Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi giữ vai trò then chốt khi đóng góp khoảng 25% vào tổng thu nhập quốc nội của ngành. Trong đó, chăn nuôi lợn là hoạt động sản xuất chủ lực, chiếm tới 78% tổng sản lượng chăn nuôi toàn ngành. Đối với thị trường tiêu dùng, các khảo sát tại khu vực thành thị và nông thôn cho thấy thịt lợn chiếm tỷ trọng chi tiêu cao nhất (khoảng 40%) trong tổng chi tiêu cho các sản phẩm thịt của hộ gia đình. Mặc dù sở hữu quy mô tiêu thụ lớn, ngành chăn nuôi lợn đối mặt với áp lực lớn từ biến động giá cả thị trường và nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm phức tạp. Việc không kiểm soát tốt quy trình an toàn sinh học và phòng trị bệnh có nguy cơ dẫn đến thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho các cơ sở chăn nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thế Thắng (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tế trong chăn nuôi lợn thịt công nghiệp, với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt theo từng giai đoạn phát triển.
  2. Xác định các loại thức ăn, khẩu phần dinh dưỡng và phương thức cấp thức ăn cho đàn lợn thịt.
  3. Nhận diện các hội chứng bệnh truyền nhiễm, nội khoa thường gặp trên đàn lợn thịt và áp dụng các phác đồ phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao.

Yêu cầu chuyên đề:

  1. Đánh giá thực trạng hoạt động chăn nuôi tại cơ sở thực tập qua các năm.
  2. Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt tại trại.
  3. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh, nguyên nhân gây bệnh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp vệ sinh phòng bệnh, phác đồ điều trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn thịt nuôi theo phương thức chuồng kín công nghiệp.
  • Không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Vũ Thị Hoa, xã Nguyên Hòa, huyện Phù Cừ, tỉnh Hưng Yên. Trang trại có tổng diện tích 15 ha, quy hoạch gồm 6 dãy chuồng kín (công suất thiết kế 600 lợn thịt/chuồng), trang bị hệ thống giàn mát ở đầu chuồng, 6 quạt hút gió ở cuối chuồng và hệ thống bể chứa nước (2 bể nước uống $20,\text{m}^3$, 2 bể xả máng $100,\text{m}^3$).
  • Thời gian theo dõi: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 25/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa hệ thống lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y và phương pháp theo dõi thực địa tại cơ sở chăn nuôi gia công:

Cơ sở lý thuyết và căn cứ khoa học

  • Đặc điểm sinh trưởng và quy luật ưu tiên dinh dưỡng: Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý học gia súc về sự phát triển các mô theo trình tự xương - cơ - mỡ (Đặng Hoàng Biên, 2016; Trịnh Hồng Sơn, 2014). Nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể ưu tiên theo thứ tự: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ sinh sản $\rightarrow$ phát triển khung xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ. Nếu mức cung cấp dinh dưỡng giảm 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ sẽ ngưng trệ; nếu giảm 40%, quá trình tích lũy cả nạc và mỡ đều dừng lại.
  • Đặc tính giống và năng suất thân thịt: So sánh năng suất giữa lợn nội (Móng Cái tăng khối lượng 300 - 350 g/ngày) với con lai $F_1$ (550 - 600 g/ngày) và lợn ngoại (700 - 800 g/ngày), cùng các chỉ tiêu tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt nạc và diện tích cơ thăn.
  • Căn bệnh học thú y:
    • Bệnh viêm phổi do Mycoplasma (Suyễn lợn - Enzootic pneumonia): Tác nhân Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp các vi khuẩn kế phát (Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae), gây tổn thương phế quản và phổi.
    • Hội chứng tiêu chảy: Tác nhân vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (Rotavirus, TGE, PED do Coronavirus) và ký sinh trùng đường ruột (giun đũa, sán lá).
    • Bệnh viêm khớp: Tác nhân do rối loạn khoáng chất (Ca, P) hoặc nhiễm khuẩn (Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus), biểu hiện qua các thể quá cấp tính, cấp tính và mạn tính.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin: Trích xuất dữ liệu hồi cứu từ sổ sách theo dõi của trang trại và Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam từ năm 2017 đến tháng 5/2020; kết hợp ghi chép nhật ký theo dõi lâm sàng trực tiếp trên đàn lợn thịt.
  • Quy trình kỹ thuật áp dụng: Vận hành theo nguyên tắc an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra" (all in - all out), áp dụng thời gian trống chuồng 7 - 10 ngày để tiêu độc khử trùng; sử dụng các dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. (550PF, 550SF, 551F, 551GPF, 552SF, 552F) và máng ăn tự động hình nón dung tích 80 kg.
  • Phương pháp theo dõi và phân loại bệnh: Kiểm tra lâm sàng đàn lợn hàng ngày (thân nhiệt, nhịp thở, trạng thái phân, phản xạ vận động). Đánh dấu cá thể bệnh bằng dung dịch xanh methylen theo quy ước vị trí: vùng vai/gáy đối với bệnh hô hấp, vùng lưng đối với bệnh viêm khớp/đau chân, vùng mông đối với bệnh tiêu chảy.
  • Phương pháp tính toán thống kê: Xác định tỷ lệ nuôi sống qua các tháng tuổi, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi và tỷ lệ chết theo công thức toán học thống kê thú y tiêu chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế, các rủi ro dịch bệnh thường trực, mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ của người học trong việc áp dụng quy trình chăn nuôi và phòng trị bệnh tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý của trại tại xã Nguyên Hòa (Phù Cừ, Hưng Yên), đặc điểm khí hậu đồng bằng sông Hồng (nhiệt độ dao động từ 6°C vào mùa đông đến 40°C vào mùa hè, độ ẩm biến thiên), cơ sở vật chất (hệ thống 6 chuồng kín, giàn mát, quạt thông gió) và cơ cấu tổ chức nhân sự (01 chủ trại, 01 quản lý, 01 bảo vệ, 01 cán bộ kỹ thuật, 04 công nhân và 02 sinh viên thực tập).
  • Tổng quan tài liệu: Phân tích quy luật sinh trưởng, dinh dưỡng, ảnh hưởng của chuồng trại và các yếu tố ngoại cảnh; phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích, biện pháp phòng và trị đối với bệnh suyễn lợn, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm vi khuẩn, tính mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn đường ruột, vi khuẩn đường hô hấp và các loại vắc xin bảo hộ của các tác giả trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên, Đặng Xuân Bình, Đoàn Thị Kim Dung...) và quốc tế (Tajima, Higgins, Bergenland, Smith & Halls...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô theo dõi trực tiếp gồm 562 lợn thịt trong chu kỳ nuôi 6 tháng; quy định lịch trình làm việc hàng ngày (ca sáng từ 7h00, ca chiều từ 14h00); quy trình giám sát tiểu khí hậu (nhiệt độ, thông gió, che chắn bạt mùa đông, vận hành giàn mát mùa hè); quy trình sử dụng thức ăn và quy trình vệ sinh - sát trùng tiêu độc.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tập hợp toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được tại trang trại qua 4 năm hoạt động và trong 6 tháng trực tiếp thực tập, phân tích chi tiết theo các nội dung chuyên môn thú y.


Kết quả và đóng góp

1. Tình hình chăn nuôi lợn tại trại qua các năm (2017 – tháng 5/2020)

Trang trại duy trì sản xuất lợn thịt thương phẩm liên tục với số lượng và sản lượng xuất chuồng được ghi nhận qua sổ sách kỹ thuật:

STT Năm Số lợn thịt nuôi tại trại (con) Tổng khối lượng xuất chuồng (kg) Khối lượng trung bình (kg/con)
1 2017 7.000 756.000 108,00
2 2018 7.200 780.000 108,33
3 2019 6.000 712.000 118,67
4 5 tháng đầu 2020 3.488 393.000 112,67

Năm 2019, do áp lực dịch bệnh chung của ngành chăn nuôi, tổng số lợn nuôi và xuất bán giảm xuống còn 6.000 con (so với 7.200 con năm 2018), tuy nhiên khối lượng bình quân khi xuất chuồng đạt mức cao (118,67 kg/con), phản ánh sự cải thiện trong quy trình nuôi dưỡng.

2. Kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng và tỷ lệ nuôi sống đàn lợn

Trong thời gian thực tập, các chỉ tiêu định mức chăm sóc (vệ sinh máng ăn 175/175 lần, kiểm tra vòi nước 350/350 lần, cho ăn 350/350 lần, cách ly lợn ốm 30/30 lần) đều hoàn thành với tỷ lệ 100%.

Kết quả theo dõi tỷ lệ nuôi sống trên lô lợn 562 con từ 1 đến 6 tháng tuổi được tổng hợp như sau:

Tháng tuổi Số lợn theo dõi (con) Số lợn chết (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
1 562 2 99,64
2 560 5 99,12
3 555 0 100,00
4 555 0 100,00
5 555 1 99,82
6 554 2 99,64
Tính chung 562 10 98,22

Tỷ lệ sống toàn chu kỳ đạt 98,22% (tỷ lệ hao hụt 1,78%), đáp ứng chỉ tiêu kỹ thuật của Công ty C.P. (cho phép tỷ lệ hao hụt không quá 5%). Tháng nuôi thứ 2 có số lượng lợn chết cao nhất (5 con) do trùng thời điểm chuyển đổi cơ cấu thức ăn và thời tiết độ ẩm cao gây phát sinh bệnh đường ruột và hô hấp.

3. Công tác vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng vắc xin

Trang trại thực hiện nghiêm ngặt định mức vệ sinh: quét dọn chuồng trại 14 lần/tuần (đạt 350 lần), phun thuốc sát trùng 7 lần/tuần (đạt 175 lần), rắc vôi bột 2 lần/tuần (đạt 50 lần), quét mạng nhện 7 lần/tuần (đạt 175 lần) và lau cửa kính 1 lần/tuần (đạt 25 lần).

Lịch tiêm phòng vắc xin áp dụng cho đàn lợn thí nghiệm đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%:

Tuần tuổi Bệnh phòng Tên vắc xin Liều dùng Số con tiêm (con) Tỷ lệ an toàn (%)
4 Viêm phổi địa phương Mypravac 2,0 ml/con 562 100
6 Dịch tả lợn (lần 1) Coglapest 0,5 ml/con 560 100
8 Lở mồm long móng (lần 1) Aftopor 2,0 ml/con 557 100
9 Dịch tả lợn (lần 2) Coglapest 0,5 ml/con 555 100
12 Lở mồm long móng (lần 2) Aftopor 2,0 ml/con 555 100

4. Công tác chẩn đoán và hiệu quả phác đồ điều trị bệnh

Theo dõi lâm sàng trên 562 con ghi nhận tổng số 336 lượt cá thể mắc các bệnh lý thông thường. Việc áp dụng các phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh và thuốc bổ trợ cho kết quả hồi phục cao:

Tên bệnh Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị Liều lượng Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số con chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Hội chứng hô hấp 168 29,89 Tylogenta + Analgin $1,\text{ml}/10,\text{kg TT}$ 162 96,43 6 3,57
Hội chứng tiêu chảy 159 28,29 Nor 100 + Atropin $1,\text{ml}/10,\text{kg TT}$ 155 97,48 4 2,52
Viêm khớp 9 1,60 Hitamox LA + Dexa $1,\text{ml}/10,\text{kg TT}$ 9 100,00 0 0,00
Tính chung 336 59,79 — — 326 97,02 10 2,98

