Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng DNNVV tại Ngân hàng VIB

Luận văn thạc sĩ: Quản trị rủi ro tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB). Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính & Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản trị rủi ro tín dụng DNNVV tại VIB

Hoạt động tín dụng cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là một trong những trụ cột chiến lược của Ngân hàng VIB. Phân khúc này không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định mà còn đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng, một thách thức lớn đòi hỏi một hệ thống quản trị hiệu quả. Quản trị rủi ro tín dụng được định nghĩa là quá trình nhận dạng, phân tích, đo lường và kiểm soát các tổn thất tiềm tàng phát sinh từ việc khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Đối với ngân hàng VIB, việc xây dựng một mô hình quản trị rủi ro toàn diện không chỉ giúp bảo vệ nguồn vốn mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín trên thị trường. Đặc thù của các DNNVV như quy mô vốn nhỏ, hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp thiếu minh bạch, và khả năng chống chọi với biến động thị trường kém khiến việc phân tích tín dụng DNNVV trở nên phức tạp hơn. Do đó, một chính sách tín dụng rõ ràng, kết hợp với quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ và công cụ xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học là nền tảng để phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu. Việc quản trị hiệu quả giúp VIB tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II, qua đó khẳng định vị thế là một định chế tài chính vững mạnh và đáng tin cậy.

1.1. Tầm quan trọng của tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, đóng góp không nhỏ vào GDP và tạo ra nhiều việc làm cho xã hội. Nhận thức được vai trò này, Ngân hàng VIB xác định khách hàng DNNVV là phân khúc nòng cốt trong chiến lược phát triển. Việc cung cấp tín dụng cho DNNVV không chỉ giúp các doanh nghiệp này có nguồn vốn để mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh, mà còn là nguồn thu nhập quan trọng cho ngân hàng. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng phải đi đôi với kiểm soát rủi ro. Theo luận văn của Bùi Thị Thúy Hằng (2013), "Mở rộng, phát triển tín dụng đối với DNVVN là xu hướng đúng đắn và đảm bảo mang lại thu nhập cao cho Ngân hàng nhưng đây cũng là hoạt động tiềm ẩn rủi ro lớn". Do đó, việc thiết lập một phương án kinh doanh bền vững cho mảng tín dụng này, cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn, là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Khái niệm cốt lõi về rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng

Theo định nghĩa trong Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro tín dụng là "khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của các tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết". Nói cách khác, đây là rủi ro phát sinh khi người vay không trả được nợ gốc và lãi đúng hạn. Hậu quả của rủi ro tín dụng rất nghiêm trọng: làm giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản, xói mòn vốn chủ sở hữu và trong trường hợp xấu nhất có thể dẫn đến sự sụp đổ của ngân hàng. Rủi ro này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân: từ phía khách hàng (kinh doanh thua lỗ, sử dụng vốn sai mục đích), từ phía ngân hàng (chất lượng cán bộ kém, quy trình thẩm định lỏng lẻo) và từ môi trường kinh tế vĩ mô (khủng hoảng, lạm phát, thay đổi chính sách).

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng DNNVV tại VIB

Thực tiễn hoạt động tín dụng tại Ngân hàng VIB cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với khối DNNVV đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng thông tin đầu vào. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa duy trì nhiều hệ thống sổ sách kế toán, khiến các báo cáo tài chính doanh nghiệp cung cấp cho ngân hàng thiếu độ tin cậy. Điều này gây khó khăn cho quá trình thẩm định tín dụng, dẫn đến những đánh giá sai lệch về sức khỏe tài chính và dòng tiền kinh doanh của khách hàng. Luận văn nghiên cứu chỉ ra rằng: "cán bộ tín dụng cũng gặp nhiều khó khăn với các kênh thông tin về khách hàng. Rất khó kiểm chứng được toàn bộ những thông tin mà khách hàng cung cấp". Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh và mục tiêu tăng trưởng tín dụng đôi khi khiến quy trình thẩm định bị xem nhẹ. Việc quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo mà chưa đánh giá sâu sắc vào tính khả thi của phương án kinh doanh cũng là một yếu tố làm gia tăng rủi ro. Khi thị trường biến động, đặc biệt là bất động sản, giá trị tài sản đảm bảo có thể sụt giảm mạnh, không đủ để bù đắp tổn thất khi nợ xấu phát sinh. Việc thiếu một hệ thống cảnh báo sớm và giám sát sau vay chưa thực sự sát sao cũng là những hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro.

2.1. Phân tích nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu tại ngân hàng VIB

Tỷ lệ nợ xấu là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe của hoạt động tín dụng. Tại VIB, các nguyên nhân dẫn đến nợ xấu ở phân khúc DNNVV rất đa dạng. Thứ nhất, nguyên nhân khách quan từ môi trường kinh doanh biến động, khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn, thua lỗ, mất khả năng trả nợ. Thứ hai, nguyên nhân chủ quan từ phía khách hàng như năng lực quản lý yếu kém, sử dụng vốn vay sai mục đích, thậm chí cố tình chây ì. Tuy nhiên, một phần không nhỏ bắt nguồn từ chính ngân hàng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy "hầu hết các khoản nợ xấu bắt nguồn từ khâu thẩm định quá hời hợt của cán bộ tín dụng". Việc không xác định đúng quy mô, năng lực cạnh tranh, và nguồn trả nợ thực sự của doanh nghiệp dẫn đến quyết định cấp hạn mức tín dụng không phù hợp. Ngoài ra, việc thiếu kiểm tra, giám sát sau vay chặt chẽ khiến ngân hàng không phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường để có biện pháp can thiệp sớm.

2.2. Hạn chế từ hệ thống thông tin tín dụng và quy trình thẩm định

Một trong những rào cản lớn nhất trong phân tích tín dụng DNNVV là sự thiếu minh bạch và không đầy đủ của thông tin. Các doanh nghiệp thường có xu hướng "làm đẹp" báo cáo tài chính để đủ điều kiện vay vốn. Việc thiếu các nguồn thông tin đối chứng tin cậy, như dữ liệu từ cơ quan thuế hay hải quan, khiến ngân hàng phải phụ thuộc nhiều vào thông tin do khách hàng cung cấp. Trung tâm Thông tin tín dụng CIC là một nguồn tham khảo quan trọng, nhưng chưa thể cung cấp bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Về quy trình thẩm định tín dụng, đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu phân tích các yếu tố phi tài chính như kinh nghiệm quản lý của ban lãnh đạo, vị thế cạnh tranh trong ngành, và các rủi ro đặc thù của lĩnh vực kinh doanh.

III. Phương pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng VIB nên áp dụng

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, Ngân hàng VIB cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính hệ thống và phòng ngừa từ sớm. Nền tảng của mọi hoạt động là xây dựng một chính sách tín dụng toàn diện, rõ ràng và phù hợp với từng phân khúc khách hàng DNNVV. Chính sách này cần xác định rõ khẩu vị rủi ro, các ngành nghề ưu tiên và hạn chế cho vay, cũng như các tiêu chuẩn về tài sản đảm bảo. Tiếp theo, cần cải tiến mạnh mẽ quy trình thẩm định tín dụng. Thay vì chỉ dựa vào báo cáo tài chính, cán bộ tín dụng phải được đào tạo để thực hiện phân tích sâu hơn về mô hình kinh doanh, chuỗi giá trị, và dòng tiền kinh doanh thực tế. Việc áp dụng các mô hình quản trị rủi ro định lượng như chấm điểm tín dụng (credit scoring) sẽ giúp chuẩn hóa quy trình và giảm thiểu yếu tố chủ quan. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là một công cụ quan trọng. Hệ thống này phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro, từ đó làm cơ sở để đưa ra các quyết định về hạn mức tín dụng, lãi suất và các điều kiện cho vay. Việc này không chỉ giúp phòng ngừa rủi ro mà còn là cơ sở để trích lập dự phòng và quản lý danh mục theo tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II.

3.1. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) là công cụ cốt lõi để đo lường và định lượng rủi ro của từng khách hàng. VIB cần xây dựng một hệ thống XHTDNB khoa học, kết hợp cả các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Các chỉ tiêu tài chính được tính toán từ báo cáo tài chính doanh nghiệp (khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời). Các chỉ tiêu phi tài chính bao gồm: kinh nghiệm của ban lãnh đạo, vị thế ngành, chất lượng quản trị, lịch sử quan hệ với ngân hàng. Mỗi chỉ tiêu được gán một trọng số nhất định và tổng hợp thành một điểm số cuối cùng, qua đó xếp hạng khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau (ví dụ từ AAA đến D). Kết quả xếp hạng là cơ sở để phê duyệt tín dụng, định giá (lãi suất) và giám sát sau vay.

3.2. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và phân tích DNNVV

Chất lượng thẩm định tín dụng là chốt chặn quan trọng nhất để phòng ngừa rủi ro. Cần nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tín dụng, đặc biệt là kỹ năng phân tích ngành và thẩm định phương án kinh doanh. Quá trình thẩm định phải vượt ra ngoài các con số trên giấy tờ, cần có các hoạt động thực tế như thăm cơ sở sản xuất kinh doanh, phỏng vấn ban lãnh đạo, và thu thập thông tin từ các đối tác, nhà cung cấp của doanh nghiệp. Việc sử dụng chéo thông tin từ các nguồn độc lập và từ trung tâm Thông tin tín dụng CIC phải được thực hiện một cách nghiêm túc. Đồng thời, cần chuẩn hóa các báo cáo thẩm định, đảm bảo mọi rủi ro tiềm tàng đều được nhận diện và có phương án kiểm soát đi kèm trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt.

IV. Bí quyết giám sát sau vay và xử lý nợ xấu hiệu quả

Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng không dừng lại ở khâu phê duyệt. Giai đoạn giám sát sau vayxử lý nợ đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu tổn thất cho Ngân hàng VIB. Cần thiết lập một quy trình giám sát định kỳ và đột xuất đối với tất cả các khoản vay DNNVV. Nội dung giám sát bao gồm: kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay có đúng mục đích, theo dõi biến động dòng tiền kinh doanh, đánh giá lại giá trị tài sản đảm bảo, và cập nhật tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo (ví dụ: trả lãi chậm, hàng tồn kho tăng đột biến, thay đổi nhân sự chủ chốt) cho phép ngân hàng can thiệp kịp thời. Khi nợ xấu phát sinh, cần có một bộ phận chuyên trách với quy trình xử lý nợ chuyên nghiệp. Các biện pháp có thể áp dụng linh hoạt tùy từng trường hợp, từ mềm dẻo như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi cho các khách hàng có thiện chí, đến cứng rắn như phát mại tài sản đảm bảo hoặc khởi kiện ra tòa. Việc sử dụng quỹ dự phòng rủi ro để xử lý các khoản nợ không có khả năng thu hồi giúp làm lành mạnh bảng cân đối kế toán, đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR theo quy định.

4.1. Tăng cường giám sát dòng tiền và kiểm tra mục đích sử dụng vốn

Giám sát chặt chẽ là chìa khóa để nhận diện rủi ro sớm. Cán bộ tín dụng của VIB phải chịu trách nhiệm theo dõi thường xuyên các khoản vay đã giải ngân. Việc này bao gồm kiểm tra các chứng từ để đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích cam kết trong hợp đồng. Quan trọng hơn, cần phân tích và theo dõi dòng tiền kinh doanh của doanh nghiệp thông qua các tài khoản thanh toán tại ngân hàng. Bất kỳ sự sụt giảm doanh thu hay biến động bất thường nào trong dòng tiền đều là dấu hiệu cảnh báo cần được xem xét ngay lập tức. Theo luận văn, "kiểm soát chặt chẽ giai đoạn... sau khi cho vay... sẽ có tác dụng đảm bảo khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích". Việc duy trì liên lạc thường xuyên với khách hàng cũng giúp ngân hàng nắm bắt kịp thời những khó khăn mà họ đang đối mặt.

4.2. Quy trình xử lý nợ chuyên nghiệp Từ cơ cấu lại đến khởi kiện

Khi một khoản vay trở thành nợ có vấn đề, VIB cần một quy trình xử lý nợ rõ ràng và quyết liệt. Bước đầu tiên là hợp tác với khách hàng để tìm giải pháp. Các biện pháp khai thác có thể bao gồm: cơ cấu lại thời hạn trả nợ, điều chỉnh kỳ hạn, hoặc cho vay thêm (nếu phương án kinh doanh mới khả thi). Nếu khách hàng không hợp tác hoặc không có khả năng phục hồi, ngân hàng phải chuyển sang các biện pháp thanh lý. Việc thu hồi nợ thông qua phát mại tài sản đảm bảo phải được tiến hành nhanh chóng, minh bạch và đúng pháp luật để tối đa hóa giá trị thu hồi. Trong những trường hợp phức tạp hoặc khách hàng có dấu hiệu lừa đảo, khởi kiện ra tòa án là biện pháp cuối cùng cần được thực hiện để bảo vệ quyền lợi của ngân hàng.

