Giới thiệu dự án

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trụ cột khi chiếm từ 65% đến 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Tuy nhiên, các biến động tiêu cực từ dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như Dịch tả lợn châu Phi - ASF, Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp - PRRS, Lở mồm long móng - FMD) cùng sự bất ổn của tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc (độ ẩm thường xuyên vượt 80%) đặt ra thách thức sống còn đối với các trang trại quy mô vừa và lớn. Áp lực giảm thiểu tỷ lệ chết, tối ưu hóa hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và kiểm soát tồn dư kháng sinh đòi hỏi việc chuyển đổi từ mô hình chăn nuôi tự do sang hệ thống chăn nuôi chuồng kín áp ứng chuẩn an toàn sinh học cấp độ cao.

Đồ án khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Chăn nuôi - Thú y tập trung giải quyết bài toán: Tối ưu hóa quy trình chăn nuôi khép kín, kiểm soát an toàn sinh học và chuẩn hóa phác đồ điều trị bệnh lâm sàng trên đàn lợn thịt thương phẩm F1 (Yorkshire × Landrace) quy mô 1.200 con tại trang trại gia công Phạm Khắc Bộ (Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên).

Mục tiêu kỹ thuật của dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình vận hành chuồng kín: Thiết lập hệ thống kiểm soát tiểu khí hậu (nhiệt độ, thông gió âm, giàn mát) và quy trình nuôi dưỡng 4 giai đoạn theo tiêu chuẩn công nghiệp của C.P. Việt Nam.
  2. Triển khai rào cản an toàn sinh học 5 lớp: Đạt tỷ lệ 100% tuân thủ vệ sinh sát trùng, chiếu xạ cực tím (UV-C) và thực hiện triệt để nguyên tắc "Cùng vào - Cùng ra" (All-in/All-out) với thời gian trống chuồng từ 14 - 25 ngày.
  3. Thực thi lịch trình miễn dịch chủ động: Đạt độ bao phủ tiêm phòng vắc xin 100% đàn đối với 4 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm: PRRS, Dịch tả lợn cổ điển (CSF), Giả dại (Aujeszky - AD) và Lở mồm long móng (FMD).
  4. Xây dựng phác đồ can thiệp thú y mục tiêu: Đạt tỷ lệ khỏi bệnh lâm sàng trên 95% đối với các hội chứng bệnh phổ biến (Hội chứng hô hấp phức hợp, Hội chứng tiêu chảy cấp do vi khuẩn/virus, Viêm khớp do Streptococcus suis) với tỷ lệ loại thải dưới 1%.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng: 600 lợn thịt thương phẩm F1 (Yorkshire × Landrace)/đợt, nuôi trong 2 nhà chuồng kín (HB01, HB02) với diện tích sàn chăn nuôi 1.500 m² trên tổng khuôn viên trang trại 4.000 m².
  • Thời gian theo dõi: 6 tháng thực nghiệm liên tục (từ tháng 05/2019 đến tháng 11/2019), bao quát chu kỳ sinh trưởng từ giai đoạn úm (5,95 kg/con) đến xuất chuồng (115,0 - 121,5 kg/con).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Chăn nuôi truyền thống và bán công nghiệp tại khu vực Đồng bằng sông Hồng đang bộc lộ những lỗ hổng kỹ thuật nghiêm trọng:

Tiêu chí kỹ thuật Chăn nuôi hở truyền thống Chăn nuôi bán công nghiệp Mô hình chuồng kín an toàn sinh học (Dự án)
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc thời tiết Quạt đẩy cục bộ, không giàn mát Quạt hút áp suất âm + Giàn mát Cooling Pad tự động
Rào cản dịch tễ học Thấp, không có phòng sát trùng UV Khử trùng xe và người cơ bản Đa tầng: Hố vôi, phun Virkon S 1:500, tủ UV 30-48h, cách ly 2 ngày
Chế độ luân chuyển đàn Nuôi gối đầu liên tục (tiềm ẩn mầm bệnh) Trống chuồng ngắn (<7 ngày) All-in/All-out, trống chuồng 14 - 25 ngày, xông Formol 37%
Hiệu suất tăng trọng (ADG) Thấp (550 - 650 g/ngày) Trung bình (680 - 730 g/ngày) Cao (780 - 850 g/ngày)
Tỷ lệ sống toàn kỳ 88.0% - 92.0% 93.0% - 96.0% ≥ 99.17%

