Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng thực phẩm quốc gia, đóng góp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ. Tuy nhiên, giai đoạn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (cai sữa) là mắt xích rủi ro cao nhất, với tỷ lệ hao hụt trung bình trong chăn nuôi nông hộ và bán công nghiệp dao động từ 15% đến 25% do các hội chứng rối loạn tiêu hóa, hô hấp và thiếu máu thiếu sắt.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở các đặc điểm sinh lý non yếu chưa hoàn thiện của lợn con:

  • Cơ chế điều hòa thân nhiệt kém: Lớp mỡ dưới da rất mỏng, diện tích tiếp xúc bề mặt lớn so với thể trọng, khiến thân nhiệt sụt giảm nhanh chóng sau sinh (cần 15-20 ngày mới tự ổn định).
  • Hội chứng thiếu axit dịch vị (Hypohydric): Trong 14-16 ngày đầu, dạ dày hoàn toàn không có axit hydrochloric ($\text{HCl}$) tự do, làm enzyme pepsinogen không thể hoạt hóa thành pepsin, hạn chế tiêu hóa protein phức và mất hàng rào diệt khuẩn tự nhiên.
  • Hệ miễn dịch thụ động: Lợn con sinh ra không có kháng thể trong máu; việc hấp thu $\gamma\text{-globulin}$ qua đường ẩm bào phụ thuộc hoàn toàn vào sữa đầu trong 24 giờ đầu (hàm lượng $\gamma\text{-globulin}$ huyết thanh giảm dần từ 20,3 mg/100ml sau 24h xuống mức cần bù đắp từ thức ăn và vắc xin).
  • Thiếu máu sinh lý do thiếu sắt: Nhu cầu sinh trưởng đòi hỏi 7-16 mg sắt/ngày (hoặc 21 mg/kg thể trọng tăng thêm), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp tối đa 1 mg/ngày, dẫn đến nồng độ Hemoglobin ($\text{Hb}$) giảm mạnh từ 10,9 mg/100ml xuống 4-5 mg/100ml nếu không can thiệp.
Mục tiêu cụ thể của dự án:
1. Chuẩn hóa và áp dụng quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng chuyên sâu cho 100% đàn lợn con từ 0-21 ngày tuổi tại trại Kim Bình 2 (quy mô 1.200 nái sinh sản).
2. Xây dựng lịch trình phòng bệnh bằng vắc xin và dược phẩm chuyên dụng, khống chế tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy (E. coli, Isospora suis) và bệnh đường hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis).
3. Đạt chỉ tiêu tăng trọng bình quân (ADG - Average Daily Gain), tỷ lệ cai sữa đạt thể trọng tiêu chuẩn ≥ 5,2 kg/con (trung bình 7,0 kg/con), duy trì tỷ lệ nuôi sống đạt trên 99%.

Phạm vi triển khai được thực hiện trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại Kim Bình 2 thuộc Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam (xã Kim Bình, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình) với hệ số nhân giống Landrace $\times$ Yorkshire phối tinh Duroc.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Kim Bôi - Hòa Bình, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa có biên độ nhiệt ngày đêm lớn (chênh lệch nhiệt độ lên tới $8 - 9^\circ\text{C}$ vào mùa khô, độ ẩm trung bình 85%), tạo áp lực dịch tễ nghiêm trọng đối với vật nuôi non.

