Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, vừa cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, vừa mang lại nguồn thu nhập cho người chăn nuôi và phụ phẩm phân bón cho ngành trồng trọt. Xu hướng chuyển đổi phương thức chăn nuôi từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung công nghiệp đòi hỏi sự chuẩn hóa cao về mặt kỹ thuật. Trong toàn bộ chu kỳ sản xuất, giai đoạn nuôi lợn thịt chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ cấu đàn (từ 65% đến 80%) và là khâu trực tiếp quyết định hiệu quả kinh tế của trang trại. Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi lợn thịt quy mô lớn đang đối mặt với nhiều khó khăn thực tiễn: tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp (đặc biệt là nguy cơ từ dịch tả lợn Châu Phi), giá thức ăn công nghiệp gia tăng và khả năng thích nghi của các giống lợn ngoại nhập đối với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa còn nhiều hạn chế.
Trước thực tế đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược Thú Y của tác giả Nguyễn Thị Thảo đã thực hiện chuyên đề: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho lợn thịt tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh".
Văn bản xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nắm được tình hình chăn nuôi tại trại lợn của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.
- Phát hiện được các bệnh hay xảy ra đối với lợn thịt và đưa ra phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu được đặt ra gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn của cơ sở thực tập.
- Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn của cơ sở.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn thịt và áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh trên đàn lợn.
- Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
- Chăm chỉ, chịu khó học hỏi nâng cao kiến thức và tay nghề của bản thân.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi tại trang trại của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường.
- Phạm vi không gian: Chuồng nuôi 1000A, trại chăn nuôi lợn thuộc tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Đợt thực tập và theo dõi thực địa diễn ra liên tục từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng học động vật và bệnh lý học thú y:
- Cơ sở di truyền và quy luật sinh trưởng: Tiếp cận quan điểm của Johansson L. (1972) về quá trình tổng hợp protein và sự tăng kích thước tế bào mô cơ; quan điểm của Trần Đình Miên và Vũ Kính Trực (1975) về sự tích lũy chất hữu cơ qua đồng hóa - dị hóa. Sinh trưởng của lợn tuân theo quy luật ưu tiên phát triển mô (thần kinh -> hệ tiêu hóa/nội tiết -> bộ xương -> hệ cơ bắp -> mô mỡ).
- Dinh dưỡng và môi trường: Áp dụng các kết quả nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Nguyễn Thiện và cộng sự (2005) về ảnh hưởng của mức năng lượng, protein, xơ thô đến tăng trọng và tỷ lệ nạc; các chỉ số tiểu khí hậu chuồng nuôi tối ưu cho lợn nuôi béo (nhiệt độ 15 - 18°C, độ ẩm không khí khoảng 70%).
- Căn nguyên bệnh học trên lợn thịt:
- Bệnh suyễn lợn (viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae - MH): Vi khuẩn Gram âm, không có vách tế bào, bộ gen 893 - 920 kb (Tajima và cs, 1982), tồn tại ở các thể mãn tính, thể mang trùng và thể viêm phổi phức hợp có phụ nhiễm vi khuẩn cơ hội.
- Hội chứng tiêu chảy: Tác nhân vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (Transmissible gastroenteritis virus - TGE, Rotavirus), ký sinh trùng (giun đũa, sán lá ruột) kết hợp với các yếu tố stress môi trường và dinh dưỡng.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thú y áp dụng tại cơ sở:
- Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Ghi chép nhật ký chuồng trại hàng ngày, tổng hợp số liệu từ sổ sách quản lý của trại giai đoạn 2017 - 2019.
- Phương pháp chăm sóc và vận hành kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện quy trình "cùng vào - cùng ra", vận hành hệ thống cấp thức ăn silo tự động nhập khẩu từ Đan Mạch, kiểm tra núm uống tự động, dọn vệ sinh cơ giới và điều chỉnh giàn mát, quạt hút thông gió.
- Phương pháp vệ sinh phòng dịch: Phun sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ pha 1/400), rắc vôi bột hành lang và hố sát trùng.
- Lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho lợn con và lợn thịt:
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin |
Đường dùng |
Bệnh phòng ngừa |
| Tuần 1 |
Mypravac + Glasser |
Tiêm bắp |
Suyễn + Viêm đa xoang |
| Tuần 2 |
PRRS |
Tiêm bắp |
Tai xanh |
| Tuần 3 |
Mypravac + Glasser |
Tiêm bắp |
Suyễn + Viêm đa xoang |
| Tuần 5 |
Dịch tả + THT |
Tiêm bắp |
Dịch tả + Tụ huyết trùng |
| Tuần 6 |
Aftogen |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng |
| Tuần 7 |
Neumosuin |
Tiêm bắp |
Viêm phổi dính sườn (APP) |
- Phác đồ điều trị thực nghiệm trên đàn lợn mắc bệnh:
- Bệnh viêm phổi: Dùng Tiamulin 10% (Tiamulin HF 100 mg/ml), tiêm bắp liều 1 - 1,5 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày liên tục.
- Hội chứng tiêu chảy: Dùng Hanflor LA (Florfenicol 300 mg/ml), tiêm bắp liều 1 ml/20 kg thể trọng, tiêm 2 mũi cách nhau 48 giờ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được tính toán theo các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ nuôi sống (%) và xử lý thống kê trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn tập trung theo hướng nạc hóa; vị trí chiến lược của giai đoạn nuôi lợn thịt đối với hiệu quả kinh tế trang trại; xác định 4 mục tiêu nghiên cứu và 5 yêu cầu cụ thể của chuyên đề thực tập tại cơ sở sản xuất.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Giới thiệu điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trang trại: Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường nằm tại phường Cửa Ông, TP. Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh (thành lập năm 2007, diện tích 6 ha, quy mô nuôi 500 nái sinh sản). Cơ sở hạ tầng gồm 3 chuồng đẻ (50 ô/chuồng), 2 chuồng bầu (250 ô/chuồng), 1 chuồng hậu bị và đực giống (20 ô), 6 chuồng thương phẩm (20 ô/chuồng) và 1 chuồng úm (20 ô). Hệ thống chuồng khép kín có giàn mát, quạt thông gió, hệ thống cho ăn silo tự động nhập khẩu từ Đan Mạch, phòng pha tinh đạt chuẩn và hệ thống xử lý nước thải hồ sinh học.
- Trình bày cơ sở lý luận về sinh trưởng, phát triển các tổ chức cơ thể, quy luật ưu tiên chất dinh dưỡng, các yếu tố giống, thức ăn, tiểu khí hậu ảnh hưởng đến năng suất thịt. So sánh năng suất thịt giữa các giống Đại Bạch, Landrace và Móng Cái.
- Tổng quan bệnh học về bệnh viêm phổi (Mycoplasma hyopneumoniae) và hội chứng tiêu chảy ở lợn: nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng theo các thể bệnh, bệnh tích đại thể và vi thể, biện pháp vệ sinh phòng bệnh, sử dụng vắc xin, chế phẩm sinh học (probiotic) và điều trị bằng kháng sinh.
- Tổng thuật tình hình nghiên cứu bệnh lý hô hấp và tiêu hóa trên lợn trong nước (các nghiên cứu của Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh, Đoàn Thị Kim Dung) và quốc tế (Katri Nevolen, Clifton-Harlley, Sokol, Glawisching, Akita).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
- Xác định đối tượng thực nghiệm là đàn lợn thịt tại Chuồng 1000A trong thời gian từ 18/05/2019 đến 25/11/2019.
- Quy định các nội dung và chỉ tiêu theo dõi: tình hình chăn nuôi của trại; số lượng công việc chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh chuồng trại; tỷ lệ nhiễm bệnh hô hấp và tiêu hóa theo tháng; kiểm chứng phác đồ điều trị Tiamulin 10% và Hanflor LA; công thức thống kê tỷ lệ mắc, khỏi, nuôi sống bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Tình hình chăn nuôi và biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2017 - 2019: Trại nuôi các giống ngoại như Yorkshire, Landrace, Pietrain, Hampshire, Duroc. Năng suất sinh sản của nái đạt 2,4 - 2,5 lứa/năm, số con sơ sinh 11,20 con/lứa, cai sữa 9,9 con/lứa (cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi). Thời gian nuôi thịt từ sau cai sữa đến xuất bán từ 4 - 5 tháng, khối lượng xuất chuồng đạt 90 - 105 kg/con.
