Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển nông nghiệp hiện đại, mô hình chăn nuôi lợn tập trung theo quy mô trang trại công nghiệp đóng vai trò then chốt nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường nội địa và hướng tới tiêu chuẩn xuất khẩu. Trong hệ thống chăn nuôi khép kín, đàn lợn nái sinh sản giữ vị trí quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế của toàn bộ chuỗi sản xuất. Tuy nhiên, việc đưa các giống lợn ngoại cao sản vào nuôi dưỡng tại Việt Nam gặp phải thách thức lớn về khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa. Sự bất lợi về thời tiết kết hợp với điều kiện vệ sinh thú y hoặc quy trình chăm sóc chưa hoàn thiện thường dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh đường sinh sản ở mức cao, bao gồm đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, hội chứng mất sữa (MMA) và sảy thai truyền nhiễm. Thực trạng này làm suy giảm nghiêm trọng tuổi thọ khai thác và năng suất sinh sản của đàn nái. Nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật cấp thiết tại cơ sở sản xuất, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái tại trại Ngô Hồng Gấm, Lương Sơn, Hòa Bình" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại Ngô Hồng Gấm, Lương Sơn, Hòa Bình.
- Đánh giá kết quả của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái tại cơ sở.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Đánh giá toàn diện hiện trạng chăn nuôi và cơ sở vật chất của trang trại.
- Thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái qua từng giai đoạn cụ thể: giai đoạn mang thai, đẻ và nuôi con.
- Thực hiện công tác nuôi dưỡng và chăm sóc đàn lợn con theo mẹ.
- Rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và học hỏi kinh nghiệm thực tế tại cơ sở sản xuất.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái.
- Đề xuất quy trình phòng ngừa và phác đồ điều trị một số bệnh sản khoa thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm nái ngoại thuần Landrace và nái lai F1), lợn hậu bị, lợn đực giống khai thác tinh (Pi-Du 31) và lợn con theo mẹ nuôi trong hệ thống chuồng kín.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn gia công Ngô Hồng Gấm (hợp tác kỹ thuật với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Tổng diện tích trang trại là 5 ha (khu chuồng nuôi chiếm 1 ha, diện tích ao cá xử lý sinh học là 2,5 ha, còn lại là các công trình phụ trợ).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016 (thời gian theo dõi liên tục 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y chuyên sâu đối với loài lợn:
- Cơ sở sinh lý sinh sản và tiết sữa: Chu kỳ động dục của lợn nái trải qua 3 giai đoạn (trước khi chịu đực, chịu đực / mê đực kéo dài 28–48 giờ, sau chịu đực). Động thái nội tiết trong thai kỳ được chi phối bởi nồng độ Progesterone (tăng nhanh trong 10 ngày đầu, đạt đỉnh vào ngày 20 để an thai và giảm đột ngột 1–2 ngày trước khi đẻ) và Estrogen (duy trì ở mức thấp trong thai kỳ và tăng vọt ở 2 tuần cuối trước sinh). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày, phân chia thành hai giai đoạn sinh lý: chửa kỳ 1 (ngày 1–84, ưu tiên duy trì cơ thể mẹ) và chửa kỳ 2 (ngày 85 đến khi đẻ, phôi thai phát triển 60% khối lượng). Cơ chế tiết sữa chịu sự điều khiển của trục thần kinh - nội tiết thông qua hormone Oxytocin từ thùy sau tuyến yên khi có phản xạ kích thích đầu vú từ lợn con.
- Bệnh học sản khoa: Bệnh đẻ khó (dystocia) do cơ học (hẹp khung chậu, thai to, sai ngôi thế) hoặc do rối loạn nội tiết/cơ lực co bóp tử cung; bệnh viêm tử cung (Metritis) ở các thể viêm nội mạc, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc; bệnh viêm vú (Mastitis) và hội chứng phức hợp viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) do các chủng vi khuẩn cơ hội (E. coli, Streptococcus spp., Staphylococcus aureus...).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp điều tra: Thu thập số liệu thứ cấp thông qua tra cứu sổ sách quản lý kỹ thuật của trang trại từ năm 2014 đến năm 2016; phỏng vấn trực tiếp chủ trại, kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y và công nhân phụ trách chuồng.
