Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao cho xã hội, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt, phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và khí đốt thông qua hệ thống hầm biogas. Trước nhu cầu tiêu thụ ngày càng lớn, phương thức chăn nuôi đang chuyển dịch rõ nét từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại tập trung vừa và lớn, có sự đầu tư kỹ thuật và liên kết chuỗi sản xuất.
Tuy nhiên, việc phát triển chăn nuôi tập trung cũng đối mặt với nhiều áp lực dịch bệnh nguy hiểm, đặc biệt là Dịch tả lợn Châu Phi, biến động khí hậu theo mùa và sự gia tăng chi phí thức ăn chăn nuôi. Đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại lợn Tín Nghĩa, xã Phụng Châu, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội" được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và đánh giá hiệu quả áp dụng quy trình an toàn sinh học trong điều kiện thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề bao gồm 06 nội dung chính:
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại lợn Tín Nghĩa.
- Nắm vững quy trình chăm sóc và kỹ thuật can thiệp khi lợn xuất hiện triệu chứng bệnh.
- Phát hiện kịp thời các cá thể lợn bị ốm hoặc mắc bệnh trong đàn.
- Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh trên đàn lợn thịt tại cơ sở thực tập.
- Đánh giá kết quả và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh.
- Nâng cao kỹ năng tay nghề, bảo đảm chẩn đoán chính xác và sử dụng thuốc thú y an toàn, hiệu quả.
Nhiệm vụ và yêu cầu đặt ra cho nghiên cứu gồm:
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại đạt hiệu quả cao.
- Đánh giá toàn diện tình hình chăn nuôi và điều kiện cơ sở vật chất tại trang trại lợn Tín Nghĩa.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, ứng dụng và kiểm chứng hiệu quả thực tế của quy trình phòng và trị bệnh trên đàn lợn thịt nuôi chuồng kín.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai 3 máu (Landrace - Yorkshire) nuôi trong hệ thống chuồng kín.
- Phạm vi không gian: Cơ sở 2 của Trang trại lợn Tín Nghĩa, đặt tại xã Phụng Châu, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội (quy mô thiết kế 2000 lợn thịt, diện tích 2ha).
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực hiện chuyên đề diễn ra trong 06 tháng (từ tháng 12/2019 đến tháng 05/2020), trải qua 02 lứa lợn liên tiếp với tổng quy mô theo dõi 2000 con.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học của khóa luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học động vật, dinh dưỡng và bệnh lý học thú y:
- Đặc điểm sinh trưởng và phát triển: Sinh trưởng là quá trình tích luỹ các chất hữu cơ thông qua đồng hóa và dị hóa, làm tăng kích thước, khối lượng cơ thể theo quy luật di truyền và giai đoạn (Trần Đình Miên và cs, 1975; Johansson L., 1972). Quá trình phát triển các tổ chức trong cơ thể tuân theo thứ tự ưu tiên: hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, tuyến nội tiết, tiếp đến bộ xương, cơ bắp (tổ chức nạc) và cuối cùng là mô mỡ. Dinh dưỡng cung cấp cho lợn cũng ưu tiên tuần tự cho hoạt động thần kinh, sinh sản, phát triển xương, tích luỹ nạc và tích luỹ mỡ.
- Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất: Khả năng sinh trưởng và phẩm chất thịt chịu tác động bởi yếu tố di truyền (giống Landrace, Đại Bạch, con lai F1 nội x ngoại có tốc độ tăng trọng và tỷ lệ nạc vượt trội so với lợn Móng Cái thuần - Nguyễn Thiện và cs, 2005) và yếu tố ngoại cảnh gồm dinh dưỡng thức ăn, vi khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ thích hợp 15 - 18°C, độ ẩm khoảng 70%), mật độ nuôi, chế độ chăm sóc và thời gian nuôi (Trần Văn Phùng và cs, 2004; Vũ Đình Tôn và cs, 2005).
