Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò xương sống trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, chiếm tới hơn 60% tổng giá trị toàn ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, giai đoạn 2017 – 2018 chứng kiến cuộc khủng hoảng "bão giá" và sự thanh lọc thị trường khốc liệt. Thực trạng này phơi bày các điểm yếu cố hữu: chi phí chăn nuôi cao, liên kết chuỗi giá trị lỏng lẻo, và đặc biệt là rủi ro bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như dịch tả lợn cổ điển (Classical Swine Fever - CSF), lở mồm long móng (Foot-and-Mouth Disease - FMD), hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS - Tai xanh), cùng dịch tiêu chảy cấp (Porcine Epidemic Diarrhoea - PED).

Tại các cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ, tỷ lệ hao hụt đàn lợn con theo mẹ thường xuyên vượt ngưỡng 10 - 15% do quy trình đỡ đẻ, úm lợn con, xử lý ngoại khoa chưa chuẩn hóa; tỷ lệ lợn nái mắc hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa (MMA) sau sinh dao động từ 30% đến trên 60%, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng và làm giảm tuổi thọ khai thác của đàn nái giống.

Dự án tập trung giải quyết triệt để các bài toán kỹ thuật thông qua 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Chuẩn hóa khẩu phần dinh dưỡng chuyên biệt cho từng giai đoạn sinh lý của lợn nái (hậu bị, chửa kỳ 1, chửa kỳ 2, nuôi con) bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh CP 966 và CP 567S.
  2. Ứng dụng quy trình đồng pha sinh sản, kích thích đẻ tập trung bằng hormone tổng hợp ($PGF_{2\alpha}$ - Lutalyse), kiểm soát đỡ đẻ và can thiệp sản khoa an toàn.
  3. Đồng bộ hóa kỹ thuật chăm sóc sơ sinh 4-trong-1 (cắt rốn, mài nanh, bấm thẻ tai, tiêm bổ sung Fe-Dextran-B12) kết hợp công nghệ chuồng úm nhiệt độ kiểm soát 33 – 35°C.
  4. Thiết lập hệ sinh thái an toàn sinh học đa tầng: sát trùng khử khuẩn định kỳ, xử lý nước bằng Chlorine hoạt tính 3 – 5 ppm, và bao phủ vaccine Coglapest đạt tỷ lệ bảo hộ 100%.

Phạm vi triển khai: Thực nghiệm tại Trại lợn Nguyễn Đức Binh (xã Ba Trại, huyện Ba Vì, TP. Hà Nội) với quy mô thiết kế 100 nái ngoại (Yorkshire, Landrace), 3 đực giống Duroc và 450 lợn thịt thương phẩm trên tổng diện tích chuồng trại khép kín 1,2 ha. Giới hạn nghiên cứu tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật vận hành nội trại trong chu kỳ 6 tháng.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực tế tại các mô hình chăn nuôi lợn thương phẩm cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về hiệu quả kỹ thuật giữa phương thức truyền thống và chuỗi khép kín áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật (KHKT).

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi nông hộ truyền thống Mô hình bán công nghiệp Mô hình an toàn sinh học chuẩn CP
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc thời tiết Bán hở, quạt hút cục bộ Chuồng kín, giàn mát Cooling Pad & quạt hút áp suất âm
Quản lý dinh dưỡng Thức ăn tự trộn, năng lượng biến động Cám công nghiệp đại trà Khẩu phần chuyên biệt theo ngày chửa và thể trạng nái
Can thiệp sinh sản Đẻ tự nhiên, tỷ lệ ngạt/đè cao (>12%) Trợ sản thủ công không đồng bộ Kích đẻ theo giờ bằng $PGF_{2\alpha}$, hỗ trợ Oxytocin chuẩn liều
Xử lý lợn sơ sinh Cắt rốn thô sơ, chậm tiêm sắt Làm rải rác từng khâu, gây stress Thao tác 4-trong-1 đồng thời, úm nhiệt 33 - 35°C
Phòng bệnh thú y Tiêm vaccine thụ động khi có dịch Lịch vaccine cơ bản Lịch vaccine nghiêm ngặt, rào cản vô trùng 3 cấp

