Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án được thực hiện trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều áp lực đồng thời: thời tiết bất lợi, dịch bệnh, giá nông sản bấp bênh, cạnh tranh từ hàng nhập khẩu giá rẻ hơn, và nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm sạch chất lượng cao. Các tác giả chỉ ra rằng hầu hết nhà kính công nghệ cao tại Việt Nam đều phải nhập khẩu công nghệ từ Nhật Bản, Israel và các nước phát triển khác, trong khi chi phí đầu tư còn cao và chưa được điều chỉnh phù hợp với điều kiện khí hậu trong nước. Bối cảnh chính sách là Quyết định 176/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đến năm 2020.
Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào hai hướng chính mà tác giả trình bày rõ trong lời mở đầu:
- Điều khiển: hệ thống bơm nước phục vụ tưới tiêu, hệ thống quạt thông gió, hệ thống mái che tự động.
- Giám sát: các thông số môi trường cần thiết cho cây trồng gồm nhiệt độ không khí, nhiệt độ đất, độ ẩm không khí và độ ẩm đất, nhằm tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng và phòng ngừa dịch bệnh.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Dùng PLC S7-300 kết hợp cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng để thiết lập mô hình nhà kính điều khiển tự động và giám sát từ xa.
- Nghiên cứu ứng dụng PLC Siemens vào điều khiển chu trình chăm sóc cây nông nghiệp.
- Thiết kế giao diện người dùng trên WinCC cho hệ thống giám sát, đồng thời tìm hiểu giao thức kết nối giữa WinCC và PLC.
- Tích hợp PLC Siemens làm bộ điều khiển và WinCC làm giao diện giao tiếp hoàn chỉnh.
Đối tượng và phạm vi: Mô hình nhà kính thu nhỏ quy mô phòng thí nghiệm với kích thước 1500 mm × 800 mm × 1300 mm, thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH), hoàn thành trong khoảng hơn 3 tháng, năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và công nghệ nền tảng
Đồ án dựa trên nền tảng lý thuyết về hệ thống điều khiển logic khả lập trình (PLC — Programmable Logic Controller), với lịch sử xuất hiện từ năm 1969 như một giải pháp thay thế hệ thống điều khiển rơ-le truyền thống. Tác giả trình bày so sánh PLC với các hệ thống khác (lưu đồ điều khiển dùng rơ-le so với lưu đồ điều khiển bằng PLC) để luận giải lựa chọn công nghệ.
Các khái niệm kỹ thuật trọng tâm bao gồm: cấu trúc phần cứng PLC S7-300, nguyên lý trao đổi dữ liệu giữa CPU và các mô đun mở rộng, giao thức truyền thông MPI, PROFIBUS, Industrial Ethernet, và cơ chế giám sát từ xa qua Internet thông qua Web Navigator của WinCC.
Về phía nông nghiệp, tác giả tham chiếu mô hình nhà kính (greenhouse / nhà màng / nhà lưới) và các thông số môi trường cần kiểm soát: nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, oxy, CO₂ — theo tiêu chí nông nghiệp công nghệ cao đang được ứng dụng tại Lâm Đồng (Đà Lạt) và các địa phương khác.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả áp dụng phương pháp mô hình hóa (modelling method) làm phương pháp chủ đạo: xây dựng mô hình vật chất thu nhỏ bảo toàn các tính chất cơ bản của đối tượng thực (nhà kính công nghệ cao), từ đó nghiên cứu và thực nghiệm trên mô hình thay cho đối tượng thực trong điều kiện khó triển khai quy mô thật. Cơ sở logic của phương pháp là phép loại suy.