Tiêu chí so sánh Chăn nuôi nông hộ truyền thống Chăn nuôi trang trại hở bán công nghiệp Hệ thống chuồng kín Japfa Comfeed (Dự án)
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc 100% thời tiết tự nhiên Quạt thông gió cơ bản, không có giàn lạnh Chuồng kín áp suất âm, giàn mát Cooling Pad + 3 quạt hút chuồng đẻ
Úm sưởi nhiệt lợn con Bạt che, đèn sợi đốt thủ công, không đo nhiệt Đèn hồng ngoại cố định, không điều chỉnh tầng nhiệt Ô úm riêng biệt ≥ $1\text{m}^2$, đèn hồng ngoại 100W-250W, kiểm soát $27-34^\circ\text{C}$
Quản lý dinh dưỡng sơ sinh Bú mẹ tự do, không kiểm soát thời gian bú sữa đầu Can thiệp bú sữa đầu chậm (> 4 giờ sau sinh) Bú sữa đầu bắt buộc trong 10-60 phút đầu; phân chia ca bú theo thể trạng
Phòng bệnh đường ruột & ký sinh Điều trị khi phát bệnh, không tiêm sắt định kỳ Tiêm sắt ngày thứ 5-7, không dùng kháng cầu trùng Tiêm Ferrocen-20 (2ml) + cho uống Pigcoc (0,5ml) ngày thứ 3; bổ sung men Biogreen
Tỷ lệ sống đến cai sữa 75% - 82% 85% - 90% 99,34%

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have: Sát trùng 2 cấp (tia cực tím UV + cách ly 3 ngày tại cổng; hố vôi trước cửa chuồng); Cắt rốn sát trùng cồn Iod 1%; Tiêm sắt $\text{Fe}^{3+}$ 200mg lúc 3 ngày tuổi; Uống Toltrazuril (Pigcoc) phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi.
  • Should have: Mài 8 răng nanh bằng máy chuyên dụng; Bấm số tai định danh cá thể; Thiến lợn đực lúc 4 ngày tuổi; Tập ăn sớm từ 5-7 ngày tuổi bằng cám Milac kết hợp men tiêu hóa sống Biogreen.
  • Could have: Bổ sung điện giải Vitamin C và Catosal hòa Ringer Lactat qua đường xoang phúc mạc cho cá thể suy kiệt; Phẫu thuật xử lý thoát vị bẹn (Hernia).
  • Won't have (Eliminated): Rửa chuồng bằng nước định kỳ trong thời gian nuôi con (chỉ vệ sinh khô, xịt khử trùng vôi gầm nhằm hạn chế ẩm độ).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý chu kỳ sống của lợn con được chuẩn hóa theo mô hình kiến trúc chuỗi kỹ thuật khép kín:

Thông số tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical Specifications)

  • Hạ tầng chuồng nuôi: 6 dãy chuồng đẻ (2 dãy/chuồng, 56 ô đẻ/dãy), sàn đan bê tông kết hợp sàn nhựa composite chống trượt. Hệ thống quạt hút đường kính 1.400mm, tấm làm mát cellulose Cooling Pad duy trì nhiệt độ chuồng $24-26^\circ\text{C}$.
  • Vùng vi khí hậu ô úm:
    • 0 - 7 ngày tuổi: $31^\circ\text{C} - 34^\circ\text{C}$ (sử dụng bóng sưởi hồng ngoại 250W + thảm lót chuyên dụng).
    • 8 - 15 ngày tuổi: $28^\circ\text{C} - 31^\circ\text{C}$ (giảm công suất đèn sưởi 100W).
    • 16 - 21 ngày tuổi: $27^\circ\text{C} - 29^\circ\text{C}$.
  • Đặc tả dược phẩm - sinh phẩm:
    • Ferrocen-20: Phức hợp Iron Dextran 20% tiêm bắp $2\text{ml}/\text{con}$.
    • Pigcoc: Hoạt chất Toltrazuril dạng hỗn dịch uống $0,5\text{ml}/\text{con}$.
    • MycoGard 1 time: Vắc xin nhược độc kháng thể phòng Mycoplasma hyopneumoniae tiêm bắp $2\text{ml}/\text{con}$.
    • Cobactin 40%: Kháng sinh trộn thức ăn dự phòng E. coli, Salmonella ($0,3\text{kg}/\text{tấn}$).
    • Biogreen: Men vi sinh chịu nhiệt bổ sung lợi khuẩn đường ruột ($1\text{kg}/\text{tấn}$).

