Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vị trí trọng yếu, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế. Trước áp lực thiếu hụt nguồn cung thịt lợn và yêu cầu tái đàn an toàn sinh học sau các đợt dịch bệnh, việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý dịch tễ trên đàn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y (chương trình POHE) của sinh viên Sùng A Nủ, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Thanh Vân tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (năm 2020), được thực hiện nhằm đáp ứng phương châm "Học đi đôi với hành", "Lý thuyết gắn liền với thực tiễn". Đề tài tập trung vào việc áp dụng và hoàn thiện các giải pháp kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc, phòng và trị bệnh trực tiếp trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại một cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp ở tỉnh Vĩnh Phúc.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập (Trại lợn Vũ Hoàng Lân).
  2. Học và thực hành thành thạo quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại cơ sở chăn nuôi.

Yêu cầu nghiên cứu

  1. Thực hiện quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con.
  2. Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con.
  3. Thực hiện tốt các yêu cầu, nội quy và quy định kỹ thuật tại cơ sở.
  4. Chăm chỉ học hỏi nhằm nâng cao kỹ năng tay nghề chuyên môn trong thực tiễn sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái chờ đẻ, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ đến giai đoạn cai sữa.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn tư nhân Vũ Hoàng Lân, xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích mặt bằng trang trại 2 ha).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và can thiệp thực địa diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 19/11/2019 đến ngày 19/05/2020; kết hợp thu thập số liệu hồi cứu về cơ cấu đàn trong giai đoạn 2017 – 2019 và 5 tháng đầu năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện thuộc chuyên ngành Chăn nuôi và Thú y:

  • Cơ sở sinh lý dinh dưỡng lợn nái: Quy chuẩn khẩu phần cho nái chửa theo 2 giai đoạn: Chửa kỳ I (84 ngày đầu) nhu cầu dinh dưỡng chủ yếu duy trì thể trạng mẹ; Chửa kỳ II (từ ngày thứ 85 đến khi đẻ) thai phát triển nhanh, đòi hỏi tăng 15 - 20% định mức ăn với tỷ lệ protein đạt 13 - 14%, năng lượng trao đổi $\ge 2900\text{ Kcal/kg}$ thức ăn hỗn hợp.
  • Cơ sở sinh lý tiết sữa và chu kỳ sinh dục: Cơ chế tiết sữa theo phản xạ thần kinh - thể dịch gồm 3 pha khi con bú (ngậm thúc vú 80 - 100 giây, nằm im 20 giây, mút sữa 20 giây) dưới tác động của hormone Oxytocin từ thùy sau tuyến yên. Chu kỳ động dục của lợn nái kéo dài 18 - 22 ngày (trung bình 21 ngày) trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (2 - 3 ngày), động dục (2 - 3 ngày, rụng trứng sau 24 - 30 giờ từ khi bắt đầu động dục), sau động dục (1 ngày) và thời kỳ yên tĩnh.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Cơ chế điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện (nhiệt độ giảm 5 - 10°C ngay sau sinh, cần sưởi ấm 35°C giảm dần xuống 21°C sau 8 ngày); dung tích dạ dày tăng từ 0,03 lít lúc sơ sinh lên gấp 3 lần lúc 10 ngày tuổi, 8 lần lúc 20 ngày tuổi và 60 lần lúc 60 ngày tuổi; khả năng miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể hấp thu từ sữa đầu trong 7 ngày đầu đời.
