Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành viễn thông Việt Nam phát triển nhanh chóng với tỷ lệ sử dụng điện thoại di động tăng mạnh và nhu cầu băng thông rộng di động ngày càng lớn, việc quản trị thị trường chiến lược trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp viễn thông. Tổng công ty Viễn thông Viettel, một trong những đơn vị dẫn đầu thị trường, đã đạt được tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nhà cung cấp dịch vụ OTT như Netflix, WhatsApp, Facebook và Skype, Viettel cần nhanh chóng hoạch định và hoàn thiện công tác quản trị thị trường chiến lược nhằm duy trì và mở rộng thị phần.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc đề xuất các quan điểm và giải pháp hoàn thiện công tác quản trị thị trường chiến lược trong kinh doanh dịch vụ viễn thông của Tổng công ty Viễn thông Viettel, dựa trên phân tích thực trạng từ năm 2018 đến 2020. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong thị trường dịch vụ viễn thông của Viettel tại Việt Nam, với dữ liệu thu thập từ 364 phiếu khảo sát cán bộ quản lý và các báo cáo kinh doanh chính thức. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản trị, giúp Viettel tận dụng tốt các cơ hội thị trường, đồng thời ứng phó hiệu quả với các thách thức trong môi trường cạnh tranh ngày càng biến động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị chiến lược và quản trị thị trường chiến lược, trong đó:

  • Lý thuyết cấu trúc bậc thị trường của Kotler phân tích các bậc thị trường từ thị trường trọng điểm đến thị trường hiện hữu, giúp doanh nghiệp nhận dạng và chuyển hóa tập khách hàng nhằm mở rộng thị trường chiến lược.
  • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter với ba chiến lược cạnh tranh chính: chi phí thấp, khác biệt hóa và tập trung, giúp Viettel xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành viễn thông.
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter được áp dụng để phân tích môi trường ngành, bao gồm áp lực từ nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế và đối thủ tiềm ẩn.
  • Khái niệm giá trị khách hàng của Philip Kotler nhấn mạnh sự cân bằng giữa giá trị nhận được và chi phí bỏ ra, là cơ sở để Viettel định vị giá trị cung ứng trên thị trường chiến lược.

Các khái niệm chính bao gồm: dịch vụ viễn thông (vô hình, đồng thời, không đồng nhất), thị trường chiến lược (đoạn thị trường có tiềm năng phát triển dài hạn), quản trị thị trường chiến lược (quá trình phân tích, lựa chọn, hoạch định và kiểm soát thị trường chiến lược).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 400 cán bộ quản lý của Viettel Telecom trên toàn quốc, thu về 364 phiếu hợp lệ, sử dụng thang đo Likert 5 điểm để đánh giá mức độ thực hiện công tác quản trị thị trường chiến lược.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả kinh doanh hàng năm của Viettel Telecom, số liệu thống kê ngành viễn thông từ Bộ Thông tin và Truyền thông.

Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm Excel, kết hợp các phương pháp tổng hợp, phân tích thống kê so sánh, duy vật biện chứng, quy nạp và diễn dịch. Timeline nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2018-2020, với khảo sát thực hiện từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu quả phân tích tình thế thị trường chiến lược: Viettel thực hiện phân tích khách hàng, đối thủ cạnh tranh và môi trường kinh doanh khá toàn diện, với điểm trung bình thang Likert đạt khoảng 4,0, cho thấy mức độ thực hiện tốt nhưng vẫn còn tiềm năng cải thiện.

  2. Lựa chọn và nhận dạng thị trường chiến lược: Viettel đã xác định rõ các phân đoạn thị trường trọng điểm, tập trung vào dịch vụ Internet di động 4G và 5G, chiếm khoảng 60% thị phần dịch vụ di động tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc mở rộng sang các thị trường tiềm năng còn hạn chế, với điểm đánh giá trung bình khoảng 3,5.

  3. Chiến lược đáp ứng thị trường chiến lược: Viettel chú trọng phát triển dịch vụ giá trị gia tăng và khác biệt hóa sản phẩm, đồng thời áp dụng chính sách giá cạnh tranh so với các đối thủ như VinaPhone và MobiFone. Tỷ lệ khách hàng trung thành đạt khoảng 75%, cao hơn 10% so với các đối thủ.

  4. Tổ chức quản trị và kiểm tra đánh giá: Hệ thống thông tin thị trường và ngân sách quản trị được tổ chức bài bản, tuy nhiên việc kiểm tra, đánh giá hiệu quả công tác quản trị thị trường chiến lược còn mang tính hình thức, điểm trung bình khảo sát là 3,8.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy Viettel đã xây dựng được nền tảng quản trị thị trường chiến lược vững chắc, đặc biệt trong việc phân tích thị trường và lựa chọn thị trường chiến lược phù hợp với xu hướng phát triển công nghệ và nhu cầu khách hàng. Việc tập trung vào dịch vụ Internet di động 4G/5G và các dịch vụ giá trị gia tăng giúp Viettel duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Tuy nhiên, điểm yếu trong kiểm tra và đánh giá công tác quản trị thị trường chiến lược phản ánh sự thiếu linh hoạt và cập nhật thông tin kịp thời, có thể làm giảm hiệu quả ứng phó với biến động thị trường. So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát và đánh giá là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực quản trị.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh điểm đánh giá các khía cạnh quản trị thị trường chiến lược và bảng thống kê tỷ lệ thị phần, mức độ trung thành khách hàng giữa Viettel và các đối thủ chính, giúp minh họa rõ nét hiệu quả và hạn chế hiện tại.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường hệ thống kiểm tra, đánh giá quản trị thị trường chiến lược: Xây dựng quy trình kiểm tra định kỳ và bất thường, áp dụng công nghệ thu thập và phân tích dữ liệu hiện đại nhằm nâng cao tính kịp thời và chính xác. Thời gian thực hiện trong 12 tháng tới, do Ban Quản trị thị trường Viettel chủ trì.

  2. Mở rộng và đa dạng hóa thị trường chiến lược: Nghiên cứu và phát triển các phân đoạn thị trường tiềm năng như dịch vụ IoT, 5G cho doanh nghiệp, nhằm tăng trưởng doanh thu và thị phần trong 3 năm tới. Phòng Chiến lược và Phát triển sản phẩm chịu trách nhiệm.

  3. Đẩy mạnh khác biệt hóa sản phẩm và dịch vụ giá trị gia tăng: Tập trung phát triển các dịch vụ mới đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa và nâng cao trải nghiệm khách hàng, đồng thời tối ưu hóa chính sách giá để tăng sức cạnh tranh. Thực hiện liên tục, phối hợp giữa phòng Marketing và R&D.

  4. Nâng cao năng lực quản trị nguồn nhân lực và phát triển thương hiệu: Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ quản lý thị trường, xây dựng chương trình phát triển thương hiệu đồng bộ trên các kênh truyền thông, nhằm củng cố vị thế và uy tín của Viettel. Kế hoạch triển khai trong 18 tháng, do Ban Nhân sự và Truyền thông thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và quản lý Viettel Telecom: Nhận diện các điểm mạnh, hạn chế trong quản trị thị trường chiến lược để điều chỉnh chính sách và chiến lược phát triển phù hợp.

  2. Các doanh nghiệp viễn thông trong nước: Học hỏi kinh nghiệm quản trị thị trường chiến lược, áp dụng mô hình và giải pháp phù hợp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Tham khảo cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu và kết quả thực tiễn trong lĩnh vực quản trị thị trường chiến lược ngành viễn thông.

  4. Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội viễn thông: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển ngành viễn thông, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quản trị thị trường chiến lược là gì và tại sao quan trọng với doanh nghiệp viễn thông?
    Quản trị thị trường chiến lược là quá trình phân tích, lựa chọn và thực thi các chiến lược trên các phân đoạn thị trường trọng điểm nhằm đạt mục tiêu kinh doanh dài hạn. Đối với doanh nghiệp viễn thông, nó giúp tận dụng cơ hội thị trường, ứng phó cạnh tranh và phát triển bền vững.

  2. Phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng trong luận văn là gì?
    Luận văn sử dụng khảo sát sơ cấp với 364 phiếu hợp lệ từ cán bộ quản lý Viettel, kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kinh doanh và thống kê ngành, xử lý bằng phần mềm Excel và các phương pháp phân tích thống kê, duy vật biện chứng.

  3. Những yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến quản trị thị trường chiến lược của Viettel?
    Bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp luật, công nghệ, văn hóa), môi trường ngành (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp), cùng với đặc điểm sản phẩm dịch vụ viễn thông như tính vô hình, không đồng nhất và kinh tế mạng.

  4. Viettel đã áp dụng những chiến lược cạnh tranh nào để giữ vững thị phần?
    Viettel tập trung chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và dịch vụ giá trị gia tăng, đồng thời duy trì chính sách giá cạnh tranh và phát triển dịch vụ Internet di động 4G/5G, giúp tăng tỷ lệ khách hàng trung thành lên khoảng 75%.

  5. Giải pháp nào được đề xuất để hoàn thiện công tác quản trị thị trường chiến lược tại Viettel?
    Bao gồm tăng cường kiểm tra, đánh giá; mở rộng thị trường chiến lược; phát triển dịch vụ giá trị gia tăng; nâng cao năng lực quản trị nguồn nhân lực và phát triển thương hiệu, với kế hoạch thực hiện cụ thể trong 1-3 năm tới.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực trạng quản trị thị trường chiến lược trong kinh doanh dịch vụ viễn thông của Tổng công ty Viễn thông Viettel giai đoạn 2018-2020.
  • Phân tích chi tiết các yếu tố môi trường, thị trường và nội tại doanh nghiệp giúp nhận diện điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản trị thị trường chiến lược.
  • Đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả quản trị, bao gồm kiểm tra đánh giá, mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm và nâng cao năng lực tổ chức.
  • Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, hỗ trợ Viettel duy trì vị thế dẫn đầu và phát triển bền vững trong ngành viễn thông cạnh tranh khốc liệt.
  • Khuyến nghị Viettel triển khai các giải pháp trong vòng 1-3 năm tới, đồng thời tiếp tục nghiên cứu mở rộng để thích ứng với xu hướng công nghệ và thị trường mới.

Ban lãnh đạo Viettel nên tổ chức hội thảo nội bộ để phổ biến kết quả nghiên cứu, xây dựng kế hoạch triển khai các giải pháp đề xuất và thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả thường xuyên nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.