Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sầu riêng là loại cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao, tuy nhiên quá trình canh tác thường xuyên đối mặt với nhiều loại sâu bệnh hại nguy hiểm gây suy giảm năng suất và chất lượng nông sản. Trong canh tác truyền thống, việc kiểm tra và phát hiện sâu bệnh phụ thuộc chủ yếu vào quan sát thủ công bằng mắt thường, đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và dễ dẫn đến sai sót khi diện tích canh tác lớn. Cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và trí tuệ nhân tạo (AI), các kỹ thuật học máy (Machine Learning - ML) và thị giác máy tính đang được ứng dụng rộng rãi nhằm tự động hóa quy trình chẩn đoán bệnh trên cây trồng ngay tại môi trường tự nhiên.

Nhằm giải quyết bài toán giám sát nông nghiệp tự động, đề tài "Nhận dạng sâu bệnh trên lá cây sầu riêng" được thực hiện với mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng hệ thống nhận diện sâu bệnh trên lá cây sầu riêng dựa trên tập dữ liệu video và hình ảnh sau khi thu thập được bằng mô hình học máy.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu (nội dung thực hiện):

    1. Tìm hiểu các thông tin cần thiết và cơ sở lý thuyết để xây dựng bài toán nhận dạng.
    2. Đưa ra giải pháp xử lý kỹ thuật cho hệ thống nhận diện.
    3. Tìm kiếm và thu thập tập dữ liệu hình ảnh, video thực tế từ vườn sầu riêng.
    4. Thiết kế và xây dựng hệ thống phát hiện đối tượng dựa trên kiến trúc mạng YOLOv7.
    5. Chuẩn hóa dữ liệu, loại bỏ các thuộc tính không cần thiết và gán nhãn dữ liệu.
    6. Huấn luyện mô hình từ tập dữ liệu đã xử lý trên môi trường điện toán đám mây.
    7. Thực nghiệm, kiểm thử và đánh giá hiệu năng của mô hình.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các đặc điểm hình thái của lá cây sầu riêng khỏe mạnh và các dạng biểu hiện bệnh phổ biến trên lá (bệnh thối rễ vàng lá, bệnh cháy lá, bệnh nấm rong biển / đốm rong).

  • Phạm vi và giới hạn đề tài:

    • Không gian và dữ liệu: Tập trung vào hình ảnh và video lá sầu riêng thu thập từ thiết bị bay không người lái (Drone DJI Mavic Air 2) và webcam.
    • Giới hạn kỹ thuật: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu, phát triển phần mềm xử lý ảnh và thuật toán nhận diện sâu bệnh; không đi sâu vào phát triển phần cứng máy bay không người lái hay thuật toán điều khiển bay tự động cho thiết bị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Đặc tính sinh học và bệnh học cây sầu riêng: Cây sầu riêng thân gỗ, cao trung bình 10–12 m tại các vùng chuyên canh (trong tự nhiên có thể đạt 15–25 m), phiến lá dày hình elip thuôn dài (10–18 cm). Các bệnh hại lá chính gồm:
    • Bệnh vàng lá: Thường do thối rễ cám, trượt vỏ rễ hoặc nấm tấn công rễ làm lá úa vàng, cây sinh trưởng kém.
    • Bệnh cháy lá: Lá bị hoại tử, khô dần từ mép hoặc chóp lá, dẫn đến rụng lá hàng loạt và chết đọt non.
    • Bệnh nấm rong biển (đốm rong): Do tảo/nấm ký sinh gây ra các vết đốm tròn trên bề mặt phiến lá trong mùa mưa, cản trở quá trình quang hợp.
  • Quy trình học máy (Machine Learning Workflow): Thực hiện tuần tự qua 5 giai đoạn tiêu chuẩn gồm Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Tiền xử lý dữ liệu $\rightarrow$ Huấn luyện mô hình $\rightarrow$ Đánh giá mô hình $\rightarrow$ Cải thiện mô hình. Hai bước đầu chiếm khoảng 70% tổng thời gian thực hiện toàn bộ quy trình.
  • Kiến trúc mạng nhận diện YOLOv7: Mô hình phát hiện đối tượng đơn tầng (single-stage object detector) chia ảnh đầu vào thành lưới $S \times S$ ô và dự đoán ma trận $S \times S \times (5N + M)$ tham số, trong đó mỗi khung bao gồm tọa độ $(x, y, w, h)$, độ tin cậy đối tượng và xác suất phân loại lớp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Nghiên cứu tài liệu chuyên khảo về xử lý ảnh, học sâu (Deep Learning), cấu tạo mạng nơ-ron tích chập (CNN), cơ chế tái tham số hóa tích chập (RepConv) và tài liệu kỹ thuật mô hình YOLOv7.
  • Phương pháp thực nghiệm:
    • Thu thập dữ liệu video độ phân giải cao bằng Drone DJI Mavic Air 2 trực tiếp tại vườn sầu riêng.
    • Xử lý, cắt khung hình, gán nhãn thủ công bằng công cụ LabelImg.
    • Huấn luyện trên nền tảng điện toán đám mây Google Colaboratory tận dụng GPU/TPU.
    • Kiểm thử mô hình trên tập kiểm tra độc lập và kiểm tra trực tiếp qua nguồn video/webcam thời gian thực.

