Giáo trình Giải phẫu và sinh lý vật nuôi ngành Thú y - Trường Cao đẳng Nghề Trà Vinh (2024)

Tài liệu giáo trình giải phẫu và sinh lý vật nuôi cung cấp kiến thức nền tảng về cấu tạo cơ thể cùng cơ chế hoạt động của các hệ cơ quan ở động vật.

Chuyên ngành

Thú y

Tác giả

Văn Thị Ái Nguyên, Lê Thị Tuyết Trinh, Dương Thị Bích Tuyền

Thể loại

Giáo trình

2024

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Giải phẫu và sinh lý vật nuôi Trà Vinh

Giáo trình Giải phẫu và sinh lý vật nuôi được Trường Cao đẳng Nghề Trà Vinh ban hành theo Quyết định số 545/QĐ-CĐN ngày 30 tháng 12 năm 2022. Tài liệu phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo hệ cao đẳng ngành Thú y. Ban biên soạn gồm các giảng viên giàu kinh nghiệm thực tiễn: Văn Thị Ái Nguyên làm chủ biên, cùng Lê Thị Tuyết Trinh và Dương Thị Bích Tuyền. Cấu trúc bài giảng xây dựng theo chuẩn đầu ra kỹ năng nghề quốc gia. Giáo trình kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết hình thái học và các bài tập thực hành chuyên sâu. Học viên tiếp cận từ mức độ vi mô như tế bào, mô học cho đến hệ thống đại thể hoàn chỉnh. Các chương mục phản ánh đầy đủ hoạt động sinh lý bình thường của gia súc và gia cầm. Nguồn tài liệu tham khảo phong phú từ các giáo trình nông nghiệp đầu ngành tại Việt Nam và quốc tế. Hệ thống thuật ngữ y khoa được chuẩn hóa, dễ tiếp thu cho người học nghề. Văn bản định hướng chuẩn xác việc chẩn đoán lâm sàng trong thực tế chăn nuôi.

1.1. Mục tiêu đào tạo nghề Thú y trình độ cao đẳng

Học phần cung cấp kiến thức nền tảng về giải phẫu sinh lý động vật nuôi. Sinh viên nắm vững vị trí, cấu tạo, cơ chế hoạt động của từng cơ quan trên cơ thể vật nuôi. Khóa học rèn luyện kỹ năng quan sát, nhận diện tổn thương bệnh lý dựa trên cấu trúc sinh lý bình thường. Người học hình thành tác phong làm việc chuẩn xác trong phòng thí nghiệm và trang trại chăn nuôi. Chương trình học đề cao tính ứng dụng lâm sàng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chăn nuôi hiện đại. Sau khi hoàn thành học phần, người học đủ năng lực nhận biết triệu chứng bệnh lý, hỗ trợ điều trị và phòng bệnh hiệu quả cho gia súc, gia cầm tại địa phương.

1.2. Khung chương trình và cấu trúc các chương bài học

Giáo trình thiết kế bao gồm bảy chương học trọng tâm có tính kế thừa logic. Chương đầu tiên giải thích về cấu tạo tế bào và mô học cơ bản. Các chương tiếp theo đi sâu vào hệ thần kinh, hệ nội tiết và hệ vận động. Hai chương then chốt cuối cùng tập trung vào hệ tiêu hóa và hệ tuần hoàn động vật. Mỗi chương học đều phân bổ cân đối giữa nội dung lý thuyết đại cương và bài tập thực hành cụ thể. Giáo trình bố trí thời lượng xác định hình thái giải phẫu trên tiêu bản thực tế. Hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương giúp củng cố kiến thức toàn diện cho sinh viên chuyên ngành Thú y.

II. Phân tích nội dung giáo trình Giải phẫu và sinh lý vật nuôi

Việc nắm vững cấu tạo giải phẫu và cơ chế sinh lý động vật nuôi đòi hỏi sự phân tích chuyên sâu. Hệ vận động bao gồm ba thành phần liên kết chặt chẽ: xương, khớp và cơ vân. Cơ vân chiếm khoảng 50% khối lượng cơ thể, quyết định khả năng vận động và sản lượng thịt thương phẩm. Tổn thương xương hoặc viêm cơ ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp đến sức khỏe đàn vật nuôi. Bên cạnh đó, hệ tiêu hóa giữa các loài gia súc có sự phân hóa sinh lý vô cùng phức tạp. Dạ dày đơn ở heo khác biệt hoàn toàn với hệ dạ dày bốn túi ở trâu bò. Tiêu hóa tại dạ cỏ trâu bò phụ thuộc vào hệ vi sinh vật cộng sinh phân giải chất xơ. Ruột non là nơi diễn ra quá trình hấp thu dưỡng chất chủ yếu của cơ thể. Gan đóng vai trò là tuyến tiêu hóa lớn, tiết dịch mật để nhũ hóa chất béo. Nhận thức sai lầm về cấu trúc cơ quan nội tạng dễ dẫn đến phác đồ chẩn đoán không chính xác.