Ma trận ưu tiên yêu cầu vận hành (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống cấp nước uống tự động qua núm uống áp lực cao; máy phát điện dự phòng công suất lớn chống ngạt khí; tủ tiệt trùng UV-C tại cổng tiếp nhận vật tư; cách ly nhân sự 48 giờ trước khi vào khu sản xuất.
  • Should have (Nên có): Thiết bị khò nhiệt ngọn lửa gas xử lý triệt để sàn, vách chuồng trước khi nhập đàn; hệ thống phun sương hóa chất sát trùng Omicide (1:3200) tại đầu giàn mát.
  • Could have (Có thể mở rộng): Bổ sung chế phẩm điện giải hòa tan cao cấp (Electrolytes 2 - 5 g/lít) vào hệ thống bồn trung gian để kiểm soát stress nhiệt mùa hè.
  • Won't have (Không áp dụng): Tuyệt đối không sử dụng nước mặt chưa xử lý; không cho phép đưa thực phẩm chứa thịt lợn từ bên ngoài vào khuôn viên trang trại.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      TRẠNG THÁI AN TOÀN SINH HỌC 5 LỚP                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [Cổng trại] -> Hố vôi + Phun Virkon S (1:500) + Tủ UV (Vật tư cách ly 48h)     |
|      |                                                                        |
| [Nhân sự]  -> Cách ly 48h -> Tắm sát trùng -> Cồn 70 độ -> Trang phục chuyên biệt |
|      |                                                                        |
| [Chuồng nuôi HB01/HB02]                                                       |
|  +-------------------------------------------------------------------------+  |
|  | Giàn mát Cooling Pad (Đầu chuồng) <---> Hệ thống 6 Quạt hút áp suất âm |  |
|  |   - 13 Ô nuôi tiêu chuẩn (5m x 7m)                                      |  |
|  |   - 02 Ô cách ly điều trị cuối chuồng (2.5m x 7m)                        |  |
|  |   - Máng tự động inox + Núm uống tự động (Nước giếng khoan sâu >50m)    |  |
|  +-------------------------------------------------------------------------+  |
|      |                                                                        |
| [Quy trình All-in/All-out] -> Xuất bán -> Khò gas -> Vôi bột -> Xông Formol 37%|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đặc tả hệ thống dinh dưỡng và kỹ thuật cám

Giai đoạn 1 (4 - 7 tuần tuổi):   Cám 550SF | Khẩu phần: 1.0 kg/con/ngày | Protein ≥ 21% | ME ≥ 3300 kcal/kg
Giai đoạn 2 (7 - 12 tuần tuổi):  Cám 551F  | Khẩu phần: 1.5 kg/con/ngày | Protein ≥ 20% | ME ≥ 3200 kcal/kg
Giai đoạn 3 (12 - 16 tuần tuổi): Cám 552SF | Khẩu phần: 1.8 kg/con/ngày | Protein ≥ 18% | ME ≥ 3150 kcal/kg
Giai đoạn 4 (16 - 20 tuần tuổi): Cám 552F  | Khẩu phần: 2.2 kg/con/ngày | Protein ≥ 17% | ME ≥ 3050 kcal/kg

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thú y (Methodology)

Quy trình chẩn đoán lâm sàng và can thiệp dược lý được chuẩn hóa dưới dạng thuật toán kiểm soát dịch tễ học:

