Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Của Các Doanh Nghiệp Thuộc Tập Đoàn Công Nghiệp Than - Khoáng Sản Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc tập đoàn công nghiệp than khoáng sản việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Kinh Tế

2021

229
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.2. Các công trình nghiên cứu về lý thuyết về rủi ro và rủi ro tài chính

1.3. Các công trình nghiên cứu về nhận diện rủi ro tài chính

1.4. Các công trình nghiên cứu về đo lường rủi ro tài chính

1.5. Các công trình nghiên cứu về kiểm soát rủi ro tài chính

1.6. Những giá trị khoa học và thực tiễn của các công trình nghiên cứu đã công bố và khoảng trống nghiên cứu

1.7. Những giá trị khoa học và thực tiễn

1.8. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án

1.9. Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu luận án

1.9.1. Quy trình nghiên cứu

1.9.2. Phương pháp nghiên cứu

1.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP

2.1. Rủi ro tài chính trong doanh nghiệp

2.2. Khái quát về rủi ro trong doanh nghiệp

2.3. Khái quát về rủi ro tài chính trong doanh nghiệp

2.4. Tác động của rủi ro tài chính đối với doanh nghiệp

2.5. Quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp

2.6. Khái niệm và sự cần thiết quản trị rủi ro tài chính. Nội dung quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp

2.7. Mô hình quản trị rủi ro tài chính

2.8. Tiêu chí đánh giá quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp

2.9. Yếu tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp

2.9.1. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp

2.10. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính của một số doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế các nước và bài học rút ra cho các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế ở Việt Nam

2.10.1. Tập đoàn dầu khí Petronas - Malaysia

2.10.2. Tập đoàn NTT - Nhật Bản

2.10.3. Tập đoàn kinh tế TELUS - Canada

2.10.4. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính của Tập đoàn kinh tế Mỹ

2.10.5. Bài học rút ra về việc quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế Việt Nam

2.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM

3.1. Quá trình hình thành và phát triển của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

3.2. Thông tin chung về các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

3.3. Ngành nghề kinh doanh các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

3.4. Cơ cấu tổ chức hoạt động của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

3.5. Khái quát tình hình tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

3.6. Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2013 - 2019

3.7. Tình hình biến động tài sản và nguồn vốn của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2013 - 2019

3.8. Hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản

3.9. Thực trạng rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam

3.9.1. Rủi ro thị trường

3.9.2. Rủi ro tín dụng thương mại

3.9.3. Rủi ro đòn bẩy tài chính

3.9.4. Rủi ro thanh khoản

3.10. Kết quả kiểm định yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam

3.11. Thực trạng quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam

3.11.1. Căn cứ quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

3.11.2. Mô hình quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

3.11.3. Nội dung quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

3.11.4. Đánh giá chung về quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam

3.11.4.1. Những kết quả đạt được
3.11.4.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3.12. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM

4.1. Định hướng phát triển và quan điểm tăng cường quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam

4.2. Mục tiêu chiến lược của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam

4.3. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam đến năm 2025 tầm nhìn 2035

4.4. Quan điểm tăng cường quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam

4.5. Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam

4.5.1. Giải pháp về mô hình tổ chức hoạt động quản trị rủi ro tài chính

4.5.2. Giải pháp về quy trình quản trị rủi ro tài chính

4.5.3. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính

4.6. Các kiến nghị đảm bảo thực hiện hiệu quả các giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam

4.6.1. Về phía nhà nước

4.6.2. Về phía ngân hàng

4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Cho Than Khoáng Sản

Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế, mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp mở rộng thị trường. Tuy nhiên, sự cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt là quản trị rủi ro tài chính. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các tập đoàn kinh tế mạnh là lực lượng chủ lực trong quá trình hội nhập. Sự phát triển của các tập đoàn kinh tế là tất yếu, nhưng nhiều tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKTNN) tại Việt Nam còn bộc lộ nhiều bất cập như hoạt động không hiệu quả, thua lỗ, và sai phạm trong quản lý vốn. Một trong những nguyên nhân chính là cơ chế kiểm soát rủi ro tài chính còn lỏng lẻo. Do đó, cần có một cơ chế kiểm soát rủi ro chặt chẽ hơn để đảm bảo hoạt động an toàn và phát triển bền vững. Cần có bộ phận quản trị rủi ro tài chính chuyên nghiệp để kiểm soát rủi ro hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng của Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Doanh Nghiệp

Quản trị rủi ro tài chính đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ doanh nghiệp khỏi những biến động bất lợi của thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro tài chính giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định tài chính, đảm bảo khả năng thanh toán và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Theo nghiên cứu, các doanh nghiệp có hệ thống quản trị rủi ro tài chính hiệu quả thường có khả năng phục hồi tốt hơn trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế.

1.2. Rủi Ro Tài Chính và Ảnh Hưởng Đến Doanh Nghiệp Than Khoáng Sản

Các doanh nghiệp than khoáng sản đối mặt với nhiều loại rủi ro tài chính đặc thù, bao gồm rủi ro biến động giá than, rủi ro tỷ giá hối đoái, rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản. Những rủi ro này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu, lợi nhuận và khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Việc quản trị rủi ro tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực của các rủi ro này và đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định.

II. Thách Thức Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Ngành Than Khoáng Sản

Trong số các TĐKTNN, Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) là một trong những tập đoàn lớn, đóng vai trò quan trọng trong an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, TKV cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cao như sử dụng đòn bẩy tài chính, cân đối dòng tiền, nợ phải thu khó đòi, và hoạt động đầu tư tài chính chưa hiệu quả. Cần có cơ chế quản trị rủi ro tài chính để giảm thiểu tổn thất. Rủi ro luôn hiện diện trong các quyết định đầu tư tài chính và giao dịch kinh doanh, có thể gây ra hậu quả xấu như khánh kiệt tài chính, phá sản. Các nghiên cứu về rủi ro tài chính cần được thực hiện trên cơ sở dữ liệu của các ngành nghề khác nhau, thời gian khác nhau, và phương pháp khác nhau để có kết quả thống nhất. Kỹ năng quản lý tài chính cần được trang bị kỹ năng thực tiễn chuyên sâu về quản trị rủi ro tài chính.

2.1. Rủi Ro Thị Trường và Biến Động Giá Than Ảnh Hưởng Tới TKV

Biến động giá than trên thị trường thế giới và trong nước là một trong những rủi ro lớn nhất mà TKV phải đối mặt. Giá than chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cung cầu, chính sách năng lượng, và tình hình kinh tế toàn cầu. Sự biến động này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của TKV. Do đó, việc dự báo và quản trị rủi ro giá than là vô cùng quan trọng.

2.2. Rủi Ro Tín Dụng Thương Mại và Nợ Phải Thu Khó Đòi Tại TKV

Rủi ro tín dụng thương mại, đặc biệt là nợ phải thu khó đòi, cũng là một vấn đề đáng quan ngại đối với TKV. Việc khách hàng chậm thanh toán hoặc không có khả năng thanh toán có thể gây ra những khó khăn về dòng tiền và ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của TKV. Cần có các biện pháp quản lý tín dụng chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro này.

2.3. Rủi Ro Đòn Bẩy Tài Chính và Khả Năng Thanh Toán Của TKV

Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao có thể làm tăng lợi nhuận cho TKV trong giai đoạn kinh doanh thuận lợi, nhưng cũng làm tăng rủi ro khi thị trường biến động bất lợi. Khả năng thanh toán của TKV có thể bị ảnh hưởng nếu doanh thu giảm hoặc chi phí tăng. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng đòn bẩy tài chính và đảm bảo khả năng thanh toán luôn được duy trì ở mức an toàn.

III. Phương Pháp Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Hiệu Quả Cho TKV

Luận án tập trung nghiên cứu công tác quản trị rủi ro tài chính, bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro tài chính trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc TKV. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các rủi ro tài chính như rủi ro tỷ giá, rủi ro lãi suất, rủi ro đòn bẩy tài chính, rủi ro tín dụng thương mại và rủi ro thanh khoản. Mục tiêu là quản trị rủi ro tài chính trong các doanh nghiệp thuộc TKV giai đoạn 2013 - 2019, từ đó đưa ra các chính sách thích hợp để tăng cường quản trị rủi ro, ngăn ngừa, giảm thiểu rủi ro, nâng cao chất lượng quản trị tài chính và hiệu quả kinh doanh.

3.1. Nhận Diện và Đánh Giá Rủi Ro Tài Chính Trong Doanh Nghiệp Than

Bước đầu tiên trong quy trình quản trị rủi ro tài chính là nhận diện và đánh giá các loại rủi ro mà doanh nghiệp có thể gặp phải. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, cũng như các yếu tố kinh tế vĩ mô và thị trường có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Các công cụ phân tích tài chính và thống kê có thể được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của từng loại rủi ro.

3.2. Đo Lường Rủi Ro Tài Chính Bằng Các Chỉ Số và Mô Hình Phân Tích

Sau khi nhận diện và đánh giá rủi ro, cần tiến hành đo lường rủi ro để có thể định lượng mức độ ảnh hưởng của từng loại rủi ro đến doanh nghiệp. Các chỉ số tài chính như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ thanh khoản, và tỷ lệ sinh lời có thể được sử dụng để đo lường rủi ro. Ngoài ra, các mô hình phân tích như Value at Risk (VaR) và Expected Shortfall (ES) cũng có thể được sử dụng để ước tính mức lỗ tối đa mà doanh nghiệp có thể phải chịu trong một khoảng thời gian nhất định.

3.3. Kiểm Soát và Giảm Thiểu Rủi Ro Tài Chính Thông Qua Chiến Lược

Sau khi đo lường rủi ro, cần xây dựng các chiến lược kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Các chiến lược này có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất, đa dạng hóa nguồn vốn và thị trường, và xây dựng các quy trình quản lý rủi ro chặt chẽ. Việc lựa chọn chiến lược phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của từng loại rủi ro và khả năng chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp.

IV. Ứng Dụng Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Tại Doanh Nghiệp TKV

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu: Nội dung quản trị rủi ro tài chính là gì? Các doanh nghiệp thuộc TKV đã sử dụng biện pháp nào để quản trị rủi ro? Nhân tố nào ảnh hưởng đến rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc TKV và cách thức đo lường? Những hàm ý chính sách nào cần thiết áp dụng để quản trị rủi ro của các doanh nghiệp thuộc TKV? Đối tượng nghiên cứu là công tác quản trị rủi ro tài chính bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ về rủi ro tài chính trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.

4.1. Thực Trạng Quản Trị Rủi Ro Tỷ Giá và Lãi Suất Tại TKV

TKV thường xuyên phải đối mặt với rủi ro tỷ giá do có nhiều giao dịch xuất nhập khẩu và vay vốn bằng ngoại tệ. Rủi ro lãi suất cũng là một vấn đề đáng quan ngại do TKV có nhiều khoản vay với lãi suất thả nổi. Việc sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, và quyền chọn có thể giúp TKV phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất.

4.2. Quản Lý Rủi Ro Thanh Khoản và Dòng Tiền Trong Ngành Than Khoáng Sản

Quản lý rủi ro thanh khoản là một trong những ưu tiên hàng đầu của TKV. Việc đảm bảo dòng tiền luôn đủ để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán là vô cùng quan trọng. TKV cần có các biện pháp quản lý dòng tiền hiệu quả, bao gồm việc dự báo dòng tiền, quản lý các khoản phải thu và phải trả, và duy trì một lượng tiền mặt dự trữ đủ lớn.

4.3. Kiểm Soát Rủi Ro Tín Dụng và Nợ Phải Thu Khó Đòi Tại TKV

TKV cần có các quy trình quản lý tín dụng chặt chẽ để kiểm soát rủi ro tín dụng và giảm thiểu nợ phải thu khó đòi. Các quy trình này có thể bao gồm việc đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng, thiết lập hạn mức tín dụng, và theo dõi sát sao tình hình thanh toán của khách hàng. Trong trường hợp khách hàng chậm thanh toán, cần có các biện pháp thu hồi nợ kịp thời.

V. Giải Pháp Nâng Cao Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Cho TKV

Để góp phần nhận diện, phân tích và đánh giá, tạo cơ sở khoa học, khách quan để đề xuất giải pháp phòng ngừa, hạn chế rủi ro tài chính cho các doanh nghiệp thuộc TKV, đề tài luận án: “Quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công Nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam” đã được NCS lựa chọn nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu là trên cơ sở vận dụng lý thuyết nền tảng về rủi ro tài chính và quản trị rủi ro tài chính, luận án hướng tới mục tiêu quản trị rủi ro tài chính trong các doanh nghiệp thuộc TKV giai đoạn 2013 - 2019.

5.1. Hoàn Thiện Khung Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Tại TKV

TKV cần xây dựng một khung quản trị rủi ro tài chính toàn diện, bao gồm các chính sách, quy trình, và công cụ quản lý rủi ro. Khung quản trị rủi ro này cần được tích hợp vào hoạt động kinh doanh của TKV và được cập nhật thường xuyên để phù hợp với những thay đổi của thị trường và môi trường kinh doanh.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Đội Ngũ Quản Lý Rủi Ro Tài Chính

Đội ngũ quản lý rủi ro tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các chiến lược quản trị rủi ro. TKV cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ này, trang bị cho họ những kiến thức và kỹ năng cần thiết để nhận diện, đánh giá, và kiểm soát rủi ro tài chính hiệu quả.

5.3. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Trị Rủi Ro Tài Chính

Công nghệ có thể giúp TKV quản trị rủi ro tài chính hiệu quả hơn. Các phần mềm quản lý rủi ro có thể giúp TKV thu thập, phân tích, và báo cáo thông tin về rủi ro một cách nhanh chóng và chính xác. Ngoài ra, các công cụ phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo cũng có thể được sử dụng để dự báo rủi ro và đưa ra các quyết định quản lý rủi ro tốt hơn.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Tại TKV

Từ đó, hàm ý các chính sách thích hợp để tăng cường QTRRTC của các DN thuộc TKV nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu RRTC, nâng cao chất lượng quản trị tài chính và hiệu quả kinh doanh. Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể bằng các câu hỏi nghiên cứu dưới đây: - Nội dung quản trị rủi ro tài chính? - Các DN thuộc TKV đã sử dụng biện pháp nào để quản trị rủi ro tài chính? - Nhân tố ảnh hưởng đến RRTC của các DN thuộc TKV và cách thức đo lường? - Những hàm ý chính sách cần thiết nào áp dụng để quản trị RRTC của các DN thuộc TKV?

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp

Nghiên cứu này đã phân tích thực trạng quản trị rủi ro tài chính tại TKV, xác định những thách thức và cơ hội, và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Kết quả nghiên cứu có thể giúp TKV cải thiện hệ thống quản trị rủi ro, giảm thiểu rủi ro tài chính, và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quản Trị Rủi Ro Tài Chính

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp quản trị rủi ro đã được triển khai tại TKV, hoặc nghiên cứu các loại rủi ro mới nổi như rủi ro môi trường và rủi ro xã hội. Ngoài ra, cũng cần có thêm các nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số đến quản trị rủi ro tài chính tại TKV.

06/06/2025
Quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc tập đoàn công nghiệp than khoáng sản việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục bảng biểu, hình vẽ, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, luận án đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu. Chƣơng 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Chƣơng 3: Thực trạng quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Chƣơng 4 : Định hƣớng và giải pháp tăng cƣờng quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.

5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Với quá trình phát triển trải qua gần 2 thế kỷ, trên thế giới và cả ở Việt Nam đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về rủi ro tài chính doanh nghiệp và quản trị rủi ro tài chính theo các phƣơng pháp tiếp cận khác nhau. NCS đã tổng hợp các công trình nghiên cứu có liên quan làm cơ sở nền tảng và tạo tiền đề lý thuyết cho vấn đề nghiên cứu của mình theo 4 nhóm nội dung, bao gồm: (1) Các công trình nghiên cứu về lý thuyết về rủi ro và rủi ro tài chính; (2) Các công trình nghiên cứu về nhận diện rủi ro tài chính; (3) Các công trình nghiên cứu về đo lƣờng rủi ro tài chính; (4) Các công trình nghiên cứu về kiểm soát rủi ro tài chính. Các công trình nghiên cứu về lý thuyết về rủi ro và rủi ro tài chính Các vấn đề lý luận chung về RRTC bao gồm những vấn đề liên quan đến lịch sử và quá trình phát triển của RRTC, các quan điểm về RRTC, khái niệm, bản chất, vai trò, đối tƣợng và nội dung RRTC.

Khái niệm về rủi ro xuất hiện rất sớm trên thế giới với nghiên cứu nổi tiếng của A. Willet cho rằng rủi ro là các nguy cơ có tƣơng quan không chắc chắn (Willet, 1901). Trong khi đó, Frank Knight (1895 - 1973) - nhà khoa học, nhà kinh tế học ngƣời Mỹ với đóng góp lớn nhất của ông đối với kinh tế, có thể coi ông là một trong những nhà khoa học hiện đại đầu tiên nghiên cứu sâu về rủi ro và bất ổn. Mục tiêu cơ bản của ông là giải thích sự điều tiết lợi nhuận trong kinh doanh dƣới dạng một hàm số của rủi ro bất định.

Ông đã phân biệt giữa rủi ro và bất định, khi nào dùng khái niệm rủi ro (risk) –là sự không chắc chắn có thể đo lƣờng đƣợc; và khi nào dùng khái niệm bất ổn (uncertainty) - là khi khả năng phát sinh một kết quả là không thể tính toán đƣợc.Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại phát triển, nghiên cứu của F.Knight đã có tác dụng gắn kết những vấn đề về mặt lý thuyết giữa kinh tế vĩ mô và kinh tế vi mô (Knight, 1921). Các nghiên cứu hiện đại phát triển khái niệm rủi ro đều dựa trên cách tiếp cận truyền thống này. Theo nghiên cứu của Nassim Nicholas cho rằng: “rủi ro là những biến cố xuất hiện một cách ngẫu nhiên gây ra thiệt hại cho các chủ thể liên quan”. Nghiên cứu của Eichhorn (2004) và Ann-Katrin Napp (2011), rủi ro tài chính có thể có hai hình thức khác nhau.

Rủi ro tài chính do nhân tố khách quan phụ thuộc vào những thay đổi trên thị trƣờng tài chính nhƣ lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá cả hàng hóa. Rủi ro tài chính do nhân tố chủ quan, trong đó tình hình tài chính là nguồn gốc của những rủi ro. Theo quan điểm của Steven Li (2003) thì rủi ro liên quan đến sự không chắc chắn của các yếu tố nhƣ lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu và giá cả hàng hóa gọi là rủi ro tài chính. 6 Khái niệm rủi ro tài chính ở Việt Nam đƣợc nhắc tới khá nhiều trong các công trình nghiên cứu.

Trong đó, các tác giả cho rằng rủi ro tài chính liên quan tới việc sử dụng nợ, chẳng hạn Lƣu Thị Hƣơng và Vũ Duy Hào (2006), Nguyễn Đình Kiệm và Bạch Đức Hiển (2008), Vũ Văn Ninh và Phạm Thị Thanh Hòa (2017), Vũ Duy Hào và Đàm Văn Huệ (2009). Do đó, các công trình nghiên cứu cũng thƣờng tập trung vào nợ hay cấu trúc vốn của DN. Rủi ro tài chính theo cách hiểu này thƣờng đƣợc đặt song song với rủi ro hoạt động, là rủi ro liên quan tới sử dụng tài sản cố định trong DN. Cách hiểu này đƣợc nhiều nhà khoa học ủng hộ và cũng khá đồng thuận với rất nhiều công trình đƣợc nghiên cứu trên thế giới.

Ngoài ra, cũng xuất hiện khái niệm rủi ro kiệt giá tài chính - vốn xuất hiện nhiều trong các sách tham khảo ở các tỉnh, thành phố phía nam. Các tác giả, tiêu biểu là Nguyễn Thị Ngọc Trang và cộng sự (2007) cho rằng rủi ro kiệt giá tài chính liên quan đến độ nhạy cảm từ các nhân tố giá cả thị trƣờng nhƣ lãi suất, tỷ giá, giá cả hàng hóa và chứng khoán tác động lên thu nhập của DN. Phạm Tuấn Anh ( 2017) cho rằng rủi ro đối với đối với quá trình tài trợ và đầu tƣ các quỹ của DN, là nguyên nhân gây ra sự bất định trong quản trị tài chính DN. Do đó, nhà quản trị tài chính cần phải nhận diện và có những giải pháp hữu hiệu nhằm đối phó với các RRTC nhằm đảm bảo sự tăng trƣởng bền vững của DN.

Các công trình nghiên cứu về nhận diện rủi ro tài chính Để có thể đánh giá tác động của RRTC tới hoạt động SXKD của DN trƣớc tiên phải nhận diện đƣợc RRTC. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc xoay quanh nội dung nhận diện RRTC không có nhiều. Nhƣng một số nghiên cứu điển hình có thể kể đến nhƣ sau: Thứ nhất: Nhận diện rủi ro tài chính qua hệ số nợ Defang & Murong (2005) cho rằng RRTC của DN có liên quan tới quy mô nợ và cơ cấu nợ mà DN phải có trách nhiệm. Các tác giả nhận diện RRTC qua hệ số đòn bẩy tài chính và cho rằng RRTC có mối quan hệ tiêu cực với khả năng sinh lợi và hiệu năng hoạt động của DN.

Nghiên cứu của MacKay & Phillips (2005) và Vijitha Gunarathna (2016), cũng đồng quan điểm với Defang & Murong khi nhận diện RRTC thông qua đòn bẩy tài chính. Các nghiên cứu cùng thống nhất việc đầu tƣ vào tài sản của DN bằng nguồn vốn bên ngoài là một quyết định quan trọng. Vì, khi sử dụng nguồn vốn vay không có hiệu quả sẽ có nguy cơ vay nhiều hơn nữa làm gia tăng đòn bẩy tài chính và RRTC tăng lên. Thứ hai: Nhận diện rủi ro tài chính thông qua các chỉ tiêu tài chính Nghiên cứu của Li Zhe & cộng sự (2012) về quản lý RRTC trong các DN điện lại nhận diện RRTC thông qua năm nhóm chỉ số phản ánh khả năng trang trải các khoản nợ, năng lực điều hành, năng lực phát triển, khả năng thanh toán, khả năng sinh lợi.

Tuy nhiên nghiên cứu mới chỉ nhận diện RRTC cho Công ty cung cấp điện Lifeng trong hai năm 2008 - 2009 mà thôi. 7 Vũ Thị Hậu (2013), trong luận án của mình đã nhận diện RRTC thông qua nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán với năm chỉ số: Khả năng thanh toán tổng quát, khả năng thanh toán ngắn hạn, khả năng thanh toán nhanh, khả năng thanh toán nợ dài hạn và khả năng thanh toán lãi vay. Bên cạnh đó, tác giả đề cập tới nhóm chỉ tiêu đƣợc sử dụng để đánh giá RRTC bao gồm: cơ cấu nợ, hiệu suất hoạt động, cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn, khả năng sinh lời, đòn bẩy tài chính, phƣơng sai và độ lệch chuẩn. Trịnh Thị Phan Lan (2016), cũng đồng quan điểm với Vũ Thị Hậu khi nhận diện RRTC thông qua rủi ro đòn bẩy tài chính, rủi ro thanh khoản.

Bên cạnh đó, tác giả đề cập đến các dấu hiệu nhận biết RRTC khác nhƣ: rủi ro tỷ giá, rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng thƣơng mại, rủi ro biến động giá nguyên vật liệu và rủi ro phá sản. Thứ ba, nhận diện rủi ro tài chính thông qua chỉ số Z - score Nguyễn Ngọc Trà Vy & Nguyễn Văn Công (2013), các tác giả đã nhận diện rủi ro phá sản tại các công ty kinh doanh dƣợc phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam thông qua chỉ số Z” đƣợc xác định thông qua các chỉ tiêu tài chính. Các tác giả đã vận dụng mô hình Z” của Altman, kết hợp với công cụ hỗ trợ trong thống kê toán và phần mềm văn phòng Microsoft để tính toán và thể hiện kết quả tính toán bằng đồ thị. Từ đó, tiến hành phân tích và đƣa ra các dự báo về nguy cơ xảy ra phá sản cùng với những khuyến nghị nhằm giảm thiểu rủi ro phá sản tại các công ty dƣợc phẩm.

Từ một chỉ số Z ban đầu Altman đã phát triển ra Z‟ và Z” để có thể áp dụng theo từng loại hình DN đã cổ phần hóa hay chƣa cổ phần hóa thuộc các ngành khác nhau. Tuy nhiên, bài báo mới đề cập đến các nhân tố ảnh hƣởng đến khả năng phá sản bằng mô hình Z” của Altman, chứ chƣa đi sâu vào các nhân tố ảnh hƣởng đến RRTC của các DN. Lâm Minh Chánh (2007), đã xác lập khái niệm, phƣơng pháp tính toán chỉ số Z cho từng loại hình công ty theo mô hình của Altman vào năm 2000. Tuy nhiên tác giả mới dừng lại ở dấu hiệu nhận biết nguy cơ phá sản và căn cứ vào đó để xếp hạng định mức tín nhiệm, chứ chƣa đi vào nhận diện RRTC.

Huỳnh Cát Tƣờng (2008) lại vận dụng chỉ số Z của Altman trong dự báo khánh kiệt tài chính ở trong và ngoài nƣớc, thông qua nhiều khía cạnh khác nhau nhƣ: luật pháp, kinh tế, tài chính. Luận án tập trung vào dự báo khánh kiệt tài chính ở tầm vĩ mô chứ chƣa áp dụng nghiên cứu cho một loại hình DN cụ thể nào. Khổng Thanh Hòa (2008) cũng vận dụng kết quả nghiên cứu của Altman trong nhận diện rủi ro phá sản với độ phù hợp là 70%. Nguyên nhân chính là do thời gian tác giả thực hiện nghiên cứu quá ngắn chỉ trong năm 2007.

Bên cạnh đó, vào năm 2007 thị trƣờng nợ và trái phiếu của Việt Nam chƣa phát triển nên kết quả cũng chƣa đƣợc chính xác. Đào Thị Thanh Bình (2013), sử dụng chỉ số để nhận diện rủi ro vỡ nợ và xếp hạng tín dụng cho các công ty sản xuất của Việt Nam. Số liệu mô hình đƣợc thu thập từ các công ty sản xuất đƣợc niêm yết trên TTCK Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề cập đến Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6, một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực vật liệu nano, có thể mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong y tế và công nghệ. Cuối cùng, Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật phức tạp, giúp nâng cao hiểu biết về các phương pháp điều trị an toàn cho phụ nữ mang thai.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề này, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực y tế và công nghệ.