2.1. Đặc điểm cấu tạo cơ vân và cơ chế hoạt động của xương khớp

Cơ vân bao phủ phần lớn bộ xương và quyết định khả năng chuyển động của động vật nuôi. Mỗi sợi cơ là một tế bào được bao bọc bởi màng sợi cơ chuyên biệt. Sự co cơ là kết quả tổng hợp từ sự co rút của hàng triệu sợi cơ hợp thành. Xương chứa mạch máu, mạch lympho và dây thần kinh, có khả năng phục hồi khi gãy hoặc nứt. Khớp là điểm liên kết giữa hai hoặc nhiều đầu xương, cho phép chuyển động linh hoạt. Hiểu rõ cấu trúc xương và khớp giúp phát hiện sớm các dị tật vận động hoặc chứng thoái hóa khớp ở gia súc lớn.

2.2. Điểm khác biệt sinh lý đường tiêu hóa giữa gia súc và gia cầm

Hệ tiêu hóa gia súc và gia cầm có sự thích nghi tiến hóa riêng biệt. Động vật nhai lại như trâu, bò sở hữu hệ dạ dày bốn ngăn phức tạp. Dạ cỏ chiếm thể tích lớn nhất, hoạt động như một buồng lên men sinh học nhờ vi sinh vật. Ngược lại, heo sở hữu dạ dày đơn với cơ chế tiết dịch vị chứa axit và enzyme pepsine. Gia cầm không có răng mà dùng mỏ mổ thức ăn, sau đó đưa qua diều để làm mềm. Dạ dày cơ của gia cầm co bóp cơ học mạnh mẽ nhằm nghiền nát hạt ngũ cốc. Sự khác biệt này quyết định trực tiếp công thức phối trộn khẩu phần dinh dưỡng chăn nuôi.

III. Phương pháp học giáo trình Giải phẫu và sinh lý vật nuôi hiệu quả

Phương pháp học tập giải phẫu sinh lý đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết và trực quan. Người học cần nghiên cứu kỹ tài liệu trước khi bước vào phòng thực hành chuyên môn. Việc quan sát mô hình 3D, tiêu bản tươi và tranh giải phẫu giúp ghi nhớ vị trí cơ quan nhanh chóng. Trong giờ thực hành, sinh viên thực hiện thao tác giải phẫu cẩn trọng theo đúng hướng dẫn kỹ thuật. Mỗi buổi thực hành mổ khám hoặc nghe tim phổi đều yêu cầu lập báo cáo chi tiết. Việc so sánh cấu tạo giải phẫu giữa tiêu bản thực tế và sơ đồ sách giáo khoa là bước rèn luyện bắt buộc. Ngoài ra, thảo luận nhóm chuyên đề giúp giải quyết các tình huống bệnh lý phát sinh từ rối loạn sinh lý. Kỹ năng mổ khám giải phẫu bệnh cần được thực hiện thường xuyên để rèn luyện sự khéo léo. Sự liên hệ thực tiễn chăn nuôi tại trang trại giúp củng cố kiến thức khoa học vững chắc hơn.

3.1. Rèn luyện kỹ năng mổ khám và xác định vị trí giải phẫu cơ quan

Sinh viên thực hành các kỹ thuật mổ khám trên động vật thí nghiệm tại xưởng thực hành. Quy trình bao gồm việc nhận dạng chính xác vị trí miệng, hầu, thực quản, dạ dày và các quai ruột. Học viên học cách bộc lộ cơ quan cẩn thận mà không làm dập nát mạch máu lân cận. Việc phân lập gan, tụy và hạch bạch huyết yêu cầu thao tác khéo léo với dao mổ chuyên dụng. Kỹ thuật này giúp phát hiện nhanh các biến đổi bệnh lý đại thể trong công tác thú y. Mỗi sinh viên tự tay thao tác và đối chiếu kết quả dưới sự giám sát của giảng viên bộ môn.