- Cơ sở bệnh lý học thú y:
- Bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae (MH - Suyễn lợn): Vi khuẩn không có vách tế bào, thuộc họ Mycoplasmataceae, gây viêm phế quản phổi tiến triển chậm với các thể mãn tính, thể mang trùng và thể viêm phổi phức hợp khi bội nhiễm vi khuẩn kế phát (Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida) (Tajima và cs, 1982; Đặng Xuân Bình và cs, 2007; Trương Quang Hải và cs, 2012).
- Hội chứng tiêu chảy: Xảy ra do sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột khi sức đề kháng giảm, tạo điều kiện cho các vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens) tăng độc lực (Đào Trọng Đạt và cs, 1996; Hồ Văn Nam và cs, 1997; Nguyễn Bá Hiên, 2001) hoặc do các virus đường ruột (TGE, Rotavirus, Parvovirus) xâm nhập phá hủy niêm mạc ruột non (Phạm Sỹ Lăng và cs, 1997; Nguyễn Chí Dũng, 2013).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập thông tin: Phỏng vấn cán bộ quản lý, kỹ sư và công nhân trang trại; trích xuất dữ liệu từ hệ thống sổ sách theo dõi kỹ thuật tại cơ sở.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và thú y: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăn nuôi hàng ngày; quan sát ngoại hình, trạng thái vận động, mắt, gương mũi, thân nhiệt, nhịp thở, tính chất phân và nước tiểu để phân loại lợn khỏe và lợn ốm; cách ly và điều trị theo phác đồ kỹ thuật.
- Công thức tính toán chỉ tiêu dịch tễ:
- $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ khỏi bệnh trung bình (%)} = \frac{X_1 + X_2 + X_3 + X_4 + X_5}{5}$ (với $X_1 \dots X_5$ là tỷ lệ khỏi qua các tháng).
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê và xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự chuyển dịch mô hình chăn nuôi từ nông hộ sang trang trại khép kín có liên kết đầu tư, lý do lựa chọn cơ sở thực tập tại Trang trại lợn Tín Nghĩa, mục đích, yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp đại học ngành Thú y.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, khí hậu huyện Chương Mỹ (Hà Nội), cơ cấu tổ chức của trang trại Tín Nghĩa (cơ sở 1 nuôi 600 nái tại Ứng Hòa; cơ sở 2 nuôi 2000 lợn thịt tại Chương Mỹ với 03 chuồng kín, hệ thống làm mát giàn lạnh, quạt hút, hầm biogas xử lý chất thải).
- Đặc điểm sinh trưởng và phẩm chất thịt: Tổng hợp các nghiên cứu về cơ chế tích lũy protein, mỡ, quy luật phát triển hệ thống cơ quan và các yếu tố ảnh hưởng (giống, thức ăn, môi trường, mật độ, chế độ nuôi).
- Một số bệnh thường gặp ở lợn thịt: Phân tích chi tiết bệnh căn, triệu chứng, bệnh tích, phương pháp phòng ngừa và điều trị đối với bệnh Viêm phổi do Mycoplasma và Hội chứng tiêu chảy.
- Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình nghiên cứu về vi khuẩn đường ruột, vi khuẩn hô hấp, tính kháng kháng sinh và ứng dụng chế phẩm sinh học (probiotic) trong chăn nuôi lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng là lợn thịt lai 3 máu nuôi tại chuồng kín cơ sở 2; quy định địa điểm, thời gian 06 tháng thực tập; xây dựng hệ thống chỉ tiêu theo dõi về vệ sinh thú y, chăm sóc nuôi dưỡng, chẩn đoán lâm sàng bệnh hô hấp và tiêu chảy; thiết lập quy trình theo dõi, phát hiện triệu chứng bệnh, công thức dịch tễ và phần mềm xử lý dữ liệu Microsoft Excel 2007.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
1. Kết quả công tác vệ sinh phòng bệnh
Trang trại áp dụng nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học nhằm ngăn ngừa Dịch tả lợn Châu Phi và các mầm bệnh truyền nhiễm khác:
- Nguyên tắc "một chiều": Công nhân vào khu sạch bắt buộc qua nhà tắm 3 ngăn (thay đồ bẩn - tắm xà phòng - mặc đồ sạch, ủng đã khử trùng), nhúng ủng qua hố vôi trước cửa chuồng và chỉ được ra ngoài theo lối đi riêng.
