Tổng quan về luận án

Hoạt động đấu giá tài sản trong nền kinh tế thị trường đóng vai trò là cơ chế tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và xác định giá trị thực của tài sản. Tại Việt Nam, thiết chế đấu giá tài sản đã trải qua hành trình lập pháp quan trọng từ Sắc lệnh ngày 02/9/1935 thời kỳ Pháp thuộc, qua Nghị định số 86-CP ngày 19/12/1996, Nghị định số 05/2005/NĐ-CP, Nghị định số 17/2010/NĐ-CP, cho đến khi đạo luật chuyên ngành đầu tiên – Luật Đấu giá tài sản năm 2016 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2017) ra đời. Mặc dù tạo hành lang pháp lý chuẩn hóa, khung điều chỉnh hiện hành vẫn chịu sự chi phối nặng nề của tư duy "bổ trợ tư pháp", vốn xem đấu giá chủ yếu là công cụ phục vụ phát mại tài sản thi hành án và xử lý nợ công, thay vì công nhận doanh nghiệp đấu giá tài sản là một thực thể kinh doanh thương mại độc lập vận hành theo quy luật thị trường.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự xung đột giữa bản chất kinh tế thị trường của hoạt động dịch vụ đấu giá và sự can thiệp hành chính quá mức của Nhà nước. Các công trình trước đây như của Lê Thị Hương Giang (2019) chỉ giới hạn ở phạm vi bán đấu giá tài sản thi hành án dân sự, hay Đoàn Văn Hường (2021) tập trung vào khía cạnh xử phạt vi phạm hành chính, trong khi công trình của Nguyễn Thị Thu Hồng (2022) dừng lại ở đấu giá tài sản công. Chưa có công trình nào giải quyết toàn diện quy chế pháp lý riêng biệt về doanh nghiệp đấu giá tài sản dưới góc độ quyền tự do kinh doanh và quản trị doanh nghiệp hiện đại.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình mạch lạc:

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (RQ1): Bản chất pháp lý của doanh nghiệp đấu giá tài sản là gì và quy chế pháp lý hiện hành tại Việt Nam đang bộc lộ những rào cản thể chế nào đối với sự phát triển của mô hình này?
  • Câu hỏi nghiên cứu phụ (RQ2 & RQ3): Những điều kiện thành lập doanh nghiệp (hình thức tổ chức, tiêu chuẩn người đại diện theo pháp luật, cơ sở vật chất) và cơ chế chế tài (hành chính, dân sự, hình sự) cần được cải cách như thế nào để tương thích với thông lệ quốc tế?
  • Giả thuyết nghiên cứu chính (H1): Việc chuyển đổi tư duy lập pháp từ mô hình "bổ trợ tư pháp nặng tính tiền kiểm" sang mô hình "thương nhân dịch vụ vận hành theo cơ chế hậu kiểm" sẽ giải phóng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp đấu giá tài sản.
  • Giả thuyết nghiên cứu phụ (H2): Quy chế pháp lý phân định rạch ròi giữa năng lực quản trị doanh nghiệp và chức danh nghề nghiệp của đấu giá viên sẽ tối ưu hóa hiệu quả vận hành và giảm thiểu rủi ro vi phạm pháp luật.

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp Lý thuyết đấu giá (Auction Theory) của Paul R. Milgrom (1985), Robert Wilson (2002) và Vijay Krishna (2010); Học thuyết tự do ý chí (Autonomy of Will) và tự do khế ước; cùng Lý thuyết can thiệp kinh tế của Nhà nước. Về phạm vi, công trình bao quát toàn bộ 63 tỉnh thành Việt Nam trong giai đoạn từ ngày 01/7/2017 đến năm 2024, đặt trong tương quan so sánh đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp của Pháp, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc và một số bang của Hoa Kỳ (Washington, Florida, Texas, Alabama).


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy hai trường phái tiếp cận chủ đạo:

  • Trường phái kinh tế học hành vi và cơ chế thị trường: Brian Learmount (1985) trong "A history of the auction" định vị đấu giá là lời mời giao kết hợp đồng công khai tạo lập giá trị thặng dư thông qua cạnh tranh trả giá. Truman F. Bewley (1987) và Günter Knieps (2015) phân tích đấu giá như một cấu trúc phân bổ nguồn lực tối ưu nhằm giảm chi phí giao dịch. Krishna (2002, 2010) phát triển lý thuyết đấu giá linh hoạt, chứng minh hiệu quả phân định giá cả qua các định dạng đấu giá khác nhau. Oliver Kirchkhamp và Wladislaw Mill (2021) trên Games and Economic Behavior giải mã hiện tượng đặt giá vượt mức (overbidding) do yếu tố tâm lý và phòng ngừa rủi ro.
  • Trường phái quy chuẩn pháp lý và tự do khế ước: Tiếp cận của Pháp thông qua mô hình phân định giữa các công ty bán đấu giá tự nguyện (Sociétés de ventes volontaires) theo Luật Thương mại và đấu giá viên tư pháp (Commissaires-priseurs judiciaires); mô hình của Đức theo Điều 34b Đạo luật Quản lý Công nghiệp (Gewerbeordnung); và mô hình Hoa Kỳ theo Điều 2-328 Bộ luật Thương mại Thống nhất (UCC).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Cường (2013), Trường Đại học Luật Hà Nội (2015, 2017), Học viện Tư pháp (2014, 2020) và Đặng Thị Bích Liễu (2012) chủ yếu tiếp cận đấu giá dưới góc độ thủ tục tư pháp phục vụ quản lý nhà nước. Tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm đối lập: một bên ủng hộ duy trì cơ chế quản lý chặt chẽ dạng tiền kiểm, hạn chế loại hình doanh nghiệp để bảo vệ trật tự công (như quan điểm lập pháp trong Luật Đấu giá tài sản 2016); bên kia yêu cầu trả quyền tự do kinh doanh về cho thị trường, xem đấu giá là ngành dịch vụ thương mại thông thường (Nguyễn Am Hiểu, 2017; Nguyễn Đăng Duy, 2018).

Công trình của nghiên cứu sinh Ngô Thị Phương Thảo định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa luật kinh doanh và luật tư pháp: phá vỡ tư duy đóng khung đấu giá tài sản trong khuôn viên bổ trợ tư pháp, thiết lập luận cứ khoa học để hoàn thiện địa vị pháp lý của doanh nghiệp đấu giá tài sản như một thương nhân trung gian chuyên nghiệp.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Học thuyết tự do ý chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Như tác giả Ngô Huy Cương (2008) từng khẳng định: "Dù ở hệ thống pháp luật nào, người ta cũng đều thừa nhận nền tảng của luật hợp đồng là tự do ý chí, có nghĩa tự do ý chí là vấn đề trọng yếu của hợp đồng". Luận án chứng minh rằng các quy định giới hạn doanh nghiệp đấu giá chỉ được thành lập dưới dạng Doanh nghiệp tư nhân hoặc Công ty hợp danh (Điều 25 Luật Đấu giá tài sản 2016) đã xâm phạm trực tiếp đến quyền tự do lựa chọn mô hình đầu tư kinh doanh của nhà đầu tư.

Đồng thời, nghiên cứu làm rõ giới hạn can thiệp của Nhà nước theo nhận định của Phạm Duy Nghĩa: "vì lợi ích công cộng, pháp luật hạn chế quyền tự do giao kết hợp đồng của các bên". Sự hạn chế này chỉ hợp pháp khi bảo vệ trật tự công, không thể dùng mệnh lệnh hành chính để can thiệp vào hiệu quả thương mại của doanh nghiệp. Luận án tạo bước chuyển dịch mang tính paradigm shift: từ mô hình kiểm soát quan liêu sang quản trị rủi ro dựa trên trách nhiệm pháp lý minh định.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ CỦA LUẬN ÁN                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
                                        │
           ┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
           ▼                                                         ▼
┌──────────────────────────────────────┐  ┌──────────────────────────────────────┐
│       LÝ THUYẾT NỀN TẢNG             │  │        ĐỐI TƯỢNG PHÂN TÍCH           │
│ - Lý thuyết đấu giá (Milgrom/Krishna)│  │ - Điều kiện gia nhập thị trường      │
│ - Tự do ý chí (Autonomy of Will)     │  │ - Cơ cấu quản trị nội bộ & ĐGV       │
│ - Lý thuyết can thiệp kinh tế        │  │ - Quan hệ với Nhà nước/Khách hàng    │
│ - Lý thuyết ủy thác đại lý (Agency)  │  │ - Cơ chế chế tài 3 tầng bậc          │
└──────────────────────────────────────┘  └──────────────────────────────────────┘
                                        │
                                        ▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│              KHẢO SÁT SO SÁNH QUỐC TẾ & BẢN ÁN THỰC TIỄN                      │
│ - Kinh nghiệm: Pháp (SVV), Đức (GewO), Trung Quốc (CAA), Hoa Kỳ (UCC)         │
│ - Thực chứng: Bản án 03/2020/DS-PT (Đắk Lắk), Bản án 105/2017/DS-PT (Tây Ninh)│
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
                                        │
                                        ▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│               ĐỀ XUẤT ĐỘT PHÁ HOÀN THIỆN QUY CHẾ PHÁP LÝ                      │
│ [1] Mở rộng mô hình Cty TNHH/Cổ phần   [2] Tách bạch Quản trị & Nghề nghiệp   │
│ [3] Bãi bỏ tiền kiểm cơ sở vật chất    [4] Bổ sung Trách nhiệm hình sự PN     │
+-------------------------------------------------------------------------------+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp đa chiều giữa:

  1. Lý thuyết Đại lý (Principal-Agent Theory): Giải quyết bất cân xứng thông tin giữa người có tài sản, tổ chức đấu giá và người tham gia đấu giá.
  2. Học thuyết Trách nhiệm pháp nhân (Corporate Liability Theory): Định danh vị thế chủ thể của pháp nhân thương mại trong các chế tài hành chính và hình sự.
  3. Cơ chế Hậu kiểm (Ex-post Regulatory Framework): Dựa trên luận điểm của Nguyễn Thị Dung và cộng sự (2017): "ở Việt Nam, sự phát triển của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp cho thấy rõ nét quá trình chuyển đổi từ cơ chế “tiền kiểm” sang cơ chế “hậu kiểm”, nhằm thực hiện hiệu quả mục tiêu cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian gia nhập thị trường của doanh nghiệp".

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin làm kim chỉ nam phương pháp luận. Nghiên cứu triển khai theo trường phái thực chứng pháp lý (legal positivism) kết hợp phân tích xã hội học pháp luật (socio-legal analysis), giải phẫu hệ thống quy phạm thực định gắn liền với bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam thời kỳ chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng theo các hiệp định CPTPP, EVFTA.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu đảm bảo tính tam giác hóa (triangulation):

  • Phân tích chuẩn tắc văn bản quy phạm: Khảo cứu toàn diện 01 đạo luật chuyên ngành (Luật Đấu giá tài sản 2016), Bộ luật Dân sự 2015, Luật Doanh nghiệp 2020, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), Luật Đầu tư 2020 và hơn 15 nghị định, thông tư hướng dẫn.
  • Phân tích luật học so sánh (Comparative Legal Analysis): Đối chiếu trực tiếp cấu trúc pháp luật của các nền tài phán tiêu biểu gồm Pháp, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc (Hiệp hội Đấu giá viên Trung Quốc - CAA) và Hoa Kỳ.
  • Nghiên cứu án lệ và thực tiễn xét xử: Rà soát và phân tích chuyên sâu các bản án thực tế về tranh chấp hợp đồng dịch vụ đấu giá và hủy kết quả đấu giá, tiêu biểu như Bản án số 03/2020/DS-PT ngày 17/01/2020 của Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk và Bản án số 105/2017/DS-PT ngày 21/6/2017 của Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh.

Data và phân tích

Số liệu thứ cấp được tổng hợp từ Báo cáo tổng kết 05 năm thi hành Luật Đấu giá tài sản của Bộ Tư pháp, số liệu quản lý của các Sở Tư pháp địa phương, hồ sơ cấp Chứng chỉ hành nghề đấu giá, và dữ liệu thực tế tại các trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản cùng các công ty hợp danh đấu giá tư nhân trên toàn quốc. Các dữ liệu này được phân tích định tính chuyên sâu nhằm phát hiện những mâu thuẫn nội tại trong cấu trúc chế định pháp lý.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  • Thứ nhất, sự gò bó bất hợp lý về loại hình tổ chức doanh nghiệp: Việc Luật Đấu giá tài sản 2016 chỉ cho phép thành lập dưới hình thức công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân đã triệt tiêu khả năng huy động vốn của các nhà đầu tư tổ chức, ngăn cản sự hình thành các tập đoàn đấu giá quy mô lớn tương tự như Christie's, Sotheby's hay China Guardian, Poly Auction của Trung Quốc.
  • Thứ tư, đồng nhất sai lệch giữa điều hành kinh doanh và hành nghề chuyên môn: Quy định Giám đốc doanh nghiệp tư nhân hoặc Tổng giám đốc công ty hợp danh bắt buộc phải là đấu giá viên (Điều 24) đã tước bỏ quyền tự do thiết lập bộ máy quản trị tối ưu, ngăn cản việc thuê các nhà quản trị kinh doanh chuyên nghiệp.
  • Thứ ba, sự lãng phí từ cơ chế tiền kiểm cơ sở vật chất: Yêu cầu doanh nghiệp phải có phòng đấu giá, cơ sở vật chất trang thiết bị ngay khi xin cấp Giấy đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp là rào cản hành chính vô lý, đặc biệt trong bối cảnh đấu giá trực tuyến (online auction) đang phát triển vượt bậc.
  • Thứ tư, khoảng trống trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại: Điều 218 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) về "Tội vi phạm quy định về hoạt động bán đấu giá tài sản" chỉ quy định trách nhiệm hình sự đối với cá nhân, hoàn toàn bỏ lọt chủ thể là pháp nhân thương mại (doanh nghiệp đấu giá), làm suy giảm tính răn đe đối với các hành vi thông đồng, dìm giá, lũng đoạn thị trường có tổ chức.
  • Thứ năm, thực tiễn xét xử phức tạp do tranh chấp quyền và nghĩa vụ: Phân tích Bản án số 03/2020/DS-PT (Đắk Lắk) và Bản án số 105/2017/DS-PT (Tây Ninh) chứng minh các quy định thiếu cụ thể về nghĩa vụ thẩm định thông tin tài sản và giới hạn bồi thường thiệt hại của tổ chức đấu giá đang tạo ra gánh nặng rủi ro pháp lý không tương xứng cho doanh nghiệp.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Xác lập hệ khái niệm khoa học mới về "quy chế pháp lý doanh nghiệp đấu giá tài sản", định vị doanh nghiệp là một định chế trung gian thương mại độc lập vận hành theo nguyên tắc tự do hợp đồng và chịu trách nhiệm hữu hạn/vô hạn tùy thuộc vào mô hình tổ chức tự lựa chọn.
  • Về mặt lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung Luật Đấu giá tài sản và Bộ luật Hình sự:
    • Cho phép thành lập doanh nghiệp đấu giá dưới hình thức Công ty TNHH và Công ty Cổ phần.
    • Cho phép người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là nhà quản trị không nhất thiết phải có Thẻ đấu giá viên.
    • Chuyển hoàn toàn điều kiện cơ sở vật chất sang cơ chế hậu kiểm kết hợp giám sát qua tiêu chuẩn kỹ thuật sàn đấu giá điện tử.
    • Bổ sung doanh nghiệp đấu giá tài sản là chủ thể chịu trách nhiệm hình sự tại Điều 218 Bộ luật Hình sự.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu: Do tiếp cận thuần túy từ giác độ khoa học pháp lý kinh tế, luận án tập trung chủ yếu vào khía cạnh quy chuẩn luật thực định và mô hình quản trị thể chế, chưa lượng hóa bằng các mô hình kinh tế lượng (econometrics) để đo lường chính xác tổn thất phúc lợi xã hội (deadweight loss) từ các rào cản pháp lý hiện hành.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Xây dựng khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đấu giá tài sản số, tài sản mã hóa và ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain/smart contracts) trong quy trình đấu giá.
    2. Nghiên cứu kinh tế luật học (Law and Economics) đánh giá tác động chi phí - lợi ích khi mở rộng đấu giá tự nguyện đối với các dòng tài sản phi truyền thống.
    3. Cơ chế phòng chống rửa tiền và kiểm soát dòng vốn xuyên biên giới trong hoạt động đấu giá quốc tế tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Đặt nền móng lý luận toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về quy chế pháp lý doanh nghiệp đấu giá tài sản; trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật Kinh tế và nghiệp vụ đấu giá viên tại Học viện Tư pháp.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Luận cứ của luận án cung cấp luận chứng trực tiếp cho các cơ quan soạn thảo (Bộ Tư pháp, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội) trong tiến trình sửa đổi Luật Đấu giá tài sản và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Tác động thị trường: Việc mở rộng mô hình doanh nghiệp và giảm thiểu thủ tục hành chính sẽ kích hoạt thị trường đấu giá tự nguyện, thu hút dòng vốn đầu tư mạo hiểm và hình thành các sàn giao dịch đấu giá tầm cỡ khu vực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả luật kinh tế: Thừa hưởng khung lý thuyết hoàn chỉnh và phương pháp luận so sánh chuẩn xác để mở rộng các nghiên cứu chuyên sâu về thị trường tài sản.
  • Nhà làm luật và cơ quan quản lý (Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp): Tiếp cận bộ giải pháp khả thi, có căn cứ thực chứng để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước chuyển dịch từ tiền kiểm sang hậu kiểm.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và Đấu giá viên: Tiếp cận luận cứ bảo vệ quyền tự do kinh doanh, tối ưu hóa mô hình quản trị nội bộ và phòng ngừa rủi ro pháp lý trong hoạt động nghề nghiệp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Học thuyết tự do ý chíLý thuyết can thiệp kinh tế của Nhà nước vào lĩnh vực dịch vụ đấu giá tài sản, chứng minh rằng sự can thiệp của pháp luật vào quyền tự do lựa chọn mô hình tổ chức doanh nghiệp và quyền tự chủ quản trị là sự can thiệp không chính đáng vào quy luật thị trường, phá vỡ định kiến xem đấu giá chỉ là hoạt động bổ trợ tư pháp.

2. Điểm đổi mới trong phương pháp so sánh quốc tế của nghiên cứu là gì?
Trả lời: Khác với các nghiên cứu trước chỉ liệt kê luật nước ngoài đơn thuần, luận án đặt hệ thống quy chuẩn của Việt Nam vào ma trận đối sánh 3 chiều: hệ thống Châu Âu lục địa (Pháp, Đức), hệ thống Thông luật (Hoa Kỳ - UCC) và hệ thống chuyển đổi tương đồng (Trung Quốc - CAA), từ đó trích xuất các bài học lập pháp có tính tương thích cao với thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ thực tiễn pháp lý được luận án chỉ ra là gì?
Trả lời: Phát hiện về sự mâu thuẫn thể chế sâu sắc: trong khi Luật Doanh nghiệp 2020 không ngừng mở rộng quyền tự do kinh doanh và cơ chế hậu kiểm thì Luật Đấu giá tài sản 2016 lại áp đặt cơ chế tiền kiểm ngặt nghèo (bắt buộc người quản lý phải là đấu giá viên, hạn chế loại hình công ty), tạo ra bước thụt lùi về quyền tự do quản trị doanh nghiệp.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Trả lời: Toàn bộ quy trình giải mã quy phạm, tiêu chí đánh giá bản án, và khung tiêu chuẩn so sánh quốc tế được chuẩn hóa chi tiết tại Chương 1 và Phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu áp dụng trực tiếp để phân tích các ngành nghề kinh doanh có điều kiện tương tự trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp (như văn phòng công chứng, tổ chức hành nghề luật sư).

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình lộ trình nghiên cứu chuyển đổi số toàn diện: từ hoàn thiện thể chế doanh nghiệp truyền thống (giai đoạn 2024-2027) sang xây dựng khung pháp lý đấu giá điện tử xuyên biên giới, tích hợp công nghệ AI định giá và hợp đồng thông minh blockchain (giai đoạn 2028-2034).


Kết luận

  1. Khẳng định tính tất yếu của việc tái định vị doanh nghiệp đấu giá tài sản từ một tổ chức "bổ trợ tư pháp" trở thành một "thương nhân độc lập" vận hành theo nguyên tắc kinh tế thị trường.
  2. Xóa bỏ triệt để rào cản gia nhập thị trường thông qua việc hợp pháp hóa mô hình Công ty TNHH và Công ty Cổ phần đối với doanh nghiệp đấu giá tài sản.
  3. Tách bạch hoàn toàn giữa tư cách quản trị doanh nghiệp và chức danh tư pháp chuyên môn của đấu giá viên nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
  4. Chuyển đổi mô hình quản lý nhà nước từ tiền kiểm hành chính sang hậu kiểm rủi ro dựa trên tiêu chuẩn minh bạch thông tin.
  5. Bổ sung chế tài trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại trong lĩnh vực đấu giá tài sản tại Điều 218 Bộ luật Hình sự, thiết lập hành lang răn đe đồng bộ và công bằng.
  6. Mở ra ba hướng nghiên cứu mới: pháp luật đấu giá tài sản số, cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong đấu giá tác phẩm nghệ thuật, và chuẩn hóa quy tắc đấu giá tài sản công theo các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.