Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, phát triển mạnh mẽ theo xu hướng công nghiệp hóa và trang trại quy mô lớn với hai phương thức chính: chăn nuôi lợn thịt thương phẩm và chăn nuôi lợn nái sinh sản. Phân ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định trong việc cung cấp nguồn con giống chất lượng cao, khỏe mạnh và đồng đều cho hệ thống chăn nuôi nông hộ lẫn các trang trại tập trung. Tuy nhiên, trong phương thức chăn nuôi công nghiệp mật độ cao, đàn lợn nái và lợn con theo mẹ thường xuyên đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh lý đường sinh sản, bệnh đường tiêu hóa và hô hấp do áp lực mầm bệnh từ môi trường chuồng nuôi nếu quy trình chăm sóc, vệ sinh thú y và an toàn sinh học chưa được kiểm soát chặt chẽ.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Phan Thị Huệ Tâm thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Phùng Đức Hoàn, tập trung giải quyết các vấn đề kỹ thuật và quản lý dịch bệnh trong chăn nuôi lợn nái sinh sản tại cơ sở gia công thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm 4 nội dung:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi, quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ và lợn cai sữa tại cơ sở.
- Áp dụng và thực hiện quy trình chăm sóc, phòng, trị bệnh cho đàn lợn con nuôi tại trại.
- Đưa ra được phác đồ điều trị hiệu quả cho đàn lợn.
- Hỗ trợ cơ sở đạt hiệu quả cao về năng suất và chất lượng chăn nuôi.
Nhiệm vụ và yêu cầu cụ thể của khóa luận bao gồm việc đánh giá thực trạng quản lý đàn, theo dõi diễn biến dịch bệnh trên lợn nái sinh sản và lợn con; trực tiếp tham gia thao tác kỹ thuật chăm sóc, đỡ đẻ, can thiệp hộ lý; tìm ra các giải pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả nhất nhằm giảm thiểu tỷ lệ chết và nâng cao năng suất đàn lợn.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, đàn lợn con theo mẹ và lợn con sau cai sữa.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi tổng hợp Nhâm Xuân Tiến (trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), thôn Đông Hòa, xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình. Trang trại có tổng diện tích 12 ha, vận hành theo mô hình chuồng kín khép kín với quy mô đàn 2.400 - 2.500 lợn nái sinh sản, 35 - 37 lợn đực giống và 240 - 250 lợn nái hậu bị.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực nghiệm lâm sàng được tiến hành từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021; số liệu điều tra tình hình tổng đàn được thu thập hồi cứu trong 3 năm liên tục từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và căn cứ khoa học
- Sinh lý học sinh sản lợn nái: Cấu tạo và chức năng của các cơ quan sinh dục cái gồm buồng trứng (kích thước 2,5 - 4 cm × 1,5 - 3 cm, khối lượng 3 - 7 g), ống dẫn trứng (dài 15 - 30 cm, đường kính 0,2 - 0,4 mm), sừng tử cung (dài 45 - 110 cm hình chữ V), thân tử cung (3 - 6 cm), cổ tử cung (10 - 22 cm), âm đạo, âm hộ và hệ thống 7 đôi tuyến vú. Cơ chế thành thục tính dục (6 - 7 tháng tuổi ở lợn ngoại, 4 - 5 tháng tuổi ở lợn nội), chu kỳ động dục trung bình 18 - 24 ngày trải qua 3 giai đoạn (trước động dục, động dục và sau động dục), thời gian mang thai trung bình 114 ngày (dao động 113 - 116 ngày).