- Phương pháp thực nghiệm trực tiếp: Tác giả trực tiếp tham gia chăm sóc, nuôi dưỡng, theo dõi lâm sàng và điều trị trên mẫu khảo sát gồm 60 lợn nái sinh sản, 12 nái theo dõi chu kỳ động dục và phối giống, đàn lợn hậu bị và lợn con theo mẹ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi thực nghiệm được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý tính toán các giá trị trung bình ($X$), sai số trung bình ($m_x$) và tỷ lệ phần trăm (%) trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật nội bộ của trại Ngô Hồng Gấm, tài liệu quy chuẩn kỹ thuật của Công ty Chăn nuôi C.P. Việt Nam và các kết quả ghi chép thực tế tại cơ sở.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh sản khoa trên đàn lợn nái sinh sản tại các trang trại tập trung. Đặt ra 3 mục đích nghiên cứu chính và 6 yêu cầu chuyên môn cần hoàn thành trong đợt thực tập tốt nghiệp tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất, tổ chức nhân sự và quy mô sản xuất của trại Ngô Hồng Gấm. Trang trại nằm tại xã Hợp Thanh, vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm 23–24°C, lượng mưa trung bình 1400–1700 mm/năm (tập trung 80–82% từ tháng 4 đến tháng 10), độ ẩm trung bình 83–85%.
Cơ cấu lao động của trang trại gồm 27 người (1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sư chăn nuôi, 1 kế toán, 1 phục vụ, 1 thợ điện, 10 công nhân và 10 sinh viên thực tập). Cơ sở hạ tầng gồm hệ thống chuồng lồng sàn bê tông cho nái chửa/chờ phối và chuồng lồng sàn nhựa cho nái đẻ, có hệ thống làm mát kín và núm uống tự động.
Năng lực sản xuất của trang trại trong giai đoạn 2014–2016 liên tục tăng trưởng:
| Chỉ tiêu quy mô đàn (con) |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
| Lợn nái sinh sản |
1.347 |
1.382 |
1.439 |
| Lợn hậu bị |
449 |
462 |
479 |
| Lợn đực giống (Pi-Du 31) |
20 |
23 |
24 |
| Lợn con sản xuất / xuất chuồng |
29.400 |
31.200 |
31.800 |
Năng suất kỹ thuật bình quân năm 2016: Đàn nái đạt 2,45–2,47 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/lứa; số con cai sữa đạt 10,7 con/lứa (cai sữa từ 21 đến 26 ngày tuổi). Tháng 5/2016, trang trại đạt xếp hạng thứ nhất toàn miền Bắc trong hệ thống gia công của Công ty C.P. Việt Nam.
Quy trình vệ sinh khử trùng và phòng bệnh bằng vaccine được thực hiện nghiêm ngặt:
- Khử trùng hàng tuần: Thứ 2 phun sát trùng và rắc vôi toàn bộ; Thứ 4 xả vôi xút gầm chuồng; Thứ 5 phun thuốc phòng trị ghẻ; Thứ 6 phun sát trùng tổng hợp; Thứ 7 tổng vệ sinh khu vực.
- Lịch vaccine cho lợn hậu bị: 24 tuần tuổi tiêm PRRS (tai xanh); 25 tuần tuổi tiêm Parvo 1 (khô thai); 26 tuần tuổi tiêm SFV (dịch tả); 27 tuần tuổi tiêm FMD (lở mồm long móng); 28 tuần tuổi tiêm AC (giả dại); 29 tuần tuổi tiêm Parvo 2. Liều lượng đồng nhất 2 ml/con tiêm bắp cổ.
- Lịch vaccine cho lợn nái mang thai: Tuần mang thai thứ 10 tiêm SFV (2 ml); tuần thứ 12 tiêm FMD (2 ml). Định kỳ toàn đàn nái chửa và đực khai thác tiêm giả dại vào tháng 4, 8, 12; tiêm dịch tả vào tháng 5, 11; tiêm PRRS vào tháng 3, 7, 11.
- Lịch tiêm phòng cho lợn con theo mẹ: 3 ngày tuổi tiêm Ferrum 10% + B12 (2 ml bắp cổ) và cho uống Nova-coc 5% (1 ml); 7 ngày tuổi tiêm nhắc Ferrum 10% + B12 (2 ml) kết hợp tiêm PRRS (2 ml); 14 ngày tuổi tiêm Mycoplasma (2 ml); 21 ngày tuổi tiêm Dịch tả mũi 1 (2 ml).
