Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Chăn nuôi lợn là một trong hai lĩnh vực quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng, vừa tạo nguồn thu nhập chủ lực cho người dân. Những năm gần đây, phương thức chăn nuôi đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung. Nhiều cơ sở chăn nuôi và công ty liên doanh đã chủ động nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất sinh sản cao, đồng thời áp dụng các tiến bộ kỹ thuật về quản lý chuồng trại, dinh dưỡng và thú y dịch tễ.

Trang trại chăn nuôi lợn Ngô Thị Hồng Gấm (thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang) là cơ sở chăn nuôi lợn nái ngoại tập trung theo hướng công nghiệp khép kín. Tuy nhiên, việc duy trì năng suất sinh sản của đàn nái phụ thuộc chặt chẽ vào kỹ thuật chăm sóc, hộ lý khi đẻ và công tác phòng trừ dịch bệnh (đặc biệt là các bệnh sinh sản như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa và các bệnh truyền nhiễm trên lợn con). Nhằm vận dụng lý thuyết chuyên ngành vào thực tiễn sản xuất, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản nuôi tại trại Ngô Thị Hồng Gấm - Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác định 03 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản tại trại theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
  3. Nắm được các bệnh thường xảy ra đối với lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh đạt hiệu quả.

Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu gồm:

  • Áp dụng nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn nái sinh sản (giai đoạn nái chửa kỳ cuối, nái đẻ, nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ đến cai sữa.
  • Xác định tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con, từ đó trực tiếp thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin và tham gia phác đồ điều trị bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.
  • Phạm vi nội dung: Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh sát trùng, lịch tiêm phòng vắc xin và một số bệnh lý sinh sản thường gặp trên đàn lợn nái.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Ngô Thị Hồng Gấm 2, thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019 (thời gian theo dõi liên tục 06 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Đề tài tổng quan các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi thú y từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Đặc điểm sinh lý sinh sản và nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái: Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch trong quá trình sinh đẻ của gia súc, hiện tượng sụt lưng, mở cổ tử cung, dấu hiệu tiết sữa đầu trước khi đẻ (Trần Tiến Dũng và cs., 2002). Cơ sở khoa học về việc điều chỉnh khẩu phần ăn giảm dần trước khi đẻ 1 tuần và tăng dần sau khi đẻ để bảo vệ thể trạng lợn mẹ và kích thích tiết sữa (Trần Văn Phùng và cs., 2004).
  • Đặc điểm sinh lý học của lợn con theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng nhanh nhưng cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn chỉnh; dung tích dạ dày và ruột phát triển nhanh (dung tích dạ dày tăng gấp 3 lần lúc 10 ngày tuổi, gấp 8 lần lúc 20 ngày tuổi và gấp 60 lần lúc 60 ngày tuổi). Hiện tượng thiếu axit HCl tự do trong dịch vị dạ dày trước 14-16 ngày tuổi (hypohydric) và sự phụ thuộc hoàn toàn vào miễn dịch thụ động qua cơ chế ẩm bào $\gamma$-globulin từ sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh (Trần Văn Phùng và cs., 2004).
  • Bệnh học sinh sản và tiêu hóa: Bệnh viêm tử cung do vi khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella); bệnh viêm vú (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae); hội chứng mất sữa (MMA); bệnh sót nhau; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis; hội chứng tiêu chảy do virus (PCV2, Rotavirus, TGE, PED) và vi khuẩn (E. coli, Salmonella).
  • Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng: Khóa luận áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng dịch chuẩn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam đang được triển khai tại trang trại.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu cơ cấu đàn, tình hình sinh sản và dịch bệnh qua sổ sách theo dõi của trang trại và cán bộ quản lý kỹ thuật.
  • Phương pháp thực nghiệm và can thiệp trực tiếp:
    • Trực tiếp theo dõi, chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái chửa kỳ cuối (100 - 114 ngày), đỡ đẻ cho lợn nái, can thiệp các ca đẻ khó.
    • Thực hiện các thao tác kỹ thuật trên đàn lợn con: lau khô, cắt rốn sát trùng, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm chế phẩm sắt Fe-Dextran-B12, cho uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5%, tập ăn sớm bằng thức ăn hỗn hợp 550SF từ 3-6 ngày tuổi.
    • Thực hiện quy trình vệ sinh tiêu độc, khử trùng chuồng nuôi, ngâm rửa tấm đan bằng dung dịch NaOH 10%, rắc vôi bột và phun hóa chất sát trùng Ommicide.
    • Tham gia thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn nái và lợn con (Coglapest, Myco-pac, Parvo, Begonia, Aftopor).
    • Khám lâm sàng, phát hiện triệu chứng và tham gia điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, tiêu chảy.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi (Nguyễn Văn Thiện, 2010), tính toán các giá trị tuyệt đối, tỷ lệ phần trăm (%) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp, yêu cầu gắn kết giữa đào tạo lý thuyết tại giảng đường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên với thực tiễn sản xuất tại các trang trại quy mô lớn. Phần mở đầu xác lập rõ ràng 3 mục tiêu nghiên cứu và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian 6 tháng thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và nền tảng lý thuyết chuyên ngành:

  • Cơ sở thực tập: Trang trại Ngô Thị Hồng Gấm 2 được xây dựng từ năm 2008 trên diện tích 3 ha. Cơ cấu nhân sự gồm 01 quản lý, 01 kỹ thuật, 02 tổ trưởng (chuồng đẻ, chuồng bầu), 13 công nhân làm ngày và 02 công nhân trực đêm. Cơ sở vật chất gồm 01 chuồng nái chửa (8 dãy, sức chứa 600 con, có 14 ô lợn đực và các ô thử/ép giống), 03 chuồng nái đẻ nuôi con (4 dãy/chuồng, sức chứa 56 con/chuồng), 01 chuồng cai sữa (4 ô, sức chứa 200 con), 01 chuồng cách ly (3 ô, sức chứa 60 con), hệ thống làm mát bằng dàn mát và quạt hút gió, hệ thống biogas xử lý chất thải.
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng kết sâu về sinh lý đẻ, các giai đoạn tiết sữa đầu, đặc điểm tiêu hóa và miễn dịch thụ động của lợn con; phân tích nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và các phác đồ điều trị bệnh sinh sản ở lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sót nhau) và bệnh thường gặp trên lợn con (viêm khớp, hội chứng tiêu chảy).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả chi tiết hóa các quy trình kỹ thuật chuẩn hóa áp dụng tại trại:

  • Định mức thức ăn chuồng đẻ: Quy định lượng thức ăn cho nái trước khi đẻ giảm dần từ 2,0 - 2,5 kg/con/ngày xuống 1,0 kg/con/ngày ở ngày thứ 2 và 1 trước đẻ; sau khi đẻ tăng dần từ 1,0 kg (ngày 1) lên 5,0 kg (ngày 5); ngày cai sữa giảm xuống còn 0,5 kg/ngày.
Giai đoạn Thời gian Lượng thức ăn (Lứa 1) Lượng thức ăn (Lứa $\ge$ 2)
Trước khi đẻ 3 ngày trước đẻ 2,0 kg/con/ngày 2,5 kg/con/ngày
2 ngày trước đẻ 1,0 kg/con/ngày 1,0 kg/con/ngày
1 ngày trước đẻ 1,0 kg/con/ngày 1,0 kg/con/ngày
Sau khi đẻ Ngày thứ 1 1,0 kg/con/ngày 1,0 kg/con/ngày
Ngày thứ 2 2,0 kg/con/ngày 2,0 kg/con/ngày
Ngày thứ 3 3,0 kg/con/ngày 3,0 kg/con/ngày
Ngày thứ 4 4,0 kg/con/ngày 4,0 kg/con/ngày
Ngày thứ 5 5,0 kg/con/ngày 5,0 kg/con/ngày
Ngày cai sữa Ngày cai sữa 0,5 kg/con/ngày 0,5 kg/con/ngày
  • Lịch sát trùng chuồng trại: Thiết lập lịch trình cụ thể các ngày trong tuần (phun sát trùng, rắc vôi bột lối đi, xả vôi xút gầm chuồng vào thứ 4 và thứ 5, tổng vệ sinh toàn bộ chuồng vào thứ 7).
  • Lịch tiêm phòng: Lập danh mục và thời điểm dùng vắc xin cho lợn con (Fe+B12 lúc 2-3 ngày tuổi, Totrazill lúc 3-6 ngày tuổi, Myco-pac lúc 10-14 ngày tuổi, Coglapest lúc 16-18 ngày tuổi); đàn hậu bị (PRRS lúc 24 tuần, Parvo lúc 25 và 29 tuần, Coglapest lúc 26 tuần, Begonia lúc 27 và 30 tuần, Aftopor lúc 28 tuần); đàn nái sinh sản (Coglapest lúc 10 tuần, Aftopor lúc 12 tuần).