  • Bệnh lý học đường sinh sản: Căn nguyên, cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (do nhiễm trùng cơ hội các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella qua dụng cụ phối giống hoặc can thiệp đẻ khó; cơ chế nội mạc tử cung tiết $\text{PGF}_{2\alpha}$ phá hủy thể vàng làm giảm Progesterone gây sẩy thai và ức chế Prolactin gây mất sữa), bệnh viêm vú (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae) và bệnh sót nhau.
  • Nguyên tắc điều trị và an toàn sinh học: Nguyên tắc điều trị toàn diện, phối hợp kháng sinh, nâng cao thể trạng; kỹ thuật phong bế Novocain 0,5% kết hợp kháng sinh tiêm tuyến vú; lịch khử trùng chuồng trại bằng hóa chất sát trùng (Crezin 5%, Clomin B).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp số liệu lịch sử chăn nuôi, cơ cấu đàn, sổ theo dõi phối giống, sổ nhật trình chuồng đẻ lưu trữ tại văn phòng trang trại từ năm 2017 đến tháng 5/2020; phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật và công nhân chăm sóc.
  • Phương pháp quan sát và theo dõi lâm sàng: Trực tiếp tham gia sản xuất hằng ngày, theo dõi đàn nái về mức độ thèm ăn, đo thân nhiệt bằng nhiệt kế (thân nhiệt bình thường 38 - 40°C), quan sát dịch viêm âm hộ, màu sắc nước tiểu, kiểm tra độ trương nở bầu vú, xác định thời điểm chịu đực (thử đực 2 lần/ngày: sáng sớm và chiều).
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y và chăm sóc: Trực tiếp thực hiện các thao tác: thụ tinh nhân tạo (gieo tinh 8 - 10 phút, giữ nái đứng 10 phút), trực tiếp đỡ đẻ và can thiệp sản khoa (tiêm Oxytocin kích thích co bóp, bôi trơn Vaseline xoay chỉnh ngôi thai, thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng thuốc tím hoặc Rivanol), xử lý lợn con sau sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, nhỏ thuốc cầu trùng, thiến đực, tiêm vắc-xin, tập ăn sớm).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được quản lý và xử lý thống kê mô tả (tính tổng số, tỷ lệ phần trăm mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ đẻ khó) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn đối với an ninh lương thực và phát triển kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động và dịch bệnh phức tạp đòi hỏi các trang trại phải đẩy mạnh tái đàn an toàn. Đề tài được định hướng theo mục tiêu chuẩn đầu ra của chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, xác lập 2 mục tiêu và 4 yêu cầu cụ thể nhằm đánh giá thực trạng, đồng thời áp dụng trực tiếp quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc, phòng và điều trị bệnh cho đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên của huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc (nhiệt độ bình quân $23^\circ\text{C}$, độ ẩm $80 - 84%$, lượng mưa $1400 - 1500\text{ mm/năm}$) và hiện trạng Trại lợn Vũ Hoàng Lân (thành lập năm 2017, vốn đầu tư gần 10 tỷ đồng, diện tích 2 ha, thiết kế quy mô 250 nái và 1200 lợn thịt, thực tế đang nuôi 150 nái và 1000 lợn thịt). Hệ thống hạ tầng gồm 4 dãy chuồng khép kín trang bị quạt hút, dàn mát, máy phát điện dự phòng công suất lớn, hệ thống nước giếng khoan lọc khử trùng qua Clomin B. Nhân sự trại gồm 6 người (1 chủ trại, 1 quản lý kỹ thuật, 2 công nhân, 2 sinh viên thực tập).

