đặt vấn đề dẫn đến lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, nội dung nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, các giới hạn đề tài và bố cục đề tài. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương này giới thiệu các cơ sở lý thuyết nền, thông tin liên quan đến đề tài. Trong đó: ➢ Trình bày về các đặc tính sinh học và một số bệnh thường gặp của cây sầu riêng. ➢ Trình bày về Machine Learning và các ứng dụng của nó trong Xử lý ảnh.
➢ Phần mềm trình bày các kiến thức về thư viện sử dụng trong ngôn ngữ Python, tìm hiểu về google colab, tìm hiểu về kiến trúc YOLO. - Chương 3: Xây dựng mô hình thuật toán nhận diện hình ảnh. Chương này trình bày mô hình biểu diễn và phân tích hình ảnh, sử dụng thư viện YOLO và Google Colab để tiến hành huấn luyện hệ thống. - Chương 4: Kết quả và đánh giá mô hình Chương này trình bày kết quả mô hình sau khi huấn luyện, phân loại các loại sâu bệnh của cây và các chỉ số đánh giá của mô hình.
- Chương 5: Kết luận và hướng phát triển Trang |2 Chương này trình bày tóm tắt đã làm được những gì và chưa làm được những gì của mô hình so với dự kiến ban đầu. Hướng phát triển trong thời gian tới. Giới hạn đề tài Đề tài chỉ tập trung phát triển phần mềm nhận diện sâu bệnh trên lá cây sầu riêng, không phát triển phần cứng như drone, thuật toán điều khiển drone,. Trang |3 CHƯƠNG 2.
Đặc điểm sinh học của cây sầu riêng Cây sầu riêng là một loại cây thân gỗ có thân gỗ cao và cứng cáp. Giống cây này có khả năng đạt chiều cao từ 15 đến 25 mét, với tán lá khá thưa như hình 2. Bản chất cứng của thân cây cũng là một đặc điểm đáng chú ý của loài này. Vỏ của cây sầu riêng thường được đặc trưng bởi một màu nâu vàng.
Ngoài ra, đường kính của cây này thường dao động trong khoảng từ 1 đến 1,2 mét [4]. Cây sầu riêng trưởng thành Ở những vùng được trồng và sản xuất, chiều cao trung bình của cây sầu riêng chỉ là 10 đến 12 mét. Tán lá của sầu riêng rộng và rộng ở gốc, trong khi các phần trên cùng của nó dần dần thon dần thành hình nón gợi nhớ đến một chiếc lá. Hơn nữa, cành của cây sầu riêng mọc theo chiều ngang.
Lá của cây sầu riêng tồn tại quanh năm, có hình elip đến thuôn dài và dài từ 10 đến 18 centimet như hình 2. Những chiếc lá đơn lẻ này được sắp xếp theo kiểu so le, với các phiến lá dày có hình trứng thuôn dài và có màu hơi vàng ở mặt dưới [4]. Lá cây sầu riêng Trang |4 Hình 2.3 thể hiện cụm hoa thường phát triển thành từng chùm với 1 đến 15 hoa mỗi chùm và treo trên cành cây. Những bông hoa này bao gồm một đài hoa và năm cánh hoa, mặc dù hiếm khi chúng có thể có bốn hoặc sáu cánh hoa.
Chúng mọc thành nhóm từ ba đến ba mươi trên các nhánh lớn hoặc trực tiếp trên thân cây. Những bông hoa được phân biệt bởi kích thước lớn, sản xuất mật hoa dồi dào và mùi hăng, nồng, nặng, chua và bơ trong tự nhiên [4]. Hoa sầu riêng yêu cầu điều kiện phát triển tối ưu trong khoảng thời gian khoảng 3 đến 4 tuần để tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất trái cây. Thông thường, những bông hoa này sẽ nở trong một khung thời gian cụ thể, bắt đầu vào khoảng 3 giờ chiều và kết thúc lúc 6 giờ sáng hôm sau.
