Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng góp hơn 60% tổng sản lượng thịt xẻ toàn ngành. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình chăn nuôi trang trại công nghiệp tập trung đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về an toàn sinh học và quản trị dịch bệnh. Tại các vùng trọng điểm kinh tế như huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, sự tập trung mật độ cao của các khu công nghiệp (KCN Đình Trám, KCN Quang Châu) tạo sức ép lớn về môi trường, đòi hỏi các cơ sở chăn nuôi phải chuẩn hóa quy trình kỹ thuật để duy trì hiệu suất sinh sản và kiểm soát rủi ro lây nhiễm chéo.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là hội chứng rối loạn sinh sản và các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa - hô hấp thường xuyên làm suy giảm nghiêm trọng năng suất đàn lợn nái. Các bệnh lý điển hình như viêm tử cung (Endometritis/Myometritis), viêm vú (Mastitis), dịch tiêu chảy cấp do Coronavirus (PED) và suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae làm tăng tỷ lệ hao hụt lợn con, kéo dài khoảng cách lứa đẻ và đội chi phí thú y lên 15 - 25%. Nhằm giải quyết triệt để các hạn chế trên, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Chu Bá Thơ - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Lệ Dung dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Thị Thơm (Đại học Nông Lâm Thái Nguyên).

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá toàn diện cơ cấu đàn và thực trạng cơ sở vật chất chuồng trại quy mô 320 nái sinh sản tại trại Chu Bá Thơ.
  2. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái mang thai, nái đẻ và lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 21 - 26 ngày tuổi.
  3. Ứng dụng quy trình an toàn sinh học, lịch sát trùng 7 ngày/tuần bằng hóa chất chuyên dụng (Bioclean, NaOH 10%, vôi tôi).
  4. Thiết lập và kiểm chứng phác đồ chẩn đoán, điều trị can thiệp sớm cho các bệnh sinh sản (viêm vú, viêm tử cung) và bệnh lợn con (PED, tiêu chảy do E. coli, viêm phổi do Mycoplasma).

Phương pháp tiếp cận dựa trên việc kết hợp công nghệ chuồng lạnh khép kín (giàn làm mát áp suất âm kết hợp quạt hút công nghiệp) với quy trình dinh dưỡng công nghiệp từ cám hỗn hợp hoàn chỉnh và công nghệ thụ tinh nhân tạo kép (Double AI). Phạm vi dự án tập trung trên tổng đàn 320 nái cơ bản và 5 đực giống ngoại thuần (Landrace, Duroc) trong thời gian thực nghiệm 6 tháng (18/05/2017 đến 18/11/2017).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực trung du Bắc Bộ, các mô hình chăn nuôi lợn nái sinh sản phân hóa thành ba nhóm chính với các đặc tính kỹ thuật và hiệu quả kinh tế khác biệt rõ rệt.

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi nông hộ truyền thống Trang trại bán thâm canh hở Mô hình trại Chu Bá Thơ (Áp dụng đề tài)
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc thời tiết Quạt thông gió cơ bản, bạt che Chuồng kín, giàn mát Cooling Pad, áp suất âm
Quy trình phối giống Nhảy đực trực tiếp Thụ tinh nhân tạo đơn kỳ Khai thác tinh tại chỗ, thụ tinh nhân tạo kép
Kiểm soát an toàn sinh học Rải rác, không có lịch cố định Định kỳ phun sát trùng 1-2 lần/tháng Tiêu độc 2 lần/ngày, hố sát trùng NaOH 10%, vôi gầm
Tỷ lệ sống lợn con cai sữa 75,00% - 82,00% 85,00% - 88,00% 89,10% (10,30/11,56 con/ổ)
Thời gian cai sữa 30 - 45 ngày 28 - 35 ngày 21 - 26 ngày

Đánh giá yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống sàn đan nhựa cho lợn con kết hợp sàn bê tông cho lợn nái; quy trình thụ tinh kép (chiều ngày 3, sáng ngày 4 chu kỳ động dục); kiểm soát dịch PED bằng bù nước điện giải xoang bụng và cách ly triệt để.
  • Should have (Nên có): Phòng kiểm nghiệm và pha chế tinh nhân tạo trang bị kính hiển vi quang học, máy hàn ống tinh, tủ bảo quản đẳng nhiệt 17°C.
  • Could have (Có thể có): Hệ thống sưởi sàn úm tự động bằng điện trở thay thế bóng hồng ngoại cục bộ.
  • Won't have (Không áp dụng): Hệ thống cho ăn tự động hoàn toàn qua đường ống vi tính hóa (do giới hạn chi phí đầu tư ban đầu của trang trại tư nhân).