- Xử lý chất thải: Phân và nước thải được đẩy qua hệ thống cống ngầm nối về bể Biogas nổi (cách chuồng 50m) để ủ yếm khí.
- Khử trùng chuồng trại: Định kỳ phun sát trùng bằng dung dịch Omnicide tỷ lệ 1/400, rắc vôi bột lối đi và vận hành hệ thống phun sát trùng tự động tại cửa chuồng. Sau khi xuất lợn, chuồng được rửa sạch, quét dung dịch $\text{Ca(OH)}_2$, phun sát trùng và để trống tối thiểu từ 7 đến 20 ngày trước khi nhập đàn mới.
| Công việc |
Tần suất thực hiện |
Thời gian thực hiện (tuần) |
Tổng số lần hoàn thành |
| Phun sát trùng |
2 lần/tuần |
22 |
44 |
| Rắc vôi bột |
2 lần/tuần |
22 |
44 |
| Quét mạng nhện |
3 lần/tuần |
22 |
66 |
| Vệ sinh hố bể sát trùng |
1 lần/tuần |
22 |
22 |
| Lau kính chuồng trại |
Định kỳ |
22 |
12 |
2. Kết quả công tác chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn thịt
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Forfarmers và Cargill cung cấp, được kiểm soát theo tiêu chuẩn dinh dưỡng cụ thể:
| Loại thức ăn |
Thành phần giá trị dinh dưỡng |
Định mức khẩu phần ăn |
| F102S |
- Độ ẩm (tối đa): 19% - Protein thô (tối thiểu): 18,5% - Năng lượng trao đổi (tối thiểu): 3150 kcal/kg |
2,0 kg/con/ngày |
| 1102s |
- Độ ẩm (tối đa): 14% - Protein thô (tối thiểu): 17,0% - Năng lượng trao đổi (tối thiểu): 3100 kcal/kg |
2,2 kg/con/ngày |
Việc áp dụng quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" kết hợp quản lý tiểu khí hậu (duy trì 24°C buổi sáng và 27°C buổi chiều) giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống rất cao qua 2 lứa:
| Lứa nuôi |
Tháng theo dõi |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn chết (con) |
Tỷ lệ nuôi sống (%) |
| Lứa 1 |
12/2019 |
1000 |
3 |
99,70 |
|
01/2020 |
997 |
2 |
99,79 |
| Lứa 2 |
02/2020 |
1000 |
2 |
99,80 |
|
03/2020 |
998 |
1 |
99,89 |
|
04/2020 |
997 |
0 |
100,00 |
|
05/2020 |
997 |
0 |
100,00 |
Khối lượng công việc quản lý, chăm sóc hàng ngày đều được tác giả thực hiện đạt tỷ lệ hoàn thành 100% so với chỉ tiêu được giao:
| TT |
Công việc thực hiện |
Số lượng cần thực hiện (lần) |
Số lượng hoàn thành (lần) |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Kiểm tra vòi nước uống tự động |
360 |
360 |
100 |
| 2 |
Đẩy phân nền chuồng |
360 |
360 |
100 |
| 3 |
Cho lợn ăn theo khẩu phần |
360 |
360 |
100 |
| 4 |
Tách lợn ốm vào ô cách ly |
10 |
10 |
100 |
| 5 |
Quét dọn chuồng nuôi |
360 |
360 |
100 |
| 6 |
Phun sát trùng trong chuồng |
360 |
360 |
100 |
| 7 |
Tưới nước vôi đường đi nội bộ |
360 |
360 |
100 |
3. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh ở lợn thịt
- Bệnh đường hô hấp:
- Phác đồ điều trị: Tiêm bắp Flor-tylan liên tục 3 - 5 ngày kết hợp tiêm bắp Bromhexine 0,3% (long đờm) và bổ sung chất giải độc gan, All-lyte C qua đường uống để nâng cao thể trạng.
