Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, sản lượng thịt lợn chiếm tới 70% tổng các loại thịt tiêu thụ. Cùng với quá trình hội nhập kinh tế và đô thị hóa, nhu cầu của người tiêu dùng đối với thịt lợn nạc chất lượng cao ngày càng gia tăng. Phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, phân tán đang dần được thay thế bằng các mô hình trang trại tập trung quy mô vừa và lớn có ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi lợn nói chung và chăn nuôi lợn nái sinh sản nói riêng đang phải đối mặt với nhiều áp lực: biến động giá nguyên liệu thức ăn, chi phí đầu vào tăng cao và đặc biệt là diễn biến phức tạp của các loại dịch bệnh (bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng, nội khoa, ngoại khoa và bệnh sản khoa). Tình trạng dịch bệnh ở đàn nái làm suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh sản, tăng chi phí thuốc thú y và gây thất thoát kinh tế cho các cơ sở sản xuất giống.

Nhằm nâng cao năng suất sinh sản và hạn chế chi phí thú y tại cơ sở thực nghiệm, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại ông Đặng Đình Dũng huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản tại trại Đặng Đình Dũng, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình.
  2. Nắm được các loại thức ăn, khẩu phần ăn và kỹ thuật cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
  3. Nắm được các bệnh thường xảy ra trên đàn lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả.

Nhiệm vụ (yêu cầu) nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình sản xuất và chăn nuôi của trang trại.
  2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh trên đàn lợn nái sinh sản của cơ sở.
  3. Xác định tình hình mắc bệnh trên đàn nái sinh sản và triển khai các biện pháp phòng, điều trị bệnh lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ thuộc 4 giống lợn ngoại Landrace, Yorkshire, Pietrain và Duroc.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Đặng Đình Dũng, tọa lạc trên đồi độc lập, cách xa khu dân cư tại thị trấn Thanh Hà, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình. Trang trại có diện tích hơn 2 ha (hơn 1 ha khu chuồng trại và phụ cận, gần 1 ha cây xanh, ao hồ), tổng vốn đầu tư gần 40 tỷ đồng, hợp tác liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô nuôi 1.200 lợn nái, 30 lợn đực giống, 120 lợn hậu bị và khoảng 2.500 lợn con, cung cấp ra thị trường khoảng 20.000 con giống mỗi năm.
  • Thời gian nghiên cứu: 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/5/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các đặc điểm sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên đàn lợn nái:

  • Đặc điểm sinh lý sinh sản: Cơ chế thành thục về tính và thể vóc (lợn ngoại thành thục tính lúc 6-8 tháng tuổi, khối lượng 65-80 kg; thành thục thể vóc phối giống lần đầu lúc 8-9 tháng tuổi, khối lượng 115-120 kg); chu kỳ động dục bình quân 21 ngày với 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh); thời điểm rụng trứng (35-40 giờ sau khi có triệu chứng động dục ở lợn ngoại) và thời điểm phối giống tối ưu (sau khi bắt đầu chịu đực 20-30 giờ, phối kép vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4); thời gian mang thai trung bình 114 ngày; cơ chế tiết sữa dưới tác dụng của phản xạ thần kinh - thể dịch và hormone Oxytocin từ tuyến yên; vai trò của sữa đầu chứa 22,3% vật chất khô, 11,5% protein với hàm lượng gamma globulin chiếm khoảng 50% protein sữa giúp lợn con có kháng thể thụ động trong 24 giờ đầu.
  • Cơ sở bệnh lý sản khoa và các bệnh thường gặp: Căn nguyên, triệu chứng, hậu quả và cơ chế phát sinh của bệnh viêm tử cung (do vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella, nấm Candida albicans), bệnh sát nhau (nhau thai không thoát sau khi đẻ 10-60 phút), bệnh viêm khớp (Streptococcus suis), bệnh viêm vú (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae) và hội chứng mất sữa sau đẻ.