Ưu tiên hóa yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại theo lịch 7 ngày; tiêm phòng vaccine dịch tả lợn cổ điển Coglapest 100% tổng đàn; chế độ ăn giảm cám trước đẻ 5 ngày.
  • Should-have: Tiêm Lutalyse kích đẻ đồng loạt ở ngày chửa thứ 111; tiêm phức hợp Fe-Dextran-B12 vào ngày tuổi thứ 3; phẫu thuật cố định thoát vị bẹn (hecni) sớm.
  • Could-have: Xử lý nước ngầm tự động bằng bộ định lượng Clo; bổ sung chế phẩm vi sinh Biosubtyl vào nước uống định kỳ.
  • Won't-have: Lạm dụng kháng sinh phòng bệnh đại trà trong thức ăn; can thiệp bóc phôi/móc thai khi tử cung chưa mở hoàn toàn.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống hạ tầng kỹ thuật và quy trình quản trị dòng luân chuyển đàn lợn được chuẩn hóa theo sơ đồ vận hành khép kín một chiều:

  • Thông số tiểu khí hậu chuồng nuôi: Chiều dài chuồng đẻ 36 m, rộng 16 m, chia 2 dãy (kích thước ô $2,2\text{ m} \times 1,6\text{ m} \times 1,2\text{ m}$); hệ thống 3 quạt thông gió công nghiệp cuối chuồng, trần bọc bạt cách nhiệt, duy trì nhiệt độ nái $18 - 20^\circ\text{C}$, độ ẩm $70 - 75%$.
  • Danh mục dược phẩm và dinh dưỡng chuẩn hóa:
    • Thức ăn hỗn hợp: CP 966 ($ME \ge 3100\text{ kcal/kg}$, $CP \ge 15%$), CP 567S chuyên dụng cho nái nuôi con.
    • Hoạt chất sinh học: Lutalyse ($PGF_{2\alpha}$ $25\text{ mg/ml}$), Oxytocin ($10 - 15\text{ UI}$), Novocain $0,5%$.
    • Phức hợp khoáng & vitamin: Fe-Dextran kết hợp Vitamin B12, Vitamin C, Urotropin, Ketovet.
    • Kháng sinh phổ rộng: Amoxicillin 15% LA, Tetramycin LA, Penicillin G, Streptomycin, Amcoli/Amistin.
    • Hóa chất sát trùng: Chlorine hoạt tính (xử lý nước $3 - 5\text{ ppm}$), Vôi củ ($\text{CaO}$ hoạt tính $\ge 85%$), dung dịch sát trùng phức hợp Iodophor/Glutaraldehyde.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp quan sát tiến cứu kết hợp can thiệp lâm sàng trực tiếp trên đàn vật nuôi:

  • Thu thập số liệu liên tục trong 6 tháng (18/11/2017 – 18/05/2018).
  • Thử nghiệm lâm sàng quy trình kích đẻ và xử lý can thiệp sản khoa trên đàn nái đẻ, theo dõi tỷ lệ sống sót của lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa (21 – 26 ngày tuổi).
  • Đánh giá đáp ứng miễn dịch và phản ứng sau tiêm của 500 lượt lợn thịt với vaccine dịch tả Coglapest.
  • Xử lý thống kê y sinh học bằng công thức toán học chuyên ngành:

$$\bar{X} \pm m_{\bar{x}} = \frac{\sum X_i}{n} \pm \frac{s}{\sqrt{n}}$$

$$P_{\text{mắc}} (%) = \frac{n_{\text{mắc}}}{n_{\text{theo dõi}}} \times 100%; \quad P_{\text{khỏi}} (%) = \frac{n_{\text{khỏi}}}{n_{\text{điều trị}}} \times 100%$$


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai được chuẩn hóa thành các thuật toán và quy trình thao tác chuẩn (SOP) thực thi nghiêm ngặt tại chuồng nuôi.

def farrowing_induction_protocol(gestation_days: int, sow_parity: int) -> str:
    """
    Quy trình kích thích đồng pha sinh sản và can thiệp đẻ khó cho lợn nái
    """
    if gestation_days == 111:
        # Tiêm Lutalyse (chứa 25mg Dinoprost - PGF2a) mép âm đạo
        inject_subcutaneous(drug="Lutalyse_PGF2a", dose_ml=2.0, site="vulva_mucosa")
        expected_farrowing_hours = 24  # Dự kiến sinh đồng loạt sau 24h
        
    # Giám sát ca đẻ
    if amniotic_fluid_ruptured and not straining_observed(duration_min=45):
        # Đờ tử cung nguyên phát hoặc thai to
        inject_intramuscular(drug="Oxytocin", dose_ui=15, site="neck_muscle")
        return "Can thiep ho tro: Xoa bop bau vu va theo doi co bop"
        
    elif severe_straining and not piglet_delivered(duration_min=30):
        # Can thiệp sản khoa cơ học
        sterilize_hands_and_perineum(agent="Iodine_10pct")
        apply_lubricant_gel()
        manual_extraction_performed = extract_piglet_safely()
        inject_intramuscular(drug="Amoxicillin_15pct_LA", dose_ml=15.0)
        return "Da can thiep san khoa co hoc va chong viem tu cung cap"
        
    return "De tu nhien, cham soc so sinh tieu chuan"
def neonatal_piglet_processing_pipeline(piglet_id: str, age_days: int):
    """
    Quy trình xử lý ngoại khoa và dự phòng bệnh cho lợn con sơ sinh
    """
    if age_days == 0:  # Ngay sau khi sinh
        clear_airway_mucus(target="mouth_and_nose")
        dry_body_surface(material="clean_absorbent_towel")
        ligate_umbilical_cord(distance_cm=2.5)
        cut_cord_and_disinfect(distance_cm=1.5, disinfectant="Povidone_Iodine_10pct")
        place_in_brooder_box(temperature_celsius=34.0)
        ensure_colostrum_intake(within_hours=1.0)
        
    elif age_days == 3:  # Thao tac 4-trong-1
        grind_needle_teeth()          # Mai 8 rang nanh tranh can rach vu me
        dock_tail(length_remain_cm=2.5) # Cat duoi chong can duoi
        notch_ear_identification()    # Bam the tai quan ly ca the
        inject_iron_supplement(drug="Fe_Dextran_B12", dose_ml=2.0)
        inject_prophylactic_antibiotic(drug="Amistin", dose_ml=1.0)
        
    elif age_days == 5:  # Thien hoan lon duc thuong pham
        perform_castration_under_aseptic_conditions(antibiotic_spray="Oxytetracycline")

Quy trình sát trùng được phân bổ theo ma trận không gian và thời gian nhằm triệt tiêu nguồn lây nhiễm chéo:

Thứ 2: Phun sát trùng toàn bộ khu chuồng nuôi (nái chửa, nái đẻ, cách ly)
Thứ 3: Phun sát trùng lối đi nội bộ + Quét rắc vôi bột hành lang
Thứ 4: Xả vôi xút xử lý rãnh gầm phân ngầm
Thứ 5: Phun hóa chất trị ghẻ, ký sinh trùng ngoài da
Thứ 6: Phun sát trùng chuồng đẻ + Rắc vôi bột mịn đường tra cám
Thứ 7: Phun sát trùng chuồng cách ly và khu vực phụ trợ
Chủ nhật: Tổng vệ sinh cơ học toàn bộ khuôn viên trang trại

Testing và validation

Hiệu lực của các quy trình can thiệp lâm sàng được kiểm chứng qua các chỉ số định lượng cụ thể:

  • Tỷ lệ an toàn vaccine: 100% trên tổng số 500 liều tiêm vaccine dịch tả Coglapest (250 con giai đoạn 20 – 30 ngày tuổi và 250 con giai đoạn 50 – 60 ngày tuổi), không ghi nhận phản ứng sốc phản vệ hay áp-xe điểm tiêm.
  • Thời gian đáp ứng đẻ: Sau khi tiêm 2 ml Lutalyse tại ngày chửa thứ 111, $100%$ nái trong nhóm thực nghiệm chuyển dạ và hoàn tất ca sinh trong khoảng $24 \pm 2$ giờ, tập trung vào ban ngày, giảm áp lực trực đêm cho kỹ thuật viên.

