Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng tập trung quy mô trang trại công nghiệp. Chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn con giống chất lượng cao cho thị trường chăn nuôi thương phẩm. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại có đặc điểm thích ứng kém hơn với điều kiện thời tiết nhiệt đới nóng ẩm và dễ chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bất lợi từ môi trường, chuồng trại và kỹ thuật quản lý.
Thực tế sản xuất cho thấy các bệnh sản khoa trong quá trình sinh sản và nuôi con (như viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, bại liệt sau sinh, hội chứng mất sữa) do các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Escherichia coli xâm nhập gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Bệnh không chỉ dẫn đến hiện tượng chết thai, lưu thai, sảy thai mà còn kéo dài thời gian vô sinh tạm thời hoặc vĩnh viễn ở lợn nái. Đồng thời, đàn lợn con sơ sinh và theo mẹ có sức đề kháng còn non yếu, thường xuyên đối mặt với các bệnh đường tiêu hóa (tiêu chảy do E. coli, cầu trùng), hô hấp (suyễn, viêm phổi do Mycoplasma) và bệnh ngoại khoa, khớp (Streptococcus suis).
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vàng A Chư, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Phương Lan tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2019), được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp các vấn đề thực tiễn trong công tác quản lý giống, kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.
Mục tiêu nghiên cứu
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đối với đàn lợn nái sinh sản qua các giai đoạn mang thai, đẻ và nuôi con.
- Nắm vững phân loại thức ăn, định mức khẩu phần ăn và kỹ thuật cho ăn phù hợp với từng giai đoạn sinh lý của lợn nái.
- Xác định và ứng dụng các loại thuốc thú y có hiệu lực điều trị cao, an toàn đối với các bệnh sản khoa trên đàn nái (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, đẻ khó, bại liệt).
- Nắm vững đặc điểm dịch tễ, triệu chứng và quy trình phòng trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Đánh giá thực trạng phát triển đàn và tình hình chăn nuôi tại trại lợn Công ty Nam Việt qua 3 năm (2016 – 2018).
- Thực hiện và theo dõi kết quả công tác vệ sinh thú y, sát trùng tiêu độc và quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn.
- Trực tiếp theo dõi, chẩn đoán tỷ lệ mắc các hội chứng bệnh sản khoa trên đàn nái và bệnh phổ biến trên đàn lợn con theo mẹ.
- Đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị lâm sàng và thực hiện các thao tác ngoại khoa trên đàn lợn con.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản giai đoạn chửa kỳ II (100 – 114 ngày), nái đẻ, nái nuôi con và toàn bộ đàn lợn con sơ sinh theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trại lợn giống thuộc Công ty Nam Việt, đặt tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên (quy mô thiết kế 1.200 lợn nái).
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực địa diễn ra liên tục từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018 (tổng thời gian 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tài liệu ứng dụng
Khóa luận vận dụng các nguyên lý sinh lý học sinh sản, dinh dưỡng gia súc và bệnh lý truyền nhiễm thú y từ các công trình nghiên cứu chuyên ngành trong và ngoài nước:
- Cơ sở dinh dưỡng và kỹ thuật nuôi dưỡng: Áp dụng định mức dinh dưỡng của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) đối với lợn nái chửa (protein thô 13 – 14%, năng lượng trao đổi $\ge 2.900\text{ kcal/kg}$) và nái nuôi con (protein thô 15%, năng lượng trao đổi $3.100\text{ kcal/kg}$, Canxi 0,9 – 1,0%, Phospho 0,7%).
- Cơ chế bệnh sinh sản khoa: Vận dụng tài liệu của Trần Tiến Dũng, Dương Đình Long, Nguyễn Văn Thanh (2002), Trần Thị Dân (2004) về tác động của vi khuẩn gây viêm nội mạc tử cung, cơ chế kích thích tiết Prostaglandin F2$\alpha$ ($\text{PGF}_{2\alpha}$) làm tiêu biến thể vàng gây sảy thai hoặc giảm tiết prolactin gây mất sữa; tài liệu của Christensen và cộng sự (2007) về vi khuẩn phân lập từ mô vú viêm (Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes); nghiên cứu của Smith và cộng sự (1995), Taylor D. (1995), Urban và cộng sự (1983).
