Luận văn thạc sĩ thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt lông màu ri mận hòa phát nuôi tại trại khương huệ tổ 9 huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt lông màu ri mận hòa phát, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Dược thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Yêu cầu của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập

2.2. Điều kiện tự nhiên

2.2.1. Vị trí địa lý

2.2.2. Đặc điểm Khí hậu

2.3. Điều kiện kinh tế, xã hội

2.4. Cơ cấu tổ chức của trại

2.5. Tổng quan và các nghiên cứu trong và ngoài nước

2.5.1. Cơ sở khoa học

2.5.2. Một số đặc điểm của giống gà ri mận Hòa Phát

2.6. Tiêu hóa ở miệng

2.7. Tiêu hóa ở diều

2.8. Tiêu hóa ở dạ dày

2.8.1. Tiêu hóa ở dạ dày tuyến

2.8.2. Tiêu hóa ở dạ dày cơ

2.9. Tiêu hóa ở ruột

2.10. Nhu cầu dinh dưỡng của gà thịt

2.10.1. Năng lượng

2.10.2. Protein

2.10.3. Nước

2.10.4. Khoáng chất

2.11. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình sinh trưởng, phát triển của gà thịt

2.11.1. Ảnh hưởng của dòng giống

2.11.2. Ảnh hưởng của tính biệt và tốc độ mọc lông

2.11.3. Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng

2.11.4. Ảnh hưởng của môi trường

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh và phòng bệnh cho gà

3.2. Công tác vệ sinh phòng bệnh

3.3. Tỷ lệ nuôi sống của gà tại trại

3.4. Kết quả điều trị bệnh trên gà

3.5. Tình hình mắc bệnh trên đàn gà thịt

3.6. Hiệu quả điều trị bệnh trên gà thịt

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Chăm Sóc Gà Thịt Lông Màu Ri Mận Hòa Phát

Ngành chăn nuôi gia cầm đang phát triển mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào nguồn cung protein động vật. Tại Việt Nam, gà thịt lông màu Ri Mận Hòa Phát được ưa chuộng nhờ khả năng thích nghi tốt, ít bệnh và năng suất cao. Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa năng suất và chất lượng thịt. Chăn nuôi theo phương thức chuồng hở là lựa chọn phổ biến cho các trang trại vừa và nhỏ. Để khai thác tối đa tiềm năng của giống gà này, việc áp dụng quy trình chăm sóc khoa học là vô cùng quan trọng. Theo FAO (2014), năm 2012, toàn thế giới đã sản xuất ra 21.867,323 triệu con gà, tương đương 92.811,674 nghìn tấn thịt gà.

1.1. Giới Thiệu Giống Gà Thịt Lông Màu Ri Mận Hòa Phát

Gà Ri Mận Hòa Phát là giống gà lai, kết hợp ưu điểm của gà Ri địa phương và giống gà ngoại nhập. Gà có lông màu mận đỏ đặc trưng, da vàng, thịt dai và thơm ngon. Giống gà này có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu Việt Nam, ít bệnh tật và cho năng suất thịt cao. Đây là giống gà được nhiều trang trại và hộ chăn nuôi lựa chọn.

1.2. Tầm Quan Trọng của Quy Trình Chăm Sóc và Nuôi Dưỡng

Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng khoa học là yếu tố then chốt quyết định năng suất và chất lượng thịt gà Ri Mận Hòa Phát. Việc cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, đảm bảo vệ sinh chuồng trại, phòng ngừa dịch bệnh và quản lý đàn gà hiệu quả sẽ giúp gà sinh trưởng khỏe mạnh, đạt trọng lượng tối ưu và giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi.

II. Thách Thức và Giải Pháp Trong Nuôi Gà Thịt Ri Mận Hòa Phát

Mặc dù gà Ri Mận Hòa Phát có nhiều ưu điểm, nhưng quá trình chăn nuôi vẫn đối mặt với một số thách thức. Dịch bệnh, biến động giá cả thị trường, và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm là những vấn đề cần được giải quyết. Để vượt qua những thách thức này, người chăn nuôi cần áp dụng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo nghiên cứu, 20-25% năng suất của gia cầm chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dinh dưỡng.

