Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa cũng như hướng tới xuất khẩu. Theo định hướng từ "Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020" được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, phương thức chăn nuôi chuyển dịch cơ bản sang mô hình trang trại quy mô công nghiệp, phấn đấu đưa tỷ trọng ngành chăn nuôi trong cơ cấu nông nghiệp đạt trên 40%. Để đáp ứng nhu cầu con giống thương phẩm chất lượng cao, việc nâng cao năng suất sinh sản và duy trì sức khỏe của đàn lợn nái tại các cơ sở chăn nuôi tập trung là yêu cầu then chốt.

Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất tại các trang trại cho thấy khả năng thích nghi của các giống lợn nái ngoại nhập đối với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam còn nhiều hạn chế. Đàn nái thường xuyên đối mặt với các bệnh lý đường sinh dục phức tạp như đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, hội chứng ít sữa - mất sữa (MMA) và sảy thai truyền nhiễm. Những bệnh lý này phát sinh từ sự kết hợp của điều kiện vệ sinh thú y, tiểu khí hậu chuồng nuôi, chế độ dinh dưỡng không hợp lý và sự xâm nhiễm của vi khuẩn, virus. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu và thực hiện quy trình kỹ thuật tại cơ sở sản xuất nhằm hạn chế dịch bệnh, nâng cao tỷ lệ sống của đàn lợn con.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm ba nội dung:

  1. Nắm vững và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản.
  2. Nắm vững các loại thức ăn, tiêu chuẩn khẩu phần và phương pháp cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
  3. Nhận biết các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và áp dụng quy trình phòng trị bệnh hiệu quả.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá tổng quan tình hình chăn nuôi tại Trại lợn Nhâm Xuân Tiến.
  2. Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái và áp dụng các quy trình vệ sinh phòng bệnh, điều trị thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giai đoạn chửa, đẻ và nuôi con) cùng đàn lợn con theo mẹ.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Nhâm Xuân Tiến, xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình (quy mô diện tích gần 10 ha, liên kết hợp tác cung cấp con giống, thức ăn và thuốc thú y với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018 (tổng thời gian 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y làm nền tảng cho việc thực hiện các quy trình kỹ thuật:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục và kỹ thuật phối giống:
    • Quy luật thành thục về tính và thể vóc: Lợn nội thành thục tính lúc 4–5 tháng tuổi (121–158 ngày), lợn ngoại lúc 6–8 tháng tuổi, lợn lai F1 lúc 6 tháng tuổi. Độ tuổi phối giống thích hợp theo thể trọng đối với lợn nội là 7–8 tháng tuổi (đạt 40–50 kg), lợn ngoại là 8–9 tháng tuổi (đạt 100–110 kg).
    • Chu kỳ động dục trải qua 4 giai đoạn sinh lý: trước động dục, động dục, sau động dục và giai đoạn nghỉ ngơi. Thời điểm phối giống thích ứng với quy luật sống của trứng (2–3 giờ trong tử cung) và tinh trùng (30–48 giờ trong âm đạo); đối với nái ngoại và nái lai, thời điểm phối thích hợp là chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng động dục.
  • Dinh dưỡng và quản lý nái chửa, nái nuôi con:
    • Nái chửa chia làm hai giai đoạn: Chửa kỳ 1 (ngày 1–84, nhu cầu protein thô 13–14%, năng lượng trao đổi ME $\ge 2900$ Kcal/kg thức ăn nhằm duy trì cơ thể); Chửa kỳ 2 (ngày 85 đến khi đẻ, tăng mức ăn thêm 15–20% để đáp ứng sự phát triển nhanh của thai nhi).
    • Nái nuôi con: Tiêu chuẩn thức ăn hỗn hợp yêu cầu ME 3100 Kcal/kg, protein thô 15%, Canxi 0,9–1,0%, Phốt pho 0,7%. Khẩu phần cho nái ngoại nuôi con từ ngày thứ 8 đến cai sữa tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0{,}35\text{ kg})$.
  • Bệnh lý sinh sản thường gặp:
    • Viêm tử cung: Phân loại theo 3 thể lâm sàng gồm thể nhẹ/nhờn (+), thể vừa/mủ (++) và thể nặng/mủ hôi thối lẫn máu (+++). Nguyên nhân chủ yếu do nhiễm khuẩn liên quan đến can thiệp đỡ đẻ hoặc điều kiện chuồng nuôi (E. coli, Staphylococcus, Streptococcus, Salmonella).
    • Viêm vú: Biểu hiện qua 7 thể bệnh học (thể thanh dịch, cata, fibrin, cata có mủ, áp xe, plegemol, và thể có màu); liên quan mật thiết đến hội chứng mất sữa (MMA).
    • Bệnh sót nhau: Phân chia thành sót nhau hoàn toàn và sót nhau không hoàn toàn.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin thứ cấp: Sử dụng hệ thống sổ sách theo dõi, phiếu ghi chép kỹ thuật của trang trại qua các năm 2016–2018.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Quan sát hàng ngày trạng thái tinh thần, phản xạ ăn uống, thân nhiệt, biểu hiện cơ quan sinh dục ngoài và chất bài tiết của từng cá thể nái; ghi chép nhật ký thực tập.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và thú y: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình sát trùng chuồng trại; kỹ thuật đỡ đẻ, bấm tai, mài nanh, cắt đuôi, thiến lợn đực con; áp dụng phác đồ điều trị bệnh sinh sản bằng kháng sinh, thuốc kháng viêm, thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin) và thụt rửa dung dịch sát trùng.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu thống kê sinh vật học:
    • Tỷ lệ mắc bệnh $(%) = (\sum \text{số lợn mắc bệnh} / \sum \text{số lợn theo dõi}) \times 100$
    • Tỷ lệ khỏi $(%) = (\sum \text{số con khỏi bệnh} / \sum \text{số con điều trị}) \times 100$
    • Tỷ lệ tiêm phòng $(%) = (\sum \text{số con được tiêm} / \sum \text{số con theo dõi}) \times 100$
    • Tỷ lệ thực hiện thủ thuật $(%) = (\sum \text{số con thực hiện} / \sum \text{số con theo dõi}) \times 100$
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn theo mô hình trang trại công nghiệp. Tác giả chỉ rõ những thách thức kỹ thuật khi nuôi dưỡng giống lợn ngoại, đặc biệt là nguy cơ mắc các bệnh đường sinh sản gây giảm năng suất và thiệt hại kinh tế, từ đó đặt ra mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể cho 6 tháng thực tập nghề nghiệp tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này phân tích toàn diện hai nhóm nội dung chính:

  • Tổng quan điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Nhâm Xuân Tiến đặt tại xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình với tổng diện tích gần 10 ha. Cơ cấu tổ chức gồm 01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kế toán, 04 tổ trưởng, 04 kỹ sư, 48 công nhân và 04 bảo vệ. Cơ sở hạ tầng gồm khu sản xuất khép kín với 6 dãy chuồng đẻ (mỗi dãy gồm 2 ngăn, mỗi ngăn 54 ô chuồng kích thước $2{,}4\text{m} \times 1{,}6\text{m}$, trang bị dàn mát và 3 quạt thông gió), 2 chuồng cai sữa, 4 chuồng nái mang thai (mỗi chuồng 560 ô kích thước $2{,}4\text{m} \times 0{,}65\text{m}$, trang bị dàn mát và 8 quạt thông gió), 1 chuồng đực giống quy mô 30 con, 3 chuồng cách ly và 1 phòng pha chế tinh. Nguồn nước cấp từ giếng khoan qua hệ thống 2 bể xử lý hóa chất.
  • Tổng quan lý thuyết và kết quả nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các công trình trong nước và quốc tế về sinh lý sinh sản lợn nái (Trần Tiến Dũng, Lê Xuân Cương, McIntosh, Hoàng Toàn Thắng, Nguyễn Thiện), bệnh lý sinh sản (Nguyễn Xuân Bình, Nguyễn Văn Thanh, Đào Thị Minh Thuận, Trịnh Đình Thâu, Kemper, Muirhead, Shrestha), cung cấp cơ sở đối chiếu cho các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau và hội chứng MMA.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết phương pháp bố trí theo dõi trên đàn nái và lợn con từ ngày 18/05/2018 đến 25/11/2018. Chương này cụ thể hóa các quy trình kỹ thuật áp dụng tại trại:

  • Lịch tiêu độc sát trùng định kỳ hàng tuần được chuẩn hóa theo từng khu vực chuồng nuôi:
Thứ Chuồng nái đẻ Chuồng chửa Chuồng cách ly Ngoài khu vực chăn nuôi Ngoài trại
Thứ 2 Phun sát trùng Rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng toàn khu vực Phun sát trùng
Thứ 3 Rắc vôi Rắc vôi Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun thuốc khử mùi; Xả vôi, xút gầm Rắc vôi
Thứ 4 Phun sát trùng Xả vôi xút gầm Phun sát trùng Phun sát trùng Rắc vôi
Thứ 5 Phun ghẻ Rắc vôi Phun ghẻ Phun thuốc diệt ruồi; Phun thuốc khử mùi Rắc vôi
Thứ 6 Phun sát trùng Rắc vôi Phun sát trùng Phun thuốc khử mùi Phun sát trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Phun thuốc khử mùi; Vệ sinh tổng chuồng Phun sát trùng
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
  • Hệ thống hóa các biểu hiện lâm sàng của lợn nái trước khi đẻ nhằm hỗ trợ công tác trực và đỡ đẻ:
Thời điểm trước đẻ Dấu hiệu lâm sàng ghi nhận
4 – 5 ngày Bầu vú căng và cứng, âm hộ sưng to, trương lên
2 ngày Bầu vú cương cứng hơn, tiết dịch lỏng trong suốt
4 – 6 giờ Lợn bồn chồn, tuyến vú bắt đầu tiết sữa, sữa tiết qua 2 lỗ tia
2 – 4 giờ Sữa non vọt thành tia dài ở các núm vú; lợn đi lại không yên, nhịp thở tăng
30 phút – 2 giờ Tiết dịch nhờn màu hồng lẫn phân su ở âm hộ; nái nằm nghiêng một bên, thở đứt quãng, ép bụng, ép đùi, quẫy đuôi và bắt đầu rặn đẻ
  • Quy trình ngoại khoa và chăm sóc lợn con: Cho uống Colamox Ap, mài 1/3 răng nanh, cắt đuôi cách gốc 2 cm (dùng kéo nung nóng) lúc 1 ngày tuổi; tiêm 2 ml Fe-Dextran và nhỏ Baycox 5% lúc 3 ngày tuổi; tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp viên 550SF từ 4–6 ngày tuổi; thiến lợn đực và bấm tai lúc 5–6 ngày tuổi kèm tiêm kháng sinh chống nhiễm trùng; cai sữa khi đạt 18–26 ngày tuổi (thể trọng đạt 5,5–7,0 kg).

Phần 4: Kết quả thực hiện và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả theo dõi thực tế và số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập:

  • Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đàn nái chửa và nái đẻ nuôi con được thực hiện đồng bộ. Khẩu phần nái đẻ sử dụng cám chuyên dụng 567SF của C.P. với việc điều chỉnh giảm ăn trước đẻ 5 ngày và tăng dần sau khi đẻ 2 ngày.
  • Thống kê chi tiết số lượng lợn nái đẻ, quy mô đàn lợn con sơ sinh và kết quả nuôi sống đến cai sữa từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2018:
Tháng theo dõi Số nái đẻ, nuôi con (con) Số lợn con đẻ ra (con) Số lợn con cai sữa (con) Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)
Tháng 6 53 652 586 89,87
Tháng 7 51 614 554 90,22
Tháng 8 52 624 568 91,02
Tháng 9 50 628 565 89,96
Tháng 10 52 649 590 90,90
Tháng 11 53 665 610 91,72
Tổng cộng / Trung bình 311 3.832 3.473 90,61
  • Tác giả thực hiện đầy đủ các khâu vệ sinh tiêu độc bằng dung dịch NaOH 10%, vôi bột, xút và thuốc sát trùng chuyên dụng; thực hiện an toàn các thủ thuật ngoại khoa cơ bản trên đàn lợn con mà không để xảy ra sự cố nhiễm trùng hay biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh và đề xuất kiến nghị đối với cơ sở thực tập nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các kết quả thực nghiệm và hoạt động chuyên môn đạt được tại trang trại:

  • Kết quả thực hành nuôi dưỡng và sinh sản:
    • Trực tiếp theo dõi, chăm sóc nuôi dưỡng 311 lượt lợn nái sinh sản trong 6 tháng.
    • Tổng số lợn con sinh ra đạt 3.832 con; số lợn con nuôi sống và cai sữa thành công đạt 3.473 con.
    • Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa duy trì ở mức cao, đạt bình quân 90,61% (thấp nhất là tháng 6 với 89,87% và cao nhất là tháng 11 đạt 91,72%).
  • Kết quả thực hiện quy trình thú y và can thiệp ngoại khoa:
    • Áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, xử lý sát trùng ô chuồng sau cai sữa bằng cách ngâm tấm đan trong dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ, xịt vôi xút và rắc vôi bột gầm chuồng trước khi chuyển nái mới vào đẻ.
    • Thực hiện chuẩn xác các thao tác đỡ đẻ, lau dịch nhờn, thắt dây rốn cách cuống 2,5 cm, cắt rốn cách nút thắt 1,5 cm, sát trùng bằng cồn iod; đưa lợn con vào lồng úm duy trì nhiệt độ 33–35°C.
    • Hoàn thành đầy đủ lịch phòng bệnh bằng thuốc và vi chất cho đàn lợn con: uống kháng sinh Colamox Ap ngày thứ 1; tiêm 2 ml Fe-Dextran và uống Baycox 5% phòng cầu trùng ngày thứ 3; tập ăn sớm lúc 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn 550SF; thiến lợn đực kết hợp tiêm 0,5 ml Gentamox chống viêm.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Cung cấp bức tranh thực tế về quy trình vận hành kỹ thuật tại một trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô công nghiệp liên kết với doanh nghiệp FDI (C.P. Việt Nam).
    • Hệ thống hóa các bảng biểu thực hành lâm sàng hữu ích, bao gồm lịch trình sát trùng chi tiết theo ngày trong tuần và bảng theo dõi diễn biến triệu chứng lâm sàng lợn nái trước khi đẻ từ 5 ngày đến 30 phút.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm tại cơ sở kéo dài 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2018), chưa bao quát trọn vẹn sự biến động thời tiết của cả 4 mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm mùa đông và đầu xuân tại miền Bắc.
    • Do sự phân công lao động tại trang trại, tác giả chỉ tập trung trực tiếp vào đàn nái chửa và nái đẻ nuôi con, chưa trực tiếp chăm sóc và thu thập số liệu trên đàn nái hậu bị và đàn lợn đực giống.
    • Số liệu theo dõi phản ánh thực trạng tại một cơ sở chăn nuôi cụ thể (Trại Nhâm Xuân Tiến, Thái Bình), mang tính đặc thù của quy trình kỹ thuật do đối tác liên kết quy định.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi theo dõi liên tục trên toàn bộ chu kỳ sinh sản khép kín của đàn lợn, bao gồm giai đoạn hậu bị, khai thác tinh đực giống đến giai đoạn nái cai sữa phối lại.
    • Nghiên cứu chuyên sâu hơn về các biện pháp can thiệp phòng ngừa hội chứng mất sữa (MMA) và tối ưu hóa khẩu phần ăn giai đoạn chuyển tiếp trước khi đẻ nhằm giảm thiểu triệt để tỷ lệ viêm vú và viêm tử cung.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về phương pháp tổ chức sản xuất, kỹ năng quản lý chuồng đẻ, quy trình đỡ đẻ, thao tác ngoại khoa cơ bản trên lợn con và các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trong chăn nuôi lợn.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn: Tham khảo lịch sát trùng chi tiết theo tuần, quy trình vệ sinh làm trống chuồng (ngâm tấm đan NaOH 10%), định mức cho ăn theo số lượng con theo mẹ và bảng nhận biết các giai đoạn chuyển dạ của nái để phân công ca trực đỡ đẻ hợp lý.
  • Người làm nghiên cứu về bệnh sinh sản lợn: Phần tổng quan tài liệu cung cấp danh mục trích dẫn phong phú về các nghiên cứu bệnh viêm tử cung, viêm vú và sót nhau tại Việt Nam và trên thế giới.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và quy mô chuồng trại tại Trại lợn Nhâm Xuân Tiến được tổ chức như thế nào?
Trang trại được xây dựng trên diện tích gần 10 ha với bộ máy gồm 01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kế toán, 04 tổ trưởng, 04 kỹ sư, 48 công nhân và 04 bảo vệ. Hệ thống chuồng nuôi gồm 6 dãy chuồng đẻ (mỗi dãy gồm 2 ngăn, mỗi ngăn 54 ô chuồng kích thước $2{,}4\text{m} \times 1{,}6\text{m}$), 2 chuồng cai sữa, 4 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng, kích thước $2{,}4\text{m} \times 0{,}65\text{m}$), 1 chuồng đực giống (30 con), 3 chuồng cách ly và 1 phòng tinh.

2. Các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng nhận biết lợn nái sắp đẻ theo mốc thời gian là gì?
Trước khi đẻ 4–5 ngày, vú nái căng cứng và âm hộ trương lên; trước 2 ngày, bầu vú cương hơn và tiết dịch trong; trước 4–6 giờ, nái bồn chồn và tuyến vú bắt đầu tiết sữa qua 2 lỗ tia; trước 2–4 giờ, sữa non vọt thành tia dài, nái thở nhanh, đi lại không yên; trước 30 phút – 2 giờ, âm hộ chảy dịch nhờn màu hồng lẫn phân su, nái nằm nghiêng, thở ngắt quãng, ép bụng ép đùi và xuất hiện cơn rặn đẻ.

3. Quy trình chăm sóc và can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con sơ sinh tại trại gồm những bước nào?
Lợn con sau khi đẻ được lau sạch nhớt, thắt rốn cách cuống 2,5 cm và cắt rốn sát trùng bằng cồn iod, đưa vào lồng úm 33–35°C; 1 ngày tuổi cho uống Colamox Ap, mài 1/3 răng nanh và bấm 2/3 đuôi bằng kéo nung nóng; 3 ngày tuổi tiêm 2 ml Fe-Dextran và nhỏ Baycox 5%; 4–6 ngày tuổi tập ăn sớm bằng cám viên 550SF; 5–6 ngày tuổi bấm số tai, thiến lợn đực và tiêm 0,5 ml Gentamox.

4. Kết quả nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến cai sữa trong 6 tháng thực tập đạt bao nhiêu?
Trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2018), tác giả đã theo dõi 311 nái đẻ với tổng số 3.832 lợn con sinh ra. Số lợn con nuôi sống và cai sữa thành công đạt 3.473 con, đạt tỷ lệ sống trung bình 90,61% (dao động từ 89,87% ở tháng 6 đến 91,72% ở tháng 11).

5. Lịch tiêu độc chuồng trại sau khi cai sữa chuyển nái được thực hiện bằng hóa chất gì?
Sau khi cai sữa và chuyển lợn mẹ cùng lợn con đi, tấm đan chuồng đẻ được tháo ra, cọ rửa và ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày rồi phơi khô. Khung chuồng được xịt rửa bằng dung dịch NaOH loãng, sau đó xịt lại bằng vôi xút; gầm chuồng được tiêu độc và rắc vôi bột, để trống chuồng 1 ngày trước khi lắp đan đón lợn mới vào.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Ngọc Hân đã hoàn thành các mục tiêu đề ra trong việc nắm bắt và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cũng như phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Nhâm Xuân Tiến, tỉnh Thái Bình. Kết quả theo dõi trên 311 nái đẻ với 3.832 lợn con sơ sinh đạt tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa 90,61% đã chứng minh tính hiệu quả của việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn sinh học và kỹ thuật thú y. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị tham khảo chuyên môn cao cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành Chăn nuôi - Thú y trong công tác quản lý trang trại lợn công nghiệp.