Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là một trong những ngành kinh tế nông nghiệp trọng điểm tại Việt Nam, đóng vai trò chủ đạo trong việc bảo đảm nguồn cung thực phẩm và tạo thu nhập ổn định cho người sản xuất. Trong cơ cấu đàn, lợn thịt chiếm tỷ lệ lớn nhất (từ 65% đến 80%) và là khâu trực tiếp quyết định hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ chăn nuôi. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc Việt Nam với đặc trưng nóng ẩm, mưa nhiều và sự thay đổi thời tiết thất thường giữa các mùa đặt ra nhiều thách thức đối với việc duy trì sức đề kháng, tốc độ tăng trọng cũng như kiểm soát dịch bệnh trên các giống lợn ngoại cao sản. Để nâng cao năng suất và chất lượng thịt thương phẩm, việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng khoa học kết hợp đồng bộ với các giải pháp an toàn sinh học và thú y phòng trị bệnh là yêu cầu kỹ thuật tất yếu.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Hồng Hiếu thực hiện khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Phạm Khắc Bộ, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên" dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thị Kim Lan tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2019).

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Mục đích nghiên cứu:
    • Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt được nuôi tại trang trại theo chuẩn kỹ thuật công nghiệp khép kín.
    • Xác định tình hình mắc bệnh trên đàn lợn thịt tại trại để xây dựng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị thực tế.
  2. Yêu cầu chuyên đề:
    • Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả tăng trưởng cao.
    • Xác định và thực hiện các biện pháp phòng ngừa cùng phác đồ điều trị hiệu quả đối với các bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt.
    • Nâng cao kỹ năng tay nghề và năng lực thực hành chuyên môn thú y tại cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi theo phương thức công nghiệp trong hệ thống chuồng kín.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn gia công của ông Phạm Khắc Bộ (hợp tác với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại thôn Đọ, phường Bạch Sam, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Trại có tổng diện tích 4.000 m², trong đó khu chăn nuôi tập trung chiếm hơn 1.500 m² với 2 dãy chuồng kín (HB01 và HB02), sức chứa thiết kế 1.000 con/lứa.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/05/2019 (khoảng 6 tháng thực tập liên tục, tương đương 22 tuần theo dõi).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu

Khóa luận tổng hợp các nguyên lý sinh lý học động vật và cơ sở bệnh học thú y liên quan trực tiếp đến lợn thịt:

  • Đặc điểm sinh trưởng và dinh dưỡng: Sinh trưởng là quá trình sinh tổng hợp và tích lũy chất dinh dưỡng từ thức ăn làm tăng thể tích và khối lượng mô tế bào. Quá trình phát triển tuân theo quy luật tự nhiên: xương phát triển trước, tiếp đến là cơ bắp (thịt nạc) và sau cùng là mô mỡ. Thứ tự ưu tiên dinh dưỡng trong cơ thể phân bổ lần lượt cho: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ hoạt động sinh sản $\rightarrow$ phát triển bộ xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ. Nếu khẩu phần dinh dưỡng giảm 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ bị ngưng trệ; nếu giảm 40%, quá trình tích lũy cả nạc và mỡ đều dừng lại.
  • Tiêu hóa và tăng trọng: Lợn là động vật dạ dày đơn với khả năng tiêu hóa thức ăn đạt 80% - 85%. Tiềm năng tăng trọng hàng ngày có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm giống: giống nội (Móng Cái) đạt 300 - 350 g/ngày, con lai F1 (nội $\times$ ngoại) đạt 550 - 600 g/ngày, và các giống ngoại thuần (Landrace, Đại Bạch) đạt 700 - 800 g/ngày.
  • Bệnh học chuyên khoa:
    • Bệnh viêm phổi (Suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây ra, tiến triển mạn tính hoặc á cấp tính, thường kế phát với các vi khuẩn gây bội nhiễm đường hô hấp như Pasteurella multocida, Haemophilus pleuropneumoniae, Streptococcus suis.
    • Hội chứng tiêu chảy: Xảy ra do sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột khi sức đề kháng suy giảm; tác nhân vi khuẩn chủ yếu gồm Escherichia coli (chiếm 45,6%), Salmonella spp., Clostridium perfringens; tác nhân virus gồm virus Dịch tiêu chảy cấp (PED), virus Viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE), Rotavirus. Mất nước và chất điện giải là nguyên nhân tử vong hàng đầu (chiếm tới 80% trường hợp tử vong do tiêu chảy).
    • Bệnh viêm khớp: Do các vi khuẩn như Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus aureus xâm nhập qua đường rốn hoặc tổn thương cơ giới ngoài da, gây sưng đau khớp, què liệt và giảm phẩm chất đàn.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu

  • Phương pháp quản lý và nuôi dưỡng: Thực hiện chế độ cấp thức ăn hỗn hợp công nghiệp theo 4 giai đoạn sinh trưởng; kết hợp vận hành hệ thống thông gió làm mát (giàn mát cooling pad, quạt hút gió), chiếu sáng, cấp nước tự động và bổ sung dung dịch điện giải nhỏ giọt.
  • Phương pháp an toàn sinh học và phòng bệnh: Thực hiện nguyên tắc “cùng vào - cùng ra” (All-in / All-out); vệ sinh cơ học, tiêu độc sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide (pha tỷ lệ 1/300 đến 1/400), rắc vôi bột lối đi; áp dụng lịch tiêm phòng 5 loại vắc xin bắt buộc.
  • Phương pháp chẩn đoán và theo dõi bệnh lý: Theo dõi lâm sàng hàng ngày thông qua quan sát trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, mũi, phân, nhịp thở và cấu trúc khớp để phát hiện sớm cá thể ốm, phân loại và cách ly điều trị.
  • Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số lợn chết}}{\text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2013.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh chuyển dịch phương thức chăn nuôi từ quy mô nhỏ lẻ sang công nghiệp khép kín, nhấn mạnh vai trò của khâu nuôi lợn thịt trong chuỗi giá trị ngành chăn nuôi. Đặt vấn đề về sự tương tác giữa khí hậu nóng ẩm miền Bắc và quy trình kỹ thuật thú y, xác định 2 mục tiêu và 3 yêu cầu cốt lõi nhằm nâng cao hiệu quả kỹ thuật tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống cơ sở dữ liệu học thuật gồm hai hợp phần lớn:

  1. Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại Phạm Khắc Bộ: Vị trí tại thị xã Mỹ Hào, Hưng Yên; diện tích 4.000 m²; cơ cấu 4 nhân sự (01 quản lý trại, 01 kỹ sư công ty, 02 sinh viên thực tập); hệ thống chuồng kín gồm 2 chuồng HB01 và HB02 (mỗi chuồng 15 ô ngăn), trang bị 6 quạt thông gió/chuồng, giàn mát, vòi uống tự động, máy phát điện dự phòng và kho bảo quản thức ăn, thuốc thú y riêng biệt.
  2. Cơ sở lý luận và nghiên cứu thực nghiệm: Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Bá Hiên, Đoàn Thị Kim Dung...) và ngoài nước (Kielstein, Clifton Harlley, Higgins & Gottschalk, Smith & Halls...) về đặc tính sinh trưởng, sinh lý tiêu hóa, cơ chế truyền nhiễm và sự mẫn cảm kháng sinh của các mầm bệnh đường hô hấp, tiêu hóa và vận động ở lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định toàn diện quy trình kỹ thuật được áp dụng tại trại trong 22 tuần thực nghiệm:

  • Định mức dinh dưỡng và thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh:
Giai đoạn phát triển Loại thức ăn Khẩu phần ăn (kg/con/ngày) Năng lượng trao đổi (ME min) Protein thô (CP min) Xơ thô (max) Canxi (Ca) Phốt pho (P) Lysine (min) Methionine + Cystine (min)
4 – 7 tuần tuổi 550SF 1,0 3300 Kcal/kg 21,0% 3,5% 0,6 - 1,2% 0,4 - 0,9% 1,3% 0,7%
7 – 12 tuần tuổi 551F 1,5 3300 Kcal/kg 20,0% 5,0% 0,6 - 1,2% 0,4 - 0,9% 1,2% 0,6%
12 – 16 tuần tuổi 552SF 1,8 3150 Kcal/kg 18,0% 6,0% 0,5 - 1,2% 0,5 - 1,0% 1,0% 0,6%
16 – 20 tuần tuổi 552F 2,2 3050 Kcal/kg 17,0% 6,0% 0,6 - 1,2% 0,5 - 1,0% 0,9% 0,5%
  • Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt:
    • Tuần 5: Vắc xin Tai xanh (PRRS), liều 1 ml/con, tiêm bắp.
    • Tuần 6: Vắc xin Dịch tả lợn lần 1 (CSF1), liều 1 ml/con, tiêm bắp.
    • Tuần 7: Vắc xin Giả dại + Lở mồm long móng lần 1 (AD + FMD1), liều 2 ml/con, tiêm bắp.
    • Tuần 9: Vắc xin Dịch tả lợn lần 2 (CSF2), liều 2 ml/con, tiêm bắp.
    • Tuần 11: Vắc xin Lở mồm long móng lần 2 (FMD2), liều 2 ml/con, tiêm bắp.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua các mặt công tác chuyên môn:

  • Biến động quy mô đàn: Giai đoạn 2016 - 2019, tổng đàn lợn nuôi tại trại duy trì xu hướng tăng dần: năm 2016 nuôi 2.000 con, năm 2017 đạt 2.100 con, năm 2018 đạt 2.304 con và năm 2019 đạt 2.361 con (tăng 361 con sau 4 năm).
  • Công tác an toàn sinh học và vệ sinh chuồng trại: Trong 22 tuần thực hiện, hoàn thành 100% khối lượng các hạng mục gồm: tắm sát trùng (308 lượt), phun sát trùng khuôn viên (66 lượt), rắc vôi bột (44 lượt), quét mạng nhện chuồng nuôi (154 lượt), vệ sinh hố sát trùng (22 lượt), lau rửa kính chắn gió sổ (66 lượt).
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin: Tiêm phòng thành công trên đàn 580 con lợn thịt theo dõi; tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt 100% (không ghi nhận ca sốc thuốc hay phản ứng phụ bất thường).
  • Quản lý chăm sóc và bổ sung chất điện giải: Thực hiện 146 lần pha dung dịch điện giải Electrolytes (liều lượng 2 - 5 g/lít nước) cấp qua máng tự động trong các giai đoạn chuyển cám và thời tiết thay đổi, bảo đảm tỷ lệ an toàn 100%.
  • Hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế:
    • Bệnh đường hô hấp: Tổng số 81 ca mắc được phát hiện trên đàn theo dõi (tỷ lệ mắc trung bình 1,99%). Tỷ lệ mắc cao nhất ghi nhận vào tháng 01/2019 (3,81%) do mưa phùn nồm ẩm kéo dài. Sử dụng phác đồ tiêm bắp kháng sinh Nova gentylo (kết hợp Tylosin và Gentamycin) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tỷ lệ điều trị khỏi trung bình đạt 98,25% (79/81 con).
    • Hội chứng tiêu chảy: Phát hiện 105 ca mắc (tỷ lệ mắc trung bình 2,995%). Tỷ lệ mắc cao nhất tập trung vào tháng 11/2018 (4,31% - giai đoạn lợn mới nhập đàn) và tháng 05/2019 (4,83%). Áp dụng phác đồ tiêm bắp MD nor 100 (Norfloxacin) kết hợp thuốc ức chế nhu động Atropin liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tỷ lệ điều trị khỏi đạt 98,76% (103/105 con).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

Toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật thực nghiệm được tổng hợp và đối chiếu qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu kỹ thuật theo dõi Số lượng / Khối lượng thực hiện Kết quả ghi nhận Đánh giá hiệu quả kỹ thuật
Quy mô đàn xuất bán (2019) 2.361 con Tăng 361 con so với 2016 Đạt và vượt công suất thiết kế ban đầu
Vệ sinh tiêu độc sát trùng 6 hạng mục (22 tuần) Đạt 100% kế hoạch giao Ngăn ngừa triệt để dịch bệnh xâm nhập
Tiêm vắc xin (5 bệnh truyền nhiễm) 580 con lợn thịt 100% an toàn sinh học Đạt tỷ lệ bảo hộ lâm sàng tuyệt đối
Chăm sóc, vệ sinh máng, cấp nước 770 lượt thao tác Đạt 100% quy trình Kiểm soát môi trường vi khí hậu tối ưu
Điều trị bệnh đường hô hấp 81 ca mắc Khỏi 79 ca (98,25%) Phác đồ Nova gentylo có hiệu lực cao
Điều trị hội chứng tiêu chảy 105 ca mắc Khỏi 103 ca (98,76%) Phác đồ MD nor 100 + Atropin hiệu quả

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Giải pháp chuồng trại và vi khí hậu: Hướng chuồng nên xây theo trục Đông - Nam để đón gió mát mùa hè và tránh gió lùa mùa đông. Nền chuồng cần duy trì độ dốc chuẩn 1,5% - 2% để thoát nước thải nhanh chóng. Mùa đông phải bố trí dàn bóng sưởi tại đầu giàn mát để làm ấm luồng khí cấp trước khi vào chuồng, che bớt giàn mát nhưng tuyệt đối không tắt hết quạt hút gió để tránh tích tụ khí độc ($NH_3, H_2S$) gây viêm phổi.
  • Giải pháp an toàn sinh học: Duy trì nghiêm ngặt thời gian trống chuồng 10 - 20 ngày giữa hai lứa nuôi (quy trình "cùng ra - cùng vào") để tiêu độc, tẩy uế và quét vôi lại toàn bộ bề mặt ô chuồng.
  • Giải pháp kích thích tiêu hóa: Áp dụng phương pháp cấp nước nhỏ giọt vào máng ăn tự động giúp giảm bụi cám mịn, tạo mùi thơm hấp dẫn kích thích lợn ăn hết khẩu phần tiêu chuẩn.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã minh chứng tính khả thi và hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của việc áp dụng đồng bộ quy trình chăn nuôi gia công chuẩn công nghiệp tại các trang trại tư nhân vùng đồng bằng sông Hồng. Các phác đồ điều trị được kiểm chứng trực tiếp trên thực địa cung cấp giải pháp can thiệp thú y nhanh, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt đầu con mà không làm phát sinh các ổ dịch lớn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu thực hiện chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát và chẩn đoán lâm sàng tại chỗ; chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, nuôi cấy, làm kháng sinh đồ hoặc xét nghiệm PCR) để định danh chính xác serotype mầm bệnh đường hô hấp (Mycoplasma, Streptococcus) hay đường ruột (E. coli, Salmonella).
  • Thời gian theo dõi tập trung trong 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 05/2019), bao quát chủ yếu mùa đông - xuân và đầu hè, chưa đánh giá trọn vẹn biến động dịch bệnh và năng suất trong giai đoạn cao điểm nắng nóng của mùa hè.
  • Hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi tại cơ sở thực tập còn gặp khó khăn do khối lượng nước rửa chuồng lớn trong khi trang thiết bị xử lý đã cũ, có nguy cơ gây quá tải hệ thống xử lý môi trường khi tăng đàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi theo dõi trên nhiều lứa lợn liên tục qua các mùa trong năm để hoàn thiện cơ sở dữ liệu dịch tễ học tại địa phương.
  • Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để đánh giá thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn đường ruột và vi khuẩn đường hô hấp tại trang trại.
  • Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp công nghệ sinh học và cải tiến hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi quy mô lớn nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường nông thôn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y mới tốt nghiệp: Làm tài liệu tham khảo thực tế về quy trình vận hành trang trại chuồng kín, định mức thức ăn công nghiệp theo từng giai đoạn tuần tuổi, và quy trình kỹ thuật tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn thịt.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi gia công: Cung cấp thông số vận hành vi khí hậu (nhiệt độ, giàn mát, quạt thông gió), định lượng pha điện giải Electrolytes và các phác đồ điều trị lâm sàng hiệu quả cao đối với hai hội chứng phổ biến nhất (hô hấp và tiêu chảy).
  • Học viên làm đề tài tốt nghiệp thực nghiệm: Cung cấp khung phương pháp theo dõi, biểu mẫu ghi chép nhật ký chăn nuôi, và phương pháp tính toán các chỉ tiêu bệnh học thú y chuẩn xác.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu đàn lợn thịt tại trại Phạm Khắc Bộ biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 - 2019?

Theo số liệu thống kê tại bảng 4.1 của khóa luận, quy mô đàn lợn thịt của trại tăng trưởng liên tục qua 4 năm: năm 2016 đạt 2.000 con, năm 2017 đạt 2.100 con, năm 2018 đạt 2.304 con và năm 2019 đạt 2.361 con, tăng tổng cộng 361 con so với năm 2016 nhờ duy trì tốt công tác kỹ thuật và quản lý dịch bệnh.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt tại trang trại gồm những loại nào và thực hiện vào thời điểm nào?

Quy trình tiêm vắc xin tại trại được thực hiện qua 5 mốc tuần tuổi:

  • Tuần thứ 5: Tiêm vắc xin PRRS (phòng bệnh Tai xanh), liều 1 ml/con tiêm bắp.
  • Tuần thứ 6: Tiêm vắc xin CSF1 (Dịch tả lợn lần 1), liều 1 ml/con tiêm bắp.
  • Tuần thứ 7: Tiêm kết hợp vắc xin AD + FMD1 (Giả dại và Lở mồm long móng lần 1), liều 2 ml/con tiêm bắp.
  • Tuần thứ 9: Tiêm vắc xin CSF2 (Dịch tả lợn lần 2), liều 2 ml/con tiêm bắp.
  • Tuần thứ 11: Tiêm vắc xin FMD2 (Lở mồm long móng lần 2), liều 2 ml/con tiêm bắp.

3. Khẩu phần và loại thức ăn được phân chia theo các giai đoạn tuần tuổi của đàn lợn thịt như thế nào?

Trang trại áp dụng 4 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty C.P. sản xuất:

  • Từ 4 – 7 tuần tuổi: Dùng cám mã 550SF, khẩu phần 1,0 kg/con/ngày (Protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3300$ Kcal/kg).
  • Từ 7 – 12 tuần tuổi: Dùng cám mã 551F, khẩu phần 1,5 kg/con/ngày (Protein thô $\ge 20%$, ME $\ge 3300$ Kcal/kg).
  • Từ 12 – 16 tuần tuổi: Dùng cám mã 552SF, khẩu phần 1,8 kg/con/ngày (Protein thô $\ge 18%$, ME $\ge 3150$ Kcal/kg).
  • Từ 16 – 20 tuần tuổi: Dùng cám mã 552F, khẩu phần 2,2 kg/con/ngày (Protein thô $\ge 17%$, ME $\ge 3050$ Kcal/kg).

4. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp và tiêu chảy tại trại sử dụng những loại thuốc nào và đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?

  • Đối với bệnh đường hô hấp: Dùng thuốc Nova gentylo (thành phần gồm Tylosin kết hợp Gentamycin), liều tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày. Tổng số điều trị 81 con, khỏi 79 con, tỷ lệ khỏi đạt 98,25%.
  • Đối với hội chứng tiêu chảy: Dùng thuốc MD nor 100 (Norfloxacin) kết hợp với Atropin, liều tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày. Tổng số điều trị 105 con, khỏi 103 con, tỷ lệ khỏi đạt 98,76%.

5. Biện pháp an toàn sinh học "cùng ra - cùng vào" được trang trại triển khai cụ thể ra sao?

Trang trại áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc nhập và xuất lợn theo từng lô chuồng độc lập. Sau khi xuất bán toàn bộ lợn thịt trong một chuồng, chuồng nuôi sẽ được để trống hoàn toàn từ 10 đến 20 ngày để tiến hành cọ rửa, tiêu độc khử trùng bằng hóa chất và quét vôi lại nhằm cắt đứt hoàn toàn chu kỳ lây truyền mầm bệnh giữa các lứa nuôi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Hiếu đã phản ánh toàn diện quá trình ứng dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt công nghiệp chuồng kín và các biện pháp thú y phòng trị bệnh tại trại lợn Phạm Khắc Bộ, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Các kết quả thực nghiệm đạt được với 100% an toàn sau tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ khỏi bệnh đường hô hấp đạt 98,25% và tiêu chảy đạt 98,76% đã chứng minh tính chuẩn xác, đồng bộ của quy trình kỹ thuật được áp dụng. Công trình là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích phục vụ học tập, nghiên cứu và tổ chức sản xuất chăn nuôi lợn thịt theo hướng an toàn sinh học.