Trong giai đoạn này, bao phấn sẽ nứt ra trong khoảng thời gian từ 7 giờ tối đến 11 giờ tối, tạo điều kiện cho quá trình thụ phấn của phôi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong cùng thời gian này, nhụy hoa sẽ hết hạn, dẫn đến tỷ lệ thụ phấn không đạt 100%. Điều quan trọng là phải tính đến các yếu tố này khi trồng cây sầu riêng, để tối ưu hóa năng suất cây trồng. Với kiến thức phù hợp và chú ý đến từng chi tiết, trồng sầu riêng có thể là một nỗ lực bổ ích và thành công.
Hoa sầu riêng Thực vật thường yêu cầu các tác nhân bên ngoài, chẳng hạn như gió hoặc côn trùng, để quá trình thụ phấn xảy ra. Đây là lý do tại sao tự thụ phấn không phổ biến ở các loài thực vật. Cây sầu riêng cũng không ngoại lệ đối với quy tắc này, vì nó có tỷ lệ đậu quả thấp mặc dù có nhiều hoa. Người ta đã quan sát thấy rằng chỉ một nửa số hoa trong cây sầu riêng có thể thụ phấn thành công và tạo quả.
Một số bệnh thường gặp ở cây sầu riêng 2. Bệnh vàng lá Hình 2. Bệnh vàng lá Bệnh thối rễ vàng lá (hình 2.4) là tình trạng có thể dẫn đến sự yếu đi của cây sầu riêng do thối rễ cám, trượt vỏ rễ và làm đen hoặc thối rễ lớn trên cổ rễ, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và sự tấn công của nấm [5]. Tuy nhiên, nếu bệnh nhẹ chỉ làm cho cây bị vàng, sinh trưởng kém, giảm năng suất cây trồng và chất lượng quả, và không phải là các triệu chứng nghiêm trọng hơn.
Bệnh cháy lá Hình 2. Bệnh cháy lá Trang |6 Hình 2.5 là sự hiện diện của mọt số lá mục nát hoặc thối rữa trên cây có thể cản trở sự sinh trưởng và phát triển của cây, dẫn đến lá bị khô dần, cuối cùng là chết ngọn và bệnh nặng hơn, cuối cùng dẫn đến mất tất cả các lá trong cây con. Bệnh đốm Hình 2. Bệnh nấm rong biển Hình 2.
Bệnh đốm rong Bệnh nấm rong biển (hình 2.7) là một bệnh có ảnh hưởng đến cây sầu riêng trong mùa mưa. Tình trạng nấm, nếu không được khắc phục kịp thời có thể dẫn đến thiệt hại trên diện rộng cho cây sầu riêng, ảnh hưởng đến các bộ phận khác nhau của cây và cản trở khả năng quang hợp của nó [5]. Điều này sẽ làm kìm hãm sự sinh trưởng và phát triển của cây và dẫn đến năng suất kém. Những hậu quả của căn bệnh này được nông dân cảm nhận, vì nó tác động tiêu cực đến sản lượng kinh tế của cây trồng.
Bộ điều khiển 2. Giới thiệu về drone 2. Drone là gì Drone là máy bay trên không có thể được điều khiển thông qua các hệ thống điều khiển từ xa. Về bản chất, Drone là một robot bay có thể hoạt động bằng cách điều khiển bằng tay thông qua bảng điều khiển từ xa hoặc bằng cách đi theo các đường bay được lập trình sẵn bằng phần mềm chuyên dụng được trang bị cảm biến và khả năng định vị.