3.2. Phương pháp thăm khám lâm sàng và kiểm tra sinh lý trên vật nuôi

Phương pháp kiểm tra sinh lý vật nuôi dựa trên các chỉ số sinh tồn cơ bản của cơ thể. Sinh viên thực hành nghe nhịp tim, đo tần số hô hấp trên trâu, bò, heo. Ống nghe thú y được sử dụng để phát hiện tạp âm tim hoặc tiếng ran bất thường ở phổi. Bài thực hành thử phản xạ co cơ vân vùng chi trâu bò giúp kiểm tra hoạt động thần kinh vận động. Ngoài ra, việc tiêm thử nghiệm kích dục tố estrogen trên gia súc minh họa cơ chế điều hòa nội tiết sinh sản. Kỹ năng theo dõi lâm sàng giúp phát hiện sớm các rối loạn bệnh lý nguy hiểm trên đàn vật nuôi.

IV. Ứng dụng thực tiễn giáo trình Giải phẫu và sinh lý vật nuôi

Giáo trình Giải phẫu và sinh lý vật nuôi đóng vai trò kim chỉ nam cho sinh viên nghề Thú y. Kiến thức trong tài liệu là nền tảng trực tiếp để chẩn đoán chính xác bệnh truyền nhiễm và nội khoa. Người kỹ thuật viên dựa vào sự thay đổi sinh lý để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Trong lĩnh vực ngoại khoa thú y, hiểu rõ cấu tạo cơ xương giúp phẫu thuật chỉnh hình đạt hiệu quả cao. Đối với khâu chăn nuôi dinh dưỡng, nắm chắc cơ chế tiêu hóa giúp xây dựng khẩu phần thức ăn tối ưu. Người chăn nuôi có thể nâng cao tốc độ tăng trọng và giảm chi phí thức ăn nhờ sự can thiệp sinh lý hợp lý. Đồng thời, kỹ thuật can thiệp nội tiết sinh sản hỗ trợ nâng cao tỷ lệ thụ thai ở đàn nái và bò sữa. Năng lực chuyên môn vững vàng góp phần phát triển bền vững ngành chăn nuôi khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Văn bản học thuật này khẳng định giá trị thực tiễn to lớn trong đào tạo nghề.

4.1. Ứng dụng chẩn đoán bệnh lâm sàng và can thiệp ngoại khoa

Nắm vững giải phẫu sinh lý là điều kiện tiên quyết trong phẫu thuật thú y. Bác sĩ thú y xác định chính xác đường rạch cơ, tránh tổn thương động mạch và dây thần kinh chính. Khả năng định vị cơ quan nội tạng giúp phẫu thuật mở dạ cỏ hoặc can thiệp đẻ khó diễn ra an toàn. Đồng thời, kiến thức sinh lý tuần hoàn và hô hấp hỗ trợ theo dõi gây mê chính xác. Những kỹ năng này giảm thiểu nguy cơ tai biến ngoại khoa và rút ngắn thời gian hồi phục cho động vật điều trị.

4.2. Tối ưu hóa dinh dưỡng và điều khiển sinh sản vật nuôi

Hiểu rõ chức năng sinh lý tiêu hóa giúp xây dựng khẩu phần thức ăn phù hợp từng giai đoạn phát triển. Việc cân đối dinh dưỡng kích thích hệ vi sinh vật dạ cỏ trâu bò hoạt động tối đa. Nhờ đó, vật nuôi hấp thu triệt để dưỡng chất và giảm thiểu nguy cơ mắc chứng chướng hơi dạ cỏ. Trong công tác giống, việc điều khiển hormone nội tiết tố hỗ trợ kích thích rụng trứng đồng loạt. Phương pháp này nâng cao hiệu quả thụ tinh nhân tạo và cải thiện năng suất sinh sản trên đàn heo nái và bò thịt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/10/2026
Giáo trình giải phẩu và sinh lý vật nuôi

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu: cho trâu, bò đứng trong giá cố định 4 trụ, khống chế hai chân sau để đảm bảo an toàn. Dùng kim tiêm đâm vào da vùng kẽ móng chân và quan sát phản xạ co chân của trâu bò, nhận xét. Người học kiến tập. + Hướng dẫn thường xuyên: phân lớp thành từng nhóm nhỏ 3 - 5 người học, mỗi nhóm thực hiện thử phản xạ co chân trước và sau của trâu, bò, quan sát và nhận xét.