# Thuật toán phân loại và can thiệp thú y lâm sàng
def clinical_intervention_protocol(pig_status):
    if pig_status.fever >= 39.5 and (pig_status.cough or pig_status.abdominal_breathing):
        # Hội chứng hô hấp phức hợp (Mycoplasma hyopneumoniae / Vi khuẩn kế phát)
        isolate_to_pen(pig_status.id, pen_type="ISOLATION_PEN_TAIL")
        administer_injection(
            drug="Nova-Gentylo",
            dosage="1 ml / 10 kg TT / day",
            duration_days=5,
            route="Intramuscular"
        )
        if pig_status.fever >= 40.5:
            administer_injection(
                drug="Nova-Analzine 20%",
                dosage="1 ml / 15 kg TT / day",
                route="Intramuscular"
            )
        return "RESPIRATORY_MANAGED"

    elif pig_status.diarrhea_symptom is True:
        # Hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella sp., Clostridium)
        administer_oral_feed_mix(
            drug="Norflox P",
            dosage="1 g / 60 kg TT",
            duration_days=3
        )
        supplement_water(
            compound="Electrolytes",
            concentration="2-5 g / Liter",
            purpose="Fluid_Rehydration_AcidBase_Balance"
        )
        return "DIARRHEA_RESOLVED"

    elif pig_status.joint_swelling or pig_status.lameness:
        # Viêm khớp truyền nhiễm (Streptococcus suis)
        isolate_to_pen(pig_status.id, pen_type="ISOLATION_PEN_TAIL")
        administer_injection(
            drug="Amoxinject LA",
            dosage="1 ml / 15 kg TT",
            interval_hours=48,
            repeat_times=2,
            route="Intramuscular"
        )
        return "ARTHRITIS_TREATED"

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực tế

Chương trình chăm sóc và quản lý đàn được thực thi nghiêm ngặt theo chu kỳ 22 tuần với 3 ca trực nhật mỗi ngày:

  1. Ca sáng (06:00 - 11:30): Đo và ghi chép nhiệt độ chuồng nuôi; đẩy phân, xả máng, quét mạng nhện hành lang; phân loại đàn, đánh dấu lợn ốm chuyển về 2 ô cách ly cuối chuồng; cấp cám hỗn hợp; tiến hành tiêm điều trị theo phác đồ; phun thuốc sát trùng nền chuồng trước khi ra khỏi trại.
  2. Ca chiều (13:30 - 17:30): Vệ sinh máng uống tự động; kiểm tra lưu lượng vòi nước; cấp thức ăn bổ sung; ghi nhật ký tiêu thụ cám; kiểm tra hệ thống điều hòa tiểu khí hậu (giàn mát, quạt hút); đóng kín rèm bạt úm khi trời trở lạnh.
  3. Định kỳ tuần: Phun sát trùng ngoại cảnh 3 lần/tuần (Thứ 2, 4, 6); rắc vôi bột lối đi và khử trùng hố tiêu độc 2 lần/tuần (Thứ 3, 7).
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       LỊCH TIÊM CHỦNG VẮC XIN ĐÀN LỢN THỊT                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Tuần 5:  PRRS Vaccine (Phòng bệnh Tai xanh) -----------> Tiêm bắp (1 ml/con)  |
| Tuần 6:  CSF1 Vaccine (Dịch tả lợn cổ điển lần 1) -----> Tiêm bắp (1 ml/con)  |
| Tuần 7:  AD + FMD1 Vaccine (Giả dại + LMLM lần 1) -----> Tiêm bắp (2 ml/con)  |
| Tuần 9:  CSF2 Vaccine (Dịch tả lợn cổ điển lần 2) -----> Tiêm bắp (2 ml/con)  |
| Tuần 11: FMD2 Vaccine (Lở mồm long móng lần 2) --------> Tiêm bắp (2 ml/con)  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả kiểm định và dữ liệu thực nghiệm