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp kỹ thuật lâm sàng bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu chăn nuôi, cơ cấu đàn nái, tỷ lệ sinh sản từ hồ sơ lưu trữ nội bộ của trang trại giai đoạn 2015-2017.
  • Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái ăn uống, đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế 43°C (xác định ngưỡng sốt 41-42°C), thăm khám cơ quan sinh dục ngoài, kiểm tra niêm mạc âm đạo bằng mỏ vịt vô trùng có đèn soi, đánh giá tính chất cảm quan của nước tiểu và dịch viêm âm đạo (màu sắc, độ nhớt, mùi hôi).
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y: Thực hiện quy trình thụ tinh nhân tạo (liều dẫn tinh 80-100 ml chứa 1,5-2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng); kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó bằng tay hoặc chỉ định tiêm Oxytocin 2 ml/con; kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh (lau dịch nhờn mồm mũi, thắt cuống rốn cách 3 cm và cắt chừa 1,5 cm, sát trùng cồn iod, úm nhiệt độ 33-35°C, mài nanh, bấm đuôi, bấm số tai theo mã trại và tuần đẻ, thiến lợn đực ngày thứ 3-5); thực hiện quy trình tiêm bổ sung sắt MD FeB12 (2 ml/con), nhỏ thuốc phòng phân trắng Baytril 0,5%, nhỏ thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% (1 ml/con).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phân loại, tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức thống kê sinh vật học thông thường.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là số liệu thực tế ghi chép hàng ngày trong sổ nhật ký thực tập tại 10 dãy chuồng nuôi của trại và hồ sơ báo cáo định kỳ của cơ sở chăn nuôi Đặng Đình Dũng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu thực phẩm quốc gia, thực trạng dịch bệnh sản khoa làm suy giảm năng suất đàn nái tại các trang trại tập trung và sự cần thiết của việc hoàn thiện quy trình chăm sóc - phòng trị bệnh tại trại lợn ông Đặng Đình Dũng. Xác định rõ hệ thống 3 mục đích nghiên cứu và 3 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp toàn diện điều kiện tự nhiên, địa lý, khí hậu huyện Lạc Thủy (nhiệt đới gió mùa, lượng mưa trung bình 1.681 mm) và cơ sở vật chất kỹ thuật của trang trại (khu sản xuất gồm 6 chuồng nái đẻ, 2 chuồng nái chửa, 2 chuồng cách ly; trang bị giàn mát làm mát chuồng kín, quạt thông gió, hệ thống uống tự động, máy phát điện dự phòng, hầm biogas xử lý chất thải). Hệ thống hóa các kiến thức lý luận về sinh lý sinh sản, chu kỳ tính, sinh lý tiết sữa, quy trình nuôi dưỡng nái mang thai - nái nuôi con, đặc điểm bệnh học các bệnh viêm tử cung, sát nhau, viêm vú, mất sữa, viêm khớp. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Đức Lưu) và các tác giả quốc tế (Madec, Bilkei, Urban, Taylor, Popkov) về bệnh sinh sản ở đàn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Mô tả chi tiết đối tượng đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại trong thời gian từ 18/11/2016 đến 18/5/2017. Trình bày chi tiết quy trình vệ sinh - sát trùng chuồng nuôi hàng ngày và định kỳ (sử dụng dung dịch xút NaOH 10% ngâm tấm đan sàn, dung dịch NaOH 5% tẩy rửa khung chuồng, phun thuốc sát trùng Omnicide nồng độ 320 ml/1000 lít nước); quy trình chẩn đoán lâm sàng; kỹ thuật đỡ đẻ và xử lý nái đẻ khó; quy trình phân bổ khẩu phần thức ăn công nghiệp (cám 566 SF, 567 SF cho nái chửa; cám 550 SF cho lợn con tập ăn); quy trình thụ tinh nhân tạo và các thao tác thú y trên lợn con sơ sinh.

Phần 4: Kết quả đạt được và thảo luận

Đánh giá tình hình phát triển chăn nuôi của trang trại qua các năm 2015-2017, quy mô nái trực tiếp quản lý và chăm sóc. Trình bày các kết quả thực tế về chỉ tiêu số lượng lợn con/lứa, khối lượng sơ sinh, tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa (ở 21 ngày tuổi). Đánh giá hiệu quả thực hiện công tác vệ sinh phòng dịch, lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn nái. Báo cáo tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, viêm khớp) và đánh giá kết quả điều trị theo các phác đồ dùng thuốc kháng sinh (Hitamox LA, Nor 100, Pendistrep 15% LA), thuốc thụt rửa và thuốc trợ sức.

Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc nắm vững và làm chủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, kỹ thuật can thiệp sản khoa và điều trị bệnh trên đàn nái. Chỉ rõ các mặt tồn tại của cơ sở (lực lượng công nhân còn thiếu, biến động thời tiết gây khó khăn cho việc kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, chi phí phòng trị bệnh tăng) và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả an toàn sinh học và cải thiện điều kiện chuồng trại.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã ghi nhận và chuẩn hóa các thông số kỹ thuật thực nghiệm trong quy trình nuôi dưỡng, vệ sinh sát trùng và điều trị bệnh thú y tại trang trại Đặng Đình Dũng:

Giai đoạn sinh sản / Độ tuổi Loại thức ăn / Chế phẩm thú y Định mức và phương pháp áp dụng thực tế
Nái chửa tuần 1 – tuần 12 Cám hỗn hợp 566 SF 2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
Nái chửa tuần 13 – tuần 14 Cám hỗn hợp 567 SF 3,0 – 3,5 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
Nái chửa tuần 15 trở đi Cám hỗn hợp 567 SF 3,0 – 3,5 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
Nái chờ đẻ (trước đẻ 7-10 ngày) Cám hỗn hợp 3,0 kg/ngày (chia 2 bữa sáng - chiều); trước đẻ 3 ngày giảm còn 1,5 kg/bữa.
Nái nuôi con (ngày 4 – 7) Cám hỗn hợp chuyên dụng 4,0 kg/con/ngày (chia 2 bữa).
Nái nuôi con (ngày 8 đến cai sữa) Cám hỗn hợp chuyên dụng Khẩu phần = 2 kg + (số con × 0,35 kg)/ngày (nái gầy +0,5 kg, nái béo -0,5 kg).
Lợn con sơ sinh (ngày 1) Amoxicol, MD FeB12, Amcolis Cho uống Amoxicol 2 ml; tiêm sắt FeB12 2 ml + kháng sinh Amcolis 1 ml; mài nanh, cắt đuôi.
Lợn con 2 – 3 ngày tuổi Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% Cho uống liều 1 ml/con phòng bệnh cầu trùng.
Lợn con 3 – 5 ngày tuổi Catosal, Shotapen Thiến lợn đực; tiêm bắp 1 ml Catosal + 0,5 ml Shotapen sát trùng, hồi sức.
Lợn con 4 – 6 ngày tuổi Cám tập ăn 550 SF Cho ăn nhiều lần/ngày với lượng nhỏ để kích thích tính thèm ăn.
Lợn con 16 – 18 ngày tuổi Vaccine dịch tả lợn Tiêm phòng theo lịch dịch tễ của trang trại.
Lợn con 21 ngày tuổi — Tiến hành cai sữa hoàn toàn (trong khung 19-23 ngày).

Lịch trình vệ sinh, khử trùng môi trường chăn nuôi tại trang trại được triển khai nghiêm ngặt theo các ngày trong tuần:

Thứ trong tuần Chuồng nái đẻ Chuồng nái chửa Chuồng cai sữa Ngoài chuồng Ngoài khu vực chăn nuôi
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng — Rắc vôi bột Rắc vôi bột
Thứ hai Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng + rắc vôi — — —
Thứ ba Phun sát trùng — Phun sát trùng Rắc vôi bột —
Thứ tư — Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng + rắc vôi — —
Thứ năm Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Rắc vôi bột Rắc vôi bột
Thứ sáu Phun sát trùng Xả gầm — — —
Thứ bảy Tổng vệ sinh chuồng Tổng vệ sinh chuồng Tổng vệ sinh chuồng Tổng vệ sinh khu Tổng vệ sinh khu

Đối với công tác điều trị các bệnh sản khoa và bệnh thường gặp, đề tài áp dụng các phác đồ lâm sàng:

  • Bệnh viêm tử cung: Thụt rửa tử cung 1-2 lần/ngày bằng 2-4 lít thuốc tím 0,1% hoặc nước muối sinh lý 0,9%; đặt viên kháng sinh Clorazol (4-6 viên) hoặc bột Penicillin (2-3 triệu UI), Tetramycine (2-5 g). Toàn thân: tiêm Analgin hạ sốt 2-3 ống/ngày kết hợp một trong hai phác đồ kháng sinh: Phác đồ 1 (Nor 100 tiêm bắp 20 ml/con/ngày + Oxytocin 2 ml/con/ngày trong 3-5 ngày); Phác đồ 2 (Hitamox LA tiêm bắp 20 ml/con/ngày + Oxytocin 2 ml/con/ngày trong 3-5 ngày), kết hợp thuốc giảm viêm và vitamin trợ sức B1, C, B12.
  • Bệnh sát nhau: Tiêm bắp Oxytocin 2 ml để tăng co bóp tử cung tống nhau thai; rửa tử cung bằng dung dịch NaCl 0,9% liên tục trong 3 ngày.
  • Bệnh viêm khớp: Tiêm Pendistrep 15% LA.INJ (1 ml/10 kg TT) kết hợp Analgin (1 ml/10 kg TT/ngày), điều trị liên tục trong 3 ngày.
  • Bệnh viêm vú: Sử dụng kháng sinh Pendistrep 15% LA.INJ, Ampicilline, Gentamycine hoặc Norfloxacine kết hợp corticoid giảm viêm, chườm cát nóng và xoa bóp bầu vú.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình sát trùng phương tiện và người ra vào; ngâm rửa tấm đan chuồng đẻ bằng xút NaOH 10% trong 1 ngày và tẩy rửa khung chuồng bằng NaOH 5% trước khi chuyển nái đẻ vào.
  • Kịp thời phát hiện và thay thế các tấm đan chuồng bị hỏng, bề mặt quá nhám để ngăn ngừa tổn thương cơ học dẫn đến viêm khớp ở lợn con và viêm loét vú ở lợn mẹ.
  • Tăng cường số lượng công nhân chuồng đẻ để đảm bảo trực đỡ đẻ liên tục, lau khô nhớt, úm lồng ấm 33-35°C và cho lợn con bú sữa đầu chậm nhất 2 giờ sau khi sinh.
  • Đề nghị trang trại tiếp tục đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng, chủ động vành đai phòng dịch cách ly để giảm thiểu chi phí phát sinh do điều trị bệnh.

Đóng góp của đề tài: Tác giả đã trực tiếp tham gia hoàn thiện và chuẩn hóa các thao tác kỹ thuật trong quy trình chăn nuôi công nghiệp khép kín (từ thụ tinh nhân tạo, chăm sóc nái mang thai, đỡ đẻ, nuôi con đến cai sữa ở 21 ngày tuổi) tại một trang trại quy mô lớn (1.200 nái) ở vùng trung du miền núi tỉnh Hòa Bình; đồng thời tổng hợp các phác đồ điều trị bệnh sản khoa mang lại hiệu quả dứt điểm trong 3-5 ngày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Đề tài được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất, do đó chưa có điều kiện theo dõi diễn biến bệnh lý qua đầy đủ các mùa trong năm hoặc so sánh đối chứng giữa nhiều mô hình trang trại khác nhau. Việc chẩn đoán các bệnh viêm tử cung, viêm vú, viêm khớp chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa kết hợp phương pháp nuôi cấy phân lập vi sinh vật và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phân lập các chủng vi khuẩn gây bệnh sản khoa (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) tại trại và thực hiện thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị, hạn chế nguy cơ kháng thuốc; đồng thời tiếp tục theo dõi năng suất sinh sản dài hạn của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm làm tài liệu tham khảo cho các học phần Chăn nuôi lợn, Sản khoa thú y, Bệnh truyền nhiễm và thực tập nghề nghiệp tại trang trại.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi và người quản lý trang trại lợn sinh sản quy mô công nghiệp trong việc xây dựng quy trình quản lý dinh dưỡng nái chửa theo tuần, quy trình đỡ đẻ, bấm số tai, thiến và chăm sóc đàn lợn con sơ sinh.
  • Người chăn nuôi có nhu cầu tra cứu các phác đồ can thiệp lâm sàng cụ thể (liều lượng, tên thuốc, kỹ thuật thụt rửa tử cung, lịch sát trùng bằng hóa chất) để xử lý các hội chứng bệnh sản khoa thường gặp trên đàn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại trang trại được phân chia theo các giai đoạn mang thai như thế nào? Lợn nái chửa được phân chia khẩu phần theo 3 giai đoạn: từ tuần chửa 1 đến tuần 12 ăn cám 566 SF với định mức 2 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày); từ tuần 13 đến tuần 14 ăn cám 567 SF với định mức 3 - 3,5 kg/con/ngày (1 lần/ngày); từ tuần 15 trở đi tiếp tục ăn cám 567 SF với mức 3 - 3,5 kg/con/ngày. Khi chuyển lên chuồng chờ đẻ (trước ngày đẻ 7-10 ngày), nái được ăn 3 kg/ngày chia 2 bữa, và giảm xuống 1,5 kg/bữa trước ngày đẻ 3 ngày.