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 tháng thực tập:

  • Tình hình phát triển đàn (2017 - 5/2019): Quy mô đàn lợn của trại có sự tăng trưởng liên tục:
STT Phân loại đàn lợn Năm 2017 (con) Năm 2018 (con) Tháng 5/2019 (con)
1 Lợn đực giống 10 14 20
2 Lợn hậu bị 40 60 80
3 Lợn nái sinh sản 510 550 632
4 Lợn con thương phẩm/xuất chuồng 17.000 18.500 20.100
  • Kết quả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng: Trong 6 tháng, tác giả trực tiếp chăm sóc 336 lượt nái chửa kỳ cuối (trung bình 56 con/tháng), 329 lượt nái đẻ nuôi con, 3.491 lợn con theo mẹ và 3.288 lợn con cai sữa.
  • Theo dõi tình hình sinh sản: Trong tổng số 329 lợn nái đẻ theo dõi, có 316 con đẻ bình thường (chiếm 96,07%) và 13 con đẻ khó phải can thiệp (chiếm 3,93%). Tỷ lệ can thiệp thấp do quy trình kiểm soát khẩu phần thức ăn kỳ chửa cuối được thực hiện nghiêm ngặt, tránh hiện tượng thai quá to.
  • Công tác vệ sinh và phòng bệnh:
    • Vệ sinh chuồng trại đạt 155/180 lần (86,11% kế hoạch); quét và rắc vôi đạt 175/180 lần (97,22%); phun thuốc sát trùng định kỳ đạt 25/78 lần (32,05%).
    • Tiêm sắt Fe-Dextran-B12 và cho uống phòng cầu trùng đạt 3.491/3.491 lợn con (100%); tiêm vắc xin dịch tả cho lợn con đạt 2.230 con (63,88%); vắc xin Mycoplasma đạt 1.875 con (53,71%). Trên đàn nái, tham gia tiêm vắc xin khô thai Parvo đạt 36 con (10,71%), dịch tả Coglapest đạt 35 con (10,42%), giả dại Begonia đạt 15 con (4,46%).
  • Công tác chẩn đoán và điều trị: Khảo sát triệu chứng lâm sàng và ứng dụng phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái sau sinh (dùng Oxytocin co bóp tử cung, thụt rửa, kháng sinh toàn thân).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đã hoàn thành và kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học, đầu tư nâng cấp hệ thống làm mát vào mùa hè nhằm giảm thiểu stress nhiệt cho đàn nái sinh sản.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Khả năng sinh sản của đàn nái: Đàn lợn nái nuôi tại trại đạt tỷ lệ đẻ thường rất cao (96,07%), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp hộ lý cơ học chỉ chiếm 3,93% (13/329 ca).
  2. Hiệu quả phòng bệnh trên lợn con: 100% lợn con sơ sinh (3.491 con) được phòng bệnh thiếu máu bằng Fe-Dextran-B12 và phòng cầu trùng bằng Toltrazuril 5%. Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt 94,19% (3.288/3.491 con).
  3. Mức độ hoàn thành công tác an toàn sinh học: Thực hiện tốt khâu vệ sinh cơ học và tiêu độc khử trùng bằng vôi bột (đạt 97,22%), tạo môi trường chuồng nuôi khô ráo, hạn chế tối đa các mầm bệnh truyền nhiễm đường ruột.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Quản lý dinh dưỡng theo cá thể: Cần tuân thủ chặt chẽ bảng định mức cám đối với từng lợn nái chửa kỳ cuối, đặc biệt là nái lứa 1 và lứa 2, không cho ăn quá mức nhằm hạn chế nguy cơ thai quá to dẫn đến đẻ khó.
  • Kỹ thuật hộ lý khi sinh: Khi thời gian giữa 2 lần đẻ của lợn mẹ kéo dài quá 30 phút, cần can thiệp đánh thức lợn mẹ dậy để trở mình chuyển ngôi thai trước khi can thiệp móc thai trực tiếp, tránh gây xây xát đường sinh dục.
  • Kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi: Tăng cường tắm chải, vận hành hệ thống dàn mát và quạt hút gió trong mùa hè để hạ nhiệt độ chuồng nuôi, giảm nguy cơ bỏ ăn và viêm sốt sau đẻ.
  • Xử lý triệt để sàn chuồng đẻ: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình ngâm tháo tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ sau mỗi lứa nuôi trước khi tái sử dụng cho đàn nái mới.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về việc ứng dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái công nghiệp của tập đoàn C.P. tại một trang trại tư nhân quy mô hơn 600 nái sinh sản. Báo cáo chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp quản lý dinh dưỡng phân kỳ và quy trình thú y phòng dịch chủ động trong việc giảm tỷ lệ tai biến sinh sản và duy trì tỷ lệ nuôi sống lợn con ở mức cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Giới hạn về thời gian và không gian: Đề tài chỉ thực hiện trong 06 tháng tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại Ngô Thị Hồng Gấm 2), do đó chưa phản ánh được biến động sinh sản qua các mùa khí hậu khác nhau trong năm (đặc biệt là giai đoạn cao điểm nắng nóng mùa hè hoặc rét đậm mùa đông).
  • Phạm vi thao tác kỹ thuật: Tỷ lệ sinh viên trực tiếp tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn nái còn thấp (dao động từ 4,46% đến 10,71%) do yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ thuật và quy định an toàn của trang trại đối với đàn nái sinh sản giá trị cao.
  • Phương pháp chẩn đoán: Việc chẩn đoán bệnh viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa có điều kiện phân lập định danh vi khuẩn hay kiểm tra kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản (số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa) trên từng nhóm lứa đẻ khác nhau trong suốt chu kỳ khai thác kinh tế của nái.
  • Thực hiện các nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các phác đồ kháng sinh phối hợp trong điều trị hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA) tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng tài liệu

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu tham khảo có giá trị thực hành cao về cách thức xây dựng báo cáo khóa luận tốt nghiệp, thiết kế biểu bảng theo dõi sản xuất tại trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi: Cung cấp tài liệu quy trình chuẩn hóa về định mức thức ăn cho lợn nái đẻ, quy trình đỡ đẻ, úm lợn con và lịch phòng trừ dịch bệnh bằng hóa chất, vắc xin.

Các phần nội dung có giá trị ứng dụng cao

  • Bảng 3.1 (Quy định khối lượng thức ăn chuồng đẻ): Hướng dẫn chi tiết mức cho ăn theo từng ngày trước và sau đẻ cho nái ngoại lứa 1 và nái rạ.
  • Bảng 3.2 và Bảng 3.3 (Lịch sát trùng và lịch phòng bệnh bằng vắc xin): Khung lịch biểu logic, có thể áp dụng trực tiếp cho các trại lợn nái quy mô từ 300 - 600 con.
  • Quy trình đỡ đẻ và xử lý lợn con sơ sinh: Các bước thực hành chuẩn xác từ mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng đến tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp 550SF.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái tại chuồng đẻ được điều chỉnh cụ thể như thế nào trước và sau khi sinh?

Theo quy định tại Bảng 3.1 của khóa luận:

  • Trước khi đẻ: Nái lứa 1 ăn 2,0 kg/ngày (3 ngày trước đẻ), sau đó giảm xuống 1,0 kg/ngày ở ngày thứ 2 và thứ 1 trước đẻ. Đối với nái từ lứa 2 trở lên, mức ăn tương ứng là 2,5 kg/ngày (3 ngày trước đẻ) và giảm xuống 1,0 kg/ngày ở 2 ngày trước đẻ.
  • Sau khi đẻ: Cả nái lứa 1 và lứa $\ge$ 2 đều được cho ăn tăng dần từ 1,0 kg (ngày 1), 2,0 kg (ngày 2), 3,0 kg (ngày 3), 4,0 kg (ngày 4) đến 5,0 kg (ngày 5). Đến ngày cai sữa, lượng thức ăn giảm mạnh xuống còn 0,5 kg/ngày.

2. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp tại trại Ngô Thị Hồng Gấm là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?

Trong thời gian 6 tháng theo dõi trên 329 lợn nái đẻ, có 316 con đẻ bình thường (96,07%) và 13 con đẻ khó phải can thiệp (3,93%). Nguyên nhân đẻ khó được xác định chủ yếu do: lợn nái đẻ lứa đầu, nái được cho ăn quá nhiều ở kỳ chửa cuối khiến thai quá to, ngôi thai không thuận, hoặc do lợn mẹ ít vận động dẫn đến sức rặn yếu.

3. Quy trình chăm sóc và phòng bệnh ban đầu cho lợn con sơ sinh tại trại gồm những bước nào?

  • Ngay sau khi sinh: Lợn con được lau khô, cắt rốn, bấm nanh, uống điện giải kết hợp Amoxicol (1g/20kg thể trọng) và bôi cồn rốn 3 ngày liên tục.
  • 1 ngày tuổi: Tiến hành mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt Fe-Dextran-B12 và Amcoli.
  • 3 ngày tuổi: Cho uống Toltrazuril 5% liều 1 ml/con để phòng bệnh cầu trùng; bắt đầu tập ăn sớm bằng thức ăn hỗn hợp 550SF (cám cháo trộn Amoxicol).
  • 4 - 5 ngày tuổi: Xử lý viêm rốn, mổ thoát vị (hernia) và tiến hành thiến lợn đực.
  • 10 - 14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn (Myco-pac).
  • 16 - 18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng dịch tả (Coglapest).
  • 21 - 25 ngày tuổi: Thực hiện cai sữa cho lợn con.

4. Lịch sát trùng chuồng nuôi tại trại được phân bổ như thế nào trong tuần?

Lịch sát trùng tại trại (Bảng 3.2) quy định:

  • Thứ 2: Phun sát trùng chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly; quét/rắc vôi đường đi và toàn bộ khu vực chăn nuôi.
  • Thứ 3: Phun sát trùng chuồng nái chửa; phun sát trùng và rắc vôi chuồng đẻ; quét/rắc vôi đường đi.
  • Thứ 4: Phun sát trùng chuồng nái chửa; rắc vôi chuồng đẻ, chuồng cách ly; xả vôi xút gầm chuồng.
  • Thứ 5: Phun sát trùng và rắc vôi chuồng nái chửa; xả vôi, xịt gầm chuồng đẻ.
  • Thứ 6: Phun sát trùng chuồng nái chửa, chuồng cách ly; phun sát trùng và rắc vôi chuồng đẻ, khu vực ngoài chuồng.
  • Thứ 7: Tổng vệ sinh toàn bộ chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly và phun sát trùng khu vực ngoài chuồng.
  • Chủ nhật: Phun sát trùng chuồng nái chửa và ngoài khu vực chăn nuôi.

5. Quy mô đàn lợn của trang trại Ngô Thị Hồng Gấm biến động như thế nào trong giai đoạn 2017 đến tháng 5/2019?

Theo Bảng 4.1 của khóa luận, quy mô đàn phát triển liên tục qua các năm:

  • Lợn đực giống: Tăng từ 10 con (2017) lên 14 con (2018) và đạt 20 con (tháng 5/2019).
  • Lợn hậu bị: Tăng từ 40 con (2017) lên 60 con (2018) và đạt 80 con (tháng 5/2019).
  • Lợn nái sinh sản: Tăng từ 510 con (2017) lên 550 con (2018) và đạt 632 con (tháng 5/2019).
  • Lợn con: Tăng từ 17.000 con (2017) lên 18.500 con (2018) và đạt 20.100 con (tháng 5/2019).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Mạnh Cường đã phản ánh đầy đủ, chân thực quá trình áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm (Hiệp Hòa, Bắc Giang). Các số liệu thực nghiệm trong 6 tháng theo dõi khẳng định hiệu quả của quy trình quản lý thức ăn chuồng đẻ, quy trình can thiệp hộ lý sinh sản (đạt tỷ lệ đẻ thường 96,07%) và công tác phòng bệnh cho 3.491 lợn con. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như các kỹ thuật viên vận hành trang trại lợn nái sinh sản công nghiệp.