Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Pháp luật về kinh doanh bất động sản (Mã số: TPCIK - 09 - 26 / 725-2009/CXB/06-241/TP) do Nhà xuất bản Tư pháp phát hành vào tháng 12 năm 2009. Công trình do tập thể giảng viên và chuyên gia của Trường Đại học Luật Hà Nội biên soạn, với sự đồng chủ biên của TS. Trần Quang Huy và TS. Nguyễn Quang Tuyến, cùng các tác giả TS. Nguyễn Thị Nga, ThS. Nguyễn Thị Dung, ThS. Nguyễn Hồng Nhung và ThS. Phạm Thu Thủy.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI                             |
|          Giáo trình: PHÁP LUẬT VỀ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN               |
|                                                                         |
|  Đồng chủ biên:       TS. Trần Quang Huy - TS. Nguyễn Quang Tuyến      |
|  Tập thể tác giả:     TS. Trần Quang Huy, TS. Nguyễn Quang Tuyến,       |
|                       TS. Nguyễn Thị Nga, ThS. Nguyễn Thị Dung,         |
|                       ThS. Nguyễn Hồng Nhung, ThS. Phạm Thu Thủy        |
|  Đơn vị xuất bản:     Nhà xuất bản Tư pháp (Hà Nội, 12/2009)            |
|  Mã số xuất bản:      TPCIK - 09 - 26 / 725-2009/CXB/06-241/TP         |
+-------------------------------------------------------------------------+

Trong chương trình đào tạo luật học và các ngành kinh tế - luật, học phần Pháp luật kinh doanh bất động sản giữ vị trí môn học chuyên ngành thuộc khối kiến thức pháp luật thương mại, tài chính và đất đai. Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống lý luận khoa học, phạm vi điều chỉnh và cơ chế áp dụng pháp luật đối với các quan hệ kinh doanh bất động sản và kinh doanh dịch vụ bất động sản.

Cách tiếp cận của giáo trình kết hợp giữa phân tích quy phạm pháp luật thực định (dựa trên Luật Kinh doanh bất động sản năm 2006, Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật Đất đai năm 2003 cùng các đạo luật liên quan) với việc giải thích các căn nguyên kinh tế, tài chính đứng sau các quy định. Điểm đặc sắc của tài liệu là phân định rõ ràng giữa chủ thể kinh doanh bất động sản và chủ thể kinh doanh dịch vụ bất động sản, cũng như làm rõ ranh giới giữa hoạt động kinh doanh bất động sản với các giao dịch dân sự thông thường có liên quan đến bất động sản.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được tổ chức theo hệ thống logic từ lý luận kinh tế - pháp lý đại cương đến các chế định chuyên sâu:

[Chương I: Khái quát về thị trường bất động sản]
[Chương II: Các vấn đề chung về hoạt động kinh doanh bất động sản]
[Các nội dung chuyên sâu tiếp nối]
  • Chương I: Khái quát về thị trường bất động sản: Phân tích sự ra đời của thị trường bất động sản gắn liền với nền sản xuất hàng hóa và chế độ chiếm hữu ruộng đất từ thời cổ đại đến hiện đại; so sánh tỷ trọng đóng góp của thị trường bất động sản ở các nước phát triển (Mỹ, Anh, Úc, Hàn Quốc đạt khoảng 30% GDP) với các nước đang phát triển. Phân tích 6 đặc điểm cơ bản của bất động sản (vị trí cố định không di dời; tính lâu bền với sự phân biệt giữa "tuổi thọ vật lý" và "tuổi thọ kinh tế" trên 40–45 năm; tính cá biệt khan hiếm; ảnh hưởng tập quán tâm lý; tính chịu ảnh hưởng lẫn nhau; và chịu sự quản lý của Nhà nước). Trình bày hệ thống phân loại thị trường (theo loại hình giao dịch, trình tự sơ cấp/thứ cấp, công dụng, hình thái vật chất, khu vực và tính chất pháp lý chính thức/phi chính thức) cùng các nhóm nhân tố tác động (tự nhiên, chính trị, kinh tế, xã hội). Phân tích lịch sử thị trường Việt Nam từ đổi mới 1986, Hiến pháp 1992, Luật Đất đai 1993, 2003, và hai đợt sốt đất (1991–1994 và 2001–2003).
  • Chương II: Các vấn đề chung về hoạt động kinh doanh bất động sản: Phân tích dấu hiệu của hoạt động kinh doanh theo Từ điển Luật học (tính nghề nghiệp thường xuyên, tính độc lập, mục tiêu lợi nhuận). Giải thích khoản 1, 2, 3 Điều 4 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2006 để phân biệt "kinh doanh bất động sản" (bỏ vốn đầu tư tạo lập, mua, nhận chuyển nhượng, thuê, thuê mua để bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, cho thuê mua nhằm mục đích sinh lời) với "kinh doanh dịch vụ bất động sản" (môi giới, định giá, sàn giao dịch, tư vấn, đấu giá, quảng cáo, quản lý). Phân tích 5 đặc điểm của hoạt động kinh doanh bất động sản và 3 nguyên tắc pháp lý căn bản (bình đẳng và tự do thỏa thuận hợp pháp; bất động sản đưa vào kinh doanh phải đủ điều kiện; hoạt động kinh doanh phải công khai, minh bạch qua sàn giao dịch theo Điều 11).
  • Các nội dung chuyên sâu tiếp theo trong giáo trình: Khảo sát chế định pháp lý về kinh doanh nhà ở, công trình xây dựng; chế định kinh doanh quyền sử dụng đất; khung pháp lý điều chỉnh hoạt động kinh doanh dịch vụ bất động sản; hệ thống các loại hợp đồng trong kinh doanh bất động sản và hợp đồng dịch vụ bất động sản.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết pháp lý dựa trên sự giao thoa của nhiều văn bản pháp luật:

  1. Lý luận về hàng hóa bất động sản: Phân tích cơ chế tiếp cận khái niệm bất động sản theo Điều 174 Bộ luật Dân sự năm 2005 (đất đai; công trình xây dựng gắn liền với đất; tài sản khác gắn liền với đất đai; tài sản khác do pháp luật quy định), so chiếu với quan niệm luật học La Mã, Điều 520 Bộ luật Dân sự Pháp, Điều 86 Bộ luật Dân sự Nhật Bản, Điều 100 Bộ luật Dân sự Thái Lan, Điều 134 Bộ luật Dân sự Liên bang Nga năm 1994, Bộ luật Dân sự Bắc Kỳ và Bộ luật Dân sự Sài Gòn năm 1972.
  2. Cơ chế phân định quyền và tài sản: Làm rõ đặc thù của chế độ sở hữu đất đai tại Việt Nam (đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu), từ đó xác định hàng hóa giao dịch trên thị trường quyền sử dụng đất là quyền tài sản chứ không phải bản thân đất đai vật chất.
  3. Nguyên tắc minh bạch hóa và điều tiết thị trường: Phân tích cơ chế pháp lý kiểm soát cung - cầu, ngăn ngừa nguy cơ "kinh tế bong bóng", yêu cầu hoàn thiện kết cấu hạ tầng/móng công trình trước khi huy động vốn trả trước, và yêu cầu bắt buộc giao dịch qua sàn giao dịch bất động sản.
HỆ THỐNG QUY PHẠM ĐIỀU CHỈNH GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN:

Kỹ năng phát triển

Tài liệu rèn luyện cho người học các kỹ năng chuyên môn:

  • Kỹ năng phân tích và giải thích quy phạm: Phân định thẩm quyền và phạm vi áp dụng giữa Luật Kinh doanh bất động sản năm 2006 với Bộ luật Dân sự 2005, Luật Đất đai 2003, Luật Xây dựng 2003, Luật Nhà ở 2005, Luật Thương mại 2005, Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Đầu tư 2005.
  • Kỹ năng thẩm định điều kiện giao dịch: Xác định tính pháp lý của chủ thể tham gia (phân biệt quyền hạn giữa cá nhân/tổ chức trong nước với tổ chức/cá nhân nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài) và điều kiện của bất động sản khi đưa vào kinh doanh.
  • Kỹ năng áp dụng pháp luật hợp đồng: Phân tích cấu trúc, nghĩa vụ và tính hợp pháp của các giao dịch mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê mua, thế chấp và hợp đồng dịch vụ bất động sản qua sàn.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ phương pháp giảng dạy kết hợp giữa thuyết giảng lý luận pháp lý và phân tích thực tiễn kinh tế - xã hội:

                  MÔ HÌNH TIẾP CẬN SƯ PHẠM
+-----------------------------------------------------------+
|  1. Cơ sở lý luận & Lịch sử lập pháp                      |
|     (Luật La Mã, Luật so sánh, Tiến trình đổi mới 1986)   |
+-----------------------------------------------------------+
|  2. Phân tích quy phạm thực định                          |
|     (Luật KDBĐS 2006, BLDS 2005, Luật Đất đai 2003...)   |
+-----------------------------------------------------------+
|  3. Nghiên cứu tình huống & Thực tiễn kinh tế             |
|     (Cơn sốt đất 1991-2003, Huy động vốn dự án, Sàn GD)   |
+-----------------------------------------------------------+
|  4. Đánh giá & Rèn luyện kỹ năng pháp lý                  |
|     (Thẩm định điều kiện chủ thể, Hàng hóa & Hợp đồng)    |
+-----------------------------------------------------------+
  • Cách tiếp cận sư phạm: Đặt quy phạm pháp luật trong mối liên hệ với các quy luật kinh tế thị trường (quy luật cung - cầu, tính trễ của nguồn cung, tính không hoàn hảo của thị trường). Giảng viên sử dụng các quy chuẩn so sánh luật học để làm rõ nguồn gốc của các khái niệm tài sản trong luật Việt Nam.
  • Nghiên cứu tình huống thực tiễn: Khai thác các dữ liệu thực tế được nêu trong giáo trình, ví dụ: thực trạng thị trường ngầm, hiện tượng sốt giá đất giai đoạn 1991–1994 và 2001–2003 dẫn đến giá đất năm 2004 tại các đô thị lớn tăng hơn 100 lần so với năm 1990; các sai phạm của doanh nghiệp trong việc chậm triển khai dự án hoặc bán nhà theo hình thức ứng tiền trước khi chưa đủ điều kiện hạ tầng.
  • Phương pháp đánh giá kết quả học tập: Đánh giá người học qua năng lực tra cứu, đối chiếu các văn bản pháp luật chuyên ngành; giải quyết các bài tập tình huống liên quan đến điều kiện kinh doanh, tính hợp lệ của hợp đồng và trách nhiệm pháp lý khi thực hiện giao dịch bất động sản không qua sàn.
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần đọc văn bản kết hợp với việc nghiên cứu các văn kiện pháp lý và chỉ đạo của Nhà nước được trích dẫn (như Nghị quyết số 06/2004/NQ-CP ngày 19/5/2004 của Chính phủ và Chỉ thị số 01/2008/CT-TTg ngày 08/01/2008 của Thủ tướng Chính phủ).

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình ghi nhận các nội dung trọng tâm tại thời điểm ban hành khung pháp lý chuyên ngành về kinh doanh bất động sản tại Việt Nam:

                  ĐẶC ĐIỂM HỌC THUẬT NỔI BẬT
+--------------------+-----------------------------------------------------+
| Khía cạnh          | Nội dung phản ánh trong giáo trình                  |
+--------------------+-----------------------------------------------------+
| Cơ sở lập pháp     | Hệ thống hóa trực tiếp theo Luật Kinh doanh bất     |
|                    | động sản năm 2006 và các luật chuyên ngành 2003-2005 |
+--------------------+-----------------------------------------------------+
| Luật học so sánh   | Đối chiếu luật cổ La Mã, Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản,   |
|                    | Thái Lan, Hoa Kỳ (bang California), khối AIPO       |
+--------------------+-----------------------------------------------------+
| Bản chất kinh tế   | Phân tích căn nguyên kinh tế, tài chính, tuổi thọ   |
|                    | kinh tế (>40-45 năm), cơ chế tạo lập vốn phát triển |
+--------------------+-----------------------------------------------------+
| Nhận diện thị trường| Phân định thị trường chính thức và thị trường ngầm;  |
|                    | cơ chế điều tiết qua sàn giao dịch theo Điều 11     |
+--------------------+-----------------------------------------------------+
  1. Hệ thống hóa khung pháp lý chuyên ngành: Giáo trình phản ánh toàn diện hệ thống quy định của Luật Kinh doanh bất động sản năm 2006 – đạo luật đầu tiên của Việt Nam điều chỉnh trực tiếp và riêng biệt hoạt động kinh doanh bất động sản và dịch vụ bất động sản.
  2. Phương pháp luật học so sánh: Đưa ra các so sánh học thuật với hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia (Bộ luật Dân sự Pháp, Nhật Bản, Đức, Nga, Thái Lan, bang California - Hoa Kỳ và các nước thành viên AIPO), giúp người học hiểu rõ sự khác biệt giữa quan niệm kinh doanh bất động sản nghĩa hẹp (chú trọng yếu tố sinh lời/nghề nghiệp) tại Việt Nam với quan niệm nghĩa rộng (mọi giao dịch có đối tượng là bất động sản) ở một số nước.
  3. Lý giải căn nguyên kinh tế đứng sau điều luật: Khắc phục hạn chế của các tài liệu chỉ thuần túy trích dẫn luật thực định; giáo trình giải thích các cơ chế kinh tế như: quan hệ giữa thị trường bất động sản với thị trường vốn và thị trường lao động; tác động của lãi suất tín dụng và chính sách thuế nhà đất; tuổi thọ kinh tế và tuổi thọ vật lý của công trình xây dựng.
  4. Gắn liền với định hướng chính sách của Nhà nước: Cập nhật các định hướng phát triển thị trường bất động sản trong Văn kiện Đại hội Đảng khóa VIII, Báo cáo chính trị, Nghị quyết số 06/2004/NQ-CP và Chỉ thị số 01/2008/CT-TTg về đẩy mạnh tính công khai, minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro thị trường.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong đào tạo học thuật và nghiên cứu ứng dụng:

Đối tượng sử dụng:
  • Sinh viên và học viên cao học: Phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Dân sự thuộc các trường đại học khối luật; sinh viên các ngành Kinh doanh bất động sản, Quản lý thị trường bất động sản, Quản lý đất đai.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức nền tảng của các học phần: Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Dân sự (chế định tài sản, quyền sở hữu và hợp đồng), Luật Đất đai (chế độ quản lý và quyền sử dụng đất), Luật Thương mại và Luật Doanh nghiệp.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực cho môn Pháp luật về kinh doanh bất động sản; cung cấp nguồn dữ liệu và tài liệu tham khảo để xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế tình huống thảo luận và đề tài nghiên cứu chuyên sâu về luật kinh tế.
  • Chuyên viên thực tiễn và tự nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo cho các luật sư, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp kinh doanh bất động sản, nhân sự điều hành sàn giao dịch bất động sản, các nhà đầu tư và người tiêu dùng nhằm xác định chính xác các điều kiện pháp lý khi thực hiện giao dịch trên thị trường.

Câu hỏi thường gặp

  [?] 1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

  [?] 2. Cần kiến thức nền nào trước khi tiếp cận giáo trình?

  [?] 3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với sách hỏi - đáp pháp luật?

  [?] 4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

  [?] 5. Các văn bản pháp luật chính nào được giáo trình phân tích?

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu phục vụ sinh viên đại học, học viên sau đại học các chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế, Quản lý Đất đai; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên, luật sư, chuyên viên pháp lý, các nhà đầu tư và người hành nghề môi giới, định giá bất động sản.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền nào trước khi học?

Người học cần hoàn thành các môn học nền tảng gồm: Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Pháp luật Dân sự (đặc biệt là chế định tài sản và nghĩa vụ hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2005), Pháp luật Đất đai (Luật Đất đai năm 2003) và Pháp luật Thương mại.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các sách pháp luật khác là gì?

Khác với các tài liệu hỏi - đáp thuần túy liệt kê quy định pháp luật thực định, giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội đi sâu phân tích căn nguyên kinh tế, tài chính đứng sau các điều luật, cung cấp cái nhìn lịch sử và so sánh với luật học quốc tế (Pháp, Đức, Nga, Nhật, Thái Lan, Mỹ).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tiếp cận nội dung theo lộ trình: nghiên cứu từ bản chất kinh tế của thị trường bất động sản (Chương I) sang các nguyên tắc và điều kiện chung (Chương II), sau đó đi vào từng chế định cụ thể; đồng thời luôn lập bảng đối chiếu giữa giáo trình với các điều khoản của Luật Kinh doanh bất động sản năm 2006 và các luật chuyên ngành liên quan.

5. Những văn bản quy phạm pháp luật nền tảng nào được trích dẫn trong giáo trình?

Các văn bản nền tảng gồm: Luật Kinh doanh bất động sản năm 2006, Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật Đất đai năm 2003 (cùng lịch sử Luật Đất đai 1993), Luật Xây dựng năm 2003, Luật Nhà ở năm 2005, Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Đầu tư năm 2005, Luật Thương mại năm 2005, Nghị quyết số 06/2004/NQ-CP và Chỉ thị số 01/2008/CT-TTg.


Kết luận

Giáo trình Pháp luật về kinh doanh bất động sản do Trường Đại học Luật Hà Nội biên soạn (NXB Tư pháp, 2009) cung cấp hệ thống tri thức lý luận và thực định về thị trường và hoạt động kinh doanh bất động sản tại Việt Nam. Giá trị học thuật cốt lõi của cuốn sách nằm ở phương pháp tiếp cận liên ngành giữa luật học và kinh tế học, làm rõ cơ chế điều chỉnh của pháp luật đối với các phân khúc thị trường, phân định chủ thể và chuẩn hóa các quan hệ hợp đồng.

Lộ trình nghiên cứu phù hợp bắt đầu từ việc nắm vững lý luận chung về thị trường bất động sản (Chương I), chuyển sang các nguyên tắc, điều kiện của hoạt động kinh doanh và dịch vụ bất động sản (Chương II), sau đó ứng dụng giải quyết các vấn đề pháp lý về chuyển nhượng quyền sử dụng đất, kinh doanh nhà ở công trình xây dựng và giao dịch qua sàn. Để hoàn thiện kiến thức, người học nên kết hợp nghiên cứu giáo trình cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định và các báo cáo phân tích thực tiễn thị trường bất động sản.