2. Quy trình xử lý thú y cho lợn con từ khi sinh ra đến khi cai sữa tại trại gồm những bước nào? Quy trình gồm: ngay sau sinh lau sạch dịch nhờn, thắt và cắt cuống rốn (cách 3 cm, chừa 1,5 cm), sát trùng cồn iod, úm nhiệt độ 33-35°C; ngày thứ 1 mài nanh, bấm đuôi, cho uống 2 ml Amoxicol, tiêm sắt MD FeB12 (2 ml) + Amcolis (1 ml), bấm số tai; ngày 2-3 cho uống 1 ml Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% phòng cầu trùng; ngày 3-5 thiến lợn đực (tiêm 1 ml Catosal + 0,5 ml Shotapen); từ ngày 4-6 tập cho ăn cám 550 SF; ngày 16-18 tiêm phòng vaccine dịch tả lợn; tiến hành cai sữa khi lợn đạt 21 ngày tuổi (trong khoảng 19-23 ngày).

3. Trang trại sử dụng các loại hóa chất nào để tiêu độc, khử trùng chuồng đẻ và chuồng chửa? Trang trại sử dụng dung dịch xút NaOH nồng độ 10% để ngâm các tấm đan sàn chuồng đẻ trong 1 ngày trước khi cọ rửa và phơi khô; dung dịch NaOH loãng 5% để cọ rửa khung chuồng và ô chuồng; thuốc sát trùng Omnicide pha tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước để phun sương tiêu độc chuồng nuôi hàng ngày; cùng với việc rắc vôi bột ở lối đi, cửa ra vào và các khu vực xung quanh trại theo lịch cố định trong tuần.

4. Phác đồ điều trị toàn thân và cục bộ cho lợn nái mắc bệnh viêm tử cung được thực hiện ra sao? Điều trị cục bộ bằng cách thụt rửa tử cung ngày 1-2 lần với 2-4 lít nước muối sinh lý 0,9% hoặc thuốc tím 0,1%, sau đó bơm/đặt viên kháng sinh Clorazol (4-6 viên) hoặc Penicillin (2-3 triệu UI), Tetramycine (2-5 g). Điều trị toàn thân bằng cách tiêm hạ sốt Analgin 2-3 ống/ngày kết hợp tiêm bắp một trong hai phác đồ: Nor 100 (20 ml/con) + Oxytocin (2 ml/con) hoặc Hitamox LA (20 ml/con) + Oxytocin (2 ml/con) liên tục từ 3-5 ngày, phối hợp vitamin B1, C, B12 trợ lực.

5. Tiêu chuẩn liều tinh và thời điểm phối giống nhân tạo thích hợp cho lợn nái ngoại tại cơ sở là gì? Liều dẫn tinh đạt chuẩn phải có thể tích 80-100 ml chứa 1,5-2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng đã qua pha chế và kiểm tra hoạt lực. Thời điểm phối giống thích hợp nhất cho lợn nái ngoại là sau khi xuất hiện triệu chứng chịu đực khoảng 20-30 giờ (tương ứng 24-29 giờ sau khi phát hiện động dục), thường tiến hành phối kép vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ thời điểm bắt đầu động dục.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Giàng A Trống đã phản ánh đầy đủ, chi tiết việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn ông Đặng Đình Dũng (huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình). Thông qua quá trình thực nghiệm 6 tháng trên quy mô trang trại công nghiệp hợp tác với Công ty C.P. Việt Nam, tác giả đã hệ thống hóa định mức thức ăn theo từng tuần mang thai, chuẩn hóa quy trình thú y chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến cai sữa 21 ngày tuổi, và thực hiện thành công các phác đồ điều trị bệnh sản khoa thường gặp. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như các kỹ thuật viên trực tiếp quản lý đàn nái tại các trang trại tập trung.