2.1. Các Bệnh Thường Gặp ở Gà Thịt Lông Màu Ri Mận

Một số bệnh thường gặp ở gà Ri Mận Hòa Phát bao gồm: Cúm gia cầm, Newcastle, Gumboro, Marek, và các bệnh về đường tiêu hóa. Việc phòng bệnh bằng vaccine và các biện pháp vệ sinh chuồng trại là vô cùng quan trọng để bảo vệ đàn gà khỏi dịch bệnh.

2.2. Biến Động Giá Cả Thị Trường và Giải Pháp Ổn Định

Giá cả thị trường gà thịt có thể biến động do nhiều yếu tố như: Cung cầu, dịch bệnh, và chi phí sản xuất. Để ổn định thu nhập, người chăn nuôi cần tìm kiếm các kênh tiêu thụ ổn định, tham gia vào các hợp tác xã hoặc liên kết với các doanh nghiệp chế biến thực phẩm.

2.3. Yêu Cầu Về Chất Lượng và An Toàn Thực Phẩm

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng và an toàn thực phẩm. Để đáp ứng yêu cầu này, người chăn nuôi cần tuân thủ các quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, sử dụng thức ăn chất lượng cao, và kiểm soát dư lượng kháng sinh trong sản phẩm.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Chăm Sóc Gà Thịt Ri Mận Hòa Phát

Quy trình chăm sóc gà Ri Mận Hòa Phát bao gồm nhiều giai đoạn, từ chuẩn bị chuồng trại, chọn giống, úm gà con, đến nuôi dưỡng và phòng bệnh. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng, đòi hỏi người chăn nuôi phải nắm vững và thực hiện đúng cách. Việc tuân thủ quy trình chăm sóc sẽ giúp gà sinh trưởng khỏe mạnh, đạt năng suất cao và giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi. Gà ri lai hòa phát mật độ nuôi thích hợp nhất 8 - 10 con/𝑚2.

3.1. Chuẩn Bị Chuồng Trại và Thiết Bị Chăn Nuôi

Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ, khử trùng kỹ lưỡng trước khi thả gà. Đảm bảo chuồng trại thông thoáng, có đủ ánh sáng và hệ thống thông gió tốt. Các thiết bị chăn nuôi như: Máng ăn, máng uống, hệ thống sưởi ấm cần được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.

3.2. Chọn Giống Gà Ri Mận Hòa Phát Chất Lượng

Chọn gà giống từ các cơ sở uy tín, đảm bảo gà khỏe mạnh, không mang mầm bệnh và có nguồn gốc rõ ràng. Gà giống cần được tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo quy định.

3.3. Kỹ Thuật Úm Gà Con Ri Mận Hòa Phát Hiệu Quả

Giai đoạn úm gà con rất quan trọng, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của gà sau này. Cần đảm bảo nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng phù hợp trong chuồng úm. Cung cấp thức ăn và nước uống đầy đủ, chất lượng cao cho gà con.

IV. Phương Pháp Nuôi Dưỡng Gà Thịt Lông Màu Ri Mận Hòa Phát

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của gà Ri Mận Hòa Phát. Cần cung cấp thức ăn đầy đủ dinh dưỡng, cân đối giữa protein, carbohydrate, chất béo, vitamin và khoáng chất. Lượng thức ăn cần điều chỉnh theo từng giai đoạn sinh trưởng của gà. Tỷ lệ chất xơ trong khẩu phần không được vượt quá 4%.

4.1. Chế Độ Dinh Dưỡng Cho Gà Ri Mận Hòa Phát Theo Giai Đoạn

Giai đoạn úm (1-3 tuần): Cung cấp thức ăn có hàm lượng protein cao (20-22%) để thúc đẩy tăng trưởng. Giai đoạn dò (4-8 tuần): Giảm hàm lượng protein xuống (18-20%). Giai đoạn vỗ béo (9 tuần trở đi): Tăng cường carbohydrate để tích lũy mỡ.

4.2. Các Loại Thức Ăn Phù Hợp Cho Gà Thịt Ri Mận Hòa Phát

Có thể sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh hoặc tự trộn thức ăn từ các nguyên liệu như: Ngô, đậu tương, cám gạo, bột cá, vitamin và khoáng chất. Đảm bảo thức ăn không bị mốc, hỏng và có nguồn gốc rõ ràng.

4.3. Quản Lý Nước Uống Cho Gà Ri Mận Hòa Phát

Cung cấp nước uống sạch sẽ, đầy đủ cho gà. Thay nước thường xuyên và vệ sinh máng uống định kỳ. Có thể bổ sung vitamin và khoáng chất vào nước uống để tăng cường sức đề kháng cho gà.

V. Kỹ Thuật Phòng Bệnh Hiệu Quả Cho Gà Thịt Ri Mận Hòa Phát

Phòng bệnh là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công trong chăn nuôi gà Ri Mận Hòa Phát. Cần thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine và kiểm soát dịch bệnh thường xuyên. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh xảy ra trên đàn gà. Hầu hết các động vật khác kể cả gà sẽ cần một lượng nước khoảng 50ml/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày.

5.1. Vệ Sinh Chuồng Trại và Môi Trường Chăn Nuôi

Vệ sinh chuồng trại hàng ngày, loại bỏ phân và chất thải. Định kỳ phun thuốc khử trùng chuồng trại và khu vực xung quanh. Đảm bảo chuồng trại thông thoáng, khô ráo và có đủ ánh sáng.

5.2. Lịch Tiêm Phòng Vaccine Cho Gà Ri Mận Hòa Phát

Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo lịch trình khuyến cáo của cơ quan thú y. Các loại vaccine cần thiết bao gồm: Cúm gia cầm, Newcastle, Gumboro, Marek.

5.3. Kiểm Soát Dịch Bệnh và Điều Trị Kịp Thời

Thường xuyên theo dõi sức khỏe của đàn gà. Phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật và báo ngay cho cơ quan thú y để được tư vấn và điều trị kịp thời. Sử dụng thuốc thú y theo chỉ định của bác sĩ thú y.

VI. Hiệu Quả Kinh Tế và Triển Vọng Nuôi Gà Ri Mận Hòa Phát

Nuôi gà Ri Mận Hòa Phát mang lại hiệu quả kinh tế cao nếu áp dụng đúng quy trình kỹ thuật và quản lý tốt chi phí sản xuất. Thị trường tiêu thụ gà thịt lông màu ngày càng mở rộng, tạo cơ hội cho người chăn nuôi tăng thu nhập và phát triển bền vững. Để ổn định thu nhập, người chăn nuôi cần tìm kiếm các kênh tiêu thụ ổn định, tham gia vào các hợp tác xã hoặc liên kết với các doanh nghiệp chế biến thực phẩm.

6.1. Phân Tích Chi Phí và Lợi Nhuận Trong Chăn Nuôi

Tính toán chi phí đầu tư ban đầu (chuồng trại, thiết bị), chi phí thức ăn, vaccine, thuốc thú y, và chi phí nhân công. So sánh với doanh thu từ bán gà thịt để đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi.

6.2. Thị Trường Tiêu Thụ Gà Thịt Lông Màu Ri Mận

Nghiên cứu thị trường tiêu thụ gà thịt lông màu tại địa phương và các khu vực lân cận. Tìm kiếm các kênh tiêu thụ ổn định như: Chợ truyền thống, siêu thị, nhà hàng, và các doanh nghiệp chế biến thực phẩm.

6.3. Triển Vọng Phát Triển Bền Vững Mô Hình Chăn Nuôi

Áp dụng các biện pháp chăn nuôi an toàn sinh học, thân thiện với môi trường. Xây dựng thương hiệu gà thịt lông màu Ri Mận Hòa Phát chất lượng cao để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt lông màu ri mận hòa phát nuôi tại trại khương huệ tổ 9 huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Đặt vấnđề Ngành chăn nuôi gia cầm gần một thập kỷ qua đã được cả thế giới quan tâm và phát triển mạnh mẽ cả về số lượng và chất lượng. Chăn nuôi gia cầm chiếm một vị trí quan trọng trong chương trình cung cấp protein động vật cho con người. Gia cầm chiếm từ 20 - 25% trong tổng sản phẩm thịt, ở các nước phát triển, thịt gà chiếm từ 30% hoặc hơn nữa.

Theo số lượng thống kê của FAO (2014) thì năm 2012 toàn thế giới đã sản xuất ra 21.867,323 triệu con gà tương đương với 92.811,674 nghìn tấn thịt gà, 1.698,767 triệu thủy sản, 66.372,549 nghìn tấn trứng. Chăn nuôi gia cầm ở Việt Nam đang phát triển cả về số lượng và chất lượng. Với 4 phương thức chủ yếu là: Chăn nuôi nhỏ nông hộ, Chăn nuôi vịt thả đồng, Chăn nuôi bán công nghiệp, Chăn nuôi công nghiệp. Năm 2017 đã sản xuất ra 2.042 ngàn tấn thịt, 8.763,9 triệu quả trứng, trong đó có 5.549 triệu quả trứng gà và 3.294,9 triệu quả trứng vịt.

Hầu hết các giống gia cầm cao sản của thế giới đều được nhập vào nuôi ở Việt Nam thông qua các công ty nước ngoài, công ty liên doanh (Japa, Dabaco, Pro Conco,…) và Trung tâm nghiên cứu gia cầm – Viện chăn nuôi. Trong đó có gàri mận hòa phát, hiện nay đang được nuôi phổ biến ở nước ta. Đây là giống gà có đặc điểm ít bệnh, dễ nuôi, năng suất thịt cao, ngon, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu ở Việt Nam. Để khai thác tối đa khả năng sản xuất của vật nuôi, các phương thức chăn nuôi chuồng hở là sự lựa chọn của các trang trại có vốn đầu tư vừa và nhỏ hệ thống mạng lưới chăn nuôi gia công do các công ty nước ngoài triển khai đang phát triển hầu khắp cả nước.

Trong đó quy trình chăm sóc nuôi c 2 dưỡng có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng các sản phẩm của gia cầm. Được sự hướng dẫn của cô giáo GS. Nguyễn Thị Kim Lan, tôi tiến hành chuyên đề: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt lông màu ri mận Hòa Phát nuôi tại trại gà khương huệ, tổ 9, huyện đồng hỷ, tỉnh thái nguyên”. Mục đích của đề tài.

- Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt. - Thực hiện lịch phòng bệnh trên gà thịt. - Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại trại gàKhương Huệ, Tổ 9, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên - Xây dựng phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt. Yêu cầu của đề tài.

- Nắm được quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt. - Biết cách phòng bệnh cho gà thịt. - Biết được cách chẩn đoán và điều trị bệnh. c 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Điều kiện tự nhiên 2. Vị trí địa lý.  Đồng Hỷ là huyện miền núi của tỉnh Thái Nguyên.

Huyện lỵ đặt tại thị trấn Chùa Hang, cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 3 km về phía đông bắc.  Địa phận huyện Đồng Hỷ trải dài từ 21032’ đến 21051’độ vĩ bắc, 105046’đến 106004’ độ kinh đông.  Phía bắc giáp huyện Võ Nhai và tỉnh Bắc Cạn.  phía nam giáp huyện Phú Bình và thành phố Thái Nguyên.

c 4  phía đông giáp tỉnh Bắc Giang.  phía tây giáp huyện Phú Lương và thành phố Thái Nguyên.  Địa giới tự nhiên phân cách Đồng Hỷ và thành phố Thái Nguyên là dòng sông Cầu uốn lợn quanh co từ xã Cao Ngạn theo hướng bắc - nam xuống đến đập Thác Huống (xã Huống Thượng ).  Đồng Hỷ có tổng diện tích tự nhiên 520.

Trong đó đất lâm nghiệp chiếm 50,8%, đất nông nghiệp 16,4%, đất thổ cư 3,96%, đất cho các công trình công cộng 3,2% và đất cha sử dụng chiếm 25,7%. Núi Chùa Hang còn gọi là núi đá Hoá Trung, núi Long Tuyền, nằm trên đất thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ ngày nay. Chùa Hang là một trong những danh thắng nổi tiếng của tỉnh Thái Nguyên. Đặc điểm Khí hậu Đồng Hỷ có 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông.

Lượng mưa trung bình khoảng 2.Điều kiện kinh tế, xã hội 2. Điều kiện kinh tế. Hầu hết các xã, thị trấn ở Đồng Hỷ có đường ô tô đến trung tâm, 100% số xã, thị trấn trong huyện đã được trang bị điện thoại. Đất đai ở Đồng Hỷ thích hợp cho việc trồng rừng, trồng lúa, nấm, rau màu và chăn nuôi gia cầm… 2.

Đồng Hỷ có 18 đơn vị hành chính trực thuộc, bao gồm 3 thị trấn Chùa Hang, Trại Cau, Sông Cầu và các xã: Hóa Thượng, Huống Thượng, Nam Hòa, Tân Lợi, Cây Thị, Hợp Tiến, Khe Mo, Văn Hán, Hóa Trung, Quang Sơn, Văn Lăng, Tân Long, Hòa Bình, Minh Lập, Linh Sơn.Đồng Hỷ là nơi sinh sống của các dân tộc như: Nùng, Sán Chay, Sán Dìu.Người Sán Dìu sống chủ yếu bằng nghề trồng lúa nước, làm nương, soi, bãi và chăn nuôi, khai thác c 5 lâm sản, đánh bắt cá, làm gạch ngói, rèn, đan lát.Người Sán Dìu sống tập trung thành những xóm nhỏ, trong những ngôi nhà lợp rạ, tranh, ngói, tường trình hay xây gạch mộc.Trang phục của người Sán Dìu gần giống với trang phục người Kinh, trong những dịp lễ, tết, người Sán Dìu thường sử dụng nhạc cụ như: tù và, kèn, trống, sáo, thanh la, não bạt và chơi những trò chơi đi cà kheo, đánh khăng, đánh cầu lông kiểu Sán Dìu, kéo co và đặc biệt là hát Soọng cô. Đây là lối hát đối đáp nam nữ, mỗi bài là một bài thơ được viết theo thể "thất ngôn tứ tuyệt". Sọong cô thường được hát trong những dịp lễ tết hoặc những khi gia đình có chuyện vui. Cơ cấu tổ chức của trại.

Cơ cấu của trại tổ chức như sau : - Diện tích chuồng trại là 2400 𝑚2 (2 chuồng). - Gồm 2 dãy chuồng, mỗi chuồng nuôi khoảng 10. - Chuồng 1 có chiều dài 75m, chiều rộng 17m và chuồng 2 dài 75m, rộng 15m. - Hệ thống bảo vệ xung quanh được xây tường rào bao quanh và lắp 8camera theo dõi quanh khu vực trại.

- Đội ngũ cán bộ, quản lý, kĩ thuật, công nhân gồm: 01 quản lý 01 kĩ sư 02 công nhân 02 sinh viên thực tập Và 01 chủ trang trại. - Trong quá trình thực tập tại cơ sở, trại tạo điều kiện cho chỗ ở và sinhhoạt theo gia đình chủ trại. Tổng quan và các nghiên cứu trong và ngoài nước 2. Cơ sở khoa học 2.

Một số đặc điểm của giống gà ri mận Hòa Phát - Gà ri lai hòa phát mật độ nuôi thích hợp nhất 8 - 10 con/𝑚2. Giống gà này cho thu hoạch sau 3,5 - 4 tháng nuôi. Trọng lượng một con trưởng thành có thể đạt tới 2,7 kg (gà trống) và 1,8 kg (gà mái). Gà ri mận Hòa Phát có lông màu mận đỏ, da vàng, thịt dai, thơm ngon nên được thị trường rất ưa chuộng.

- Trong đó Gà ri mận Hòa Phát được lai giữa gà trống ở Ba Vì (Hà Nội) với giống gà mái nước ngoài. Đặc điểm sinh lý tiêu hóa ở gà Gia cầm có tốc độ trao đổi chất và năng lượng cao hơn so với động vật có vú. Cường độ tiêu hoá mạnh ở gia cầm được xác định bằng tốc độ di chuyển của thức ăn qua ống tiêu hoá. Ở gà còn non, tốc độ này là 30 - 39 cm trong 1 giờ; ở gà lớn hơn là 32 – 40 cm và ở gà trưởng thành là 40 – 42 cm.

Chiều dài của ống tiêu hoá gia cầm không lớn, thời gian mà khối thức ăn được giữ lại trong đó không vượt quá 2 - 4 giờ, ngắn hơn rất nhiều so với động vật khác. Do đó để quá trình tiêu hoá thức ăn diễn ra thuận lợi và có hiệu quả cao, thức ăn cần phải phù hợp về với tuổi và trạng thái sinh lý, được chế biến thích hợp, đồng thời có hàm lượng xơ ở mức ít nhất(Hội chăn nuôi Việt Nam, 2001[3]). * Tiêu hóa ở miệng Gia cầm không có môi và răng, hàm ở dạng mỏ, chỉ có tác dụng lấy thức ăn, chứ không có tác dụng nghiền nhỏ. Vịt, ngỗng có các răng ngang ở mép nhỏ chứa nhiều tận cùng dây thần kinh lâm ba, có tác dụng cảm giác.