- Nguyên tắc dùng thuốc và phòng bệnh bằng sinh phẩm: Cơ chế miễn dịch chủ động bằng vắc xin và các nguyên tắc sử dụng kháng sinh theo Nguyễn Bá Hiên và Huỳnh Thị Mỹ Lệ (2012).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp giữa phương pháp điều tra hồi cứu số liệu sản xuất và thực nghiệm lâm sàng trực tiếp trên đàn vật nuôi:
- Phương pháp thu thập thông tin và số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu quản lý đàn từ sổ sách lưu trữ của trại lợn giai đoạn 2016 – 2018 để đánh giá biến động cơ cấu đàn.
- Phương pháp thực hành quy trình kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện chế độ nuôi dưỡng theo bảng cám gắn tại ô chuồng; vận hành quy trình vệ sinh tiêu độc, phun sát trùng định kỳ, xử lý tấm đan sàn bằng dung dịch $\text{NaOH } 10%$; tổ chức đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó và chăm sóc lợn con sơ sinh (lau khô, cắt rốn, sưởi ấm, bấm nanh, mài nanh, bấm thẻ tai, cắt đuôi, thiến đực).
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng:
- Quan sát trạng thái vận động và tập tính ăn uống hàng ngày.
- Đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân $43^\circ\text{C}$ (thời gian giữ nhiệt kế 5 – 10 phút; thân nhiệt bình thường $38 - 40^\circ\text{C}$, bệnh lý sốt $41 - 42^\circ\text{C}$).
- Kiểm tra lâm sàng cơ quan sinh dục ngoài và kiểm tra niêm mạc âm đạo bằng mỏ vịt chuyên dụng có hệ thống đèn soi vô trùng.
- Đánh giá cảm quan tính chất của sản dịch, sữa và nước tiểu (màu sắc, độ đục, sự hiện diện của mủ hoặc mùi tanh hôi).
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu thống kê mô tả (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, tỷ lệ tiêm phòng, tỷ lệ sống đến cai sữa) bằng phần mềm trên máy tính cá nhân dựa trên các công thức toán học thú y tiêu chuẩn.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu phát triển chăn nuôi lợn tập trung, phân tích những rủi ro dịch bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại nuôi công nghiệp do khả năng thích nghi kém và áp lực mầm bệnh từ môi trường. Phần này xác định rõ 4 mục đích và 4 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong 6 tháng thực tập chuyên môn tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp hai mảng nội dung chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý xã Phượng Tiến, khí hậu nhiệt đới gió mùa Đông Bắc (nhiệt độ, lượng mưa $1.500\text{ mm}$, độ ẩm trung bình $83%$). Cơ cấu tổ chức trại gồm 3 nhóm (quản lý 3 người, kỹ thuật 1 kỹ sư, 18 công nhân và 3 sinh viên thực tập) chia làm 3 tổ chuồng: chuồng bầu, chuồng đẻ, khu phối. Cơ sở hạ tầng gồm 3 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 1 chuồng đực, 1 chuồng cách ly, 2 chuồng cai sữa, hệ thống làm mát giàn lạnh và quạt thông gió công nghiệp. Đánh giá các thuận lợi về mặt quản trị và khó khăn về nguồn nước nhiễm đá vôi, trình độ lao động phổ thông.