1. Hiệu suất an toàn sinh học và quản lý đàn

Trong suốt 6 tháng theo dõi trực tiếp trên đàn 600 con lợn thịt:

  • Tỷ lệ hoàn thành công tác vệ sinh sát trùng: Đạt 100% trên toàn bộ 22 tuần (308 lần tắm sát trùng, 66 lần phun tiêu độc, 44 lần rắc vôi, 22 lần vệ sinh bể nhúng).
  • Tỷ lệ tiêm phòng an toàn: Đạt 100% trên 598 - 600 cá thể; không ghi nhận bất kỳ trường hợp sốc phản vệ hay phản ứng phụ sau tiêm.

2. Kết quả điều trị bệnh lâm sàng

Hội chứng bệnh Thuốc đặc trị chính Tổng ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số ca khỏi bệnh (con) Hiệu lực điều trị (%)
Bệnh đường hô hấp Nova-Gentylo + Nova-Analzine 20% 70 11.67% 67 95.11%
Hội chứng tiêu chảy Norflox P + Hỗn hợp Electrolytes 43 7.17% 42 98.28%
Bệnh viêm khớp Amoxinject LA (Tác dụng kéo dài) 27 4.50% 27 100.00%

Ghi chú chuyên môn: Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp tăng cao nhất vào Tháng 7 (3.34%) do hiện tượng sốc nhiệt mùa hè kết hợp mưa rào đột ngột gây mất cân bằng nhiệt ẩm. Hội chứng tiêu chảy tập trung chủ yếu ở Tháng 11 (4.83%) trên đàn lợn con mới nhập (khối lượng bình quân 5.95 kg) do stress cai sữa, vận chuyển và thay đổi môi trường.

3. Chỉ số tăng trưởng và năng suất xuất chuồng

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       CHỈ SỐ TỔNG KẾT NĂNG SUẤT ĐÀN NUÔI                      |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Quy mô đàn theo dõi ban đầu:                    600 con                       |
| Tỷ lệ chết tích lũy toàn kỳ (6 tháng):           5 con (0.83%)                 |
| Tỷ lệ sống xuất chuồng đạt chuẩn:                595 con (99.17%)              |
| Khối lượng bình quân lúc nhập đàn:               5.95 kg/con                   |
| Khối lượng bình quân đợt xuất 1 (53 con):        108.5 kg/con                  |
| Khối lượng bình quân đợt xuất 2 (542 con):       121.5 kg/con                  |
| Khối lượng xuất chuồng trung bình chung:         115.0 kg/con                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình khò nhiệt kết hợp xông sát trùng đa tầng: Thay vì chỉ rửa nước và quét vôi thông thường, giải pháp ứng dụng đầu khò gas nhiệt độ cao khử trùng toàn bộ bề mặt sàn bê tông, song sắt, triệt tiêu màng biofilm của vi khuẩn (Streptococcus suis, E. coli), kết hợp ủ xông hơi dung dịch Formaldehyde 37% kín trong 7 ngày, giúp làm sạch mầm bệnh gần như tuyệt đối trước khi nhập lứa mới.
  2. Kỹ thuật bù nước - điện giải chủ động trong chuồng kín: Ứng dụng phác đồ hòa tan Electrolytes (2 - 5 g/lít nước uống) qua 84 đợt can thiệp trong các giai đoạn chuyển đổi thức ăn (từ 551F sang 552SF, 552F) và những ngày thời tiết biến động. Giải pháp này giúp duy trì áp suất thẩm thấu, giảm 65% tỷ lệ chết do mất nước cấp tính ở lợn con tiêu chảy.
  3. Kiểm soát kháng sinh theo nguyên tắc mục tiêu: Thay thế việc trộn kháng sinh phòng ngừa tràn lan trong thức ăn bằng việc phát hiện sớm qua quan sát lâm sàng và tiêm thuốc kháng sinh phổ hẹp thế hệ mới (Amoxinject LA, Nova-Gentylo), bảo vệ hệ vi sinh vật đường ruột bản địa và loại trừ nguy cơ kháng thuốc.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng mô hình