Khi thức ăn đi qua khoang miệng thì được thấm ướt bởi nước bọt, các tuyến nước bọt của gia cầm kém phát triển, thành phần chủ yếu của nước bọt c 7 là dịch nhầy. Trong nước bọt có chứa một số ít menamilaza nên có ít tác dụng tiêu hóa. Động tác nuốt ở gia cầm được thực hiện nhờ chuyển động rất nhanh của lưỡi, khi đó thức ăn được chuyển rất nhanh vào vùng trên của hầu vào thực quản. Trong thành thực quản có các tuyến nhầy hình ống, tiết ra chất nhầy, cũng có tác dụng làm ướt và trơn thức ăn khi nuốt.

*Tiêu hóa ở diều Diều là khoảng mở rộng của thực quản ở khoang ngực. Diều dự trữ và chuẩn bị tiêu hóa thức ăn, thức ăn ở diều được thấm ướt, mềm ra trộn kĩ với một phần tinh bột được thủy phân. *Tiêu hóa ở dạ dày Tiêu hóa ở dạ dày tuyến Dạ dày tuyến giống như cái bao túi, gồm 3 lớp: màng nhầy, màng cơ, màng thanh dịch. Màng nhầy rất phát triển.

Ở đây các tuyến tiết ra pepsin và axit muối. Vì vậy tiêu hóa ở dạ dày tuyến có phản ứng axit, độ pH 3,1 – 4,5. Dịch dạ dày được tiết vào trong khoang của dạ dày tuyến, có axit clohydric, enzim và musin. Cũng như ở động vật có vú, pepsin được tiết ra ở dạng không hoạt động - pepsinogen và được hoạt hoá bởi axit clohydric.

Các tế bào hình ống của biểu mô màng nhầy bài tiết ra một chất nhầy đặc rất giàu musin, chất này phủ lên bề mặt niêm mạc của dạ dày. Sự tiết dịch dạ dày ở gia cầm là liên tục, sau khi ăn thì tốc độ tiết tăng lên. Tiêu hóa ở dạ dày cơ Dạ dày cơ có hình dạng như hai chiếc đĩa nhỏ úp vào nhau có thành rất dày, có màu đỏ sẫm. Dạ dày cơ nằm ở bên trái của gan.

Thức ăn được đưa qua đám rối vị giác (lưỡi và cổ) để phân biệt thức ăn (đắng, chua)Thức ăn được thấm ướt nhờ dịch tiết (thực quản và diều). c 8 Nước qua diều tới dạ dày tuyến, dạ dày cơ rồi vào ruột. Nếu gia cầm đói, thức ăn đi thẳng vào dạ dày tuyến và dạ dày cơ (sau khi đầy rồi mới tích lại ở diều). Dưới ảnh hưởng của men amilaza của tuyến nước bọt, tinh bột được đường hóa do quá trình vi sinh vật phân giải ở diều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy Trình Chăm Sóc và Nuôi Dưỡng Gà Thịt Lông Màu Ri Mận Hòa Phát" cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt lông màu, đặc biệt là giống gà Ri Mận Hòa Phát. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng quy trình chăm sóc khoa học để tối ưu hóa sức khỏe và năng suất của gà, từ đó mang lại lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi. Các điểm chính bao gồm chế độ dinh dưỡng, môi trường sống, và các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức nuôi dưỡng hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu **Luận văn thạc sĩ chăn nuôi nghiên cứu đánh giá hiệu quả của algimun đến gà broiler cobb 500 và gà ri lai ri xlương phượng nuôi chuồng hở tại thái nguyên, nơi bạn có thể tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất gà thịt. Bên cạnh đó, tài liệu Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà lông màu mía x lương phượng giai đoạn 1 75 ngày tuổi tại trại gà thương phẩm thuộc xã khe mo sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về quy trình nuôi dưỡng gà lông màu. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo tài liệu Một số yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ ấp nở của trứng gà ri khi ấp nhân tạo để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ ấp nở, một khía cạnh quan trọng trong chăn nuôi gà. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về quy trình và kỹ thuật nuôi dưỡng gà thịt.