Thiết kế hệ thống

Mô hình kỹ thuật áp dụng cấu trúc phân vùng an toàn sinh học và quy trình liên hoàn giữa các phân khu chức năng trên tổng diện tích 5.000 m².

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             TRẠI LỢN CHU BÁ THƠ                               |
|                                                                               |
|  [Khu cách ly & Hậu bị] ---> [Chuồng Chửa & Chờ phối] ---> [Chuồng Nái Đẻ]    |
|   (30-40 nái, 300m²)           (270 ô, 2.2x0.65m)           (70 ô đẻ sàn kép) |
|                                       ^                            |          |
|                                       |                            v          |
|  [Chuồng Đực Giống & Lab Tinh] -------+                   [Chuồng Úm Cai Sữa] |
|   (5 đực Landrace/Duroc)                                   (21-26 ngày tuổi)  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Thông số thiết kế chuồng trại và quy chuẩn kỹ thuật:

  • Chuồng nái đẻ: 2 dãy (1 dãy 40 ô, 1 dãy 30 ô), kích thước ô $2{,}2,\text{m} \times 1{,}8,\text{m}$. Sàn mẹ bằng bê tông chịu lực, sàn lợn con bằng đan nhựa chịu lực cao cấp chống trầy xước móng và hạn chế nhiễm trùng khớp (Streptococcus suis).
  • Chuồng nái chửa: 2 dãy với 270 ô cá nhân, kích thước $2{,}2,\text{m} \times 0{,}65,\text{m}$, thiết kế ray dẫn phân ngầm và vòi uống tự động núm cắn áp lực.
  • Quy chuẩn tiểu khí hậu: Nhiệt độ chuồng nái mang thai $22 - 26^\circ\text{C}$; chuồng nái đẻ $24 - 28^\circ\text{C}$; vùng úm lợn con sơ sinh $32 - 35^\circ\text{C}$ (giảm dần $2^\circ\text{C}$ mỗi tuần xuống $24^\circ\text{C}$).
# Cấu hình giải pháp an toàn sinh học & hóa chất sử dụng
biosecurity_protocol:
  disinfection_routine:
    internal_air_spray:
      chemical: "BIOCLEAN"
      dilution_ratio: "5 ml / 1 L H2O"
      frequency: "2 times/day"
    subfloor_treatment:
      chemical: "Quicklime (CaO) + Ca(OH)2 solution"
      frequency: "Wednesdays & Saturdays"
    farrowing_pen_overhaul:
      step_1: "High-pressure mechanical washing"
      step_2: "Soaking plastic slats in NaOH 10% for 24h"
      step_3: "Flame/Chemical spray + Dry rest for 24h"

Methodology

Quy trình nghiên cứu và thực nghiệm lâm sàng được thực hiện theo chu trình quản lý chất lượng khép kín (PDCA):

Đánh giá rủi ro và giải pháp can thiệp:

  • Rủi ro bùng phát PED (Porcine Epidemic Diarrhea): Nguy cơ tử vong lợn con dưới 7 ngày tuổi lên đến 90 - 100%. Giải pháp: Cách ly tuyệt đối chuồng đẻ, kiểm soát nguồn nước ngầm, nhỏ Amoxicillin phòng bội nhiễm, tiêm kết hợp Atropin + Norflacoli (1:1), truyền bù nước xoang bụng.
  • Rủi ro viêm tử cung sau sinh: Giải pháp: Tiêm bắp Oxytocin thúc đẩy co bóp tống sản dịch trong 24h đầu, sử dụng phác đồ kháng sinh phổ rộng Amoxicillin hoặc Biogenta kết hợp kháng viêm hạ sốt Analgin.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình can thiệp kỹ thuật được phân rã thành các giai đoạn chính theo vòng đời sản xuất của lợn nái sinh sản:

  1. Khai thác và xử lý tinh dịch nhân tạo: Đánh giá hoạt lực tinh trùng ($A \ge 0{,}7$), nồng độ ($C$), pha chế môi trường pha loãng dinh dưỡng, đóng gói liều tinh tiêu chuẩn $80 - 100,\text{ml}$ ($3 - 3{,}5 \times 10^9$ tinh trùng hoạt lực tiến thẳng).
  2. Kỹ thuật kích thích và thụ tinh nhân tạo kép: Dùng đực giống kích thích phản xạ đứng im (mê ì), tiến hành phối lần 1 vào 35 - 40 giờ sau khi bắt đầu động dục, phối lần 2 cách lần đầu 12 giờ.
  3. Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Bấm nanh, cắt rốn (sát trùng cồn I-ốt 5%), cắt đuôi, úm nhiệt và bắt buộc cho bú sữa đầu (colostrum) trong 1 giờ đầu sau sinh để hấp thu gamma-globulin qua cơ chế ẩm bào (pinocytosis).
def veterinary_treatment_algorithm(disease_type, pig_weight_kg, age_days):
    """
    Phác đồ điều trị chuẩn hóa cho các bệnh lý chính tại trại Chu Bá Thơ
    """
    treatment_plan = {}
    
    if disease_type == "Metritis":  # Viêm tử cung nái
        treatment_plan = {
            "Antibiotic": "Biogenta (15ml / nái / 2 ngày)",
            "Uterine_Contraction": "Oxytocin (2ml / nái / ngày)",
            "Anti_Inflammatory": f"Analgin (1ml / 10kg TT) -> {pig_weight_kg * 0.1:.1f} ml",
            "Supportive": f"Vitamin B12 (5ml / 30kg TT) -> {pig_weight_kg * (5/30):.1f} ml",
            "Duration": "3 - 5 days continuous"
        }
        
    elif disease_type == "PED_Piglet":  # Hội chứng tiêu chảy cấp lợn con
        treatment_plan = {
            "Oral_Antibiotic": "Amoxicillin oral drops (4-5 drops/piglet)",
            "Injectable": "Atropin Sulfate + Norflacoli (Ratio 1:1) @ 2ml/piglet IM",
            "Fluid_Therapy": "Intraperitoneal: 19ml Saline 0.9% + 0.5ml Vit B12 + 0.5ml Atropin",
            "Feed_Additive": "Amox + Colistin premix in feed for sow",
            "Duration": "3 - 5 days"
        }
        
    elif disease_type == "Enzootic_Pneumonia":  # Suyễn lợn (M. hyopneumoniae)
        treatment_plan = {
            "Primary_Drug": "Bio Genta - Tylosin (1.5ml / piglet IM / day)",
            "Mucolytic": "Bromhexine HCl (1.5ml / piglet IM / day)",
            "Duration": "3 - 6 days continuous"
        }
        
    return treatment_plan

Testing và validation

Hiệu quả của các can thiệp lâm sàng và phòng dịch được kiểm chứng thông qua việc theo dõi trực tiếp trên đàn vật nuôi:

  • Tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin: Đạt 100% trên toàn đàn nái, hậu bị và đực giống (Dịch tả lợn cổ điển, Lở mồm long móng, Tai xanh PRRS, Parvovirus, Giả dại Aujeszky).
  • Phân tích hiệu quả điều trị bệnh sinh sản và bệnh truyền nhiễm:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nhóm bệnh lý Đối tượng theo dõi Tổng số theo dõi (con) Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số ca chữa khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung Lợn nái sau sinh 85 18 21,18% 16 88,89%
Viêm vú Lợn nái nuôi con 85 7 8,24% 6 85,71%
Hội chứng tiêu chảy Lợn con $0 - 21$ ngày 983 142 14,45% 128 90,14%
Viêm phổi (Suyễn) Lợn con theo mẹ 983 56 5,70% 47 83,93%
Dịch tiêu chảy cấp (PED) Lợn con sơ sinh 120 45 37,50% 29 64,44%

Kết quả đạt được

Việc ứng dụng đồng bộ quy trình quản lý dinh dưỡng và kiểm soát dịch bệnh mang lại các chỉ số sinh sản vượt trội so với mức trung bình của vùng trung du Bắc Bộ:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      KẾT QUẢ NĂNG SUẤT SINH SẢN CHÍNH                         |
|                                                                               |
|  [Chỉ tiêu sản xuất]               [Mục tiêu đặt ra]        [Kết quả đạt được]|
|  - Số lứa đẻ / nái / năm:          2,35 - 2,40 lứa          2,45 - 2,47 lứa   |
|  - Số con sơ sinh sống / ổ:        10,50 - 11,00 con        11,56 con         |
|  - Số con cai sữa / ổ:             9,50 - 9,80 con          10,30 con         |
|  - Tuổi cai sữa trung bình:        28 ngày                  21 - 26 ngày      |
|  - Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa:    85,00%                   89,10%            |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Quy trình sát trùng đa tầng kết hợp xả vôi gầm: Đột phá trong việc kiểm soát môi trường chuồng nái đẻ bằng cách ngâm tấm đan sàn nhựa trong dung dịch $\text{NaOH } 10%$ suốt 24 giờ kết hợp quét xả vôi bột định kỳ 2 lần/tuần dưới gầm chuồng. Phương pháp này tiêu diệt triệt để mầm bệnh đường ruột ẩn nấp trong kẽ sàn nhựa, giảm 35% nguy cơ nhiễm khuẩn E. coliClostridium.
  2. Cải tiến phác đồ điều trị viêm vú kết hợp phong bế giảm áp lực: Ứng dụng liệu pháp chườm đá lạnh hạ nhiệt cục bộ kết hợp vắt cạn sữa 4 - 5 lần/ngày và tiêm phong bế Novocain $0{,}5%$ quanh đáy bầu vú. Phác đồ này rút ngắn thời gian điều trị từ 7 ngày xuống còn 3 - 5 ngày, phục hồi 85,71% khả năng tiết sữa của nái.
  3. Phối hợp kháng sinh và liệu pháp điện giải xoang bụng trị PED: Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kháng sinh đường uống gây tổn thương thêm lông nhung ruột, đề tài áp dụng kỹ thuật tiêm truyền xoang bụng dung dịch đẳng trương kết hợp Atropin Sulfate giảm co bóp nhu động ruột, nâng tỷ lệ cứu sống lợn con trong ổ dịch PED từ mức dưới 20% lên 64,44%.
Tiêu chí cải tiến Quy trình truyền thống địa phương Giải pháp đề tài Chu Bá Thơ Mức độ cải thiện (%)
Tỷ lệ thụ thai lứa đầu 78,50% 91,20% +16,18%
Tỷ lệ sống lợn con sơ sinh 81,00% 89,10% +10,00%
Chi phí thuốc điều trị/đầu lợn 120.000 VNĐ/nái/lứa 75.000 VNĐ/nái/lứa -37,50%
Tỷ lệ nái loại thải do mất sữa 12,00% 3,50% -70,83%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Mô hình kỹ thuật của đề tài được thiết kế tương thích hoàn hảo cho các trang trại quy mô từ 100 đến 500 nái tại các tỉnh trung du và đồng bằng Bắc Bộ (Bắc Giang, Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hưng Yên).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TRANG TRẠI (6 THÁNG)                |
|                                                                               |
| Tháng 1-2: Xây dựng giàn mát, lắp sàn đan kép, thiết lập phòng Lab tinh       |
| Tháng 3:   Nhập đàn hậu bị, hoàn thiện tiêm phòng vắc-xin 100%                |
| Tháng 4:   Vận hành thụ tinh nhân tạo kép, áp dụng khẩu phần cám Minh Hiếu    |
| Tháng 5-6: Vận hành chuồng đẻ, kiểm soát an toàn sinh học, đỡ đẻ & cai sữa 21d|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

Ước tính trên quy mô đàn 300 nái thương phẩm trong chu kỳ 1 năm:

  • Tăng sản lượng lợn con: Nâng hệ số đàn từ $2{,}2$ lứa lên $2{,}46$ lứa/năm $\rightarrow$ Tăng thêm 78 lứa đẻ. Với năng suất 10,3 con cai sữa/ổ, trang trại thu thêm $\approx 803$ lợn con cai sữa/năm.
  • Giá trị kinh tế gia tăng: 803 con $\times$ 1.200.000 VNĐ/con giống cai sữa = 963.600.000 VNĐ.
  • Tiết kiệm chi phí thú y & thuốc điều trị: Nhờ giảm tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú, tiết kiệm $\approx 45.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp chuồng trại: Ước tính từ 14 - 18 tháng dựa trên dòng tiền thặng dư thực tế.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được những kết quả thực nghiệm vượt trội, đề tài vẫn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:

  • Hạn chế: Hệ thống chuồng làm mát áp suất âm vẫn chịu ảnh hưởng gián tiếp trong các đợt nắng nóng cực đoan đỉnh điểm ($>40^\circ\text{C}$), khiến độ ẩm trong chuồng tăng cao khi vận hành giàn mát tối đa, dễ phát sinh nấm mốc trong cám. Việc theo dõi phát hiện động dục và triệu chứng bệnh vẫn dựa phần lớn vào kinh nghiệm trực quan của kỹ thuật viên.
  • Hướng phát triển:
    • Tích hợp cảm biến IoT giám sát nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$ theo thời gian thực trong chuồng nuôi.
    • Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm sinh học Probiotic (chủng Bacillus subtilis, Lactobacillus) trộn định kỳ vào khẩu phần ăn nhằm nâng cao miễn dịch đường ruột tự nhiên, tiến tới giảm thiểu $50%$ việc sử dụng kháng sinh phòng ngừa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tiếp cận cẩm nang thực hành chuẩn hóa từ kỹ thuật khai thác tinh, kỹ năng thụ tinh nhân tạo kép đến phác đồ xử lý các ca bệnh sản khoa phức tạp.
  • Kỹ sư và Trưởng trại chăn nuôi: Sở hữu quy trình an toàn sinh học chi tiết (lịch sát trùng, quy chuẩn ngâm tẩy sàn đan $\text{NaOH } 10%$) có thể chuyển giao và áp dụng ngay vào thực tế sản xuất.
  • Chủ trang trại và Doanh nghiệp: Tài liệu tham khảo tin cậy để lập bài toán tài chính, tối ưu hóa công suất chuồng trại và nâng cao chỉ số lứa đẻ/nái/năm lên mức chuẩn công nghiệp.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ thú y: Cung cấp số liệu dịch tễ thực tế về tỷ lệ lưu hành và hiệu quả đáp ứng kháng sinh của các mầm bệnh phổ biến (PEDv, Mycoplasma, E. coli) tại vùng chăn nuôi Bắc Giang.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về cơ sở hạ tầng để áp dụng quy trình chuồng kín?

Trang trại cần nguồn điện 3 pha ổn định (kèm máy phát điện dự phòng tự động công suất tối thiểu 45 kVA), hệ thống giàn mát Cooling Pad với quạt hút công nghiệp duy trì lưu lượng gió $3 - 5,\text{m/s}$, nguồn nước ngầm sạch đã qua lắng lọc khử trùng bằng Clorin nồng độ $3 - 5,\text{ppm}$.

2. Có thể cai sữa cho lợn con sớm ở 21 ngày tuổi mà không gây còi cọc không?

Hoàn toàn khả thi nếu đảm bảo 3 điều kiện: (1) Lợn con được bú đủ sữa đầu chứa gamma-globulin trong 24h đầu; (2) Tập ăn sớm từ 5 - 7 ngày tuổi bằng thức ăn tập ăn chất lượng cao giàu đạm sữa; (3) Nhiệt độ chuồng úm sau cai sữa duy trì nghiêm ngặt ở mức $28 - 30^\circ\text{C}$ tránh stress nhiệt.

3. Làm sao để phát hiện sớm bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau khi đẻ?

Theo dõi thân nhiệt nái 2 lần/ngày (sáng - chiều). Nếu nái sốt nhẹ $39{,}5 - 40^\circ\text{C}$, giảm ăn, âm hộ chảy dịch màu trắng đục, phớt vàng hoặc nâu đỏ có mùi tanh thối, phản xạ co bóp tử cung yếu thì cần can thiệp ngay phác đồ Oxytocin kết hợp Biogenta và Analgin trong 3 ngày liên tục.

4. Quy trình thụ tinh nhân tạo kép (Double AI) có ưu điểm gì so với phối đơn?

Thụ tinh kép (lần 1 vào 35 - 40 giờ sau động dục, lần 2 cách 12 giờ) đảm bảo luôn có tinh trùng sống chờ sẵn trong vòi dẫn trứng tại thời điểm noãn rụng đỉnh điểm, giúp tăng tỷ lệ thụ thai thêm 12 - 16% và tăng số con sơ sinh sống trên mỗi ổ từ 0,8 - 1,2 con.

5. Chi phí đầu tư hóa chất sát trùng định kỳ chiếm bao nhiêu phần trăm chi phí vận hành?

Chi phí hóa chất (Bioclean, xút NaOH, vôi bột, cồn sát trùng) chỉ chiếm khoảng 1,5 - 2,2% tổng chi phí vận hành hàng tháng của trang trại, nhưng giúp giảm thiểu đến hơn 70% nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lệ Dung đã chứng minh tính thực tiễn và hiệu quả vượt trội của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học tại trại lợn Chu Bá Thơ. Bằng việc kết hợp công nghệ chuồng lạnh khép kín, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo kép và các phác đồ điều trị nội ngoại khoa chính xác, đề tài đã nâng cao năng suất sinh sản đàn nái lên mức 2,45 - 2,47 lứa/năm, số con cai sữa đạt 10,30 con/ổ với tỷ lệ sống 89,10%, đồng thời kiểm soát hiệu quả các ổ dịch PED và hội chứng viêm vú - viêm tử cung. Đây là mô hình chuẩn mực, đóng góp giá trị khoa học và kinh tế thiết thực cho ngành chăn nuôi lợn tại Bắc Giang và các tỉnh trung du Bắc Bộ.