Bổ sung cho phương pháp mô hình hóa, nhóm tác giả sử dụng phương pháp thu thập thông tin: tham khảo tài liệu trực tuyến, báo cáo khoa học trong và ngoài nước.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu kỹ thuật thu được từ: cảm biến nhiệt điện trở PT100 (nhiệt độ), cảm biến QFA 2060 (độ ẩm không khí), cảm biến độ ẩm đất, và cảm biến quang Baumer (vị trí rèm). Tín hiệu được đọc qua mô đun analog 6ES7331-7KF02-0AB0 của Siemens và mô đun I/O của Beckhoff, truyền về PLC S7-300 để xử lý.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, tổng quan tình hình nghiên cứu và phát triển nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới (Hoa Kỳ, Anh, Phần Lan, các nước châu Á) và tại Việt Nam (với trọng tâm là Lâm Đồng — tỉnh dẫn đầu về ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp từ những năm 1990). Chương xác định mục đích, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu, đồng thời liệt kê các kết quả kỳ vọng đạt được sau khi hoàn thành đề tài.
Chương 2: Thiết kế cơ khí của mô hình
Chương trình bày lịch sử phát triển của nhà kính (từ người La Mã cổ đại đến nay), định nghĩa nhà kính, cơ sở lựa chọn vật liệu, và quá trình thiết kế mô hình cơ khí. Ý tưởng ban đầu là mô hình có kích thước 3 m × 1,5 m × 2 m với động cơ 3 pha và hệ thống nước tuần hoàn, nhưng được thu gọn lại do điều kiện thực tế. Mô hình cuối cùng có kích thước 1500 mm × 800 mm × 1300 mm (phần mái cao 200 mm), khung thép hộp 20×20 mm và 30×30 mm, bao phủ bằng tấm lợp sáng polyethylene trong suốt, có bốn bánh xe để di chuyển, hệ thống thanh trượt, bánh răng và xích tải để đóng mở rèm tự động.
Chương 3: Thiết kế điện điều khiển mô hình
Chương mô tả chi tiết toàn bộ phần cứng điện — điều khiển. Các thiết bị chính gồm:
- Khối điều khiển trung tâm: PLC S7-300 CPU315 2PN/DP (bộ nhớ 384 kbyte, 1 cổng MPI/DP 12 Mbit/s, 2 cổng Ethernet PROFINET, nguồn 24 V DC); mô đun analog 6ES7331-7KF02-0AB0 (8 cổng vào, hỗ trợ tín hiệu 0–20 mA, 4–20 mA, 0–10 V).
- Mô đun I/O Beckhoff: Bus Coupler BK3120 (PROFIBUS, tốc độ đến 12 Mbaud, tối đa 255 mô đun K-bus, 128 byte input/output); mô đun ngõ vào số KL1104/KL1114 (4 kênh, 24 V DC); mô đun ngõ ra số KL2114/KL2134 (4 kênh, dòng ra tối đa 0,5 A/kênh).
- Bảo vệ mạch điện: CB chống dòng rò Siemens 5SM1 311-6 (16 A, 230 V, ngưỡng nhảy 30 mA); CB bảo vệ nguồn 24 V DC loại C60H-DC C3A của Schneider (3 A, 250 V DC).
- Cảm biến: PT100 (nhiệt điện trở Platinum, độ chính xác cao, dải đo rộng); QFA 2060 (độ ẩm không khí); cảm biến độ ẩm đất; cảm biến quang Baumer (vị trí rèm).
- Cơ cấu chấp hành: hệ thống bơm tưới, quạt thông gió, mô tơ kéo rèm, hệ thống đèn sưởi; điều khiển qua contactor (cuộn dây 220 V AC) phối hợp rơ le trung gian 24 V DC và rơ le cách ly (Opto).
Chương trình bày giải thuật điều khiển mô hình dưới dạng lưu đồ.
