Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trải qua bước chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi công nghiệp tập trung quy mô trang trại khép kín. Theo số liệu thống kê ngành nông nghiệp, phương thức chăn nuôi công nghiệp giúp kiểm soát an toàn sinh học tốt hơn, tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt lợn ngày càng tăng của thị trường. Tuy nhiên, áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp – đặc biệt là Dịch tả lợn Châu Phi (ASF), Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS), cùng các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp và tiêu hóa – đặt ra thách thức lớn đối với việc duy trì năng suất và tỷ lệ sống của đàn lợn thịt.

Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho lợn thịt tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh" (Thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Thắm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) giải quyết bài toán kiểm soát quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và kiểm soát dịch tễ trên quy mô công nghiệp. Dự án tập trung vào các điểm nghẽn thực tế: tỷ lệ mắc bệnh hô hấp phức hợp (Mycoplasma hyopneumoniae) và tiêu chảy do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp.) cao ở giai đoạn chuyển tiếp, biến động nhiệt ẩm vùng ven biển Cẩm Phả, và yêu cầu tiêu chuẩn hóa phác đồ điều trị giảm thiểu tỷ lệ chết.

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng hạ tầng và cơ cấu đàn lợn tại trại thương phẩm quy mô 500 nái và 6.000–9.500 lợn thịt.
  2. Trực tiếp chuẩn hóa và thực thi quy trình chăm sóc, dinh dưỡng phân kỳ (từ 10 đến 24 tuần tuổi) cho đàn lợn thương phẩm.
  3. Thiết lập hệ thống giám sát an toàn sinh học, khử trùng và lịch tiêm phòng vắc-xin bắt buộc (PRRS, Coglapest, Aftopor).
  4. Chuẩn đoán lâm sàng và tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh viêm phổi và tiêu chảy, nâng cao tỷ lệ điều trị khỏi bệnh lên trên 88%.

Phương pháp tiếp cận dựa trên việc kết hợp giữa dây chuyền tự động hóa nhập khẩu (hệ thống cho ăn Silo Đan Mạch, chuồng kín điều hòa tiểu khí hậu) và phác đồ dược lý nhắm trúng đích (Tiamulin 10%, Florfenicol/Hanflor LA). Phạm vi nghiên cứu thực hiện tại chuồng 1000A với quy mô theo dõi trực tiếp 436 con/tháng trong thời gian 28 tuần (18/05/2019 – 25/11/2019). Giới hạn của dự án là tập trung vào phân đoạn lợn thịt thương phẩm ngoại nhập (Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain) trong điều kiện tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển Đông Bắc Bộ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Quảng Ninh nói riêng và miền Bắc nói chung, công tác chăn nuôi lợn thịt công nghiệp phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt (nhiệt độ trung bình 22.7 – 24.1°C, độ ẩm cao 81.3%, gió bão ven biển). Việc so sánh giữa các mô hình chăn nuôi hiện nay làm rõ ưu thế của giải pháp chuồng kín tự động hóa.

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi truyền thống / Hở Chăn nuôi công nghiệp khép kín (Thiên Thuận Tường)
Kiểm soát tiểu khí hậu Phụ thuộc hoàn toàn tự nhiên; stress nhiệt cao vào mùa hè Giàn làm mát Cooling Pad + Quạt hút âm áp, nhiệt độ ổn định 24–27°C
Cơ giới hóa cho ăn Cho ăn thủ công, hao hụt cám 5–8%, phân tầng dinh dưỡng Silo phân phối tự động Đan Mạch 100%, định lượng chính xác theo tuần tuổi
An toàn sinh học Rào cản dịch tễ thấp, nguy cơ lây nhiễm chéo cao Phun sát trùng Omnicide (1/400) 3 lần/tuần, hố sát trùng riêng từng dãy
Kiểm soát bệnh lý Dùng kháng sinh trộn phòng đại trà, dễ kháng thuốc Giám sát cá thể, cách ly ô riêng, dùng kháng sinh đặc hiệu tiêm bắp