+ Giảng viên theo dõi và sửa lỗi trong quá trình thực hiện của người học. - Thời gian hoàn thành: 3 giờ. - Phương pháp đánh giá: mỗi nhóm viết báo cáo. - Kết quả và sản phẩm cần đạt được: thực hiện đúng động tác, quan sát và kết luận chính xác.

- Ghi nhớ + Vị trí, hình thái, cấu tạo của tủy sống gia súc. + Vị trí, hình thái, cấu tạo não bộ ở gia súc. + Phản xạ có điều kiện là hoạt động sinh lý của hệ thần kinh cao cấp, được ứng dụng trong chăn nuôi. + Hành não là cơ quan sinh mệnh của cơ thể gia súc, chú ý không được làm tổn thương hành não khi tiếp xúc, sử dụng gia súc.

Câu hỏi- Bài tập: 1.Trình bày vị trí, hình thái, cấu tạo, chức năng sinh lý của hành tủy? 2.Trình bày cung phản xạ, cho ví du ̣ minh họa?. Trình bày sinh lý đại não và những ứng dụng trong thực tế chăn nuôi thú y 4. Hoạt động sinh lý của thần kinh giao cả và đối giao cảm có tính chất như thế nào và có tác dụng gì? 19 D. Tài liệu tham khảo: 1.

and Denbow (2008), Anatomy and physiology of domestic animal, Blackwell publishing. Bùi Đức Lũng, Hoàng Văn Tiến, Trịnh Hữu Hằng, Nguyễn Tấn Anh, Lê Viết Ly, Lê Văn Thọ (1995), Sinh lý gia súc (Giáo trình cao học nông nghiệp), NXB Nông nghiệp Hà Nội, 1995. Cục chăn nuôi (2009), Tập bản đồ chăn nuôi Việt Nam, NXB Nông nghiệp 4. Nguyễn Văn Thu (2010), Giáo trình Chăn nuôi gia súc nhai lại, NXB Đại học Cần Thơ.

Nguyễn Thị Kim Đông, Nguyễn Văn Thu (2009), Sinh lý gia súc gia cầm, NXB Nông nghiệp - TP HCM. Trần Đình Nhung và Nguyễn Minh Tâm (2005), Giáo trình giải phẫu sinh lý vật nuôi, NXB Hà Nội. 20 Chương 3: HỆ NỘI TIẾT Mã chương: L61607-03 A. Giới thiệu: Chức năng chính của hệ nội nội tiết là dẫn truyền và điều hòa.

Hệ nội tiết bao gồm một nhóm tuyến không có ống dẫn tiết ra các hormone (chất dẫn truyền hóa học có chức năng ở nồng độ cực nhỏ). Các hormone lưu thông khắp cơ thể tạo ra phản ứng sinh lý. Nội dung chính của chương là giới thiệu các khái niệm cơ bản về nội tiết, bao gồm các mối quan hệ giữa hệ thống thần kinh, nội tiết, sự tác động của hormone đến cơ quan đích. Mục tiêu: Học xong chương này người học có khả năng nhận biết được vị trí, cấu tạo, vai trò của các tuyến nội tiết, hiểu được chức năng của các nội tiết tố và mối quan hệ giữa thần kinh và nội tiết trong quá trình điều khiển mọi hoạt động của cơ thể để từ đó áp dụng trong chăn nuôi, trong chẩn đoán và trong điều trị bệnh.

Nội dung chính: 1. Khái niệm Tuyến nội tiết là những tuyến tiết ra các kích thích tố (còn gọi là các hormone). Hormone được ngấm thẳng vào máu, theo máu đến các cơ quan cần thiết. Tuyến nội tiết không có ống dẫn.

Tuyến nội tiết khác với tuyến ngoại tiết là những tuyến tiết chất tiết qua ống dẫn đến một nơi nhất định. Các tuyến nội tiết trong cơ thể gồm: Tuyến yên, tuyến giáp trạng, tuyến cận giáp trạng, tuyến thượng thận, tuyến tụy và tuyến sinh dục có chức năng nội tiết. Phân loại Hormon có thể chia thành hai loại tan trong nước và tan trong dầu, tuy nhiên người ta thường chia thành 3 loại theo theo bản chất hóa học: - Hormon peptid, là các hormon có bản chất là peptid hoặc protein. Các hormon này có thể chỉ là một chuỗi peptid hoặc nhiều chuỗi peptid được liên kết nhau bằng cầu nối disulfur (-S-S-).