Nguồn dữ liệu và công cụ hỗ trợ

  • Nguồn dữ liệu: Video và hình ảnh thực địa thu thập bằng camera 48 MP của Drone Mavic Air 2 và các tập dữ liệu bổ trợ.
  • Công cụ và nền tảng phát triển:
    • Môi trường lập trình: Python, Google Colaboratory (với GPU NVIDIA Tesla K80, VRAM 12 GB, RAM 13 GB), Visual Studio.
    • Thư viện xử lý: PyTorch, OpenCV-Python, NumPy, Pandas, Matplotlib, Keras.
    • Công cụ gán nhãn: Phần mềm LabelImg.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc mạng học sâu YOLOv7 chuyên dụng cho bài toán thị giác máy tính với các khối thành phần kỹ thuật:

[Ảnh/Video đầu vào] 
   [Stem Block] 
 [Backbone: ELAN Blocks + Transition Blocks] 
   [Neck: SPPCSPC + (CSP-OSA)PANet + RepConv] 
  [Head: YOLOR + Auxiliary Head] 
[Tọa độ Bounding Box + Nhãn bệnh (Cháy lá, Nấm rong, Đốm, Bình thường)]

1. Kiến trúc mạng YOLOv7

  • Backbone (ELAN Module): Sử dụng mạng tập hợp lớp hiệu quả (Efficient Layer Aggregation Network - ELAN). Khối ELAN kết hợp nhánh Cross Stage Partial (CSP), Computation Block (tích chập $3 \times 3$) và Pointwise Convolution ($1 \times 1$) để tối ưu hóa việc trích xuất đặc trưng đa quy mô. Giữa các khối ELAN là các khối chuyển tiếp (Transition Blocks) giúp giảm kích thước feature map đi 2 lần. Phía trước khối ELAN đầu tiên là Stem Block để xử lý ảnh thô đầu vào.
  • Neck (SPPCSPC & CSP-OSA PANet):
    • SPPCSPC: Khối Spatial Pyramid Pooling được CSP hóa nhằm mở rộng trường tiếp nhận (receptive field) mà không làm mất thông tin không gian.
    • (CSP-OSA)PANet: Biến thể cải tiến từ Path Aggregation Network, sử dụng module One-Shot Aggregation (OSA) kết hợp toán tử nối chuỗi (concatenate) để chuyển giao đặc trưng đa cấp độ hiệu quả hơn.
    • RepConv: Áp dụng kỹ thuật tích chập tái tham số hóa (Re-parameterized Convolution) cho phép cấu trúc phân nhánh lúc huấn luyện được hợp nhất thành một lớp tích chập đơn lẻ khi suy luận, giúp tối ưu tốc độ xử lý.
  • Head: Đầu ra kết hợp kiến trúc YOLOR cùng cơ chế Auxiliary Head giúp tối ưu hóa hàm mất mát (loss function) trong quá trình lan truyền ngược.

2. Thiết lập quy trình huấn luyện và môi trường

  • Tiền xử lý và gán nhãn: Ảnh trích xuất từ video drone được đưa vào LabelImg để vẽ khung bao (bounding box) và gán nhãn theo định dạng chuẩn YOLO (class_id x_center y_center width height). Dữ liệu được chia thành các tập huấn luyện (training set), tập kiểm định (validation set) và tập thử nghiệm (test set).
  • Môi trường thực thi: Khởi tạo trên Google Colab kết nối lưu trữ Google Drive; cài đặt môi trường PyTorch và cấu hình tệp cấu hình mô hình (*.yaml) tương ứng với số lớp cần nhận diện.
  • Tối ưu hóa siêu tham số (Hyperparameters): Tinh chỉnh kích thước batch (batch size), số vòng lặp (epochs), tốc độ học (learning rate), hàm mất mát IoU (Intersection of Union) và bộ tối ưu hóa (Optimizer: SGD/Adam).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 xác định tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu tự động hóa khâu bảo vệ thực vật trong nông nghiệp công nghệ cao. Nội dung trình bày chi tiết lý do lựa chọn ứng dụng học máy trên cây sầu riêng, xác định mục tiêu tổng quát, nhiệm vụ nghiên cứu, phương pháp tiếp cận thực nghiệm kết hợp lý thuyết và phạm vi giới hạn kỹ thuật của đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp toàn bộ nền tảng kiến thức phục vụ nghiên cứu, bao gồm:

  • Đặc tính sinh vật học sầu riêng: Chiều cao thân cây, cấu trúc tán lá, chu kỳ ra hoa (hoa nở từ 15h đến 6h sáng hôm sau, bao phấn nứt từ 19h đến 23h đêm) và tỷ lệ đậu quả tự nhiên.
  • Phân loại bệnh hại lá: Phân tích nguyên nhân, cơ chế và triệu chứng trực quan của bệnh thối rễ vàng lá, bệnh cháy lá và bệnh nấm rong biển (đốm rong).
  • Thiết bị thu thập dữ liệu (Drone): Cấu tạo nguyên lý của máy bay không người lái, thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị Drone DJI Mavic Air 2 (trọng lượng 570 g, thời gian bay tối đa 34 phút, cự ly truyền tín hiệu OcuSync 2.0 đạt 10 km, camera 48 MP quay 4K/60fps, hệ thống tránh vật cản APAS 3.0 và hệ thống cảnh báo hàng không AirSense ADS-B).
  • Tổng quan Machine Learning và Python: Quy trình 5 bước huấn luyện ML, các ứng dụng nhận dạng hình ảnh, văn bản và khai phá dữ liệu; hệ sinh thái thư viện Python (NumPy, Pandas, Matplotlib, OpenCV, PyTorch) cùng các web framework (Django, Flask).
  • Nền tảng Google Colaboratory: Phân tích tài nguyên phần cứng đám mây (GPU Tesla K80, VRAM 12 GB, TPU 180 TFLOPS, CPU Intel Xeon), quy trình chia sẻ sổ tay, gắn kết Google Drive và liên kết GitHub.
  • Mô hình YOLOv7: Nguyên lý chia ô lưới, cấu trúc toán học của véc-tơ đầu ra, chi tiết giải phẫu khối Backbone ELAN, Transition Block, Stem Block, khối cổ SPPCSPC, (CSP-OSA)PANet và kỹ thuật RepConv.

Chương 3: Xây dựng mô hình thuật toán nhận diện hình ảnh

Chương 3 mô tả chi tiết các bước thiết kế và xây dựng giải thuật nhận diện:

  • Thiết lập lưu đồ thuật toán hệ thống xử lý ảnh từ bước nạp ảnh đầu vào, chuẩn hóa kích thước, trích xuất đặc trưng không gian đến phân loại.
  • Phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu nguồn từ video thực địa và ảnh chụp.
  • Quy trình xử lý bounding box trên từng ô lưới và cấu trúc kết nối mạng lưới nơ-ron phục vụ phát hiện các vùng lá bệnh.

Chương 4: Kết quả thực hiện và đánh giá mô hình sau khi huấn luyện

Chương 4 trình bày các thực nghiệm cụ thể và phân tích số liệu đánh giá mô hình:

  • Mô tả Dataset và nhãn: Phân loại dữ liệu thành các nhóm đối tượng: Lá khỏe mạnh (No Disease), Bệnh nấm rong biển (Algal Leaf Spot), Bệnh cháy lá và Bệnh đốm.
  • Kết quả huấn luyện và dự đoán: Trình bày kết quả nhận diện nhãn trên các batch dữ liệu (Batch 1, Batch 2) của tập thử nghiệm; hiển thị trực quan các ảnh đầu ra sau khi mô hình vẽ khung bao và gán nhãn dự đoán.
  • Đánh giá định lượng mô hình: Đo lường các chỉ số Precision, Recall, F1-Score, đường cong Precision-Recall (PR Curve), độ chính xác trung bình (AP), chỉ số độ chính xác trung bình trung bình tại ngưỡng IoU 0.5 (mAP@0.5) và trên toàn dải ngưỡng IoU từ 0.5 đến 0.95 (mAP@0.5:0.95).
  • Thử nghiệm thời gian thực: Kết quả nhận diện đối tượng qua luồng video webcam trực tiếp.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 đúc kết các hạng mục đã hoàn thành so với mục tiêu ban đầu, chỉ rõ những mặt hạn chế trong quá trình thực nghiệm và đề xuất các giải pháp kỹ thuật mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài

  1. Xây dựng quy trình xử lý dữ liệu hoàn chỉnh: Thu thập thành công dữ liệu thực tế bằng Drone DJI Mavic Air 2, trích xuất khung hình, tiền xử lý và gán nhãn chuẩn hóa cho 4 trạng thái lá sầu riêng chính: Lá khỏe mạnh (No Disease), Bệnh nấm rong biển (Algal Leaf Spot), Bệnh cháy lá và Bệnh đốm rong.
  2. Huấn luyện mô hình YOLOv7 thành công: Triển khai huấn luyện mạng YOLOv7 trên môi trường Google Colab với cấu hình tối ưu, đạt khả năng trích xuất đặc trưng và khoanh vùng chính xác các vị trí vết bệnh trên bề mặt lá.
  3. Đánh giá định lượng hiệu năng mô hình: Đánh giá độ tin cậy của thuật toán thông qua hệ thống chỉ số phân loại đối tượng chuẩn:
Chỉ số đánh giá Ý nghĩa kỹ thuật Phạm vi ghi nhận trong nghiên cứu
Precision Tỷ lệ dự đoán đúng trên tổng số trường hợp mô hình gắn nhãn bệnh Đánh giá chi tiết trên từng lớp bệnh và tổng thể
Recall Tỷ lệ phát hiện đúng các mẫu bệnh thực tế có trong tập dữ liệu Đánh giá độ bao phủ phát hiện bệnh
F1-Score Trung bình điều hòa giữa Precision và Recall Đo lường tính cân bằng của mô hình phân loại
PR Curve (AP) Diện tích dưới đường cong Precision - Recall Đo lường độ chính xác trung bình cho từng nhãn
mAP@0.5 Độ chính xác trung bình tại ngưỡng IoU = 0.5 Đánh giá độ tin cậy định vị bounding box
mAP@0.5:0.95 Độ chính xác trung bình trên dải IoU từ 0.50 đến 0.95 Đo lường độ chính xác định vị ở mức tiêu chuẩn cao
  1. Thử nghiệm nhận diện đa nguồn: Kiểm thử thành công khả năng dự đoán trên tập ảnh tĩnh độc lập, các batch dữ liệu kiểm tra và kiểm thử phát hiện trực tiếp qua webcam thời gian thực.

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Cung cấp một giải pháp tự động hóa quy trình chẩn đoán bệnh lá sầu riêng bằng phương pháp thị giác máy tính hiện đại, giảm thiểu nhu cầu khảo sát thủ công tại vườn.
  • Chứng minh tính khả thi của việc kết hợp thiết bị bay không người lái (Drone) để thu thập dữ liệu nông nghiệp quy mô lớn kết hợp hạ tầng huấn luyện đám mây (Google Colab) nhằm giải quyết các bài toán nhận dạng phức tạp trong điều kiện tự nhiên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi kỹ thuật: Đề tài chỉ dừng lại ở việc phát triển thuật toán nhận diện phần mềm, chưa tích hợp mô hình trực tiếp lên phần cứng máy bay không người lái hoặc các mạch nhúng biên (Edge AI) để xử lý hoàn toàn tự động tại chỗ.
  • Tập dữ liệu: Dữ liệu hình ảnh chủ yếu tập trung vào một số bệnh phổ biến (cháy lá, nấm rong, đốm rong, vàng lá); chưa bao quát toàn bộ các biến thể dịch hại hoặc giai đoạn ủ bệnh ban đầu khi vết bệnh chưa biểu hiện rõ trên bề mặt lá.
  • Điều kiện ngoại cảnh: Hiệu năng nhận diện có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết thực địa (ánh sáng chói, bóng râm dày hoặc gió làm rung lắc tán lá khi drone ghi hình).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng cơ sở dữ liệu: Thu thập thêm dữ liệu hình ảnh về các loại sâu bệnh khác trên cây sầu riêng (sâu đục thân, rệp sáp, nấm Phytophthora gây thối thân xì mủ) ở nhiều giai đoạn sinh trưởng và điều kiện môi trường khác nhau.
  • Triển khai hệ thống nhúng và ứng dụng: Tích hợp mô hình YOLOv7 đã tối ưu hóa lên các kit xử lý nhúng gắn trực tiếp trên Drone hoặc phát triển ứng dụng di động cho nông dân sử dụng thực tế.
  • Tự động hóa đường bay: Kết hợp thuật toán nhận diện với hệ thống điều khiển bay tự động của drone theo tọa độ GPS định sẵn để tự động lập bản đồ phân bố sâu bệnh cho toàn bộ nông trại.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Máy tính, Cơ điện tử: Tham khảo quy trình triển khai bài toán thị giác máy tính thực tế từ khâu thu thập dữ liệu bằng drone, gán nhãn bằng LabelImg, cấu hình môi trường Google Colab cho đến huấn luyện và tối ưu mạng học sâu YOLOv7.
  • Các nhóm nghiên cứu về Nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture): Tham khảo kiến trúc mạng kết hợp (ELAN, SPPCSPC, RepConv) và phương pháp đánh giá bệnh cây trồng qua ảnh chụp trên không.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Nội dung phân tích chi tiết cấu trúc mô hình YOLOv7 và các khối chức năng (Chương 2).
    • Phương pháp xây dựng tập dữ liệu và lưu đồ thuật toán nhận diện (Chương 3).
    • Hệ thống chỉ số và phương pháp đánh giá định lượng mô hình phát hiện đối tượng (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài tập trung nhận diện những loại sâu bệnh cụ thể nào trên cây sầu riêng?

Theo nội dung đồ án, hệ thống tập trung phân loại và phát hiện các dạng biểu hiện bệnh chính trên lá gồm: Bệnh cháy lá, Bệnh nấm rong biển (Algal Leaf Spot / đốm rong), Bệnh vàng lá (thối rễ vàng lá) và phân biệt với nhóm Lá khỏe mạnh bình thường (No Disease).

2. Thiết bị phần cứng nào được sử dụng để thu thập dữ liệu hình ảnh thực tế?

Nhóm nghiên cứu sử dụng thiết bị bay không người lái Drone DJI Mavic Air 2 với các thông số: trọng lượng 570 g, cảm biến Quad-CMOS 1/2 inch độ phân giải 48 MP (quay phim 4K/60fps tốc độ 120 Mbps), thời gian bay tối đa 34 phút, hệ thống truyền sóng OcuSync 2.0 và công nghệ tránh vật cản APAS 3.0 kết hợp cảnh báo AirSense ADS-B.

3. Cấu trúc mạng YOLOv7 được ứng dụng trong đồ án gồm những thành phần cốt lõi nào?

Mô hình YOLOv7 trong đề tài bao gồm 3 phần chính:

  • Backbone: Khối Stem Block kết hợp chuỗi các khối ELAN (Efficient Layer Aggregation Network) và Transition Blocks.
  • Neck: Sự kết hợp giữa khối SPPCSPC (Spatial Pyramid Pooling CSP hóa), (CSP-OSA)PANet và các lớp tích chập tái tham số hóa RepConv.
  • Head: Khối YOLOR kết hợp nhánh phụ Auxiliary Head.

4. Nền tảng và tài nguyên nào được sử dụng để huấn luyện mô hình?

Mô hình được huấn luyện trên nền tảng đám mây Google Colaboratory tận dụng tài nguyên phần cứng miễn phí gồm CPU Intel Xeon, RAM 13 GB và bộ tăng tốc đồ họa GPU Tesla K80 (VRAM 12 GB) hoặc TPU đám mây, liên kết dữ liệu trực tiếp với Google Drive và GitHub.

5. Những chỉ số định lượng nào được sử dụng để đánh giá độ chính xác của hệ thống?

Đồ án sử dụng đầy đủ các chỉ số chuẩn trong bài toán Object Detection gồm: Precision, Recall, F1-Score, Average Precision (AP / PR Curve), Mean Average Precision tại ngưỡng IoU 0.5 (mAP@0.5) và Mean Average Precision trên dải ngưỡng IoU từ 0.5 đến 0.95 (mAP@0.5:0.95).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nhận dạng sâu bệnh trên lá cây sầu riêng" của sinh viên Nguyễn Thọ Khang và Trịnh Duy Khánh đã nghiên cứu và ứng dụng thành công mô hình học sâu YOLOv7 để nhận diện các dạng bệnh lá phổ biến trên cây sầu riêng. Bằng việc kết hợp thu thập dữ liệu thực địa từ Drone DJI Mavic Air 2 và huấn luyện trên nền tảng đám mây Google Colab, nhóm tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh quy trình phát hiện đối tượng với các tiêu chí đánh giá khoa học (Precision, Recall, F1-Score, mAP). Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và thị giác máy tính vào phát triển nông nghiệp số tại Việt Nam.