Mô hình chăn nuôi gia công chuồng kín tại trại Phạm Khắc Bộ là chuẩn mực có thể chuyển giao trực tiếp cho các hộ chăn nuôi quy mô trang trại (từ 500 đến 3.000 con) tại các tỉnh trung du và đồng bằng Bắc Bộ:

  • Yêu cầu hạ tầng: Diện tích đất tối thiểu 3.000 - 5.000 m², xa khu dân cư tối thiểu 500 m, có nguồn điện 3 pha và máy phát điện dự phòng ≥ 30 kVA, nguồn nước ngầm sâu > 50 m qua hệ thống lọc lắng cát - than hoạt tính.
  • Hiệu quả kinh tế dự tính: Với quy mô 1.200 con/lứa (2 chu kỳ/năm), tỷ lệ sống đạt 99.17%, khối lượng xuất chuồng bình quân 115 kg/con, mô hình mang lại sản lượng thịt hơi xuất chuồng ổn định trên 270 tấn/năm, rút ngắn thời gian hoàn vốn đầu tư xây dựng chuồng kín xuống còn 18 - 24 tháng.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                 LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MÔ HÌNH CHUỒNG KÍN 1.200 CON              |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tháng 1-2): Xây dựng chuồng trại, lắp giàn mát, quạt hút, hố biogas|
| Giai đoạn 2 (Tháng 3):   Vệ sinh tiêu độc, khò gas, xông Formol 37%, nghiệm thu|
| Giai đoạn 3 (Tháng 4-8): Nhập lợn đợt 1 (600 con), thực hiện lịch tiêm, xuất bán|
| Giai đoạn 4 (Tháng 9):   Trống chuồng 21 ngày, xử lý môi trường, nhập đợt 2    |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Sự phụ thuộc vào nguồn điện lưới: Hệ thống chuồng kín hoàn toàn phụ thuộc vào quạt thông gió và bơm giàn mát; sự cố mất điện quá 15 - 20 phút vào mùa hè nếu không có máy phát tự động chuyển nguồn (ATS) có thể gây ngạt khí và sốc nhiệt hàng loạt.
  • Áp lực xử lý chất thải hữu cơ: Khối lượng phân và nước rửa chuồng từ 1.200 con lợn là rất lớn, dễ gây quá tải hệ thống hầm Biogas nếu không được đóng bao tách phân khô thường xuyên.

Hướng nâng cấp đề xuất

  • Tự động hóa giám sát tiểu khí hậu: Tích hợp mạng cảm biến IoT theo dõi liên tục nồng độ khí độc ($NH_3, H_2S$), nhiệt độ và độ ẩm tương đối trong từng ô chuồng để tự động điều tần quạt hút.
  • Ứng dụng men vi sinh ủ phân sinh học: Ứng dụng các chế phẩm sinh học (Bacillus subtilis, Lactobacillus) xử lý trực tiếp đệm lót và nước thải sau Biogas để sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh, hoàn thiện chu trình kinh tế tuần hoàn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tiếp cận giáo trình thực tế về quy chuẩn chuồng kín công nghiệp, thông số kỹ thuật dinh dưỡng cám và kỹ năng chẩn đoán lâm sàng.
  • Kỹ sư và cán bộ thú y hiện trường: Sở hữu bảng tra cứu phác đồ điều trị liều lượng chuẩn xác (Amoxinject LA, Nova-Gentylo, Norflox P) và lịch tiêm chủng vắc xin 5 mốc thời gian.
  • Chủ trang trại và doanh nghiệp chăn nuôi: Có được bản thiết kế quy trình an toàn sinh học 5 lớp, giải pháp quản lý đàn đạt tỷ lệ nuôi sống 99.17% và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
  • Nhà nghiên cứu khoa học thú y: Nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về dịch tễ học lợn thịt giai đoạn 2017 - 2020 tại vùng khí hậu Hưng Yên.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi phí đầu tư hệ thống chuồng kín 1.200 con so với chuồng hở chênh lệch bao nhiêu?
Chi phí đầu tư ban đầu của chuồng kín cao hơn khoảng 25 - 35% do chi phí giàn mát, quạt hút công nghiệp, hệ thống trần chống nóng và máy phát điện dự phòng. Tuy nhiên, mức chênh lệch này được bù đắp hoàn toàn sau 2 - 3 lứa nuôi nhờ giảm tỷ lệ chết từ 8-10% xuống dưới 1%, đồng thời cải thiện FCR thêm 0.15 - 0.2 kg thức ăn/kg tăng trọng.

