Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) đã trở thành một phương thức cơ cấu lại doanh nghiệp phổ biến trên thế giới. Tác giả dẫn chứng tại Vương quốc Anh, giai đoạn 1986–1989 ghi nhận khoảng 5.200 công ty công nghiệp và thương mại được mua bán, sáp nhập. Tại Hoa Kỳ, hoạt động này hình thành từ đầu thế kỷ XX và bùng nổ mạnh mẽ vào những năm 1980–1990. Đối với Việt Nam, kể từ sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nhu cầu thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngày càng gia tăng. Phương thức đầu tư truyền thống dần được bổ sung bằng làn sóng M&A sôi động tại các lĩnh vực như bất động sản, bán lẻ, y tế, dịch vụ tài chính và năng lượng tái tạo. Thống kê trong hai thập kỷ cho thấy Việt Nam đã có hơn 4.000 thương vụ M&A với tổng giá trị đạt gần 50 tỷ USD, xếp thứ ba trong khu vực Đông Nam Á về giá trị giao dịch.

Dù hoạt động thực tiễn phát triển nhanh chóng, hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam còn phân tán, nằm rải rác ở nhiều văn bản như Luật Doanh nghiệp 2020, Nghị định số 23/2022/NĐ-CP ngày 05/4/2022, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Cạnh tranh 2018, Luật Đầu tư 2020... Hiện tượng thiếu vắng các quy định chuyên biệt, đồng bộ về hợp đồng mua bán doanh nghiệp tạo ra nhiều rào cản và rủi ro pháp lý cho các bên tham gia giao dịch. Do đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài "Pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam".

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh hợp đồng mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi. Để đạt được mục đích này, đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu các vấn đề lý luận về hoạt động mua bán doanh nghiệp và hợp đồng mua bán doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá các quy định pháp luật hiện hành về hợp đồng mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam; chỉ ra những bất cập, nhược điểm liên quan đến chủ thể, đối tượng, hình thức và nội dung cơ bản của hợp đồng.
  3. Đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy phạm pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý luận, thực trạng quy định pháp luật thực định Việt Nam đối với hợp đồng mua bán doanh nghiệp, đối chiếu có chọn lọc với kinh nghiệm quốc tế và dữ liệu thị trường M&A tính đến tháng 10 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên hệ thống cơ sở lý thuyết pháp lý về quyền sở hữu tài sản, quyền tự do hợp đồng và kiểm soát tập trung kinh tế. Khung pháp lý tham chiếu cốt lõi gồm:

  • Bộ luật Dân sự năm 2015 (các quy định về giao dịch dân sự, hợp đồng, điều kiện có hiệu lực, hợp đồng vô hiệu và giải quyết hậu quả pháp lý).
  • Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Nghị định số 47/2021/NĐ-CP, Nghị định số 01/2021/NĐ-CP (quy định quyền bán doanh nghiệp tư nhân tại Điều 192, cơ cấu vốn, quyền biểu quyết của từng loại cổ phần, hạn chế sở hữu chéo tại Điều 195).
  • Nghị định số 23/2022/NĐ-CP ngày 05/4/2022 (thay thế Nghị định số 128/2014/NĐ-CP) về chuyển nhượng vốn, chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu tại doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.
  • Luật Cạnh tranh năm 2018 (khoản 4 Điều 29 quy định về mua lại doanh nghiệp dưới góc độ tập trung kinh tế).
  • Các văn bản chuyên ngành khác: Bộ luật Lao động năm 2019 (Điều 43, 44 về phương án sử dụng lao động), Luật Thương mại năm 2005 (Điều 292 về chế tài vi phạm hợp đồng), Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, Thông tư số 32/2013/TT-NHNN về quản lý ngoại hối.

Về tình hình nghiên cứu, đề tài kế thừa có chọn lọc các tài liệu học thuật trong và ngoài nước: sách "Mua lại và sáp nhập từ A đến Z" của Andrew J. Sherman và Milledge A. Hart (2009); "M&A - Sáp nhập và mua lại doanh nghiệp ở Việt Nam: Hướng dẫn cơ bản dành cho bên bán" của Phạm Trí Hùng và Đặng Thị Cúc (2011); "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam" của TS. Trần Thị Bảo Anh (2014); bài viết của Gregory Cresso (2012), Nguyễn Đình Cung và Lưu Minh Đức (2007); cùng các luận văn thạc sĩ chuyên ngành luật của Nguyễn Thị Hồng Phúc (2015) và Nguyễn Hương Giang (2015).

Phương pháp luận chỉ đạo công trình là phương pháp duy vật biện chứng. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được kết hợp sử dụng gồm: phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp, phương pháp so sánh luật học và phương pháp lịch sử.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, các cam kết quốc tế trong khuôn khổ WTO, EVFTA, CPTPP; số liệu thống kê thị trường M&A do Capital IQ, Báo Đầu tư (VIR) và KPMG cung cấp; các báo cáo và số liệu chuyên ngành của Bộ Y tế, Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hợp đồng mua bán doanh nghiệp và pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp

Chương này tập trung xác lập các vấn đề lý luận nền tảng. Tác giả phân tích các góc độ tiếp cận hiện hành: Luật Doanh nghiệp 2020 chỉ ghi nhận việc "bán doanh nghiệp tư nhân" (Điều 192); Nghị định số 128/2014/NĐ-CP trước đây và Nghị định 23/2022/NĐ-CP hiện nay tiếp cận ở góc độ chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn; trong khi khoản 4 Điều 29 Luật Cạnh tranh 2018 tiếp cận việc mua lại doanh nghiệp dưới góc độ kiểm soát, chi phối thị trường để quản lý hành vi tập trung kinh tế.

Từ đó, tác giả đưa ra định nghĩa học thuật: Mua bán doanh nghiệp là việc chủ sở hữu doanh nghiệp chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần vốn góp, cổ phần chi phối cho bên nhận chuyển nhượng, dẫn đến bên nhận có quyền sở hữu toàn bộ hoặc một phần doanh nghiệp và kiểm soát được hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu. Hai tiêu chí bản chất được xác lập: (1) đối tượng chuyển nhượng phải là doanh nghiệp thông qua việc mua phần vốn góp/cổ phần của chủ sở hữu; (2) kết quả giao dịch phải mang lại quyền kiểm soát hoặc chi phối bộ máy quản trị, định hướng kinh doanh. Hoạt động này được phân biệt rõ với việc bán tài sản doanh nghiệp, mua nợ, cho thuê doanh nghiệp, tặng cho doanh nghiệp hoặc đầu tư tài chính thuần túy.

Về thực tiễn phát triển thị trường M&A tại Việt Nam, tác giả tổng hợp các mốc số liệu giao dịch cụ thể:

Giai đoạn / Thời điểm Đặc điểm và giá trị giao dịch M&A Thương vụ tiêu biểu được trích xuất
Năm 2017 Thị trường đạt đỉnh kỷ lục với tổng giá trị 10,2 tỷ USD. ThaiBev mua lại Sabeco với giá trị 5 tỷ USD (chiếm gần một nửa tổng giá trị cả năm).
Năm 2018 – 2019 Duy trì quy mô lớn: 7,6 tỷ USD (2018) và 7,2 tỷ USD (2019); Việt Nam xếp thứ 3 ASEAN. Khối ngoại chiếm 90% trước 2019, giảm còn 65% giai đoạn 2019–2020. Thaco mua 35% cổ phần HAGL (305 triệu USD, 2019); An Quý Hưng mua 57,71% Vinaconex (320 triệu USD); Masan mua 83,74% VinCommerce (1 tỷ USD, 2019).
Năm 2020 – 2022 Chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19, năm 2020 giảm gần 50% còn khoảng 3,5 tỷ USD; hồi phục đạt mức 7 tỷ USD vào năm 2022. Khối doanh nghiệp nội địa tham gia tích cực chiếm 1/3 giá trị giao dịch (Vingroup, Masan, Kido, Thaco, Pan Group).
10 tháng đầu 2023 Ghi nhận 265 giao dịch với giá trị hơn 4,4 tỷ USD (giảm 23% về tổng giá trị, nhưng giá trị trung bình đạt 54,5 triệu USD/giao dịch). SMBC (Nhật Bản) mua 15% cổ phần VPBank với giá trị 1,45 tỷ USD (thương vụ lớn nhất ngành ngân hàng).

Động lực phát triển thị trường M&A Việt Nam được phân tích gồm 4 yếu tố: tiềm năng thị trường tiêu dùng nội địa trên 100 triệu dân và tốc độ đô thị hóa đạt 41,5% (888 đô thị tính đến tháng 9/2022); nhu cầu tái cơ cấu vốn và chuyển đổi số của doanh nghiệp trong nước; xu hướng đầu tư ESG và chuyển dịch năng lượng theo Quy hoạch điện VIII (thu hút 106,8 tỷ USD vốn FDI vào lĩnh vực năng lượng tái tạo giai đoạn 2015–2022); và tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

Về hợp đồng mua bán doanh nghiệp, tác giả phân loại thành: hợp đồng mua bán toàn bộ doanh nghiệp và hợp đồng mua bán một phần doanh nghiệp kèm quyền kiểm soát. Các điều khoản cơ bản gồm: thông tin chủ thể, giá chuyển nhượng và đồng tiền thanh toán (bắt buộc dùng VNĐ theo Thông tư 32/2013/TT-NHNN trừ trường hợp ngoại lệ), phương thức chuyển giao tài sản và quyền sở hữu, cam kết và bảo đảm về các khoản nợ của doanh nghiệp, điều khoản hạn chế trách nhiệm và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam

Chương này đi sâu phân tích hệ thống quy phạm điều chỉnh quan hệ hợp đồng mua bán doanh nghiệp và chỉ ra các vướng mắc cụ thể:

  • Quy định về chủ thể: Bên bán phải là chủ sở hữu doanh nghiệp chứ không thể là chính bản thân doanh nghiệp mục tiêu. Pháp luật quy định thẩm quyền bán đối với doanh nghiệp tư nhân (chủ doanh nghiệp tư nhân), công ty TNHH một thành viên, công ty do Nhà nước nắm giữ 100% vốn (theo Điều 22 Nghị định 23/2022/NĐ-CP). Đối với công ty cổ phần và công ty TNHH hai thành viên trở lên, quyền bán thuộc về các cổ đông hoặc thành viên thông qua chuyển nhượng cổ phần/vốn góp chi phối. Cần lưu ý cổ đông ưu đãi hoàn lại và cổ đông ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết; cổ đông ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác.

    Đối với bên mua, tác giả chỉ ra khoảng trống pháp lý: luật không quy định rõ các đối tượng bị cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp theo khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 có được quyền mua lại doanh nghiệp hay không. Trên thực tế dẫn đến tình trạng thuê người đứng tên hộ nhưng cơ quan quản lý chưa có biện pháp kiểm soát hữu hiệu do hệ thống thông tin dữ liệu doanh nghiệp chưa đồng bộ. Về vấn đề sở hữu chéo, khoản 2 Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều 12 Nghị định 47/2021/NĐ-CP chỉ cấm sở hữu chéo trực tiếp công ty mẹ - con mà chưa điều chỉnh được sở hữu chéo gián tiếp qua nhiều tầng doanh nghiệp; đồng thời chưa có định nghĩa rõ ràng về tỷ lệ vốn góp bao nhiêu thì cấu thành hành vi bị cấm.

    Dưới góc độ Luật Cạnh tranh 2018 (khoản 4 Điều 29), chủ thể mua lại doanh nghiệp bắt buộc phải là "doanh nghiệp", phục vụ mục tiêu kiểm soát tập trung kinh tế (dẫn chứng thương vụ Grab mua lại Uber tại Việt Nam có thị phần kết hợp vượt ngưỡng 50%). Khái niệm doanh nghiệp theo Luật Cạnh tranh bao quát cả hộ kinh doanh, tổ hợp tác; trong khi Luật Doanh nghiệp lại loại trừ các chủ thể này, gây bất cập khi xác định tư cách chủ thể tham gia mua lại doanh nghiệp.

  • Nội dung, hình thức và định giá: Pháp luật Việt Nam chưa có quy định trực tiếp về hình thức của hợp đồng mua bán doanh nghiệp mà gián tiếp yêu cầu bằng văn bản thông qua thủ tục đăng ký thay đổi chủ sở hữu. Đối tượng mua bán là doanh nghiệp với tư cách một chỉnh thể tổ chức, tài sản và nhân sự đang vận hành. Về giá mua bán, ngoại trừ doanh nghiệp do Nhà nước nắm 100% vốn phải thẩm định theo Điều 24 Nghị định 23/2022/NĐ-CP, các doanh nghiệp khác do các bên tự thỏa thuận hoặc thuê tổ chức thẩm định độc lập.

  • Quyền, nghĩa vụ và thời điểm chuyển giao: Khoản 1 Điều 43 và Điều 44 Bộ luật Lao động 2019 yêu cầu người sử dụng lao động mới phải lập phương án sử dụng lao động khi mua bán, sáp nhập. Điều này tạo gánh nặng lớn cho bên mua khi tiếp quản các doanh nghiệp thua lỗ, âm vốn hoặc sắp phá sản, đặc biệt khi lực lượng lao động cũ không đáp ứng được yêu cầu chuyên môn nhưng không thể giải quyết thỏa đáng do vướng mắc thủ tục pháp lý. Về thời điểm chuyển giao quyền sở hữu, pháp luật chỉ quy định cụ thể đối với phần vốn nhà nước (Điều 30, Điều 51 Nghị định 23/2022/NĐ-CP), còn đối với công ty cổ phần và công ty TNHH ngoài nhà nước, thời điểm chuyển quyền sở hữu doanh nghiệp chưa được quy định rành mạch.

  • Hợp đồng vô hiệu và bồi thường thiệt hại: Hợp đồng mua bán doanh nghiệp bị vô hiệu theo quy định chung từ Điều 123 đến Điều 133 và Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015 (vi phạm điều cấm, giả tạo, nhầm lẫn, lừa dối, không tuân thủ hình thức...). Hậu quả pháp lý xử lý theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 (khôi phục tình trạng ban đầu, hoàn trả những gì đã nhận, bồi thường thiệt hại và giải quyết các yếu tố nhân thân). Về bồi thường thiệt hại, do thiếu chế tài đặc thù cho M&A, các bên chủ yếu áp dụng 7 hình thức chế tài thương mại theo Điều 292 Luật Thương mại 2005 (buộc thực hiện đúng, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng, đình chỉ, hủy bỏ hợp đồng và các biện pháp khác do các bên thỏa thuận).

  • Giải quyết tranh chấp: Ưu tiên thương lượng, hòa giải; nếu không thành thì giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài thương mại. Đối với các giao dịch có yếu tố nước ngoài, nhà đầu tư ngoại thường yêu cầu trọng tài quốc tế giải quyết. Tuy nhiên, theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, nếu đối tượng giao dịch liên quan đến bất động sản tại Việt Nam thì thuộc thẩm quyền tài phán riêng biệt của Tòa án Việt Nam.

Chương 3: Sự cần thiết phải điều chỉnh và kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam

Chương 3 khẳng định sự cần thiết phải hoàn thiện khung pháp lý xuất phát từ nhu cầu thực tiễn: phương án "mua lại" mang lại ưu thế vượt trội về tốc độ gia nhập thị trường, kế thừa thương hiệu, công nghệ, hệ thống nhân sự so với phương án "tự xây dựng" từ đầu; đồng thời xuất phát từ những khoảng trống, mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật hiện hành.

Trên cơ sở tham khảo pháp luật thế giới, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Thống nhất khái niệm "doanh nghiệp" và "mua bán doanh nghiệp" giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh và các văn bản liên quan.
  2. Quy định rõ ràng, cụ thể về điều kiện chủ thể của bên mua và bên bán; xử lý triệt để bài toán cá nhân bị cấm quản lý doanh nghiệp tham gia mua doanh nghiệp; kiểm soát hiện tượng sở hữu chéo gián tiếp.
  3. Luật hóa hình thức văn bản bắt buộc đối với hợp đồng mua bán doanh nghiệp.
  4. Bổ sung các quy định chi tiết về nội dung cơ bản của hợp đồng, quy chế định giá tài sản vô hình/thương hiệu, và xác định rõ thời điểm chuyển quyền sở hữu cũng như chuyển giao rủi ro đối với các loại hình công ty ngoài khu vực nhà nước.
  5. Xây dựng hệ thống chế tài đặc thù xử lý vi phạm hợp đồng mua bán doanh nghiệp phù hợp với thông lệ M&A quốc tế.
  6. Nâng cao hiệu quả thực thi qua việc minh bạch hóa hệ thống thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc gia và tăng cường năng lực quản trị, tích hợp văn hóa - nhân sự trong giai đoạn hậu M&A.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và quy định pháp lý:

  • Hệ thống hóa toàn diện các số liệu phát triển thị trường M&A tại Việt Nam qua các giai đoạn (năm 2017 đạt đỉnh 10,2 tỷ USD, năm 2018 đạt 7,6 tỷ USD, năm 2019 đạt 7,2 tỷ USD, năm 2020 giảm còn 3,5 tỷ USD và 10 tháng đầu năm 2023 đạt hơn 4,4 tỷ USD qua 265 giao dịch với giá trị bình quân 54,5 triệu USD/thương vụ).
  • Nhận diện chính xác bản chất pháp lý của hợp đồng mua bán doanh nghiệp là sự kết hợp giữa chuyển nhượng tài sản/vốn góp và chuyển giao quyền kiểm soát điều hành tổ chức, qua đó phân biệt với các giao dịch mua bán tài sản thuần túy hoặc đầu tư tài chính thu cổ tức.
  • Phát hiện và phân tích sâu các điểm nghẽn pháp lý thực định: sự thiếu vắng quy định về điều kiện bên mua tại Luật Doanh nghiệp 2020; sự bất cập trong kiểm soát sở hữu chéo gián tiếp (Điều 195); sự không thống nhất về khái niệm doanh nghiệp giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Cạnh tranh 2018 (Điều 29); áp lực từ quy định phương án sử dụng lao động theo Bộ luật Lao động 2019 đối với các thương vụ giải cứu doanh nghiệp thua lỗ; và thẩm quyền tài phán độc quyền của Tòa án Việt Nam đối với giao dịch M&A có tài sản bất động sản (Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015).
  • Đóng góp so với các công trình trước đây: Kế thừa các nghiên cứu của TS. Trần Thị Bảo Anh, luận văn của Nguyễn Thị Hồng Phúc, Nguyễn Hương Giang, khóa luận đã cập nhật hệ thống văn bản pháp luật mới (Luật Doanh nghiệp 2020, Nghị định 23/2022/NĐ-CP, Bộ luật Lao động 2019), tổng hợp có hệ thống các bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất khung giải pháp hoàn thiện thể chế gắn chặt với giai đoạn quản trị hậu M&A.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chủ yếu tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ khoa học pháp lý lý luận và phân tích luật thực định Việt Nam; các số liệu thị trường dừng lại ở mốc thống kê 10 tháng đầu năm 2023. Văn bản chưa đi sâu phân tích toàn diện các bản án hoặc phán quyết trọng tài cụ thể trong việc giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ phạm vi đề tài bao gồm:

  • Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán doanh nghiệp tại các tổ chức trọng tài thương mại quốc tế đối với các giao dịch xuyên biên giới.
  • Nghiên cứu chi tiết khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tái cơ cấu lao động và quản trị rủi ro pháp lý trong giai đoạn hậu M&A tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế phục vụ việc học tập và nghiên cứu các môn học Pháp luật hợp đồng, Pháp luật thương mại và Pháp luật cạnh tranh.
  • Các luật sư tư vấn, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp và các nhà đầu tư tham gia vào thị trường M&A tại Việt Nam.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là Chương 2 với phần phân tích chi tiết về điều kiện chủ thể của các loại hình công ty (đặc biệt là công ty hợp danh và công ty cổ phần với từng loại cổ phần), các rủi ro pháp lý về sở hữu chéo, nghĩa vụ lập phương án lao động theo Bộ luật Lao động 2019, và sự giới hạn thẩm quyền tài phán theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm mua bán doanh nghiệp được tác giả xác định dựa trên những tiêu chí cốt lõi nào? Tác giả xác định mua bán doanh nghiệp dựa trên hai tiêu chí bản chất: thứ nhất, bên mua phải nhận chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần vốn góp, cổ phần từ chủ sở hữu doanh nghiệp mục tiêu (đối tượng mua bán là chỉnh thể doanh nghiệp); thứ hai, giao dịch phải dẫn đến việc bên mua đạt được quyền kiểm soát hoặc chi phối bộ máy quản trị, định hướng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được mua lại.

2. Thị trường M&A Việt Nam từng ghi nhận mức giá trị kỷ lục vào thời điểm nào và thương vụ nào đóng góp lớn nhất? Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Capital IQ, VIR và KPMG, thị trường M&A Việt Nam đạt đỉnh kỷ lục vào năm 2017 với tổng giá trị 10,2 tỷ USD. Trong đó, thương vụ ThaiBev mua lại Sabeco đạt giá trị 5 tỷ USD, đóng góp gần một nửa tổng giá trị M&A của cả nước trong năm đó.

3. Khóa luận chỉ ra bất cập gì đối với trường hợp cá nhân bị cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp tham gia mua doanh nghiệp? Khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định các đối tượng bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp, nhưng luật không có điều khoản cấm các đối tượng này mua doanh nghiệp. Về mặt lý thuyết, họ có thể mua doanh nghiệp rồi thuê người khác quản lý hoặc đứng tên hộ. Thực trạng dữ liệu thông tin doanh nghiệp hiện nay chưa hỗ trợ hiệu quả cho cơ quan quản lý trong việc giám sát, dẫn đến nguy cơ lợi dụng kẽ hở pháp lý.

4. Khái niệm doanh nghiệp trong Luật Cạnh tranh 2018 khác biệt như thế nào so với Luật Doanh nghiệp 2020 khi xác định chủ thể mua lại doanh nghiệp? Theo khoản 4 Điều 29 Luật Cạnh tranh 2018, chủ thể mua lại doanh nghiệp bắt buộc phải là doanh nghiệp. Tuy nhiên, Luật Cạnh tranh định nghĩa doanh nghiệp bao gồm cả hộ kinh doanh, tổ hợp tác, đơn vị sự nghiệp công lập và các cá nhân hoạt động thương mại độc lập. Ngược lại, Luật Doanh nghiệp 2020 không công nhận hộ kinh doanh hay tổ hợp tác là doanh nghiệp, tạo ra sự không thống nhất khi xác định tư cách pháp lý của bên mua trong các giao dịch M&A.

5. Quy định tại Bộ luật Lao động 2019 đặt ra khó khăn gì cho bên mua khi mua lại doanh nghiệp thua lỗ? Khoản 1 Điều 43 và Điều 44 Bộ luật Lao động 2019 quy định người sử dụng lao động mới phải xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động khi chuyển quyền sở hữu doanh nghiệp. Điều này tạo gánh nặng chi phí và trách nhiệm lớn cho bên mua trong việc bố trí việc làm hoặc giải quyết chế độ cho người lao động dôi dư, đặc biệt là trong các thương vụ mua lại doanh nghiệp đang thua lỗ, âm vốn hoặc đứng trước nguy cơ phá sản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Giàu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hoạt động mua bán doanh nghiệp và bản chất pháp lý của hợp đồng mua bán doanh nghiệp. Công trình chỉ ra những bất cập, mâu thuẫn và khoảng trống pháp lý cốt lõi trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến chủ thể, sở hữu chéo, nghĩa vụ lao động và cơ chế giải quyết tranh chấp. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện thể chế và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị hậu M&A nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế thực tiễn.