Chương 4: Tổng quan về PLC S7-300 và phần mềm lập trình PLC và giao diện HMI
Chương trình bày lý thuyết và hướng dẫn sử dụng phần mềm Step 7 Manager (lập trình PLC): cách tạo project, khai báo cấu hình cứng, soạn thảo chương trình trong các khối OB1, FC, FB, nạp và giám sát chương trình. Phần thứ hai đề cập phần mềm WinCC (Windows Control Center): tạo project, tạo Tag, thiết kế giao diện với nút nhấn, I/O field, cấu hình màu và thuộc tính. Phần cuối hướng dẫn cấu hình Web Navigator để giám sát hệ thống qua Internet thông qua trình duyệt Internet Explorer, bao gồm cấu hình địa chỉ IP máy chủ và quyền truy cập.
Chương 5: Thi công và thực nghiệm mô hình
Chương mô tả quá trình thi công thực tế từng hệ thống con: hệ thống bơm tưới, ống dẫn nước và vòi phun, quạt thông gió, rèm che và cơ cấu truyền động, đèn sưởi, mạch điện điều khiển. Chương kết thúc bằng phần thực nghiệm vận hành mô hình, trình bày kết quả đạt được khi chạy thử ở chế độ bằng tay và chế độ tự động, đồng thời minh họa giao diện WinCC trên màn hình máy chủ và giao diện điều khiển từ xa qua Internet.
Chương 6: Kết luận, nhận xét đánh giá và định hướng phát triển đề tài
Chương tổng kết những vấn đề đạt được, những hạn chế còn tồn tại và định hướng phát triển tiếp theo.
Thiết kế và triển khai
Kiến trúc hệ thống
Hệ thống được tổ chức theo mô hình phân cấp điều khiển gồm ba lớp: lớp cảm biến/cơ cấu chấp hành (PT100, QFA 2060, cảm biến đất, cảm biến quang Baumer, bơm, quạt, mô tơ rèm, đèn sưởi) → lớp điều khiển (PLC S7-300 CPU315 2PN/DP kết hợp mô đun analog Siemens và mô đun I/O Beckhoff qua PROFIBUS) → lớp giám sát (WinCC trên máy tính, Web Navigator qua Internet Explorer). Giao tiếp giữa PLC và máy tính chủ qua Industrial Ethernet; giám sát từ xa thông qua địa chỉ IP máy chủ Web Navigator.
Công nghệ sử dụng
| Thành phần |
Chi tiết trong văn bản |
| Bộ điều khiển |
PLC Siemens S7-300 CPU315 2PN/DP |
| Mô đun analog |
6ES7331-7KF02-0AB0 (8 kênh vào) |
| Mô đun I/O |
Beckhoff BK3120 (Bus Coupler PROFIBUS) + KL1104/KL1114 + KL2114/KL2134 |
| Phần mềm lập trình PLC |
Step 7 Manager (Siemens) |
| Phần mềm HMI |
WinCC (Windows Control Center) |
| Giao diện giám sát từ xa |
WinCC Web Navigator qua Internet Explorer |
| Giao thức truyền thông |
MPI, PROFIBUS DP, Industrial Ethernet (PROFINET) |
| Cảm biến nhiệt độ |
PT100 (nhiệt điện trở Platinum) |
| Cảm biến độ ẩm không khí |
QFA 2060 |
| Cảm biến vị trí |
Cảm biến quang Baumer |
| Bảo vệ mạch |
CB Siemens 5SM1 311-6; CB Schneider C60H-DC C3A |
Lập trình và giao diện
Chương trình PLC được tổ chức theo cấu trúc khối: OB1 (khối tổ chức chính), FC (Function Block) và FB (Function). Giải thuật điều khiển được mô tả bằng lưu đồ và thực hiện bằng ngôn ngữ LAD (Ladder Diagram) trong Step 7. Giao diện WinCC được cấu hình với nút nhấn, I/O field có liên kết Tag, hiển thị trạng thái bơm, quạt, rèm và các giá trị cảm biến theo thời gian thực. Web Navigator cho phép truy cập giao diện HMI qua trình duyệt từ bất kỳ máy tính nào có kết nối Internet với địa chỉ IP máy chủ đã cấu hình.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Nhóm tác giả hoàn thành mô hình nhà kính thu nhỏ hoạt động được với đầy đủ các chức năng đặt ra:
- Hệ thống tưới, thông gió, rèm che và đèn sưởi vận hành tự động theo tín hiệu cảm biến qua PLC S7-300.