Chương 2 cũng tổng quan các nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Đỗ Quốc Tuấn, Nguyễn Đức Lưu, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thanh...) và quốc tế (Urban, Smith, Winson) về kỹ thuật chăn nuôi, tập ăn sớm cho lợn con và các phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả trình bày chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm trên đàn lợn nái nuôi chuồng kín tại trại từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016. Xác định các chỉ tiêu theo dõi gồm: thời gian động dục lại sau cai sữa, tỷ lệ phối giống đạt, tỷ lệ đẻ bình thường/đẻ khó, lượng thức ăn tiêu thụ thực tế qua các giai đoạn chửa và nuôi con, tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh sản khoa. Cung cấp các công thức toán học tính tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình và tỷ lệ tái phát.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phân tích toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 4 phân mảng kỹ thuật chính:
1. Công tác chăm sóc lợn nái sinh sản
- Chăm sóc nái hậu bị: Trong 1 tháng trực tiếp theo dõi, tác giả hoàn thành 60/60 lần vệ sinh chuồng trại (100%), 60/60 lần đuổi đực tiếp xúc kích thích động dục (100%), 60/60 lần kiểm tra lên giống (100%). Hoạt động cho vận động phơi nắng đạt 26/30 lần (86,66%) và tắm đạt 25/30 lần (83,33%), các buổi không thực hiện do thời tiết mưa rét.
- Thời gian động dục và kết quả phối giống (n = 12 nái):
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
Nái ngoại ($X \pm m_x$) |
Nái lai F1 ($X \pm m_x$) |
| Thời gian động dục trở lại sau cai sữa |
Ngày |
$3,58 \pm 0,52$ |
$3,75 \pm 0,59$ |
| Tỷ lệ phối giống thành công lần 1 |
% |
100,0 |
91,6 |
| Tỷ lệ phối giống thành công lần 2 |
% |
- |
100,0 |
- Công tác chuẩn bị đẻ và đỡ đẻ: Vệ sinh, khử trùng chuồng đẻ trước 3–5 ngày; chuyển nái sang chuồng đẻ trước ngày dự kiến sinh 5–7 ngày. Trang bị đầy đủ ô úm có đèn sưởi và thảm lót, bột lau khô Mittran, kìm bấm nanh, kéo cắt đuôi/rốn, chỉ buộc, cân sơ sinh và thuốc trợ đẻ Oxytocin. Duy trì nhiệt độ chuồng nái đẻ 15–24°C, nhiệt độ trong ô úm lợn con đạt 21–35°C.
- Tình hình đẻ của đàn lợn nái theo dõi (n = 60 con gồm 30 nái ngoại, 30 nái lai F1):
| Phân loại tình trạng đẻ |
Nái ngoại (n = 30) |
Nái lai F1 (n = 30) |
Tổng số (n = 60) |
Tỷ lệ chung (%) |
| Đẻ bình thường (con) |
25 |
27 |
52 |
86,66 |
| Đẻ khó - Can thiệp kích tố Oxytocin (con) |
3 |
1 |
4 |
6,67 |
| Đẻ khó - Can thiệp can thiệp móc thai bằng tay (con) |
2 |
2 |
4 |
6,67 |
| Tổng số ca đẻ khó (con / %) |
5 (16,67%) |
3 (10,00%) |
8 |
13,33 |
Nguyên nhân đẻ khó được xác định: 4 ca do lợn mẹ ít vận động/xương chậu hẹp/cơ lực co bóp yếu (xử lý bằng tiêm Oxytocin khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn); 2 ca do thai quá to và 2 ca do ngôi thai không thuận (xử lý can thiệp bằng tay sau khi sát trùng, cắt móng tay và bôi trơn bằng vaseline).
2. Công tác nuôi dưỡng lợn nái sinh sản
- Nuôi dưỡng nái hậu bị: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã 566S (do C.P. cung cấp), định mức 2,5 kg/con/ngày (chia 2 bữa lúc 7h và 15h). Trong đàn có 34 con quá béo được tách riêng áp dụng khẩu phần 2,0 kg/ngày; trước khi phối giống 10–14 ngày tăng lên 2,7–3,0 kg/ngày để kích thích tăng số lượng trứng rụng.
- Nuôi dưỡng nái mang thai:
- Giai đoạn chửa kỳ 1 (ngày 1–84): Sử dụng cám 566S (13% protein thô, ME 2800 kcal/kg).
