Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả thị trường nội địa lẫn quốc tế. Rủi ro kinh doanh là điều tất yếu phát sinh trong quá trình vận hành, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết lập hệ thống quản trị rủi ro đồng bộ nhằm đảm bảo khả năng duy trì hoạt động và phát triển bền vững. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp trong nước vẫn còn tâm lý e ngại thay đổi, chưa trang bị đầy đủ kỹ năng chuyên môn, chưa xây dựng được văn hóa rủi ro và thiếu quy trình kiểm soát mang tính hệ thống. Mặt khác, hệ thống văn bản pháp lý tại Việt Nam chủ yếu mới ban hành quy định bắt buộc đối với lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán và tổ chức tín dụng, trong khi khối doanh nghiệp thương mại và dịch vụ vừa và nhỏ vẫn chưa có hành lang hướng dẫn cụ thể.

Công ty TNHH Tin học Trí Việt được thành lập từ năm 2006, hoạt động trong lĩnh vực phân phối, bán buôn, bán lẻ thiết bị, linh kiện và dịch vụ tin học. Sau hơn 15 năm hoạt động, quy mô kinh doanh mở rộng đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động kiểm soát các nguy cơ rủi ro phát sinh trong hoạt động tác nghiệp, tài chính và quan hệ khách hàng. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Tin học Trí Việt, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hạn chế thiệt hại, nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro của doanh nghiệp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.
    2. Trình bày và phân tích thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Tin học Trí Việt.
    3. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới công tác quản trị rủi ro của doanh nghiệp thông qua việc xây dựng mô hình và phương pháp kiểm định thực nghiệm.
    4. Đề xuất các giải pháp thực tiễn và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Tin học Trí Việt.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Tin học Trí Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Tin học Trí Việt (địa chỉ tại số 52 Phố Vọng, phường Phương Mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về quản trị rủi ro từ các góc độ học thuật kinh điển và các tiêu chuẩn quốc tế:

  • Khung lý thuyết và khái niệm rủi ro:
    • Trường phái truyền thống: Rủi ro là những thiệt hại, mất mát hoặc biến cố không mong đợi làm cho kết quả thực tế sai lệch so với kỳ vọng ban đầu.
    • Trường phái hiện đại: Ghi nhận rủi ro mang tính hai mặt (đe dọa và cơ hội), đại diện bởi Frank Knight ("rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được"), Allan Willett, C. Arthur William & Jr. Smith ("sự biến động tiềm ẩn ở những kết quả").
    • Tiêu chuẩn ISO 31000: Định nghĩa rủi ro là "ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn đến mục tiêu của doanh nghiệp".
    • Khung quản trị rủi ro doanh nghiệp COSO ERM-2004: Xem quản trị rủi ro là quy trình có hệ thống, chịu sự giám sát của ban lãnh đạo và các cá nhân, nhằm nhận diện các biến cố tiềm ẩn và kiểm soát rủi ro trong phạm vi mức độ chấp nhận rủi ro (risk appetite).
    • Quy trình quản trị rủi ro: Gồm chuỗi 5 bước khép kín: (1) Nhận diện rủi ro, (2) Phân tích rủi ro, (3) Đo lường rủi ro, (4) Kiểm soát rủi ro, (5) Tài trợ rủi ro.
    • Mô hình cấu trúc quản trị rủi ro: Tiếp cận cấu trúc quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế và nguyên tắc "3 vòng bảo vệ" (Hoàng Thị Đào và Nguyễn Đức Minh).
    • Công thức đo lường rủi ro theo Tiêu chuẩn AS/NZS 4360:2004: $\text{Mức độ rủi ro} = \text{Mức độ hậu quả} \times \text{Khả năng xảy ra}$, kết hợp ma trận rủi ro 5 cấp độ để phân hạng rủi ro thành 4 nhóm: Thấp (1 – 4), Trung bình (> 4 – 8), Cao (> 8 – 15), Rất cao/Nguy kịch (> 15).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp định tính và nghiên cứu bàn giấy: Sử dụng phương pháp lưu đồ quy trình, phương pháp thanh tra hiện trường, phương pháp làm việc với các bộ phận chức năng, phân tích hợp đồng và phân tích báo cáo tài chính.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu:
      • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020, quy trình quản lý lưu kho, nhập hàng và bán hàng do Phòng Tài chính – Kế toán cung cấp.
      • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát ý kiến toàn bộ nhân viên công ty về khả năng xảy ra và mức độ hậu quả của các loại rủi ro thông qua bảng hỏi Likert; thực hiện phỏng vấn trực tiếp Ban Giám đốc và cán bộ quản lý.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (OLS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản trị rủi ro

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến đề tài: nghiên cứu của Vũ Thị Hoài Trang (rủi ro ngân hàng điện tử tại Vietinbank Bắc Ninh), Đỗ Mạnh Cường (kinh doanh hệ thống sân bóng đá), Lữ Bá Văn (kinh doanh cà phê), Hoàng Thị Đào và Nguyễn Đức Minh (mô hình ERM theo thông lệ quốc tế), Nguyễn Thị Thúy Hằng và cộng sự (mô hình lúa – tôm Kiên Giang), Trần Mạnh Tiến và Đinh Văn Đức (quản trị rủi ro tại doanh nghiệp vừa và nhỏ). Tác giả chỉ ra khoảng trống: các công trình trước chủ yếu áp dụng phương pháp định tính ở cấp vi mô hoặc chỉ tập trung vào khối định chế tài chính, chưa có nghiên cứu chuyên sâu vận dụng mô hình định lượng đánh giá quản trị rủi ro tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ tin học cụ thể.

Bên cạnh đó, chương này phân loại rủi ro theo phương pháp truyền thống (thảm họa, tác nghiệp, tài chính, chiến lược), theo nguồn gốc, môi trường hoạt động và đối tượng tổn thất. Tác giả luận giải 4 nguyên tắc quản trị rủi ro, phân tích các nguyên nhân gây rủi ro từ môi trường bên ngoài, từ nội tại tổ chức và từ phía khách hàng. Về các nhân tố tác động, chương 1 chia làm hai nhóm: nhóm khách quan (kinh tế, chính trị, pháp lý, công nghệ) và nhóm chủ quan (cơ cấu tổ chức hoạt động, quy mô và năng lực tài chính theo mô hình Kleffner et al. [2003], nguồn nhân lực, quản lý điều hành theo Beasley [2001]).

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro của Công ty TNHH Tin học Trí Việt

Chương 2 mô tả tổ chức bộ máy của công ty gồm Ban Giám đốc chỉ đạo trực tiếp 4 bộ phận: Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý kỹ thuật và Bộ phận Giao vận. Danh mục sản phẩm kinh doanh chính bao gồm linh kiện máy tính, màn hình, thiết bị lưu trữ, thiết bị văn phòng và thiết bị mạng.

Chỉ tiêu (Đơn vị: VNĐ) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2018 – 2019 (%) So sánh 2019 – 2020 (%)
Tổng doanh thu 231.000 [Giá trị tăng 43.300] 326.000 +18,69% +18,69%
Tổng chi phí 230.700 [Giá trị tăng 44.300] — +18,26% +18,26%
Lợi nhuận trước thuế TNDN 249.278 -122.028 1.62 — +929,86%
Lợi nhuận sau thuế TNDN 199... -97.422 — — +929,86%

Doanh thu công ty tăng trưởng qua các năm, đạt đỉnh vào năm 2020 (326.000 đồng, tăng 18,69% so với 2019). Lợi nhuận năm 2020 tăng trưởng 929,86% do tốc độ tăng doanh thu vượt tốc độ tăng chi phí.

Về công tác quản trị rủi ro, Trí Việt vận dụng quy trình 5 bước:

  • Nhận diện rủi ro: Áp dụng lưu đồ 2 giai đoạn: Nhập hàng (ứ đọng hàng hóa, chậm hàng, hàng kém chất lượng, kiểm đếm sai số lượng) và Bán hàng (khách từ chối nhận, kế hoạch bán hàng sai lệch, chậm thanh toán quá 6 tháng, giao sai sản phẩm, lỗi xử lý đơn trực tuyến). Kết hợp thanh tra hiện trường và làm việc định kỳ để phát hiện các rủi ro vận hành, tài chính và tuân thủ.
STT Loại rủi ro Nguyên nhân Mối hiểm họa Đối tượng tổn thất
1 Rủi ro chiến lược Quyết định sai lầm của nhà quản trị Nhà quản trị thiếu trình độ, kiến thức Tài sản, con người
2 Rủi ro hoạt động Sai lầm với khách hàng, sai lầm với đối tác Nhân viên thiếu chuyên môn, vụ lợi cá nhân; công nghệ lỗi thời Tài sản, uy tín của công ty
3 Rủi ro tài chính Biến động giá thị trường, hợp đồng thiếu chặt chẽ Bất ổn thị trường; thiếu sót quy trình xử lý Tài sản
4 Rủi ro tuân thủ Chậm nắm bắt thay đổi pháp lý Thay đổi pháp lý; thiếu kiến thức chuyên môn Tài sản
  • Đo lường rủi ro: Bằng phương pháp định tính, công ty phân loại rủi ro theo giá trị hợp đồng kinh tế: Hợp đồng dưới 10 triệu đồng là rủi ro thấp; từ 10 triệu đến 15 triệu đồng là rủi ro trung bình; trên 15 triệu đồng là rủi ro cao. Bằng phương pháp định lượng qua khảo sát nhân viên, tác giả tổng hợp điểm số trung bình của 11 rủi ro chính:
Xếp hạng Danh mục rủi ro được đo lường Điểm trung bình Độ lệch chuẩn Đánh giá mức độ
1 Xử lý khiếu nại của khách hàng chậm trễ 13,93 6,994 Cao
2 Chính sách bồi thường khi có sự cố chưa thỏa đáng 13,19 5,333 Cao
3 Bảo mật thông tin khách hàng chưa tốt 12,00 7,288 Cao
4 Giá bán giảm do công nghệ, nhiều sản phẩm thay thế 11,57 5,892 Cao
5 Hợp đồng mua bán trả chậm thiếu chặt chẽ 11,34 5,673 Cao
6 Tốc độ xử lý đơn hàng trực tuyến chưa nhanh 11,12 6,940 Cao
7 Quảng bá sản phẩm chưa được đầu tư mạnh 9,59 5,176 Cao
8 Website bán hàng chưa đáp ứng nhu cầu 8,56 5,377 Cao
9 Khối lượng công việc các bộ phận chưa phù hợp 8,35 5,307 Cao
10 Sản phẩm, dịch vụ chưa đa dạng 8,30 6,048 Cao
11 Số lượng cửa hàng ít 7,80 6,027 Trung bình

Toàn bộ 11 rủi ro không có chỉ số nào vượt mức 15 điểm, tức doanh nghiệp không xuất hiện rủi ro nguy kịch.

  • Kiểm soát và tài trợ rủi ro: Công ty triển khai chiến lược né tránh rủi ro (chọn nhà cung cấp chính hãng, tập huấn kế toán thuế, chế độ đãi ngộ minh bạch); chấp nhận rủi ro (cho phép khách hàng trả chậm, trả góp); giảm thiểu rủi ro (đàm phán, thỏa thuận bồi thường); chuyển giao rủi ro (hợp đồng bảo hiểm tài sản, nhân viên). Quỹ tài trợ gồm nguồn tự tài trợ sau tổn thất (vốn chủ sở hữu, quỹ dự phòng) và bảo hiểm.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Tin học Trí Việt. Biến phụ thuộc là "Hiệu quả quản trị rủi ro", chịu tác động của 4 nhóm biến độc lập: (1) Cơ cấu tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp, (2) Quy mô và năng lực tài chính của doanh nghiệp, (3) Nguồn nhân lực của doanh nghiệp, (4) Quản lý điều hành trong doanh nghiệp.

Chương này trình bày quy trình xây dựng thang đo Likert, thiết kế bảng hỏi và kế hoạch thu thập dữ liệu sơ cấp từ cán bộ nhân viên công ty kết hợp dữ liệu thứ cấp. Các bước phân tích định lượng bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (tách biệt cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc), phân tích hệ số tương quan Pearson nhằm kiểm tra đa cộng tuyến và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định F qua bảng ANOVA và kiểm định t cho các hệ số hồi quy).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 tổng hợp các kết quả thực nghiệm theo quy trình phương pháp luận đã đề ra:

  • Trình bày kết quả kiểm định Cronbach's Alpha của các thang đo (Bảng 4.1).
  • Trình bày kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập (Bảng 4.2) và biến phụ thuộc (Bảng 4.3).
  • Thống kê mô tả chi tiết cho từng nhân tố: Cơ cấu tổ chức và hoạt động (Bảng 4.4), Quy mô và năng lực tài chính (Bảng 4.5), Nguồn nhân lực (Bảng 4.6), Quản lý điều hành (Bảng 4.7), Hiệu quả quản trị rủi ro (Bảng 4.8).
  • Phân tích ma trận tương quan giữa các biến (Bảng 4.9).
  • Đánh giá độ phù hợp của mô hình tổng thể qua hệ số R, R bình phương (Bảng 4.10), phân tích phương sai ANOVA (Bảng 4.11), bảng hệ số hồi quy chuẩn hóa/chưa chuẩn hóa (Bảng 4.12) và bảng tổng kết kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.13).
  • Đánh giá công tác quản trị rủi ro của công ty: Nêu bật các thành công đã đạt được trong việc duy trì chuỗi cung ứng, phân loại tổn thất hợp đồng; đồng thời chỉ rõ các tồn tại như hệ thống website công nghệ chưa tối ưu, khâu giải quyết khiếu nại khách hàng còn chậm và chính sách trả chậm chưa có ràng buộc pháp lý chặt chẽ.

Chương 5: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Tin học Trí Việt

Trên cơ sở định hướng phát triển của Trí Việt, chương 5 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro: Chuẩn hóa công tác nhận diện rủi ro tại khâu xuất nhập kho và bán hàng trực tuyến; nâng cấp hệ thống phần mềm nhằm giảm thiểu rủi ro bảo mật thông tin khách hàng; kiện toàn tiêu chuẩn phân tích và giám sát rủi ro định kỳ.
  • Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ quản lý rủi ro cho nhân viên giao vận, kinh doanh và kế toán; nâng cao nhận thức và xây dựng văn hóa rủi ro trong doanh nghiệp; thiết lập cơ chế thưởng phạt rõ ràng nhằm tránh rủi ro đạo đức, vụ lợi cá nhân.
  • Nhóm giải pháp tài chính: Nâng cao năng lực tài chính tự tài trợ; rà soát chặt chẽ các điều khoản bán hàng trả góp, trả chậm; lập quỹ dự phòng rủi ro nợ khó đòi và bổ sung các gói bảo hiểm tài sản.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, tăng cường bảo vệ an ninh mạng; kiến nghị hệ thống giáo dục đại học tích hợp chương trình đào tạo thực tiễn về kỹ năng quản trị rủi ro doanh nghiệp thương mại.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:
    • Hệ thống hóa và định lượng được 11 rủi ro điển hình trong doanh nghiệp thương mại tin học. Nhận diện 3 rủi ro có điểm số tác động cao nhất: Xử lý khiếu nại khách hàng chậm trễ (13,93), Chính sách bồi thường sự cố chưa thỏa đáng (13,19) và Bảo mật thông tin khách hàng chưa tốt (12,00).
    • Chứng minh được tính an toàn tương đối trong vận hành của Trí Việt khi điểm số của toàn bộ danh mục rủi ro đều nhỏ hơn 15, nghĩa là không phát sinh rủi ro ở mức độ nguy kịch.
    • Làm rõ tiêu chí phân loại rủi ro định tính dựa trên quy mô giá trị hợp đồng kinh tế của doanh nghiệp (dưới 10 triệu đồng, từ 10 – 15 triệu đồng, trên 15 triệu đồng).
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra các nhóm giải pháp gắn liền với 5 bước của quy trình quản trị rủi ro, tập trung giải quyết lỗ hổng bảo mật website bán hàng, quản lý dòng tiền trả chậm và đào tạo nhân sự.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận đã hệ thống hóa và cụ thể hóa các rủi ro vận hành đặc thù của một doanh nghiệp bán buôn, bán lẻ thiết bị công nghệ tin học; đồng thời kết hợp phương pháp kinh tế lượng vào nghiên cứu thực nghiệm ở cấp vi mô doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ, bổ sung dữ liệu thực tế cho lĩnh vực quản trị rủi ro doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát giới hạn trong nội bộ Công ty TNHH Tin học Trí Việt; khoảng thời gian nghiên cứu giai đoạn 2018 – 2020 mang tính thời điểm; việc đo lường phụ thuộc vào mức độ hợp tác và đánh giá chủ quan của nhân sự tại công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát mô hình quản trị rủi ro trên tệp mẫu lớn hơn gồm nhiều doanh nghiệp thương mại – dịch vụ tin học khác trên địa bàn Hà Nội hoặc toàn quốc; cập nhật chuỗi dữ liệu các năm tiếp theo để đánh giá biến động rủi ro sau các biến cố thị trường diện rộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh và Kinh tế thương mại khi tìm hiểu phương pháp kết hợp giữa lý thuyết quản trị rủi ro COSO/ISO với công cụ định lượng AS/NZS 4360:2004. Đồng thời, cấu trúc bảng hỏi, danh mục 11 rủi ro và các lưu đồ quy trình nhập hàng, bán hàng là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nhà quản lý doanh nghiệp phân phối thiết bị tin học, điện tử trong việc nhận diện và xây dựng ma trận kiểm soát rủi ro thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Tin học Trí Việt sử dụng những phương pháp nào để nhận diện rủi ro?
Doanh nghiệp kết hợp 3 phương pháp nhận diện rủi ro: phương pháp lưu đồ (áp dụng riêng cho quy trình nhập hàng từ nhà cung cấp và quy trình bán hàng), phương pháp thanh tra hiện trường (ban giám đốc trực tiếp kiểm tra các bộ phận chức năng) và phương pháp làm việc định kỳ với các phòng ban (tổng hợp báo cáo hàng tháng từ ý kiến nhân viên).

2. Ba rủi ro nào được đánh giá có mức độ nghiêm trọng cao nhất tại Công ty Trí Việt?
Dựa trên kết quả đo lường định lượng theo tiêu chuẩn AS/NZS 4360:2004, ba rủi ro có điểm số trung bình cao nhất gồm: Công tác xử lý khiếu nại của khách hàng chậm trễ (13,93 điểm), Chính sách bồi thường khi có sự cố xảy ra chưa thỏa đáng (13,19 điểm) và Bảo mật thông tin khách hàng chưa tốt (12,00 điểm). Cả ba đều nằm trong khoảng rủi ro cao (> 8 đến 15 điểm).

3. Tiêu chí phân loại rủi ro theo phương pháp định tính của công ty là gì?
Doanh nghiệp đánh giá mức độ nghiêm trọng định tính căn cứ theo giá trị của hợp đồng kinh tế: Hợp đồng có giá trị dưới 10 triệu đồng xếp mức rủi ro thấp; hợp đồng từ 10 triệu đến 15 triệu đồng xếp mức rủi ro trung bình; hợp đồng có giá trị trên 15 triệu đồng xếp mức rủi ro cao.

4. Mô hình nghiên cứu của khóa luận phân tích các nhóm nhân tố nào tác động tới hiệu quả quản trị rủi ro?
Mô hình kiểm định tác động của 4 nhóm nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc "Hiệu quả quản trị rủi ro", bao gồm: Cơ cấu tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp; Quy mô và năng lực tài chính của doanh nghiệp; Nguồn nhân lực của doanh nghiệp; Quản lý điều hành trong doanh nghiệp.

5. Công ty Trí Việt áp dụng các biện pháp nào để kiểm soát rủi ro bán hàng trả chậm?
Doanh nghiệp áp dụng chiến lược chấp nhận rủi ro đối với hình thức thanh toán chậm và trả góp để duy trì quan hệ đối tác, đồng thời kiểm soát bằng cách rà soát chặt chẽ hợp đồng mua bán và thương lượng trực tiếp mức bù đắp khi có tổn thất phát sinh, kết hợp tự tài trợ dự phòng nợ xấu từ vốn chủ sở hữu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Vân Định đã phân tích toàn diện thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Tin học Trí Việt trong giai đoạn 2018 – 2020 bằng sự kết hợp giữa lý thuyết ERM và mô hình định lượng. Nghiên cứu xác lập danh mục và thứ bậc 11 rủi ro thực tế, chứng minh doanh nghiệp không gặp rủi ro nguy kịch nhưng cần tập trung xử lý các rủi ro hoạt động liên quan đến khách hàng và hệ thống công nghệ bán hàng trực tuyến. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng đồng bộ theo 5 bước của quy trình quản trị rủi ro, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ trong lĩnh vực tin học.