Bên cạnh đó, chương tổng quan hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình chăm sóc nái đẻ, nái nuôi con, nái chửa theo từng giai đoạn; sinh lý tiết sữa của tuyến vú; đặc điểm phát triển bộ máy tiêu hóa và miễn dịch thụ động của lợn con; chu kỳ động dục 4 giai đoạn và thời điểm phối giống thích hợp; bệnh lý học thú y về bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, hội chứng MMA (viêm vú, viêm tử cung, mất sữa); cùng bức tranh tổng quan nghiên cứu trong nước (Trần Ngọc Bích, Nguyễn Xuân Bình, Phạm Hữu Doanh, Nguyễn Đức Lưu...) và ngoài nước (Babara Straw, Paul Hughes, Urban, Pierre Brouillt, A.Trekaxova...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả trình bày rõ ràng quy trình kỹ thuật đã triển khai trong 6 tháng thực tập:

  • Chăm sóc nái mang bầu và phối giống: Tiêm Vitamin ADE sau cai sữa; phân khu nái khô (từ giàn mát đến quạt hút: nái đang phối, chờ phối, cai sữa, hậu bị, khu nái vấn đề ở cuối quạt); thử lợn lên giống 2 lần/ngày (sáng và giữa chiều) bằng tiếp xúc đực 1 phút và ấn lưng; phối giống nhân tạo với thời gian gieo tinh 8 - 10 phút, giữ nái đứng 10 phút.
  • Định mức thức ăn cho nái chờ đẻ và nái đẻ: Sử dụng thức ăn hỗn hợp mã 8052; định mức nái hậu bị 2,2 kg/ngày (2 bữa), nái lứa 2 - 4 là 3,5 kg/ngày (4 bữa), nái dạ từ lứa 5 trở đi là 5,0 kg/ngày (4 bữa). Trước ngày đẻ dự kiến 4 ngày, giảm 0,5 kg/con/bữa; sau khi đẻ 2 ngày tăng dần 0,5 - 1 kg/ngày chia làm 4 bữa (7h00, 10h00, 14h00, 16h30); nếu nái bỏ ăn thì giảm 50% khẩu phần.
  • Quy trình can thiệp trên lợn con: 1 ngày tuổi mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt MD FeB12 (2 ml/con); 3 ngày tuổi nhỏ thuốc phòng cầu trùng Totrazuril 5% (1 ml/con); 5 ngày tuổi thiến lợn đực; 7 ngày tuổi tiêm vắc-xin Suyễn lợn; 14 ngày tuổi tiêm vắc-xin Circo; 5 - 7 ngày tuổi tập ăn bằng thức ăn hỗn hợp mã 1912 (hoặc 1992); cai sữa lúc 21 - 25 ngày tuổi (3 tuần); sau cai sữa 3 - 5 ngày tiêm Amoxicillin rồi chuyển sang chuồng úm trong 2 tuần trước khi xuống chuồng thịt.
  • Chỉ tiêu theo dõi lâm sàng: Theo dõi tình trạng ăn uống, thân nhiệt (bình thường 38 - 40°C), dịch viêm âm hộ, kiểm tra nước tiểu và phân tích số liệu trên Excel 2007.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và thống kê thu thập được:

  • Tình hình chăn nuôi qua các năm: Quy mô tổng đàn tăng từ 140 con (năm 2017) lên 2.593 con (năm 2018), 3.303 con (năm 2019) và đạt 1.504 con trong 5 tháng đầu năm 2020. Tỷ lệ đào thải nái sinh sản và đực giống kém chất lượng được kiểm soát chặt chẽ (loại 13 con năm 2019, 5 con trong 5 tháng đầu năm 2020).
  • Theo dõi khả năng sinh sản của đàn nái: Trong 6 tháng thực tập, tác giả trực tiếp theo dõi 139 ca nái đẻ. Kết quả ghi nhận 124 ca đẻ bình thường (tỷ lệ 89,21%) và 15 ca đẻ khó cần can thiệp sản khoa (tỷ lệ 10,79%). Tháng có tỷ lệ đẻ khó cao nhất là tháng 4/2020 (17,65% với 6/34 ca), tháng có tỷ lệ đẻ khó thấp nhất là tháng 1/2020 (2,25% với 1/16 ca).
  • Phân tích nguyên nhân đẻ khó: Do chế độ dinh dưỡng làm nái quá béo hoặc quá gầy, lợn nái thiếu vận động làm cơ tử cung co bóp yếu, thai quá to, tư thế thai không thuận hoặc khung xương chậu của nái hẹp.
  • Công tác thú y và phòng trị bệnh: Khảo sát chi tiết việc thực hiện lịch sát trùng chuồng trại, kết quả tiêm phòng thuốc và vắc-xin, tình hình mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau trên đàn nái sinh sản và đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị tại trại.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết việc hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật, khả năng thích ứng của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đối với điều kiện thực tế của trang trại và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chăn nuôi, khắc phục tình trạng thiếu hụt công nhân và hoàn thiện trang thiết bị chuồng nuôi.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả nghiên cứu chính

Dưới đây là các bảng số liệu trích xuất từ kết quả điều tra và theo dõi trực tiếp của tác giả tại trang trại:

STT Phân loại lợn Năm 2017 (con) Năm 2018 (con) Năm 2019 (con) 5 tháng đầu năm 2020 (con)
1 Lợn đực giống 2 3 3 2
2 Lợn nái sinh sản 79 119 138 134
3 Lợn hậu bị 79 40 32 40
4 Lợn con 58 2.431 3.130 1.328
Tổng Tổng đàn 140 2.593 3.303 1.504

Bảng 1: Tình hình chăn nuôi lợn tại Trại lợn Vũ Hoàng Lân trong giai đoạn 2017 – 5/2020 (Bảng 4.1 trong văn bản)