Theo ma trận MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Lịch vắc-xin 5 giai đoạn (Tuần 4: PRRS; Tuần 6 & 9: Dịch tả Coglapest; Tuần 8 & 12: LMLM Aftopor); Khử trùng chuồng nuôi bằng Omnicide 1/400; Cách ly lợn ốm ngay lập tức.
  • Should-have (Nên có): Hệ thống cấp cám Silo tự động điều tiết theo độ tuổi; Bổ sung điện giải Glucose khi có dấu hiệu tiêu chảy.
  • Could-have (Có thể có): Tiểu phẫu xử lý sa trực tràng (lòi dom) bảo toàn cá thể có giá trị thương phẩm.
  • Won't-have (Không áp dụng): Trộn kháng sinh phòng ngừa liên tục vào thức ăn gây tồn dư trong thịt và kháng kháng sinh.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống chăn nuôi khép kín tại trang trại được chuẩn hóa toàn diện từ hạ tầng phần cứng, công nghệ cơ điện đến quy chuẩn quản lý dinh dưỡng và hóa dược thú y:

Thông số kỹ thuật và hệ thống vận hành:

  • Hệ thống cấp thức ăn: Silo công nghiệp nhập khẩu 100% Đan Mạch, đường ống dẫn tự động chống ẩm mốc.
  • Quy chuẩn dinh dưỡng: Thức ăn hỗn hợp Hòa Phát dạng viên phân kỳ:
    • Giai đoạn 10 – 15 tuần tuổi (31 – 61.5 kg): Dòng cám B-02S, cho ăn tự do từ 1.045 g lên 2.000 g/con/ngày.
    • Giai đoạn 16 – 21 tuần tuổi (66.5 – 94 kg): Dòng cám B-03S, cho ăn tự do từ 2.100 g lên 2.400 g/con/ngày.
    • Giai đoạn 22 – 23 tuần tuổi (99 – 106 kg): Dòng cám B-03SM, cho ăn tự do 2.500 g/con/ngày.
    • Giai đoạn 24 tuần tuổi (111 kg đến xuất bán): Dòng cám B-03SM, cho ăn hạn chế 2.400 g/con/ngày để kiểm soát độ dày mỡ lưng.
  • Hóa chất sát trùng: Dung dịch Omnicide (Glutaraldehyde & Cocobenzyl dimethyl ammonium chloride) nồng độ pha loãng 1:400, vôi bột công nghiệp khử trùng lối đi và cầu cân.

Methodology

Phương pháp luận quản lý đàn áp dụng triệt để nguyên lý "All-in All-out" (Cùng vào - Cùng ra) kết hợp giám sát lâm sàng theo dõi liên tục trong 28 tuần (từ tuần 1 đến tuần 28).

Timeline thực hiện:

Ma trận đánh giá rủi ro và giải pháp kiểm soát:

  1. Rủi ro Dịch tả lợn Châu Phi (ASF): Áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc vùng đệm; xe thu mua dừng hoàn toàn ngoài cổng công ty; trung chuyển lợn bằng xe nội bộ chuyên dụng đã phun khử trùng.
  2. Rủi ro lây nhiễm chéo Mycoplasma: Nghiêm cấm ghép đàn chênh lệch quá 3 tuần tuổi; duy trì mật độ tiêu chuẩn 1.5 m²/con trong ô chuồng 5 m × 6 m.
  3. Rủi ro tắc nghẽn nguồn nước/núm uống: Kiểm tra áp lực vòi uống 2 lần/ngày (370 lượt thực hiện), duy trì lưu lượng 1.5–2 lít/phút.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được tiêu chuẩn hóa thành các quy trình vận hành chuẩn (SOP) từ khâu chăn dưỡng, an toàn sinh học đến phác đồ điều trị bệnh lý:

# Thuật toán logic chẩn đoán và điều trị bệnh tại trang trại
def veterinary_clinical_protocol(swine_id, symptoms):
    """
    SOP Chẩn đoán và xử lý bệnh trên đàn lợn thịt chuồng 1000A
    """
    isolation_required = True
    treatment_plan = {}
    
    if "dry_cough" in symptoms or "dyspnea_abdominal" in symptoms:
        # Chẩn đoán: Bệnh suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae)
        treatment_plan["disease"] = "Enzootic Pneumonia (Mycoplasma)"
        treatment_plan["drug"] = "Tiamulin 10% (Tiamulin HF 100mg/ml)"
        treatment_plan["dosage"] = "1.0 - 1.5 ml / 10kg BodyWeight / day"
        treatment_plan["route"] = "Intramuscular injection (Tiêm bắp)"
        treatment_plan["duration_days"] = 4  # Liệu trình 3-5 ngày
        
    elif "watery_diarrhea" in symptoms or "feces_stained_perineum" in symptoms:
        # Chẩn đoán: Hội chứng tiêu chảy do E. coli / Salmonella
        treatment_plan["disease"] = "Colibacillosis / Enteritis complex"
        treatment_plan["drug"] = "Hanflor LA (Florfenicol 300mg/ml)"
        treatment_plan["dosage"] = "1.0 ml / 20kg BodyWeight"
        treatment_plan["route"] = "Intramuscular injection (Tiêm bắp)"
        treatment_plan["interval_hours"] = 48  # Tiêm 2 mũi cách nhau 48h
        treatment_plan["supportive"] = "Oral electrolyte Glucose solution"
        
    elif "rectal_prolapse" in symptoms:
        # Xử lý ngoại khoa: Sa trực tràng
        treatment_plan["disease"] = "Rectal Prolapse (Lòi dom)"
        treatment_plan["procedure"] = "Clean saline 0.9%, Iodine, Resection of necrotic tissue"
        treatment_plan["surgery"] = "Purse-string suture (Khâu rút túi cơ vòng hậu môn)"
        treatment_plan["suture_removal_days"] = 7
        
    return isolate_and_administer(swine_id, treatment_plan)

Quy trình nhập đàn tuân thủ nghiêm ngặt 5 bước chọn lọc thể chất: loại bỏ lợn dưới trọng lượng chuẩn, lợn viêm rốn, lông xù gầy yếu hoặc có dị tật vận động. Sau đó kích hoạt hệ thống bóng úm sưởi ấm, cài đá nhỏ tại núm uống để kích thích phản xạ tìm nước của lợn mới chuyển chuồng.

Testing và validation

Toàn bộ số liệu chăn nuôi, dịch tễ và điều trị được thu thập hàng ngày và xử lý thống kê bằng công thức sinh trắc trên Microsoft Excel:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{N_{\text{mắc}}}{N_{\text{theo dõi}}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{N_{\text{khỏi}}}{N_{\text{điều trị}}} \times 100$$

Kết quả thẩm định dịch tễ theo dõi trên quy mô đàn trung bình 436 con/tháng:

  • Tháng 6: 485 con theo dõi, 30 con mắc bệnh (6.19%), 2 con chết (6.67% trên tổng số mắc).
  • Diễn biến tổng thể 6 tháng: Tỷ lệ mắc bệnh trung bình duy trì ở mức thấp 7.48% (32.67 con mắc/tháng), tỷ lệ chết trung bình chỉ 6.06% trên tổng số con mắc bệnh, chứng minh hiệu lực cao của công tác phòng ngừa chủ động.

Kết quả đạt được

Dự án hoàn thành 100% các hạng mục công việc kỹ thuật được giao với độ tin cậy dữ liệu cao:

Hạng mục công việc / Bệnh lý Khối lượng thực hiện Kết quả đạt được Tỷ lệ thành công (%)
Chăm sóc cho ăn qua Silo 370 ca 370 ca hoàn thành 100.00%
Kiểm tra áp lực núm uống 370 ca 370 ca đạt chuẩn 100.00%
Vệ sinh chuồng / hót phân 370 ca 370 ca sạch sẽ 100.00%
Phát hiện & tách lợn ốm cách ly 12 ca phát hiện 11 ca cách ly kịp thời 91.67%
Phun Omnicide sát trùng (3 lần/tuần) 28 tuần 84 lượt phun đều đặn 100.00%
Rắc vôi bột hành lang (2 lần/tuần) 28 tuần 56 lượt rắc vôi 100.00%
Điều trị Viêm phổi (Tiamulin 10%) 133 con 128 con khỏi bệnh 96.24%
Điều trị Tiêu chảy (Hanflor LA) 63 con 56 con khỏi bệnh 88.89%
Phẫu thuật khâu rút túi sa trực tràng 4 ca can thiệp 3 ca phục hồi hoàn toàn 75.00%
Tiếp nhận nhập lợn thương phẩm 1.436 con 1.436 con an toàn 100.00%
Xuất chuồng thương phẩm (90-105kg) 1.167 con 1.167 con đạt chuẩn 100.00%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa phác đồ điều trị nhắm trúng đích: Đề tài đã thay thế việc sử dụng kháng sinh phổ thông dạng uống bằng liệu pháp tiêm bắp tập trung:
    • Tiamulin HF 100 mg/ml trị Mycoplasma hyopneumoniae đạt hiệu quả 96.24%, rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3–5 ngày so với liệu trình 7–10 ngày thông thường.
    • Florfenicol 300 mg/ml (Hanflor LA) dạng tác dụng kéo dài trị tiêu chảy đạt hiệu quả 88.89% chỉ với 2 mũi tiêm cách nhau 48 giờ, giảm thiểu tối đa stress do bắt giữ lợn.
  2. Quy trình phân kỳ dinh dưỡng chính xác: Áp dụng hệ thống thức ăn hỗn hợp Hòa Phát (B-02S, B-03S, B-03SM) theo từng tuần tuổi, chuyển từ chế độ ăn tự do sang ăn hạn chế (2.400 g/con/ngày ở tuần thứ 24), giúp kiểm soát độ dày mỡ lưng đạt tỷ lệ nạc từ 48–56% (theo tiêu chuẩn giống Landrace/Đại Bạch).
  3. Cải tiến kỹ thuật ngoại khoa tại chỗ: Áp dụng thành công kỹ thuật khâu rút túi (Purse-string suture) cơ vòng hậu môn bằng chỉ phẫu thuật kết hợp sát trùng Iodine 0.9% cho lợn bị sa trực tràng, cứu sống 75% cá thể mắc bệnh mà không cần loại thải.
Chỉ số so sánh Mô hình đối chứng truyền thống Đề tài nghiên cứu (Thiên Thuận Tường) Mức độ cải thiện
Tỷ lệ khỏi bệnh viêm phổi 70 – 78% (Kháng sinh uống) 96.24% (Tiamulin 10% tiêm bắp) Tăng +18.24% đến +26.24%
Tỷ lệ khỏi bệnh tiêu chảy 65 – 75% (Kháng sinh thông thường) 88.89% (Florfenicol tác dụng dài) Tăng +13.89% đến +23.89%
Hao hụt thức ăn chăn nuôi 5 – 8% (Máng ăn thủ công) < 1.5% (Silo tự động Đan Mạch) Giảm ~75% lượng cám rơi vãi
Tần suất tiêm mũi kháng sinh 1 - 2 lần/ngày liên tục 5 ngày 2 mũi duy nhất (Hanflor LA cách 48h) Giảm 60% số lần bắt tiêm lợn

