Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào nguồn cung thực phẩm nội địa, cung cấp phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn thu ngoại tệ phục vụ xuất khẩu. Để duy trì sức cạnh tranh trên thị trường trong bối cảnh giá thành và dịch bệnh diễn biến phức tạp, yêu cầu đặt ra là phải đảm bảo các tiêu chí an toàn dịch bệnh, chất lượng thịt và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Trong chu trình chăn nuôi công nghiệp, đàn lợn nái sinh sản là mắt xích quyết định đến chất lượng con giống, tỷ lệ nuôi sống và năng suất tăng đàn thương phẩm. Việc quản lý nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh lý sinh sản ở lợn nái là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả kinh tế của trang trại.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi tại Công ty TNHH Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  3. Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh phổ biến trên đàn lợn và theo dõi hiệu quả của các phác đồ điều trị tại cơ sở.

Yêu cầu của đề tài:

  • Vận dụng các kiến thức chuyên môn đã học vào thực tiễn sản xuất chăn nuôi quy mô lớn, đồng thời tiếp thu các kỹ thuật vận hành thực tế tại trang trại.
  • Áp dụng đầy đủ, đúng kỹ thuật quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nuôi trong hệ thống chuồng kín tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm lợn nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và lợn con theo mẹ thuộc các giống ngoại Landrace, Yorkshire, Duroc.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Hoàng Văn Châu thuộc Công ty TNHH Minh Châu (trang trại gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), tọa lạc tại phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh. Trang trại có tổng diện tích 150 ha (diện tích sử dụng chuồng trại là 8 ha), nằm cách xa khu dân cư trong khu vực khai thác than.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực nghiệm trực tiếp diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018. Dữ liệu hồi cứu về cơ cấu đàn được tổng hợp trong 3 năm (từ năm 2016 đến tháng 11/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh lý học sinh sản gia súc, dinh dưỡng động vật và bệnh lý học thú y:

  • Sinh lý sinh sản và động dục: Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua trục dưới đồi (tiết FRF) - tuyến yên (tiết FSH) - buồng trứng (tiết Oestrogen kích thích biểu hiện động dục và Progesterone duy trì thai kỳ). Chu kỳ động dục của lợn nái được phân tích qua 4 giai đoạn: trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực và yên tĩnh.
  • Nhu cầu dinh dưỡng gia súc: Các chỉ tiêu năng lượng trao đổi (NLTĐ), protein thô, axit amin thiết yếu (Lysine, Methionine...), khoáng đa lượng (Ca, P), vi lượng (Fe, Zn, Cu) và vitamin (A, D, E) cho từng giai đoạn mang thai kỳ I, kỳ II, giai đoạn chờ đẻ và giai đoạn tiết sữa nuôi con.
  • Đặc điểm sinh trưởng của lợn con: Quy luật tích lũy dinh dưỡng nhanh trong 21 ngày đầu sơ sinh và hiện tượng "giai đoạn khủng hoảng" (suy giảm tốc độ sinh trưởng quanh mốc 3 tuần tuổi do giảm lượng sữa mẹ và thiếu hụt hemoglobin), từ đó xác lập nguyên lý tập ăn sớm bằng thức ăn chuyên dụng.
  • Cơ sở bệnh học chuyên khoa: Bệnh lý viêm cơ quan sinh dục (viêm nội mạc tử cung Endometritis, viêm cơ tử cung Myometritis puerperalis, viêm tương mạc tử cung Perimetritis puerperalis), bệnh viêm tuyến vú (Mastitis), hội chứng mất sữa (Agalactiae), sót nhau, bại liệt sau sinh ở nái; hội chứng tiêu chảy phân trắng do Escherichia coli và bệnh cầu trùng (Coccidiosis) ở lợn con.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra, hồi cứu: Khảo sát điều kiện tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật, cơ cấu tổ chức và thu thập số liệu sổ sách ghi chép biến động đàn của trang trại giai đoạn 2016 – 2018.
  • Phương pháp thực hành quy trình kỹ thuật: Trực tiếp tham gia vận hành chế độ ăn theo bảng cám công nghiệp (566SF, 567SF, 550SF của C.P.), thực hiện kỹ thuật kích thích phối giống bằng đực thí tình, chuẩn bị chuồng đẻ, làm vệ sinh ô úm (kích thước 1,2 m x 1,5 m), thao tác đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, thiến lợn đực và tiêm phòng.
  • Phương pháp lâm sàng và điều trị thú y: Kiểm tra thân nhiệt, quan sát dịch bài tiết, kiểm tra bầu vú, chẩn đoán triệu chứng bệnh tích và áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp hộ lý, thuốc trợ sức.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả các chỉ tiêu chăn nuôi và bệnh học, tính toán tỷ lệ phần trăm bằng máy tính cầm tay theo các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số lợn chết}}{\text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác giống và kỹ thuật quản lý đàn nái sinh sản nhằm tạo ra nguồn lợn thịt chất lượng cao, tăng tỷ lệ nạc và hạ giá thành sản xuất. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu và 2 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian 6 tháng thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi gia công thuộc hệ thống C.P. Việt Nam.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các điều kiện cơ sở và nền tảng lý thuyết phục vụ đề tài:

  • Điều kiện cơ sở: Trại Hoàng Văn Châu đặt tại phường Hà Khánh, TP. Hạ Long; khí hậu mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa ven biển với nhiệt độ trung bình năm 23,7°C, độ ẩm trung bình 84%, lượng mưa 1.832 mm. Cơ cấu nhân sự gồm 42 người (chủ trại, quản lý, kế toán, thủ kho, 4 cán bộ kỹ thuật của C.P., 30 công nhân, 5 sinh viên thực tập và nhân viên phụ trợ). Chuồng trại khép kín quy mô thiết kế hơn 1.200 nái và 8 dãy chuồng hậu bị (nuôi 4.500 - 5.000 con).
  • Cơ cấu đàn qua 3 năm (2016 – T11/2018): Đực giống duy trì từ 31 xuống 29 con; nái sinh sản dao động từ 1.264 con (2016) xuống 1.164 con (2017) và 1.046 con (2018); đàn hậu bị dao động từ 121 đến 175 con để sẵn sàng thay thế nái loại thải.
  • Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng: Phân tích tiêu chuẩn chọn giống hậu bị (khối lượng >80 kg, 12 - 16 vú cân đối), nhận biết triệu chứng động dục (âm hộ sưng héo, dịch đặc dính, phản xạ đứng im); quy định mức cám chuồng bầu (thức ăn 566SF giai đoạn chửa kỳ I, 567SF giai đoạn chửa kỳ II và nuôi con); kỹ thuật đỡ đẻ và chuẩn bị ô úm lợn con.
  • Bệnh học và y văn: Điểm luận các nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Trần Văn Phùng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Hoài Nam...) và quốc tế (Jan Gordon, Andrew Gresham...) về các bệnh sinh sản ở nái (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, bại liệt sau đẻ) và bệnh đường tiêu hóa ở lợn con (phân trắng do vi khuẩn, cầu trùng).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật và các bước thực nghiệm:

  • Chế độ dinh dưỡng: Xác định thành phần dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp 567SF (Protein thô 17%, NLTĐ 3.100 Kcal/kg, Xơ 7%, Ca 0,6 - 1,2%, P 0,5 - 1,0%, Lysine 0,8%) và 566SF (Protein thô 12%, NLTĐ 2.900 Kcal/kg, Xơ 10%, Ca 0,6 - 1,4%, P 0,5 - 1,0%, Lysine 0,6%). Thức ăn được phối trộn các kháng sinh phòng ngừa (Chlortetracycline, Amoxicillin, Tiamulin, Bacitracin Methylene Disalicylate, Flubendazole).
  • Quy trình vệ sinh phòng dịch: Phun sát trùng chuồng bằng Ommicide (tỷ lệ 1/250 sát trùng chuồng, 1/3200 pha vệ sinh), xử lý nước suối sinh hoạt bằng Chlorine 3 - 5 ppm. Thiết lập lịch khử trùng hàng tuần chi tiết từ thứ Hai đến Chủ nhật kết hợp rắc vôi bột lối đi và xả vôi xút gầm chuồng.
  • Lịch vắc-xin và phòng bệnh: Lập lịch tiêm sắt (Nova Fe + B12 lúc 2 ngày tuổi), phòng cầu trùng (Diacoxin 5% lúc 3 ngày tuổi), vắc-xin suyễn lợn (Hyogen lúc 14 ngày tuổi), vắc-xin dịch tả (Coglapest) và hội chứng còi cọc (Crico plex) lúc 21 ngày tuổi cho lợn con; phòng bệnh tai xanh (PRRS), khô thai (Pavo), dịch tả, giả dại (Begonia), lở mồm long móng (Aftopor) cho đàn lợn hậu bị và lợn nái chửa.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập trong 6 tháng:

  • Chăm sóc nuôi dưỡng: Trực tiếp theo dõi 339 lượt nái đẻ, quản lý 4.421 lợn con sinh ra và 4.239 lợn con sống đến cai sữa.
  • Tình hình sinh sản: Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 94,69% (321 con), tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật đỡ đẻ là 5,31% (18 con). Tỷ lệ can thiệp dao động qua các tháng từ 3,51% (tháng 7) đến 7,14% (tháng 11).
  • Kết quả an toàn sinh học: Hoàn thành 100% chỉ tiêu vệ sinh khử trùng (180/180 lần phun sát trùng, 160/160 lần rắc vôi lối đi, 74/74 lần xịt xả vôi gầm, 68/68 lần tổng vệ sinh chuồng trại).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị: Trình bày triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau và bại liệt sau đẻ ở nái.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra, khẳng định tầm quan trọng của việc chấp hành nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chuồng kín, đồng thời rút ra bài học kinh nghiệm về quản lý dữ liệu phối giống, kiểm soát thức ăn và thao tác thú y tại trại.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực nghiệm cụ thể qua bảng số liệu dưới đây:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kế hoạch / Theo dõi Kết quả thực tế Tỷ lệ hoàn thành / Đạt
Số lượng nái đẻ, nuôi con trực tiếp chăm sóc Con 339 339 100%
Số lợn con sơ sinh đẻ ra Con - 4.421 -
Số lợn con sống đến khi cai sữa Con - 4.239 95,88%
Tỷ lệ nái đẻ bình thường Con (%) 339 321 94,69%
Tỷ lệ nái đẻ khó cần can thiệp thủ thuật Con (%) 339 18 5,31%
Số lần phun thuốc khử trùng chuồng trại Lần 180 180 100%
Số lần rắc vôi bột lối đi trong chuồng Lần 160 160 100%
Số lần xịt gầm, xả gầm dội vôi Lần 74 74 100%
Số lần vệ sinh tổng thể chuồng nuôi Lần 68 68 100%

Các giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất và rút ra:

  • Kiểm soát dinh dưỡng chính xác theo giai đoạn: Cần giảm dần lượng thức ăn 3 ngày trước khi đẻ (0,5 kg/con/ngày) và tăng dần lượng thức ăn sau khi đẻ (tăng 0,5 - 1 kg/con/ngày) để tránh hiện tượng nái quá béo gây đẻ khó hoặc thừa sữa gây ứ đọng, viêm vú.
  • Quản lý đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Phải ghi chép chính xác ngày phối giống để chuẩn bị chuồng đẻ trước 10 - 15 ngày; vệ sinh sạch sẽ cơ thể mẹ bằng xà phòng trước khi chuyển chuồng 1 tuần; duy trì ô úm kích thước 1,2 m x 1,5 m có thảm và đèn sưởi ấm, tuyệt đối không tắm ướt cho lợn con mới sinh nhằm hạn chế tiêu chảy phân trắng.
  • Phác đồ điều trị bệnh sản khoa chuẩn hóa: Ứng dụng thành công phác đồ thụt rửa thuốc tím 1% kết hợp tiêm Amoxinject LA, Oxytocin (hoặc Lutalyse), Analgin và Vitamin B1 trong điều trị viêm tử cung; sử dụng Amoxinject LA 15% kết hợp Analgin và Glucose trong điều trị viêm vú; kết hợp bổ sung canxi, khoáng chất, vitamin B1, B12, Strychnin và hỗ trợ trở mình hàng ngày để khắc phục chứng bại liệt sau sinh.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp nguồn số liệu thực tế về năng suất sinh sản và tỷ lệ đẻ khó của đàn nái ngoại nuôi trong hệ thống chuồng kín quy mô công nghiệp tại khu vực đồi núi than Quảng Ninh.
  • Chứng minh tính hiệu quả và khả thi của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trừ dịch bệnh tổng hợp theo tiêu chuẩn chăn nuôi gia công công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2018), do đó dữ liệu chỉ phản ánh tình hình sinh sản và dịch bệnh trong các tháng hè, thu và chớm đông; phương pháp phân tích số liệu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm bằng máy tính cầm tay, chưa thực hiện các mô hình phân tích phương sai hay kiểm định thống kê chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thời gian theo dõi qua toàn bộ các chu kỳ đẻ trong nhiều năm để đánh giá chính xác tuổi thọ kinh tế và tỷ lệ loại thải của đàn nái; nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của biến đổi vi khí hậu vùng ven biển và hiệu quả kinh tế - tài chính khi thay đổi các công thức thức ăn bổ sung trong điều kiện giá nguyên liệu biến động.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi Thú y, Bác sĩ Thú y làm tài liệu tham khảo khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp, báo cáo thực tập tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn.
  • Phần nội dung đáng tham khảo: Định mức khẩu phần thức ăn chi tiết cho từng tuần chửa của nái hậu bị và nái dạ (Bảng cám 566SF, 567SF); bảng thành phần dinh dưỡng và hàm lượng kháng sinh trộn thức ăn; quy trình lịch trình khử trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần; quy trình lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con, nái hậu bị và nái mang thai; phác đồ chẩn đoán và điều trị thực tiễn các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau và bại liệt sau sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất và cơ cấu đàn lợn của trại Hoàng Văn Châu trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Trại Hoàng Văn Châu có tổng diện tích 150 ha (sử dụng 8 ha cho khu chăn nuôi), thiết kế chuồng kín nuôi hơn 1.200 lợn nái sinh sản (giống Landrace, Yorkshire, Duroc) và 8 dãy chuồng hậu bị (nuôi từ 4.500 đến 5.000 lợn). Đến tháng 11/2018, cơ cấu đàn của trại gồm 29 lợn đực giống, 1.046 lợn nái sinh sản và 175 lợn hậu bị.

2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng và định mức thức ăn chuồng bầu được quy định ra sao?
Thức ăn hỗn hợp gồm loại 566SF (Protein thô 12%, NLTĐ 2.900 Kcal/kg) dùng cho nái chửa kỳ I (tuần 1 - 13) và loại 567SF (Protein thô 17%, NLTĐ 3.100 Kcal/kg) dùng cho nái chửa kỳ II (tuần 14 - 16) cùng nái nuôi con. Định mức ăn của nái hậu bị mang thai dao động từ 1,8 - 2,5 kg/ngày; nái dạ mang thai dao động từ 1,8 - 3,5 kg/ngày tùy theo tuần tuổi thai và thể trạng nái.

3. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó cần can thiệp trong đợt thực nghiệm là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?
Trong tổng số 339 con nái đẻ được theo dõi trực tiếp, có 321 con đẻ bình thường (94,69%) và 18 con đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (chiếm 5,31%). Nguyên nhân đẻ khó chủ yếu tập trung ở nái đẻ lứa đầu do cổ tử cung chưa giãn nở hoàn toàn, nái mang thai quá béo, ít vận động, thai quá to hoặc thai dị hình.

4. Lịch dùng thuốc và tiêm vắc-xin cho đàn lợn con theo mẹ được áp dụng như thế nào?
Lợn con được tiêm Nova Fe + B12 (2 ml/con) lúc 2 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5% (1 ml/con) lúc 3 ngày tuổi; tiêm vắc-xin phòng bệnh suyễn Hyogen lúc 14 ngày tuổi; tiêm vắc-xin dịch tả Coglapest (2 ml/con) và vắc-xin phòng hội chứng còi cọc Crico plex (1 ml/con) lúc 21 ngày tuổi trước khi cai sữa (giai đoạn 21 - 25 ngày tuổi).

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ điều trị bao gồm: thụt rửa âm đạo - tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1% (1 - 2 lần/ngày, làm liên tục trong 2 ngày); kết hợp tiêm bắp Amoxinject LA (liều 1 ml/15 kg khối lượng), Oxytocin hoặc Lutalyse (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng), liệu trình điều trị kéo dài từ 3 đến 4 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nình Thị Hồng Chương đã phản ánh đầy đủ, chi tiết quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại gia công Hoàng Văn Châu thuộc hệ thống C.P. Việt Nam tại Hạ Long, Quảng Ninh. Thông qua việc trực tiếp quản lý 339 nái đẻ và 4.421 lợn con sơ sinh, tác giả đã đánh giá sát thực các chỉ tiêu sinh sản với tỷ lệ đẻ bình thường đạt 94,69%, đồng thời hoàn thành 100% kế hoạch an toàn sinh học và tiêu độc khử trùng. Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa và bệnh đường ruột lợn con được trình bày rõ ràng, dựa trên cơ sở khoa học kết hợp thực tế sản xuất, mang lại giá trị tham khảo cao cho công tác đào tạo và thực hành kỹ thuật chăn nuôi thú y chuồng kín hiện nay.