- Sinh lý phát triển và miễn dịch của lợn con: Khối lượng dạ dày lợn sơ sinh chỉ đạt 6 - 8 g (chứa được 30 - 50 g sữa), tăng gấp 4 lần ở 21 ngày tuổi. Dạ dày chỉ bắt đầu tiết axit hydrochloric (HCl) tự do từ ngày 14 - 16 để hoạt hóa pepsinogen thành pepsin. Lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể bẩm sinh trong máu, phụ thuộc tuyệt đối vào việc hấp thu thụ động kháng thể $\gamma$-globulin (chiếm 30 - 35% protein sữa đầu) và hemoglobin qua sữa đầu trong 2 giờ đầu sau sinh. Lượng sắt dự trữ trong máu lợn sơ sinh đạt 10,9 mg/100 ml nhưng giảm nhanh còn 4 - 5 mg/100 ml sau 10 ngày nếu không được tiêm bổ sung.
- Bệnh học thú y chuyên biệt: Căn nguyên vi sinh vật và cơ chế bệnh sinh của các hội chứng: đẻ khó; viêm tử cung do Staphylococcus, Streptococcus, Escherichia coli, Trichomonas foetus và nấm Candida albicans; viêm vú do vi khuẩn ứ đọng sữa; sót nhau do rối loạn trương lực cơ trơn tử cung; bại liệt sau sinh do mất cân bằng canxi và photpho; hội chứng tiêu chảy ở lợn con do E. coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens Type A và Type C; viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae; viêm khớp do Streptococcus suis.
- Cơ sở quy chuẩn và quản lý: Áp dụng Luật Chăn nuôi, các tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi công nghiệp (cám hỗn hợp 566SP và 567SF với hàm lượng Protein $\ge$ 15%, Năng lượng trao đổi ME 3.100 Kcal/kg, Canxi 0,9 - 1,0%, Photpho 0,7%) và quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia công chuẩn của Tập đoàn C.P.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp điều tra dịch tễ học và thu thập số liệu hồi cứu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách ghi chép, thẻ nái, phần mềm quản lý đàn của trang trại trong giai đoạn 2019 - 2021 về quy mô đàn, cơ cấu lứa đẻ, sản lượng con giống và lịch sử dịch bệnh (dịch tai xanh năm 2016, dịch tả lợn châu Phi năm 2020 - 2021).
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và hộ lý thực hành: Giám sát trực tiếp từng cá thể nái chờ đẻ, nái đẻ, lợn con theo mẹ và lợn con cai sữa; theo dõi các chỉ số sinh lý (thân nhiệt, tần số hô hấp, phản xạ bú, màu sắc dịch tiết âm đạo, tình trạng sưng nóng đỏ đau của bầu vú, màu sắc và độ đặc của phân).
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật và thử nghiệm phác đồ điều trị: Trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật thú y như đỡ đẻ, lau dịch nhớt, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm sắt, cho uống thuốc cầu trùng, thụt rửa tử cung và tiêm kháng sinh điều trị theo phác đồ chỉ định.
- Phương pháp thống kê và xử lý số liệu: Nhập liệu, tổng hợp và xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel 2010. Các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ điều trị khỏi (%) được tính toán theo công thức chuẩn:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả khẳng định vai trò chiến lược của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp Việt Nam, nêu rõ xu thế đầu tư trang trại tập trung khép kín và tầm quan trọng của mắt xích chăn nuôi lợn nái sinh sản nhằm cung cấp con giống khỏe mạnh. Phân tích thực trạng đàn nái thường gặp các sự cố sinh sản (đẻ khó, sót nhau, viêm tử cung, viêm vú) và đàn lợn con dễ mắc hội chứng tiêu chảy, viêm khớp, viêm phổi do khâu vệ sinh thú y chưa hoàn thiện. Từ đó xác định mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu tại trang trại Nhâm Xuân Tiến.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Tổng quan về cơ sở thực tập: Trại Nhâm Xuân Tiến nằm tại xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình (vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 22,5 - 23,4°C, độ ẩm 84 - 86,1%, lượng mưa 1.500 - 1.700 mm). Cơ cấu tổ chức gồm 61 người (1 chủ trại, 2 quản lý, 1 kế toán, 1 tổ trưởng, 4 kỹ sư C.P., 4 thợ cơ khí, 38 công nhân trại, 2 sinh viên thực tập, 1 đầu bếp, 3 công nhân trồng trọt, 4 bảo vệ). Cơ sở hạ tầng gồm 4 khu nhà: nhà điều hành, khu cách ly ngoài, khu nhà ăn ở và khu chuồng nuôi khép kín (4 chuồng bầu với quy mô 75 ô × 8 dãy/chuồng, diện tích ô 0,65 × 2,2 m; 1 chuồng đực kèm phòng tinh học; 6 chuồng đẻ chia 2 bộ gồm 108 ô/chuồng, diện tích ô 2 × 2,2 m với sàn mẹ nâng cao 80 cm; 2 chuồng cai sữa và 1 chuồng cách ly).