- Diễn biến: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 12/2019 và tháng 4/2020 (1,40%, 14 con mắc/tháng) do stress vận chuyển và giai đoạn chuyển giao thời tiết. Tỷ lệ điều trị khỏi trung bình đạt 91,60% (55/60 con khỏi).
| Lứa |
Tháng |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Phác đồ điều trị |
| 1 |
12 |
1000 |
14 |
1,40 |
12 |
85,71 |
- Flor-tylan (tiêm bắp 3 - 5 ngày) - Bromhexine 0,3% (tiêm bắp) - Giải độc gan (uống) - All-lyte C (uống) |
|
1 |
997 |
5 |
0,50 |
4 |
80,00 |
|
| 2 |
2 |
1000 |
12 |
1,20 |
11 |
91,60 |
|
|
3 |
998 |
10 |
1,00 |
9 |
90,00 |
|
|
4 |
997 |
14 |
1,40 |
14 |
100,00 |
|
|
5 |
997 |
5 |
0,50 |
5 |
100,00 |
|
- Hội chứng tiêu chảy:
- Phác đồ điều trị: Tiêm bắp Enzovet liên tục 3 - 5 ngày kết hợp cho uống thuốc giải độc gan và All-lyte C để bù nước, điện giải.
- Diễn biến: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 02/2020 (2,00%, 20 con mắc) do lợn mới nhập chuồng từ cơ sở 1 bị stress vận chuyển và thay đổi khẩu phần ăn. Tỷ lệ điều trị khỏi trung bình đạt 96,00% (62/65 con khỏi).
| Lứa |
Tháng |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Phác đồ điều trị |
| 1 |
12 |
1000 |
10 |
1,00 |
9 |
90,00 |
- Enzovet (tiêm bắp 3 - 5 ngày) - Giải độc gan (uống) - All-lyte C (uống) |
|
1 |
997 |
5 |
0,50 |
4 |
80,00 |
|
| 2 |
2 |
1000 |
20 |
2,00 |
19 |
95,00 |
|
|
3 |
998 |
7 |
0,70 |
7 |
100,00 |
|
|
4 |
997 |
9 |
0,90 |
9 |
100,00 |
|
|
5 |
997 |
14 |
1,40 |
14 |
100,00 |
|
4. Kết quả công tác xuất, nhập lợn và vệ sinh chuồng sau xuất bán
- Nhập lợn: Thực hiện 02 đợt nhập từ cơ sở 1 về cơ sở 2, đợt 1 nhập 500 con (khối lượng trung bình 90 kg/con), đợt 2 nhập 500 con (khối lượng trung bình 80 kg/con).
- Xuất lợn: Thực hiện 06 đợt xuất bán với quy trình phun khử trùng xe vận chuyển, đuổi lợn theo nhóm 10 - 15 con, cân từng cá thể và ghi chép phiếu cân:
| Lần xuất |
Số lượng lợn xuất (con) |
Khối lượng trung bình/con (kg) |
| Lần 1 |
50 |
130 |
| Lần 2 |
100 |
125 |
| Lần 3 |
100 |
115 |
| Lần 4 |
245 |
120 |
| Lần 5 |
250 |
110 |
| Lần 6 |
250 |
105 |
- Vệ sinh sau xuất bán: Thu gom sạch phân, cọ rửa bạt trần, giàn mát, quạt thông gió (bọc túi nilon bảo vệ động cơ), máng ăn, quét vôi toàn bộ tường và nền chuồng, kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điện, nước trước khi để trống chuồng.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
- Kết luận: Đánh giá tổng hợp kết quả nuôi sống 2 lứa lợn (Lứa 1 đạt 99,50%, Lứa 2 đạt 99,70%); ghi nhận hiệu quả kiểm soát dịch bệnh của hệ thống an toàn sinh học và tỷ lệ điều trị khỏi cao của 2 phác đồ Flor-tylan (91,60%) và Enzovet (96,00%).