- Giai đoạn chửa kỳ 2 (ngày 85 đến đẻ): Sử dụng cám 567SF (15% protein thô, ME 3100 kcal/kg).
- Định mức và thực hiện cấp phát thức ăn thực tế tại trang trại:
| Giai đoạn mang thai |
Loại thức ăn |
Khẩu phần nái bình thường (kg/ngày) |
Khẩu phần nái gầy (kg/ngày) |
Khẩu phần nái béo (kg/ngày) |
Phân bổ bữa ăn thực tế (Sáng / Chiều - kg) |
| Chửa kỳ 1 (Ngày 1–85) |
566S |
2,5 |
2,0 |
1,5–1,8 |
Bình thường: 1,5 / 1,0; Gầy: 1,0 / 1,0; Béo: 1,0 / 0,8 |
| Chửa kỳ 2 (Ngày 86–110) |
567SF |
3,0–3,5 |
2,5–2,8 |
2,0–2,5 |
Bình thường: 2,0 / 1,5; Gầy: 1,5 / 1,3; Béo: 1,5 / 1,0 |
| Trước đẻ (Ngày 111–114) |
567SF |
2,0 |
2,0 |
2,0 |
1,0 / 1,0 |
| Ngày cắn ổ đẻ |
567SF |
1,0 |
1,0 |
1,0 |
0,5 / 0,5 (hoặc nhịn ăn, uống nước tự do) |
- Nuôi dưỡng nái nuôi con: Ngày đẻ thứ 1, 2, 3 cho ăn tăng dần tương ứng 1, 2, 3 kg thức ăn hỗn hợp; từ ngày 4 đến ngày 7 cho ăn 4,0 kg/ngày; từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa cho ăn theo công thức định lượng: $\text{Lượng thức ăn/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{Số lợn con} \times 0,35\text{ kg})$. Trước cai sữa 1 ngày giảm 20–30% khẩu phần; ngày cai sữa cho nái nhịn ăn và hạn chế nước uống.
3. Công tác thú y phòng và trị bệnh
- Tỷ lệ tiêm phòng vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, Dịch tả, LMLM, Giả dại, Parvo) đạt 100% trên toàn đàn.
- Nhờ công tác theo dõi lâm sàng liên tục, các ca bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú) và bệnh đường ruột được phát hiện ở giai đoạn sớm, áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh (Hanoxylin-LA, Gentamicin, Lincomycin, Ampicillin), thuốc trợ lực (Vitamin B-complex, Vitamin C, Cafein) và thụt rửa sát trùng âm đạo bằng Han-Iodine 5% / Rivanol, mang lại hiệu quả điều trị khỏi đạt từ 80% đến 90%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
- Kết luận: Trang trại Ngô Hồng Gấm đã áp dụng thành công quy trình công nghiệp của C.P. Việt Nam, đạt hiệu quả cao trong công tác giống, nuôi dưỡng nái chửa/đẻ và kiểm soát dịch bệnh. Tác giả đã hoàn thành các mục tiêu thực tập, nắm vững kỹ thuật chăm sóc, đỡ đẻ, can thiệp sản khoa và sử dụng thuốc thú y.
- Đề nghị: Trang trại cần tiếp tục bổ sung lực lượng công nhân để đáp ứng khối lượng công việc; đầu tư nâng cấp thêm trang thiết bị chuồng nuôi; chủ động các giải pháp kỹ thuật phòng chống nóng trong mùa hè và giữ ấm trong mùa đông nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của thời tiết đến sức sinh sản của đàn nái.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện các chỉ tiêu kỹ thuật trong chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp tại một trang trại gia công tiêu biểu ở miền Bắc:
- Kết quả năng suất và sinh sản: Đàn nái 1.439 con đạt nhịp độ sinh sản 2,45–2,47 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt 11,23 con/lứa; số lợn con cai sữa đạt 10,7 con/lứa. Thời gian động dục trở lại sau cai sữa đạt mức ngắn (3,58 ngày ở nái ngoại và 3,75 ngày ở nái F1); tỷ lệ thụ thai sau 2 lần phối giống đạt 100%.
- Hiệu quả kiểm soát sản khoa: Xác định tỷ lệ đẻ khó thực tế là 13,33% trên tổng đàn theo dõi (n = 60), trong đó nái ngoại có tỷ lệ đẻ khó cao hơn nái F1 (16,67% so với 10,00%). Đánh giá hiệu quả xử lý can thiệp kịp thời bằng hormone co bóp tử cung (Oxytocin) và thủ thuật ngoại khoa giúp bảo tồn an toàn tính mạng cho nái mẹ và lợn con sơ sinh.