- Cơ sở lý luận về sinh lý và bệnh học: Hệ thống hóa giải phẫu sinh sản nái, đặc điểm chu kỳ tính và các dấu hiệu lâm sàng báo hiệu lợn sắp đẻ (bảng theo dõi từ 0 - 10 ngày trước đẻ đến khi xuất hiện cơn rặn). Phân tích đặc điểm sinh lý tiêu hóa, điều hòa nhiệt và khả năng miễn dịch của lợn con. Trình bày chi tiết cơ chế bệnh sinh, nguyên nhân, triệu chứng, biện pháp phòng và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến: đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, bại liệt sau sinh trên nái; tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp trên lợn con.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các kết quả nghiên cứu của Lê Xuân Cương (1986), Phạm Sỹ Lăng và cs. (2002), Đoàn Thị Kim Dung (2004), Trần Thị Dân (2008), Trịnh Đình Thâu và Nguyễn Văn Thanh (2010), Urban và cs. (1982), Gardner và cs. (1995) về dịch tễ vi khuẩn đường ruột, giải phẫu sinh sản và các nguyên tắc an toàn sinh học.
Phần 3: Đối tượng, địa điểm, nội dung và cách thực hiện
Trình bày chi tiết đối tượng khảo sát (nái sinh sản, lợn con theo mẹ, lợn cai sữa), địa điểm và thời gian thực hiện (19/06/2021 - 19/12/2021). Mô tả các bước kỹ thuật:
- Thiết lập quy trình chăm sóc nái trước và sau đẻ: chuyển chuồng trước 7 ngày, tắm xà phòng, cạo phân, xịt gầm, ghi chép thẻ nái;
- Ban hành lịch phun thuốc sát trùng và xử lý nước vôi tuần hoàn từ thứ 2 đến Chủ nhật tại chuồng đẻ và chuồng cách ly;
- Quy trình hộ lý đỡ đẻ: chuẩn bị lồng úm (28 - 33°C), dụng cụ cắt rốn sát trùng cồn iod, xử lý dịch nhầy mũi miệng kích thích hô hấp, cho bú sữa đầu trong vòng 2 giờ;
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và công thức toán học tính toán tỷ lệ bệnh trên phần mềm Excel 2010.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Thực trạng chăn nuôi tại trại: Đàn nái đạt năng suất sinh sản 2,45 - 2,5 lứa/năm với quy mô trung bình 13 con/lứa. Lợn con đạt tiêu chuẩn cai sữa ở 21 ngày tuổi (các đàn còi cọc lùi lại 30 ngày). Số liệu thống kê tổng đàn giai đoạn 2019 - 2021 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về quy mô đàn đực giống, nái hậu bị, nái sinh sản và sản lượng lợn con.
- Kết quả thực hiện quy trình dinh dưỡng: Áp dụng định mức thức ăn chuẩn (cám 567SF) cho nái chờ đẻ, giảm ăn trước đẻ 3 ngày; ngày đẻ cho ăn 0,5 - 1 kg; từ ngày 1 đến ngày 5 sau đẻ tăng dần mỗi ngày 1 kg (1 - 2 - 3 - 4 - 5 kg); từ ngày thứ 6 trở đi duy trì 6 - 6,5 kg/nái/ngày chia 3 bữa (7h, 16h, 21h). Bổ sung kháng sinh BMD 10% trước đẻ 7 ngày và sau đẻ 14 ngày để ngừa tiêu chảy.
- Kết quả công tác an toàn sinh học và phòng trị bệnh: Vận hành lịch sát trùng và tiêu độc chuồng trại; thực hiện tiêm sắt và phòng cầu trùng cho lợn con ở 3 ngày tuổi; đánh giá hiệu quả can thiệp lâm sàng đối với các ca đẻ khó (tiêm Oxytocin, can thiệp tay), viêm tử cung, sót nhau (thụt rửa dung dịch Amoxicol 10%, nước muối ưu trương 10%, tiêm Penicillin, Ampicillin, Pendistrep-LA) và điều trị tiêu chảy lợn con (Nor-100, Nova-Amcoli, Pendistrep).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng kết việc làm chủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học đã bảo đảm an toàn dịch bệnh, duy trì năng suất đàn nái và tăng tỷ lệ sống ở lợn con. Tác giả đưa ra các đề nghị cụ thể về cải tạo hạ tầng chuồng trại, đầu tư hệ thống xử lý nước giếng khoan và bổ sung nhân lực vận hành.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn bộ diễn biến quy mô đàn gia súc của trang trại Nhâm Xuân Tiến trong giai đoạn 3 năm liên tục từ 2019 đến 2021:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2019 (con) |
Năm 2020 (con) |
Năm 2021 (con) |
Chênh lệch 2021 so với 2019 |
| 1 |
Lợn đực giống (Duroc) |
25 |
30 |
35 |
+10 con |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
200 |
220 |
240 |
+40 con |
| 3 |
Lợn nái sinh sản |
2.000 |
2.100 |
2.500 |
+500 con |
| 4 |
Lợn con sinh ra/xuất chuồng |
74.750 |
78.000 |
82.500 |
+7.750 con |
Ghi chú: Năng suất sinh sản của đàn nái bình quân đạt 2,45 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân đạt 13 con/lứa; thời gian nuôi con đạt 21 ngày tuổi (đàn còi nuôi đến 30 ngày tuổi).
Hệ thống hóa quy trình an toàn sinh học thông qua lịch kiểm soát vệ sinh, sát trùng và khử trùng bằng vôi tại chuồng đẻ và chuồng cách ly được thực hiện nghiêm ngặt hàng tuần:
| Thứ |
Trong chuồng đẻ |
Trong chuồng cách ly |
Ngoài khu vực chăn nuôi |
Ngoài chuồng |
| Thứ 2 |
Phun sát trùng xung quanh + xả vôi |
Phun thuốc sát trùng các ô + xả vôi |
Phun thuốc sát trùng các khu vực |
Phun thuốc diệt ruồi |
| Thứ 3 |
Phun thuốc sát trùng + quét vôi |
Quét hoặc rắc vôi quanh chuồng |
Tưới nước vôi đường đi |
Phun thuốc diệt ruồi |
| Thứ 4 |
Phun thuốc sát trùng + xả vôi gầm |
Phun sát trùng + xả vôi đường đi |
Xả vôi hành lang |
Phun sát trùng |
| Thứ 5 |
Phun thuốc sát trùng + quét vôi |
Phun sát trùng + quét vôi |
Tưới nước vôi đường đi |
Phun thuốc diệt ruồi |
| Thứ 6 |
Phun thuốc sát trùng + dội vôi gầm |
Phun thuốc sát trùng |
Phun thuốc sát trùng |
Phun thuốc diệt ruồi |
| Thứ 7 |
Phun thuốc sát trùng + rắc, quét vôi |
Xả vôi hành lang |
Tưới nước vôi |
Phun sát trùng |
| Chủ nhật |
Vệ sinh tổng thể chuồng nuôi |
Vệ sinh tổng thể chuồng nuôi |
Phát quang bụi rậm |
Vệ sinh xung quanh |
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Về cơ sở vật chất: Khắc phục ngay tình trạng mái chuồng bị xuống cấp, dột nát khi trời mưa nhằm bảo đảm tiểu khí hậu chuồng nuôi khô ráo, tránh ẩm ướt cục bộ gây lạnh cho lợn con.
- Về nguồn nước chăn nuôi: Đầu tư hệ thống lọc và khử trùng nguồn nước uống cho gia súc (hiện tại trang trại dùng trực tiếp nước giếng khoan chưa qua xử lý, là nguyên nhân làm gia tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn tiêu chảy ở lợn con).
- Về quản trị nhân sự: Bổ sung lực lượng công nhân chăn nuôi (do quy mô đàn 2.500 nái và hơn 80.000 lợn con/năm nhưng chỉ có 38 công nhân trực tiếp, dẫn đến tình trạng quá tải và ảnh hưởng chất lượng hộ lý).
- Về kỹ thuật thú y: Duy trì triệt để việc tiêm bổ sung sắt và cho uống phòng cầu trùng vào ngày tuổi thứ 3 cho 100% lợn con; thực hiện nghiêm ngặt phác đồ thụt rửa tử cung kết hợp kháng sinh đối với nái sau đẻ có can thiệp cơ học hoặc có dấu hiệu sốt chiều.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận đã chuẩn hóa toàn bộ các bước quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho hệ thống trại lợn nái ngoại sinh sản quy mô công nghiệp lớn (2.500 nái) tại đồng bằng Bắc Bộ; kiểm chứng tính hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị nội ngoại khoa (xử lý đẻ khó, viêm vú - viêm tử cung - mất sữa MMA, tiêu chảy lợn con) trong điều kiện sản xuất thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng tài liệu:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y làm tài liệu tham khảo thực tập tốt nghiệp, rèn luyện kỹ năng lâm sàng và quy trình chăn nuôi lợn nái công nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi, chủ trang trại đang vận hành hoặc chuẩn bị xây dựng hệ thống trang trại lợn nái sinh sản khép kín quy mô từ 1.000 đến 3.000 nái.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Quy trình quản lý khẩu phần ăn chi tiết theo từng ngày trước và sau khi đẻ cho lợn nái sinh sản (sử dụng cám công nghiệp 567SF).
- Lịch trình an toàn sinh học tuần hoàn, chi tiết từng ngày và từng khu vực (trong chuồng, ngoài chuồng, hành lang, hố sát trùng, xả vôi).
- Bảng hướng dẫn nhận diện các dấu hiệu lâm sàng chuyển dạ của lợn nái từ 10 ngày trước đẻ đến khi xuất hiện cơn rặn đẻ để bố trí trực đỡ đẻ kịp thời.
- Phác đồ điều trị chi tiết kết hợp thuốc hạ sốt, kháng sinh, dịch truyền và dung dịch thụt rửa đối với bệnh viêm tử cung, sót nhau và viêm vú ở nái.
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Quy mô cơ cấu đàn lợn tại Trại Nhâm Xuân Tiến biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2021?
Trong giai đoạn 2019 - 2021, quy mô đàn tại trại tăng trưởng đều đặn: đàn đực giống Duroc tăng từ 25 con lên 35 con; đàn nái hậu bị tăng từ 200 con lên 240 con; đàn lợn nái sinh sản tăng từ 2.000 con lên 2.500 con; sản lượng lợn con cai sữa/xuất bán tăng từ 74.750 con (năm 2019) lên 82.500 con (năm 2021). Đàn nái duy trì chỉ số sinh sản 2,45 - 2,5 lứa/năm với số con sơ sinh bình quân 13 con/lứa.
Câu 2: Định mức và quy trình cho ăn đối với lợn nái nuôi con tại trại được thực hiện như thế nào?
Trang trại áp dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 567SF với quy trình:
- Ngày lợn đẻ: cho ăn ít (0,5 - 1 kg) hoặc nhịn ăn tùy thể trạng, cho uống nước tự do;
- Từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 5 sau đẻ: tăng dần lượng thức ăn tương ứng từ 1 kg - 2 kg - 3 kg - 4 kg - 5 kg/ngày;
- Từ ngày nuôi con thứ 6 trở đi: cho ăn định mức 6 - 6,5 kg/nái/ngày, chia làm 3 bữa vào các khung giờ 7h00, 16h00 và 21h00; nái gầy ăn tốt tăng thêm 0,5 kg/ngày, nái béo giảm 0,5 kg/ngày;
- Đến ngày cai sữa: cắt giảm khẩu phần ăn (cho nhịn ăn) và hạn chế nước uống.
Câu 3: Lợn con sơ sinh tại trang trại được áp dụng các biện pháp can thiệp kỹ thuật thú y nào trong 3 ngày đầu đời?
Sau khi sinh, lợn con được lau sạch màng nhầy ở mũi miệng để thông đường thở, lau khô thân, sát trùng và cắt rốn cách cuống rốn 2 - 3 cm bằng cồn iod, đưa vào lồng úm duy trì nhiệt độ 28 - 33°C, hỗ trợ bú sữa đầu trong vòng 2 giờ đầu; thực hiện bấm mài nanh và cắt đuôi đúng kỹ thuật. Đến 3 ngày tuổi, lợn con bắt buộc phải được tiêm bổ sung chế phẩm sắt nhằm phòng hội chứng thiếu máu suy dinh dưỡng và cho uống thuốc phòng cầu trùng.
Câu 4: Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và sót nhau ở lợn nái tại cơ sở bao gồm những bước nào?
- Can thiệp cơ học và tống chất ứ: Thụt rửa tử cung bằng 2 - 4 lít nước đun sôi để nguội pha thuốc kháng sinh Amoxicol 10% hoặc dung dịch nước muối ưu trương NaCl 10% (1 - 2 lít ở 39 - 40°C) liên tục trong 2 - 3 ngày; tiêm bắp Oxytocin (liều 10 - 20 UI) hoặc Han-Prost/CP-Cine (2 ml/con) để kích thích co bóp tống dịch viêm và mảnh nhau sót ra ngoài.
- Điều trị triệu chứng và chống nhiễm khuẩn: Khi lợn sốt cao, tiêm Analgin (10 - 20 ml/100 kg thể trọng/ngày); kết hợp tiêm kháng sinh toàn thân liệu trình tối thiểu 3 mũi bằng Ampicillin (7 - 10 ml/kg thể trọng, 3 lần cách nhau 24 giờ) hoặc Pendistrep-LA (1 ml/20 kg thể trọng, 3 lần cách nhau 48 giờ) hoặc Amoxisol LA (1 ml/10 kg thể trọng).
Câu 5: Những khó khăn dịch tễ và hạ tầng kỹ thuật chính mà trang trại gặp phải trong thời gian nghiên cứu là gì?
Trang trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh và mùa hè nóng ẩm khiến lợn dễ mắc bệnh hô hấp và tiêu hóa; trại từng có lịch sử bùng phát dịch tai xanh (2016) và dịch tả lợn châu Phi (tháng 11/2020 và tháng 10/2021); hệ thống mái chuồng cũ bị dột khi mưa; nguồn nước uống từ giếng khoan chưa có hệ thống xử lý lọc khử trùng triệt để; và số lượng công nhân chăn nuôi còn thiếu so với quy mô tổng đàn lớn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Huệ Tâm đã hoàn thành việc mô tả, phân tích và đánh giá toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học cho đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con tại Trại lợn Nhâm Xuân Tiến (quy mô 2.500 nái gia công cho Công ty C.P. tại Thái Bình). Dữ liệu thực tế cho thấy việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch phun sát trùng tuần hoàn, quản lý khẩu phần ăn khoa học và áp dụng đúng phác đồ điều trị nội ngoại khoa đã duy trì ổn định quy mô đàn, đạt năng suất 2,45 - 2,5 lứa/năm và 13 con/lứa. Các kiến nghị về cải tạo mái chuồng, đầu tư hệ thống lọc nước uống và bổ sung nhân lực phản ánh chính xác những đòi hỏi thực tiễn nhằm tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi lợn công nghiệp khép kín.