Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vai trò thiết yếu trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đảm bảo nguồn cung thực phẩm giàu đạm cho xã hội và tạo sinh kế cho lao động nông thôn. Theo số liệu thống kê chăn nuôi tháng 10/2019, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 100 triệu con (trong đó gà chiếm 88%, vịt chiếm 9% và các loại khác), tăng trưởng từ 4,5% đến 5% so với cùng kỳ năm 2018. Theo đánh giá của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Việt Nam là quốc gia có quy mô nuôi gà đứng thứ 13 thế giới và thuộc nhóm dẫn đầu khu vực Đông Nam Á. Cùng với chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn, phương thức chăn nuôi gà bán chăn thả sử dụng các tổ hợp lai năng suất cao đang được áp dụng rộng rãi nhằm nâng cao chất lượng thịt và hiệu quả kinh tế.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Mai Việt Anh Tuấn (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thị Lan Phương) thực hiện chuyên đề nghiên cứu thực nghiệm tại cơ sở chăn nuôi liên kết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh MARPHAVET.
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lông màu thương phẩm từ 1 đến 75 ngày tuổi nhằm nâng cao năng suất chăn nuôi.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và phác đồ điều trị bệnh trên đàn gà tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lông màu thương phẩm con lai F1 (trống Ri x mái Lương Phượng) giai đoạn từ 1 đến 75 ngày tuổi, quy mô ban đầu 4.000 con.
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi liên kết với Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh MARPHAVET tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/5/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh lý tiêu hóa, đặc tính di truyền của gia cầm và các nguyên tắc dược lý thú y:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa gia cầm: Tốc độ di chuyển của thức ăn qua đường tiêu hóa nhanh (30–39 cm/giờ ở gà non; 40–42 cm/giờ ở gà trưởng thành; thời gian lưu giữ thức ăn trong ống tiêu hóa từ 2–4 giờ). Môi trường dịch vị dạ dày tuyến có tính axit với pH từ 3,1–4,5 nhờ enzym pepsin và HCl; dịch ruột và tụy có phản ứng kiềm yếu với pH từ 7,2–7,5 giúp phân giải triệt để protein, lipid và glucid.
- Khả năng sản xuất của các giống bố mẹ và con lai: Con lai F1 ($\male$ Ri $\times$ $\female$ Lương Phượng) thừa hưởng ngoại hình lông màu, chất lượng thịt thơm ngon của gà Ri bản địa và tốc độ tăng trọng, sức đề kháng cao từ gà Lương Phượng (nguồn gốc Trung Quốc). Theo các công bố khoa học trong nước, gà F1 nuôi bán chăn thả đến 12 tuần tuổi có tỷ lệ sống 94–96%, khối lượng 1,8–2,1 kg/con và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt 2,8–3,0 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
- Cơ sở phòng trị bệnh bằng dược phẩm: Nguyên tắc sử dụng kháng sinh kìm khuẩn và diệt khuẩn; các cơ chế tác động chính của kháng sinh (ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, ức chế màng tế bào, ức chế tổng hợp protein tại tiểu phần ribosome 30S/50S, và ức chế tổng hợp acid nucleic); nguyên tắc tạo miễn dịch chủ động bằng vắc xin.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi:
- Phương pháp điều tra, khảo sát: Đánh giá cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật chuồng trại nuôi theo phương thức bán chăn thả diện tích 250 $\text{m}^2$.
- Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và kỹ thuật chăn nuôi: Trực tiếp thực hiện các khâu chuẩn bị chuồng trại (sát trùng bằng dung dịch POVID nồng độ 1:125, rải trấu độn chuồng), úm gà con (nhiệt độ ban đầu 33°C, giảm dần về 22°C), phân chia bữa ăn, điều chỉnh chiếu sáng và thực hiện lịch trình phòng trị bệnh.
- Nguồn dữ liệu và chỉ tiêu theo dõi: Thu thập số liệu sơ cấp hàng ngày về số lượng gà sống, chết, loại thải qua 4 giai đoạn sinh trưởng; khối lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày/hàng tuần; số gà mắc các bệnh thương hàn, CRD và cắn mổ nhau; số lượng gà khỏi bệnh sau khi can thiệp phác đồ điều trị.
- Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Sử dụng các công thức tính tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ mắc bệnh (%), hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), lượng thức ăn thu nhận bình quân (g/con/ngày, g/con/tuần). Dữ liệu được tổng hợp và phân tích bằng bảng tính Microsoft Excel 2016.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gia cầm lông màu theo hướng tập trung, an toàn sinh học. Nêu bật vị trí của ngành chăn nuôi gà tại Việt Nam và tỉnh Thái Nguyên, xác định rõ 3 mục đích cùng 3 yêu cầu cốt lõi nhằm ứng dụng kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y lâm sàng vào thực tiễn trang trại liên kết với doanh nghiệp MARPHAVET.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng kết toàn diện các nội dung lý luận và thực tiễn:
- Tổng quan về cơ sở thực tập: Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh MARPHAVET thành lập tháng 12/2002, diện tích trên 12,5 ha, sở hữu 2 nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO với 6 dây chuyền sản xuất thuốc và vắc xin. Đội ngũ trên 1.000 cán bộ nhân viên, mạng lưới phân phối hơn 8.000 đại lý khắp 63 tỉnh thành. Trang trại thực tập có quy mô diện tích chuồng $250\text{ m}^2$ chia thành 3 ô, trang bị quạt thông gió, hệ thống làm mát, đèn hồng ngoại, máy phát điện dự phòng, nhân sự gồm 1 quản lý, 1 công nhân và 1 sinh viên thực tập.
- Cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, các quy luật sinh trưởng (sinh trưởng tích lũy đường cong chữ S, sinh trưởng tuyệt đối dạng parabol, sinh trưởng tương đối dạng hypebol) và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật (FCR, PI, EN).
- Đặc điểm sinh học của giống gà Ri, gà Lương Phượng và con lai F1 (Ri x Lương Phượng).
- Tổng hợp nghiên cứu trong nước (các công trình của Trần Công Xuân, Nguyễn Huy Đạt, Phùng Đức Tiến, Lê Hồng Mận, Trần Long về giống gà Lương Phượng, Kabir, Sasso, gà Ri) và nghiên cứu quốc tế về sản lượng thịt, trứng gia cầm và các tổ hợp lai thương phẩm.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm và quy chuẩn kỹ thuật áp dụng tại trại:
- Quy trình chuẩn bị chuồng trại: Chuồng để trống 12–15 ngày, quét dọn, cọ rửa bằng vòi cao áp, phun sát trùng POVID (50 ml/20 lít nước, định mức 0,3 lít/$\text{m}^2$), rải trấu độn chuồng sạch và phun khử trùng. Dụng cụ chăn nuôi (máng ăn, máng uống, quây úm) ngâm sát trùng POVID tỷ lệ 1:125 trong 20 phút trước khi dùng. Bật đèn sưởi ấm (lò sưởi gas, lò than treo cao 1–1,2 m chếch 45°) trước khi đón gà 1 giờ; chuẩn bị nước uống pha glucose 5% và vitamin.
- Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng theo 4 giai đoạn tuổi: Giai đoạn 1 (1–14 ngày tuổi, cho ăn 5 bữa/ngày lúc 6h, 10h, 14h, 17h, 22h), Giai đoạn 2 (15–28 ngày tuổi, giảm dần còn 4 bữa rồi 2 bữa/ngày), Giai đoạn 3 (29–56 ngày tuổi), Giai đoạn 4 (57–75 ngày tuổi, cho ăn tự do). Chế độ chiếu sáng điều chỉnh giảm dần khi gà lớn để hạn chế kích động và phòng ngừa hiện tượng mổ cắn.