Methodology

Phương pháp vận hành dựa trên nguyên tắc HACCP kết hợp PDCA (Plan - Do - Check - Act) trong quản lý an toàn sinh học trang trại chăn nuôi công nghiệp:

  • Đánh giá và kiểm soát rủi ro dịch bệnh:
    • Sốc nhiệt sơ sinh: Khắc phục bằng bột làm khô Mistra xoa đều thân, đưa vào ô úm ngay sau khi cắt rốn.
    • Thiếu hụt miễn dịch: Buộc bú sữa đầu tối thiểu 150-200ml trong 24 giờ đầu; thực hiện ghép đàn đồng đều khối lượng sau 36 giờ.
    • Nhiễm trùng ngoại khoa: 100% dụng cụ (kìm bấm, kéo, kẹp panh, dao thiến) ngâm cồn $70^\circ$ và sát trùng vết thương bằng cồn Iod $1%$, tiêm dự phòng Pendistrep LA ($0,3\text{ml}/\text{con}$).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình can thiệp kỹ thuật được chuẩn hóa thành thuật toán xử lý logic theo từng mốc thời gian sinh trưởng của lợn con:

def process_piglet_lifecycle(piglet):
    # Giai đoạn 0: Sơ sinh
    piglet.clear_airway_mucus()
    piglet.tie_and_cut_umbilical_cord(distance_cm=3.5, antiseptic="Iodine_1%")
    piglet.warm_in_incubator(target_temp_celsius=33)
    piglet.feed_colostrum(max_delay_hours=1.0)
    
    # Giai đoạn 1: 24 - 96 giờ tuổi
    if piglet.age_days == 1:
        piglet.dock_tail(length_cm=2.5, method="electric_hot_cautery")
        piglet.grind_canine_teeth(count=8)
        piglet.notch_ear_id()
        piglet.inject_antibiotic(drug="Pendistrep_LA", dose_ml=0.3)
        
    elif piglet.age_days == 3:
        piglet.inject_iron(compound="Ferrocen_20", dose_ml=2.0, route="intramuscular")
        piglet.oral_drench(drug="Pigcoc_Toltrazuril", dose_ml=0.5)
        
    elif piglet.age_days == 4 and piglet.gender == "Male":
        if not piglet.has_hernia:
            piglet.castrate(antiseptic="Iodine_1%", post_antibiotic="Pendistrep_LA")
            
    # Giai đoạn 2: Tập ăn và tạo miễn dịch chủ động
    elif 5 <= piglet.age_days <= 15:
        piglet.feed_creep(diet="Milac_Feed", additive={"Cobactin_40": "0.3kg/ton", "Biogreen": "1kg/ton"})
        if piglet.age_days == 14:
            piglet.vaccinate(vaccine="MycoGard_1_time", dose_ml=2.0, route="intramuscular")
            piglet.inject_vitamin(compound="ADE", dose_ml=2.0)
            
    # Giai đoạn 3: Đánh giá cai sữa
    elif piglet.age_days >= 21:
        if piglet.weight_kg >= 5.2 and piglet.health_status == "NORMAL":
            return piglet.wean_and_transfer()

Testing và validation

Hiệu quả của quy trình được đo lường thực nghiệm trên tổng số 1.176 lợn con theo dõi chuyên sâu và 4.406 lợn con sinh ra tại phân khu chuồng đẻ trong giai đoạn thử nghiệm 6 tháng.

Kết quả can thiệp tiêm phòng và can thiệp dược lý

Chỉ tiêu lâm sàng Loại thuốc / Sinh phẩm Liều dùng & Đường cấp Số con xử lý (con) Số con an toàn (con) Tỷ lệ thành công (%)
Phòng thiếu máu thiếu sắt Ferrocen-20 2 ml (Tiêm bắp) 1.176 1.176 100,00%
Phòng cầu trùng Isospora Pigcoc (Toltrazuril) 0,5 ml (Cho uống) 1.176 1.168 99,32%
Phòng suyễn Mycoplasma MycoGard 1 time 2 ml (Tiêm bắp) 1.176 1.175 99,91%

Phác đồ điều trị ca bệnh thực tế phát sinh

Khi xuất hiện ca bệnh tiêu chảy phân trắng (E. coli), phác đồ tối ưu được thiết lập:

  • Kháng sinh đặc trị: Syvaquinol 100 injectable (Enrofloxacin) tiêm bắp $1\text{ml}/10\text{kg}$ thể trọng.
  • Chống co thắt, giảm nhu động ruột: Atropin 0,1% tiêm bắp $0,1\text{ml}/\text{con}$.
  • Cầm tiêu chảy đường uống: Octamic A.C hòa nước $1\text{g}/5\text{kg}$ thể trọng.
  • Trợ lực, bù nước điện giải: Truyền xoang phúc mạc $20\text{ml}/\text{con}$ dung dịch Ringer Lactat phối hợp $20\text{ml}$ Catosal/chai $500\text{ml}$. Liệu trình 2 - 3 ngày đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 95%.

Kết quả đạt được

Tổng hợp kết quả công tác phục vụ sản xuất thực tế trên quy mô đàn:

  • Tăng trọng và thể trọng cai sữa: Trọng lượng sơ sinh bình quân đạt $1,35 - 1,45\text{kg}/\text{con}$. Trọng lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi đạt trung bình $7,0\text{kg}/\text{con}$ (100% cá thể đạt ngưỡng tối thiểu $\ge 5,2\text{kg}$).
  • An toàn dịch tễ: Không ghi nhận bất kỳ ổ dịch nguy hiểm nào như Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn cổ điển (SFV), Lở mồm long móng (FMD) hay Dịch tiêu chảy cấp (PED) trong suốt chu kỳ thực hiện.

Đổi mới và đóng góp

  1. Khắc phục triệt để hiện tượng thiếu axit dịch vị (Hypohydric): Thay vì cho lợn con ăn dặm muộn sau 14 ngày, quy trình áp dụng tập ăn sớm từ ngày thứ 5-7 bằng thức ăn Milac chất lượng cao (Protein thô 20-22%) kết hợp men vi sinh sống Biogreen. Điều này kích thích sớm thụ thể vách dạ dày tiết $\text{HCl}$ tự do và gia tăng hoạt tính enzyme nội sinh (Pepsin, Amylase, Protease).
  2. Kỹ thuật đồng bộ hóa phòng bệnh sơ sinh: Tích hợp quy trình "Ngày thứ 3 vàng" – tiêm sắt liều cao ($200\text{mg}$ $\text{Fe}^{3+}$) kết hợp uống Toltrazuril chỉ trong 1 lần bắt giữ, giảm $50%$ mức độ stress vận động cho lợn con.
  3. Cải tiến kiểm soát ẩm độ chuồng đẻ: Triệt để loại bỏ tập quán dội rửa nước sàn chuồng đẻ trong 21 ngày nuôi con. Thay vào đó, áp dụng phương pháp dọn khô, xả vôi khử trùng gầm sàn và định kỳ phun sát trùng dạng sương mù mịn, giúp hạ độ ẩm sàn từ $>90%$ xuống mức tối ưu $75% - 80%$, giảm $68%$ tỷ lệ mắc tiêu chảy phân trắng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật Quy trình truyền thống Quy trình Japfa Kim Bình 2 Mức độ cải thiện (%)
Tỷ lệ sống sơ sinh đến 21 ngày $84,5%$ $99,34%$ $\mathbf{+ 14,84%}$
Trọng lượng trung bình lúc 21 ngày $5,8\text{ kg}$ $7,0\text{ kg}$ $\mathbf{+ 20,68%}$
Tỷ lệ mắc tiêu chảy toàn đàn $22,4%$ $< 3,5%$ $\mathbf{- 84,37%}$
Tỷ lệ lợn con còi cọc sau cai sữa $8,2%$ $< 1,0%$ $\mathbf{- 87,80%}$

Ứng dụng thực tế và triển khai

Trường hợp ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Hệ thống trại hạt nhân & thương phẩm quy mô công nghiệp: Triển khai trực tiếp cho các cụm trang trại nái từ 600 đến 2.400 nái của Japfa Comfeed và các tập đoàn chăn nuôi gia công (CP, Dabaco, Mavin).
  • Trang trại gia đình chuyển đổi công nghệ cao: Ứng dụng mô hình chuồng kín có giàn mát và ô úm kiểm soát nhiệt độ tự động.
Lộ trình triển khai quy chuẩn 4 tuần:

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Analysis)

  • Chi phí đầu tư bổ sung trên 1 lợn con:
    • Vắc xin MycoGard + Tiêm sắt Ferrocen-20 + Pigcoc: ~22.000 VNĐ.
    • Men Biogreen + Cám tập ăn Milac: ~18.000 VNĐ.
    • Tổng chi phí phòng trị dự phòng: 40.000 VNĐ/con.
  • Lợi ích kinh tế thu về:
    • Tăng tỷ lệ nuôi sống thêm $10 - 15%$ (tương đương giữ lại thêm 1,2 - 1,8 con/nái/lứa).
    • Tăng trọng lượng cai sữa thêm $1,2\text{kg}/\text{con}$, rút ngắn thời gian nuôi thịt về sau từ 7 - 10 ngày, tiết kiệm 15 - 20kg cám thương phẩm/con (tương đương giảm chỉ số FCR toàn chu kỳ).
    • Lợi nhuận ròng tăng thêm ước tính: 180.000 - 250.000 VNĐ/lợn con cai sữa, tỷ suất hoàn vốn đầu tư quy trình kỹ thuật đạt ROI > 350%.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thao tác uống Toltrazuril (Pigcoc) và tiêm vắc xin phụ thuộc vào tay nghề kỹ thuật viên; sai sót về liều lượng (như ghi nhận 1 trường hợp sốc do quá liều MycoGard hoặc uống không đủ liều Pigcoc) có thể gây ảnh hưởng cục bộ.
  • Hệ thống vi khí hậu vẫn yêu cầu kỹ thuật viên theo dõi nhiệt kế thủ công để điều chỉnh đóng mở bạt/bật tắt đèn sưởi.

Hướng nâng cấp

  • Tự động hóa vi khí hậu ô úm: Ứng dụng cảm biến nhiệt độ - độ ẩm IoT (NodeMCU/ESP32 kết hợp cảm biến SHT30) để tự động điều chỉnh rơ-le nhiệt và công suất bóng sưởi PID theo từng ngày tuổi.
  • Quản lý dữ liệu bầy đàn bằng mã QR/RFID: Thay thế phương pháp bấm tai cơ học bằng thẻ tai gắn chip RFID nhằm liên kết hồ sơ di truyền, lịch sử dùng thuốc và tăng trọng theo thời gian thực lên hệ sinh thái ERP quản trị trang trại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tiễn hoàn chỉnh, chuẩn hóa từ cơ sở sinh lý đến phác đồ điều trị lâm sàng tại các doanh nghiệp FDI hàng đầu.
  • Kỹ sư & Kỹ thuật viên trang trại: Bộ quy tắc thao tác chuẩn (SOP) chi tiết cho từng ngày tuổi lợn con, giúp giảm thiểu rủi ro vận hành.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Tối ưu hóa năng suất sinh sản của nái, giảm chỉ số FCR, hạ giá thành sản xuất lợn giống thương phẩm.
  • Nhà nghiên cứu khoa học vật nuôi: Dữ liệu thực nghiệm lâm sàng phục vụ phân tích dịch tễ các bệnh nhiễm khuẩn đường ruột (E. coli, Isospora suis) trong môi trường chăn nuôi khép kín.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để triển khai mô hình chuồng đẻ khép kín này là gì?

Cần trang bị hệ thống chuồng kín có tường cách nhiệt, giàn mát Cooling Pad đầu chuồng kết hợp quạt hút áp suất âm cuối chuồng, đảm bảo lưu lượng gió $0,3 - 0,5\text{m/s}$ và nhiệt độ chuồng chung $24 - 26^\circ\text{C}$. Tại mỗi ô đẻ (kích thước chuẩn $1,8\text{m} \times 2,4\text{m}$), phải bố trí một ô úm riêng biệt $\ge 1\text{m}^2$ trang bị bóng đèn hồng ngoại (100W-250W) và thảm lót cao su chống ẩm.

2. Làm thế nào để giải quyết giới hạn sinh lý thiếu sắt ở lợn con sơ sinh?

Sữa mẹ chỉ đáp ứng tối đa $1\text{mg}$ sắt/ngày trong khi lợn con cần $7 - 16\text{mg}$/ngày. Bắt buộc phải tiêm bắp sâu ở vùng cơ cổ một liều duy nhất $2\text{ml}$ Ferrocen-20 (tương đương $200\text{mg}$ $\text{Fe}^{3+}$ dạng phức hợp Iron Dextran) vào đúng ngày tuổi thứ 3. Không tiêm quá sớm (dưới 24h) để tránh gây sốc, và không tiêm quá trễ (sau 5 ngày) vì nồng độ Hemoglobin trong máu sẽ tụt xuống dưới ngưỡng nguy hại $7 - 8\text{g}/100\text{ml}$.

3. Quy trình tập ăn sớm từ ngày thứ 5 có gây tổn thương đường ruột lợn con không?

Không. Ngược lại, tập ăn sớm bằng cám chuyên dụng (dạng viên nhỏ, độ ẩm thấp, bổ sung enzyme và protein dễ tiêu như Milac) với lượng nhỏ (rắc vài hạt) từ 5-7 lần/ngày giúp kích thích vách dạ dày giải phóng axit $\text{HCl}$ tự do sớm hơn, nhanh chóng thoát khỏi giai đoạn Hypohydric (thiếu axit dịch vị), thúc đẩy sự phát triển các vi nhung mao ruột non.

4. Chi phí phát sinh khi bổ sung men sống Biogreen và kháng sinh Cobactin 40% là bao nhiêu?

Chi phí trộn định kỳ $0,3\text{kg}$ Cobactin 40% và $1\text{kg}$ Biogreen cho mỗi tấn thức ăn tập ăn chỉ làm tăng thêm khoảng $1.200 - 1.500\text{ VNĐ}$ cho mỗi lợn con trong suốt giai đoạn theo mẹ, nhưng giảm được trên $80%$ chi phí thuốc kháng sinh điều trị tiêu chảy ca bệnh.

5. Tại sao tuyệt đối không được dùng nước xịt rửa sàn chuồng đẻ khi đang nuôi lợn con?

Lợn con dưới 3 tuần tuổi có cơ quan điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện. Việc dội rửa nước làm tăng ẩm độ không khí lên $>90%$, làm bay hơi nhanh gây lạnh cục bộ nền chuồng, phá vỡ hàng rào miễn dịch bề mặt và kích hoạt độc lực của trực khuẩn E. coli bùng phát gây hội chứng tiêu chảy phân trắng. Do đó, chỉ áp dụng hình thức cào phân khô, rải vôi bột khử trùng gầm và phun sát trùng khô dạng sương mù.


Kết luận

Đồ án/khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu chuẩn hóa và ứng dụng quy trình kỹ thuật toàn diện cho lợn con giai đoạn $0 - 21$ ngày tuổi tại Trại Kim Bình 2 – Japfa Comfeed Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa đặc điểm sinh lý học non yếu (điều hòa nhiệt, cơ chế thiếu axit dịch vị hypohydric, miễn dịch thụ động $\gamma\text{-globulin}$) với các biện pháp can thiệp ngoại khoa, dược lý và an toàn sinh học 2 cấp, dự án đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội với tỷ lệ sống đạt $99,34%$, trọng lượng cai sữa đạt $7,0\text{ kg/con}$, triệt tiêu nguy cơ bùng phát dịch bệnh nguy hiểm. Đây là mô hình chuẩn mực có tính khả thi và khả năng mở rộng cao, sẵn sàng chuyển giao cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn công nghệ cao trên phạm vi cả nước.