Tháng theo dõi Số nái theo dõi đẻ (con) Số con đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Số con đẻ khó phải can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
12/2019 26 24 92,30 2 7,70
01/2020 16 15 93,75 1 2,25
02/2020 27 24 88,89 3 11,11
03/2020 21 20 93,24 1 6,76
04/2020 34 28 82,35 6 17,65
05/2020 15 13 86,67 2 13,13
Tổng 139 124 89,21 15 10,79

Bảng 2: Kết quả theo dõi khả năng sinh sản và tỷ lệ đẻ khó của lợn nái tại trại qua 6 tháng thực tập (Bảng 4.2 trong văn bản)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Hoàn thiện quy trình quản lý chuồng đẻ: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng ô chuồng, để trống chuồng 3 - 5 ngày trước khi đưa nái lên đẻ; theo dõi thân nhiệt liên tục trong 3 ngày đầu sau sinh để phát hiện sớm các dấu hiệu sót nhau, sốt sữa hoặc viêm tử cung cấp tính.
  • Quy chuẩn hóa khẩu phần ăn: Điều chỉnh định mức thức ăn mã 8052 chính xác theo từng lứa đẻ (nái hậu bị: 2,2 kg; nái lứa 2 - 4: 3,5 kg; nái dạ: 5,0 kg), thực hiện giảm ăn đúng 4 ngày trước đẻ và tăng ăn từ từ sau đẻ nhằm tránh hội chứng viêm vú, mất sữa.
  • Chuẩn hóa thao tác thú y trên lợn con: Thực hiện nghiêm ngặt lịch can thiệp theo ngày tuổi (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt MD FeB12 ngày thứ 1; nhỏ Totrazuril 5% phòng cầu trùng ngày thứ 3; thiến ngày thứ 5; vắc-xin Suyễn ngày thứ 7; vắc-xin Circo ngày thứ 14; tập ăn cám 1912 lúc 5 - 7 ngày; cai sữa lúc 21 - 25 ngày tuổi).
  • Kiến nghị trang trại: Cần tăng cường bổ sung số lượng công nhân nhằm đáp ứng khối lượng công việc, tiếp tục đầu tư hoàn thiện trang thiết bị vật tư chăn nuôi và nâng cao tính chủ động trong phòng chống dịch bệnh trước diễn biến thời tiết phức tạp.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm cụ thể về tỷ lệ đẻ khó (10,79%) và các bệnh lý sinh sản thường gặp trên đàn nái tại địa bàn huyện Tam Dương, Vĩnh Phúc. Công trình kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng kết hợp can thiệp thú y đồng bộ, giúp giảm thiểu tỷ lệ chết ở lợn con sơ sinh và nâng cao năng suất sinh sản đàn nái trong điều kiện chăn nuôi trang trại tư nhân.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi không gian hẹp: Đề tài chỉ thực hiện tại duy nhất một cơ sở chăn nuôi (Trại lợn Vũ Hoàng Lân, xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc), chưa có sự so sánh đối chứng liên trại hoặc giữa các mô hình chuồng nuôi khác nhau.
  • Thời gian theo dõi hạn chế: Thời gian thực nghiệm kéo dài 6 tháng (19/11/2019 – 19/05/2020), chỉ đánh giá được một phần chu kỳ sản xuất của đàn nái và chưa theo dõi được năng suất sinh sản lặp lại qua nhiều lứa đẻ liên tiếp trên cùng một cá thể nái.
  • Điều kiện thực tế tại cơ sở: Lực lượng lao động tại trại còn mỏng (6 người gồm cả sinh viên thực tập) và trang thiết bị vật tư còn thiếu so với công suất thiết kế (250 nái), phần nào ảnh hưởng đến tính toàn diện trong việc thu thập một số chỉ tiêu chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi theo dõi trên nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp của đàn nái để đánh giá ảnh hưởng dài hạn của quy trình nuôi dưỡng đến tuổi thọ kinh tế và độ mắn đẻ.
  • Nghiên cứu phân lập vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ đối với các chủng vi sinh vật gây viêm tử cung, viêm vú tại trại nhằm xây dựng phác đồ kháng sinh đặc hiệu, hạn chế hiện tượng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo quy trình chăm sóc nái sinh sản khép kín, kỹ thuật đỡ đẻ, xử lý sản khoa và kỹ thuật thú y cho lợn con giai đoạn 1 – 21 ngày tuổi.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Vận dụng trực tiếp định mức khẩu phần ăn thức ăn hỗn hợp mã 8052 theo từng lứa đẻ của lợn nái, lịch tiêm phòng vắc-xin (Suyễn, Circo), lịch dùng thuốc thú y (MD FeB12, Totrazuril 5%, Amoxicillin) và phương pháp bố trí chuồng nái khô theo hướng gió làm mát để tối ưu hóa quản lý đàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô thiết kế và hiện trạng đàn lợn tại Trại Vũ Hoàng Lân được ghi nhận như thế nào?

