Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng tại NHHTX Việt Nam - CN Nghệ An

Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam chi nhánh Nghệ An. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong luận văn

Luận văn thạc sĩ về Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Hợp tác xã (NHHTX) Nghệ An cung cấp một nền tảng cơ sở lý luận vững chắc. Hoạt động tín dụng, dù là nghiệp vụ cốt lõi, luôn tiềm ẩn những rủi ro lớn. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm, phân loại và nguyên nhân gây ra rủi ro. Các nguyên nhân được phân tích chi tiết, bao gồm yếu tố khách quan như môi trường kinh tế, pháp lý và yếu tố chủ quan từ phía ngân hàng cũng như khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh rằng thiệt hại do rủi ro tín dụng không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận, vốn tự có của ngân hàng mà còn tác động tiêu cực đến người gửi tiền và sự ổn định của toàn hệ thống tài chính. Do đó, việc xây dựng một quy trình quản trị rủi ro hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Quản trị rủi ro tín dụng là một quá trình bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro nhằm hạn chế rủi ro tín dụng ở mức thấp nhất, đảm bảo hoạt động cho vay an toàn và bền vững. Luận văn này đặt nền móng cho việc phân tích sâu hơn về thực trạng và đề xuất giải pháp tại NHHTX Nghệ An.

1.1. Phân loại và các nguyên nhân chính gây ra rủi ro tín dụng

Luận văn phân loại rủi ro tín dụng thành hai nhóm chính: rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục. Rủi ro giao dịch phát sinh từ những hạn chế trong quá trình thẩm định, xét duyệt cho vay. Rủi ro danh mục đến từ việc tập trung cho vay quá mức vào một ngành, một khu vực hoặc một nhóm khách hàng. Các nguyên nhân gây rủi ro được chỉ rõ, bao gồm: môi trường kinh tế vĩ mô không ổn định, hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện, và sự yếu kém của hệ thống thông tin quản lý. Về phía khách hàng, việc sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu và tình hình tài chính thiếu minh bạch là những yếu tố cốt lõi. Từ phía ngân hàng, sự lỏng lẻo trong kiểm soát nội bộ và trình độ chuyên môn của cán bộ là nguyên nhân chủ quan quan trọng cần được khắc phục.

1.2. Nội dung cốt lõi của một quy trình quản trị rủi ro hiệu quả

Một quy trình quản trị rủi ro hiệu quả bao gồm bốn bước chính. Thứ nhất là nhận diện và phân tích rủi ro tín dụng thông qua các dấu hiệu từ người vay và từ chính ngân hàng. Thứ hai là đo lường rủi ro bằng các phương pháp định tính (như mô hình 5C) và định lượng (như mô hình điểm số Z). Thứ ba là kiểm soát rủi ro thông qua việc xây dựng chính sách tín dụng hợp lý, đa dạng hóa danh mục và áp dụng các biện pháp bảo đảm tiền vay. Cuối cùng là tài trợ rủi ro, chủ yếu thông qua việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro để bù đắp tổn thất khi rủi ro xảy ra, giúp ổn định tài chính cho ngân hàng.

II. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại NHHTX Nghệ An

Chương 3 của luận văn thạc sĩ tập trung phân tích sâu vào thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại NHHTX Nghệ An trong giai đoạn 2012-2014. Qua số liệu thu thập, nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù chi nhánh đã đạt được những kết quả đáng khích lệ trong tăng trưởng dư nợ, công tác quản trị rủi ro vẫn còn nhiều tồn tại. Bộ máy quản trị rủi ro đã được hình thành nhưng chưa thực sự chuyên môn hóa, vai trò của phòng kiểm soát nội bộ còn hạn chế. Công tác nhận diện và phân tích rủi ro tín dụng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của cán bộ tín dụng, thiếu các công cụ định lượng và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiện đại. Điều này dẫn đến những khó khăn trong việc đo lường chính xác mức độ rủi ro của từng khoản vay. Tỷ lệ nợ xấu tuy vẫn trong ngưỡng an toàn theo quy định nhưng có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở nhóm khách hàng doanh nghiệp. Nguyên nhân của những hạn chế này được xác định là do quy trình cấp tín dụng còn một số kẽ hở, công tác giám sát sau cho vay chưa được chú trọng đúng mức, và áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn.

