Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán quản trị rủi ro trong hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu, cụ thể là nhóm hàng dụng cụ và trang thiết bị y tế (TTBYT) tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Vàng (Goldtrans).
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định dựa trên hai bình diện quốc tế và trong nước:
- Bối cảnh quốc tế: Giai đoạn 2020–2023 chứng kiến sự cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn, xung đột địa chính trị Nga - Ukraine kéo dài, kinh tế thế giới suy giảm, lạm phát duy trì ở mức cao và chính sách tiền tệ bị thắt chặt. Điều này làm gia tăng biến động giá cước vận tải, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và suy giảm sức mua tại các thị trường lớn.
- Bối cảnh trong nước: Thị trường trang thiết bị y tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn cung quốc tế, với tỷ lệ hàng nhập khẩu chiếm khoảng 70% đến 80% thị phần. Tuy nhiên, giai đoạn hậu đại dịch ghi nhận sự ách tắc nghiêm trọng trong công tác đấu thầu và mua sắm TTBYT tại các cơ sở y tế do vướng mắc cơ chế cấp phép. Số lượng hồ sơ được Bộ Y tế phê duyệt cấp số đăng ký lưu hành chỉ đạt khoảng 12%, dẫn đến phần lớn hồ sơ nhập khẩu bị đình trệ. Hàng loạt doanh nghiệp nhập khẩu chịu tổn thất kép: không đủ tư cách hợp lệ để tham gia các gói thầu mới, đồng thời bị các cơ sở y tế phạt vi phạm hợp đồng hoặc hủy thầu do hàng hóa đã về đến cảng nhưng không thể thông quan đúng thời hạn.
Trước áp lực rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh, khóa luận xác định ba mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng dụng cụ y tế nhập khẩu của doanh nghiệp giao nhận vận tải (freight forwarder - FWD).
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, quy trình nghiệp vụ và thực trạng quản trị rủi ro đối với mặt hàng dụng cụ y tế nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Vàng giai đoạn 2020–2022.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát, tài trợ rủi ro trong quy trình nhận hàng dụng cụ y tế nhập khẩu cho doanh nghiệp và các bên liên quan.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các rủi ro phát sinh và công tác quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng dụng cụ y tế nhập khẩu.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Vàng (Goldtrans).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được khảo sát, thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến hết năm 2022; các giải pháp và định hướng được xây dựng tầm nhìn đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và chuẩn mực học thuật về quản trị rủi ro thương mại quốc tế:
- Nguy cơ, rủi ro và tổn thất: Tác giả trích dẫn định nghĩa nguy cơ theo Ropeik và Grey (2002) cùng Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 7301-1:2008. Khái niệm rủi ro được tổng hợp từ quan điểm của Allan Willett, Arthur Williams, Jr.Smith và PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009), xác định rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được, bao hàm cả yếu tố tiêu cực lẫn cơ hội. Khái niệm tổn thất gắn liền với sự suy giảm tài sản và chi phí tài chính.
- Quản trị và quy trình nhận hàng nhập khẩu: Khái niệm quản trị vận dụng lý thuyết của Harold Koontz, Cyril O’Donnell, James Stoner và Stephen Robbins. Khái niệm hàng hóa nhập khẩu được dẫn chiếu theo Khoản 1 và Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
- Nội dung quản trị rủi ro: Khung phân tích theo giáo trình của PGS.TS Trần Hùng (2017) và PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009), bao gồm 4 mắt xích cốt lõi: Nhận dạng rủi ro; Phân tích và đo lường rủi ro; Kiểm soát rủi ro (né tránh, giảm thiểu, chuyển giao, chấp nhận); Tài trợ rủi ro (tự tài trợ và chuyển giao tài trợ thông qua bảo hiểm hoặc công cụ phi bảo hiểm).
- Ma trận đo lường rủi ro: Đánh giá rủi ro dựa trên sự kết hợp giữa tần suất xuất hiện và biên độ tổn thất (chia thành 4 nhóm I, II, III, IV).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế quá trình tác nghiệp tại phòng Kinh doanh và phòng Xuất nhập khẩu của Goldtrans; tiến hành phát phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên phụ trách nghiệp vụ giao nhận, hiện trường và chứng từ.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thuyết minh báo cáo tài chính và báo cáo nghiệp vụ của Goldtrans từ năm 2020 đến năm 2022; kết hợp các văn bản pháp luật, tạp chí chuyên ngành logistics.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm) và phương pháp tổng hợp để làm rõ mối quan hệ giữa biến động thị trường và hiệu quả xử lý rủi ro của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành y tế đối mặt với khủng hoảng nguồn cung thiết bị nhập khẩu. Tác giả tiến hành lược khảo 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan trong nước:
- Nguyễn Anh Tú (2006) về hoàn thiện kinh doanh nhập khẩu thiết bị y tế tại Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Medinsco.
