Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hiện đại hóa nông nghiệp, mô hình nông nghiệp công nghệ cao ứng dụng nhà kính kết hợp hệ thống tưới và cơ giới hóa đã chứng minh hiệu quả tại các quốc gia như Israel và Nhật Bản, đồng thời được triển khai tại Việt Nam ở các khu vực như Đà Lạt, TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Nhà kính cung cấp môi trường sinh trưởng ổn định và ngăn ngừa sâu bệnh hại. Tuy nhiên, quá trình canh tác đòi hỏi việc bổ sung phân bón qua lá dạng lỏng và phun thuốc bảo vệ thực vật. Các loại hóa chất này gây ra nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe con người, bao gồm nhiễm trùng da, ngộ độc cấp tính và các bệnh lý mãn tính nguy hiểm khi tiếp xúc trực tiếp kéo dài.
Đặc thù cây trồng trong nhà kính thường được bố trí thành các khu vực hoặc phân theo từng luống cố định. Để thay thế con người làm việc trong môi trường độc hại này, đề tài "Robot phun thuốc trong nhà kính" được thực hiện nhằm chế tạo một hệ thống tự hành có khả năng phun thuốc tự động và điều khiển từ xa.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 6 nội dung cụ thể:
- Nội dung 1: Tìm hiểu các cách bố trí luống rau trong nhà kính.
- Nội dung 2: Nghiên cứu các giải pháp thiết kế hệ thống Robot phun thuốc.
- Nội dung 3: Thiết kế hệ thống điều khiển.
- Nội dung 4: Thiết kế mô hình cơ khí.
- Nội dung 5: Thi công Robot hoàn chỉnh.
- Nội dung 6: Đánh giá kết quả thực hiện của hệ thống.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thiết kế phần cứng cơ khí, mạch điều khiển nhúng, giải thuật điều khiển bám tường và cơ cấu phun hóa chất của robot tự hành trong nhà kính.
- Phạm vi không gian: Khảo sát trên địa hình bằng phẳng trong môi trường nhà kính trồng rau có các kiểu bố trí luống (đặc biệt là dạng luống có vách ngăn).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được giao thực hiện từ ngày 22/03/2016 và hoàn thành nghiệm thu vào ngày 15/07/2016 tại Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài khảo sát ba phương pháp tưới và phun hóa chất thông dụng trong nhà kính nhằm lựa chọn giải pháp tích hợp:
| Phương pháp |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
| Hệ thống tưới trên cao |
Cách ly con người khỏi hóa chất; vừa tưới nước vừa phun thuốc; điều khiển được thời gian tưới. |
Phun toàn bộ diện tích gây lãng phí nước và hóa chất; để lại tồn dư thuốc trong môi trường. |
| Hệ thống tưới nhỏ giọt |
Tiết kiệm nước và dung dịch; đưa thuốc đến từng gốc cây; cách ly con người. |
Chi phí lắp đặt cao; chỉ tác dụng qua hệ thống rễ, không trị được sâu bệnh trên thân và lá. |
| Phương pháp thủ công |
Căn chỉnh chính xác vị trí; định lượng linh hoạt; áp dụng được cho mọi loại cây. |
Người lao động tiếp xúc trực tiếp với hóa chất độc hại, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. |
Về cơ chế di chuyển của robot, tác giả phân tích hai hình thức di động: di chuyển bằng chân (vượt địa hình gồ ghề tốt nhưng kết cấu nhiều bậc tự do phức tạp, nặng, tốc độ thấp, giá thành cao) và di chuyển bằng bánh xe (lực kéo và độ ổn định cao, điều khiển đơn giản, phù hợp địa hình nhà kính bằng phẳng). Khung gầm 4 bánh được chọn với 2 bánh trước vô hướng và 2 bánh sau dẫn động độc lập.
Cơ sở lý thuyết điều khiển tự động dựa trên thuật toán tỷ lệ - tích phân - vi phân (PID). Tín hiệu điều khiển được mô tả toán học theo sai số:
$$u(t) = K_p \cdot e(t) + K_i \int_{0}^{t} e(\tau) d\tau + K_d \frac{de(t)}{dt}$$
Trong điều khiển vận tốc động cơ một chiều (DC Servo), khâu vi phân ($K_d$) được loại bỏ nhằm tránh khuếch đại nhiễu đo lường từ bộ đếm xung (encoder), chuyển thành cấu trúc bộ điều khiển PI. Phương pháp xác định tham số dựa trên quy tắc thực nghiệm:
- Đặt $K_i = 0$, tăng dần $K_p$ đến khi ngõ ra bắt đầu xuất hiện dao động, sau đó giảm nhẹ $K_p$ để hệ thống hoạt động ổn định không dao động.
- Giữ nguyên $K_p$, tăng dần $K_i$ cho đến khi sai số xác lập triệt tiêu hoàn toàn và hệ thống đạt đáp ứng quá độ mong muốn.
- Thay vì cấp tín hiệu hàm nấc (step) đột ngột làm tăng dòng khởi động và biến động mô-men, hệ thống áp dụng tín hiệu đặt dạng hàm dốc (ramp) trong thời gian khoảng 0,1 giây để làm mịn dòng tải.
Các chuẩn giao tiếp truyền thông nhúng sử dụng trong hệ thống gồm:
- Chuẩn I2C: Bus truyền thông 2 dây (SDA, SCL) kết nối vi điều khiển với màn hình LCD 20x4 thông qua vi mạch mở rộng PCF8574 ở tốc độ chuẩn (Standard mode 100 kbit/s).
- Chuẩn SPI: Giao thức đồng bộ 4 dây (MOSI, MISO, SCK, SS) kết nối bộ xử lý trung tâm với bộ thu tín hiệu tay cầm không dây PlayStation 2 (tần số xung clock từ 80 kHz đến 500 kHz).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm: tính toán động lực học cơ khí; thiết kế sơ đồ nguyên lý và layout mạch in (PCB) bằng phần mềm chuyên ngành; lập trình mã nguồn nhúng C cho vi điều khiển; gia công cơ khí khung gầm; kiểm thử thực tế khả năng bám thành luống và phun sương hóa chất.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Hệ thống robot được thiết kế theo cấu trúc module hóa gồm 8 khối chức năng xoay quanh bộ xử lý trung tâm:
| Khối chức năng |
Linh kiện / Thiết bị sử dụng |
Chức năng kỹ thuật |
| Xử lý trung tâm |
Vi điều khiển PIC 18F4620 (Microchip, thạch anh 20 MHz) |
Tiếp nhận dữ liệu cảm biến, giải mã lệnh SPI từ tay cầm, thực thi thuật toán PID, điều chế xung PWM và xuất tín hiệu điều khiển rơ-le. |
| Cảm biến |
03 cảm biến siêu âm SRF05 (khoảng cách đo từ 3 cm đến 4 m) |
Bố trí tại 3 vị trí: đầu xe (phát hiện chướng ngại vật), giữa xe và đuôi xe (đo khoảng cách thành luống để bám tường). |
| Điều khiển từ xa |
Tay cầm không dây PlayStation 2 (PS2) và module thu sóng 2,4 GHz |
Nhận lệnh điều khiển thủ công các hướng di chuyển, góc nâng hạ, góc xoay trục ngang và đóng cắt bơm qua sóng RF. |
| Công suất |
Bo mạch cầu H công suất IRF3205 (dòng liên tục 10 A, dòng đỉnh 30 A, áp 3V–36V) |
Điều khiển vận tốc và chiều quay của 2 động cơ kéo thông qua 2 kênh PWM độc lập. |
| Giao tiếp / Chấp hành |
Mạch module 05 rơ-le điện từ kết hợp cách ly |
Đóng cắt động cơ bơm áp lực, đảo chiều động cơ trượt ngang và động cơ nâng hạ cơ cấu phun. |
| Phun thuốc |
Động cơ bơm áp lực cao; Động cơ nâng hạ Mitsuba WR-5; Động cơ trượt ngang TG-05 |
Bơm đẩy hóa chất từ bình chứa tạo sương mù; nâng hạ giàn phun (tải trọng nâng đến 20 kg); dịch chuyển vòi phun sang trái/phải. |
| Di chuyển |
02 động cơ DC Servo NF5475A gắn bộ đếm encoder quang học |
Dẫn động độc lập 2 bánh sau qua hệ thống dây đai (dây curoa) và puli. |
| Hiển thị |
Màn hình ký tự LCD 20x4 tích hợp module chuyển đổi I2C |
Hiển thị chế độ hoạt động (Manual/Auto), thông số khoảng cách đo được và trạng thái các rơ-le. |
Sơ đồ phân bổ chân ngoại vi trên vi điều khiển PIC 18F4620:
- Port A: Chân RA0, RA1 xuất tín hiệu logic DIR1, DIR2 chọn chiều quay động cơ kéo; chân RA2, RA3 điều khiển rơ-le động cơ trượt ngang; chân RA6, RA7 nối mạch dao động thạch anh 20 MHz.
- Port B: Chân RB0 và RB4 nhận xung encoder bánh trái; RB1 và RB5 nhận xung encoder bánh phải; RB2 nhận dữ liệu DATA từ đầu thu PS2; RB6 và RB7 sử dụng ngắt ngoại vi đọc tín hiệu Echo của các cảm biến siêu âm.
- Port C: Chân RC1, RC2 xuất 2 kênh xung PWM1, PWM2 đến bo công suất IRF3205; RC3 (SCL) và RC4 (SDA) giao tiếp I2C với màn hình LCD; RC5 nhận dữ liệu nối tiếp SPI.
- Port D: Chân RD0 đến RD3 phát tín hiệu kích hoạt Trigger cho 4 ngõ cảm biến siêu âm; RD4, RD5 kết nối vi mạch 74HC14 phục vụ chọn kênh đọc cảm biến; RD6, RD7 làm chân điều khiển Slave Select và phát xung nhịp SCK cho module thu PS2.
- Port E: Chân RE0 kích hoạt rơ-le động cơ máy bơm; RE1, RE2 điều khiển rơ-le động cơ nâng hạ vòi phun; RE3 nối nguồn 5V tích cực trạng thái vi điều khiển.
Tính toán động cơ di chuyển:
- Khối lượng ước tính của toàn bộ xe khi mang tải bình hóa chất: $M = 10\text{ kg}$.
- Bánh xe cao su di chuyển trên nền đất/bê tông trơn, chọn hệ số ma sát trượt $\mu = 0,4$. Lực ma sát cản trở chuyển động:
$$F_{ms} = M \cdot g \cdot \mu = 10 \cdot 9,81 \cdot 0,4 = 39,24\text{ N}$$
- Bán kính bánh xe di chuyển: $R_{bx} = 5\text{ cm} = 0,05\text{ m}$. Mô-men cản tổng cộng tác động lên trục bánh xe:
$$T = F \cdot R_{bx} = 39,24 \cdot 0,05 \approx 1,96\text{ N}\cdot\text{m}$$
- Do sử dụng 2 động cơ dẫn động độc lập chia đều tải trọng, mô-men cần thiết trên mỗi trục bánh:
$$T_1 = T_2 = \frac{T}{2} = \frac{1,96}{2} = 0,98\text{ N}\cdot\text{m}$$
- Hệ thống sử dụng cơ cấu giảm tốc đai răng và puli giữa trục motor ($R_{motor} = 4\text{ mm}$) và trục bánh xe ($R_{bx_puli} = 50\text{ mm}$), xác định tỷ số truyền:
$$i = \frac{R_{bx_puli}}{R_{motor}} = \frac{50}{4} = 12,5$$
- Vận tốc thiết kế của bánh xe là 240 vòng/phút. Tốc độ định mức cần thiết của động cơ điện:
$$n_{motor} = n_{bx} \cdot i = 240 \cdot 12,5 = 3000\text{ vòng/phút}$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của tự động hóa nông nghiệp nhằm giải quyết nguy cơ nhiễm độc hóa chất ở người lao động. Tác giả khảo sát các dòng robot tự hành tiêu biểu trên thế giới gồm robot vận chuyển thức ăn GoCart (sử dụng cảm biến và camera tránh vật cản), robot thám hiểm Sao Hỏa Sojourner của NASA năm 1997 (hoạt động 84 ngày truyền dữ liệu qua vệ tinh), và robot y tế Terapio (vận chuyển thiết bị bệnh viện theo chế độ bám người Human-Tracking mode). Từ đó, đề tài xác định mục tiêu chế tạo robot phun thuốc trong nhà kính với 6 nội dung nghiên cứu, phân tích rõ các giới hạn vận hành và cấu trúc tổng thể của đồ án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương này tập trung mô tả chi tiết phần cứng và nền tảng lý thuyết áp dụng:
- Cấu trúc vi điều khiển PIC 18F4620 với 35 chân I/O (giới hạn dòng 25 mA mỗi chân, tổng tải mỗi Port không quá 90 mA), kiến trúc RISC 8-bit và các module truyền thông.
- Đặc tính cảm biến siêu âm SRF05: Tầm đo nâng từ 3 m (của SRF04) lên 4 m, đo khoảng cách bằng cách tính thời gian truyền - nhận sóng âm, hoạt động độc lập với màu sắc bề mặt nhưng dễ chịu ảnh hưởng bởi tạp âm âm học.
- Đặc tính bo công suất IRF3205, động cơ Servo điều khiển góc, động cơ DC điều khiển vận tốc, cấu trúc tập lệnh và giao thức truyền nhận dữ liệu của tay cầm không dây PlayStation 2 gồm chuỗi byte trạng thái nút bấm (D-pad, phím chức năng, 2 cần analog).
- Lý thuyết điều khiển PID, bảng quy tắc Ziegler-Nichols hiệu chỉnh $K_p, K_i, K_d$ và quy trình hiệu chỉnh thực nghiệm cho động cơ DC.
- Cơ sở truyền thông đồng bộ qua chuẩn nối tiếp I2C và SPI trên vi điều khiển PIC.
Chương 3: Tính toán và thiết kế
Chương 3 chi tiết hóa thiết kế hệ thống cơ khí và mạch điện tử:
- Thiết kế khung xe 4 bánh mang vòi phun, bình chứa và hệ thống nguồn; cơ cấu giàn phun di chuyển 2 bậc tự do (trục dọc nâng hạ bằng động cơ kéo cáp/vít me Mitsuba WR-5 tải trọng 20 kg, trục ngang dịch chuyển bằng motor TG-05).
- Thiết lập sơ đồ khối chức năng và sơ đồ chân kết nối vi điều khiển với bo mạch công suất, module rơ-le, mạch giải mã 74HC14, IC PCF8574 và tay cầm PS2.
- Tính toán động lực học xe: Khối lượng $M = 10\text{ kg}$, hệ số ma sát $\mu = 0,4$, tính toán mô-men kéo yêu cầu trên trục bánh xe và tốc độ quay động cơ đạt 3000 vòng/phút thông qua bộ truyền dây curoa tỷ số truyền 12,5.
Chương 4: Thi công hệ thống
Chương 4 mô tả quá trình hiện thực hóa mô hình thực tế:
- Thi công mạch in PCB cho khối vi điều khiển trung tâm, khối rơ-le công suất và khối đệm giao tiếp.
- Quy trình lắp ráp cơ khí, bố trí cảm biến siêu âm ở các vị trí đo khoảng cách đầu xe, hông xe và đuôi xe; lắp ráp cơ cấu truyền động puli - dây đai cho 2 bánh dẫn động.
- Xây dựng lưu đồ giải thuật cho toàn bộ hệ thống: Lưu đồ chương trình chính, lưu đồ đọc gói tin SPI từ tay cầm PS2, chương trình ngắt Timer và ngắt Port B xử lý xung phản hồi Echo của SRF05, thuật toán PID ổn định tốc độ bánh xe dựa trên phản hồi encoder.
- Xây dựng quy trình hướng dẫn thao tác vận hành an toàn cho người dùng khi cấp nguồn và chuyển đổi chế độ Manual/Auto.
Chương 5: Kết quả nhận xét và đánh giá
Chương 5 công bố kết quả thử nghiệm mô hình thực tế của robot:
- Hoàn thiện mô hình vật lý 3D và khung gầm thực tế có khả năng mang tải bình chứa nước và giàn phun 2 trục.
- Thử nghiệm chế độ điều khiển bằng tay: Robot đáp ứng chuẩn xác các lệnh di chuyển tiến, lùi, rẽ trái, rẽ phải từ tay cầm game PS2 qua sóng 2,4 GHz; các phím chức năng điều khiển bật/tắt bơm và căn chỉnh độ cao/vị trí vòi phun hoạt động ổn định.
- Thử nghiệm chế độ tự động: Robot thực hiện bám theo vách ngăn của luống rau thông qua thuật toán xử lý tín hiệu từ cụm cảm biến siêu âm SRF05; thuật toán PID duy trì vận tốc xe ổn định khi di chuyển dọc theo chiều dài luống.
- Thử nghiệm phun thuốc: Động cơ bơm áp lực cao kết hợp đầu béc phun tạo chùm hạt sương phân bố đều lên mặt lá cây trồng.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Tác giả tổng kết các mục tiêu đã hoàn thành về mặt cơ khí, mạch điện và giải thuật điều khiển. Đồng thời, chương này chỉ ra các điểm còn tồn tại và đề xuất giải pháp kỹ thuật nâng cấp trong các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả kỹ thuật định lượng và định tính:
- Chế tạo thành công mô hình robot tự hành tích hợp hệ thống phun sương hóa chất, tải được trọng lượng toàn tải 10 kg di chuyển ổn định trên mặt phẳng.
- Hệ thống truyền động đạt tốc độ bánh xe 240 vòng/phút thông qua cơ cấu giảm tốc đai răng tỷ số 12,5 từ động cơ 3000 vòng/phút.
- Chế độ điều khiển từ xa hoạt động ổn định ở dải tần vô tuyến 2,4 GHz qua tay cầm không dây PS2, cho phép điều hướng di chuyển và điều khiển vị trí giàn phun 2 bậc tự do linh hoạt.
- Chế độ tự động bám tường sử dụng cụm cảm biến SRF05 phản hồi tín hiệu khoảng cách, kết hợp vòng lặp điều khiển PID giữ cho tốc độ xe không bị sụt giảm khi tải trọng thay đổi hoặc khi nền đường có độ ma sát biến thiên.
- Hệ thống phun gồm bơm áp lực cao và các động cơ điều khiển trục ngang (TG-05), trục dọc (Mitsuba WR-5 nâng được tải trọng 20 kg) giúp định vị vòi phun phù hợp với chiều cao và tán rộng của từng luống rau.
Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Cần chuẩn hóa cấu trúc luống rau trong nhà kính nông nghiệp công nghệ cao bằng cách xây dựng vách ngăn gờ thấp đồng đều dọc hai bên luống, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sóng siêu âm phản xạ ổn định.
- Sử dụng tín hiệu điều khiển hàm dốc (ramp) trong khoảng thời gian khởi động 0,1 giây cho động cơ DC để triệt tiêu hiện tượng vọt lố dòng điện và bảo vệ cơ cấu truyền động đai.
Đóng góp của đồ án:
- Hiện thực hóa thành công một giải pháp cơ điện tử tích hợp phục vụ nông nghiệp công nghệ cao với chi phí gia công chế tạo thấp, sử dụng các linh kiện nhúng thông dụng (PIC 18F4620, bo IRF3205, cảm biến SRF05).
- Đưa ra giải pháp cách ly triệt để người lao động khỏi môi trường phun xịt hóa chất bảo vệ thực vật độc hại trong không gian kín của nhà kính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được văn bản xác định cụ thể:
- Khả năng thích ứng địa hình: Robot chỉ vận hành được trên các bề mặt bằng phẳng; lộ trình di chuyển phải được xây dựng và bố trí cố định từ trước.
- Khả năng nhận diện mục tiêu: Robot thực hiện phun hóa chất liên tục theo tuyến định sẵn mà chưa có khả năng nhận diện hình thái cây rau hoặc nhận diện mật độ sâu bệnh để điều tiết vòi phun.
- Dung tích và kiểm soát hóa chất: Bình chứa dung tích còn nhỏ; lưu lượng phun chưa được điều chỉnh tự động theo thời gian thực mà phải chỉnh thủ công bằng van trước khi khởi hành.
- Giám sát trạng thái: Robot chưa tích hợp cảm biến đo mức dung tích còn lại trong bình chứa; khi hết dung dịch robot không tự động dừng lại mà đòi hỏi người dùng phải quan sát từ xa để can thiệp.
- Phụ thuộc kết cấu luống: Đối với mô hình trồng rau kiểu tầng hoặc luống không có vách ngăn bao quanh, robot không thể tự định hướng nếu không xây thêm tường chắn nhân tạo làm mốc phản xạ siêu âm.
Hướng phát triển đề xuất:
- Tích hợp thêm cảm biến đo mức chất lỏng trong bình chứa để tự động ngắt hệ thống bơm và dừng xe khi cạn thuốc.
- Nghiên cứu thuật toán xử lý ảnh số thông qua camera để nhận diện luống rau và xác định chính xác khu vực có sâu bệnh cần phun thuốc.
- Nâng cấp hệ thống định vị và cảm biến dẫn đường để robot có thể di chuyển trên các luống trồng không có gờ vách ngăn.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho:
- Sinh viên và kỹ sư các ngành Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa khi thực hiện các đồ án thiết kế robot tự hành (AGV) chuyên dụng trong nông nghiệp.
- Những nghiên cứu ứng dụng vi điều khiển họ PIC (cụ thể là dòng 8-bit PIC 18F4620) trong việc tích hợp nhiều chuẩn giao tiếp ngoại vi đồng thời (I2C điều khiển LCD, SPI đọc tay game PS2, ngắt ngoài Port B xử lý cảm biến siêu âm, PWM điều khiển cầu H).
- Kỹ sư thiết kế hệ thống truyền động công suất nhỏ cần tài liệu tham khảo về phương pháp tính chọn mô-men động cơ kéo, tỷ số truyền dây đai và quy trình hiệu chỉnh thực nghiệm thông số bộ điều khiển PI trên động cơ DC.
Câu hỏi thường gặp
1. Robot sử dụng bộ vi điều khiển nào và nguồn dao động nhịp hoạt động ở tần số bao nhiêu?
Robot sử dụng vi điều khiển 8-bit RISC PIC 18F4620 do Microchip sản xuất, kết nối với mạch dao động thạch anh ngoài có tần số 20 MHz gắn tại chân RA6 và RA7.
2. Động cơ nâng hạ cơ cấu vòi phun sử dụng loại gì và có thông số tải trọng ra sao?
Cơ cấu nâng hạ giàn phun sử dụng động cơ Mitsuba WR-5 có khối lượng 600 g, công suất cao, có khả năng nâng được khối lượng giàn cơ khí lên đến 20 kg.
3. Tại sao khi điều khiển tốc độ động cơ DC kéo robot tác giả lại bỏ khâu vi phân (D) trong bộ điều khiển PID?
Theo phân tích thực nghiệm trong tài liệu, trong bài toán điều khiển vận tốc động cơ DC, khâu vi phân không cần thiết và có thể gây khuếch đại nhiễu từ tín hiệu phản hồi encoder, do đó hệ thống chỉ sử dụng bộ điều khiển PI (tích phân - tỷ lệ).
4. Giao diện điều khiển từ xa bằng tay cầm PS2 kết nối với vi điều khiển theo chuẩn truyền thông nào?
Đầu thu tín hiệu không dây 2,4 GHz của tay cầm PlayStation 2 kết nối và giao tiếp dữ liệu đồng bộ với vi điều khiển PIC thông qua giao thức SPI (gồm các đường DATA, COMMAND, CLOCK, ATTENTION/SS), với xung nhịp trong dải từ 80 kHz đến 500 kHz.
5. Robot định hướng bám tường trong chế độ tự động bằng cách nào?
Robot sử dụng 3 cảm biến siêu âm SRF05 (trong đó có các cảm biến gắn ở bên hông giữa xe và đuôi xe) để liên tục phát và thu sóng âm đo khoảng cách thực tế đến vách ngăn của luống rau, gửi dữ liệu về vi điều khiển để điều chỉnh hướng lái giữ khoảng cách ổn định theo vách tường.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Robot phun thuốc trong nhà kính" của nhóm sinh viên Trần Văn Hiền và Nguyễn Văn Đoài đã thiết kế và thi công thành công một mô hình robot nông nghiệp hoàn chỉnh dựa trên vi điều khiển PIC 18F4620. Hệ thống tích hợp linh hoạt giữa chế độ điều khiển thủ công qua tay cầm sóng vô tuyến PS2 và chế độ tự động bám vách luống nhờ cụm cảm biến siêu âm SRF05 kết hợp thuật toán điều khiển vận tốc PID. Nghiên cứu giải quyết tốt bài toán cơ điện tử thực tiễn nhằm cách ly con người khỏi môi trường phun thuốc bảo vệ thực vật độc hại, tạo nền tảng ứng dụng thiết thực cho các vùng chuyên canh nông nghiệp công nghệ cao.