- Diễn biến cơ cấu đàn lợn của trại qua 3 năm:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2017 (con) |
Năm 2018 (con) |
Tháng 11/2019 (con) |
| 1 |
Lợn đực giống |
23 |
11 |
8 |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
90 |
55 |
30 |
| 3 |
Lợn nái sinh sản |
320 |
307 |
213 |
| 4 |
Lợn con |
9.595 |
9.025 |
6.412 |
| 5 |
Lợn thịt |
9.546 |
8.998 |
6.395 |
(Nguồn: Bộ phận thống kê của Công ty Thiên Thuận Tường)
- Đánh giá công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh chuồng trại: Khối lượng công việc cho ăn, kiểm tra vòi nước uống, dọn phân đạt 378/378 lần (100%); vệ sinh máng và thay nước đạt 189/189 lần (100%); cách ly lợn ốm đạt 11/12 lần (91,67%); vệ sinh máng ăn định kỳ đạt 6/6 lần (100%). Công tác tiêu độc khử trùng gồm 81 lần phun sát trùng Omnicide (3 lần/tuần trong 27 tuần), 54 lần rắc vôi bột, 27 lần quét mạng nhện, 27 lần vệ sinh hố sát trùng và 6 lần lau kính chuồng nuôi.
- Chương trình dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp của Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát: Giai đoạn nuôi thịt sử dụng 4 mã thức ăn chính gồm B-01S, B-02S, B-03S và B-03SM. Khẩu phần ăn được điều chỉnh tăng dần từ tuần 10 (khối lượng 31 kg, ăn tự do 1.045 g/con/ngày với B-02S) đến tuần 23 (khối lượng 106 kg, ăn tự do 2.500 g/con/ngày với B-03SM), riêng tuần 24 (khối lượng 111 kg) chuyển sang chế độ ăn hạn chế 2.400 g/con/ngày.
- Tỷ lệ mắc bệnh và chết theo các tháng theo dõi (từ tháng 6 đến tháng 11/2019):
| Tháng |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số lợn chết (con) |
Tỷ lệ chết trên số mắc (%) |
| 6 |
314 |
33 |
10,51 |
0 |
0,00 |
| 7 |
205 |
19 |
9,27 |
1 |
5,26 |
| 8 |
339 |
26 |
7,67 |
2 |
7,69 |
| 9 |
268 |
24 |
8,96 |
1 |
4,17 |
| 10 |
410 |
46 |
11,22 |
3 |
6,25 |
| 11 |
342 |
37 |
10,82 |
1 |
2,70 |
| Tính chung |
313 |
30,83 |
9,74 |
1,33 |
4,39 |
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa:
- Bệnh viêm đường hô hấp (viêm phổi): Chẩn đoán trên lợn có triệu chứng thở khó, ho nhiều về đêm và sáng sớm, ngồi kiểu chó ngồi. Điều trị bằng Tiamulin 10% trên 108 con, số con khỏi bệnh đạt 106 con, tỷ lệ khỏi 98,15%.
- Hội chứng tiêu chảy: Chẩn đoán trên lợn ỉa chảy phân lỏng tanh khắm, dính bết thân sau. Điều trị bằng Hanflor LA trên 77 con, số con khỏi bệnh đạt 71 con, tỷ lệ khỏi 92,21%.
- Kết quả thực hiện các công tác kỹ thuật khác: Thực hiện thủ thuật ngoại khoa khâu cơ vòng hậu môn xử lý sa trực tràng (lòi dom) cho 5 ca (thành công 4 ca, đạt 80%); phục vụ công tác nhập đàn 1.329 con (đạt 100%), xuất bán 1.133 con (đạt 100%) và luân chuyển nội bộ 30 con (đạt 100%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá chung về hiệu quả chăn nuôi của trại đạt trên 80%; công tác tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100%; quy trình vệ sinh an toàn sinh học được duy trì nghiêm ngặt dưới sự giám sát kỹ thuật của cán bộ công ty thức ăn chăn nuôi Hòa Phát; đề xuất duy trì các biện pháp cách ly nhằm đối phó với dịch tả lợn Châu Phi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực tế
- Khảo sát năng suất chăn nuôi: Trang trại duy trì dây chuyền khép kín với các giống ngoại nhập; năng suất nái đạt 2,4 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh 11,20 con/lứa; số con cai sữa 9,9 con/lứa; thời gian nuôi thịt 4 - 5 tháng đạt trọng lượng xuất chuồng 90 - 105 kg/con.