- Cơ sở khoa học chuyên đề: Trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết về quy trình nuôi dưỡng nái mang thai kỳ I, kỳ II; kỹ thuật nuôi nái đẻ và nái nuôi con; quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại; lịch trình và nguyên lý phòng bệnh bằng vắc xin. Tổng quan nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích, hậu quả và phác đồ điều trị các bệnh: viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, đẻ khó, bại liệt sau sinh, tiêu chảy lợn con, viêm khớp (Streptococcus suis) và suyễn/viêm phổi (Mycoplasma). Tổng thuật các công trình nghiên cứu của tác giả trong nước và quốc tế.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày cụ thể địa điểm, thời gian (18/05/2018 – 25/11/2018), đối tượng nghiên cứu trên đàn nái và lợn con. Mô tả chi tiết nội dung nghiên cứu, bảng danh mục các chỉ tiêu theo dõi, lịch sát trùng khử trùng hàng tuần của trang trại, quy trình 5 bước khám chẩn đoán lâm sàng bệnh lý và các công thức toán học dùng để tính toán các tỷ lệ phần trăm theo dõi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đây là chương nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, bao gồm 7 tiểu mục kết quả:
- Tình hình chăn nuôi lợn tại trại qua 3 năm (2016 – 2018): Đánh giá tốc độ tăng trưởng quy mô đàn từ 7.572 con (2016) lên 9.654 con (2018), tăng $27,48%$.
- Thực hiện chăm sóc nuôi dưỡng đàn nái: Kết quả theo dõi trực tiếp 235 nái chửa giai đoạn cuối, 233 nái đẻ và 232 nái nuôi con.
- Tình hình sinh sản của đàn nái: Ghi nhận 228/233 ca đẻ bình thường ($97,85%$), 5 ca đẻ khó cần can thiệp ngoại khoa ($2,15%$).
- Năng suất lợn con sơ sinh và theo mẹ: Số lợn con sinh ra sống đạt trung bình $11,60\text{ con/lứa}$, số con cai sữa đạt $10,98\text{ con/lứa}$, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $94,66%$.
- Kết quả phòng bệnh: Đánh giá việc thực hiện 145 lần vệ sinh chuồng trại ($80,55%$), 32 lần phun sát trùng ($66,67%$), 103 lần rắc vôi bột ($72,03%$). Tỷ lệ tiêm phòng các loại vắc xin (Parvovirus, Aftopor, PRRS, Begonia, Coglapest) và bổ sung Fe-Dextran-B12, Toltrazuril đạt $100%$.
- Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị: Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái (viêm tử cung $4,72%$, sót nhau $3,43%$, đẻ khó $2,15%$, viêm vú $1,72%$, bại liệt $0,86%$) và đàn lợn con (tiêu chảy $4,41%$, viêm phổi $2,46%$, viêm khớp $2,19%$). Hiệu quả điều trị các bệnh đạt từ $50,00%$ đến $100%$.
- Kết quả thực hiện các thao tác chuyên môn khác: Thực hiện mài nanh, bấm tai, cắt đuôi cho 2.560 lợn con; thiến 1.127 lợn đực giống thương phẩm; thực hiện 6 ca phẫu thuật thoát vị bẹn/rốn (hecnia) với 4 ca thành công ($66,67%$); xuất bán 1.095 con lợn giống an toàn.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch bệnh và hiệu quả kỹ thuật tại trại; kiến nghị 6 giải pháp nhằm cải thiện quy trình an toàn sinh học, xử lý nguồn nước, nâng cao tay nghề công nhân và giảm thiểu tổn thất lợn con sơ sinh.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu thực trạng quy mô chăn nuôi trang trại
Tình hình phát triển đàn lợn tại Trại lợn Công ty Nam Việt giai đoạn 2016 – 2018 thể hiện xu hướng mở rộng quy mô sản xuất liên tục:
| TT |
Loại lợn |
Năm 2016 (con) |
Năm 2017 (con) |
Năm 2018 (con) |
Mức tăng trưởng 2016 – 2018 (%) |
| 1 |
Lợn đực giống |
12 |
13 |
14 |
+16,67 |
| 2 |
Lợn nái sinh sản |
570 |
630 |
700 |
+22,81 |
| 3 |
Lợn con |
6.990 |
7.915 |
8.940 |
+27,80 |
| Tổng |
Tổng đàn |
7.572 |
8.558 |
9.654 |
+27,48 |
2. Chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn nái trực tiếp theo dõi
Trong 6 tháng thực tập (từ tháng 6 đến tháng 11/2018), các chỉ tiêu sinh sản trên 233 lứa đẻ được thống kê chi tiết:
- Số con đẻ ra trung bình/lứa/nái: $11,60\text{ con}$ (thấp nhất ở tháng 6 với $10,85\text{ con}$, cao nhất ở tháng 11 với $12,25\text{ con}$).