- Giao diện WinCC trên máy tính hiển thị trạng thái hệ thống và cho phép điều khiển bằng tay.
- Giao diện điều khiển từ xa qua Internet thông qua Web Navigator của WinCC (truy cập bằng Internet Explorer với tài khoản người dùng).
- Mô hình vận hành được ở hai chế độ: chế độ tự động (theo giải thuật PLC) và chế độ bằng tay (qua bảng điều khiển vật lý hoặc giao diện WinCC).
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
Tác giả đề xuất áp dụng kết hợp PLC S7-300 với WinCC và Web Navigator như một giải pháp nội địa hóa có thể thay thế một phần công nghệ nhập khẩu, đặc biệt phù hợp với quy mô thử nghiệm và đào tạo. Tác giả cũng nhấn mạnh khả năng kết nối Internet và hướng tới công nghệ I4.0, Internet of Things (IoT) thông qua 2 cổng Ethernet PROFINET tích hợp trên CPU315 2PN/DP.
Đóng góp
Đồ án đóng góp một mô hình vật lý vận hành thực tế tích hợp đồng thời ba lớp: phần cứng cơ khí — điện điều khiển — phần mềm HMI với giám sát từ xa qua mạng. Đây là đóng góp phân biệt đồ án với các nghiên cứu lý thuyết thuần túy về nhà kính hoặc các đề tài chỉ mô phỏng PLC không có mô hình vật chất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả tự thừa nhận các hạn chế sau:
- Kiến thức còn hạn hẹp và thời gian thực hiện không đủ nhiều (hơn 3 tháng), dẫn đến đề tài không tránh khỏi những thiếu sót.
- Quy mô mô hình thu nhỏ: ý tưởng ban đầu (3 m × 1,5 m × 2 m, động cơ 3 pha, hệ thống nước tuần hoàn có lọc và bể lắng) phải được giản lược đáng kể do điều kiện thực tế.
- Không tích hợp cảm biến độ pH mặc dù được đề cập trong ý tưởng ban đầu.
Hướng phát triển tác giả đề cập:
- Phát triển theo hướng giám sát toàn diện hơn (Hình 6.1 trong văn bản: "Phát triển theo hướng giám sát toàn diện").
- Xây dựng mô hình nhà kính tương lai với khả năng điều khiển qua smartphone hoặc máy tính theo hướng IoT, phù hợp xu thế điều khiển không dây linh hoạt.
- Mở rộng khả năng kết nối và truyền dữ liệu qua Internet, sóng điện thoại, 3G.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện, Điện tử và Điện công nghiệp đang học hoặc thực hiện đề tài về PLC Siemens S7-300, đặc biệt là cấu hình phần cứng, lập trình Step 7, xây dựng lưu đồ điều khiển và thiết kế giao diện HMI trên WinCC.
- Sinh viên tìm hiểu giao thức truyền thông công nghiệp: tài liệu trình bày chi tiết MPI, PROFIBUS, PROFINET, cách kết nối mạng Industrial Ethernet và cấu hình Web Navigator — hữu ích cho ai học về hệ thống SCADA quy mô nhỏ.
- Sinh viên ngành Tự động hóa hoặc Cơ điện tử muốn thiết kế hệ thống tích hợp phần cứng cơ khí — điện — phần mềm giám sát, với bài toán ứng dụng thực tế là nông nghiệp công nghệ cao.
- Người làm đề tài tương tự về nhà kính thông minh: phần Chương 2 (lựa chọn vật liệu, thiết kế cơ khí) và Chương 3 (lựa chọn cảm biến, sơ đồ điện, giải thuật điều khiển) là phần đáng đối chiếu nhất.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm tác giả chọn PLC S7-300 CPU315 2PN/DP thay vì dòng PLC khác?
Tác giả giải thích trong Chương 3: CPU315 2PN/DP tích hợp 2 cổng Ethernet PROFINET, cho phép kết nối Internet phục vụ giám sát từ xa và hướng tới công nghệ I4.0 và IoT. Ngoài ra, PLC S7-300 tuân chuẩn IEC châu Âu, có độ tin cậy cao và là lựa chọn phổ biến trong các dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
2. Mô đun I/O Beckhoff đóng vai trò gì trong hệ thống, và kết nối với PLC Siemens bằng giao thức nào?
Mô đun I/O Beckhoff (Bus Coupler BK3120 + các terminal KL) đảm nhiệm việc thu nhận tín hiệu số từ cảm biến vị trí rèm và xuất tín hiệu điều khiển cơ cấu chấp hành. Bus Coupler BK3120 kết nối với PLC S7-300 qua giao thức PROFIBUS DP với tốc độ truyền lên đến 12 Mbaud, tự động nhận diện tốc độ từ bus.
3. Hệ thống giám sát từ xa qua Internet được triển khai như thế nào?
Tác giả sử dụng ứng dụng Web Navigator của WinCC, cấu hình máy chủ với địa chỉ IP xác định, đưa giao diện HMI lên server. Người dùng từ xa truy cập qua trình duyệt Internet Explorer bằng tài khoản người dùng đã cấu hình, với yêu cầu tắt chế độ bảo vệ của IE. Giao diện điều khiển hiển thị đầy đủ trạng thái mô hình như khi truy cập trực tiếp từ máy chủ.
4. Vì sao ý tưởng thiết kế mô hình ban đầu (3 m × 1,5 m × 2 m) bị thu nhỏ, và kích thước cuối cùng là bao nhiêu?
Tác giả cho biết mô hình ban đầu có kích thước quá lớn, vượt điều kiện thực tế (không gian, chi phí, linh kiện). Mô hình được thu gọn xuống còn 1500 mm × 800 mm × 1300 mm (phần mái cao 200 mm), đồng thời lược bỏ động cơ 3 pha, hệ thống nước tuần hoàn có lọc và bể lắng, cũng như cảm biến pH — trong khi vẫn giữ đủ các hệ thống cốt lõi để nghiên cứu.
5. Cảm biến nhiệt độ PT100 được kết nối với mô đun analog theo cách nào, và có bao nhiêu kiểu nối dây?
Văn bản trình bày ba kiểu nối dây cho cảm biến PT100 với mô đun analog SM331 (6ES7331-7KF02-0AB0): loại 2 dây, loại 3 dây và loại 4 dây. Việc chọn đúng kiểu nối phải đi kèm với việc đặt đúng jumper bên hông mô đun (vị trí A cho Pt100) và khai báo đúng loại tín hiệu trong cấu hình phần cứng Step 7, nếu không mô đun sẽ báo lỗi hoặc có thể bị cháy.
Kết luận
Đồ án "Mô hình nhà vườn tự động trồng cây nông nghiệp dùng PLC điều khiển" của nhóm sinh viên lớp 15HDC02, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH), năm 2017, trình bày quy trình thiết kế và thi công một mô hình nhà kính thu nhỏ tích hợp hoàn chỉnh từ kết cấu cơ khí, hệ thống điện — điều khiển đến giao diện HMI và giám sát từ xa qua Internet. Hệ thống sử dụng PLC Siemens S7-300 CPU315 2PN/DP làm bộ điều khiển trung tâm, phần mềm Step 7 để lập trình và WinCC kết hợp Web Navigator để giám sát, điều khiển qua mạng. Đồ án cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết về cấu hình phần cứng, lựa chọn thiết bị, giải thuật điều khiển và hướng dẫn triển khai phần mềm, có giá trị tham khảo thực tế cho sinh viên và kỹ thuật viên làm việc với hệ thống tự động hóa công nghiệp ứng dụng trong nông nghiệp công nghệ cao.