Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong môi trường kinh doanh hiện đại, tin đồn thương mại là một hiện tượng thông tin có khả năng tạo ra những tác động tiêu cực đến hình ảnh và hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Về mặt lý luận tại Việt Nam, sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về quản trị tin đồn khiến nhiều tổ chức thiếu cơ sở khoa học chính thống để xây dựng quy trình ứng phó toàn diện. Về mặt thực tiễn, thương hiệu bia Huda thuộc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại (TNHH TM) Carlsberg Việt Nam liên tiếp đối mặt với các tin đồn thất thiệt trong giai đoạn cuối năm 2015 và dịp Tết Bính Thân năm 2016 (chẳng hạn như các tin đồn liên quan đến nguồn gốc xuất xứ và yếu tố nước ngoài). Việc thông tin sai lệch lan truyền với tốc độ cao cùng phản ứng ứng phó chưa kịp thời đã ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và tạo cơ hội để các đối thủ cạnh tranh như Saigon Special (Sabeco) hay Heineken gia tăng thị phần. Thành phố Huế là thị trường tiêu thụ trọng điểm của Huda với những đặc tính văn hóa và tâm lý xã hội đặc thù, đòi hỏi doanh nghiệp phải nhận diện rõ phản ứng của người tiêu dùng để hoàn thiện công tác quản trị khủng hoảng.
Mục tiêu chung của đề tài là đánh giá thực trạng công tác quản trị tin đồn của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam đối với thương hiệu bia Huda, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động này.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm 4 nội dung:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến tin đồn, quản trị tin đồn và hành vi chia sẻ tin đồn của khách hàng.
- Đánh giá công tác quản trị tin đồn của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam đối với thương hiệu bia Huda.
- Phân tích các yếu tố tác động đến hành vi chia sẻ tin đồn của khách hàng sử dụng bia Huda trên địa bàn thành phố Huế.
- Đề xuất các giải pháp giúp Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam hoàn thiện hoạt động xử lý và quản trị tin đồn.
Tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam đã thực hiện công tác quản trị tin đồn với thương hiệu trong thời gian qua như thế nào?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tin đồn liên quan đến thương hiệu bia Huda của khách hàng?
- Mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định chia sẻ tin đồn của khách hàng như thế nào?
- Những giải pháp nào cần được đưa ra để giúp Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam hoàn thiện hoạt động xử lý và quản trị tin đồn?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là công tác quản trị tin đồn và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tin đồn của người tiêu dùng. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm bia Huda của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam. Phạm vi không gian được giới hạn tại địa bàn thành phố Huế. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 5 năm 2017, tập trung phân tích các sự kiện xử lý khủng hoảng tin đồn của công ty trong giai đoạn từ tháng 12 năm 2015 đến tháng 2 năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý thuyết, đề tài tiếp cận khái niệm tin đồn theo các học giả kinh điển như Warren A. Peterson (1951), Allport và Postman (1947), Rosnow và Kimmel (2000), cùng định nghĩa của Nguyễn Quý Thanh tại Việt Nam, xem tin đồn là thông tin chưa được kiểm chứng, lan truyền qua giao tiếp xã hội nhằm giải tỏa sự nghi ngờ hoặc thiếu hụt thông tin. Dựa trên quan điểm của Phạm Chiến Khu, tác giả phân biệt tin đồn với dư luận xã hội qua 3 tiêu chí: nguồn thông tin (nghe từ người khác so với ý kiến chủ quan), sự biến thái trong quá trình lan truyền (càng xa càng thêm thắt so với tính thống nhất tăng dần qua tranh luận), và tính xác thực (thường thất thiệt so với phản ánh suy nghĩ thực tế). Khái niệm tin đồn thương mại (Commercial Rumour) được củng cố qua nghiên cứu của Kamins, Folkes và Perner (1997), Schindler (2003) và DiFonzo và Bordia (1998).
Để thiết lập khung phân tích quản trị, tác giả tổng hợp quy trình xử lý khủng hoảng tin đồn của J. Preble (1997) gồm 2 giai đoạn (Lên kế hoạch và Triển khai với 4 bước: sơ cứu, cấp cứu, chữa trị, hồi phục) cùng mô hình 3 giai đoạn của Gonzalez-Herrero và Pratt (1995) gồm: Chẩn đoán khủng hoảng, Lập kế hoạch, và Điều chỉnh để thay đổi.
Hành vi chia sẻ tin đồn được xây dựng trên sự kết hợp giữa Lý thuyết cảm xúc dựa trên kinh nghiệm (Cognitive Emotion Theory - CET) của Lazarus và Folkman (1984), Frijda (2010) và Lý thuyết hai giai đoạn (Dual Process Theory) của Deutsch và Gerrard (1955). Mô hình tích hợp 6 yếu tố tiền đề gồm 5 yếu tố mang tính thông tin: Sức mạnh của lập luận (Argument Strength), Sự tín nhiệm của nguồn tin (Source Credibility), Sự thống nhất với niềm tin trước đó của khách hàng (Confirmation of Prior Belief), Thái độ trước đó của khách hàng đối với thương hiệu (Prior Attitude to the Object), Mức độ dính líu của vấn đề (Issue Involvement/Relevance); và 1 yếu tố mang tính tiêu chuẩn: Sự đồng thuận (Consensus). Các yếu tố này tác động đến Cảm xúc (Emotion), từ đó dẫn đến Thái độ về việc chia sẻ tin đồn (Attitude toward Spreading Rumour) và biến đầu ra là Hành vi chia sẻ tin đồn của khách hàng (Behavior toward Spreading Rumour).
| Ký hiệu giả thuyết |
Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
| H1 |
Sức mạnh của lập luận có ảnh hưởng đến cảm xúc khi nhận được tin đồn của khách hàng |
| H2 |
Sự tín nhiệm của nguồn tin có ảnh hưởng đến cảm xúc khi nhận được tin đồn của khách hàng |
| H3 |
Sự thống nhất với niềm tin trước đó của khách hàng có ảnh hưởng đến cảm xúc khi nhận được tin đồn của khách hàng |
| H4 |
Thái độ trước đó của khách hàng có ảnh hưởng đến cảm xúc khi nhận được tin đồn của khách hàng |
| H5 |
Mức độ dính líu của vấn đề có ảnh hưởng đến cảm xúc khi nhận được tin đồn của khách hàng |
| H6 |
Sự đồng thuận có ảnh hưởng đến cảm xúc khi nhận được tin đồn của khách hàng |
| H7 |
Cảm xúc có ảnh hưởng đến thái độ của khách hàng về việc chia sẻ tin đồn |
| H8 |
Thái độ về việc chia sẻ tin đồn có ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tin đồn của khách hàng |
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng phương pháp kết hợp (Mixed Methods). Nghiên cứu định tính dựa trên thu thập tài liệu thứ cấp nội bộ và bên ngoài, kết hợp phỏng vấn sâu khách hàng sử dụng bia Huda để điều chỉnh biến quan sát và thiết kế bảng câu hỏi. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), áp dụng kỹ thuật gợi nhớ mẫu tin đồn. Phương pháp chọn mẫu là phi xác suất theo kỹ thuật ném tuyết (Snowball Sampling). Cỡ mẫu dự kiến ban đầu là 170 theo nguyên tắc của Hatcher (1994) (gấp 5 lần 34 biến quan sát), kết quả thực tế thu thập được 156 quan sát hợp lệ. Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 23 và AMOS 20 thông qua các bước: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận hệ số lớn hơn 0,6; tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 theo Nunnally, 1978), Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett ≤ 0,05, tổng phương sai trích ≥ 50%), Phân tích nhân tố khẳng định CFA, Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định Bootstrap với 500 mẫu lặp lại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của tin đồn, quản trị tin đồn, và hành vi chia sẻ tin đồn của khách hàng
Chương này tập trung hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận về bản chất của tin đồn và tin đồn thương mại trong xã hội. Tác giả phân tích các cơ chế xử lý tin đồn từ góc độ lý thuyết của Koller (1992), Brodin (1995), và Kimmel (2010), nhấn mạnh việc giảm thiểu sự bất định (Uncertainty) và sự lo lắng (Anxiety) thay vì phủ nhận bị động. Tác giả tổng thuật 3 trường hợp nghiên cứu thực tiễn điển hình:
- Trường hợp nhãn hàng Tylenol của Tập đoàn Johnson & Johnson (1982): Đối mặt với khủng hoảng ngộ độc xyanua tại Chicago khiến 7 người tử vong, J&J đã chi hơn 100 triệu USD thu hồi sản phẩm toàn quốc, thiết lập đường dây nóng báo chí và người tiêu dùng. Sau khủng hoảng, công ty cải tiến bao bì khóa 3 lớp, đổi sang viên nén, phát hành phiếu giảm giá 2,5 USD, giảm giá bán 25% và huy động 2.250 nhân viên bán hàng tiếp cận y tế, giúp lấy lại 70% thị phần sau 5 tháng.
- Trường hợp Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - ACB (2003): Tin đồn Tổng Giám đốc bỏ trốn hoặc bị bắt khiến người dân rút hơn 900 tỷ đồng trong thời gian ngắn, đe dọa thanh khoản toàn hệ thống ngân hàng cho đến khi có sự can thiệp của Ngân hàng Nhà nước.
- Trường hợp Tập đoàn Tân Hiệp Phát (2015): Xử lý khủng hoảng "chai nước có ruồi giá nửa tỷ đồng" với khách hàng Võ Văn Minh bằng biện pháp tố giác hình sự, dẫn đến phản ứng tẩy chay mạnh mẽ từ cộng đồng mạng và suy giảm kết quả kinh doanh.
Từ cơ sở lý thuyết CET và Dual Process Theory, chương 1 thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 9 thành phần và 34 biến quan sát đo lường hành vi chia sẻ tin đồn:
| Thành phần thang đo |
Số lượng biến |
Ký hiệu mã hóa |
Nội dung đo lường chính |
| Sức mạnh của lập luận |
3 biến |
LL1 - LL3 |
Tính thuyết phục, logic và cơ sở của tin đồn |
| Sự tín nhiệm của nguồn tin |
5 biến |
NT1 - NT5 |
Độ tin cậy từ gia đình, bạn bè, mạng xã hội/báo điện tử, báo giấy, truyền miệng ngoài đời |
| Sự thống nhất với niềm tin trước đó |
3 biến |
TNNT1 - TNNT3 |
Mức độ trùng khớp, củng cố ấn tượng trước đó của khách hàng về bia Huda |
| Thái độ trước đó đối với thương hiệu |
4 biến |
TDTD1 - TDTD4 |
Mức độ yêu thích, tin tưởng nguồn gốc, sự thân thuộc và đánh giá chất lượng Huda |
| Mức độ quan trọng của vấn đề |
3 biến |
DL1 - DL3 |
Sự quan tâm, hứng thú và đánh giá tầm quan trọng về mối liên hệ với Trung Quốc |
| Sự đồng thuận |
4 biến |
SDT1 - SDT4 |
Nhận thức về sự đồng tình, chỉ trích, bình luận và giới thiệu tin đồn của số đông |
| Cảm xúc của khách hàng |
6 biến |
CX1 - CX6 |
Cảm xúc tiêu cực: ngạc nhiên, thất vọng, bực mình, tức giận, chán nản, khinh bỉ |
| Thái độ về việc chia sẻ tin đồn |
3 biến |
TD1 - TD3 |
Đánh giá việc chia sẻ là nên làm, giúp ích cho người khác và quan trọng với bản thân |
| Hành vi chia sẻ tin đồn |
3 biến |
HV1 - HV3 |
Chia sẻ tức thì, liên tục cập nhật và tham gia bình luận trực tiếp/trên mạng xã hội |
Chương 2: Đánh giá những nhân tố tác động đến nhận thức và hành vi chia sẻ tin đồn của khách hàng: Một nghiên cứu đối với thương hiệu bia Huda
Nội dung chương trình bày khái quát về Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam (tiền thân là Nhà máy Bia Huế thành lập ngày 20/10/1990 theo Quyết định 402/QĐ-UB của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế với số vốn ban đầu 2,4 triệu USD, công suất 3 triệu lít/năm). Đến năm 1994, nhà máy liên doanh 50/50 với Carlsberg (Đan Mạch). Cuối tháng 11/2011, tỉnh thoái 50% vốn còn lại, chuyển công ty thành đơn vị 100% vốn nước ngoài. Ngày 19/08/2015, công ty đổi tên thành Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam. Ngày 14/01/2016, khánh thành dây chuyền bia lon trị giá 6,4 triệu Euro. Danh mục sản phẩm hiện diện gồm Halida, Huda, Huda Gold, Tuborg và Carlsberg. Mục tiêu năm 2016 là tiêu thụ 230 triệu lít bia và nộp ngân sách hơn 1.500 tỷ đồng.
Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức và biến động lao động của doanh nghiệp trong giai đoạn 2013-2015 qua số liệu thống kê:
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2013 (Người) |
Năm 2014 (Người) |
Năm 2015 (Người) |
Biến động 2014/2013 (+/- %) |
Biến động 2015/2014 (+/- %) |
| Tổng số lao động |
585 |
375 |
278 |
-35,90% |
-25,87% |
| Phân theo giới tính |
|
|
|
|
|
| - Nam |
463 |
277 |
211 |
-40,17% |
-23,83% |
| - Nữ |
122 |
98 |
67 |
-19,67% |
-31,63% |
| Phân theo trình độ |
|
|
|
|
|
| - Đại học và trên đại học |
221 |
122 |
128 |
-44,79% |
+4,92% |
| - Cao đẳng và Trung cấp |
177 |
109 |
78 |
-38,42% |
-28,44% |
| - Lao động phổ thông |
187 |
144 |
72 |
-22,99% |
-50,00% |
Nguyên nhân sụt giảm lao động năm 2014 (giảm 210 người) được xác định do chia tách thành Công ty Sản xuất bia và Công ty Thương mại (chuyển 123 người sang công ty thương mại và 87 người nghỉ việc do tái cơ cấu). Năm 2015 giảm tiếp 97 lao động do dừng hoạt động nhà máy bia tại Phú Thượng.
Về thực trạng quản trị tin đồn đối với thương hiệu bia Huda, công ty đã triển khai các điểm chạm thương hiệu, làm việc với chính quyền địa phương, đẩy mạnh các hoạt động truyền thông và chương trình trách nhiệm xã hội (CSR). Đánh giá định lượng từ 156 mẫu khảo sát người tiêu dùng tại thành phố Huế cho thấy phản ứng và hành vi tiêu dùng sau khi nghe tin đồn chịu sự tác động rõ nét từ tâm lý đám đông. Kết quả xử lý Cronbach's Alpha, EFA, CFA và phân tích mô hình SEM đã chứng minh các quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp đến hành vi chia sẻ tin đồn.
Chương 3: Giải pháp giúp Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam cải thiện hoạt động xử lý và quản trị tin đồn
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá hạn chế tồn tại, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nhóm giải pháp khắc phục hạn chế:
- Chia cắt sự tập trung của dư luận khi xảy ra tin đồn: Tổ chức các hoạt động truyền thông thay thế, tạo dòng thông tin tích cực mới trên các phương tiện đại chúng nhằm hướng sự chú ý của người tiêu dùng ra khỏi nội dung sai lệch.
- Hạn chế khả năng truy cập của khách hàng về các vấn đề tin đồn: Chủ động cung cấp thông tin minh bạch, chính xác về nguồn gốc và chất lượng bia Huda; làm việc với các cơ quan báo chí, nền tảng số để giảm thiểu sự tiếp xúc của công chúng với các nguồn phát tán tin giả.
- Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức của người lao động: Đào tạo nội bộ cho cán bộ công nhân viên (CBCNV) về văn hóa ứng xử trước khủng hoảng, biến mỗi nhân viên thành một đại sứ truyền thông bảo vệ thương hiệu, tránh phát ngôn mâu thuẫn hoặc làm trầm trọng thêm tin đồn.
- Nhóm giải pháp thực hiện quản trị tin đồn một cách nhất quán và thường xuyên: Xây dựng quy trình phản ứng nhanh chuẩn hóa, đồng bộ giữa bộ phận Marketing, Bán hàng và Ban Điều hành; duy trì hệ thống lắng nghe mạng xã hội và thị trường để phát hiện sớm các mầm mống khủng hoảng.
Kết quả và đóng góp của đề tài
Về mặt dữ liệu thực nghiệm, nghiên cứu phân tích mẫu khảo sát 156 khách hàng sử dụng sản phẩm bia Huda tại địa bàn thành phố Huế, kiểm định hệ thống thang đo 34 biến quan sát. Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và ước lượng Bootstrap (500 mẫu) đã chỉ ra các mối liên kết quan trọng:
- Hai nhân tố "Sự thống nhất với niềm tin trước đó của khách hàng" và "Sự đồng thuận" có tác động rõ rệt nhất đến "Cảm xúc của khách hàng trước tin đồn".
- "Cảm xúc của khách hàng trước tin đồn" tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến "Thái độ về việc chia sẻ tin đồn".
- "Thái độ về việc chia sẻ tin đồn" có ảnh hưởng tích cực đến "Hành vi chia sẻ tin đồn của khách hàng".
Hệ thống đóng góp của luận văn bao gồm:
- Về lý luận: Đề tài là công trình nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam tích hợp Lý thuyết cảm xúc dựa trên kinh nghiệm (CET) và Lý thuyết hai giai đoạn (Dual Process Theory) để giải thích cơ chế hình thành hành vi lan truyền tin đồn thương mại đối với một thương hiệu hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
- Về thực tiễn: Luận văn cung cấp cho Ban điều hành và bộ phận Marketing của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam cơ sở khoa học để đánh giá mức độ rủi ro của tin đồn; đề xuất gói 3 nhóm giải pháp xử lý giúp tối ưu hóa chi phí truyền thông và định hướng hoạt động bảo vệ thương hiệu Huda tại thị trường miền Trung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận văn tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên địa bàn thành phố Huế với quy mô mẫu 156 người tiêu dùng theo phương pháp lấy mẫu phi xác suất (ném tuyết), chưa bao quát toàn bộ thị trường miền Trung vốn là địa bàn tiêu thụ rộng lớn của thương hiệu Huda. Kích thước mẫu thực tế chưa đạt mức 170 như tính toán lý thuyết ban đầu.
- Giới hạn bối cảnh sự kiện: Dữ liệu tập trung vào đợt khủng hoảng tin đồn thời điểm tháng 12/2015 đến tháng 2/2016 (dịp Tết Bính Thân), do đó tính đại diện về mặt thời gian có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố mùa vụ tiêu dùng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn điều tra sang các tỉnh lân cận như Quảng Trị, Quảng Bình, Đà Nẵng, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô mẫu lớn hơn, đồng thời bổ sung các biến điều tiết về đặc điểm nhân khẩu học hoặc các kênh lan truyền tin đồn số mới.
Giá trị tham khảo của khóa luận
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Giảng viên, học viên và sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quan hệ công chúng (PR) và Truyền thông: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về việc ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và phương pháp kết hợp (Mixed Methods) trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trước khủng hoảng truyền thông.
- Nhà quản trị thương hiệu và chuyên viên truyền thông tại các doanh nghiệp sản xuất - thương mại: Cung cấp bài học kinh nghiệm thông qua việc phân tích các ca khủng hoảng điển hình (Tylenol, Ngân hàng ACB, Tân Hiệp Phát) và cấu trúc triển khai 4 bước xử lý khủng hoảng tin đồn (Sơ cứu, cấp cứu, chữa trị, hồi phục) theo J. Preble.
- Bộ phận nghiên cứu thị trường cần tham khảo bộ thang đo gồm 34 biến quan sát để đo lường nhận thức, cảm xúc và hành vi lan truyền tin đồn của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
-
Mô hình nghiên cứu định lượng của khóa luận gồm bao nhiêu thành phần và biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu gồm 9 thành phần được đo lường bằng 34 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ, bao gồm: Sức mạnh của lập luận (3 biến), Sự tín nhiệm của nguồn tin (5 biến), Sự thống nhất với niềm tin trước đó (3 biến), Thái độ trước đó của khách hàng (4 biến), Mức độ quan trọng của vấn đề (3 biến), Sự đồng thuận (4 biến), Cảm xúc của khách hàng (6 biến), Thái độ về việc chia sẻ tin đồn (3 biến) và Hành vi chia sẻ tin đồn (3 biến).
-
Vì sao tổng số lao động của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam giảm mạnh từ 585 người năm 2013 xuống 278 người năm 2015?
Năm 2014 lao động giảm 210 người do công ty tái cơ cấu, chia tách thành Công ty Sản xuất bia và Công ty Thương mại (chuyển 123 người sang công ty thương mại và 87 người nghỉ việc). Năm 2015 lao động giảm tiếp 97 người do doanh nghiệp đóng cửa nhà máy bia tại Phú Thượng.
-
Những lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để giải thích hành vi chia sẻ tin đồn của khách hàng?
Tác giả kết hợp Lý thuyết cảm xúc dựa trên kinh nghiệm (Cognitive Emotion Theory - CET) để giải thích quá trình nhận thức tác động lên cảm xúc và hành vi, cùng Lý thuyết hai giai đoạn (Dual Process Theory) để phân tích tác động của các yếu tố thông tin (Informational influence) và yếu tố tiêu chuẩn xã hội (Normative influence).
-
Khóa luận phân tích những bài học kinh nghiệm xử lý khủng hoảng tin đồn từ các doanh nghiệp nào?
Tác giả phân tích chi tiết 3 trường hợp thực tiễn: Khủng hoảng ngộ độc thuốc Tylenol của Tập đoàn Johnson & Johnson (1982), khủng hoảng rút tiền hàng loạt do tin đồn lãnh đạo bị bắt tại Ngân hàng ACB (2003), và khủng hoảng sản phẩm lỗi "con ruồi nửa tỷ đồng" của Tập đoàn Tân Hiệp Phát (2015).
-
Nhân tố nào trong mô hình nghiên cứu có tác động trực tiếp thúc đẩy hành vi chia sẻ tin đồn của người tiêu dùng bia Huda?
Theo kết quả kiểm định mô hình SEM, nhân tố "Thái độ về việc chia sẻ tin đồn" có tác động trực tiếp tích cực đến "Hành vi chia sẻ tin đồn của khách hàng", trong khi thái độ này lại chịu sự chi phối trực tiếp từ "Cảm xúc của khách hàng trước tin đồn".
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phúc Nguyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tin đồn thương mại và hành vi chia sẻ thông tin của người tiêu dùng dựa trên việc tích hợp các mô hình tâm lý - xã hội học. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp và phân tích định lượng dữ liệu từ 156 khách hàng tại thị trường thành phố Huế, công trình đã làm rõ các yếu tố tác động đến nhận thức, cảm xúc và hành vi lan truyền tin đồn liên quan đến thương hiệu bia Huda. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ thực tiễn để đề xuất 3 nhóm giải pháp giúp Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam chủ động phòng ngừa, kiểm soát và hoàn thiện hiệu quả công tác quản trị khủng hoảng truyền thông.