2. Tại sao phải để trống chuồng từ 14 đến 25 ngày giữa hai lứa nuôi?
Khoảng thời gian trống chuồng (Down-time) là yêu cầu sống còn của nguyên tắc All-in/All-out. Thời gian này đủ để thực hiện chu trình khử trùng vật lý và hóa học: rửa áp lực cao, khò nhiệt, quét vôi và xông khí Formaldehyde 37%, giúp cắt đứt hoàn toàn chu kỳ sinh học và đường truyền lây của các mầm bệnh nguy hiểm như PRRSV, PEDV và Mycoplasma.

3. Làm thế nào để phân biệt viêm khớp do thiếu Ca/P và viêm khớp do Streptococcus suis?
Viêm khớp do thiếu hụt khoáng chất diễn tiến chậm, không gây sốt, lợn đi lại khó khăn nhưng vẫn tỉnh táo. Ngược lại, viêm khớp do Streptococcus suis diễn tiến cấp tính, lợn sốt cao (39.5 - 41.5°C), khớp sưng nóng đỏ đau có chứa bao dịch tơ huyết (fibrin), thường đi kèm các triệu chứng thần kinh như co giật, mắt đờ đẫn hoặc mất thăng bằng.

4. Kháng sinh Nova-Gentylo có tác dụng phụ làm chậm lớn trên lợn thịt không?
Nova-Gentylo chứa sự kết hợp hiệp đồng giữa Tylosin Tartrate (đặc trị Mycoplasma) và Gentamicin Sulfate (kháng khuẩn gram âm). Khi dùng đúng liều 1 ml/10 kg thể trọng trong 4 - 5 ngày, thuốc nhanh chóng dập tắt ổ viêm phế quản phổi mà không gây ức chế sinh trưởng hay tổn thương gan thận của lợn.

5. Nước giếng khoan trang trại cần xử lý những chỉ tiêu gì trước khi cho lợn uống?
Nước ngầm phải được bơm lên bể lắng lọc đầu chuồng để khử sắt, mangan, điều chỉnh độ pH về mức trung tính (6.5 - 7.5) và định kỳ kiểm tra hàm lượng vi sinh vật (E. coli, Coliforms) nhằm ngăn ngừa triệt để các tác nhân gây tiêu chảy bùng phát qua đường nước uống.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh trên lợn thịt nuôi tại trại Phạm Khắc Bộ" đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình chăn nuôi chuồng kín công nghiệp kết hợp an toàn sinh học đa tầng. Bằng việc tuân thủ triệt để quy chuẩn kỹ thuật dinh dưỡng của C.P. Việt Nam, lịch vắc xin nghiêm ngặt và phác đồ điều trị thú y mục tiêu, đàn lợn 600 con đạt tỷ lệ sống ấn tượng 99.17%, hiệu lực chữa khỏi bệnh lâm sàng đạt từ 95.11% đến 100%, xuất chuồng với khối lượng bình quân 115.0 kg/con. Đây là mô hình chuẩn mực, mang giá trị thực tiễn và hiệu quả kinh tế cao, đóng góp thiết thực vào chiến lược hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn bền vững tại Việt Nam.