Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng đối với việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và tạo nguồn thu nhập cho người lao động. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Việt Nam là quốc gia có quy mô đàn gà phát triển mạnh, đứng thứ 13 trên thế giới và thuộc nhóm hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Tổng đàn gia cầm của cả nước đạt khoảng 100 triệu con, trong đó gà chiếm tỷ trọng áp đảo với khoảng 88%, vịt chiếm 9% và phần còn lại là các loại thủy cầm, gia cầm khác.
Trước nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao về chất lượng thịt gà (thịt chắc, thơm ngon, mẫu mã lông màu tương tự gà thả vườn truyền thống) kết hợp với yêu cầu nâng cao năng suất và rút ngắn chu kỳ nuôi, phương thức chăn nuôi công nghiệp chuồng kín kết hợp sử dụng các tổ hợp lai hướng thịt đã được mở rộng. Giống gà lai F1 giữa gà trống Mía và gà mái Lương Phượng là đối tượng nuôi có khả năng thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, sinh trưởng nhanh, tiêu tốn thức ăn hợp lý và chất lượng thịt đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Nhằm đánh giá hiệu quả thực tế của quy trình kỹ thuật tại địa phương, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà lông màu (Mía x Lương Phượng) giai đoạn 1 - 75 ngày tuổi tại trại gà thương phẩm thuộc xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
-
Mục đích nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại gà thương phẩm Ngô Nhật Thắng, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Trực tiếp áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lông màu thương phẩm (Mía x Lương Phượng) nuôi tại trang trại trong giai đoạn từ 1 đến 75 ngày tuổi (theo dõi thực tế đến 77 ngày tuổi).
-
Yêu cầu nghiên cứu:
- Thực hiện đúng và đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng nhằm đảm bảo đàn gà đạt tỷ lệ sống cao và sinh trưởng tốt.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng bệnh bằng vắc-xin, thuốc thú y và công tác điều trị các bệnh phát sinh trên đàn gà tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lông màu thương phẩm F1 (trống Mía x mái Lương Phượng) với quy mô ban đầu là 4.000 con.
- Phạm vi không gian: Trại gà thịt Ngô Nhật Thắng, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích trại 800 m², khu chuồng nuôi khép kín 250 m² được chia thành 3 ô chuồng).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/5/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, bao gồm:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa gia cầm: Phân tích cơ chế tiếp nhận và chuyển hóa thức ăn qua các cơ quan tiêu hóa (khoang miệng không có răng, diều làm mềm thức ăn, dạ dày tuyến tiết pepsinogen và axit clohydric với pH 3,1 - 4,5, dạ dày cơ nghiền nát cơ học, ruột non thực hiện tiêu hóa màng và tiêu hóa khoang dưới tác động của dịch tụy và dịch mật, manh tràng phân giải một phần chất xơ).
- Lý thuyết về sinh trưởng và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật: Tiếp cận khái niệm sinh trưởng theo phân tích của Chambers (1990) và Trần Đình Miên (1992); xác định các quy luật sinh trưởng tích lũy (đường cong hình chữ S), sinh trưởng tuyệt đối (đường cong parabol), sinh trưởng tương đối (đường cong hypebol), tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi, lượng thức ăn thu nhận hàng ngày/tuần, hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$), chỉ số sản xuất ($PI$) và chỉ số kinh tế ($EN$).
- Đặc tính sinh học của tổ hợp lai (Mía x Lương Phượng): Kế thừa nguồn gen tầm vóc to, chất lượng thịt thơm ngon của gà Mía (nguồn gốc Đường Lâm, Ba Vì) kết hợp với sức đề kháng tốt, tốc độ tăng trọng nhanh và khả năng thích nghi cao của gà Lương Phượng nhập nội.