V. Thực trạng và kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng tại VIB

Phân tích số liệu hoạt động của Ngân hàng VIB trong giai đoạn 2008-2012 cho thấy bức tranh rõ nét về công tác quản trị rủi ro tín dụng. Dư nợ cho vay khối DNNVV ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, thể hiện vai trò quan trọng của VIB trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, chất lượng tín dụng có những biến động đáng chú ý. Theo Báo cáo thường niên của VIB, tỷ lệ nợ xấu duy trì ở mức tương đối thấp trong các năm 2009 (1.27%) và 2010 (1.38%), cho thấy những nỗ lực trong kiểm soát rủi ro. Dù vậy, tỷ lệ nợ quá hạn có xu hướng tăng vào năm 2011, đặc biệt là nợ nhóm 2, cho thấy các rủi ro tiềm ẩn trong danh mục. Một điểm sáng đáng chú ý là sự tham gia của cổ đông chiến lược Commonwealth Bank of Australia (CBA). Việc hợp tác này mang lại cho VIB cơ hội tiếp cận kinh nghiệm quốc tế về mô hình quản trị rủi ro, công nghệ phân tích tín dụng DNNVV, và các chuẩn mực về an toàn vốn Basel II. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần phải liên tục cải tiến quy trình thẩm định tín dụng, tăng cường giám sát sau vay và xây dựng một văn hóa rủi ro mạnh mẽ trong toàn hệ thống, từ ban lãnh đạo đến từng cán bộ tín dụng.

5.1. Phân tích cơ cấu dư nợ và chất lượng tín dụng DNVVN

Trong giai đoạn 2008-2012, cơ cấu dư nợ tại VIB cho thấy tín dụng ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng lớn, phù hợp với chiến lược ngân hàng bán lẻ và nhu cầu vốn lưu động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Về chất lượng tín dụng, Bảng 2.5 của luận văn cho thấy sự biến động của nợ xấu qua các năm. Cụ thể, tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3 đến 5) của VIB ở mức 1.84% năm 2008, giảm xuống 1.27% năm 2009 và tăng nhẹ lên 1.38% năm 2010. Con số này cho thấy VIB đã kiểm soát khá tốt chất lượng tín dụng trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Tuy nhiên, sự gia tăng của nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) là một dấu hiệu cảnh báo sớm, đòi hỏi ngân hàng phải tăng cường các biện pháp phòng ngừa rủi ro và giám sát chặt chẽ hơn.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ cổ đông chiến lược CBA của Úc

Sự kiện Ngân hàng Commonwealth Bank of Australia (CBA) trở thành cổ đông chiến lược vào năm 2010 là một bước ngoặt quan trọng đối với VIB. Luận văn nhấn mạnh, "Mối quan hệ hợp tác chiến lược này tạo điều kiện cho VIB tăng cường năng lực về vốn, công nghệ, quản trị rủi ro". CBA, với hơn 100 năm kinh nghiệm và là ngân hàng bán lẻ hàng đầu tại Úc, đã mang đến những thông lệ quốc tế tốt nhất. Kinh nghiệm từ CBA giúp VIB cải tiến mô hình quản trị rủi ro, đặc biệt là trong việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, phát triển sản phẩm cho DNNVV, và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II. Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp VIB không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn xây dựng nền tảng phát triển bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng tmcp quốc tế việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ của Ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VIB. Chương 3: Hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VIB. Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ CỦA NHTM Trong chương này, tác giả trình bày lý luận cơ bản liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN): Khái niệm DNVVN theo nghị định số 56/2009/ND-CP, hoạt động tín dụng đối với DNVVN của ngân hàng thương mại, rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng đối với DNVVN của ngân hàng thương mại (nội dung của quản trị rủi ro tín dụng, đo lường rủi ro tín dụng và các biện pháp hạn chế rủi ro tín dụng) 1.

Hoạt động tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ của NHTM 1. Khái quát về doanh nghiệp vừa và nhỏ 1. Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ Tại Việt Nam, căn cứ theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30 tháng 06 năm 2009 về trợ giúp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, DNVVN được định nghĩa như sau: Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên), cụ thể như sau: Bảng 1.1: Chỉ tiêu xếp loại doanh nghiệp vừa và nhỏ Quy mô Doanh nghiệp siêu Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa nhỏ Tổng Tổng nguồn Số lao động Số lao động Số lao động Khu vực nguồn vốn vốn từ trên 10 từ trên 20 tỷ từ trên 200 I. Nông, lâm 10 người trở 20 tỷ đồng người đến đồng đến người đến nghiệp và thủy sản xuống trở xuống 200 người 100 tỷ đồng 300 người từ trên 10 từ trên 20 tỷ từ trên 200 II.

Công nghiệp 10 người trở 20 tỷ đồng người đến đồng đến người đến và xây dựng xuống trở xuống 200 người 100 tỷ đồng 300 người 10 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 10 tỷ từ trên 50 III. Thương mại 10 người trở trở xuống người đến đồng đến 50 người đến và dịch vụ xuống 50 người tỷ đồng 100 người (Nguồn: Nghị định 56/2009/NĐ-CP) 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đặc trưng của doanh nghiệp vừa và nhỏ  Lợi thế của doanh nghiệp vừa và nhỏ - DNVVN được thành lập với vốn đầu tư ban đầu ít nên chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp thường ngắn dẫn đến khả năng thu hồi vốn nhanh, tạo điều kiện cho doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả. - DNVVN tồn tại và phát triển ở hầu hết các lĩnh vực, các thành phần kinh tế: Các DNVVN hoạt động trên tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế: thương mại, dịch vụ, công nghiệp, xây dựng, nông lâm ngư nghiệp.

và hoạt động dưới mọi hình thức như: Doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các cơ sở kinh tế cá thể. - DNVVN năng động, linh hoạt và dễ thích nghi trước những thay đổi liên tục của thị trường hơn các doanh nghiệp lớn. Do có ưu thế về quy mô vốn nhỏ, cơ sở vật chất không lớn, mô hình quản lý đơn giản, gọn nhẹ nên DNVVN có khả năng chuyển hướng kinh doanh và chuyển hướng mặt hàng nhanh hơn. Mặt khác, do DNVVN tồn tại ở mọi thành phần kinh tế nên sản phẩm của các DNVVN đa dạng phong phú nhưng số lượng không lớn nên chỉ cần không thích ứng được với nhu cầu của thị trường, với loại hình kinh tế - xã hội này thì nó sẽ dễ dàng hơn các doanh nghiệp có quy mô vốn lớn trong việc chuyển hướng sang loại hình khác cho phù hợp với thị trường.

 Hạn chế của doanh nghiệp vừa và nhỏ - Trình độ chuyên môn và quản lý kinh doanh kém: Đây là loại hình kinh tế còn non trẻ nên trình độ quản lý của chủ doanh nghiệp và trình độ chuyên môn của người lao động còn hạn chế. Về cơ bản, đội ngũ này còn thiếu kinh nghiệm nhiều mặt, từ kỹ năng quản lý đến hiểu biết về công nghệ và thị trường. Hơn nữa, quy mô nhỏ lại luôn khó khăn về vốn nên hầu hết các doanh nghiệp vừa và nhỏ không đủ kinh phí để đầu tư, nâng cao trình độ chuyên môn cho người lao động. Mặt khác, lao động được sử dụng trong phần lớn các DNVVN là lao động gia đình và thân quen.

Bởi vậy, họ đã không được tuyển chọn và đào tạo kỹ càng. Họ làm việc theo bản năng, kinh nghiệm mà không có tính chủ động, sáng tạo. Vì vậy, đại bộ phận DNVVN vẫn còn xa lạ với việc xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh lâu dài 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và bền vững với những mục tiêu, sứ mệnh được xác định rõ ràng. Thay vào đó, nhiều doanh nghiệp lại "lao theo" những cơ hội kinh doanh ngắn hạn, nhất thời.

- Công nghệ lạc hậu: Để có thể thành công trong một nền kinh tế cạnh tranh cao độ như hiện nay, các doanh nghiệp phải thường xuyên thay đổi công nghệ, máy móc, thiết bị và phương pháp sản xuất. Thế nhưng, hầu hết công nghệ đang được sử dụng trong các DNVVN Việt Nam hiện được đánh giá là lạc hậu. Do ảnh hưởng của tư duy sản xuất nhỏ và một phần là do thiếu vốn, rất nhiều DNVVN đầu tư nhỏ giọt, làm từng phần, mỗi năm mua thêm một số máy móc, thiết bị rồi vừa làm vừa cải tiến. Hậu quả của cách làm đó là công nghệ được sử dụng trong các doanh nghiệp này trở thành mớ hỗn độn, chắp vá.

Một số doanh nghiệp do thiếu thông tin, không có kinh nghiệm lựa chọn, mua bán, chuyển giao công nghệ đã trở thành nạn nhân của các thương vụ về công nghệ. Công nghệ lạc hậu và chậm đổi mới làm hạn chế khả năng sản xuất, đa dạng hóa sản phẩm, hạn chế năng suất và sản lượng, chất lượng sản phẩm, làm tăng chi phí sản xuất, thậm chí ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Đồng thời làm hạn chế năng lực cạnh tranh của các DNVVN. - Thiếu thông tin: DNVVN thiếu cả thông tin về công nghệ, kỹ thuật, về cơ chế chính sách, đến các thông tin về giá cả, thị trường, marketing.

Để có thể tiết kiệm chi phí, các DNVVN thường không lập phòng marketing, nghiên cứu thị trường. Công tác quảng cáo, tham gia hội chợ, triển lãm… cũng ít có điều kiện tham gia vì mục đích tiết kiệm. Các cơ quan chức năng cũng chưa có gì nhiều giúp đỡ loại hình doanh nghiệp này về mặt thông tin. - Hệ thống sổ sách kế toán, nội dung và phương pháp hạch toán kế toán của DNVVN thường không đầy đủ, thiếu minh bạch và chính xác.

 Sự khác nhau giữa khách hàng là doanh nghiệp vừa và nhỏ với doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp siêu nhỏ theo tiêu chí doanh thu thuần Doanh thu Phân khúc khách Tên viết STT thuần (triệu Ghi chú hàng doanh nghiệp tắt USD) 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 Doanh nghiệp Lớn Large >=70 Từ 70 triệu trở lên Khách hàng doanh 2 nghiệp Vừa Medium [15,70] Từ 15 triệu đến 70 triệu Khách hàng doanh 3 nghiệp Nhỏ Small [1,15] Từ 1triệu đến 15 triệu Khách hàng doanh 4 nghiệp siêu nhỏ Micro [0,1] Dưới 1 triệu 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ của NHTM 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Tín dụng là quan hê ̣ chuyể n như ợng tạm thời một lượng giá trị (dưới hin ̀ h thức tiề n tê ̣ hoă ̣c hiê ̣n vâ ̣t) từ người sở hữu sang người sử du ̣ng để sau mô ̣t thời gian nhấ t đinh ̣ thu hồ i về mô ̣t lươ ̣ng giá tri ̣lớn hơn giá tri ̣ban đầ u. Theo đó, tín dụng ngân hàng là quan hệ vay mượn vốn lẫn nhau giữa Ngân hàng và Khách hàng trong nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định dựa trên nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi đúng kỳ hạn.

Như vậy có thể hiểu tín dụng ngân hàng đối với DNVVN là một giao dịch về tài sản giữa ngân hàng và DNVVN, trong đó ngân hàng chuyển giao tài sản cho DNVVN sử dụng trong một thời hạn nhất định theo thoả thuận, DNVVN có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cả gốc và lãi cho ngân hàng khi đến hạn thanh toán. Hoạt động tín dụng ngân hàng đối với DNVVN ngày càng đa dạng về loại hình cho vay, đa dạng về mục đích vay và phương thức sử dụng vốn. Chính sự đa dạng đó đã đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn ngày càng cao của các DNVVN song cũng dẫn đến nguy cơ rủi ro lớn hơn trong hoạt động của ngân hàng. Chính vì thế, hoạt động tín dụng nói chung và đối với DNVVN nói riêng của NHTM phải dựa trên một số nguyên tắc nhất định nhằm đảm bảo tính an toàn và khả năng sinh lời.

Các nguyên tắc đó phải tuân thủ theo đúng quy định quy chế cho vay 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 của ngân hàng nhà nước và các văn bản sửa đổi bổ sung là: Khách hàng khi vay vốn phải đảm bảo các nguyên tắc: Khách hàng phải cam kết hoàn trả đầy đủ nợ gốc và lãi tiền vay đúng thời hạn, các điều kiện khác đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng. Khách hàng chịu trách nhiệm về việc sử dụng vốn vay đúng mục đích, cung cấp đầy đủ, kịp thời, trung thực, chính xác các tài liệu, thông tin liên quan đến khoản vay theo yêu cầu của VIB. Ngân hàng chỉ xem xét và quyết định cấp tín dụng khi Khách hàng có đủ các điều kiện sau: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