Một số hormon có thêm gốc carbohydrat tạo thành glycoprotein (như: FSH, TSH, LH, HCG). Hormon peptid gồm: + Hormon vùng hạ đồi: như TRH là một tripeptid. + Hormon tuyến yên:  Thùy trước: protein hoặc polypeptid.  Thùy sau: ADH và oxytocin là những peptid có 9 acid amin.

+ Hormon tuyến cận giáp: parathormon là một polypeptid. + Hormon tuyến tụy: insulin, glucagon là những polypeptid. - Hormon acid amin, là các dẫn xuất của acid amin như: + Dẫn xuất của acid amin tyrosin: hormon tuyến giáp (T¬3, T4), hormon tủy thượng thận (catecholamin: epinephrin và norepinephrin). + Dẫn xuất của acid amin tryptophan như melatonin, serotonin.

+ Dẫn xuất của acid amin histidin như histamin. + Dẫn xuất của acid amin glutamic như GABA. - Hormon lipid, là các dẫn xuất của lipid như: + Hormon là dẫn xuất của acid béo, thường là các hormon địa phương. 21 Ví dụ: hormon của tuyến tiền liệt, của các tế bào ruột, gan (như các prostaglandin).

+ Hormon steroid là các dẫn xuất của lipid có nhân steroid. Ví dụ: hormon vỏ thượng thận (mineralocorticoid, glucocorticoid, androgen), hormon sinh dục (buồng trứng, nhau thai: estrogen, progesteron, tinh hoàn: testosteron), hormon của da - gan - thận (vitamin D3). Cơ chế hoạt động Thời gian hoạt động tiết hormon của các tuyến khác nhau: hầu hết các tuyến nội tiết có hoạt động tiết hormon liên tục nhưng có loại chỉ tiết theo giai đoạn như như buồng trứng và thể vàng. Hoạt động của các tuyến nội tiết liên quan mật thiết và ảnh hưởng qua lại lẫn nhau và đều chịu sự chi phối của tuyến yên và hệ thần kinh.

Hormon không đặc trưng cho loài: hormon buồng trứng của ngựa cũng có tác dụng trên các loài khác. Tác động với liều lượng nhỏ: tính bằng gama (1/1000 mg). Thời gian tác dụng tùy thuộc vào từng loại hormon. Có loại nhanh như: hormon miền tủy thượng thận, có loại tác dụng chậm như: thyroxin (do tuyến giáp trạng tiết ra).

Thời gian gây tác dụng của các loại hormon khác nhau được nghiên cứu ứng dụng trong y học và sinh học. Các tuyến nội tiết 4. Tuyến yên và nội tiết tố - Vị trí: là tuyến đơn nằm ở dưới đồi thị, sau bắt chéo thị giác, trên vết lõm tuyến yên mặt trên thân xuơng bướm. - Cấu tạo: Tuyến yên gồm có ba thùy trước, giữa và sau, trong đó thùy trước là thùy tuyến là nơi chủ yếu sản xuất hormon, thùy sau là thùy thần kinh.

+ Thùy trước: tiết ra các hormon GH, ACTH, TSH, FSH, LH, LTH + Thùy giữa: tiết ra hormon melanin. + Thùy sau: tiết ra hormon ADH, Oxytocin. - Chức năng và nội tiết tố: + TSH: Kích thích sự phát dục của tuyến giáp trạng và kích thích tuyến giáp trạng tiết thyroxin; Kích thích quá trình tổng hợp thyrocin. + ACTH: kích thích sự phát triển tế bào vỏ thượng thận.

+ GH: là dạng hormon tăng trưởng. Kích thích mô sụn và xương phát triển; Kích thích sinh tổng hợp protein; Tăng quá trình tạo năng lượng từ lipid; giảm sử dụng glucose cho việc tạo năng lượng, tăng dự trữ glycogen ở tế bào, tăng cường bài tiết insulin. + FSH:  Với buồng trứng: kích thích sự sinh trưởng của bao noãn, làm tăng sinh lớp tế bào hạt để giúp tạo lớp áo của nang trứng, làm trứng phát triển, mau chín.  Với tinh hoàn: kích thích sự phát triển ống sinh tinh.

+ LH: 22  Với buồng trứng: cùng với FSH, LH làm bao noãn mau chín, gây hiện tượng phóng noãn. Sau khi noãn được phóng ra khỏi nang trứng, LH sẽ kích thích lớp vỏ và lớp tế bào hạt còn lại phát triển thành thể vàng. Kích thích lớp tế bào hạt của nang trứng và thể vàng bài tiết estrogen và progesterol. Kích thích sự hình thành tuyến sữa.

 Với tinh hoàn: kích thích tế bào kẽ leydig phát triển và tiết testosterol. + LTH: Kích thích nhũ tuyến tiết sữa; Duy trì hoạt động của thể vàng; Kích thích hoàng thể tiết progesterone, gia súc đực không có LTH. + ADH: Kích thích quá trình tái hấp thu nước ở ống thận nhỏ, chống sự mất nước qua nước tiểu; Làm co mạch tăng huyết áp; Kích thích tiết sữa, co thắt tử cung; Có vai trò quan trọng trong việc điều hòa cân bằng nước trong cơ thể. + Oxytocin: Kích thích co bóp cơ trơn như cơ tử cung đẩy bào thai ra ngoài; Kích thích sự co bóp tế bào nhũ mô của nhũ tuyến và kích thích sự tiết sữa; Kích thích sự co mạch máu nhỏ đặc biệt là mạch máu tử cung gia súc nên được sử dụng để cầm máu.

Tuyến giáp trạng và nội tiết tố - Vị tri tuyến giáp trạng: Tuyến giáp trạng gồm hai thùy nhỏ nằm hai bên đầu trên khí quản, cạnhsụn giáp trạng (từ vòng sụn 1-3). Hai thùy đó thường có một eo nối giữa. Ở bò hai thùy thấy rõ còn ở heo hai thùy không rõ lắm. - Cấu tạo của tuyến giáp trạng: Bên ngoài là lớp vỏ xơ; Phía trong chia làm nhiều tiểu thùy cách nhau bởi những vách ngăn từ vỏ đi vào mang theo mạch quản, thần kinh.

+ Thyroxin: Tác dụng chính là tăng cường trao đổi chất. Đối với cơ thể non đang lớn thì nó kích thích sinh trưởng, đối với cơ thể đã trưởng thành thì nó làm tăng cường trao đổi cơ bản, tăng tạo nhiệt để tạo năng lượng cho cơ thể hoạt động. Thyroxin có 4 nguyên tử Iode + Tirocanxitonin: Hormone mới được Hirsh tìm thấy năm 1963, tác dụng của nó là hạ canxi huyết. Ngoài ra còn làm giảm tái hấp thu Na, và Clo ở ống lượn gần.

- Chức năng của giáp trạng: tiết ra các hormon giáp trạng, tác dụng trên sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể, đặc biệt là bộ não, duy trì ổn định lượng canxi trong máu… và nhiều chức năng quan trọng khác - Các tình trạng bệnh lý của tuyến giáp + Nhược năng tuyến giáp: Có thể do thiếu TSH hoặc do thiếu Iod là nguyên tố cần thiết để tạo thyroxin. Suy nhược tuyến giáp trạng da sẽ dày, lông giòn dê rụng, cơ quan sinh dục teo nhỏ không phát triển. + Ưu năng tuyến giáp (tuyến giáp hoạt động mạnh) con vật sẽ gầy mòn, thân nhiệt lên cao, tiêu hết mỡ. Tuyến phó giáp trạng và nội tiết tố - Vị trí tuyến phó giáp trạng: gồm 4 thùy riêng biệt, bé bằng hạt đậu xanh, nằm ở 4 bên và dính chặt vào tuyến giáp - Cấu tạo của tuyến phó giáp trạng gồm hai loại tế bào: tế bào chính và tế bào ưa oxy.

Trong đó tế bào chính là thành phần cấu tạo chủ yếu của tuyến cận giáp, tế bào ưa oxy không có ở nhiều loài động vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Văn Thị Ái Nguyên, Lê Thị Tuyết Trinh, Dương Thị Bích Tuyền (2024), Giải phẫu và sinh lý vật nuôi, Giáo trình, Trường Cao đẳng Nghề Trà Vinh, Trà Vinh.
APA 7
Văn, T. Á. N., Lê, T. T. T., & Dương, T. B. T. (2024). Giải phẫu và sinh lý vật nuôi [Giáo trình, Trường Cao đẳng Nghề Trà Vinh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/giao-trinh-giai-phau-va-sinh-ly-vat-nuoi/9387457585
IEEE
T. Á. N. Văn, T. T. T. Lê, and T. B. T. Dương, "Giải phẫu và sinh lý vật nuôi," Giáo trình, Trường Cao đẳng Nghề Trà Vinh, Trà Vinh, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/giao-trinh-giai-phau-va-sinh-ly-vat-nuoi/9387457585

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác