Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 20 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Trong cấu trúc vận hành của thị trường, các công ty chứng khoán (CTCK) đóng vai trò trung gian tài chính thiết yếu, kết nối giữa tổ chức phát hành và công chúng đầu tư. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính hệ thống và phi hệ thống do tác động từ biến động kinh tế vĩ mô, lãi suất, tỷ giá cũng như tâm lý nhà đầu tư.

Trong bối cảnh thị trường tài chính phát triển sôi động và mức độ cạnh tranh giữa các định chế ngày càng gay gắt, việc nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro để bảo đảm tỷ lệ an toàn tài chính theo quy định của cơ quan quản lý trở thành điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững. Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT là một trong những định chế tài chính trung gian có thị phần lớn tại Việt Nam; do đó, yêu cầu chuẩn hóa và nâng cao năng lực quản trị rủi ro đặt ra cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro và hoạt động quản trị rủi ro tại công ty chứng khoán.
  2. Phân tích, phản ánh thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT giai đoạn 2016 – 2020.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại và xác định nguyên nhân.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro tại VNDIRECT và các kiến nghị đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro tại công ty chứng khoán.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Hoạt động kinh doanh và hệ thống quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT.
    • Thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các trường phái tiếp cận rủi ro và khung quản trị rủi ro doanh nghiệp (Enterprise Risk Management - ERM) của Vaughan (1982), COSO, Culp (2002), Heinz Peter Berg (2010), cùng tiêu chuẩn ISO 31000:2009 về 11 nguyên tắc quản lý rủi ro. Khung lý thuyết cũng liên hệ với lý thuyết cấu trúc vốn M&M (1958, 1963), nghiên cứu của Smith và Stulz (1985), Allayannis và Weston (2001), Graham và Rogers (2002), Karen A. Horcher (2011), John Hull (2012) về kiểm soát rủi ro tài chính.

Khung pháp lý được tác giả sử dụng bao gồm: Quyết định số 27/2007/QĐ-BTC, Thông tư số 74/2011/TT-BTC, Quyết định số 105/QĐ-UBCK (ngày 26/02/2013 của UBCKNN về Quy chế hướng dẫn thiết lập và vận hành hệ thống quản trị rủi ro cho CTCK), Thông tư số 87/2017/TT-BTC (về chỉ tiêu an toàn tài chính) và Thông tư số 121/2020/TT-BTC (quy định hoạt động của CTCK).

Tác giả vận dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, các văn bản quy phạm pháp luật và các công trình nghiên cứu trước đó.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, cấu trúc danh mục và tỷ lệ rủi ro của VNDIRECT trong chuỗi thời gian 2016 – 2020.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Thu thập thông tin trực tiếp trong quá trình thực tập tại Phòng Môi giới 7 thuộc VNDIRECT.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2016 – 2020 của VNDIRECT, Báo cáo thường niên, Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính (BCTLATTC), dữ liệu giao dịch chỉ số VN-Index từ các cổng thông tin chứng khoán và các văn bản chỉ đạo của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tại công ty chứng khoán và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm và vai trò của CTCK với tư cách là định chế tài chính trung gian, phân tích 4 nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi: môi giới, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư - tài chính và tự doanh chứng khoán. Tác giả phân tích rủi ro theo hai trường phái (truyền thống và hiện đại), chỉ ra hai đặc điểm lớn trong hoạt động CTCK: rủi ro mang tính tất yếu và sự đánh đổi giữa rủi ro với lợi nhuận.

Khóa luận phân loại rủi ro theo 2 tiêu chí:

  1. Theo nghiệp vụ kinh doanh: Rủi ro trong môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn tài chính và đầu tư.
  2. Theo nguồn gốc phát sinh: Rủi ro thị trường (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, thông tin), rủi ro tín dụng (vỡ nợ đối tác, mất khả năng thanh toán giao dịch ký quỹ), rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động (con người, quy trình, hệ thống công nghệ) và rủi ro pháp lý.

Quy trình quản trị rủi ro chuẩn tại CTCK được khái quát qua 4 bước: (1) Nhận diện rủi ro; (2) Phân tích rủi ro (đo lường xác suất, mức độ thiệt hại, phân cấp theo mức độ nguy hiểm); (3) Kiểm soát rủi ro (áp dụng các chiến lược: tránh né, chuyển giao, giảm nhẹ, chấp nhận); (4) Giám sát rủi ro. Bốn nhân tố chính ảnh hưởng đến công tác quản trị rủi ro gồm: cơ cấu tổ chức, nhận thức của ban lãnh đạo, hạ tầng công nghệ thông tin và khuôn khổ pháp luật.

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích có hệ thống các công trình quốc tế (Beasley et al., 2005; Pagach & Warr, 2007; Deloitte, 2014; Naciye, 2011; Horcher, 2011) và các nghiên cứu trong nước (Lê Công Điền, 2010; Lê Hoàng Nga, 2013; Trần Thị Xuân Anh, 2014; Chu Thị Dung, 2013; Nguyễn Minh Phương, 2013), làm căn cứ thực tiễn cho đề tài.

CHƯƠNG 2: Thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty cổ phần Chứng khoán Vndirect

Chương 2 giới thiệu quá trình hình thành và phát triển của VNDIRECT từ khi thành lập năm 2006 (vốn điều lệ 50 tỷ đồng) đến khi đạt vốn điều lệ 1.550 tỷ đồng (năm 2014) và tiếp tục mở rộng. Bộ máy tổ chức của VNDIRECT phân định rõ giữa Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (HĐQT), Ban kiểm soát (BKS), Tổng Giám đốc (TGĐ), các khối kinh doanh và các bộ phận giám sát độc lập như Kiểm soát nội bộ (KSNB), Kiểm toán nội bộ (KTNB), Pháp chế và Quản trị rủi ro (QTRR).

Chỉ tiêu doanh thu theo nghiệp vụ (Triệu VND) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán 188.193 - 520.182 334.193 334.193
Doanh thu nghiệp vụ bảo lãnh phát hành 20.423 / 10.775 2.707 2.707 Ổn định Ổn định
Doanh thu nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán 20.140 - - - -
Doanh thu nghiệp vụ lưu ký chứng khoán 6.845 Tăng dần Tăng dần Tăng dần Tăng dần
Doanh thu hoạt động tư vấn tài chính 17.594 - - - Giảm dần
Doanh thu hoạt động khác 3.503 - - - -

(Nguồn: Báo cáo tài chính kiểm toán 2016 – 2020 của VNDIRECT)

Doanh thu môi giới luôn đóng vai trò chủ đạo, đạt mức cao nhất vào năm 2018 (520.182 triệu đồng) và chiếm tỷ trọng 55,18% tổng doanh thu các nghiệp vụ vào năm 2020.

Chỉ tiêu lợi nhuận Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Lợi nhuận thuần từ HĐKD (Triệu VND) 226.444 - - - -
Tỷ lệ tăng trưởng so với năm 2016 (%) 100% 213,7% - - 323,0%

(Nguồn: Báo cáo tài chính VNDIRECT 2016 – 2020)

VNDIRECT xây dựng mô hình quản trị rủi ro gồm 3 tầng phòng thủ: Tầng 1 là các đơn vị kinh doanh và phát sinh nghiệp vụ; Tầng 2 là Bộ phận QTRR chuyên trách thực hiện đo lường, thiết lập hạn mức và xây dựng mô hình; Tầng 3 là HĐQT, Ban điều hành, KSNB và KTNB chịu trách nhiệm định hình chiến lược và khẩu vị rủi ro toàn công ty.

Thực trạng quản lý 5 nhóm rủi ro tại VNDIRECT:

  • Rủi ro thị trường: Biến động của chỉ số VN-Index (đạt đỉnh 1.200 điểm tháng 4/2018 rồi giảm về 892,54 điểm cuối 2018; sụt giảm mạnh đầu năm 2020 do Covid-19 và phục hồi vượt 1.103,87 điểm cuối năm 2020) tác động trực tiếp tới danh mục tự doanh và dư nợ cho vay ký quỹ. Công ty tính toán giá trị rủi ro thị trường theo BCTLATTC với các hệ số rủi ro quy định (Trái phiếu Chính phủ: 3%, Trái phiếu Doanh nghiệp niêm yết kỳ hạn 1-3 năm: 15%).
  • Rủi ro tín dụng: Nảy sinh chủ yếu từ hoạt động cho vay ký quỹ (margin) và phân bổ tiền gửi. VNDIRECT áp dụng hạn mức cho vay theo từng khách hàng, từng mã chứng khoán, thực hiện theo dõi biến động giá trị tài sản đảm bảo và giải chấp tự động khi chạm ngưỡng an toàn. Tiền gửi được phân bổ tại các tổ chức tín dụng uy tín.
  • Rủi ro hoạt động: Gồm lỗi tác nghiệp của con người (nhập sai số tài khoản, sai lệnh, sai biểu phí) và sự cố hạ tầng kỹ thuật (nghẽn lệnh từ sàn HOSE, lỗi đăng nhập hệ thống). Công ty kiểm soát qua khảo sát khách hàng và chuẩn hóa quy trình giao dịch.
  • Rủi ro thanh khoản: Được kiểm soát nhằm tránh mất cân xứng dòng tiền khi chi trả tiền rút của khách hàng và thanh toán bù trừ đa phương hàng ngày với Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (VSD).
  • Rủi ro pháp lý: Kiểm soát sự tuân thủ quy định kinh doanh, tỷ lệ an toàn vốn khả dụng theo Thông tư 87/2017/TT-BTC và chuẩn bị thực thi Thông tư 121/2020/TT-BTC.

Đánh giá chung: Công ty đã hoàn thiện hệ thống chấm điểm cổ phiếu (Stock Rating), mô hình định lượng Bond-Rating, thử nghiệm mô hình VaR (Value at Risk) và tự động hóa cảnh báo rủi ro margin. Dù vậy, hạn chế vẫn tồn tại ở việc mô hình VaR chưa hoàn thiện đầy đủ, hệ thống công nghệ đôi lúc gặp lỗi quá tải khi thị trường tăng thanh khoản đột biến, và danh mục cho vay đối với một số cổ phiếu thanh khoản thấp còn tiềm ẩn rủi ro khi thị trường đảo chiều.

CHƯƠNG 3: Giải pháp tăng cường quản lý rủi ro tại Công ty cổ phần Chứng khoán Vndirect

Trên cơ sở định hướng chiến lược của VNDIRECT (hướng tới hệ sinh thái dịch vụ đầu tư đơn giản, an toàn vốn), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị rủi ro nội bộ và 1 nhóm kiến nghị cơ quan quản lý:

  1. Hoàn thiện mô hình tổ chức QTRR: Nâng cao tính độc lập của bộ phận QTRR, tăng cường quyền hạn giám sát và phân định rõ trách nhiệm của từng tuyến phòng thủ.
  2. Hoàn thiện quy trình tổ chức QTRR: Chuẩn hóa quy trình cập nhật danh mục nguy cơ rủi ro định kỳ, rút ngắn thời gian xử lý khi phát sinh rủi ro vượt hạn mức.
  3. Xây dựng hệ thống cảnh báo rủi ro: Hoàn thiện mô hình đo lường VaR cho toàn bộ danh mục tự doanh và cho vay; nâng cấp hệ thống phần mềm cảnh báo sớm các ngưỡng rủi ro thanh khoản và biến động giá.
  4. Giải pháp đối với hoạt động cho vay ký quỹ: Siết chặt tiêu chí lựa chọn danh mục chứng khoán được phép ký quỹ, điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ cho vay theo biến động thanh khoản thực tế, áp dụng cơ chế tự động xử lý tài sản đảm bảo để bảo toàn vốn.
  5. Tăng cường năng lực tài chính: Tiếp tục mở rộng quy mô vốn điều lệ, duy trì tỷ lệ vốn khả dụng ở mức an toàn cao so với quy định pháp luật.
  6. Kiến nghị với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về an toàn tài chính, nâng cấp hạ tầng công nghệ giao dịch của các Sở Giao dịch Chứng khoán nhằm giảm thiểu sự cố nghẽn lệnh và hỗ trợ kỹ thuật cho các CTCK.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Phản ánh bức tranh tài chính và quản trị của VNDIRECT giai đoạn 2016 – 2020: Doanh thu môi giới chiếm tỷ trọng cao nhất (55,18% tổng doanh thu nghiệp vụ năm 2020); lợi nhuận năm 2020 tăng trưởng 323% so với năm 2016. Hệ thống quản trị rủi ro 3 tầng đã nhận diện và phân cấp cụ thể 5 nhóm rủi ro (thị trường, tín dụng, hoạt động, thanh khoản, pháp lý), vận hành các công cụ như Stock Rating, Bond-Rating và bước đầu thử nghiệm mô hình VaR.
  • Giải pháp và kiến nghị: Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc bộ máy, hoàn thiện quy trình, ứng dụng công nghệ cảnh báo sớm, kiểm soát nghiệp vụ margin đến tăng cường năng lực vốn và kiến nghị cơ chế chính sách đối với UBCKNN.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống hóa cả phương diện lý thuyết ERM lẫn thực tiễn vận hành hệ thống QTRR tại một CTCK lớn tại Việt Nam trong giai đoạn thị trường có biến động mạnh (chu kỳ tăng trưởng 2017-2018, điều chỉnh và cú sốc Covid-19 năm 2020).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi một đơn vị cụ thể (VNDIRECT) trong giai đoạn 2016 – 2020. Việc phân tích mô hình định lượng chuyên sâu như VaR chỉ dừng ở mức độ tổng quan do hạn chế về nguồn dữ liệu nội bộ và tính bảo mật của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) mô hình quản trị rủi ro giữa các CTCK tốp đầu tại Việt Nam; ứng dụng các mô hình kiểm thử sức chịu đựng (Stress Testing) và đo lường định lượng rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng toàn diện theo chuẩn mực quốc tế Basel/IOSCO.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán và Đầu tư tài chính; giảng viên hướng dẫn các đề tài về quản trị định chế tài chính trung gian; các chuyên viên phân tích, cán bộ kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tại các công ty chứng khoán.
  • Phần nội dung đáng tham khảo: Phương pháp phân loại và nhận diện 5 nhóm rủi ro nghiệp vụ chứng khoán trong Chương 1; cấu trúc tổ chức 3 tầng QTRR và quy trình xử lý rủi ro margin tại VNDIRECT trong Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu hệ thống quản trị rủi ro tại VNDIRECT được tổ chức theo mô hình nào?
VNDIRECT duy trì mô hình 3 tầng quản trị rủi ro: Tầng 1 gồm các bộ phận kinh doanh, phát sinh nghiệp vụ trực tiếp nhận diện rủi ro ban đầu; Tầng 2 là Bộ phận QTRR độc lập chuyên trách đo lường, thiết lập hạn mức và mô hình; Tầng 3 là Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc cùng các ban chức năng (KSNB, KTNB) định hình chiến lược và khẩu vị rủi ro toàn công ty.

2. Nghiệp vụ nào đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho VNDIRECT giai đoạn 2016 – 2020?
Nghiệp vụ môi giới chứng khoán chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng doanh thu. Năm 2018 đạt mức đỉnh 520.182 triệu đồng và đến năm 2020 chiếm 55,18% tổng doanh thu các nghiệp vụ kinh doanh của công ty.

3. VNDIRECT áp dụng các mô hình định lượng nào để đo lường rủi ro?
Công ty sử dụng Mô hình chấm điểm cơ bản và định lượng cổ phiếu (Stock Rating), Mô hình thẩm định và xếp hạng trái phiếu (Bond-Rating), đồng thời nghiên cứu thử nghiệm Mô hình Giá trị rủi ro VaR (Value at Risk) để tính toán mức thua lỗ tối đa dự kiến của danh mục đầu tư.

4. Rủi ro tín dụng tại VNDIRECT phát sinh chủ yếu từ hoạt động nào?
Rủi ro tín dụng phát sinh trọng yếu từ hoạt động cho vay giao dịch ký quỹ (Margin) khi giá chứng khoán sụt giảm làm giảm giá trị tài sản đảm bảo khiến khách hàng mất khả năng thanh toán nợ, và rủi ro từ việc phân bổ các khoản tiền gửi tại các tổ chức tín dụng.

5. Văn bản pháp lý nào điều chỉnh trực tiếp quy chế quản trị rủi ro của CTCK được nêu trong bài?
Hoạt động quản trị rủi ro của công ty được điều chỉnh theo Quyết định số 105/QĐ-UBCK (26/02/2013 của UBCKNN), Thông tư số 87/2017/TT-BTC về tỷ lệ an toàn tài chính và Thông tư số 121/2020/TT-BTC quy định về hoạt động của công ty chứng khoán có hiệu lực từ ngày 01/01/2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đoàn Hà đã phản ánh toàn diện khung lý luận và thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT trong giai đoạn 2016 – 2020. Tác giả đã phân tích có hệ thống cấu trúc vận hành 3 tầng QTRR, chỉ rõ cơ chế kiểm soát 5 nhóm rủi ro trọng yếu gắn liền với kết quả kinh doanh và biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát thực tiễn hoạt động của công ty và định hướng hoàn thiện khung pháp lý quản lý thị trường tài chính.