Bảng: Tiêu chuẩn giá trị dinh dưỡng thức ăn áp dụng cho đàn gà tại trại
| Thành phần dinh dưỡng |
Đơn vị |
Giai đoạn 1–35 ngày tuổi |
Giai đoạn 30–60 ngày tuổi |
Giai đoạn 61–75 ngày tuổi |
| Độ ẩm (Max) |
% |
13 |
13 |
13 |
| Protein thô (Min) |
% |
21 |
21 |
19 |
| Xơ thô (Max) |
% |
5 |
5 |
6 |
| Canxi (Min – Max) |
% |
0,5 – 2,0 |
0,5 – 3,0 |
0,5 – 3,0 |
| Photpho (Min – Max) |
% |
0,4 – 2,0 |
0,4 – 2,0 |
0,4 – 2,0 |
| Lysine (Min) |
% |
1,3 |
1,1 |
0,9 |
| Methionine + Cystine (Min) |
% |
0,75 |
0,75 |
0,65 |
| Năng lượng trao đổi ME (Min) |
Kcal/kg |
3000 |
3000 |
3100 |
| Kháng sinh bổ sung |
- |
0 |
0 |
0 |
Bảng: Lịch trình sử dụng thuốc phòng bệnh cho đàn gà
| Ngày tuổi |
Loại thuốc sử dụng |
Liều lượng quy định |
Cách thức thực hiện |
| 1 – 4 |
Amoxcolis, Vitamin, Giải độc gan thận |
Amoxcolis: 10g/1000 con; Vitamin: 10g/1000 con; Giải độc gan thận: 20ml/1000 con |
Pha 40g Amoxcolis vào 40 lít nước (uống sáng); Pha 40g vitamin + 80ml giải độc gan thận vào 40 lít nước (uống chiều). Cho uống khi gà khát. |
| 11 – 12 |
Gentaviolit |
50ml/1000 con |
Pha 100ml Gentaviolit với 80 lít nước uống. |
| 13 – 16 |
Amoxcolis |
10g/1000 con |
Pha 40g Amoxcolis vào 40 lít nước uống vào buổi sáng. |
| 28 – 31 |
Flo-Doxy mix |
20g/1000 con |
Pha 80g Flo-Doxy mix vào 40 lít nước uống vào buổi sáng. |
| 45 – 48 |
Amoxycillin + Doxycilin |
30g/1000 con |
Pha 120g hỗn hợp vào 40 lít nước uống vào buổi sáng. |
- Quy trình tiêm phòng vắc xin: Áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp dùng vắc xin phòng bệnh Newcastle, Gumboro, Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT) qua đường nhỏ mắt, mũi, nhúng mỏ, tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc pha nước uống kết hợp sữa gầy.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ đàn gà 4.000 con trong suốt 75 ngày nuôi:
- Đánh giá tỷ lệ nuôi sống qua các giai đoạn:
Đàn gà đạt tỷ lệ sống cộng dồn toàn kỳ là 96,80%. Số gà hao hụt rải rác qua các tuần do thể trạng yếu và nhiễm bệnh đường ruột ở giai đoạn 2.
Bảng: Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua các giai đoạn
| Giai đoạn (tuần) |
Số gà đầu kỳ (con) |
Số gà cuối kỳ (con) |
Tỷ lệ sống trong tuần (%) |
Tỷ lệ sống cộng dồn (%) |
| 1 |
4.000 |
3.983 |
99,58 |
99,58 |
| 2 |
3.983 |
3.972 |
99,72 |
99,30 |
| 3 |
3.972 |
3.939 |
99,17 |
98,48 |
| 4 |
3.939 |
3.872 |
98,23 |
96,80 |
- Khả năng thu nhận và tiêu tốn thức ăn:
Lượng thức ăn tiêu thụ tăng đều theo tuổi của đàn gà, đáp ứng nhu cầu sinh trưởng thực tế. Tổng lượng thức ăn tiêu tốn toàn đợt nuôi là 13.125 kg, đạt mức tiêu thụ trung bình 44,19 g/con/ngày. Hệ số chuyển hóa thức ăn thực tế ghi nhận đạt FCR = 2,34 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
Bảng: Khả năng tiêu thụ thức ăn của đàn gà (tính chung trống mái)
| Giai đoạn (tuần) |
Lượng thức ăn tiêu tốn (kg) |
Lượng thức ăn thu nhận (g/con/tuần) |
Lượng thức ăn thu nhận (g/con/ngày) |
| 1 |
825 |
103,13 |
14,73 |
| 2 |
1.650 |
207,10 |
29,60 |
| 3 |
5.050 |
317,85 |
45,41 |
| 4 |
5.600 |
542,65 |
74,83 |
| Tổng/TB |
13.125 |
297,72 |
44,19 |
-
Công tác vệ sinh phòng bệnh tại cơ sở:
Quy trình an toàn sinh học được duy trì liên tục trong suốt 11 tuần theo dõi với tỷ lệ thực hiện đạt 100% kế hoạch: Phun thuốc sát trùng 1 lần/tuần (11 lần); Rắc vôi bột lối đi và chu vi chuồng 1 lần/tuần (11 lần); Quét mạng nhện trần chuồng 3 lần/tuần (33 lần); Quét dọn khuôn viên chuồng nuôi 14 lần/tuần (154 lần).
-
Tình hình dịch bệnh và kết quả chẩn đoán, điều trị:
Trong quá trình nuôi dưỡng, đàn gà xuất hiện 3 hội chứng bệnh lý chính do điều kiện thời tiết nhiệt đới chuyển biến bất lợi:
- Bệnh Thương hàn (do Salmonella gallinarum): Xuất hiện lúc 15–28 ngày tuổi với các triệu chứng mào yếm nhợt nhạt, tiêu chảy phân xanh lục, trướng bụng. Tổng số mắc 400 con (tỷ lệ mắc 10,04%), chết 11 con (tỷ lệ chết 2,75% số mắc). Điều trị toàn đàn bằng COLI 102 (liều 1 g/lít nước uống, uống liên tục 5 ngày), kết quả 3.900/4.000 con theo dõi đạt tiêu chuẩn khỏi bệnh hoàn toàn (tỷ lệ khỏi 97,50%).
- Bệnh đường hô hấp mãn tính CRD (do Mycoplasma gallisepticum): Xuất hiện ở giai đoạn 29–56 ngày tuổi với biểu hiện khò khè, chảy dịch mũi, giảm ăn, gầy ốm. Tổng số mắc 600 con (tỷ lệ mắc 15,10%), làm chết 33 con (tỷ lệ chết 5,50% số mắc). Tiến hành điều trị toàn đàn bằng TYLAN-DOX (liều 1 g/lít nước uống trong 5–7 ngày liên tục).
- Hiện tượng cắn mổ nhau: Phát hiện trên 200 con (tỷ lệ 5,07%) do mật độ nuôi và ánh sáng chuồng nuôi. Xử lý bằng cách bôi Xanh methylen ngoài da vết thương, bổ sung vi lượng, vitamin và nới rộng diện tích phân đàn trong 5–7 ngày.
Bảng: Tình hình mắc bệnh ở đàn gà tại trại
| Tên bệnh / Hội chứng |
Nguyên nhân gây bệnh |
Số gà theo dõi (con) |
Số gà mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
Tỷ lệ chết trên số mắc (%) |
| Bệnh Thương hàn |
Salmonella gallinarum |
3.983 |
400 |
10,04 |
2,75 (11 con) |
| Bệnh CRD |
Mycoplasma gallisepticum |
3.972 |
600 |
15,10 |
5,50 (33 con) |
| Hiện tượng cắn mổ nhau |
Mật độ, ánh sáng, dinh dưỡng |
3.939 |
200 |
5,07 |
0,00 |
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật chính ghi nhận từ khóa luận:
- Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà F1 (Ri x Lương Phượng) nuôi bán chăn thả từ 1 đến 75 ngày tuổi đạt 96,80% (tương đương 3.872 con xuất chuồng an toàn trên tổng đàn 4.000 con ban đầu).
- Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 2,34 kg thức ăn/kg tăng trọng, với tổng mức tiêu thụ thức ăn toàn kỳ là 13.125 kg (bình quân 44,19 g/con/ngày).
- Phác đồ điều trị bệnh nhiễm khuẩn đường ruột bằng COLI 102 và bệnh hô hấp bằng TYLAN-DOX đem lại hiệu quả khống chế mầm bệnh cao, nâng tỷ lệ khỏi bệnh thương hàn lên 97,50%.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Khâu chuẩn bị chuồng trại và cách ly dịch tễ phải tuân thủ nghiêm ngặt thời gian để trống tối thiểu 12–15 ngày; khử trùng triệt để bằng POVID 1:125 trên cả dụng cụ, nền chuồng và đệm lót trấu.
- Cần linh hoạt điều chỉnh nhiệt độ sưởi và rèm che chuồng theo biến động thời tiết, đặc biệt trong các đợt mưa phùn hoặc rét đậm tại miền Bắc để hạn chế tối đa nguy cơ bùng phát bệnh CRD và thương hàn.
- Tuân thủ nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý: Chỉ dùng kháng sinh khi xác định rõ nhiễm khuẩn, điều trị đủ liệu trình từ 5–7 ngày, lựa chọn đúng nhóm kìm khuẩn/diệt khuẩn và tuyệt đối không lạm dụng kháng sinh phòng ngừa nhằm tránh nguy cơ kháng thuốc và tồn dư hóa chất trong thịt gà.
Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu trước:
- Khóa luận cung cấp dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng đặc tính thích nghi của tổ hợp lai F1 (Ri x Lương Phượng) trong điều kiện chăn nuôi chuồng hở có kiểm soát vi khí hậu tại Thái Nguyên. Kết quả tỷ lệ sống (96,80%) và hệ số FCR (2,34) tại trại vượt trội hơn so với gà thuần Ri và Lương Phượng nuôi đơn lẻ, đồng thời cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng thức ăn so với các mức FCR công bố trước đó của giống F1 (thường từ 2,8–3,3 theo Trần Thanh Vân, Nguyễn Viết Ly).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Thời gian theo dõi và thực nghiệm dừng lại ở mốc 75 ngày tuổi, chưa theo dõi trọn vẹn toàn bộ chu kỳ xuất bán thương phẩm của một số lứa nuôi kéo dài (đến 85–90 ngày tuổi).
- Đề tài chưa bố trí mổ khảo sát thân thịt để đánh giá chi tiết các chỉ tiêu chất lượng sau giết mổ như: tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ thịt đùi, thịt ngực, mỡ bụng, chỉ số sản xuất (PI) và chỉ số kinh tế (EN) như phần lý thuyết đã đề cập.
- Điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa tại địa bàn huyện Phú Bình diễn biến phức tạp (mưa phùn, nhiệt độ hạ thấp đột ngột) gây khó khăn cho việc kiểm soát môi trường chuồng hở, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh CRD (15,10%) và thương hàn (10,04%) còn ở mức đáng kể.
Hướng nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi theo dõi năng suất đàn gà lai F1 đến tuổi xuất chuồng tối đa và bổ sung các chỉ tiêu đánh giá tỷ lệ xẻ thịt, phẩm chất thịt thương phẩm.
- Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học (probiotic, men vi sinh, thảo dược) trong quy trình phòng bệnh nhằm từng bước thay thế kháng sinh phòng ngừa, giảm thiểu tối đa tồn dư kháng sinh trong sản phẩm gia cầm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn giá trị cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng chỉ tiêu theo dõi đàn gà thịt, quy trình tính toán FCR, tỷ lệ nuôi sống và phương pháp chẩn đoán lâm sàng bệnh gia cầm.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Áp dụng trực tiếp quy trình sát trùng chuồng trại bằng POVID, định mức dinh dưỡng thức ăn 3 giai đoạn và lịch trình dùng thuốc phòng bệnh (Amoxcolis, Flo-Doxy mix, Amoxycillin + Doxycilin) kết hợp phác đồ điều trị các bệnh CRD và thương hàn.
Câu hỏi thường gặp
-
Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng giống gà nào và quy mô thử nghiệm ban đầu là bao nhiêu?
Đề tài thực hiện trên đàn gà thịt lông màu thương phẩm con lai F1 (trống Ri $\times$ mái Lương Phượng) giai đoạn từ 1 đến 75 ngày tuổi, với quy mô thử nghiệm ban đầu là 4.000 con tại trang trại liên kết với Công ty Đức Hạnh MARPHAVET tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
-
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn gà đạt được là bao nhiêu?
Sau 75 ngày nuôi, đàn gà đạt tỷ lệ sống cộng dồn là 96,80% (còn lại 3.872 con). Hệ số tiêu tốn thức ăn thực tế đạt FCR = 2,34 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, với tổng lượng thức ăn tiêu thụ là 13.125 kg.
-
Khẩu phần dinh dưỡng thức ăn của đàn gà tại trại được thiết lập theo các giai đoạn nào?
Thức ăn được phân bổ theo 3 giai đoạn dinh dưỡng: Giai đoạn 1–35 ngày tuổi (Protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3000\text{ Kcal/kg}$, Lysine $\ge 1,3%$), Giai đoạn 30–60 ngày tuổi (Protein thô $\ge 21%$, ME $\ge 3000\text{ Kcal/kg}$, Lysine $\ge 1,1%$), và Giai đoạn 61–75 ngày tuổi (Protein thô $\ge 19%$, ME $\ge 3100\text{ Kcal/kg}$, Lysine $\ge 0,9%$). Tất cả các khẩu phần đều không phối trộn kháng sinh kích thích tăng trọng.
-
Đàn gà tại trại đã mắc phải những bệnh gì và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh ra sao?
Đàn gà ghi nhận mắc 3 vấn đề bệnh lý chính: Bệnh Thương hàn do Salmonella gallinarum (tỷ lệ mắc 10,04%, điều trị bằng COLI 102 cho tỷ lệ khỏi 97,50%), Bệnh CRD do Mycoplasma gallisepticum (tỷ lệ mắc 15,10%, điều trị bằng TYLAN-DOX trong 5–7 ngày), và Hiện tượng cắn mổ nhau (tỷ lệ mắc 5,07%, xử lý bằng sát trùng vết thương Xanh methylen, bổ sung vitamin và giãn mật độ nuôi).
-
Lịch phòng bệnh định kỳ bằng thuốc kháng sinh cho đàn gà được thực hiện ở những mốc ngày tuổi nào?
Thuốc phòng bệnh được cấp qua nước uống vào các đợt: Ngày tuổi 1–4 và 13–16 dùng Amoxcolis (10g/1000 con); Ngày tuổi 11–12 dùng Gentaviolit (50ml/1000 con); Ngày tuổi 28–31 dùng Flo-Doxy mix (20g/1000 con); Ngày tuổi 45–48 dùng kết hợp Amoxycillin và Doxycilin (30g/1000 con) để ngăn ngừa hiện tượng nhờn thuốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Việt Anh Tuấn đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra, phản ánh chi tiết việc ứng dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn gà lông màu F1 (Ri x Lương Phượng) quy mô 4.000 con. Các kết quả thực nghiệm về tỷ lệ sống (96,80%), hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR = 2,34) và hiệu quả điều trị bệnh thương hàn, CRD khẳng định tính phù hợp của mô hình chăn nuôi bán chăn thả tại địa bàn huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên. Đây là công trình thực nghiệm nghiêm túc, cung cấp hệ thống số liệu lâm sàng có giá trị ứng dụng cao cho sản xuất chăn nuôi gia cầm lông màu thương phẩm.