- Số con nuôi sống đến cai sữa trung bình/lứa/nái: $10,98\text{ con}$ (thấp nhất tháng 6: $10,02\text{ con}$, cao nhất tháng 11: $11,53\text{ con}$).
- Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa bình quân: $94,66%$ (biến động từ $92,35%$ trong tháng 6 đến $96,68%$ trong tháng 7).
- Tỷ lệ đẻ bình thường đạt $97,85%$ (228 con); tỷ lệ đẻ khó cần can thiệp là $2,15%$ (5 con).
3. Quy trình tiêm phòng sinh phẩm và vắc xin
Trang trại áp dụng lịch phòng bệnh nghiêm ngặt đạt tỷ lệ bảo hộ lâm sàng và an toàn $100%$:
| Đối tượng |
Giai đoạn/Thời điểm |
Bệnh phòng |
Loại vắc xin/chế phẩm |
Liều dùng (ml/con) |
Đường dùng |
Số con tiêm |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Lợn hậu bị |
5 tuần sau nhập trại |
Sảy thai, khô thai |
Parvovirus |
2,0 |
Tiêm bắp |
46 |
100 |
| Lợn nái chửa |
70 ngày chửa |
Dịch tả lợn |
Coglapest |
2,0 |
Tiêm bắp |
40 |
100 |
| Lợn nái chửa |
84 ngày chửa |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
2,0 |
Tiêm bắp |
32 |
100 |
| Lợn nái |
Tháng 3, 7, 11 |
Hội chứng PRRS |
PRRS |
2,0 |
Tiêm bắp |
58 |
100 |
| Lợn nái |
Tháng 4, 8, 12 |
Giả dại |
Begonia |
2,0 |
Tiêm bắp |
23 |
100 |
| Lợn nái |
Tháng 6, 12 |
Ký sinh trùng |
Idectin |
7,0 – 8,0 |
Tiêm bắp |
35 |
100 |
| Lợn con |
3 ngày tuổi |
Thiếu máu |
Fe-Dextran-B12 |
2,0 |
Tiêm bắp |
2.560 |
100 |
| Lợn con |
3 ngày tuổi |
Cầu trùng |
Toltrazuril |
1,0 |
Cho uống |
2.560 |
100 |
| Lợn con |
15 ngày tuổi |
Suyễn lợn |
Mycoplasma |
2,0 |
Tiêm bắp |
- |
100 |
4. Tỷ lệ mắc bệnh và kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị lâm sàng
| Nhóm vật nuôi |
Tên bệnh |
Tổng theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ thuốc sử dụng |
Liều lượng |
Thời gian điều trị |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Lợn nái |
Viêm tử cung |
233 |
11 |
4,72 |
Oxytocin + Pen-strep + rửa nước muối 0,9% |
2 ml/con; 1 ml/20 kg TT |
3 ngày |
10 |
90,91 |
|
Sót nhau |
233 |
8 |
3,43 |
Oxytocin + Pen-strep |
2 ml/con; 1 ml/20 kg TT |
3 ngày |
6 |
75,00 |
|
Viêm vú |
233 |
4 |
1,72 |
Pen-strep + sát trùng bầu vú |
1 ml/20 kg TT |
3 ngày |
3 |
75,00 |
|
Bại liệt sau sinh |
233 |
2 |
0,86 |
Mg-Calcium + trở mình, bổ sung khoáng |
60 ml/con |
2 – 3 ngày |
1 |
50,00 |
|
Đẻ khó |
233 |
5 |
2,15 |
Oxytocin (kết hợp can thiệp tay) |
1,7 – 1,8 ml/con |
1 ngày |
4 |
80,00 |
| Lợn con theo mẹ |