Kết quả đạt được

Kết quả thực nghiệm trên 7 đàn nái ngoại sinh sản và theo dõi tổng đàn 1.252 lợn thịt thương phẩm thu được các số liệu nổi bật:

Chỉ số kỹ thuật Kế hoạch/Mục tiêu Kết quả thực tế đạt được Đánh giá hiệu suất
Số lợn con đẻ ra/lứa/nái $\ge 10,0\text{ con}$ $10,86 \pm 1,59\text{ con}$ Vượt $8,6%$ so với kỳ vọng
Số lợn con sống đến cai sữa $\ge 9,8\text{ con}$ $10,57 \pm 1,58\text{ con}$ Đạt hiệu suất cao
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa $\ge 92,0%$ $\mathbf{97,37%}$ Tăng $\approx 5,4%$ so với bình quân vùng
Tỷ lệ đẻ thường tự nhiên $\ge 80,0%$ $85,71%\text{ (6/7 nái)}$ Kiểm soát tốt trương lực cơ tử cung
Tỷ lệ đẻ khó cần can thiệp $\le 20,0%$ $14,29%\text{ (1/7 nái)}$ Can thiệp an toàn, không rách âm đạo
Tỷ lệ bảo hộ an toàn tiêm phòng $100%$ $100%\text{ (500/500 con)}$ Tuyệt đối an toàn dịch tễ

Đổi mới và đóng góp

Dự án mang lại 4 cải tiến kỹ thuật mang tính thực tiễn cao:

  1. Ứng dụng Lutalyse ($PGF_{2\alpha}$) đồng pha sinh sản: Thay vì chờ nái chuyển dạ tự nhiên dao động từ ngày 112 – 117 gây phân tán nhân lực, việc tiêm $2\text{ ml}$ Lutalyse dưới da mép âm đạo ở ngày 111 giúp $100%$ nái đẻ tập trung ban ngày. Điều này nâng cao hiệu quả giám sát đỡ đẻ, hạ tỷ lệ lợn con chết ngạt do đẻ kẹt xuống dưới $2,7%$.
  2. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc sơ sinh "4-trong-1": Gộp các thao tác mài nanh, bấm tai, cắt đuôi và tiêm sắt/kháng sinh phòng ngừa vào một lần xử lý duy nhất ở 3 ngày tuổi. Kỹ thuật này giảm $75%$ số lần bắt giữ, triệt tiêu nguy cơ stress dồn dập, hạn chế tối đa sốt phản ứng ở lợn con.
  3. Kỹ thuật rắc vôi bột ngược chiều gió: Cải tiến thao tác rắc vôi bột khử trùng dọc hành lang chuồng kín theo hướng "từ quạt thông gió lùi dần về giàn mát", giúp công nhân tránh hít phải bụi vôi $\text{CaO}$, ngăn ngừa triệt để bỏng rát đường hô hấp và tổn thương giác mạc.
  4. Phác đồ phối hợp thụt rửa và kháng sinh toàn thân trị viêm tử cung: Kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine $10%$ ($10\text{ ml/2 lít}$ nước ấm) với tiêm màng treo cổ tử cung hoặc tiêm bắp Amoxicillin 15% LA và Oxytocin $15\text{ UI}$, nâng tỷ lệ điều trị khỏi viêm sinh dục ở lợn nái lên trên $85%$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Mô hình quy trình đã được vận hành trơn tru tại trại quy mô 100 nái ngoại kiêm nuôi 450 lợn thịt thương phẩm, cung cấp con giống Yorkshire x Landrace đạt tiêu chuẩn ngoại hình và miễn dịch cho khu vực Ba Vì và các vùng lân cận.