5. Công tác xuất và nhập lợn

  • Xuất bán: Tham gia trực tiếp 4 đợt xuất bán với tổng số 1.137 con, tổng khối lượng đạt 124.956,30 kg (khối lượng bình quân 109,90 kg/con). Thực hiện nghiêm ngặt quy trình chia nhóm nhân sự cách ly (nhóm ngoài chuồng và nhóm trong chuồng), ngâm quần áo bảo hộ trong dung dịch sát trùng nồng độ 1/3200 trong 2 - 3 giờ sau khi giao dịch.
  • Nhập đàn: Trực tiếp tham gia 6 đợt nhập lợn mới, thực hiện đầy đủ các khâu chuẩn bị bạt úm, bóng sưởi, khử trùng ô chuồng và san lọc phân cỡ đàn lợn nhập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi cụ thể (Trại Vũ Thị Hoa) và trong khoảng thời gian 6 tháng của một khóa thực tập.
    • Việc chẩn đoán các hội chứng bệnh (hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp) chủ yếu dựa trên các dấu hiệu triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể quan sát được tại trại; chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập định danh vi sinh vật trong phòng thí nghiệm hoặc thực hiện kháng sinh đồ (antibiogram) để kiểm tra mức độ kháng kháng sinh trực tiếp của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Hướng mở rộng:
    • Tiếp tục theo dõi tính ổn định của các phác đồ điều trị qua các mùa khác nhau trong năm (đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa đông - xuân).
    • Nghiên cứu kết hợp các giải pháp bổ sung chế phẩm vi sinh hữu hiệu (probiotic) hoặc thảo dược vào khẩu phần ăn nhằm nâng cao sức đề kháng đường tiêu hóa, hướng tới giảm thiểu tỷ lệ sử dụng kháng sinh trong điều trị lợn thịt thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng và hoạt động chuyên môn sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi: Là tài liệu tham khảo thực địa về quy trình kỹ thuật vận hành chuồng kín, phương pháp quản lý đàn lợn quy mô trang trại gia công công nghiệp và kỹ năng chẩn đoán lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt: Có thể tham khảo trực tiếp quy trình an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra", lịch trình tiêm phòng vắc xin 5 giai đoạn (Mypravac, Coglapest, Aftopor) và các phác đồ điều trị phối hợp kháng sinh - thuốc điều trị triệu chứng (Tylogenta + Analgin; Nor 100 + Atropin; Hitamox LA + Dexa) mang lại tỷ lệ hồi phục trên 96%.
  • Quy trình xuất - nhập lợn an toàn sinh học: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về các bước phân chia tổ đội, kiểm soát phương tiện vận chuyển và tiêu độc khử trùng chuồng nuôi trước và sau mỗi chu kỳ nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Vũ Thị Hoa áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt theo những mốc thời gian và loại vắc xin nào?

Đàn lợn thịt tại trại được tiêm phòng 5 lần theo lịch trình:

  • 4 tuần tuổi: Tiêm phòng bệnh Viêm phổi địa phương bằng vắc xin Mypravac (liều 2 ml/con).
  • 6 tuần tuổi: Tiêm phòng bệnh Dịch tả lợn lần 1 bằng vắc xin Coglapest (liều 0,5 ml/con).
  • 8 tuần tuổi: Tiêm phòng bệnh Lở mồm long móng lần 1 bằng vắc xin Aftopor (liều 2 ml/con).
  • 9 tuần tuổi: Tiêm phòng bệnh Dịch tả lợn lần 2 bằng vắc xin Coglapest (liều 0,5 ml/con).
  • 12 tuần tuổi: Tiêm phòng bệnh Lở mồm long móng lần 2 bằng vắc xin Aftopor (liều 2 ml/con).

2. Các phác đồ điều trị được sử dụng cho hội chứng hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi bệnh cụ thể là bao nhiêu?