- Nguyên tắc dược lý và miễn dịch học thú y: Tuân thủ 4 nguyên tắc sử dụng kháng sinh (đúng căn nguyên vi khuẩn, đúng chủng loại, nắm vững tương tác đối kháng/hiệp đồng, đủ liều lượng và liệu trình) và nguyên tắc sử dụng vắc-xin tạo miễn dịch chủ động cho đàn gia cầm.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu bao gồm:
- Phương pháp thực nghiệm sản xuất: Trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật vệ sinh tiêu độc khử trùng (sử dụng dung dịch Benkocid 30% và Biocid 30 nồng độ 1:125), chuẩn bị quây úm, điều khiển nhiệt độ chụp sưởi (32 - 34°C trong 1 - 3 ngày đầu), quản lý chiếu sáng 24/24 giờ giai đoạn úm và giảm dần theo tuổi.
- Phương pháp dinh dưỡng và cho ăn: Khẩu phần ăn chia làm 3 giai đoạn sử dụng các loại thức ăn công nghiệp tương ứng: AG-311S (1 - 21 ngày tuổi), AG-312S (22 - 35 ngày tuổi), và AG-313S (36 ngày tuổi đến xuất bán). Cung cấp nước uống tự do có bổ sung Glucose 5%, Vitamin C (100 - 150 mg/lít) và kháng sinh phòng ngừa (Tetracycline 0,5 g/lít hoặc Colistin 0,1 g/lít) trong những ngày đầu.
| Thành phần dinh dưỡng |
Đơn vị tính |
Giai đoạn 1 (1 - 21 ngày) |
Giai đoạn 2 (22 - 35 ngày) |
Giai đoạn 3 (36 ngày - xuất bán) |
| Năng lượng trao đổi (ME) tối thiểu |
Kcal/kg |
3.000 |
3.100 |
3.200 |
| Protein thô |
% |
21,0 |
19,5 |
18,0 |
| Xơ tối thiểu |
% |
3,8 |
3,6 |
3,5 |
| Canxi (Ca) |
% |
0,9 - 1,1 |
0,9 - 1,2 |
0,9 - 1,3 |
| Photpho (P) tối thiểu |
% |
0,8 |
0,7 |
0,7 |
| Muối (NaCl) |
% |
0,3 - 0,5 |
0,3 - 0,5 |
0,3 - 0,5 |
| Lysine tối thiểu |
% |
1,2 |
1,15 |
1,1 |
| Độ ẩm tối thiểu |
% |
14,0 |
14,0 |
14,0 |
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám: Quan sát trạng thái đàn, màu phân, triệu chứng hô hấp, mổ khám bệnh tích các cá thể chết để xác định bệnh truyền nhiễm và đưa ra phác đồ điều trị.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi khối lượng cơ thể (mẫu ngẫu nhiên $n = 100$ con được cân định kỳ hàng tuần trước khi cho ăn) và các chỉ tiêu kỹ thuật được xử lý theo phương pháp thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện (2008) thông qua máy tính cầm tay Casio fx-570ES và phần mềm Minitab 17 để tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn. Khẳng định vai trò của ngành chăn nuôi gia cầm trong cung cấp thực phẩm và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đặt ra mục đích đánh giá điều kiện sản xuất, áp dụng quy trình nuôi dưỡng và quy trình thú y phòng trị bệnh cho tổ hợp lai gà lông màu (Mía x Lương Phượng) tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương tổng quan tập trung vào 5 nhóm vấn đề chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại gà Ngô Nhật Thắng thành lập năm 2013 tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình 23,4°C. Trại có quy mô thiết kế 4.000 con, diện tích chuồng nuôi 250 m², trang bị hệ thống quạt thông gió, dàn làm mát, đèn sưởi hồng ngoại, máng uống tự động và máy phát điện dự phòng. Nhân lực gồm 1 quản lý và 1 công nhân.
- Đặc điểm sinh học và hệ tiêu hóa: Tổng hợp giải phẫu các phần ống tiêu hóa và chức năng các tuyến dịch vị, dịch mật, dịch tụy trong chuyển hóa tinh bột, protein và lipid ở gia cầm.
- Đặc điểm sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của di truyền, giới tính, tốc độ mọc lông, chế độ dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi, mật độ và chế độ chiếu sáng đến tốc độ tăng trọng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn.
- Khả năng sản xuất của giống gà Mía, Lương Phượng và con lai F1: Nêu rõ đặc điểm ngoại hình, khối lượng trưởng thành của gà Mía (trống 3,0 - 3,4 kg, mái 2,0 - 2,5 kg) và gà Lương Phượng (gà thịt 65 ngày đạt 1,5 - 1,6 kg, FCR 2,4 - 2,6). Giới thiệu đặc điểm gà lai F1 nuôi nhốt 12 tuần tuổi đạt khối lượng 1,7 - 2,0 kg, tỷ lệ sống 95 - 97%.
- Tổng quan nghiên cứu và nguyên tắc thú y: Đối chiếu công trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Đại và cộng sự (2001) về gà lai F1 (Mía x Kabir) và Đào Văn Khanh (2000) về các giống gà lông màu tại Thái Nguyên; hệ thống hóa các nguyên tắc sử dụng thuốc kháng sinh (tác dụng đối kháng, tác dụng hiệp đồng, tác dụng cộng) và lịch phòng bệnh bằng vắc-xin cho gia cầm.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện (18/11/2016 - 18/5/2017), quy mô đàn gà theo dõi (4.000 con). Mô tả cụ thể các chỉ tiêu kỹ thuật cần theo dõi: tỷ lệ nuôi sống, khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi, lượng thức ăn thu nhận hàng ngày/tuần, hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$), công tác vệ sinh phòng bệnh và tình hình điều trị bệnh. Đưa ra công thức tính toán và các thông số thống kê sinh học áp dụng trong Minitab 17.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ các số liệu thực nghiệm thu thập được tại trang trại:
- Công tác chuẩn bị chuồng trại: Thực hiện đúng quy trình quét dọn, cọ rửa bằng vòi cao áp, phun sát trùng Benkocid 30% (50 ml/20 lít nước, liều lượng 0,3 lít/m²), ngâm dụng cụ chăn nuôi trong dung dịch Biocid 30 tỷ lệ 1:125 trong 20 phút, rải đệm lót trấu khô khử trùng và để trống chuồng 12 - 15 ngày trước khi nhập đàn.
- Công tác chọn giống và chăm sóc: Chọn gà con 1 ngày tuổi đạt khối lượng trung bình 30 - 32 g, nhanh nhẹn, mắt sáng, rốn kín, chân bóng. Quá trình úm duy trì nhiệt độ 32 - 34°C ở những ngày đầu, mật độ 50 - 60 con/m², chiếu sáng 24 giờ trong giai đoạn úm và chia nhỏ bữa ăn thành 4 - 5 lần/ngày.
- Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà: Theo dõi liên tục từ tuần 0 đến tuần 11 (77 ngày tuổi), tổng số gà đầu kỳ là 4.000 con, số lượng gà cuối kỳ xuất chuồng là 3.823 con, đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn 95,575% (trên 95,5%).
| Tuần tuổi |
Ngày tuổi |
Số lượng gà đầu kỳ (con) |
Số lượng gà cuối kỳ (con) |
Tỷ lệ nuôi sống trong tuần (%) |
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) |
| 0 (sơ sinh) |
1 |
4.000 |
3.995 |
99,88 |
99,8 |
| 1 |
7 |
3.995 |
3.993 |
99,94 |
99,8 |
| 2 |
14 |
3.993 |
3.985 |
99,79 |
99,6 |
| 3 |
21 |
3.985 |
3.980 |
99,87 |
99,5 |
| 4 |
28 |
3.980 |
3.953 |
99,32 |
98,8 |
| 5 |
35 |
3.953 |
3.948 |
99,87 |
98,7 |
| 6 |
42 |
3.948 |
3.940 |
99,79 |
98,5 |
| 7 |
49 |
3.940 |
3.938 |
99,94 |
98,4 |
| 8 |
56 |
3.938 |
3.930 |
99,79 |
98,2 |
| 9 |
63 |
3.930 |
3.900 |
99,23 |
97,5 |
| 10 |
70 |
3.900 |
3.848 |
98,66 |
96,2 |
| 11 |
77 |
3.848 |
3.823 |
99,35 |
95,5 |
- Sinh trưởng tích lũy của đàn gà (mẫu khảo nghiệm $n = 100$ con): Khối lượng gà tăng đều đặn qua các tuần tuổi, từ 38,19 g ở giai đoạn sơ sinh lên 1.806,45 g lúc 77 ngày tuổi (11 tuần tuổi). Hệ số biến dị $Cv%$ dao động trong mức 4,21% - 12,67%, phản ánh độ đồng đều cao của đàn gà.
| Tuần tuổi |
Ngày tuổi |
Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$ (gam) |
Hệ số biến dị $Cv$ (%) |
| 0 (sơ sinh) |
1 |
$38,19 \pm 0,43$ |
4,21 |
| 1 |
7 |
$91,55 \pm 1,33$ |
7,26 |
| 2 |
14 |
$154,99 \pm 6,01$ |
9,97 |
| 3 |
21 |
$237,54 \pm 10,48$ |
7,01 |
| 4 |
28 |
$358,60 \pm 12,76$ |
6,98 |
| 5 |
35 |
$512,11 \pm 21,87$ |
9,05 |
| 6 |
42 |
$684,35 \pm 28,14$ |
11,81 |
| 7 |
49 |
$861,14 \pm 25,81$ |
10,65 |
| 8 |
56 |
$1.125,54 \pm 30,81$ |
11,09 |
| 9 |
63 |
$1.389,32 \pm 22,46$ |
11,34 |
| 10 |
70 |
$1.590,21 \pm 26,72$ |
12,67 |
| 11 |
77 |
$1.806,45 \pm 19,67$ |
9,88 |
- Tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$): Lượng thức ăn thu nhận tăng dần theo các giai đoạn sinh trưởng. Tổng lượng thức ăn tiêu thụ bình quân của cả chu kỳ nuôi là 15.370 g/con (15,37 kg/con), lượng thu nhận trung bình đạt 41,142 g/con/ngày. Hệ số tiêu tốn thức ăn toàn giai đoạn đạt mức 2,233 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
| Giai đoạn nuôi |
Thời gian (ngày tuổi) |
Lượng thức ăn tiêu tốn (gam/con/giai đoạn) |
Thu nhận trong tuần (gam/con/tuần) |
Thu nhận trong ngày (gam/con/ngày) |
| Giai đoạn 1 |
1 - 21 |
840 |
103,81 |
14,73 |
| Giai đoạn 2 |
22 - 35 |
1.960 |
207,20 |
29,60 |
| Giai đoạn 3 |
36 - 56 |
4.200 |
317,85 |
45,41 |
| Giai đoạn 4 |
57 - xuất bán |
8.370 |
523,81 |
74,83 |
| Tổng cộng |
1 - 77 |
15.370 |
287,997 |
41,142 |
| Chỉ số FCR |
|
2,233 kg TĂ/kg tăng khối lượng |
|
|
- Công tác vệ sinh và kiểm soát dịch bệnh: Trong 23 tuần theo dõi tại trại, tác giả đã thực hiện phun sát trùng chuồng trại 23 lần (1 lần/tuần), rải vôi bột khử trùng 7 lần (3 tuần/lần), quét mạng nhện 11 lần (2 tuần/lần) và vệ sinh xung quanh khu vực 23 lần (1 lần/tuần).
- Tình hình mắc bệnh và kết quả can thiệp:
- Bệnh Thương hàn (Salmonellosis): Xuất hiện ở giai đoạn 1, số lượng mắc 450 con, tiến hành điều trị toàn đàn kết hợp tách riêng cá thể nặng, số chết 9 con (tỷ lệ chết 2,0%).
- Bệnh hen gà (CRD - Chronic Respiratory Disease): Xuất hiện ở giai đoạn 3, số lượng mắc 620 con, số chết 65 con (tỷ lệ chết 10,48%).
- Bệnh mổ cắn nhau: Xuất hiện ở giai đoạn 4 do mật độ và ánh sáng, số lượng mắc 220 con, số chết 9 con (tỷ lệ chết 4,09%).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Chỉ tiêu kỹ thuật sản xuất: Đàn gà lông màu (Mía x Lương Phượng) nuôi theo phương thức chuồng kín công nghiệp tại trại Ngô Nhật Thắng đạt tỷ lệ nuôi sống 95,575% tại thời điểm 77 ngày tuổi. Khối lượng cơ thể bình quân khi xuất chuồng đạt 1.806,45 g/con.
- Hiệu quả sử dụng thức ăn: Đàn gà có khả năng thu nhận thức ăn tăng dần qua từng giai đoạn với mức tiêu tốn tổng cộng 15.370 g thức ăn/con, đạt hệ số chuyển hóa thức ăn $FCR = 2,233$ kg thức ăn/kg tăng trọng.
- Hiệu quả phòng trị bệnh: Áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng định kỳ (phun khử trùng hàng tuần, để trống chuồng 12 - 15 ngày, rải vôi bột) và xử lý kịp thời các bệnh thường gặp (Thương hàn, CRD, hiện tượng mổ cắn) giúp hạn chế tối đa tỷ lệ hao hụt đầu con trong suốt chu kỳ nuôi.
Giải pháp và quy trình kỹ thuật đề xuất
- Duy trì thời gian cách ly để trống chuồng từ 12 đến 15 ngày giữa các lứa nuôi, kết hợp rửa áp lực cao và phun hóa chất khử trùng (Benkocid 30%, Biocid 30 tỷ lệ 1:125).
- Kiểm soát nghiêm ngặt các thông số vi khí hậu trong giai đoạn úm: nhiệt độ duy trì 32 - 34°C trong 3 ngày đầu, điều chỉnh vị trí chụp sưởi cách nền 30 - 40 cm dựa trên phản xạ phân bố của gà con; bổ sung nước uống có pha Glucose 5%, Vitamin C và kháng sinh phòng ngừa ngay khi mới nhập đàn.
- Phân chia chế độ dinh dưỡng chính xác theo 3 giai đoạn (AG-311S, AG-312S, AG-313S) và điều chỉnh giảm thời lượng chiếu sáng ở giai đoạn vỗ béo nhằm hạn chế vận động tiêu hao năng lượng và ngăn ngừa hiện tượng cắn mổ nhau.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Kết quả khảo nghiệm của tác giả khẳng định tổ hợp lai F1 (Mía x Lương Phượng) có tốc độ sinh trưởng và khối lượng xuất chuồng lúc 11 tuần tuổi (1.806,45 g) tương đương với các công bố khoa học trước đây của Nguyễn Văn Đại và cộng sự (2001) đối với gà lai F1 Mía x Kabir (đạt 1.851,24 g lúc 12 tuần tuổi nuôi nhốt). Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu quả nuôi dưỡng gà thương phẩm trong điều kiện cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Khảo nghiệm được thực hiện trên một chu kỳ nuôi duy nhất (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017) tại 01 trang trại cụ thể trên địa bàn xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, chưa đánh giá so sánh biến động chỉ tiêu sinh trưởng qua các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng tại vùng trung du miền núi Bắc Bộ).
- Khóa luận chưa tiến hành mổ khảo sát đánh giá chi tiết các chỉ tiêu thân thịt sau giết mổ (tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ thịt đùi, thịt ngực, tỷ lệ mỡ bụng) trên đàn gà khảo nghiệm, mặc dù đã nêu phương pháp trong phần cơ sở lý thuyết.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đàn gà lai (Mía x Lương Phượng) qua nhiều lứa nuôi liên tiếp và ở các điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi khác nhau.
- Bổ sung đánh giá các chỉ tiêu năng suất thịt mổ khảo sát và phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế (chi phí thức ăn, thuốc thú y, con giống, điện nước so với giá bán thương phẩm thực tế tại từng thời điểm).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ thuật viên trại gia cầm và các chủ hộ trang trại đang chăn nuôi gà lông màu thương phẩm quy mô vừa và lớn.
- Nội dung giá trị nhất:
- Bảng chỉ tiêu dinh dưỡng chi tiết của các giai đoạn thức ăn AG-311S, AG-312S, AG-313S.
- Hướng dẫn kỹ thuật quản lý tiểu khí hậu, nhiệt độ chụp sưởi và phản xạ đàn gà trong giai đoạn úm từ 1 đến 21 ngày tuổi.
- Bộ số liệu thực tế về đường cong tăng trọng (sinh trưởng tích lũy) và mức tiêu thụ thức ăn theo từng tuần tuổi phục vụ công tác lập kế hoạch vật tư và dự trù thức ăn trong sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) trong nghiên cứu đạt khối lượng bao nhiêu khi kết thúc khảo nghiệm?
Khi kết thúc theo dõi ở 77 ngày tuổi (11 tuần tuổi), đàn gà đạt khối lượng trung bình là $1.806,45 \pm 19,67$ gam/con (từ mức $38,19 \pm 0,43$ gam lúc sơ sinh), với hệ số biến dị $Cv = 9,88%$.
2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà 4.000 con trong toàn bộ chu kỳ 1 - 77 ngày tuổi đạt bao nhiêu phần trăm?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà đạt 95,575% (cuối kỳ còn 3.823 con xuất chuồng trên tổng số 4.000 con nhập ban đầu).
3. Hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$) và tổng lượng thức ăn tiêu thụ bình quân của mỗi cá thể là bao nhiêu?
Tổng lượng thức ăn tiêu thụ bình quân của đàn gà là 15.370 gam/con (tương đương 15,37 kg/con), đạt hệ số tiêu tốn thức ăn $FCR = 2,233$ kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
4. Những bệnh truyền nhiễm hoặc hội chứng nào đã xuất hiện trên đàn gà và tỷ lệ chết ra sao?
Đàn gà ghi nhận mắc 3 vấn đề bệnh lý: bệnh Thương hàn ở giai đoạn 1 (450 con mắc, 9 con chết, tỷ lệ chết 2,0%); bệnh CRD ở giai đoạn 3 (620 con mắc, 65 con chết, tỷ lệ chết 10,48%); hiện tượng mổ cắn nhau ở giai đoạn 4 (220 con mắc, 9 con chết, tỷ lệ chết 4,09%).
5. Quy trình kỹ thuật chuẩn bị chuồng trại trước khi đưa gà vào nuôi được tiến hành như thế nào?
Chuồng nuôi được quét dọn, cọ rửa bằng vòi cao áp, phun khử trùng bằng Benkocid 30% (50 ml/20 lít nước, 0,3 lít/m²), ngâm rửa dụng cụ chăn nuôi trong dung dịch Biocid 30 (nồng độ 1:125) trong 20 phút, rải trấu khô khử trùng làm đệm lót và để trống chuồng cách ly từ 12 đến 15 ngày trước khi thả gà.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Trần Văn Đức đã hoàn thành các mục tiêu theo dõi và áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho 4.000 gà thịt lông màu F1 (Mía x Lương Phượng) giai đoạn 1 - 77 ngày tuổi tại trại Ngô Nhật Thắng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Đàn gà đạt các chỉ tiêu kỹ thuật tốt với tỷ lệ nuôi sống 95,575%, khối lượng xuất chuồng trung bình 1.806,45 g và hệ số tiêu tốn thức ăn 2,233 kg TĂ/kg tăng khối lượng. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính phù hợp của giống gà lai và quy trình kỹ thuật chăn nuôi chuồng kín đối với điều kiện thực tế tại địa phương.