- Đề nghị: Tiếp tục duy trì phun sát trùng thường xuyên ngay cả khi không có dịch bệnh; phát hiện sớm và điều trị dứt điểm ca bệnh; đề nghị Nhà trường và Khoa duy trì các cơ sở thực tập thực tế quy mô trang trại công nghiệp cho sinh viên các khóa sau.
Kết quả và đóng góp
Công trình đã ghi nhận các kết quả định lượng cụ thể từ thực tiễn sản xuất tại trang trại:
- Hiệu quả nuôi dưỡng: Duy trì tỷ lệ sống cao trên quy mô lớn 2000 lợn thịt. Lứa 1 đạt tỷ lệ nuôi sống chung 99,50% (xuất bán 995 con/1000 con ban đầu), Lứa 2 đạt 99,70% (xuất bán 997 con/1000 con ban đầu).
- Hiệu quả thú y lâm sàng:
- Khống chế tỷ lệ mắc bệnh hô hấp ở mức thấp từ 0,50% đến 1,40%; phác đồ Flor-tylan phối hợp Bromhexine 0,3% và thuốc trợ lực đạt tỷ lệ khỏi 91,60% (55/60 con khỏi bệnh).
- Khống chế tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy trong ngưỡng 0,50% đến 2,00%; phác đồ Enzovet kết hợp giải độc gan, All-lyte C đạt tỷ lệ khỏi 96,00% (62/65 con khỏi bệnh).
- Quy trình quản lý an toàn sinh học: Thực hiện đồng bộ 100% khối lượng công việc chăm sóc và sát trùng theo định kỳ (360 lần dọn vệ sinh, cho ăn, kiểm tra nước; 44 lần phun sát trùng; 44 lần rắc vôi; 66 lần quét mạng nhện), bảo đảm an toàn dịch bệnh tuyệt đối trong bối cảnh Dịch tả lợn Châu Phi diễn biến phức tạp.
- Đóng góp ứng dụng: Khóa luận chứng minh tính hiệu quả và khả thi của mô hình chăn nuôi lợn thịt chuồng kín "cùng vào - cùng ra" kết hợp kiểm soát an toàn sinh học đa lớp tại khu vực ngoại thành Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian thực tập giới hạn trong 06 tháng nên chỉ theo dõi được 02 lứa nuôi tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất.
- Các phác đồ điều trị được thực hiện theo chỉ định sẵn có của kỹ sư trại; chưa tiến hành mổ khám bệnh tích, lấy mẫu phân lập vi sinh vật hay thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.
- Văn bản chưa hạch toán chi tiết chi phí thức ăn, thuốc thú y và hiệu quả kinh tế (doanh thu - lợi nhuận) trên một đơn vị khối lượng tăng trọng (FCR).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng theo dõi trên nhiều lứa nuôi liên tục qua các mùa khác nhau trong năm để đánh giá biến động dịch tễ học toàn diện hơn.
- Nghiên cứu chuyên sâu về vi sinh vật học: phân lập chủng vi khuẩn gây bệnh hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis) và tiêu hóa (E. coli, Salmonella), xác định tính mẫn cảm kháng sinh phục vụ điều chỉnh phác đồ điều trị.
- Phân tích chi tiết chỉ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và bài toán kinh tế trong điều kiện giá thức ăn và giá thịt lợn biến động.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp quy trình chi tiết về kỹ thuật vận hành chuồng kín, tiêu chuẩn khẩu phần thức ăn công nghiệp cho lợn thịt theo từng giai đoạn thể trọng và kỹ năng chẩn đoán lâm sàng.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Cung cấp thông tin thực tế về cách bố trí hệ thống sát trùng "một chiều" (nhà tắm 3 ngăn, hố vôi, quy trình để trống chuồng), biện pháp điều hòa tiểu khí hậu mùa hè/mùa đông và 02 phác đồ điều trị hiệu quả cho bệnh hô hấp (Flor-tylan) và tiêu chảy (Enzovet).