- Nguyễn Quỳnh Hương (2009) về quản trị rủi ro tại doanh nghiệp nhập khẩu thiết bị y tế Delta.
- Trần Quang Nhựt (2019) về phân tích quy trình nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Thương mại T.I.
- Bùi Huyền Trang (2021) về đẩy mạnh dịch vụ nhập khẩu trang thiết bị y tế bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Airseaglobal.
Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, tác giả xác định đề tài tập trung vào góc độ quản trị rủi ro tác nghiệp của đơn vị cung cấp dịch vụ logistics (FWD) đối với mặt hàng y tế, xác lập các mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp luận của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong giao nhận mặt hàng dụng cụ y tế nhập khẩu
Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng: nguy cơ, rủi ro, tổn thất, quản trị rủi ro và nhận hàng nhập khẩu. Tác giả hệ thống hóa quy trình nhận hàng nhập khẩu tiêu chuẩn gồm 9 bước:
- Xác định loại hàng hóa nhập khẩu.
- Ký hợp đồng ngoại thương.
- Kiểm tra chứng từ hàng (hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, C/O, C/Q, mã HS).
- Đăng ký kiểm tra chuyên ngành (nếu thuộc danh mục bắt buộc).
- Khai và truyền tờ khai hải quan điện tử.
- Chuẩn bị hồ sơ hải quan theo kết quả phân luồng (xanh, vàng, đỏ).
- Nộp thuế và hoàn tất thủ tục nhập khẩu.
- Làm thủ tục đổi lệnh và chuyển hàng hóa về kho bảo quản.
- Quyết toán chi phí và trả chứng từ gốc cho khách hàng.
Chương này cũng phân tích chi tiết nội dung quản trị rủi ro gồm nhận diện các nhóm rủi ro (chính trị, pháp lý, tài chính, chất lượng, vận chuyển - hậu cần, chứng từ, nhân sự); các phương pháp nhận dạng (SWOT, lưu đồ, thanh tra hiện trường, phân tích hợp đồng, dữ liệu quá khứ); ma trận đo lường rủi ro 4 nhóm theo PGS.TS Trần Hùng (2017); các kỹ thuật kiểm soát và hai cơ chế tài trợ rủi ro (tự tài trợ và chuyển giao tài trợ).
Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro nhập khẩu mặt hàng y tế của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng - Goldtrans
Chương 3 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (thành lập ngày 19/12/2014, mã số thuế 0106720456, do bà Nguyễn Thị Hoa làm Giám đốc, vốn điều lệ 15 tỷ đồng, trụ sở chính tại Hà Nội cùng 4 chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quảng Ninh). Cơ cấu bộ máy của công ty gồm: Ban Giám đốc (trong đó Giám đốc trực tiếp khai thác lượng hàng chiếm 80% tổng sản lượng), các Giám đốc chi nhánh và các phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Kế toán, Hiện trường, Chứng từ).
Báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2022 phản ánh nền tảng tài chính của công ty tương đối lành mạnh, vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục và tỷ lệ nợ phải trả có xu hướng giảm:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 (Tỷ VND) |
Năm 2021 (Tỷ VND) |
Năm 2022 (Tỷ VND) |
| Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
9,05 |
12,39 |
12,90 |
| Tài sản cố định |
6,21 |
7,12 |
7,15 |
| Tổng tài sản / Nguồn vốn |
15,26 |
19,51 |
20,05 |
| Nợ phải trả |
1,47 |
1,30 |
1,12 |
| Vốn chủ sở hữu |
13,79 |
18,21 |
18,93 |
Hoạt động kinh doanh của Goldtrans biến động mạnh theo thị trường cước vận tải biển toàn cầu. Doanh thu thuần đạt đỉnh vào năm 2021 nhờ đứt gãy chuỗi cung ứng làm tăng giá cước:
| Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ |
Năm 2020 (Tỷ VND) |
Năm 2021 (Tỷ VND) |
Năm 2022 (Tỷ VND) |
| Đường biển: Xuất khẩu |
3,55 |
7,21 |
6,24 |
| Đường biển: Nhập khẩu |
15,20 |
62,56 |
31,85 |
| Đường hàng không: Xuất khẩu |
2,01 |
6,76 |
5,25 |
| Đường hàng không: Nhập khẩu |
7,98 |
23,02 |
20,87 |
| Đường bộ: Nhập khẩu |
0,30 |
1,23 |
1,16 |
| Đường bộ: Xuất khẩu |
1,34 |
3,91 |
2,79 |
| Dịch vụ thủ tục chuyên ngành |
16,24 |
35,10 |
29,57 |
| Dịch vụ khác |
0,30 |
1,01 |
0,81 |
| Tổng doanh thu |
46,92 |
140,80 |
98,54 |
Quy trình làm thủ tục hải quan nhập khẩu thực tế tại Goldtrans được triển khai qua 10 bước tác nghiệp: (1) Tìm kiếm khách hàng; (2) Nhận chứng từ; (3) Kiểm tra chứng từ; (4) Khai báo hải quan điện tử; (5) Nhận lệnh giao hàng từ hãng tàu; (6) Làm thủ tục thông quan; (7) Làm thủ tục lấy hàng tại cảng; (8) Giao lệnh cho đầu kéo; (9) Lấy cược và hoàn ứng; (10) Trả kết quả kiểm tra chuyên ngành cho khách hàng.
Kết quả điều tra khảo sát tại Goldtrans đã nhận diện 8 rủi ro chính và định vị vào ma trận rủi ro:
| STT |
Loại rủi ro |
Tần suất xuất hiện |
Biên độ hậu quả (Mức tổn thất) |
| 1 |
Rủi ro từ đối tác (công ty "ma", bùng hàng) |
Thấp |
Cao |
| 2 |
Rủi ro về pháp lý (thay đổi chính sách, phân luồng) |
Thấp |
Thấp |
| 3 |
Rủi ro về hàng hóa (hư hỏng, lỗi, bảo quản kém) |
Cao |
Cao |
| 4 |
Rủi ro về nhân lực (nhân viên mới bất cẩn) |
Thấp |
Thấp |
| 5 |
Rủi ro về chứng từ (sai sót, thất lạc, nhầm bản sao) |
Cao |
Cao |
| 6 |
Rủi ro khi đặt chỗ và nhận booking confirm |
Cao |
Thấp |
| 7 |
Rủi ro khi làm thủ tục hải quan (sai mã HS, sai thuế) |
Thấp |
Cao |
| 8 |
Rủi ro về thời gian giao hàng (chậm trễ thầu bệnh viện) |
Thấp |
Cao |
Dựa trên ma trận, rủi ro về chứng từ và rủi ro về hàng hóa là hai mắt xích nghiêm trọng nhất (tần suất cao, mức độ tổn thất cao) mà doanh nghiệp buộc phải ưu tiên xử lý. Về biện pháp kiểm soát, Goldtrans sử dụng điều kiện giao hàng EXW để chủ động kiểm soát hàng nhập khẩu, lập danh sách theo dõi nhà cung cấp thiếu uy tín và chuyển giao một phần rủi ro thông qua hợp đồng với hãng vận chuyển. Về tài trợ rủi ro, doanh nghiệp trích lập quỹ dự phòng khấu hao tài sản, vay vốn ngân hàng khi tổn thất lớn, mua bảo hiểm hàng hải và sử dụng hợp đồng phái sinh tiền tệ nhằm trung hòa biến động tỷ giá trong phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C).
Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp đã bước đầu xây dựng danh mục rủi ro và tổ chức các buổi trao đổi nghiệp vụ nội bộ, nhưng công tác quản trị rủi ro vẫn còn mang tính đối phó, thiếu bộ phận chuyên trách độc lập và quỹ dự phòng tài chính còn hạn chế.
Chương 4: Các giải pháp tăng cường quản trị rủi ro trong nhập khẩu mặt hàng y tế của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng - Goldtrans
Chương 4 đề xuất định hướng chiến lược đến năm 2030 của Goldtrans (hướng tới vị thế doanh nghiệp logistics toàn diện, mở rộng thị trường trọng điểm Mỹ và Trung Quốc). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp vi mô cho công ty:
- Thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro để theo dõi độc lập, giảm tải áp lực cho phòng kinh doanh và hiện trường; tăng cường hợp tác chia sẻ kinh nghiệm xử lý biến cố với đối tác quốc tế.
- Gắn kết quả kiểm soát và nhận diện rủi ro vào tiêu chí đánh giá KPI nhân viên cuối năm; duy trì các cuộc họp rút kinh nghiệm định kỳ giữa nhân viên có kinh nghiệm và nhân viên mới.
- Kiểm soát chuẩn hóa từng khâu nghiệp vụ (đặc biệt là đối chiếu mã HS, kiểm tra tính pháp lý của chứng từ y tế) và mở rộng quy mô quỹ dự phòng tài chính để ứng phó với các tổn thất bất ngờ.
Đồng thời, luận văn đề xuất các kiến nghị vĩ mô:
- Đối với Nhà nước: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đảm bảo tính nhất quán của văn bản pháp quy trong lĩnh vực y tế, nâng cấp hạ tầng cảng biển và sân bay trọng điểm.
- Đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA): Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, đẩy mạnh kết nối chuỗi giá trị và xúc tiến thương mại.
- Đối với cơ quan Hải quan: Đơn giản hóa thủ tục thông quan chuyên ngành, tăng cường phối hợp và hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ nhằm tránh tình trạng ách tắc tại cửa khẩu.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh tài chính và kinh doanh của Goldtrans trong giai đoạn 2020–2022. Dữ liệu chứng minh doanh thu vận tải đường biển nhập khẩu tăng đột biến từ 15,20 tỷ đồng (2020) lên 62,56 tỷ đồng (2021) trước khi hạ nhiệt về mức 31,85 tỷ đồng (2022). Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nguồn vốn luôn duy trì ở mức cao (đạt 18,93 tỷ đồng trên tổng nguồn vốn 20,05 tỷ đồng vào năm 2022), cho thấy năng lực tự chủ tài chính tốt.
- Phân tầng mức độ ưu tiên của rủi ro: Thông qua điều tra thực tế, tác giả lượng hóa và xác định rõ hai rủi ro nghiêm trọng nhất trong chuỗi nhận hàng dụng cụ y tế của Goldtrans là "Rủi ro về chứng từ" và "Rủi ro về hàng hóa" (thuộc nhóm Tần suất cao - Tổn thất cao).
- Đóng góp về mặt giải pháp: Công trình đề xuất các giải pháp bám sát thực tế doanh nghiệp FWD quy mô vừa, bao gồm việc sử dụng điều kiện Incoterms EXW để kiểm soát chuỗi vận chuyển, áp dụng công cụ tài chính phái sinh trung hòa biến động tỷ giá thanh toán L/C, và đề xuất mô hình lập phòng quản trị rủi ro chuyên trách.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khác với các đề tài nghiên cứu chung về nhập khẩu thương mại của các công ty thiết bị y tế (như nghiên cứu của Nguyễn Anh Tú hay Nguyễn Quỳnh Hương), luận văn này đi sâu vào góc độ tác nghiệp của bên thứ ba cung cấp dịch vụ logistics (FWD), giải quyết trực tiếp điểm nghẽn thủ tục kiểm tra chuyên ngành và phân luồng hải quan trong giai đoạn ngành y tế siết chặt cấp phép lưu hành (2022–2023).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát sơ cấp chỉ giới hạn nội bộ tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Vàng với cỡ mẫu phỏng vấn nhỏ. Các giải pháp tài trợ rủi ro đề xuất chủ yếu dựa vào nguồn lực tự thân của doanh nghiệp, trong khi khả năng tiếp cận các hợp đồng bảo hiểm logistics chuyên biệt cho hàng y tế giá trị cao chưa được phân tích sâu. Nguồn dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2020–2022 nên chưa phản ánh toàn diện các điều chỉnh chính sách quản lý trang thiết bị y tế mới ban hành từ giữa năm 2023.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra sang nhiều doanh nghiệp logistics cùng phân khúc để tăng tính khái quát hóa; phát triển các mô hình định lượng tính toán mức độ phơi nhiễm rủi ro tài chính khi hàng hóa y tế bị lưu kho kéo dài; nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số và tự động hóa trong rà soát chứng từ xuất nhập khẩu chuyên ngành.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể tham khảo quy trình nghiệp vụ hải quan thực tế 10 bước và phương pháp xây dựng ma trận đo lường rủi ro tác nghiệp.
- Doanh nghiệp giao nhận (Freight Forwarders): Cán bộ hiện trường, nhân viên chứng từ và nhà quản trị tại các doanh nghiệp FWD có thể ứng dụng bảng phân loại rủi ro, danh mục kiểm tra chứng từ y tế và kinh nghiệm lựa chọn điều kiện giao hàng EXW nhằm giảm thiểu trách nhiệm pháp lý khi thông quan hàng hóa y tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao rủi ro thời gian giao hàng lại gây tổn thất tài chính đặc biệt nghiêm trọng đối với mặt hàng dụng cụ y tế nhập khẩu tại Goldtrans?
Phần lớn các lô hàng dụng cụ y tế do khách hàng của Goldtrans nhập khẩu đều nhằm mục đích phục vụ các gói thầu cung cấp thiết bị tại các bệnh viện và cơ sở y tế công lập. Nếu quá trình vận chuyển hoặc thông quan bị chậm trễ, doanh nghiệp chủ hàng sẽ bị bệnh viện xử phạt vi phạm tiến độ hợp đồng hoặc bị hủy bỏ tư cách trúng thầu. Khi đó, doanh nghiệp logistics không chỉ đối mặt với nguy cơ bị khách hàng khiếu nại, đòi bồi thường chi phí mà còn mất hoàn toàn uy tín kinh doanh.
2. Nguyên nhân nào khiến doanh thu của Goldtrans tăng đột biến trong năm 2021 rồi sụt giảm vào năm 2022?
Năm 2021, tổng doanh thu của công ty tăng vọt lên 140,80 tỷ đồng (tăng gần 200% so với mức 46,92 tỷ đồng của năm 2020), trong đó doanh thu dịch vụ vận tải biển nhập khẩu tăng 311% (từ 15,20 tỷ lên 62,56 tỷ đồng). Hiện tượng này xuất phát từ việc đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do đại dịch Covid-19 làm giá cước vận tải biển leo thang đạt đỉnh. Sang năm 2022, khi chuỗi cung ứng từng bước ổn định và giá cước vận tải hạ nhiệt, tổng doanh thu của công ty điều chỉnh giảm 30% so với năm 2021, đạt mức 98,54 tỷ đồng.
3. Những rủi ro nào được xác định là ưu tiên xử lý hàng đầu trong ma trận đo lường rủi ro của Goldtrans?
Theo kết quả khảo sát và định vị ma trận rủi ro tại Goldtrans, nhóm rủi ro có tần suất xuất hiện cao và mức độ tổn thất cao gồm hai rủi ro: "Rủi ro về chứng từ" (nhân viên lập sai thông tin, gửi nhầm bản sao, thất lạc chứng từ gốc) và "Rủi ro về hàng hóa" (hư hỏng, mất mát, lỗi kỹ thuật do bảo quản hoặc xếp dỡ). Đây là nhóm rủi ro công ty bắt buộc phải phân bổ nguồn lực để phòng ngừa và kiểm soát trước tiên.
4. Tại sao Goldtrans ưu tiên sử dụng điều kiện Incoterms EXW cho các lô hàng dụng cụ y tế nhập khẩu?
Goldtrans ưu tiên tư vấn và ký kết hợp đồng theo điều kiện EXW (Giao tại xưởng) nhằm giành quyền chủ động kiểm soát toàn bộ hành trình vận chuyển hàng hóa ngay từ kho của người bán nước ngoài về đến Việt Nam. Do mặt hàng y tế đòi hỏi quy trình đóng gói, bảo quản nghiêm ngặt và nhạy cảm về mặt thủ tục, việc nắm quyền chỉ định đơn vị vận chuyển và lịch trình giúp Goldtrans chủ động xử lý các tình huống phát sinh và hạn chế rủi ro thất lạc, hư hỏng dọc đường.
5. Khóa luận đề xuất giải pháp cụ thể nào về mặt tổ chức nhân sự nhằm khắc phục các rủi ro chủ quan tại Goldtrans?
Tác giả đề xuất Goldtrans cần thành lập một bộ phận/đội nhóm chuyên trách về quản trị rủi ro độc lập với các bộ phận kinh doanh và hiện trường. Song song với đó, công ty cần đưa tiêu chí nhận diện và xử lý rủi ro vào quy chế đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ (KPI) cuối năm của từng nhân viên, đồng thời tổ chức các phiên họp kiểm điểm nghiệp vụ định kỳ để nhân sự giàu kinh nghiệm chuyển giao kỹ năng rà soát chứng từ cho nhân sự mới.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vũ Nam Khánh đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về quản trị rủi ro và phản ánh sâu sát thực trạng tác nghiệp nhập khẩu dụng cụ y tế tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Vàng giai đoạn 2020–2022. Công trình làm nổi bật các điểm nghẽn cốt lõi về chứng từ, phân luồng hải quan và kiểm soát quy trình hàng hóa, đồng thời lượng hóa biến động doanh thu dịch vụ logistics dưới tác động của thị trường vận tải quốc tế. Hệ thống giải pháp đề xuất bao quát từ việc tái cơ cấu nhân sự, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ nội bộ đến các kiến nghị vĩ mô nhằm cải thiện môi trường pháp lý cho ngành logistics y tế Việt Nam.