- Quy chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng: Ghi nhận chi tiết quy trình phân phối thức ăn theo 2 giai đoạn chửa và thể trạng thực tế của từng cá thể (nái bình thường, nái gầy, nái béo), góp phần nâng cao khối lượng sơ sinh và duy trì thể trạng ổn định cho nái bước vào chu kỳ nuôi con.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết về các thông số sinh sản, lịch tiêm phòng vaccine, lịch sát trùng chuồng trại định kỳ và phác đồ điều trị bệnh sản khoa thực tế tại địa bàn tỉnh Hòa Bình, làm cơ sở thực hành cho các trang trại chăn nuôi lợn gia công quy mô tương đương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên các phân tích trong văn bản khóa luận, một số hạn chế tại cơ sở và định hướng mở rộng nghiên cứu bao gồm:
- Hạn chế tại cơ sở:
- Lực lượng lao động trực tiếp tại trang trại còn thiếu so với quy mô đàn lớn (27 người quản lý và vận hành hơn 1.400 nái và hơn 30.000 lợn con), gây áp lực lên tiến độ triển khai một số thao tác kỹ thuật.
- Điều kiện thời tiết biến động phức tạp giữa mùa đông lạnh khô và mùa hè nắng nóng (nhiệt độ có thời điểm lên đến 40°C) ảnh hưởng đến khả năng duy trì vành đai phòng dịch triệt để và làm giảm tần suất vận động, tắm mát ngoài trời cho đàn nái hậu bị (chỉ đạt 83,33% – 86,66% số lượt dự kiến).
- Trang thiết bị cơ giới hóa và vật tư chăn nuôi tại một số khu vực chuồng trại chưa hoàn toàn đồng bộ.
- Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp để xác định quy luật hao mòn thể trọng và độ bền khai thác kinh tế của các dòng nái ngoại.
- Nghiên cứu hoàn thiện các biện pháp an toàn sinh học và cải tiến hệ thống điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi trong các tháng cao điểm nắng nóng nhằm hạn chế tối đa nguy cơ viêm tử cung và stress nhiệt ở nái chửa kỳ cuối.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo kỹ thuật rõ nét:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở; kỹ sư quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp; các chủ trang trại tham gia mô hình liên kết gia công với các tập đoàn chăn nuôi.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Lịch trình chi tiết và danh mục vaccine tiêm phòng bắt buộc cho lợn nái hậu bị, nái chửa, lợn đực giống và lợn con theo mẹ (Bảng 2.3, 2.4, 2.5 trong văn bản).
- Bảng định mức khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo từng thể trạng nái và từng giai đoạn mang thai (Bảng 4.4, 4.5).
- Quy trình thao tác trực đẻ, bấm nanh, cắt rốn, úm lợn con và các bước kỹ thuật can thiệp đẻ khó bằng tay hoặc kích tố Oxytocin an toàn.
- Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú và hội chứng MMA bằng kháng sinh kết hợp thụt rửa sát trùng tử cung.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời gian động dục trở lại sau cai sữa và tỷ lệ phối giống đạt của nái ngoại so với nái lai F1 tại trang trại như thế nào?
Theo kết quả theo dõi trên 12 lợn nái (Bảng 4.2), thời gian động dục trở lại sau cai sữa của nái ngoại đạt trung bình $3,58 \pm 0,52$ ngày với tỷ lệ phối giống đậu thai ngay lần 1 đạt 100%. Đối với nái lai F1, thời gian động dục trở lại là $3,75 \pm 0,59$ ngày; tỷ lệ phối thành công lần 1 đạt 91,6% và sau khi phối lặp lại ở chu kỳ tiếp theo thì tỷ lệ thành công đạt 100%.
2. Tiêu chuẩn và lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái chửa được phân bổ như thế nào theo từng giai đoạn và thể trạng?
Trang trại chia giai đoạn chửa làm 2 kỳ (Bảng 4.4 và 4.5):
- Chửa kỳ 1 (ngày 1–85): Sử dụng thức ăn 566S (13% protein, ME 2800 kcal/kg); định mức cho nái bình thường là 2,5 kg/ngày (sáng 1,5 kg, chiều 1,0 kg), nái gầy 2,0 kg/ngày (sáng 1,0 kg, chiều 1,0 kg), nái béo 1,5–1,8 kg/ngày (sáng 1,0 kg, chiều 0,8 kg).