- Dịch tễ lâm sàng trên đàn lợn thịt (tháng 6 - 11/2019):
- Tỷ lệ mắc bệnh bình quân toàn đàn là 9,74% (dao động từ 7,67% vào tháng 8 đến 11,22% vào tháng 10).
- Tỷ lệ chết bình quân trên số con mắc bệnh là 4,39% (tháng 6 không có lợn chết, tháng 8 có tỷ lệ chết cao nhất là 7,69%).
- Hiệu quả can thiệp điều trị bệnh:
| Tên bệnh |
Tên thuốc |
Liều lượng |
Cách dùng |
Thời gian điều trị |
Số lợn điều trị (con) |
Số lợn khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Viêm phổi |
Tiamulin 10% |
1 - 1,5 ml/10 kg TT |
Tiêm bắp thịt |
3 - 5 ngày |
108 |
106 |
98,15 |
| Tiêu chảy |
Hanflor LA |
1 ml/20 kg TT |
Tiêm bắp thịt |
3 ngày (2 mũi cách 48h) |
77 |
71 |
92,21 |
- Hiệu quả công tác kỹ thuật và ngoại khoa: Can thiệp thủ thuật xử lý lợn bị sa trực tràng đạt tỷ lệ an toàn 80% (4/5 con); quản lý an toàn tuyệt đối 100% trong quá trình nhập lợn (1.329 con), xuất bán lợn thịt (1.133 con) và chuyển chuồng (30 con).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Tuân thủ triệt để quy trình an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra" theo từng ô chuồng và dãy chuồng; sát trùng nghiêm ngặt các phương tiện vận chuyển ngay tại cổng chính, tuyệt đối không cho xe bên ngoài vào khu chuồng nuôi.
- Bố trí ô cách ly riêng ở cuối chuồng để kịp thời tách lợn có dấu hiệu bệnh, kết hợp điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và phác đồ điều trị sớm nhằm hạn chế tỷ lệ chết.
- Đảm bảo chất lượng nguồn nước uống ngọt nhập từ bên ngoài và duy trì vận hành ổn định hệ thống làm mát giàn lạnh, quạt hút thông gió chuồng kín để giảm stress nhiệt cho lợn ngoại.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp bộ số liệu thực tế về tình hình dịch tễ của hai hội chứng bệnh phổ biến (viêm phổi và tiêu chảy) trên đàn lợn thịt nuôi công nghiệp tại vùng ven biển Quảng Ninh; đồng thời kiểm chứng thực địa hiệu lực điều trị cao của phác đồ Tiamulin 10% đối với bệnh viêm đường hô hấp và Hanflor LA (Florfenicol) đối với hội chứng tiêu chảy trong điều kiện sản xuất quy mô lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài hơn 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019) tại một chuồng nuôi duy nhất (chuồng 1000A) của trang trại. Việc chẩn đoán các ca bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực tế của kỹ thuật viên, chưa kết hợp với các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu hoặc xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) để định danh chính xác các chủng vi khuẩn, virus gây bệnh kế phát.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến dịch tễ trong toàn bộ các tháng còn lại của năm (đặc biệt là giai đoạn mùa đông và đầu xuân) để đánh giá đầy đủ tác động của thời tiết giao mùa; mở rộng nghiên cứu tối ưu hóa các khẩu phần dinh dưỡng theo từng giai đoạn thể trọng nhằm hạ thấp hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) trong điều kiện chăn nuôi khép kín.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tế cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Dược Thú y trong quá trình chuẩn bị thực tập tốt nghiệp và xây dựng đề cương nghiên cứu tại các cơ sở chăn nuôi công nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn thịt hướng nạc tham khảo quy trình vệ sinh an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vắc xin 6 loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và phác đồ can thiệp kháng sinh (Tiamulin, Florfenicol) đạt tỷ lệ khỏi trên 92%.