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Tính toán hiệu quả kinh tế trên quy mô trại 100 nái sinh sản (bình quân 2,2 lứa/nái/năm):

  • Sản lượng gia tăng: Tỷ lệ nuôi sống tăng từ $90%$ lên $97,37%$ giúp xuất chuồng thêm khoảng $1,6$ lợn con/nái/năm. Với 100 nái, tổng số lợn con cai sữa tăng thêm: $$100 \times 1,6 = 160\text{ con/năm}$$
  • Giá trị kinh tế ròng: Giá trị thương phẩm ước tính $1.200.000\text{ VNĐ/con giống cai sữa } (6,5 - 7,5\text{ kg})$. Doanh thu tăng thêm: $$160 \times 1.200.000 = 192.000.000\text{ VNĐ/năm}$$
  • Chi phí thuốc thú y & kích đẻ: Ước tính $120.000\text{ VNĐ/lứa}$ nái $\rightarrow 26.400.000\text{ VNĐ/năm}$.
  • Lợi nhuận ròng tăng thêm: Đạt trên $165.000.000\text{ VNĐ/năm}$, thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp chuồng úm và giàn mát dưới 14 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù đạt được các kết quả kỹ thuật vượt trội, đề tài vẫn ghi nhận một số điểm hạn chế mang tính khách quan:

  • Quy mô mẫu theo dõi trực tiếp: Trong giai đoạn thực tập 6 tháng, số lượng nái trực tiếp đỡ đẻ và theo dõi chuyên sâu là 7 cá thể nái đẻ (76 lợn con), cần tiếp tục tích lũy dữ liệu trên quy mô toàn bộ 100 nái qua nhiều chu kỳ liên tiếp để tăng tính đại diện thống kê.
  • Mức độ tự động hóa: Trang trại vẫn sử dụng phương pháp ghi chép thẻ nái thủ công bằng bảng treo đầu ô chuồng; chưa tích hợp hệ thống chip RFID gắn tai và phần mềm quản lý đàn chuyên biệt (như PigCHAMP hoặc phần mềm quản trị ERP chăn nuôi).
  • Phân tích cận lâm sàng: Việc chẩn đoán viêm tử cung, viêm vú chủ yếu dựa trên quan sát dịch rỉ viêm và thân nhiệt lâm sàng; chưa có điều kiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ (Antibiogram) tại chỗ để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng Staphylococcus spp. hay Colibacillus.

Hướng phát triển đề xuất:

  1. Số hóa dữ liệu nái sinh sản qua ứng dụng di động kết hợp quét mã QR/RFID.
  2. Tích hợp cảm biến IoT giám sát nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí $\text{NH}_3/\text{H}_2\text{S}$ trong chuồng kín theo thời gian thực.
  3. Thử nghiệm bổ sung acid hữu cơ mạch ngắn và vi sinh probiotic vào thức ăn nhằm thay thế hoàn toàn kháng sinh phòng bệnh đường ruột ở giai đoạn sau cai sữa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư chăn nuôi thú y: Tiếp cận tài liệu hướng dẫn lâm sàng chuẩn xác, nắm vững kỹ năng đỡ đẻ, bấm nanh, tiêm sắt, mổ hecni và chẩn đoán điều trị bệnh sinh dục.
  • Chủ trang trại & Hộ chăn nuôi quy mô lớn: Sở hữu bộ quy trình vận hành chuồng trại chuẩn hóa, giảm tỷ lệ hao hụt lợn con xuống dưới $3%$, tiết kiệm $15 - 20%$ chi phí điều trị thú y.
  • Doanh nghiệp sản xuất thức ăn & Dược phẩm thú y: Có cơ sở dữ liệu thực chứng về hiệu quả phối hợp dinh dưỡng CP và kháng sinh/hormone điều trị trong môi trường chăn nuôi bán sơn địa phía Bắc.
  • Nhà nghiên cứu chuyên ngành: Bổ sung dẫn liệu khoa học về năng suất sinh sản của giống nái ngoại nuôi thích nghi tại tiểu vùng khí hậu Ba Vì - Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để chuyển đổi từ chuồng hở sang chuồng kín áp suất âm?

Cần trang bị hệ thống giàn làm mát bằng tấm Cooling Pad ở đầu chuồng, quạt hút công nghiệp công suất $38.000 - 44.000\text{ m}^3\text{/h}$ ở cuối chuồng, bọc trần cách nhiệt và đảm bảo hệ thống điện 3 pha có máy phát điện dự phòng tự động chuyển nguồn (ATS) hoạt động trong vòng 30 giây khi mất điện.

2. Tiêm Lutalyse kích đẻ có làm tăng nguy cơ chết lưu lợn con không?

Không, nếu tiêm đúng thời điểm ngày chửa thứ 111 (thời gian mang thai sinh lý trung bình của nái là 114 ngày). Tiêm đúng kỹ thuật vào mép âm đạo giúp ly giải thể vàng ($Corpus\ luteum$), hạ nồng độ Progesterone tự nhiên và kích thích mở cổ tử cung an toàn mà không gây co bóp quá mức làm ngạt thai.

3. Có thể kết hợp mổ hecni (thoát vị bẹn) cùng lúc với thiến lợn đực sơ sinh không?

Có thể kết hợp khi lợn đạt 5 – 7 ngày tuổi, nhưng bắt buộc phải cho lợn nhịn ăn $6 - 12\text{ giờ}$ trước khi phẫu thuật, cố định chắc chắn trên giá đỡ vô trùng, khâu kín cổ bao hecni bằng chỉ tiêu sinh học cách mép lỗ $0,5\text{ cm}$ và tiêm phòng kháng sinh phổ rộng (Amcoli/Amistin).

4. Chi phí đầu tư thuốc và vaccine cho 1 lợn con từ sơ sinh đến khi xuất bán là bao nhiêu?

Chi phí trọn gói dao động khoảng $45.000 - 60.000\text{ VNĐ/con}$, bao gồm: 2 mũi Fe-Dextran-B12, kháng sinh phòng tiêu chảy/hô hấp, sát trùng rốn và 2 mũi vaccine dịch tả lợn Coglapest liều $2\text{ ml/con}$.

5. Biện pháp xử lý khẩn cấp khi nái sốt cao bỏ ăn và mất sữa sau sinh (MMA)?

Ngay lập tức thực hiện phác đồ 3 bước: (1) Hạ sốt, kháng viêm bằng Ketovet/Anagin kết hợp Vitamin C liều cao; (2) Tiêm bắp Oxytocin ($10 - 15\text{ UI}$) cách nhau 3 - 4 giờ để kích thích tiết sữa tồn đọng và tống dịch viêm; (3) Tiêm kháng sinh phổ rộng Amoxicillin 15% LA hoặc Ceftiofur liên tục 3 ngày; truyền dịch tĩnh mạch tai nếu nái kiệt sức.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn tại trại Nguyễn Đức Binh, xã Ba Trại, Ba Vì, Hà Nội" đã chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của việc ứng dụng khoa học công nghệ vào chăn nuôi thực tế.

Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa dinh dưỡng chuyên biệt (CP 966/567S), điều khiển sinh sản bằng hormone ($PGF_{2\alpha}$/Oxytocin), chuẩn hóa thao tác ngoại khoa sơ sinh và thiết lập hệ thống an toàn sinh học đa tầng, dự án đã đạt được những chỉ số kỹ thuật ấn tượng: tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 97,37%, năng suất đạt 10,57 con cai sữa/nái/lứa, và bảo hộ an toàn dịch bệnh 100% trên đàn vật nuôi.

Đây là mô hình kiểu mẫu có tính khả thi cao, mở ra hướng đi bền vững cho các trang trại chăn nuôi quy mô vừa và lớn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro dịch tễ, và hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.