2.1. Đánh giá bộ máy và hiệu quả công tác kiểm soát nội bộ

Luận văn chỉ ra rằng mô hình tổ chức của NHHTX Nghệ An đã có sự phân chia trách nhiệm giữa các phòng ban. Tuy nhiên, hoạt động của phòng kiểm soát nội bộ chưa phát huy hết vai trò. Công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay còn mang tính hình thức, chưa theo sát được tình hình sử dụng vốn và biến động tài chính của khách hàng. Việc thiếu một hệ thống cảnh báo sớm khiến ngân hàng phản ứng chậm khi phát sinh các dấu hiệu rủi ro. Điều này làm tăng nguy cơ phát sinh nợ quá hạn và nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của toàn bộ danh mục hoạt động cho vay.

2.2. Phân tích tình hình tỷ lệ nợ xấu và chất lượng tài sản đảm bảo

Số liệu giai đoạn 2012-2014 cho thấy tỷ lệ nợ xấu tại NHHTX Nghệ An có dấu hiệu tăng lên. Nợ xấu tập trung chủ yếu ở các khoản vay trung và dài hạn dành cho khách hàng doanh nghiệp. Một trong những vấn đề được nhấn mạnh là chất lượng của tài sản đảm bảo. Mặc dù hầu hết các khoản vay đều có tài sản đảm bảo, nhưng công tác định giá và quản lý tài sản này còn nhiều bất cập. Việc định giá đôi khi cao hơn giá trị thực tế và khó khăn trong việc xử lý tài sản khi phát sinh nợ xấu là một thách thức lớn trong công tác quản lý nợ xấu.

III. Top giải pháp hoàn thiện chính sách và quy trình tín dụng

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một nhóm các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và quy trình. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng, nhất quán và phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế cũng như đặc thù của địa bàn Nghệ An. Chính sách này cần xác định rõ các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên và hạn chế cho vay, cũng như các tiêu chuẩn cụ thể đối với từng nhóm khách hàng. Giải pháp thứ hai là hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro tín dụng, đặc biệt là khâu thẩm định tín dụng. Cần chuẩn hóa quy trình thẩm định, áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại để giảm thiểu yếu tố chủ quan của cán bộ. Việc quy định rõ ràng trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận trong quy trình sẽ giúp nâng cao tính tuân thủ và hạn chế rủi ro tín dụng từ các sai sót nghiệp vụ. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát chéo giữa các bộ phận để đảm bảo tính khách quan và minh bạch trong hoạt động cấp tín dụng.

3.1. Xây dựng một chính sách tín dụng phù hợp và linh hoạt

Luận văn đề xuất NHHTX Nghệ An cần xây dựng chính sách tín dụng chi tiết cho từng phân khúc, bao gồm khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Chính sách cần quy định cụ thể về giới hạn tín dụng cho từng ngành, lĩnh vực để tránh rủi ro tập trung. Ngoài ra, chính sách cần có sự linh hoạt để điều chỉnh kịp thời trước những biến động của thị trường, ví dụ như thay đổi lãi suất, điều kiện cho vay đối với các ngành đang gặp khó khăn. Một chính sách tín dụng tốt sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động cho vay, giúp ngân hàng đạt được mục tiêu tăng trưởng mà vẫn kiểm soát được rủi ro.

3.2. Cải tiến quy trình thẩm định tín dụng và quản lý tài sản đảm bảo

Để hạn chế rủi ro tín dụng, việc cải tiến quy trình thẩm định tín dụng là bắt buộc. Luận văn gợi ý áp dụng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ, kết hợp phân tích các chỉ số tài chính và các yếu tố phi tài chính. Đối với tài sản đảm bảo, cần xây dựng một quy trình định giá độc lập, chuyên nghiệp và thường xuyên đánh giá lại giá trị tài sản, đặc biệt là bất động sản. Việc quản lý chặt chẽ hồ sơ pháp lý của tài sản đảm bảo sẽ giúp ngân hàng thuận lợi hơn trong quá trình xử lý nợ khi cần thiết.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, luận văn cũng đề xuất các phương pháp mang tính chiến lược nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng một cách toàn diện. Yếu tố con người được đặt lên hàng đầu. Cần có kế hoạch đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Một cán bộ tín dụng giỏi không chỉ am hiểu về nghiệp vụ mà còn phải có khả năng phân tích rủi ro tín dụng và nhạy bén với thị trường. Tiếp theo, việc ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Xây dựng một mô hình quản trị rủi ro dựa trên nền tảng công nghệ sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, từ thu thập thông tin khách hàng, chấm điểm tín dụng đến cảnh báo sớm các khoản vay có vấn đề. Hệ thống này cũng giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và chính xác về danh mục tín dụng để đưa ra quyết định kịp thời. Cuối cùng, cần tăng cường hiệu quả xử lý nợ xấu thông qua việc thành lập bộ phận chuyên trách thu hồi nợ, linh hoạt áp dụng các biện pháp như cơ cấu lại nợ, bán nợ hoặc khởi kiện ra tòa.

4.1. Nâng cao chất lượng nhân sự và tăng cường kiểm soát nội bộ

Chất lượng nhân sự là yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh việc tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng thẩm định tín dụng, phân tích tài chính và nhận diện rủi ro. Song song đó, cần củng cố vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ. Bộ phận này phải hoạt động độc lập, có đủ thẩm quyền để kiểm tra và kiến nghị xử lý các sai phạm trong hoạt động tín dụng, đảm bảo mọi quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt.

4.2. Xây dựng hệ thống thông tin và mô hình quản trị rủi ro hiện đại

Nghiên cứu đề xuất ngân hàng nên đầu tư xây dựng một hệ thống thông tin tín dụng nội bộ toàn diện. Hệ thống này cần liên kết với Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) và các nguồn dữ liệu khác để có thông tin đa chiều về khách hàng. Trên cơ sở dữ liệu đó, ngân hàng có thể xây dựng các mô hình quản trị rủi ro định lượng, chẳng hạn như mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ, để đánh giá xác suất vỡ nợ của khách hàng một cách khoa học, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng và quản lý danh mục hiệu quả hơn.

V. Kết luận từ luận văn và định hướng phát triển trong tương lai

Tóm lại, khóa luận tốt nghiệp này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng mà còn đi sâu phân tích một trường hợp thực tiễn tại NHHTX Nghệ An. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những thành tựu, tồn tại và nguyên nhân cốt lõi trong công tác quản trị rủi ro của chi nhánh. Các giải pháp nâng cao hiệu quả được đề xuất mang tính hệ thống, khả thi, bao gồm cả việc cải tổ chính sách, quy trình, con người và công nghệ. Giá trị thực tiễn của luận văn nằm ở chỗ nó có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho ban lãnh đạo NHHTX Nghệ An trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh và chiến lược quản trị rủi ro trong tương lai. Để phát triển bền vững, Ngân hàng Hợp tác xã cần xem quản trị rủi ro là một bộ phận không thể tách rời của văn hóa doanh nghiệp. Việc liên tục cập nhật các mô hình quản trị rủi ro tiên tiến và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Ngân hàng Nhà nước sẽ là chìa khóa để ngân hàng vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội trong bối cảnh hội nhập.

5.1. Tổng kết giá trị khoa học và thực tiễn của luận văn

Về mặt khoa học, luận văn thạc sĩ đã hệ thống hóa lý thuyết về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro trong bối cảnh đặc thù của một ngân hàng hợp tác xã. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại NHHTX Nghệ An, đồng thời đưa ra các giải pháp cụ thể có thể áp dụng ngay để cải thiện công tác quản lý nợ xấu và nâng cao chất lượng tín dụng.

5.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan

Luận văn cũng đưa ra các kiến nghị vĩ mô. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động cho vay và xử lý tài sản đảm bảo, đồng thời nâng cao chất lượng thông tin của CIC. Đối với chính quyền địa phương, cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch để hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển ổn định, qua đó gián tiếp làm giảm rủi ro tín dụng cho các tổ chức tín dụng trên địa bàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng hợp tác xã việt nam chi nhánh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, luận văn gồm có 4 chƣơng: 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: Lý luận chung về quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam Chi nhánh Nghệ An Chƣơng 4: Giải pháp tăng cƣờng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Hợp tác Chi nhánh Nghệ An. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. KHÁI QUÁT VỀ RỦI RO TÍN DỤNG 1. Khái niệm rủi ro tín dụng Trong nền kinh tế thị trƣờng, cấp tín dụng là chức năng kinh tế cơ bản của ngân hàng.

Rủi ro trong ngân hàng có xu hƣớng tập trung chủ yếu vào danh mục tín dụng. Đây là rủi ro lớn nhất và thƣờng xuyên xảy ra. Khi ngân hàng rơi vào trạng thái tài chính khó khăn nghiêm trọng, thì nguyên nhân thƣờng phát sinh từ hoạt động tín dụng của ngân hàng. Rủi ro tín dụng trong hoạt động Ngân hàng của tổ chức tín dụng, theo quy định tại Điều 2 Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng ban hành theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nƣớc: Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động Ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết.

Nhƣ vậy có thể nói rằng rủi ro tín dụng có thể xuất hiện trong các mối quan hệ mà trong đó ngân hàng là chủ nợ, khách hàng là con nợ lại không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn. Nó diễn ra trong quá trình cho vay, chiết khấu công cụ chuyển nhƣợng và giấy tờ có giá, cho thuê tài chính, bảo lãnh, bao thanh toán của ngân hàng. Đây còn gọi là rủi ro mất khả năng chi trả và rủi ro sai hẹn, là loại rủi ro liên quan đến chất lƣợng hoạt động tín dụng của ngân hàng. Phân loại rủi ro tín dụng Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro, rủi ro tín dụng đƣợc phân chia thành các loại sau : - Rủi ro giao dịch: là một hình thức của rủi ro tín dụng mà nguyên nhân phát 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sinh là do những hạn chế trong quá trình giao dịch và xét duyệt cho vay, đánh giá khách hàng.

Rủi ro giao dịch có 03 bộ phận chính là rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ. + Rủi ro lựa chọn: là rủi ro có liên quan đến quá trình đánh giá và phân tích tín dụng, khi ngân hàng lựa chọn những phƣơng án vay vốn có hiệu quả để ra quyết định cho vay. + Rủi ro bảo đảm: phát sinh từ các tiêu chuẩn bảo đảm nhƣ các điều khoản trong hợp đồng cho vay, các loại tài sản đảm bảo, chủ thể bảo đảm, cách thức đảm bảo và mức cho vay trên giá trị của tài sản đảm bảo. + Rủi ro nghiệp vụ: là rủi ro liên quan đến công tác quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm cả việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản cho vay có vấn đề.

- Rủi ro danh mục: là một hình thức của rủi ro tín dụng mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, đƣợc phân chia thành 02 loại: rủi ro nội tại và rủi ro tập trung. + Rủi ro nội tại: xuất phát từ các yếu tố, các đặc điểm riêng có, mang tính riêng biệt bên trong của mỗi chủ thể đi vay hoặc ngành, lĩnh vực kinh tế. Nó xuất phát từ đặc điểm hoạt động hoặc đặc điểm sử dụng vốn của khách hàng vay vốn. + Rủi ro tập trung: là trƣờng hợp ngân hàng tập trung vốn cho vay quá nhiều đối với một số khách hàng, cho vay quá nhiều doanh nghiệp hoạt động trong cùng một ngành, lĩnh vực kinh tế; hoặc trong cùng một vùng địa lý nhất định; hoặc cùng một loại hình cho vay có rủi ro cao.

Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng a. Rủi ro do môi trường kinh tế không ổn định  Sự biến động quá nhanh và không dự đoán được của thị trường thế giới Nền kinh tế Việt Nam vẫn còn lệ thuộc quá nhiều vào sản xuất nông nghiệp và công nghiệp phục vụ nông nghiệp (nuôi trồng, chế biến thực phẩm và nguyên liệu), dầu thô, may gia công,…vốn rất nhạy cảm với rủi ro thời tiết và giá cả thế giới, nên dễ bị tổn thƣơng khi thị trƣờng thế giới biến động xấu. Điển hình nhƣ ngành dệt 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com may trong một số năm gần đây đã gặp không ít khó khăn vì bị khống chế hạn ngạch làm ảnh hƣởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các khách hàng của ngân hàng nói riêng và của các ngân hàng cho vay nói chung. Ngành thuỷ sản cũng gặp nhiều lao đao vì các vụ kiện bán phá giá vừa qua,.

 Rủi ro tất yếu của quá trình tự do hoá, tập trung hóa tài chính, hội nhập quốc tế Quá trình tự do hoá tài chính và hội nhập quốc tế có thể làm cho nợ xấu gia tăng khi tạo ra một môi trƣờng cạnh tranh gay gắt, khiến hầu hết các những khách hàng của ngân hàng phải đối mặt với nguy cơ thua lỗ và quy luật chọn lọc khắc nghiệt của thị trƣờng. Bên cạnh đó, bản thân sự cạnh tranh của các NHTM trong nƣớc và quốc tế trong môi trƣờng hội nhập kinh tế cũng khiến cho các ngân hàng trong nƣớc với hệ thống quản lý yếu kém gặp phải nguy cơ rủi ro nợ xấu tăng lên bởi hầu hết các khách hàng có tiềm lực tài chính lớn sẽ bị các ngân hàng nƣớc ngoài thu hút. Tập trung hóa là việc các tập đoàn tài chính lớn bắt tay nhau dƣới hình thức liên minh, liên kết, điều này làm cho các tập đoàn lớn ngày càng lớn mạnh và càng gia tăng sức ép lên các tập đoàn, doanh nghiệp nhỏ. Quá trình này cũng là một nguyên nhân sâu xa gây ra rủi ro tín dụng đối với các khoản cho vay của ngân hàng.

 Thiếu sự quy hoạch, phân bổ đầu tư một cách hợp lý đã dẫn đến khủng hoảng thừa về đầu tư trong một số ngành Nền kinh tế thị trƣờng tất yếu sẽ dẫn đến cạnh tranh, các nhà kinh doanh sẽ tìm kiếm ngành nào có lợi nhất để đầu tƣ và sẽ rời bỏ những ngành không đem lại lợi nhuận cho họ và do đó có sự chuyển dịch vốn từ ngành này qua ngành khác và đây cũng là một hiện tƣợng khách quan. Tuy nhiên ở nƣớc ta thời gian qua, sự cạnh tranh đã phát triển một cách tự phát, hoàn toàn không đi kèm với sự quy hoạch hợp lý, hợp tác, phân công lao động, chuyên môn hoá lao động, sự bất lực trong vai trò của các Hiệp hội và sự điều tiết vĩ mô của Nhà nƣớc. Điều này dẫn đến sự gia tăng quá đáng vốn đầu tƣ vào một số ngành, dẫn đến khủng hoảng thừa, lãng phí tài nguyên quốc gia. Rủi ro do môi trường pháp lý chưa hoàn thiện 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Sự kém hiệu quả của các cơ quan pháp luật cấp địa phương Trong những năm gần đây, Quốc hội, Uỷ ban thƣờng vụ Quốc hội, Chính phủ, NHNN và các cơ quan liên quan đã ban hành nhiều luật liên quan đến hoạt động tín dụng ngân hàng.

Tuy nhiên, luật và các văn bản đã có song việc triển khai vào hoạt động ngân hàng thì lại hết sức chậm chạp và còn gặp phải nhiều vƣớng mắc bất cập nhƣ một số văn bản về cƣỡng chế thu hồi nợ. Những văn bản này đều có quy định: Trong trƣờng hợp khách hàng không trả đƣợc nợ, NHTM có quyền xử lý tài sản đảm bảo nợ vay để thu hồi nợ. Trên thực tế, các NHTM không làm đƣợc điều này vì ngân hàng là một tổ chức kinh tế, không phải là cơ quan quyền lực Nhà nƣớc, không có chức năng cƣỡng chế buộc khách hàng bàn giao tài sản đảm bảo cho ngân hàng để xử lý hoặc việc chuyển tài sản đảm bảo nợ vay để toà án xử lý qua con đƣờng tố tụng…cùng nhiều các quy định khác dẫn đến tình trạng NHTM không giải quyết đƣợc nợ tồn đọng, tài sản tồn đọng.  Sự thanh tra, kiểm tra, giám sát chưa hiệu quả của NHNN Bên cạnh những cố gắng và kết quả đạt đƣợc, hoạt động thanh tra ngân hàng và đảm bảo an toàn hệ thống chƣa có sự cải thiện căn bản về chất lƣợng.

Năng lực cán bộ thanh tra, giám sát chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu, thậm chí một số nghiệp vụ kinh doanh và công nghệ mới thanh tra ngân hàng còn chƣa theo kịp. Nội dung và phƣơng pháp thanh tra, giám sát lạc hậu, chậm đổi mới. Vai trò kiểm toán chƣa đƣợc phát huy và hệ thống thông tin chƣa đƣợc tổ chức một cách hữu hiệu. Thanh tra tại chỗ vẫn là phƣơng pháp chủ yếu, khả năng kiểm soát toàn bộ hoạt động thị trƣờng tiền tệ và giám sát rủi ro còn yếu.

Thanh tra ngân hàng còn hoạt động một cách thụ động theo cách xử lý vụ việc đã phát sinh, ít có khả năng ngăn chặn và phòng ngừa rủi ro và vi phạm. Mô hình tổ chức của thanh tra ngân hàng còn nhiều bất cập. Do vậy mà có những sai phạm của các NHTM không đƣợc thanh tra NHNN cảnh báo, có biện pháp ngăn chặn từ đầu, để đến khi hậu quả nặng nề đã xảy ra rồi mới can thiệp. Hàng loạt các sai phạm về cho vay, bảo lãnh tín dụng ở một số NHTM dẫn đến những rủi ró rất lớn, có nguy cơ đe doạ sự an toàn của cả hệ thống lẽ ra có thể đã đƣợc ngăn chặn ngay từ đầu nếu bộ máy thanh tra phát hiện và xử lý sớm hơn.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Hệ thống thông tin quản lý còn bất cập - Hiện nay ở Việt Nam chƣa có một cơ chế công bố thông tin đầy đủ về doanh nghiệp và ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