Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi hiện đại, chăn nuôi lợn thịt theo hướng tập trung công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho thị trường nội địa và hướng tới mục tiêu xuất khẩu. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật về con giống lai thương phẩm, dinh dưỡng thức ăn tinh hỗn hợp, hệ thống chuồng trại khép kín và công tác thú y nghiêm ngặt giúp đàn lợn tăng trưởng nhanh, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, chăn nuôi quy mô lớn cũng đối mặt với thách thức lớn về vệ sinh môi trường, an toàn sinh học và nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Trước yêu cầu củng cố kiến thức chuyên môn, làm quen với thực tế sản xuất và nắm bắt quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia công tiên tiến, tác giả Dương Văn Thịnh (sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh trên lợn thịt nuôi tại trại Phạm Khắc Bộ thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại, nắm được các loại thức ăn và cách cho lợn thịt ăn qua từng giai đoạn.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, để đưa ra biện pháp phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.

Yêu cầu nghiên cứu của đề tài gồm 5 nhiệm vụ:

  1. Nắm vững và áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  2. Xác định được biện pháp phòng và điều trị bệnh cho lợn thịt tại trại.
  3. Biết được cách vệ sinh, tiêu độc, khử trùng chuồng trại sau khi xuất bán lợn.
  4. Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
  5. Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật, tay nghề của bản thân.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt thương phẩm con lai F1 (Yorkshire × Landrace) nuôi tại trang trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam do ông Phạm Khắc Bộ làm chủ. Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Trang trại Phạm Khắc Bộ, thôn Đọ, phường Bạch Sam, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên (tổng diện tích 4.000 m², quy mô chuồng nuôi khép kín 1.200 con lợn thịt).
  • Thời gian: Từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa của lợn (gia súc dạ dày đơn, tỷ lệ tiêu hóa thức ăn đạt từ 80 - 85%).
  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy dinh dưỡng: Sự phát triển theo thứ tự mô xương, mô cơ và mô mỡ; cơ chế ưu tiên dinh dưỡng cho hoạt động thần kinh, sinh sản, xương, nạc và cuối cùng là tích lũy mỡ.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất thân thịt: Yếu tố di truyền giống lai (F1 Yorkshire × Landrace tận dụng ưu thế lai sinh trưởng), chế độ nuôi dưỡng theo giai đoạn tuần tuổi, điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Cơ chế bệnh sinh và triệu chứng của các bệnh truyền nhiễm thường gặp trên lợn thịt: Bệnh viêm phổi/suyễn lợn (do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn kế phát như Haemophilus, Pasteurella multocida); Hội chứng tiêu chảy (do vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens; virus Rotavirus, TGE, PED; ký sinh trùng và yếu tố stress); Bệnh viêm khớp (do Streptococcus suis, thiếu hụt canxi, phospho).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Hồi cứu số liệu sổ sách ghi chép của trang trại và Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam từ năm 2017 đến năm 2019; theo dõi trực tiếp nhật ký sản xuất và tình hình đàn lợn trong chu kỳ nuôi.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Vận hành theo quy trình kỹ thuật của C.P. Việt Nam, sử dụng các mã thức ăn công nghiệp gồm 550SF, 551F, 552SF, 552F và 553F với hàm lượng protein và năng lượng trao đổi được điều chỉnh giảm dần theo lứa tuổi lợn.
  • Phương pháp an toàn sinh học và thú y: Kiểm soát cách ly người, phương tiện, vật tư mang vào trại; xử lý khử trùng bằng tủ cực tím (UV), dung dịch Virkon S (tỷ lệ 1/500), Omicide, Apa Clean (tỷ lệ 1/3200), rắc vôi bột và phun sương giàn mát; thực hiện xông hóa chất Formol 37% sau mỗi đợt xuất chuồng; áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ (tai xanh PRRS, dịch tả CSF, lở mồm long móng FMD, giả dại AD).
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hàng ngày trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, mũi, kiểm tra phân, nước tiểu, đo nhiệt độ trực tràng và nhịp thở để sàng lọc, cách ly và điều trị cá thể lợn bệnh.
  • Các chỉ tiêu theo dõi:
    • Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%) = (Số lợn mắc bệnh / Số lợn theo dõi) × 100
    • Tỷ lệ khỏi (%) = (Số lợn khỏi bệnh / Số lợn điều trị) × 100
    • Tỷ lệ chết (%) = (Số lợn chết / Số lợn mắc bệnh) × 100
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển ngành chăn nuôi lợn tập trung, phân tích vai trò cốt lõi của công tác thú y và an toàn sinh học đối với tỷ lệ nuôi sống và chất lượng thịt. Phần mở đầu cũng xác định rõ 3 mục đích nghiên cứu và 5 yêu cầu nghiệp vụ cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp tại trang trại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung vào hai mảng nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Vị trí địa lý tại phường Bạch Sam, thị xã Mỹ Hào; đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, độ ẩm trung bình trên 80%; tổ chức nhân sự (01 chủ trại, 01 kỹ sư phụ trách kỹ thuật của C.P. và 02 sinh viên thực tập). Cơ sở hạ tầng gồm diện tích 4.000 m² với khu chuồng kín rộng 1.500 m² chia thành 2 chuồng (HB01 và HB02), mỗi chuồng 15 ô (13 ô nuôi lớn 5 m × 7 m và 2 ô cách ly 2,5 m × 7 m), trang bị giàn mát, 6 quạt thông gió/chuồng, trần chống nóng, hệ thống vòi uống tự động và máy phát điện dự phòng. Tác giả cũng nêu rõ các thuận lợi về giao thông, hỗ trợ kỹ thuật và khó khăn về áp lực dịch bệnh, cơ sở vật chất khấu hao và nước thải.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Tổng hợp sinh lý sinh trưởng, tiêu hóa và chất lượng thịt lợn lai. Phân tích nguyên nhân, bệnh lý, triệu chứng và phác đồ điều trị ba nhóm bệnh: viêm phổi (Mycoplasma hyopneumoniae), tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus PED) và viêm khớp (Streptococcus suis). Cập nhật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến tính kháng thuốc của vi khuẩn và công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học, vắc xin thú y.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn thịt F1 tại trại Phạm Khắc Bộ từ 18/05/2019 đến 25/11/2019. Trình bày chi tiết danh mục thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh C.P. và tiêu chuẩn dinh dưỡng theo tuần tuổi.

Loại thức ăn Giai đoạn phát triển (tuần tuổi) Khẩu phần ăn (kg/con/ngày) Thành phần giá trị dinh dưỡng
550SF 4 - 7 1,0 Độ ẩm tối đa 14%; Protein thô tối thiểu 21%; Năng lượng trao đổi tối thiểu 3300 kcal/kg
551F 7 - 12 1,5 Độ ẩm tối đa 14%; Protein thô tối thiểu 20%; Năng lượng trao đổi tối thiểu 3200 kcal/kg
552SF 12 - 16 1,8 Độ ẩm tối đa 14%; Protein thô tối thiểu 18%; Năng lượng trao đổi tối thiểu 3150 kcal/kg
552F 16 - 20 2,2 Độ ẩm tối đa 14%; Protein thô tối thiểu 17%; Năng lượng trao đổi tối thiểu 3050 kcal/kg

Nội dung chương cũng quy định lịch tiêm vắc xin (tai xanh ở tuần thứ 5; dịch tả lần 1 tuần thứ 6, lần 2 tuần thứ 9; giả dại kết hợp lở mồm long móng tuần thứ 7, lở mồm long móng lần 2 tuần thứ 11) và bảng tiêu chí lâm sàng nhận diện lợn khỏe - lợn ốm.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày toàn bộ số liệu thu thập và kết quả thực hiện các mặt kỹ thuật tại trang trại:

  • Cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2017 - 2019): Quy mô xuất chuồng ổn định và tăng dần, từ 2.100 con (năm 2017) lên 2.304 con (năm 2018) và 2.400 con (năm 2019).
  • Công tác vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng: Hoàn thành 100% định mức công việc vệ sinh sát trùng (tắm sát trùng 308 lượt, phun sát trùng chuồng 66 lượt, rắc vôi 44 lượt, quét mạng nhện 66 lượt, lau kính 44 lượt trong 22 tuần). Tiêm vắc xin cho đàn 600 con lợn thịt đạt tỷ lệ an toàn 100%, không xảy ra phản ứng quá mẫn hay tai biến.
  • Quản lý chăm sóc đàn lợn thực nghiệm: Trực tiếp theo dõi đàn 600 con trong 6 tháng. Số lợn bị chết rất thấp: tháng 5 chết 2 con, tháng 7 chết 3 con, tổng số chết cả đợt là 5 con (tỷ lệ hao hụt chỉ 0,83%). Đã thực hiện 84 lượt pha chất điện giải (Electrolytes liều 2 - 5 g/lít nước) để giải nhiệt và bù nước khi vật nuôi suy giảm sức đề kháng.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Bệnh hô hấp: Tổng số 70 con mắc. Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 7 (3,34% tương ứng 20 con) do thời tiết mưa nắng thất thường, ẩm độ cao. Phác đồ sử dụng thuốc Nova-gentylo (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 4 - 5 ngày liên tục) kết hợp Nova-analzine 20% khi sốt cao, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 95,11%.
    • Hội chứng tiêu chảy: Tổng số 43 con mắc. Tháng 11 có số lợn mắc cao nhất (29 con, tỷ lệ 4,83%) do lợn mới nhập đàn, thay đổi môi trường sống và thức ăn. Phác đồ dùng thuốc Norflox P (1 g/60 kg thể trọng trộn thức ăn) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% ở đợt nuôi 1 và 96,55% ở đợt nuôi 2.
    • Bệnh viêm khớp: Ghi nhận 27 con mắc rải rác qua các tháng. Phác đồ điều trị bằng kháng sinh Amoxinject LA (1 ml/15 kg thể trọng, tiêm bắp cách ngày) cho hiệu quả điều trị khỏi hoàn toàn 100%.
  • Công tác xuất và nhập lợn: Thực hiện 2 đợt xuất bán với tổng số 595 con lợn thịt, khối lượng trung bình đạt 115 kg/con; thực hiện 2 lần nhập lợn giống mới trong đợt 2 với tổng số 600 con, khối lượng trung bình khi nhập là 5,95 kg/con. Sau xuất chuồng, chuồng nuôi được để trống từ 14 - 25 ngày, cọ rửa, khò gas nhiệt và xông hóa chất Formol 37% trong 1 tuần theo quy trình "cùng ra - cùng vào" (all in - all out).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể thu thập trực tiếp trong 6 tháng thực hành sản xuất:

Nội dung theo dõi Quy mô đàn (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ điều trị sử dụng
Bệnh đường hô hấp 600 70 0,84 - 3,34 (TB các tháng) 65 95,11 Nova-gentylo (1 ml/10 kg TT/ngày), Nova-analzine 20% (1 ml/15 kg TT)
Hội chứng tiêu chảy 600 43 0,17 - 4,83 (cao nhất T11) 42 97,67 (TB chung) Norflox P (1 g/60 kg TT trộn thức ăn), bù điện giải Electrolytes
Bệnh viêm khớp 600 27 0,17 - 1,33 (rải rác) 27 100,0 Amoxinject LA (1 ml/15 kg TT, tiêm bắp cách ngày)
Tiêm vắc xin (5 loại/lượt) 600 0 0 600 100,0 (An toàn) PRRS, CSF (2 lần), AD+FMD (2 lần)
Xuất bán thương phẩm 600 - - 595 (xuất bán) 115 kg/con (Khối lượng TB) Đợt 1: 53 con (108,5 kg); Đợt 2: 542 con (121,5 kg)

Đóng góp của khóa luận đối với cơ sở thực tập:

  • Chuẩn hóa các bước thao tác vệ sinh an toàn sinh học đa lớp: Kiểm soát xe cám, tắm sát trùng bắt buộc, ngâm hóa chất Omicide đối với tư trang cá nhân, sử dụng tủ UV khử trùng đồ dùng và điện thoại, hạn chế triệt để nguồn mầm bệnh từ thực phẩm ngoài đưa vào trại.
  • Chứng minh tính hiệu quả của phương thức quản lý chuồng nuôi "cùng ra - cùng vào", quy trình khò lửa khử trùng bề mặt kết hợp xông Formol 37% trong thời gian để trống chuồng 14 - 25 ngày, giúp cắt đứt hoàn toàn chuỗi lây truyền chéo giữa các lứa lợn.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể: Thường xuyên kiểm tra núm uống tự động tránh rò rỉ làm ẩm ướt nền chuồng; điều tiết quạt thông gió và giàn mát theo nhiệt độ thời tiết để giảm thiểu hiện tượng cảm lạnh, viêm phổi; phân loại lợn ốm về các ô cách ly cuối chuồng để điều trị kịp thời bằng thuốc đặc hiệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất (trại Phạm Khắc Bộ, quy mô 1.200 con) trong một khoảng thời gian 6 tháng, chưa phản ánh được sự biến động dịch bệnh qua nhiều mùa vụ trong năm.
  • Công tác chẩn đoán bệnh hoàn toàn dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa; chưa có điều kiện mổ khám bệnh tích vi thể, phân lập mầm bệnh vi khuẩn, virus hoặc thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với thuốc.
  • Trang thiết bị chuồng nuôi của trang trại đã qua nhiều năm sử dụng nên một số hạng mục có hiện tượng hư hỏng cục bộ; trang trại nằm gần khu vực bãi rác và lượng nước thải phát sinh lớn gây khó khăn cho việc xử lý môi trường triệt để.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng theo dõi trên nhiều chu kỳ nuôi liên tục để đánh giá độ biến động của các chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR), tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG) của con lai F1 qua từng mùa vụ.
  • Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm vi sinh và làm kháng sinh đồ định kỳ nhằm phát hiện sớm các chủng vi khuẩn (E. coli, Streptococcus suis) có biểu hiện kháng thuốc để chủ động thay đổi phác đồ kháng sinh.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các giải pháp cải tạo hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi và ứng dụng chế phẩm vi sinh nhằm giảm thiểu mùi hôi chuồng trại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo cho chuyên đề thực tập tốt nghiệp, rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp tại trang trại chăn nuôi công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư phụ trách kỹ thuật tại các trang trại lợn thịt liên kết gia công: Tham khảo chi tiết định mức dinh dưỡng, các giai đoạn chuyển cám và khối lượng ăn thực tế của dòng lợn lai Yorkshire × Landrace.
  • Người chăn nuôi và chủ gia trại: Áp dụng quy trình kiểm soát an toàn sinh học khép kín (quy trình cách ly, xông formol chuồng nuôi, xử lý nhiệt nền chuồng), lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn cho lợn thịt và phác đồ dùng thuốc điều trị hiệu quả các bệnh đường ruột, hô hấp và khớp chân.

Câu hỏi thường gặp

Cơ cấu đàn lợn tại trại Phạm Khắc Bộ có quy mô và biến động như thế nào qua 3 năm (2017 - 2019)? Trang trại ký hợp đồng gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô thiết kế 1.200 con/lứa. Trong giai đoạn 2017 - 2019, số lượng lợn thịt giống lai F1 (Yorkshire × Landrace) xuất bán của trại tăng đều qua các năm: năm 2017 đạt 2.100 con, năm 2018 đạt 2.304 con và năm 2019 đạt 2.400 con (tăng 300 con sau 3 năm).

Các loại thức ăn C.P. sử dụng cho lợn thịt qua các giai đoạn tuổi có thành phần dinh dưỡng và định mức ra sao? Trang trại áp dụng 4 loại cám hỗn hợp chính theo tuần tuổi:

  • 550SF (4 - 7 tuần tuổi): Định mức 1,0 kg/con/ngày; Protein thô tối thiểu 21%; Năng lượng trao đổi (ME) 3.300 kcal/kg.
  • 551F (7 - 12 tuần tuổi): Định mức 1,5 kg/con/ngày; Protein thô tối thiểu 20%; ME 3.200 kcal/kg.
  • 552SF (12 - 16 tuần tuổi): Định mức 1,8 kg/con/ngày; Protein thô tối thiểu 18%; ME 3.150 kcal/kg.
  • 552F (16 - 20 tuần tuổi): Định mức 2,2 kg/con/ngày; Protein thô tối thiểu 17%; ME 3.050 kcal/kg; sau đó chuyển sang cám 553F để kết thúc giai đoạn nuôi thịt.

Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt tại trang trại gồm những loại vắc xin nào? Quy trình tiêm phòng áp dụng cho đàn lợn thịt gồm 5 đợt:

  • Tuần 5 tuổi: Vắc xin phòng bệnh Tai xanh (PRRS), tiêm bắp liều 1 ml/con.
  • Tuần 6 tuổi: Vắc xin phòng bệnh Dịch tả (CSF lần 1), tiêm bắp liều 1 ml/con.
  • Tuần 7 tuổi: Vắc xin kết hợp phòng Giả dại và Lở mồm long móng (AD+FMD lần 1), tiêm bắp liều 2 ml/con.
  • Tuần 9 tuổi: Vắc xin phòng bệnh Dịch tả (CSF lần 2), tiêm bắp liều 2 ml/con.
  • Tuần 11 tuổi: Vắc xin phòng bệnh Lở mồm long móng (FMD lần 2), tiêm bắp liều 2 ml/con.

Thuốc và hiệu quả điều trị bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp trên đàn theo dõi đạt kết quả thế nào?

  • Bệnh hô hấp: Phát hiện 70 con mắc, dùng Nova-gentylo (1 ml/10 kg TT/ngày) tiêm bắp 4 - 5 ngày liên tục, kết hợp Nova-analzine 20% hạ sốt; tỷ lệ khỏi đạt 95,11%.
  • Hội chứng tiêu chảy: Phát hiện 43 con mắc, dùng Norflox P (1 g/60 kg TT) trộn thức ăn kết hợp điện giải; tỷ lệ khỏi đạt 100% ở đợt 1 và 96,55% ở đợt 2.
  • Bệnh viêm khớp: Phát hiện 27 con mắc, điều trị bằng Amoxinject LA (1 ml/15 kg TT, tiêm bắp cách ngày); tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100%.

Quy trình vệ sinh chuồng trại sau khi xuất lợn và chuẩn bị đón lứa lợn mới được thực hiện như thế nào? Sau khi xuất bán toàn bộ lợn, trại tiến hành thu dọn phân, cọ rửa toàn bộ nền chuồng, trần, giàn mát, quạt hút gió và hệ thống máng ăn. Bề mặt tường, nền chuồng và song sắt được xử lý nhiệt bằng bình khò gas, sau đó quét vôi trắng. Chuồng được che kín bạt và tiến hành xông hóa chất Formol 37% trong 1 tuần. Toàn bộ thời gian để trống chuồng duy trì từ 14 đến 25 ngày trước khi quét dọn lại, phun sát trùng Omicide (tỷ lệ 1/3200) và chuẩn bị quây úm để nhập lứa lợn mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn Thịnh phản ánh chi tiết, đầy đủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt gia công quy mô công nghiệp tại trang trại Phạm Khắc Bộ dưới sự quản lý của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình "cùng ra - cùng vào" đã giúp đàn lợn thực nghiệm 600 con duy trì tỷ lệ sống cao (tỷ lệ hao hụt chỉ 0,83%), điều trị hiệu quả các bệnh phổ biến và đàn lợn xuất chuồng đạt khối lượng trung bình 115 kg/con. Tài liệu cung cấp nhiều dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho công tác giảng dạy, học tập chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như ứng dụng vào quản lý sản xuất tại các cơ sở chăn nuôi gia công hiện nay.