Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm nội địa vừa hướng đến mục tiêu xuất khẩu. Để nâng cao năng suất và chất lượng thịt, các cơ sở chăn nuôi trong nước đang đẩy mạnh việc nhập khẩu và phát triển các giống lợn ngoại hướng nạc có tiềm năng di truyền cao. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại thường có khả năng thích nghi kém hơn với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh lý sinh sản tăng cao. Những hội chứng bệnh thường gặp ở lợn nái như đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) không chỉ làm suy giảm sức khỏe của đàn nái mà còn gây ra các tổn thất nghiêm trọng như chết thai, sẩy thai, thai chết lưu, giảm độ mắn đẻ ở các lứa kế tiếp và làm tăng tỷ lệ hao hụt ở lợn con theo mẹ.
Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh - Marphavet" được sinh viên Nguyễn Trung Hiếu (Lớp TY45N03, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên; dưới sự hướng dẫn của GS. TS Từ Quang Hiển) thực hiện vào năm 2017 nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý đàn nái sinh sản.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nắm được tình hình chăn nuôi tại trang trại liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh - Marphavet.
- Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Yêu cầu của chuyên đề:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh - Marphavet.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh - Marphavet và đàn lợn nái ngoại sinh sản nuôi tại trang trại tư nhân.
- Phạm vi không gian:
- Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh - Marphavet (xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên).
- Trang trại sản xuất lợn giống siêu nạc của anh Nguyễn Văn Hải (làng Kiều, xã Bãi Sậy, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên; quy mô thiết kế 400 nái trên diện tích 0,5 ha chuồng khép kín).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017 (trong đó từ 18/11/2016 đến 15/02/2017 thực tập tại Công ty Marphavet; từ 16/02/2017 đến 18/05/2017 thực tập trực tiếp tại trại lợn anh Hải).
Cơ sở khoa học và phương pháp thực hiện
Cơ sở khoa học
Khóa luận vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và thú y:
- Sinh lý sinh sản và tiết sữa: Chu kỳ động dục trung bình của lợn nái là 21 ngày, chia làm 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh). Thời điểm phối giống thích hợp là 10 - 12 giờ trước khi rụng trứng (khoảng 20 - 30 giờ sau khi bắt đầu có phản xạ chịu đực). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày. Quá trình tiết sữa chịu sự chi phối của hormone oxytocin; thành phần sữa đầu chứa 22,3% vật chất khô, 11,5% protein (trong đó gamma-globulin chiếm khoảng 50% protein sữa đầu và chỉ được hấp thu hiệu quả qua niêm mạc ruột lợn con trong 24 giờ đầu sau sinh).
- Bệnh lý học thú y: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và cơ chế bệnh sinh của các bệnh thường gặp trên nái và lợn con: bệnh viêm tử cung (do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella, Trichomonas foetus, nấm Candida albicans); bệnh viêm vú; mất sữa kế phát; sót nhau sau đẻ (xảy ra sau 4 - 5 giờ không tống nhau ra ngoài); bệnh viêm khớp ở lợn con (do Streptococcus suis).
- Dược lý thú y: Cơ chế tác dụng và chỉ định của các loại thuốc: Cefquinom 150 LA (Cefquinom sulfate), Marphamox-LA (Amoxicilline trihydrate), Streptomycine sulfate, Dung dịch kích thích co bóp tử cung Oxytocin, Dung dịch tiêu thể vàng và trợ đẻ Lutalyse (Dinoprost - Prostaglandin F2α), Shotapen và Analgin.
Phương pháp nghiên cứu và thực hiện
- Phương pháp thu thập số liệu: Ghi chép và theo dõi lâm sàng trực tiếp trên từng cá thể nái; trích lục sổ sách kế toán, sổ theo dõi sinh sản (số tai, ngày phối, ngày đẻ dự kiến, số con sơ sinh, số con đẻ khó) và lịch trình dùng thuốc tại trại.
- Phương pháp kỹ thuật chăn nuôi thú y:
- Thực hiện kỹ thuật chăm sóc, điều chỉnh khẩu phần thức ăn hỗn hợp Greenfeed (mã 9054/GF08 và 9044/GF07) cho nái chửa theo tuần tuổi thai và nái nuôi con.
- Chuẩn bị ô úm lợn con (nhiệt độ 33 - 35°C), kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn (cách gốc 3 cm, cắt ngoài nút buộc 1,5 cm, sát trùng cồn iod), mài nanh, bấm đuôi, bấm tai và thiến lợn đực thương phẩm ở 5 ngày tuổi.
- Thao tác can thiệp sản khoa cho nái đẻ khó bằng tay và can thiệp dược lý bằng Oxytocin khi có chỉ định.
- Thực hiện công tác an toàn sinh học (vệ sinh cơ giới, phun thuốc sát trùng chuồng trại, rắc vôi bột) và tiêm phòng vắc xin theo lịch dịch tễ.
- Công thức xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm theo các công thức:
$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam; xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và 3 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Giới thiệu cơ sở thực tập: Phân tích quy mô sản xuất của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh - Marphavet (2 nhà máy đạt chuẩn GMP/WHO với 6 dây chuyền sản xuất thuốc và vắc xin, diện tích 12,5 ha, 5 công ty thành viên, 12 chi nhánh trên cả nước) và trang trại chăn nuôi của anh Nguyễn Văn Hải tại Ân Thi, Hưng Yên (diện tích 0,5 ha, thiết kế chuồng khép kín có giàn mát và quạt hút, gồm 2 chuồng đẻ 100 ô, 2 chuồng bầu 500 ô, chuồng hậu bị/đực giống, chuồng úm và chuồng thương phẩm).
- Tổng quan cơ sở khoa học: Phân tích sâu về đặc điểm sinh lý sinh dục, chu kỳ động dục, cơ chế thần kinh - thể dịch điều hòa tiết sữa, dinh dưỡng cho nái chửa và nái nuôi con.
- Tổng quan bệnh lý và thuốc thú y: Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Như Pho, Nguyễn Đức Lưu, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh) và quốc tế (Urban, Gardner, Madec, Popkov) về bệnh viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (MMA) và hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh, Prostaglandin F2α.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Quy định rõ đối tượng thực nghiệm, địa điểm, thời gian biểu 6 tháng thực tập; xác định các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn, mức ăn, chỉ tiêu sinh sản, tỷ lệ đẻ khó, tần suất sát trùng, an toàn tiêm phòng vắc xin và công thức toán học tính toán các tỷ lệ bệnh lý.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đây là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ các số liệu điều tra và kết quả thao tác thực tế:
- Kết quả thực tập tại Công ty Marphavet: Hoàn thành 21 ngày công tại kho thành phẩm và kho bao bì (vào thẻ kho, kiểm tra đơn xuất/nhập); tham gia hỗ trợ 02 hội nghị khách hàng; 58 ngày công tác tại bộ phận kinh doanh sản phẩm thức ăn chăn nuôi Nanofeed và Happyfeed tại huyện Quốc Oai và Thạch Thất (Hà Nội); hoàn thành 7 buổi tập huấn kỹ năng bán hàng và kỹ năng mềm.
- Tình hình phát triển đàn lợn tại trại anh Hải: Thống kê cơ cấu đàn gia tăng liên tục từ năm 2015 (3.576 con) đến năm 2017 (4.108 con, gồm 8 đực giống, 250 nái sinh sản, 2.750 lợn con và 1.100 lợn thịt).
- Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Trực tiếp chăm sóc 96 lượt nái chửa và 96 lượt nái đẻ/nuôi con trong 3 tháng (mỗi tháng 32 nái chửa và 32 nái nuôi con). Áp dụng định mức thức ăn hỗn hợp Greenfeed chia theo 4 giai đoạn mang thai.
- Kết quả đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Theo dõi 96 ca nái đẻ, ghi nhận 91 ca đẻ bình thường (94,79%) và 5 ca đẻ khó cần can thiệp sản khoa (5,21%).
- Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin: Thực hiện 156 lượt dọn vệ sinh chuồng hàng ngày, 82 lượt phun khử trùng trong chuồng, 22 lượt phun xung quanh chuồng, 11 lượt rắc vôi bột và 8 lượt khơi thông cống rãnh. Tiêm phòng đạt tỷ lệ an toàn 100% cho toàn bộ đàn lợn con, lợn nái mang thai, hậu bị và đực giống.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về việc hoàn thành các mục tiêu chuyên đề, khẳng định trang trại thực hiện tốt quy trình chăn nuôi công nghiệp khép kín, kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt và đề xuất tiếp tục duy trì, cải tiến quy trình kỹ thuật.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm và theo dõi tại trại
1. Cơ cấu đàn lợn qua 3 năm tại trang trại:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2015 (con) |
Năm 2016 (con) |
Năm 2017 (con) |
| 1 |
Lợn đực giống |
6 |
6 |
8 |
| 2 |
Lợn nái sinh sản |
220 |
235 |
250 |
| 3 |
Lợn con |
2.420 |
2.585 |
2.750 |
| 4 |
Lợn thịt |
930 |
970 |
1.100 |
| Tổng |
|
3.576 |
3.796 |
4.108 |
2. Quy trình cho ăn cám Greenfeed trên đàn nái chửa tại trại:
- Giai đoạn chửa 1 - 21 ngày: Cám 9054/GF08, định mức 1,8 - 2,0 kg/con/ngày (chia 2 bữa).
- Giai đoạn chửa 22 - 84 ngày: Cám 9044/GF07, định mức 2,0 - 2,2 kg/con/ngày (chia 2 bữa).
- Giai đoạn chửa 85 - 107 ngày: Cám 9044/GF07, định mức 2,2 - 2,5 kg/con/ngày (chia 2 bữa).
- Giai đoạn chửa 108 - 116 ngày: Cám 9054/GF08, định mức 2,4 - 2,7 kg/con/ngày (chia 2 bữa).
- Nái chờ đẻ (trước 7 - 10 ngày): Cho ăn 3,0 kg/ngày; trước đẻ 3 ngày giảm xuống 0,5 kg/con/bữa; sau đẻ 2 ngày tăng dần từ 0,5 đến 5,0 kg/ngày (nái nuôi nhiều con hoặc gầy có thể nâng lên 6,0 kg/ngày).
3. Kết quả theo dõi sinh sản và can thiệp đẻ khó trên đàn nái (96 nái):
| Tháng |
Số con đẻ (con) |
Đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ (%) |
Đẻ khó can thiệp (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Tháng 3 |
32 |
31 |
96,87 |
1 |
3,12 |
| Tháng 4 |
32 |
30 |
93,75 |
2 |
6,25 |
| Tháng 5 |
32 |
30 |
93,75 |
2 |
6,25 |
| Tổng |
96 |
91 |
94,79 |
5 |
5,21 |
4. Khối lượng công việc vệ sinh, khử trùng tại trại qua 3 tháng:
| STT |
Nội dung công việc |
Đơn vị tính |
Số lượng |
Số lần thực hiện |
| 1 |
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày |
Lượt/ngày |
2 |
156 |
| 2 |
Phun khử trùng định kỳ quanh chuồng |
Lượt/tuần |
2 |
22 |
| 3 |
Phun khử trùng trong chuồng |
Lượt/ngày |
1 |
82 |
| 4 |
Quét và rắc vôi bột đường đi |
Lượt/tuần |
1 |
11 |
| 5 |
Phát quang cây, khơi thông cống rãnh |
Lượt/tháng |
3 |
8 |
5. Kết quả thực hiện tiêm phòng vắc xin và chế phẩm sinh học:
| Đối tượng |
Loại vắc xin / Chế phẩm |
Tuần tuổi / Giai đoạn |
Số lượng tiêm (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Lợn con |
Fe - B12 (tiêm bắp) |
2 - 3 ngày tuổi |
901 |
100 |
| Lợn con |
Dizilcoc-LA (uống) |
3 - 6 ngày tuổi |
820 |
100 |
| Lợn con |
Vắc xin Suyễn |
7 ngày tuổi |
1.020 |
100 |
| Lợn con |
Vắc xin Viêm đa xoang lần 1 |
7 ngày tuổi |
1.020 |
100 |
| Lợn con |
Mar-Pets.vac (Dịch tả) |
16 - 18 ngày tuổi |
1.080 |
100 |
| Lợn con |
Vắc xin Viêm đa xoang lần 2 |
21 ngày tuổi |
960 |
100 |
| Lợn con |
Vắc xin Hội chứng còi cọc (Circo) |
28 ngày tuổi |
910 |
100 |
| Lợn con |
Vắc xin Dịch tả nhắc lại |
35 ngày tuổi |
1.080 |
100 |
| Lợn hậu bị |
Palato.vac |
25, 29 tuần tuổi |
17 |
100 |
| Lợn hậu bị |
Aujes.vac (Giả dại) |
26 tuần tuổi |
21 |
100 |
| Lợn hậu bị |
FDM.vac (LMLM) |
28 tuần tuổi |
13 |
100 |
| Lợn nái |
Dịch tả |
10 tuần chửa |
25 |
100 |
| Lợn nái |
Khô thai |
11 tuần chửa |
20 |
100 |
| Lợn nái |
FDM.vac (LMLM) |
12 tuần chửa |
22 |
100 |
| Lợn đực |
FDM.vac, Aujes.vac, Mar-Pets.vac |
Định kỳ / mới nhập |
2 |
100 |
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận đã tổng hợp và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái sinh sản khép kín gắn liền với điều kiện thực tế của trại lợn công nghiệp liên kết doanh nghiệp dược thú y. Đề tài đưa ra quy trình can thiệp sản khoa an toàn (chỉ dùng Oxytocin sau khi đã kiểm tra xoay ngôi thai thuận, không lạm dụng thuốc), đồng thời xây dựng quy trình kết hợp vệ sinh an toàn sinh học với lịch phòng vắc xin nghiêm ngặt giúp bảo đảm tỷ lệ sống và phát triển của đàn lợn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn (3 tháng tại cơ sở chăn nuôi), cỡ mẫu nái trực tiếp theo dõi sinh sản dừng lại ở mức 96 cá thể.
- Tác giả chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (phân lập định danh vi khuẩn từ dịch viêm tử cung hay xét nghiệm kháng sinh đồ) mà chủ yếu dựa vào chẩn đoán lâm sàng và phác đồ điều trị sẵn có của trại.
- Việc tiêm vắc xin cho đàn nái sinh sản do yêu cầu kỹ thuật cao nên sinh viên chỉ tham gia ở mức độ gián tiếp dưới sự giám sát của kỹ sư trưởng.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản dài hạn trên toàn bộ đàn nái (chỉ số lợn con sơ sinh còn sống/ổ, khối lượng cai sữa lúc 21 - 28 ngày tuổi, khoảng cách giữa hai lứa đẻ, tỷ lệ hao mòn nái nuôi con).
- Thử nghiệm so sánh hiệu quả kinh tế và thời gian hồi phục của các phác đồ điều trị viêm tử cung khác nhau (sử dụng Cefquinom 150 LA so với Marphamox-LA kết hợp thụt rửa tử cung) trên đàn nái ngoại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp trình bày một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, nắm vững các kỹ thuật sản khoa, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, thiến lợn con và các bước can thiệp khi nái đẻ khó.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Tham khảo chi tiết định mức khẩu phần thức ăn hỗn hợp cho nái chửa theo từng giai đoạn mang thai, quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng kín và lịch tiêm phòng vắc xin thực tế cho nái và lợn con theo mẹ.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng định mức khẩu phần ăn cho lợn nái chửa, kỹ thuật can thiệp đẻ khó theo từng bước và lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết cho đàn lợn theo tuần tuổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại trang trại anh Hải được phân chia theo giai đoạn tuổi thai như thế nào?
Nái chửa được chia làm 4 giai đoạn ăn cám Greenfeed: từ 1 - 21 ngày ăn cám 9054/GF08 với mức 1,8 - 2,0 kg/ngày; từ 22 - 84 ngày ăn cám 9044/GF07 với mức 2,0 - 2,2 kg/ngày; từ 85 - 107 ngày ăn cám 9044/GF07 với mức 2,2 - 2,5 kg/ngày; từ 108 - 116 ngày ăn cám 9054/GF08 với mức 2,4 - 2,7 kg/ngày.
2. Trong 96 ca nái đẻ được theo dõi, tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp bằng tay là bao nhiêu?
Trong 96 nái đẻ theo dõi qua 3 tháng, có 91 nái đẻ bình thường (chiếm tỷ lệ 94,79%) và 5 nái đẻ khó cần kỹ thuật viên can thiệp sản khoa bằng tay và thuốc (chiếm tỷ lệ 5,21%).
3. Quy định sử dụng thuốc kích thích co bóp tử cung (Oxytocin) khi đỡ đẻ tại trang trại như thế nào?
Oxytocin không được tiêm cho các ca đẻ bình thường. Thuốc chỉ được sử dụng với liều 2 ml/con trong trường hợp nái đẻ khó do kiệt sức, cơn rặn yếu sau khi đã đẻ được từ 5 - 6 con trở lên, hoặc nái già lứa 5 - 6, và tuyệt đối chỉ tiêm sau khi đã kiểm tra âm đạo để loại trừ nguyên nhân thai nằm sai tư thế (ngôi ngang).
4. Lịch trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho lợn con theo mẹ trong tháng đầu đời gồm những bước nào?
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi được tiêm Fe-B12; 3 - 6 ngày tuổi cho uống Dizilcoc-LA phòng cầu trùng; 7 ngày tuổi tiêm vắc xin Suyễn và Viêm đa xoang lần 1; 16 - 18 ngày tuổi tiêm vắc xin Dịch tả Mar-Pets.vac; 21 ngày tuổi tiêm nhắc lại Viêm đa xoang lần 2; 28 ngày tuổi tiêm vắc xin Circo phòng còi cọc; 35 ngày tuổi tiêm nhắc vắc xin Dịch tả.
5. Cơ sở vật chất của trang trại liên kết anh Hải tại Ân Thi, Hưng Yên được thiết kế với quy mô ra sao?
Trang trại có diện tích 0,5 ha xây dựng chuồng kín khép kín hoàn toàn có hệ thống làm mát giàn lạnh và quạt hút thông gió. Quy mô chuồng trại phục vụ 400 nái, gồm 2 chuồng đẻ (50 ô/chuồng), 2 chuồng bầu (250 ô/chuồng), 1 chuồng đực giống và hậu bị (20 ô), 6 chuồng nuôi thương phẩm (20 ô/chuồng) và 1 chuồng úm (20 ô).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trung Hiếu đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh - Marphavet. Toàn bộ số liệu theo dõi trên 96 nái sinh sản và hàng nghìn lợn con đã chứng minh hiệu quả của việc tuân thủ nghiêm ngặt định mức dinh dưỡng, kỹ thuật sản khoa đỡ đẻ và lịch vắc xin an toàn sinh học. Đây là công trình thực nghiệm nghiêm túc, cung cấp các số liệu và quy trình kỹ thuật cụ thể có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản hướng nạc.