- Chửa kỳ 2 (ngày 86–110): Sử dụng thức ăn 567SF (15% protein, ME 3100 kcal/kg); định mức cho nái bình thường là 3,0–3,5 kg/ngày (sáng 2,0 kg, chiều 1,5 kg), nái gầy 2,5–2,8 kg/ngày (sáng 1,5 kg, chiều 1,3 kg), nái béo 2,0–2,5 kg/ngày (sáng 1,5 kg, chiều 1,0 kg).
- Giai đoạn 111–114 ngày: Giảm xuống 2,0 kg/ngày (sáng 1,0 kg, chiều 1,0 kg).
- Ngày cắn ổ đẻ: Cho ăn 1,0 kg/ngày (sáng 0,5 kg, chiều 0,5 kg) hoặc cho nhịn ăn và uống nước tự do.
3. Lịch tiêm phòng vaccine cho lợn con theo mẹ tại trang trại được thực hiện theo quy trình nào?
Theo quy trình kỹ thuật tại trang trại (Bảng 2.5), lợn con được tiêm phòng theo các mốc:
- 3 ngày tuổi: Tiêm Ferrum 10% + B12 (2 ml bắp cổ) bổ sung sắt và cho uống Nova-coc 5% (1 ml) phòng cầu trùng.
- 7 ngày tuổi: Tiêm nhắc Ferrum 10% + B12 (2 ml) và tiêm vaccine PRRS (2 ml bắp cổ).
- 14 ngày tuổi: Tiêm vaccine Mycoplasma phòng bệnh suyễn (2 ml bắp cổ).
- 21 ngày tuổi: Tiêm vaccine Dịch tả mũi 1 (2 ml bắp cổ).
4. Tỷ lệ đẻ khó trên đàn lợn nái theo dõi là bao nhiêu và biện pháp xử lý kỹ thuật đã được áp dụng như thế nào?
Trong tổng số 60 nái theo dõi (30 nái ngoại, 30 nái lai F1), tỷ lệ đẻ bình thường đạt 86,66% (52 con) và tỷ lệ đẻ khó là 13,33% (8 con). Tỷ lệ đẻ khó ở nái ngoại là 16,67% (5 con) cao hơn nái F1 là 10,0% (3 con). Đối với 4 ca đẻ khó do lợn mẹ yếu, cơ lực co bóp giảm hoặc xương chậu hẹp, kỹ thuật viên tiêm kích tố Oxytocin (sau khi kiểm tra cổ tử cung đã mở). Đối với 4 ca đẻ khó do thai to hoặc sai ngôi thế, tác giả thực hiện thủ thuật can thiệp móc thai bằng tay sau khi vệ sinh sát trùng tay và bôi trơn vaseline, kết hợp tiêm kháng sinh và thụt rửa âm đạo sau can thiệp để phòng ngừa viêm nhiễm.
5. Cơ cấu nhân sự và quy mô đàn lợn của trại Ngô Hồng Gấm biến động ra sao trong giai đoạn 2014–2016?
Cơ cấu nhân sự của trại gồm 27 người (1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sư chăn nuôi, 1 kế toán, 1 phục vụ, 1 thợ điện, 10 công nhân và 10 sinh viên thực tập). Quy mô đàn lợn liên tục tăng qua các năm: đàn nái tăng từ 1.347 con (năm 2014) lên 1.382 con (năm 2015) và 1.439 con (năm 2016); đàn đực giống tăng từ 20 con lên 24 con (dòng Pi-Du 31); số lượng lợn con sản xuất xuất chuồng tăng từ 29.400 con (năm 2014) lên 31.800 con (năm 2016).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Quang Dự đã phản ánh toàn diện và chính xác thực tế ứng dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh trên đàn lợn nái sinh sản quy mô 1.439 con tại trang trại Ngô Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình). Kết quả nghiên cứu cung cấp số liệu định lượng chi tiết về các chỉ tiêu sinh sản, tỷ lệ đẻ khó, quy chuẩn định mức thức ăn hỗn hợp qua các giai đoạn chửa - nuôi con và hiệu quả điều trị bệnh sản khoa đạt 80–90%. Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm trong báo cáo là nguồn tài liệu tham khảo có độ tin cậy và giá trị ứng dụng thực hành cao cho công tác chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.