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

Quy trình kỹ thuật của đồ án được thiết kế hoàn chỉnh để chuyển giao và ứng dụng trực tiếp cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô từ 500 đến 10.000 lợn thịt thương phẩm tại các vùng sinh thái tương tự:

  • Trang trại công nghiệp khép kín: Ứng dụng đồng bộ hệ thống quạt hút âm áp, giàn làm mát và cấp cám tự động bằng đường ống dẫn khí nén.
  • Khu vực áp lực dịch tễ cao: Thiết lập vùng cách ly 3 lớp, quy chuẩn xe vận chuyển ngoài cổng trại và trạm khử trùng áp lực cao sử dụng Omnicide 1:400.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Tối ưu chi phí điều trị: Nhờ phác đồ Hanflor LA tác dụng kéo dài và Tiamulin 10% tiêm trực tiếp cho lợn ốm, chi phí thuốc thú y giảm 18% so với việc trộn kháng sinh toàn đàn.
  • Giảm tỷ lệ loại thải: Việc phẫu thuật bảo tồn lợn sa trực tràng (cứu sống 3/4 con) và nâng tỷ lệ sống toàn đàn lên trên 93.94% giúp trang trại gia tăng sản lượng thịt xuất chuồng (1.167 con xuất xưởng đạt khối lượng chuẩn 90–105 kg/con).
  • Hệ số quay vòng chuồng nuôi: Quy trình "Cùng vào - Cùng ra" rút ngắn thời gian trống chuồng khử trùng xuống còn 7–10 ngày, tối ưu hóa vòng quay đạt 2.2 – 2.4 lứa lợn thịt/năm.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Nguồn nước ngọt tại cơ sở ven biển Cẩm Phả bị hạn chế (phải mua nước giếng từ ngoài vào do không thể khoan giếng tại chỗ vì nhiễm mặn), tạo áp lực chi phí hạ tầng.
  • Hạn chế trong chẩn đoán: Công tác chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa có điều kiện làm kháng sinh đồ định kỳ cho từng đợt bùng phát vi khuẩn.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    1. Tích hợp cảm biến IoT giám sát tự động nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí độc ($NH_3, H_2S$) theo thời gian thực trong chuồng kín.
    2. Bổ sung chế phẩm Probiotic vi sinh (Bacillus subtilis, Lactobacillus) vào khẩu phần ăn nhằm thay thế hoàn toàn kháng sinh phòng bệnh, hướng tới chăn nuôi an toàn sinh học đạt chuẩn VietGAP.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu thực chứng về kỹ thuật can thiệp ngoại khoa cơ vòng hậu môn, phác đồ liều lượng Tiamulin/Florfenicol và kỹ năng quản lý chuồng thương phẩm công nghiệp.
  • Kỹ sư Chăn nuôi & Kỹ thuật viên trại: Tài liệu tham khảo chuẩn về lịch vắc-xin 5 giai đoạn, định mức tiêu thụ cám Hòa Phát theo tuần tuổi và quy trình khử trùng Omnicide 1/400.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp nông nghiệp: Mô hình tham chiếu hiệu quả chuyển đổi số cơ giới hóa chuồng trại (Silo Đan Mạch), cắt giảm 15–20% chi phí thú y và bảo toàn đàn trước áp lực ASF.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ thú y: Bộ dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ mắc bệnh hô hấp và tiêu chảy theo mùa tại vùng duyên hải ven biển Đông Bắc Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng kín nuôi lợn thịt là gì?

Hệ thống đòi hỏi chuồng xây khép kín hoàn toàn với tường lắp cửa sổ kính cách nền 1.2 m, trần lợp tôn chống nóng. Đầu chuồng trang bị hệ thống giàn làm mát (Cooling Pad), cuối chuồng lắp 3–4 quạt hút thông gió công nghiệp tạo áp suất âm duy trì nhiệt độ 24–27°C và độ ẩm ~70–80%.

2. Khi nào nên áp dụng phác đồ Tiamulin 10% và liều lượng tiêm bắp chuẩn là bao nhiêu?

Tiamulin 10% (Tiamulin HF 100 mg/ml) được chỉ định khi lợn có triệu chứng ho khan kéo dài, ho thể bụng đặc trưng của bệnh suyễn do Mycoplasma hyopneumoniae. Liều lượng chuẩn là 1.0 – 1.5 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, tiêm bắp liên tục từ 3 đến 5 ngày.

3. Ưu điểm nổi bật của thuốc Hanflor LA trong điều trị tiêu chảy lợn là gì?

Hanflor LA chứa Florfenicol 300 mg/ml ở dạng dung môi tác dụng kéo dài (LA - Long Acting). Thuốc chỉ cần tiêm bắp 1 ml/20 kg thể trọng với 2 mũi duy nhất cách nhau 48 giờ, giúp duy trì nồng độ ức chế vi khuẩn liên tục trong máu mà không gây stress cho lợn như các thuốc tiêm hàng ngày.

4. Quy trình xử lý ngoại khoa khi lợn thịt bị sa trực tràng (lòi dom) gồm những bước nào?

Vệ sinh sạch khối ruột sa bằng nước muối sinh lý 0.9% hoặc cồn sát trùng Iodine, dùng dao mổ cắt bỏ các phần niêm mạc hoại tử, nhẹ nhàng đẩy trực tràng trở lại ổ bụng qua hậu môn. Tiến hành khâu rút túi (Purse-string suture) xung quanh cơ vòng hậu môn, chừa lỗ đủ cho phân thoát ra, hạn chế ăn và cắt chỉ sau 7 ngày.

5. Chi phí và hiệu quả an toàn sinh học của Omnicide pha tỷ lệ 1/400 được kiểm chứng ra sao?

Omnicide pha tỷ lệ 1/400 là chất sát trùng phổ rộng có khả năng tiêu diệt virus có vỏ bọc (như PRRS, ASF) và vi khuẩn đường ruột. Việc duy trì phun 3 lần/tuần (84 lần/28 tuần) kết hợp rắc vôi bột 2 lần/tuần giúp đàn lợn 436 con duy trì tỷ lệ mắc bệnh chỉ 7.48% trong suốt mùa dịch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thắm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa công nghệ chuồng kín tự động hóa Đan Mạch, chương trình phân kỳ dinh dưỡng Hòa Phát và các phác đồ điều trị chuyên sâu (Tiamulin đạt hiệu quả 96.24%, Hanflor LA đạt 88.89%), đề tài đã khẳng định tính khả thi và giá trị kinh tế to lớn của mô hình chăn nuôi lợn thịt hiện đại. Kết quả này không chỉ đóng góp cứ liệu thực nghiệm quan trọng cho ngành thú y lâm sàng mà còn là cẩm nang hướng dẫn thực hành hữu ích cho các doanh nghiệp và trang trại chăn nuôi công nghiệp trên toàn quốc. Các kỹ sư chăn nuôi và trang trại có thể tham khảo áp dụng ngay quy trình quản lý dịch tễ và an toàn sinh học này để tối ưu hóa năng suất đàn lợn thương phẩm.