BÁO CÁO NGHIÊN CỨU: PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNG HẢI QUỐC TẾ CỦA THƯƠNG NHÂN VIỆT NAM

  • Mã số đề tài: LH-2021-24/DHL-HN
  • Cơ quan chủ quản & thực hiện: Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tư pháp – Trường Đại học Luật Hà Nội
  • Chủ nhiệm đề tài: TS. Trần Thúy Hằng (Bộ môn Tư pháp quốc tế – Khoa Pháp luật Quốc tế)
  • Thư ký đề tài: ThS. Nguyễn Minh Châu (Bộ môn Tư pháp quốc tế – Khoa Pháp luật Quốc tế)
  • Cộng tác viên chính: TS. Trần Công Sáng (Cục Hàng hải Việt Nam), ThS. Nguyễn Quang Anh (Trường Đại học Luật Hà Nội)
  • Năm hoàn thành: 2022

Tóm tắt nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở “Pháp luật điều chỉnh cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hải quốc tế của thương nhân Việt Nam” (Mã số: LH-2021-24/DHL-HN) giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Đâu là những điểm nghẽn thể chế trong hệ thống pháp luật hiện hành và giải pháp lập pháp nào cần được thực thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho thương nhân Việt Nam trên thị trường vận tải biển quốc tế?

Sử dụng phương pháp tiếp cận đa ngành kết hợp giữa phân tích luật học thực định, so sánh pháp luật quốc tế và thống kê kinh tế - hàng hải, công trình đã làm rõ toàn diện cơ sở lý luận, hệ thống nguồn luật (Điều ước quốc tế, tập quán thương mại và pháp luật quốc gia) cũng như thực trạng áp dụng pháp luật tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra một nghịch lý lớn: Dù hơn 90% lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam được vận chuyển bằng đường biển, thị phần do đội tàu nội địa đảm nhận lại sụt giảm nghiêm trọng, chỉ chiếm khoảng 3,7% (năm 2021), trong khi 96,3% thuộc về các hãng tàu nước ngoài. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ của khung pháp lý, cơ chế thuế phí bất cập dẫn đến hiện tượng chuyển đăng ký tàu sang cờ nước ngoài, tình trạng độc quyền dịch vụ phụ trợ cảng biển và năng lực thể chế yếu trong việc bảo vệ thị trường nội địa.

Báo cáo cung cấp các luận cứ khoa học và khuyến nghị chính sách trực tiếp nhằm sửa đổi Bộ luật Hàng hải Việt Nam, hoàn thiện cơ chế quản lý giá cước bến bãi và đồng bộ hóa pháp luật Việt Nam với các cam kết thế hệ mới (WTO, CPTPP, EVFTA).


Bối cảnh và tầm quan trọng

Việt Nam sở hữu đường bờ biển trải dài trên 3.260 km, nằm trên các tuyến hàng hải bận rộn bậc nhất thế giới với chỉ số hàng hải (Maritime Index) đạt 0,01 (tương đương 100 km đất liền có 1 km bờ biển, cao gấp 6 lần mức trung bình toàn cầu). Cùng với hệ thống gần 50 cảng biển và hàng nghìn doanh nghiệp phụ trợ, vận tải biển quốc tế được xem là "mạch máu" bảo đảm chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.

Tuy nhiên, bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã tạo ra thách thức chưa từng có đối với các thương nhân hàng hải Việt Nam. Khi Việt Nam mở cửa thị trường dịch vụ theo khuôn khổ GATS/WTO và các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), các doanh nghiệp trong nước—vốn đa phần có quy mô vừa và nhỏ—phải đối đầu trực diện với những tập đoàn vận tải biển đa quốc gia sở hữu tiềm lực tài chính hùng mạnh và công nghệ vượt trội.

                  THỰC TRẠNG THỊ PHẦN VẬN TẢI BIỂN QUỐC TẾ TẠI VN

Trước đề tài này, phần lớn các công trình trong nước chỉ tiếp cận dịch vụ hàng hải dưới góc độ quản lý kinh tế, phát triển kỹ thuật khai thác đội tàu hoặc nghiên cứu đơn lẻ về hợp đồng vận chuyển hàng hóa. Tồn tại một khoảng trống nghiên cứu pháp lý mang tính toàn diện: Chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống khung pháp lý điều chỉnh hoạt động cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hải quốc tế của thương nhân Việt Nam đặt trong mối tương quan với luật pháp quốc tế, tập quán thương mại hàng hải (Incoterms, CMI, UNCTAD) và thực tiễn vận chuyển cả hàng hóa lẫn hành khách.

Nghiên cứu mang tính cấp bách cao nhằm cung cấp giải pháp lập pháp tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, chống thất thu ngoại tệ và bảo đảm an ninh kinh tế hàng hải quốc gia.


Methodology và approach

Đề tài được thiết kế theo cấu trúc nghiên cứu chuẩn mực của khoa học pháp lý ứng dụng, phân định thành 3 chương tổng hợp và 5 chuyên đề nghiên cứu chuyên sâu, do các chuyên gia của Trường Đại học Luật Hà Nội phối hợp cùng Cục Hàng hải Việt Nam thực hiện.

                                  KHUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với hệ thống phương pháp chuyên ngành tư pháp quốc tế:

  • Phương pháp lịch sử: Phân tích tiến trình phát triển của ngành vận tải biển toàn cầu từ thế kỷ XIX đến nay (sự ra đời của động cơ hơi nước, mở kênh đào Suez, Kiel, xu hướng chuyên chở container và đóng tàu viễn dương hiện đại) và sự tiến hóa của hệ thống văn bản pháp lý hàng hải Việt Nam (từ Bộ luật Hàng hải 1990 đến Bộ luật Hàng hải 2015).
  • Phương pháp phân tích quy phạm: Mổ xẻ chi tiết nội dung các văn bản luật thực định (Bộ luật Hàng hải 2015, Luật Thương mại 2005, Nghị định 57/2001/NĐ-CP, Nghị định 30/2014/NĐ-CP, Nghị định 160/2016/NĐ-CP) nhằm phát hiện các mâu thuẫn, khoảng trống pháp lý.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế và pháp luật hàng hải của các quốc gia phát triển như Anh (Carriage of Goods by Sea Act), Hoa Kỳ (Harter Act, Pomerene Act, COGSA 1936), Thụy Điển (Transport Law), Trung Quốc (Maritime Code 1992) và Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp thực chứng: Khai thác dữ liệu thực tế về sản lượng vận tải, cơ cấu đội tàu, số liệu cảng biển và thị phần xuất nhập khẩu từ Cục Hàng hải Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (WB), JICA và Eurostat.

2. Dữ liệu và Độ tin cậy (Validity & Reliability)

Nguồn dữ liệu pháp lý của đề tài bao quát đầy đủ 3 nhóm nguồn luật:

  1. Điều ước quốc tế: UNCLOS 1982, Quy tắc Hague-Visby (Brussels 1924), Quy tắc Hamburg 1978, Công ước Athens 1974/2002 về vận chuyển hành khách, Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code), cam kết WTO/GATS, CPTPP và EVFTA.
  2. Tập quán hàng hải: Incoterms (ICC), Quy tắc Vận đơn CMI, Quy tắc UNCTAD/ICC về chứng từ vận tải đa phương thức.
  3. Văn bản quốc gia & Số liệu chuyên ngành: Dữ liệu từ cơ quan quản lý nhà nước chuyên trách (Cục Hàng hải Việt Nam) bảo đảm tính chính xác, khách quan và giá trị ứng dụng thực tiễn cao.

Phát hiện chính

Qua quá trình phân tích lý luận và khảo sát thực tiễn, đề tài đã chỉ ra 5 phát hiện then chốt:

1. Nghịch lý thị phần và sự phụ thuộc vào hãng tàu nước ngoài

Mặc dù khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam liên tục tăng trưởng bình quân từ 12,9% – 13,7%/năm, thị phần vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu do đội tàu Việt Nam đảm nhận lại suy giảm xuống mức báo động (~3,7% vào năm 2021). Doanh nghiệp nước ngoài kiểm soát tới 96,3% thị phần, chiếm lĩnh 100% các tuyến vận tải liên lục địa đi Châu Âu và Bắc Mỹ. Tình trạng này khiến các chủ hàng Việt Nam mất quyền chủ động, bị áp đặt giá cước vận tải cao và gánh chịu nhiều loại phụ phí bất hợp lý.

2. Sự lệch pha trong cơ cấu đội tàu và hiện tượng "chảy máu" cờ tàu

Đội tàu biển Việt Nam chủ yếu là tàu chở hàng tổng hợp và hàng rời có trọng tải nhỏ, tuổi tàu cao, thiếu vắng nghiêm trọng các tàu container cỡ lớn chạy tuyến quốc tế và tàu chuyên dụng. Đáng chú ý, do chính sách thuế nhập khẩu tàu biển, phí trước bạ và thủ tục đăng kiểm trong nước còn nhiều rào cản, các doanh nghiệp vận tải Việt Nam có xu hướng đăng ký tàu mang cờ quốc tịch nước ngoài (cờ thuận tiện - Flag of Convenience) ngay cả với tàu dưới 10 tuổi để né tránh gánh nặng chi phí.

3. Bất cập trong khung pháp lý phụ trợ cảng biển và chi phí logistics

Hệ thống logistics và dịch vụ hỗ trợ hàng hải tại Việt Nam hoạt động phân tán, manh mún (chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ làm đại lý thứ cấp cho đối tác nước ngoài). Khung pháp lý hiện hành chưa kiểm soát hiệu quả tình trạng độc quyền dịch vụ cảng biển, dẫn đến hiện tượng giá dịch vụ bốc dỡ, lưu kho bãi quá cao và "phí chồng phí", làm suy giảm trực tiếp sức cạnh tranh của thương nhân vận tải nội địa.

4. Khoảng trống pháp lý đối với vận tải hành khách quốc tế bằng đường biển

Trong khi phân khúc tàu viễn dương chở khách (ocean liners) truyền thống đã chuyển dịch sang mô hình du lịch du thuyền cao cấp (cruise ships) với quy mô thị trường toàn cầu đạt hàng chục tỷ USD, pháp luật Việt Nam chưa có khung khổ quy chuẩn rõ ràng cho dịch vụ này. Các quy định về an toàn du lịch biển, chuẩn hóa tiện nghi và trách nhiệm dân sự của người vận chuyển đối với hành khách còn sơ sài, chưa nội luật hóa đầy đủ tinh thần của Công ước Athens 2002.

5. Khả năng tương thích và tận dụng cam kết FTA còn hạn chế

Mặc dù Việt Nam đã ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, việc mở cửa thị trường hàng hải khiến doanh nghiệp trong nước chịu sức ép cạnh tranh khốc liệt. Các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn khí thải, môi trường biển và yêu cầu nghiêm ngặt về thuyền viên theo chuẩn IMO/ILO đang trở thành thách thức lớn đối với đội tàu Việt Nam khi vươn ra biển lớn.


Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Xác lập hệ thống khái niệm khoa học chuẩn xác về “Dịch vụ vận chuyển hàng hải quốc tế”“Cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hải quốc tế” dưới lăng kính tư pháp quốc tế, phân biệt rõ tiêu chí xác định tính quốc tế dựa trên hành trình vận chuyển (vượt qua biên giới quốc gia) thay vì quốc tịch của chủ tàu hay phương tiện.
  • Hệ thống hóa toàn diện các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp vận tải biển, bao gồm năng lực nội tại (đội tàu, nguồn nhân lực thuyền bộ, phương thức khai thác trực tiếp/gián tiếp) và điều kiện ngoại cảnh (hạ tầng cảng biển, mạng lưới logistics, thể chế chính sách).

2. Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách (Policy & Practical Applications)

  • Kiến nghị sửa đổi Bộ luật Hàng hải: Bổ sung các quy định cụ thể nhằm điều tiết giá cước và phụ thu ngoài giá dịch vụ vận chuyển hàng hải quốc tế, ngăn chặn hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường của các hãng tàu ngoại.
  • Cải cách chính sách tài chính - đầu tư: Đề xuất miễn, giảm thuế nhập khẩu tàu biển, lệ phí trước bạ khi đăng ký tàu treo cờ Việt Nam; thiết lập cơ chế tín dụng ưu đãi hỗ trợ thương nhân đóng mới hoặc mua tàu container chuyên dụng cỡ lớn.
  • Quy hoạch đồng bộ hạ tầng cảng biển và chuỗi cung ứng: Thúc đẩy hoàn thiện khung pháp lý cho mô hình vận tải đa phương thức, kết nối hệ thống giao thông sau cảng tại các cụm cảng nước sâu trọng điểm (Cái Mép – Thị Vải, Lạch Huyện, Cần Giờ, Trần Đề).

Đối tượng quan tâm

                                  ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TỪ ĐỀ TÀI
 • Nguồn tài liệu chuyên sâu    • Căn cứ sửa đổi BL Hàng hải   • Cẩm nang phòng ngừa rủi ro
 • Phát triển giáo trình giảng  • Hoàn thiện chính sách thuế,  • Chiến lược đầu tư đội tàu
   dạy luật hàng hải quốc tế      phí bến cảng, chuỗi logistics  và tận dụng ưu đãi FTA
  • Cơ quan quản lý nhà nước & Lập pháp: Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam, Bộ Tư pháp, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội sử dụng báo cáo làm căn cứ khoa học trực tiếp để rà soát, sửa đổi Bộ luật Hàng hải và các nghị định hướng dẫn thi hành.
  • Doanh nghiệp vận tải biển, Chủ tàu & Công ty Logistics: Các thương nhân cung ứng dịch vụ vận tải, đại lý tàu biển, doanh nghiệp giao nhận kho vận (freight forwarders) tham khảo để nắm bắt khung khổ pháp lý, phòng ngừa rủi ro tranh chấp hợp đồng và xây dựng chiến lược liên kết chuỗi giá trị.
  • Giới học thuật & Sinh viên: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Kinh tế Vận tải biển và Quản lý Logistics sử dụng làm tài liệu nghiên cứu và giảng dạy chuyên sâu.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu là gì?

Phát hiện then chốt là sự bất cập nghiêm trọng giữa vị thế xuất siêu lớn qua đường biển của Việt Nam và sự suy giảm thị phần vận tải của đội tàu nội địa (chỉ giữ 3,7% thị phần XNK, 96,3% rơi vào tay hãng tàu nước ngoài), mà nguyên nhân trực tiếp xuất phát từ các điểm nghẽn về thể chế, thuế phí đăng ký tàu và khung pháp lý logistics chưa đồng bộ.

2. Phương pháp tiếp cận của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Đề tài kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiên cứu pháp lý thuần túy (Tư pháp quốc tế, Luật Thương mại) với dữ liệu quản lý hàng hải thực tế thông qua sự phối hợp trực tiếp giữa các nhà khoa học của Đại học Luật Hà Nội và chuyên gia quản lý thuộc Cục Hàng hải Việt Nam.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các lĩnh vực khác không?

Có. Các kết luận về cơ chế bảo hộ thị trường dịch vụ nội địa hợp pháp theo quy tắc WTO/FTA, phương thức quản lý giá dịch vụ phụ trợ và giải pháp giảm thiểu chi phí chuỗi cung ứng hoàn toàn có thể áp dụng cho các ngành dịch vụ vận tải khác như hàng không, đường sắt liên vận quốc tế và vận tải thủy nội địa.

4. Đề xuất ưu tiên nào cần thực hiện ngay trong ngắn hạn?

Cần nhanh chóng sửa đổi quy định về thuế nhập khẩu và lệ phí trước bạ đối với tàu biển đăng ký mang cờ Việt Nam, đồng thời ban hành cơ chế giám sát minh bạch phụ thu giá cước cảng biển nhằm bảo vệ chủ hàng và doanh nghiệp vận tải nội địa.

5. Giá trị thực tiễn của đề tài trong giải quyết tranh chấp hàng hải quốc tế là gì?

Báo cáo làm rõ cơ chế áp dụng nguồn luật ưu tiên giữa Điều ước quốc tế, Bộ luật Hàng hải 2015 và các tập quán thương mại quốc tế (Incoterms, CMI rules), giúp các luật sư, trọng tài viên và doanh nghiệp có cơ sở xác định thẩm quyền tài phán và luật áp dụng hiệu quả khi phát sinh tranh chấp hợp đồng chuyên chở.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học mã số LH-2021-24/DHL-HN đã phác thảo bức tranh toàn cảnh về khung pháp lý điều chỉnh hoạt động cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hải quốc tế của thương nhân Việt Nam. Bằng việc nhận diện chính xác các khoảng trống thể chế và sự bất đối xứng thị trường giữa hãng tàu nội địa và quốc tế, công trình đặt nền móng lý luận vững chắc cho tiến trình sửa đổi, hoàn thiện pháp luật hàng hải trong kỷ nguyên kinh tế số và hội nhập sâu rộng.

Các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp cần nhanh chóng chuyển hóa những khuyến nghị chính sách của đề tài thành các văn bản quy phạm thực định, thúc đẩy hiện đại hóa đội tàu quốc gia, hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững và thịnh vượng.