- Tài liệu cung cấp quy trình thao tác chuẩn về xử lý ngoại khoa sa trực tràng ở lợn và phương pháp vận hành chuồng nuôi tự động hóa nhập khẩu từ Đan Mạch.
Câu hỏi thường gặp
Đề tài được triển khai tại địa điểm nào và trong thời gian bao lâu?
Nghiên cứu được tiến hành tại Chuồng 1000A thuộc trại chăn nuôi lợn của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, trong thời gian từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019.
Quy trình tiêm vắc xin cho đàn lợn con và lợn thịt tại trại gồm những loại nào?
Lịch tiêm vắc xin của cơ sở thực hiện qua đường tiêm bắp theo các tuần tuổi: tuần 1 và tuần 3 tiêm Mypravac + Glasser (phòng Suyễn và Viêm đa xoang); tuần 2 tiêm PRRS (phòng Tai xanh); tuần 5 tiêm vắc xin Dịch tả + Tụ huyết trùng; tuần 6 tiêm Aftogen (phòng Lở mồm long móng); tuần 7 tiêm Neumosuin (phòng Viêm phổi dính sườn APP).
Hiệu quả điều trị bệnh viêm phổi và hội chứng tiêu chảy bằng thuốc thú y tại trại đạt kết quả như thế nào?
Đối với bệnh viêm phổi, phác đồ sử dụng Tiamulin 10% (liều 1 - 1,5 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 3 - 5 ngày) điều trị cho 108 con, có 106 con khỏi, đạt tỷ lệ 98,15%. Đối với hội chứng tiêu chảy, phác đồ dùng Hanflor LA (Florfenicol 300 mg/ml, liều 1 ml/20 kg thể trọng, tiêm 2 mũi cách nhau 48 giờ) điều trị cho 77 con, có 71 con khỏi, đạt tỷ lệ 92,21%.
Cơ cấu đàn lợn của trang trại biến động như thế nào trong giai đoạn 2017 - 2019?
Số lượng lợn của trại có xu hướng giảm rõ rệt qua 3 năm: lợn đực giống giảm từ 23 con (2017) xuống 11 con (2018) và 8 con (2019); lợn nái hậu bị giảm từ 90 con xuống 30 con; lợn nái sinh sản giảm từ 320 con xuống 213 con. Do quy mô đàn nái giảm và công tác loại thải nái kém chất lượng, số lượng lợn con giảm từ 9.595 con xuống 6.412 con và lợn thịt giảm từ 9.546 con xuống 6.395 con.
Quy trình kỹ thuật can thiệp thủ thuật xử lý lợn bị sa trực tràng (lòi dom) được thực hiện như thế nào?
Quy trình gồm các bước: đeo găng tay vệ sinh phần niêm mạc ruột sa; rửa bằng nước muối sinh lý 0,9% hoặc cồn iodine; dùng dao mổ loại bỏ các tổ chức hoại tử hoặc nhiễm bẩn; nhét phần ruột vào ổ bụng qua hậu môn; dùng chỉ khâu vòng theo cơ vòng hậu môn dạng rút túi (chừa lỗ vừa đủ để phân thoát ra); hạn chế khẩu phần ăn và cắt chỉ sau 7 ngày khi cơ vòng đã vững chắc. Kết quả xử lý 5 ca đạt tỷ lệ an toàn 80% (4 ca thành công).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường trong bối cảnh chăn nuôi trang trại công nghiệp khép kín. Các số liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả cao của quy trình quản lý chuồng trại, chương trình dinh dưỡng công nghiệp và hệ thống phòng bệnh bằng vắc xin. Kết quả kiểm chứng lâm sàng hai phác đồ kháng sinh Tiamulin 10% và Hanflor LA mang lại tỷ lệ điều trị khỏi cao (92,21% - 98,15%), cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị cho công tác thú y và chăn nuôi lợn thịt tại địa phương.