Trại lợn Vũ Hoàng Lân được xây dựng trên diện tích 2 ha với số vốn gần 10 tỷ đồng, thiết kế chuồng trại khép kín cho quy mô 250 nái và 1.200 lợn thịt. Tại thời điểm khảo sát, trại đang nuôi thực tế 150 lợn nái và 1.000 lợn thịt; tổng đàn tính đến tháng 5/2020 gồm 2 lợn đực giống, 134 lợn nái sinh sản, 40 lợn hậu bị và 1.328 lợn con (tổng cộng 1.504 con).

2. Định mức thức ăn mã 8052 cho lợn nái chờ đẻ được phân chia theo lứa như thế nào?

Theo quy trình kỹ thuật tại trại:

  • Lợn nái hậu bị: Cho ăn 2,2 kg/ngày, chia làm 2 lần.
  • Lợn nái từ lứa 2 đến lứa 4: Cho ăn 3,5 kg/ngày, chia làm 4 lần.
  • Lợn nái dạ (từ lứa 5 trở đi): Cho ăn 5,0 kg/ngày, chia làm 4 lần. Trước ngày đẻ dự kiến 4 ngày, toàn bộ các nhóm nái đều giảm tiêu chuẩn ăn xuống 0,5 kg/con/bữa.

3. Lịch can thiệp thú y và chăm sóc lợn con theo mẹ từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 14 được thực hiện ra sao?

  • 1 ngày tuổi: Mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt MD FeB12 với liều 2 ml/con.
  • 3 ngày tuổi: Cho uống thuốc Totrazuril 5% liều 1 ml/con để phòng bệnh cầu trùng.
  • 5 ngày tuổi: Tiến hành thiến lợn đực.
  • 7 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin phòng bệnh Suyễn lợn.
  • 14 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin Circo phòng bệnh do Porcine Circovirus.
  • 5 – 7 ngày tuổi: Bắt đầu tập cho lợn con ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã 1912 (1992).

4. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó trong 139 ca theo dõi là bao nhiêu và nguyên nhân chính do đâu?

Trong 139 ca nái đẻ được theo dõi trực tiếp, có 124 ca đẻ bình thường (chiếm 89,21%) và 15 ca đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật (chiếm 10,79%). Nguyên nhân đẻ khó gồm: dinh dưỡng không hợp lý khiến nái quá béo hoặc quá gầy; nái thiếu vận động làm cơ tử cung co bóp yếu; thai to, tư thế thai nằm ngang hoặc khung xương chậu của nái quá hẹp.

5. Vì sao bệnh viêm tử cung ở lợn nái lại dẫn đến sẩy thai và mất sữa theo cơ chế sinh học?

Khi tử cung bị viêm nhiễm cấp tính, tế bào nội mạc tử cung tăng tiết Prostaglandin F2$\alpha$ ($\text{PGF}_{2\alpha}$), chất này làm tiêu biến thể vàng ở buồng trứng khiến nồng độ Progesterone trong máu giảm mạnh, trương lực co bóp tử cung tăng lên gây sẩy thai. Đồng thời, độc tố từ vi khuẩn (đặc biệt là E. coli) ức chế tuyến yên tiết hormone Prolactin, dẫn đến tình trạng giảm tiết sữa hoặc mất sữa hoàn toàn ở lợn mẹ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Sùng A Nủ đã tổng hợp và áp dụng hiệu quả hệ thống quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Vũ Hoàng Lân, tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả theo dõi thực tế trên 139 ca nái đẻ và toàn bộ đàn lợn con qua 6 tháng đã cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác về tỷ lệ sinh sản, tỷ lệ can thiệp sản khoa (10,79%) cũng như hiệu quả của các phác đồ thú y dự phòng. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và ứng dụng thực tiễn tại các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản hiện nay.