Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, cung cấp trên 65% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, kể từ đầu năm 2019, sự bùng phát nghiêm trọng của đại dịch Dịch tả lợn Châu Phi (African Swine Fever - ASF) cùng các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp phức hợp (PRDC) và hội chứng tiêu chảy đã làm suy giảm đàn lợn cả nước, đặt ra thách thức sống còn về an toàn sinh học. Phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ bộc lộ rõ nhược điểm: tỷ lệ hao hụt cao (trên 15 - 20%), hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) kém hiệu quả (>3.0), kiểm soát dịch bệnh lỏng lẻo.

Dự án nghiên cứu ứng dụng "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại Doãn Thị Huyền, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội" được triển khai nhằm giải quyết các nút thắt kỹ thuật trong mô hình chăn nuôi gia công khép kín liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH CHĂN NUÔI KHÉP KÍN CÔNG NGHỆ CAO                  |
|                                                                                   |
|  [Con giống 3 máu] ---> [Tiểu khí hậu chuồng kín] ---> [Dinh dưỡng 6 giai đoạn]  |
|  (Duroc x Landrace      (Áp suất âm, 26-28°C,          (Cám CP 550P -> 553F)     |
|   x Yorkshire)           Cooling Pad, Quạt hút)                                   |
|                               |                                                   |
|                               v                                                   |
|             [An toàn sinh học & Thú y dự phòng]                                   |
|             (Khử trùng Omnicide, Vắc xin 4 mốc, Nova Amcoli, Tylosin)             |
|                               |                                                   |
|                               v                                                   |
|             [Năng suất vượt trội: ADG 717g/ngày | FCR 2.45]                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa và vận hành quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng chuồng kín công nghệ cao cho đàn lợn thịt thương phẩm 580 con giống ngoại 3 máu Duroc $\times$ (Landrace $\times$ Yorkshire).
  2. Xây dựng và thực thi hàng rào an toàn sinh học đa tầng kết hợp lịch tiêm phòng vắc xin 4 giai đoạn, đạt tỷ lệ bảo hộ lâm sàng 100%.
  3. Tối ưu hóa hiệu suất chuyển hóa dinh dưỡng, đạt tốc độ tăng trọng bình quân (ADG) $\ge 700\text{ g/con/ngày}$ và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) $\le 2.50\text{ kg TĂ/kg tăng trọng}$.
  4. Thiết lập phác đồ chẩn đoán lâm sàng và can thiệp điều trị đặc hiệu cho các bệnh phổ biến: hội chứng tiêu chảy do E. coli / Salmonella, viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, và viêm đa khớp, đạt tỷ lệ khỏi bệnh $\ge 85%$.

Phạm vi và giới hạn

  • Quy mô thực nghiệm: 580 lợn thịt thương phẩm nuôi tại 1 chuồng kín gồm 13 ô tiêu chuẩn.
  • Thời gian nuôi: 152 ngày (từ 18/05/2019 đến 18/11/2019).
  • Địa điểm: Trang trại Doãn Thị Huyền, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (khu vực bán sơn địa, độ ẩm bình quân 86.1%, nhiệt độ trung bình 23°C).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

So sánh các mô hình chăn nuôi lợn thịt hiện nay tại khu vực phía Bắc:

Tiêu chí so sánh Mô hình nông hộ truyền thống Mô hình trang trại bán công nghiệp Mô hình chuồng kín liên kết C.P. (Dự án áp dụng)
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc 100% thời tiết Bán hở, quạt cục bộ, đệm lót Chuồng kín áp suất âm, Cooling Pad, điều nhiệt tự động (26 - 28°C)
An toàn sinh học (Biosecurity) Thấp, không khử trùng định kỳ Trung bình, hố vôi lối vào Đa tầng: Omnicide 1/200 - 1/3200, vôi bột, cách ly 3 cấp
Kiểm soát dinh dưỡng Thức ăn phối trộn tự phát, thiếu cân bằng Cám công nghiệp đơn pha Cám hỗn hợp CP 6 giai đoạn (550P $\rightarrow$ 553F) theo thể trọng
Hệ số FCR (kg TĂ/kg tăng khối lượng) 3.20 - 3.80 2.70 - 2.90 2.45 (Chuẩn C.P. định mức: 2.81)
Tỷ lệ sống toàn chu kỳ 80 - 85% 90 - 92% 97.06%

Ma trận ưu tiên MoSCoW trong thiết kế quy trình

  • Must-have (Bắt buộc): Hệ thống thông gió áp suất âm liên tục; sát trùng xe và người bằng Omnicide tỷ lệ chuẩn; cách ly triệt để lợn ốm; tiêm vắc xin Circo, Myco, CSF, FMD đúng lịch.
  • Should-have (Nên có): Máng ăn bán tự động hình nón; đèn sưởi hồng ngoại đầu giàn mát mùa đông; hệ thống vòi uống tự động núm inox chống lãng phí nước.
  • Could-have (Có thể mở rộng): Cảm biến đo nồng độ khí $NH_3$, $H_2S$ tự động; cân điện tử theo dõi sinh trưởng định kỳ qua camera quét 3D.
  • Won't-have (Loại bỏ): Sử dụng kháng sinh trộn phòng bệnh tràn lan trong thức ăn (chống nguy cơ kháng thuốc và tồn dư hóa chất).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

1. Hệ thống điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi

  • Cơ chế: Thông gió áp suất âm (Negative Pressure Ventilation System). Quạt hút công suất lớn đẩy khí thải ($CO_2, NH_3$) ra cuối chuồng, hút khí tươi qua tấm làm mát Cooling Pad phủ nước ở đầu chuồng.
  • Thông số vận hành:
    • Nhiệt độ duy trì: $26^\circ\text{C} - 28^\circ\text{C}$ (giai đoạn lợn con úm bổ sung đèn nhiệt; giai đoạn vỗ béo duy trì $<25^\circ\text{C}$).
    • Độ dốc sàn chuồng: 1.5 - 2.0% hướng về rãnh thoát chất thải ngầm.
    • Mật độ chuồng nuôi: $1.2\text{ m}^2/\text{con}$.

2. Phổ dinh dưỡng thức ăn theo giai đoạn (C.P. Feed Spectrum)

  • CP 550P & 550SF: Thức ăn tập ăn và sau cai sữa ($7 - 15\text{ kg}$), ME: $3250\text{ kcal/kg}$, Crude Protein: $20.0%$.
  • CP 551F: Giai đoạn lợn nhỡ ($15 - 30\text{ kg}$), ME: $3150\text{ kcal/kg}$, Crude Protein: $18.5%$.
  • CP 552SF & 552F: Giai đoạn vỗ béo 1 ($30 - 60\text{ kg}$), tối ưu phát triển khung xương và cơ bắp, Crude Protein: $16.5%$.
  • CP 553F: Giai đoạn xuất chuồng ($60 - 116\text{ kg}$), hạn chế tích mỡ, tối đa tỷ lệ nạc, Crude Protein: $14.5%$.

3. Dược lý và hóa chất thú y

  • Chất khử trùng: Omnicide (hợp chất Glutaraldehyde & Quaternary Ammonium Compound), Virkon S, Apa Clean, Vôi củ ($CaO$).
  • Kháng sinh điều trị:
    • Hô hấp: MD Tylogenta (Tylosin Tartrate + Gentamycin Sulphate), Tylosine 20%.
    • Tiêu hóa: Nova Amcoli (Amoxicillin Trihydrate + Colistin Sulphate).
    • Vận động: Pendistrep LA (Procaine Penicillin G + Dihydrostreptomycin Sulphate).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực tế

Quy trình vận hành hàng ngày được chuẩn hóa qua 2 chu kỳ kiểm soát nghiêm ngặt:

  1. Ca sáng (06:00 - 11:30): Khảo sát lâm sàng từng ô chuồng $\rightarrow$ Ghi nhận biểu hiện ho, thở thể bụng, ỉa chảy $\rightarrow$ Dồn cám thừa, cấp cám mới $\rightarrow$ Vệ sinh xả phân, quét nền $\rightarrow$ Điều trị và tiêm thuốc cho lợn bệnh $\rightarrow$ Rắc vôi hành lang.
  2. Ca chiều (14:00 - 17:30): Kiểm tra nhiệt ẩm kế $\rightarrow$ Điều chỉnh quạt và giàn mát $\rightarrow$ Cấp thức ăn cữ hai $\rightarrow$ Vệ sinh máng uống $\rightarrow$ Phun sát trùng bề mặt chuồng nuôi.

Thuật toán phân tích sinh trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn được triển khai qua mã xử lý dữ liệu thực nghiệm:

class SwinePerformanceTracker:
    def __init__(self, initial_pigs: int, initial_weight_avg: float):
        self.initial_pigs = initial_pigs
        self.initial_weight_avg = initial_weight_avg
        self.total_initial_mass = initial_pigs * initial_weight_avg
        
    def evaluate_batch(self, final_pigs: int, final_weight_avg: float, 
                       days_on_feed: int, total_feed_consumed: float) -> dict:
        """
        Tính toán các chỉ tiêu tăng trọng, tỷ lệ sống và FCR của đàn lợn.
        """
        survival_rate = (final_pigs / self.initial_pigs) * 100.0
        total_final_mass = final_pigs * final_weight_avg
        total_weight_gain = total_final_mass - (final_pigs * self.initial_weight_avg)
        
        # Sinh trưởng tuyệt đối (Average Daily Gain - ADG) đơn vị: g/con/ngày
        adg = ((final_weight_avg - self.initial_weight_avg) * 1000.0) / days_on_feed
        
        # Hệ số chuyển hóa thức ăn (Feed Conversion Ratio - FCR)
        fcr = total_feed_consumed / total_weight_gain
        
        return {
            "survival_rate_pct": round(survival_rate, 2),
            "adg_g_per_day": round(adg, 2),
            "total_weight_gain_kg": round(total_weight_gain, 2),
            "fcr": round(fcr, 3),
            "feed_saved_vs_cp_benchmark": round((2.811 - fcr) * total_weight_gain, 2)
        }

# Khởi tạo dữ liệu thực tế tại trại Doãn Thị Huyền
tracker = SwinePerformanceTracker(initial_pigs=580, initial_weight_avg=7.27)
results = tracker.evaluate_batch(
    final_pigs=563, 
    final_weight_avg=116.2, 
    days_on_feed=152, 
    total_feed_consumed=150020.0
)
# Kết quả: ADG = 716.64 g/ngày, FCR = 2.451, Tỷ lệ sống = 97.06%

Giám sát vệ sinh thú y và phòng bệnh

Thực hiện tổng cộng 350 lượt phun thuốc sát trùng và 100 lượt rắc vôi bột trong 25 tuần liên tục:

Nội dung sát trùng Tần suất Nồng độ / Tỷ lệ pha Tổng số lượt thực hiện
Phun khử trùng phương tiện ra/vào 2 lần/ngày Omnicide $1:200$ 350 lần
Phun sát trùng đường đi, hành lang 2 lần/ngày Omnicide $1:300$ 350 lần
Phun lưới chắn côn trùng, giàn mát 2 lần/tuần Omnicide $1:400$ 50 lần
Bể nhúng chân sát trùng tại cửa 2 lần/tuần Omnicide $1:3200$ 50 lần
Rắc vôi bột hành lang và cửa chuồng 4 lần/tuần Vôi bột nguyên chất 100 lần

Lịch trình và kết quả tiêm chủng vắc xin

Kết quả tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn

Dữ liệu thực nghiệm qua 152 ngày nuôi dưỡng từ tháng 6 đến tháng 10/2019:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kế hoạch / Định mức C.P. Kết quả thực tế đạt được Chênh lệch / Hiệu quả
Quy mô đàn đầu kỳ Con 580 580 -
Số lượng xuất chuồng Con - 563 Hao hụt 17 con (2.94%)
Tỷ lệ nuôi sống % $\ge 95.00$ 97.06 $+2.06%$
Khối lượng khởi điểm kg/con 7.00 - 7.50 7.27 -
Khối lượng xuất chuồng kg/con 110.0 - 115.0 116.20 $+1.20\text{ kg}$
Tăng trọng bình quân (ADG) g/con/ngày 680 - 700 717.00 $+17.0\text{ g/ngày}$
Tổng thức ăn tiêu thụ kg - 150,020 -
Tổng khối lượng tăng kg - 61,204 -
Hệ số chuyển hóa (FCR) kg TĂ/kg TT 2.811 2.450 -0.361 kg TĂ/kg tăng trọng

Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh lý

  • Hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella):
    • Tổng số mắc: 187 lượt con ($32.24%$), tập trung cao nhất vào tháng thứ 6 (86 con) khi lợn mới nhập đàn.
    • Phác đồ can thiệp: Tiêm bắp Nova Amcoli ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) kết hợp bù nước điện giải Glucose + Oresol.
    • Kết quả: 180 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ điều trị thành công 96.25%.
  • Hội chứng viêm đường hô hấp phức hợp (Suyễn lợn do M. hyopneumoniae ghép tạp khuẩn):
    • Tổng số mắc: 94 con ($16.20%$).
    • Phác đồ can thiệp: MD Tylogenta ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) hoặc Tylosine 20% ($1\text{ ml}/20\text{ kg TT}$).
    • Kết quả: 87 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ thành công 92.26%.
  • Bệnh viêm đa khớp:
    • Tổng số mắc: 52 con ($8.96%$), chủ yếu xuất hiện ở tháng thứ 9 - 10 khi trọng lượng lợn lớn ($>80\text{ kg}$).
    • Phác đồ can thiệp: Tiêm bắp Pendistrep LA liều $1\text{ ml}/10\text{ kg TT/ngày}$.
    • Kết quả: 44 con khỏi bệnh (84.61%), 8 con loại thải bán sớm.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật trọng tâm

  1. Kiểm soát tiểu khí hậu chống sốc nhiệt mùa hè: Kết hợp hệ thống làm mát Cooling Pad và quạt hút công suất lớn giúp hạ nhiệt độ chuồng nuôi từ $35 - 38^\circ\text{C}$ (nhiệt độ ngoài trời Ba Vì) xuống $26 - 28^\circ\text{C}$, duy trì sức ăn của lợn mà không gây ẩm ướt nền chuồng.
  2. Kỹ thuật sưởi nhiệt gián tiếp mùa đông: Bố trí dàn đèn hồng ngoại công suất lớn ngay tại đầu đón gió giàn mát, làm ấm luồng khí tươi trước khi khuếch tán vào chuồng, loại bỏ triệt để hiện tượng gió lùa cục bộ gây bệnh viêm phổi.
  3. Quy trình cấp cứu sốc phản vệ vắc xin: Thiết lập thao tác chuẩn (dội nước lạnh hạ nhiệt vùng đầu, massage cơ ngực, móc đờm khai thông đường thở), cứu sống 100% các cá thể lợn bị sốc sau tiêm chủng.

So sánh hiệu quả với các nghiên cứu công bố

Tốc độ tăng trọng bình quân (ADG - g/con/ngày):
  - Dự án Trại Doãn Thị Huyền (2020) : 717 g/ngày  [====================]
  - Hoàng Nghĩa Duyệt (2008)         : 714 g/ngày  [=================== ]
  - Lê Đình Phùng (2009)             : 742 g/ngày  [====================+]
  - Nguyễn Thị Viễn (2008)           : 643 g/ngày  [=================   ]
  - Nguyễn Thiện (2005 - Lợn F1)     : 584 g/ngày  [================    ]

Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR - kg TĂ/kg tăng khối lượng):
  - Dự án Trại Doãn Thị Huyền (2020) : 2.45 kg     [========] (Tối ưu nhất)
  - Lê Đình Phùng (2009)             : 2.55 kg     [=========]
  - Định mức tiêu chuẩn C.P. Group   : 2.81 kg     [===========]
  - Nguyễn Thiện (2005 - Lợn F1)     : 3.61 kg     [============== ]
  • Về FCR: Đạt mức 2.45 kg, tối ưu hơn 12.8% so với định mức kỹ thuật của C.P. ($2.811\text{ kg}$) và vượt trội so với các công thức lai truyền thống ($3.61\text{ kg}$).
  • Về ADG: Đạt 717 g/con/ngày, khẳng định ưu thế lai vượt trội của tổ hợp 3 giống Duroc $\times$ (Landrace $\times$ Yorkshire) trong điều kiện nuôi chuồng kín.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis)

Với quy mô 580 con nuôi trong 152 ngày, tổng tăng khối lượng đạt $61,204\text{ kg}$:

  • Lượng thức ăn tiết kiệm được: $$\Delta \text{Feed} = (2.811 - 2.450) \times 61,204\text{ kg} = 22,094.6\text{ kg cám}$$
  • Giá trị kinh tế thặng dư từ giảm FCR: $$22,094.6\text{ kg} \times 13,500\text{ VNĐ/kg} = 298,277,100\text{ VNĐ}$$
  • Tỷ lệ sống vượt mức cam kết ($+2.06%$ so với mức $95%$): Bảo toàn thêm 12 con lợn thịt xuất chuồng $\approx 12 \times 116.2\text{ kg} \times 75,000\text{ VNĐ/kg} = 104,580,000\text{ VNĐ}$.
  • Tổng giá trị gia tăng tạo ra cho trang trại trong 1 lứa: $>400,000,000\text{ VNĐ}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Hệ thống xử lý chất thải: Lượng nước rửa chuồng lớn làm tăng áp lực lên hầm Biogas; bể lắng chất thải đặt còn gần khu vực chuồng nuôi gây nguy cơ tái nhiễm mầm bệnh qua không khí.
  • Quy trình giám sát lâm sàng: Còn phụ thuộc vào quan sát thủ công bằng mắt thường của kỹ thuật viên, chưa có hệ thống cảm biến tự động cảnh báo sớm các cá thể sốt hoặc giảm vận động.

Hướng nâng cấp đề xuất

  • Tích hợp IoT và AI Vision: Lắp đặt camera ảnh nhiệt và cảm biến âm thanh để phát hiện tự động tiếng ho của lợn, nhận diện sớm ổ dịch hô hấp trước khi lây lan toàn đàn.
  • Chuyển giao giải pháp Probiotic thảo dược: Ứng dụng chế phẩm sinh học vi sinh hữu ích (Lactobacillus acidophilus, Bacillus subtilis) vào nước uống nhằm thay thế hoàn toàn kháng sinh phòng bệnh, hướng tới chăn nuôi đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP.
  • Nâng cấp hạ tầng xử lý chất thải: Xây dựng hệ thống tách phân khô tự động kết hợp xử lý nước thải bằng công nghệ hồ sinh học tuần hoàn cách ly cách chuồng nuôi tối thiểu 100m.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tiễn hoàn chỉnh với các công thức tính toán ADG, FCR, quy trình tiêm phòng chuẩn và bệnh học lâm sàng thực địa.
  • Kỹ sư và Quản lý trang trại: Nắm bắt quy trình vận hành chuồng kín áp suất âm và kỹ thuật điều hòa tiểu khí hậu 4 mùa tại miền Bắc Việt Nam.
  • Chủ đầu tư và Doanh nghiệp chăn nuôi: Có cơ sở dữ liệu định lượng chính xác về chi phí - lợi ích khi liên kết chuỗi gia công, chứng minh tính khả thi của mục tiêu FCR 2.45.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ: Dữ liệu thực tế về tỷ lệ đáp ứng điều trị các bệnh tiêu chảy do E. coli và viêm phổi do Mycoplasma trên nền an toàn sinh học thời kỳ ASF.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chuyển đổi từ chuồng hở sang chuồng kín áp suất âm là gì?

Cần xây dựng tường bao kín lợp mái tôn lạnh cách nhiệt, lắp đặt dàn mát Cooling Pad ở đầu chuồng và hệ thống quạt hút hướng trục công suất $35,000 - 40,000\text{ m}^3/\text{h}$ ở cuối chuồng. Nền chuồng phải có độ dốc chuẩn 1.5 - 2% và bố trí máy phát điện dự phòng công suất lớn đảm bảo cấp điện liên tục 24/7.

2. Làm thế nào để đạt được FCR 2.45 thấp hơn mức tiêu chuẩn 2.81 của công ty?

Thực hiện nghiêm ngặt 3 yếu tố:

  1. Sử dụng con giống lai 3 máu chuẩn ngoại có khả năng đồng hóa cao.
  2. Kiểm soát nhiệt độ ổn định ở mức $26 - 28^\circ\text{C}$ để lợn không tiêu hao năng lượng cho việc tỏa nhiệt hoặc sưởi ấm.
  3. Chuyển đổi cám đúng pha trọng lượng và sử dụng máng ăn chống rơi vãi kết hợp cung cấp nước uống tự do qua núm tự động.

3. Quy trình sát trùng Omnicide 4 cấp độ được thực hiện như thế nào để ngăn chặn dịch tả lợn Châu Phi?

Omnicide được pha theo các tỷ lệ quy chuẩn: $1:200$ cho xe vận chuyển cám/lợn tại cổng trại; $1:300$ cho lối đi nội bộ; $1:400$ để phun màng lưới chắn côn trùng giàn mát; và $1:3200$ cho khu vực nhà tắm sát trùng nhân sự trước khi bước vào chuồng nuôi.

4. Khi lợn bị sốc phản vệ do tiêm vắc xin, xử lý cấp cứu khẩn cấp ra sao?

Cần thực hiện ngay trong vòng 60 giây: Dội nước mát liên tục lên vùng trán và đầu con vật để hạ nhiệt màng não; dùng hai tay ấn ép nhịp nhàng vùng lồng ngực kích thích phản xạ tim phổi; đồng thời dùng ngón tay móc sạch dịch nhầy trong xoang họng để thông đường thở cho đến khi lợn tự thở lại bình thường.

5. Thời gian hoàn vốn và tỷ suất sinh lời khi đầu tư trang trại quy mô 500 - 1000 con?

Với chi phí đầu tư hạ tầng chuồng kín khoảng 1.5 - 1.8 tỷ VNĐ cho quy mô 600 con, lợi nhuận gia công ổn định kết hợp thưởng chỉ số FCR (tiết kiệm $\sim 300$ triệu VNĐ tiền thức ăn/lứa), thời gian hoàn vốn đầu tư cố định đạt từ 2.5 đến 3 năm (tương đương 5 - 6 lứa nuôi).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã chứng minh tính hiệu quả và độ tin cậy khoa học của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt thương phẩm tại trại Doãn Thị Huyền, Ba Vì, Hà Nội:

  • Hoàn thành xuất sắc các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật: Tỷ lệ sống 97.06%, tăng trọng bình quân 717 g/con/ngày, khối lượng xuất chuồng 116.2 kg sau 152 ngày nuôi.
  • Đột phá về hiệu quả chuyển hóa thức ăn với FCR đạt 2.45 kg, giảm 0.361 kg thức ăn trên mỗi kg tăng khối lượng so với định mức tiêu chuẩn, mang lại giá trị kinh tế thặng dư gần 300 triệu đồng tiền cám cho trang trại.
  • Xây dựng thành công hệ thống phòng dịch an toàn sinh học tuyệt đối trong vùng tâm điểm dịch tả lợn Châu Phi, kết hợp phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy và hô hấp đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 92%.

Mô hình là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị cho các cơ sở chăn nuôi quy mô trang trại chuyển đổi theo hướng công nghiệp hóa, bền vững và an toàn sinh học.