Tính linh hoạt của Drone đã khiến chúng trở thành một công cụ phổ biến trong các lĩnh vực khác nhau như nông nghiệp, giám sát và dịch vụ giao hàng. Cấu tạo cơ bản của drone Drone là một tập hợp các thành phần riêng biệt bao gồm bộ phận động cơ điều khiển, bộ xử lý trung tâm, cánh quạt, anten, giá treo, pin và máy ảnh. Hoạt động của máy bay không người lái có thể được thực hiện thông qua bộ điều khiển từ xa hoặc cơ chế được lập trình sẵn theo một tuyến đường cụ thể dựa trên tọa độ GPS. Việc tích hợp công nghệ GPS vào hoạt động của máy bay không người lái đã nâng cao đáng kể khả năng sử dụng và hiệu quả của nó.
Bộ điều khiển Drone có sự tương đồng về cấu tạo của chúng với bộ điều khiển từ xa của máy bay mô hình, trong đó cả hai đều bao gồm hai nút và anten có thể thu gọn. Thông thường, họ sử dụng sóng vô tuyến tần số 2.4GHz để hoạt động. Tuy nhiên, một số bộ điều khiển kết hợp cả tín hiệu 2.4GHz và Wi-Fi, và chúng cũng có thể được xác định Trang |8 trên một ứng dụng điều khiển hoạt động trên thiết bị di động. Đáng chú ý là tính linh hoạt của các bộ điều khiển này đã mở rộng phạm vi hoạt động của chúng và khiến chúng dễ tiếp cận hơn với đối tượng rộng hơn.
Do đó, những tiến bộ trong bộ điều khiển máy bay không người lái đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng máy bay không người lái, khiến chúng trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng khác nhau. Những Drone thông thường bay được nhờ năng lượng từ pin cung cấp đến những cánh quạt. Tuy nhiên ngày nay đã có những mẫu cao cấp đắt tiền dùng động cơ phản lực thay cho cánh quạt truyền thống, chúng có thể bay xa tới 800 km và cao tới 15 km. Một số loại Drone hoạt động nhờ được lập trình trước, số khác hoạt động nhờ con người bằng cách sử dụng bảng điều khiển từ xa.
Cấu trúc nhỏ và nhẹ của Drone cho phép vận chuyển dễ dàng và thuận tiện, cũng như thời gian bay kéo dài. Hơn nữa, Drone sở hữu những phẩm chất đặc biệt như khả năng cơ động cao, tiện lợi và hoạt động hiệu quả. Sự xuất hiện của các bộ xử lý nhỏ gọn và hiệu quả, kỹ thuật truyền thông không dây nâng cao và Drone chuyên dụng đã tạo cơ hội cho Drone phát triển mạnh mẽ với những ứng dụng thực tế hơn. Thiết kế nhỏ gọn cho phép Drone được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chụp ảnh trên không, giám sát cây trồng nông nghiệp và nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn.
Tính cơ động và nhanh nhẹn của Drone khiến chúng trở nên lý tưởng để điều hướng địa hình khó khăn và đến các vùng sâu vùng xa. Hoạt động hiệu quả và tuổi thọ pin kéo dài của Drone cho phép họ thực hiện các nhiệm vụ với sự can thiệp tối thiểu của con người. Ứng dụng của drone Ban đầu, Drone chủ yếu được sử dụng cho mục đích quân sự. Chúng chủ yếu được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ trinh sát, tiến hành thăm dò địa hình và tiêu diệt các mục tiêu nếu được trang bị vũ khí.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, Drone ngày càng trở nên phổ biến đồng nghĩa với việc đáp ứng và phục vụ nhu cầu của nhiều người. Tính linh hoạt của Drone đã được khai thác để giải quyết nhiều mối quan tâm dân sự như: - Quay film, chụp ảnh từ trên cao - Vận chuyển hàng hóa - Hỗ trợ xây dựng bản đồ - Khảo sát công trình xây dựng, những nơi địa hình phức tạp, khó tiếp cận - Hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn, vận chuyển đồ cứu trợ - Trong nông nghiệp nó còn giúp rải phân bón, tìm kiếm mầm bệnh của cây, phun thuốc trừ sâu. Drone rải thuốc trừ sâu 2.