  • Hội chứng hô hấp (168 con mắc): Điều trị bằng Tylogenta kết hợp Analgin ($1,\text{ml}/10,\text{kg TT}$), khỏi 162 con, đạt tỷ lệ 96,43%.
  • Hội chứng tiêu chảy (159 con mắc): Điều trị bằng Nor 100 kết hợp Atropin ($1,\text{ml}/10,\text{kg TT}$), khỏi 155 con, đạt tỷ lệ 97,48%.
  • Bệnh viêm khớp (9 con mắc): Điều trị bằng Hitamox LA kết hợp Dexa ($1,\text{ml}/10,\text{kg TT}$), khỏi 9 con, đạt tỷ lệ 100%. Tổng thể trên 336 lượt lợn bệnh, số ca điều trị khỏi là 326 con, đạt tỷ lệ khỏi chung 97,02%.

3. Tỷ lệ nuôi sống của lô đàn 562 con theo dõi qua 6 tháng tuổi đạt bao nhiêu phần trăm và giai đoạn nào có tỷ lệ chết cao nhất?

Tỷ lệ nuôi sống chung của cả lô lợn sau 6 tháng nuôi đạt 98,22% (chết 10 con trên tổng số 562 con ban đầu). Giai đoạn có tỷ lệ chết cao nhất là tháng tuổi thứ 2 với 5 con chết (tỷ lệ sống đạt 99,12%), nguyên nhân do tác động kết hợp giữa việc thay đổi khẩu phần thức ăn theo lứa tuổi và điều kiện thời tiết ẩm ướt bất lợi.

4. Quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng hàng tuần tại khu vực chuồng nuôi được quy định với định mức ra sao?

Quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần được phân bổ:

  • Dọn vệ sinh chuồng trại: 14 lần/tuần (thực hiện 350 lần/đợt thực tập).
  • Phun sương thuốc sát trùng trong chuồng: 7 lần/tuần (thực hiện 175 lần/đợt thực tập vào các ngày quy định).
  • Quét mạng nhện trần và tường: 7 lần/tuần (thực hiện 175 lần/đợt thực tập).
  • Rắc vôi bột lối đi và cửa ra vào: 2 lần/tuần (thực hiện 50 lần/đợt thực tập).
  • Lau chùi cửa kính chuồng nuôi: 1 lần/tuần (thực hiện 25 lần/đợt thực tập).

5. Cơ sở vật chất và quy mô thiết kế của trang trại Vũ Thị Hoa được bố trí như thế nào?

Trang trại có diện tích 15 ha, xây dựng 6 dãy chuồng nuôi khép kín với quy mô thiết kế 600 lợn thịt/chuồng. Mỗi chuồng có 2 dãy ô nuôi gồm 7 ô/dãy (kích thước: 1 ô $8,\text{m} \times 10,\text{m}$, 4 ô $6,\text{m} \times 10,\text{m}$, 2 ô $5,\text{m} \times 6,\text{m}$). Chuồng được trang bị giàn mát ở đầu chuồng, 6 quạt hút gió công nghiệp ở cuối chuồng, trần chống nóng, hệ thống cửa sổ kính diện tích $1,5,\text{m}^2$ cách nền $1,2,\text{m}$, cùng hệ thống cấp thoát nước gồm 2 bể chứa nước uống $20,\text{m}^3$ và 2 bể nước xả máng $100,\text{m}^3$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thế Thắng đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt chuồng kín tại Trại Vũ Thị Hoa (Phù Cừ, Hưng Yên) dưới hình thức liên kết sản xuất cùng Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vắc xin 5 bước và các định mức vệ sinh tiêu độc đã giúp đàn lợn theo dõi 562 con đạt tỷ lệ nuôi sống 98,22%, vượt yêu cầu định mức kỹ thuật. Đồng thời, các phác đồ điều trị lâm sàng được áp dụng đối với hội chứng hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp chứng minh hiệu quả thực tế với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 97,02%. Công trình cung cấp các dữ liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản lý dịch bệnh và chăm sóc đàn lợn thịt quy mô trang trại công nghiệp.