Tiêu chảy |
2.560 |
113 |
4,41 |
Nor 100 |
1 ml/10 kg TT |
3 ngày |
109 |
96,46 |
|
Viêm phổi |
2.560 |
63 |
2,46 |
Genta-Tylo |
1 ml/con |
3 – 6 ngày |
61 |
96,83 |
|
Viêm khớp |
2.560 |
56 |
2,19 |
Pendistrep LA |
1 ml/10 kg TT |
3 – 5 ngày |
56 |
100,00 |
5. Đề xuất kỹ thuật của tác giả
Dựa trên kết quả theo dõi, tác giả đưa ra các khuyến nghị chuyên môn:
- Kiểm soát nghiêm ngặt người và phương tiện ra vào khu vực chuồng nuôi; tuân thủ thời gian cách ly chuồng từ 3 – 5 ngày sau khi ngâm tẩy sàn bằng dung dịch $\text{NaOH } 10%$.
- Tăng cường đỡ đẻ đúng kỹ thuật, chú ý cắt ngắn móng tay, mang găng tay bảo hộ sát trùng khi can thiệp móc thai để tránh gây tổn thương niêm mạc đường sinh dục.
- Đảm bảo tỷ lệ công nhân trực tại dãy chuồng đẻ (tối thiểu 2 người/dãy 56 nái) nhằm hạn chế hiện tượng lợn mẹ đè chết lợn con.
- Đảm bảo nền chuồng luôn khô ráo sau khi vệ sinh, duy trì hệ thống sưởi ấm cục bộ cho lợn con trong mùa đông và những ngày nhiệt độ xuống thấp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận từ thực địa
- Điều kiện tự nhiên và hạ tầng: Thời tiết mùa hè nắng nóng kết hợp sự cố mất điện làm nhiệt độ chuồng tăng cao, gây stress nhiệt cục bộ dẫn đến giảm số lượng con sơ sinh sống trong các tháng 6 và 9. Nguồn nước ngầm tại khu vực có độ nhiễm đá vôi cao, gây ảnh hưởng đến sức khỏe chung của đàn gia súc.
- Nguồn nhân lực: Trình độ lao động tại trại phần lớn là lao động phổ thông chưa qua đào tạo chuyên quy trình, làm việc theo kinh nghiệm cá nhân, dẫn đến sự biến động về tỷ lệ chết cơ học ở lợn con khi có sự thay đổi nhân sự (điển hình trong tháng 6).
- Hiệu quả xử lý một số ca bệnh chuyên biệt: Bệnh bại liệt sau sinh ở nái có tỷ lệ hồi phục thấp ($50,00%$) do chấn thương hệ cơ - xương - thần kinh sâu khó phục hồi. Tỷ lệ phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn/rốn (hecnia) ở lợn con mới đạt $66,67%$ (4/6 ca) do kỹ thuật mổ và khâu phục hồi lỗ thoát vị còn hạn chế.
Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo
- Khảo sát các giải pháp kỹ thuật xử lý làm mềm nguồn nước cứng trước khi cấp vào hệ thống nước uống tự động của chuồng nuôi.
- Xây dựng quy trình tập huấn thao tác chuẩn (SOP) cho công nhân mới về kỹ thuật đỡ đẻ, thao tác thiến tránh làm rách vòng bẹn gây hecnia, và kỹ thuật mài nanh, bấm đuôi hạn chế nhiễm khuẩn Streptococcus suis.
- Nghiên cứu bổ sung phác đồ kết hợp giữa vật lý trị liệu, bổ sung vi khoáng chuyên sâu và kháng viêm thần kinh để nâng cao tỷ lệ hồi phục đối với các ca nái bị bại liệt sau sinh.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận cung cấp các dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Làm tài liệu tham khảo về quy trình thực hành lâm sàng tại trang trại công nghiệp quy mô lớn; phương pháp chẩn đoán phân biệt các bệnh sinh sản ở nái và quy trình khám trực tràng, âm đạo bằng dụng cụ chuyên dụng.
- Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại lợn nái: Tham khảo định mức phân bổ khẩu phần thức ăn theo từng tuần mang thai và nuôi con; áp dụng chi tiết lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ và các phác đồ dùng thuốc đặc trị (liều lượng, thời gian, đường cấp thuốc) đối với các ca bệnh viêm tử cung, sót nhau và tiêu chảy lợn con sơ sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận được thực hiện trên quy mô đàn bao nhiêu và trong thời gian nào?
Nghiên cứu được tiến hành tại Trại lợn Công ty Nam Việt (xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên) có quy mô thiết kế 1.200 nái (quy mô thực tế năm 2018 là 700 nái sinh sản, 14 đực giống và 8.940 lợn con). Quá trình theo dõi thực nghiệm lâm sàng diễn ra liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018, trực tiếp chăm sóc và theo dõi 235 nái chửa giai đoạn cuối, 233 nái đẻ, 232 nái nuôi con và 2.560 lợn con theo mẹ.
2. Bệnh sản khoa nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn nái và kết quả điều trị ra sao?
Bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn nái với $4,72%$ (11/233 con mắc). Phác đồ điều trị được áp dụng gồm tiêm bắp Oxytocin ($2\text{ ml/con}$) để tăng co bóp tống sản dịch, phối hợp kháng sinh Pen-strep ($1\text{ ml/20 kg TT}$) trong 3 ngày và thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý $0,9%$. Tỷ lệ điều trị khỏi đạt $90,91%$ (10/11 con).
3. Quy trình tiêm sắt và phòng bệnh cầu trùng cho lợn con sơ sinh tại trại được thực hiện như thế nào?
Toàn bộ lợn con sơ sinh được tiêm phòng bắt buộc vào lúc 3 ngày tuổi:
- Tiêm bắp $2\text{ ml/con}$ chế phẩm Fe-Dextran-B12 để phòng hội chứng thiếu máu và tăng cường sức đề kháng.
- Cho uống trực tiếp $1\text{ ml/con}$ thuốc Toltrazuril để phòng bệnh cầu trùng.
Trong 6 tháng theo dõi, đã thực hiện trên 2.560 lợn con, đạt tỷ lệ bảo hộ và an toàn $100%$.
4. Kết quả phẫu thuật thoát vị (hecnia) ở lợn con đạt tỷ lệ thành công bao nhiêu và do những nguyên nhân nào?
Trong đợt thực tập, tác giả ghi nhận và thực hiện phẫu thuật 6 ca lợn con bị hecnia, điều trị thành công 4 ca (đạt tỷ lệ $66,67%$). Nguyên nhân được xác định gồm yếu tố di truyền bẩm sinh và nguyên nhân cơ học do thao tác thiến lợn đực không đúng kỹ thuật làm rách rộng lỗ bẹn, khiến các quai ruột lọt xuống bao dịch hoàn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vàng A Chư đã phản ánh chi tiết và trung thực toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch tễ trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Công ty Nam Việt. Thông qua việc bám sát các quy trình kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp, tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt $97,85%$ và tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt $94,66%$. Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa trên nái và bệnh truyền nhiễm thường gặp trên lợn con đạt hiệu quả điều trị khỏi từ $50,00%$ đến $100%$, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm hữu ích cho công tác thú y tại cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung.