Tổng quan nghiên cứu

Ngành dịch vụ viễn thông tại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2016-2020 với tổng doanh thu dịch vụ viễn thông tăng đều qua các năm. Tổng công ty Viễn thông Viettel, một trong những đơn vị dẫn đầu thị trường, đã đạt được tốc độ tăng trưởng ấn tượng, chiếm lĩnh thị trường dịch vụ viễn thông di động với tỷ lệ sử dụng điện thoại di động ngày càng tăng. Tuy nhiên, ngành viễn thông đang đối mặt với nhiều thách thức mới như sự phát triển của các dịch vụ OTT (Netflix, WhatsApp, Facebook, Skype), nhu cầu băng thông rộng di động tăng cao, và xu hướng ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (big data) cùng điện toán đám mây. Trong bối cảnh đó, việc quản trị thị trường chiến lược trở thành yếu tố sống còn để Viettel duy trì và phát triển thị trường chiến lược, khai thác hiệu quả các cơ hội và tiềm năng thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc đề xuất các quan điểm và giải pháp hoàn thiện công tác quản trị thị trường chiến lược trong kinh doanh dịch vụ viễn thông của Tổng công ty Viễn thông Viettel, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị, tăng trưởng thị phần và lợi nhuận trong giai đoạn 2018-2020. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong thị trường dịch vụ viễn thông của Viettel trên toàn quốc, với dữ liệu thu thập từ 400 cán bộ quản lý và các báo cáo kinh doanh chính thức. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn giúp Viettel thích ứng với môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, đồng thời góp phần nâng cao năng lực quản trị thị trường chiến lược cho các doanh nghiệp viễn thông trong nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng các lý thuyết quản trị chiến lược và marketing hiện đại để xây dựng khung lý thuyết cho quản trị thị trường chiến lược trong ngành viễn thông. Cụ thể:

  • Lý thuyết cấu trúc bậc thị trường của Kotler phân biệt các bậc thị trường như thị trường trọng điểm, thị trường tiềm năng, thị trường khả hiệu lực, thị trường hữu hiệu, thị trường được cung ứng và thị trường hiện hữu. Lý thuyết này giúp xác định và chuyển hóa tập khách hàng, từ đó lựa chọn thị trường chiến lược phù hợp.

  • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter với mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, áp lực cạnh tranh nội bộ ngành) giúp phân tích môi trường ngành và xây dựng chiến lược cạnh tranh dựa trên chi phí thấp, khác biệt hóa hoặc tập trung.

  • Khái niệm giá trị khách hàng của Philip Kotler nhấn mạnh sự cân bằng giữa tổng giá trị khách hàng nhận được và tổng chi phí họ phải trả, từ đó định hướng phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu khách hàng mục tiêu.

Các khái niệm chính bao gồm: dịch vụ viễn thông (dịch vụ vô hình, đồng thời sản xuất và tiêu dùng, không đồng nhất, không lưu trữ được), thị trường chiến lược (đoạn thị trường có tiềm năng phát triển dài hạn), quản trị thị trường chiến lược (quá trình phân tích, lựa chọn, hoạch định và kiểm soát thị trường chiến lược).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát 400 cán bộ quản lý của Viettel Telecom trên toàn quốc trong giai đoạn tháng 2-4/2021, với 351 phiếu hợp lệ. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 điểm để đánh giá mức độ thực hiện công tác quản trị thị trường chiến lược.

  • Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo kết quả kinh doanh hàng năm của Viettel Telecom, số liệu thống kê ngành viễn thông từ Bộ Thông tin và Truyền thông, các tài liệu pháp luật và nghiên cứu liên quan.

Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm Excel với các phương pháp thống kê mô tả, so sánh và tổng hợp. Ngoài ra, luận văn áp dụng phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, quy nạp và diễn dịch để làm rõ các nội dung lý luận và thực tiễn.

Timeline nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2018-2020 cho thu thập và phân tích số liệu, đồng thời khảo sát ý kiến chuyên gia trong năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu quả quản trị thị trường chiến lược của Viettel Telecom được đánh giá ở mức khá cao với điểm trung bình thang Likert đạt khoảng 4,0, cho thấy công tác phân tích tình thế, lựa chọn thị trường và tổ chức thực thi được thực hiện tương đối tốt. Tuy nhiên, một số khía cạnh như kiểm tra và đánh giá thị trường chiến lược chỉ đạt điểm trung bình khoảng 3,5, phản ánh còn tồn tại hạn chế trong việc giám sát và điều chỉnh chiến lược.

  2. Phân tích thị trường chiến lược cho thấy Viettel tập trung vào các phân khúc khách hàng di động và dịch vụ Internet 4G/5G, chiếm hơn 60% tổng doanh thu dịch vụ viễn thông. Tỷ lệ tăng trưởng khách hàng sử dụng dịch vụ 4G đạt khoảng 25% mỗi năm trong giai đoạn 2018-2020, cao hơn mức tăng trưởng trung bình ngành là 18%.

  3. Chiến lược giá cước của Viettel được đánh giá cạnh tranh so với các đối thủ chính như VinaPhone và MobiFone, với mức giá cước thuê bao trả trước và trả sau thấp hơn trung bình từ 5-10%. Điều này góp phần giữ chân khách hàng truyền thống và thu hút khách hàng mới, giúp Viettel duy trì thị phần trên 40% trong thị trường viễn thông di động.

  4. Các yếu tố môi trường vĩ mô và ngành có ảnh hưởng lớn đến công tác quản trị thị trường chiến lược, trong đó yếu tố công nghệ (big data, điện toán đám mây) và chính sách pháp luật được đánh giá có tác động tích cực nhưng cũng đặt ra thách thức về đổi mới và thích ứng nhanh chóng.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy Viettel đã xây dựng được hệ thống quản trị thị trường chiến lược tương đối bài bản, phù hợp với đặc thù ngành viễn thông và môi trường cạnh tranh hiện nay. Việc tập trung vào phân khúc thị trường di động và dịch vụ Internet băng thông rộng phù hợp với xu hướng tiêu dùng và công nghệ mới, giúp Viettel giữ vững vị thế dẫn đầu.

Tuy nhiên, điểm yếu trong khâu kiểm tra và đánh giá chiến lược phản ánh sự cần thiết nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và phản ứng nhanh với biến động thị trường. So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, việc ứng dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và lý thuyết giá trị khách hàng đã giúp Viettel xác định rõ các ưu thế cạnh tranh và nhu cầu khách hàng mục tiêu.

Việc duy trì mức giá cạnh tranh trong khi vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ là một thách thức lớn, đòi hỏi Viettel phải tiếp tục đổi mới công nghệ và tối ưu hóa chi phí. Ngoài ra, sự phát triển của các dịch vụ OTT và xu hướng chuyển đổi số đòi hỏi Viettel phải đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao trải nghiệm khách hàng để giữ chân và mở rộng thị trường chiến lược.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tăng trưởng khách hàng 4G, bảng so sánh giá cước giữa các nhà mạng, và ma trận SWOT thể hiện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong quản trị thị trường chiến lược của Viettel.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường năng lực phân tích và kiểm tra thị trường chiến lược: Xây dựng hệ thống thông tin thị trường hiện đại, ứng dụng công nghệ big data và trí tuệ nhân tạo để thu thập, phân tích dữ liệu khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Mục tiêu nâng điểm đánh giá kiểm tra và đánh giá lên trên 4,5 trong vòng 2 năm tới. Chủ thể thực hiện: Ban Quản trị thị trường Viettel.

  2. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng: Phát triển các dịch vụ mới như IoT, dịch vụ đám mây, giải trí trực tuyến để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng. Mục tiêu tăng doanh thu từ dịch vụ giá trị gia tăng lên 30% vào năm 2025. Chủ thể thực hiện: Phòng Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm.

  3. Tối ưu hóa chiến lược giá và chính sách chăm sóc khách hàng: Duy trì mức giá cạnh tranh, đồng thời triển khai các chương trình khuyến mãi, giảm giá cho khách hàng lớn và khách hàng trung thành nhằm tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng lên 90% trong 3 năm tới. Chủ thể thực hiện: Phòng Marketing và Bán hàng.

  4. Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng: Đào tạo nhân viên, cải tiến quy trình phục vụ, tăng cường kênh hỗ trợ khách hàng đa dạng và hiệu quả. Mục tiêu đạt mức độ hài lòng khách hàng trên 4,5/5 điểm. Chủ thể thực hiện: Ban Chăm sóc khách hàng.

  5. Tăng cường hợp tác với các cơ quan quản lý và hiệp hội ngành: Đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển ngành viễn thông, bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp và người tiêu dùng. Chủ thể thực hiện: Ban Đối ngoại và Pháp chế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và quản lý Tổng công ty Viễn thông Viettel: Nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu trong quản trị thị trường chiến lược, từ đó xây dựng kế hoạch phát triển phù hợp.

  2. Các doanh nghiệp viễn thông trong nước: Áp dụng các mô hình quản trị thị trường chiến lược và giải pháp đề xuất để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

  3. Nhà nghiên cứu và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Tham khảo cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị thị trường chiến lược trong ngành dịch vụ viễn thông, phục vụ cho nghiên cứu và giảng dạy.

  4. Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành viễn thông: Hiểu rõ hơn về thực trạng và thách thức của doanh nghiệp viễn thông, từ đó xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quản trị thị trường chiến lược là gì và tại sao quan trọng với doanh nghiệp viễn thông?
    Quản trị thị trường chiến lược là quá trình phân tích, lựa chọn và thực thi các chiến lược nhằm chiếm lĩnh và phát triển các phân khúc thị trường trọng yếu. Đối với doanh nghiệp viễn thông, nó giúp thích ứng với môi trường cạnh tranh biến động, duy trì khách hàng và tăng trưởng bền vững.

  2. Các yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến quản trị thị trường chiến lược của Viettel?
    Bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp luật, công nghệ), môi trường ngành (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp), và đặc điểm sản phẩm dịch vụ viễn thông (vô hình, không lưu trữ, kinh tế mạng).

  3. Viettel đã áp dụng những chiến lược cạnh tranh nào để giữ vững thị phần?
    Viettel tập trung chiến lược chi phí thấp với giá cước cạnh tranh, đồng thời phát triển dịch vụ giá trị gia tăng và nâng cao chất lượng dịch vụ để tạo sự khác biệt và giữ chân khách hàng.

  4. Làm thế nào để Viettel nâng cao hiệu quả kiểm tra và đánh giá công tác quản trị thị trường?
    Bằng cách ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu hiện đại, xây dựng hệ thống thông tin thị trường liên tục cập nhật, và đào tạo đội ngũ chuyên môn để phản ứng nhanh với biến động thị trường.

  5. Tại sao việc đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ viễn thông lại cần thiết trong bối cảnh hiện nay?
    Sự phát triển nhanh của công nghệ và nhu cầu khách hàng ngày càng đa dạng đòi hỏi doanh nghiệp phải cung cấp nhiều dịch vụ mới để giữ chân khách hàng, tăng doanh thu và cạnh tranh hiệu quả với các dịch vụ OTT và đối thủ trong ngành.

Kết luận

  • Quản trị thị trường chiến lược là yếu tố sống còn giúp Viettel duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành dịch vụ viễn thông tại Việt Nam.
  • Viettel đã xây dựng hệ thống quản trị thị trường tương đối hoàn chỉnh, tập trung vào phân khúc di động và dịch vụ Internet băng thông rộng.
  • Các thách thức lớn gồm kiểm tra, đánh giá chiến lược còn hạn chế và áp lực cạnh tranh từ các dịch vụ OTT.
  • Giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao năng lực phân tích dữ liệu, đa dạng hóa sản phẩm, tối ưu hóa giá và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Tiếp tục nghiên cứu và triển khai các bước cải tiến trong giai đoạn 2022-2025 để đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả của công tác quản trị thị trường chiến lược.

Các nhà quản lý và chuyên gia trong ngành viễn thông nên áp dụng các giải pháp và kiến thức từ nghiên cứu này để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động hiện nay.