Câu hỏi thường gặp
1. Trang trại lợn Tín Nghĩa áp dụng quy trình kiểm soát an toàn sinh học cho người và chuồng nuôi như thế nào?
Công nhân vào khu sạch bắt buộc phải đi qua nhà tắm 3 ngăn làm bằng tôn (ngăn 1 để đồ dơ, ngăn 2 tắm gội bằng xà phòng, ngăn 3 mặc quần áo sạch và đi ủng chuyên dụng). Trước khi bước vào chuồng nuôi phải nhúng ủng qua hố nước vôi. Trang trại tuân thủ nguyên tắc "một chiều" (vào một đường, ra một đường riêng biệt). Chuồng trại được phun sát trùng định kỳ bằng dung dịch Omnicide tỷ lệ 1/400 (2 lần/tuần), rắc vôi bột lối đi (2 lần/tuần) và vận hành hệ thống phun sát trùng tự động ngoài cửa chuồng vào đầu và cuối ngày làm việc.
2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng và định mức khẩu phần của hai loại thức ăn sử dụng tại trại ra sao?
Trại sử dụng 02 loại thức ăn hỗn hợp của Forfarmers và Cargill:
- Thức ăn F102S: Độ ẩm tối đa 19%, Protein thô tối thiểu 18,5%, Năng lượng trao đổi tối thiểu 3150 kcal/kg; khẩu phần ăn 2,0 kg/con/ngày.
- Thức ăn 1102s: Độ ẩm tối đa 14%, Protein thô tối thiểu 17,0%, Năng lượng trao đổi tối thiểu 3100 kcal/kg; khẩu phần ăn 2,2 kg/con/ngày.
3. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp được áp dụng gồm những loại thuốc nào và đạt kết quả ra sao?
Phác đồ sử dụng kháng sinh Flor-tylan (tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày) kết hợp Bromhexine 0,3% (tiêm bắp làm long đờm) và bổ sung thuốc giải độc gan, All-lyte C (hòa nước uống). Kết quả điều trị trên tổng số 60 lợn mắc bệnh có 55 con khỏi, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 91,60%. Tỷ lệ điều trị khỏi đạt 100% vào các tháng 4 và tháng 5 khi lợn đã có thể trọng lớn và sức đề kháng tốt hơn.
4. Nguyên nhân chính khiến lợn mắc hội chứng tiêu chảy tăng cao vào tháng 02/2020 là gì?
Tỷ lệ mắc tiêu chảy đạt đỉnh vào tháng 02/2020 với 20 con mắc (chiếm 2,00% đàn theo dõi). Nguyên nhân chính được xác định là do đàn lợn mới được vận chuyển từ cơ sở 1 về cơ sở 2 bị stress đường dài, liếm láp sàn xe và tiếp xúc với môi trường lạ, kết hợp với giai đoạn thời tiết chuyển mùa và thay đổi khẩu phần thức ăn đột ngột.
5. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt qua 2 lứa nuôi trong thời gian thực tập đạt bao nhiêu?
Qua 6 tháng theo dõi trên quy mô 2000 lợn thịt chia làm 2 lứa: Lứa 1 (tháng 12/2019 - 01/2020) có 5 con chết, tỷ lệ nuôi sống đạt 99,50% (xuất bán 995 con); Lứa 2 (tháng 02/2020 - 05/2020) có 3 con chết, tỷ lệ nuôi sống đạt 99,70% (xuất bán 997 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Huyền đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý thú y trên quy mô 2000 lợn thịt lai 3 máu tại Trang trại Tín Nghĩa (Hà Nội). Việc áp dụng đồng bộ hệ thống chuồng kín, nguyên tắc an toàn sinh học "một chiều", quản lý tiểu khí hậu và kiểm soát thức ăn nghiêm ngặt đã giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống cao từ 99,50% đến 99,70%. Các phác đồ điều trị bằng Flor-tylan đối với bệnh hô hấp (khỏi 91,60%) và Enzovet đối với hội chứng tiêu chảy (khỏi 96,00%) chứng minh được hiệu quả thực địa rõ rệt, cung cấp tư liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp.