Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam, hoạt động nhập khẩu giữ vai trò then chốt trong việc giúp các doanh nghiệp nội địa tiếp cận nguồn công nghệ cao và thiết bị điện tử hiện đại. Trong đó, các hệ thống thiết bị âm thanh và trình chiếu chuyên dụng phục vụ trực tiếp cho các lĩnh vực sự kiện, hội nghị, giải trí và giáo dục phần lớn phải phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu từ các thương hiệu quốc tế.
Đề tài được nghiên cứu tại Công ty Cổ phần AV Plus (tên quốc tế: AV PLUS CORPORATION, mã số thuế: 0107543383, thành lập ngày 22/08/2016). Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Tầng 3, B (SH06), Ô đất B4, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội; vốn điều lệ đăng ký là 20 tỷ đồng; quy mô nhân sự đạt 40 cán bộ công nhân viên (tính đến cuối năm 2023). AV Plus hoạt động chuyên sâu trong mảng cung cấp giải pháp, phân phối thiết bị âm thanh, hình ảnh (AV) cao cấp và dịch vụ kỹ thuật đồng bộ (tư vấn thiết kế, thi công lắp đặt, lập trình, bảo trì, chuyển giao công nghệ) cho các công trình tiêu biểu như khách sạn Melia Hà Nội, Alma Resort Cam Ranh.
Từ thực tiễn vận hành giai đoạn 2021 - 2023, tác giả chỉ ra ba nhóm vấn đề khó khăn mà doanh nghiệp đang gặp phải trong công tác nhập khẩu:
- Biến động chi phí vận chuyển và rủi ro trễ hạn giao hàng: Hoạt động nhập khẩu từ các đối tác tại thị trường châu Âu và Mỹ chịu sự gia tăng chi phí logistics và tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng, gây đội chi phí nhập khẩu và ảnh hưởng đến tiến độ bàn giao dự án cho khách hàng.
- Thiếu tính linh hoạt trong chiến lược nguồn hàng: Dù đã có mạng lưới đối tác quốc tế truyền thống, quy trình mua hàng chưa kịp thời thích ứng với biến động nhu cầu tiêu dùng; việc đa dạng hóa nguồn cung và danh mục sản phẩm thay thế chưa được tiến hành triệt để.
- Thách thức kiểm soát chất lượng song hành với tối ưu hóa chi phí: Doanh nghiệp chịu áp lực duy trì tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thiết bị công nghệ cao trong khi phải thắt chặt ngân sách vận hành để đảm bảo biên lợi nhuận và uy tín thương hiệu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quan: Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình nhập khẩu thiết bị âm thanh, trình chiếu tại Công ty Cổ phần AV Plus; xác định các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn đọng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình nhập khẩu của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quy trình nhập khẩu hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích thực trạng các bước thực hiện quy trình nhập khẩu thiết bị âm thanh, trình chiếu tại AV Plus giai đoạn 2021 - 2023.
- Đề xuất nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, hạ thấp chi phí và đảm bảo chất lượng hàng hóa nhập khẩu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quản trị quy trình nhập khẩu thiết bị âm thanh và trình chiếu của Công ty Cổ phần AV Plus.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại Chi nhánh Hà Nội và trụ sở chính của Công ty Cổ phần AV Plus.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động nhập khẩu trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực học thuật và văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh thương mại quốc tế:
- Khái niệm và bản chất hoạt động nhập khẩu: Dẫn chiếu lý thuyết thương mại quốc tế của Charles W. L. Hill (2014) về việc khai thác lợi thế chi phí và bù đắp thiếu hụt nguồn cung nội địa; định nghĩa của Từ điển Kinh tế học hiện đại (Học viện Công nghệ Massachusetts - MIT).
- Căn cứ pháp lý trong nước: Khoản 2, Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 (định nghĩa pháp lý về hành vi đưa hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam); Điều 3 và Điều 422 Bộ luật Dân sự năm 2015 (nguyên tắc xác lập, thực hiện giao kết dân sự và các căn cứ chấm dứt, thanh lý hợp đồng); Luật Hải quan Việt Nam về quy trình khai báo hải quan điện tử/thủ công, phân luồng tờ khai (xanh, vàng, đỏ) và chế độ kiểm tra sau thông quan trong thời hạn 5 năm.
- Tập quán thương mại quốc tế: Quy tắc Incoterms 2000 điều chỉnh trách nhiệm thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm hàng hóa theo các nhóm điều kiện E, F, C, D (EXW, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP, DES, DEQ, DDU, DDP).
- Các phương thức thanh toán quốc tế: Tín dụng chứng từ (L/C), nhờ thu kèm chứng từ (D/P, D/A), chuyển tiền (T/T, M/T), và phương thức giao chứng từ trả tiền (CAD/COD).
- Nghiên cứu và báo cáo bổ trợ: Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2021), OECD (2020), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2021), McKinsey & Company (2020) và Harvard Business Review (2021) về tối ưu hóa thủ tục hải quan, hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP), tự động hóa quy trình và quản trị dòng tiền chuỗi cung ứng.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp các bước tác nghiệp tại doanh nghiệp; phỏng vấn chuyên sâu nhân sự các phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh Dự án, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán) về cách thức luân chuyển hồ sơ, kiểm tra hàng hóa và xử lý vướng mắc với đối tác quốc tế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 của AV Plus; hệ thống tài liệu tác nghiệp nội bộ (phiếu đề nghị mua hàng, bảng so sánh báo giá, danh bạ nhà cung cấp, hồ sơ hợp đồng mua bán ngoại thương, chứng từ hải quan); tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước của Trần Xuân Huyên (2022), Lê Ngọc Sơn (2023), Nguyễn Thu Uyên (2020), Nguyễn Thị Mỹ Duyên (2021) và Lê Thị Yến My (2024).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả (phân loại, tổng hợp số liệu theo chuỗi thời gian 3 năm) kết hợp phương pháp phân tích logic và so sánh để đánh giá hiệu suất của từng mắt xích trong chuỗi quy trình.
| Thông số nghiên cứu |
Nội dung xác định trong khóa luận |
| Loại hình nghiên cứu |
Nghiên cứu tình huống doanh nghiệp (Enterprise Case Study), định tính quy trình kết hợp thống kê thứ cấp |
| Lĩnh vực chuyên ngành |
Kinh tế và Kinh doanh quốc tế / Quản trị xuất nhập khẩu |
| Hệ thống văn bản pháp lý |
Luật Thương mại 2005 (Điều 28), Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 3, 422), Luật Hải quan, Incoterms 2000 |
| Công cụ xử lý dữ liệu |
Thống kê mô tả số liệu thứ cấp nội bộ 2021 - 2023; phân tích logic tài liệu tác nghiệp |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về quản trị quy trình nhập khẩu thiết bị âm thanh, trình chiếu của Công ty AV Plus
Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài gắn liền với đặc thù mặt hàng thiết bị âm thanh, trình chiếu (thiết bị AV) – nhóm sản phẩm công nghệ cao đòi hỏi tiêu chuẩn lắp ráp, kiểm định nghiêm ngặt. Tác giả tiến hành tổng thuật 5 công trình nghiên cứu liên quan đến quản trị nhập khẩu thiết bị, linh kiện, máy móc từ thị trường Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan; qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với nhóm thiết bị AV chuyên dụng tích hợp giải pháp kỹ thuật. Tác giả làm rõ mục tiêu nghiên cứu, xác lập đối tượng nghiên cứu là quy trình nhập khẩu tại Công ty Cổ phần AV Plus, khoanh vùng phạm vi thời gian (2021 - 2023) và không gian (Chi nhánh Hà Nội), đồng thời trình bày cấu trúc luận văn gồm 4 chương.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị quy trình nhập khẩu thiết bị âm thanh, trình chiếu
Tác giả hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về thương mại quốc tế:
- Khái niệm, vai trò của nhập khẩu hàng hóa đối với nền kinh tế và doanh nghiệp; phân loại các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, ủy thác nhập khẩu, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất, mua bán đối lưu).
- Quy trình 4 giai đoạn chuẩn của một nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa: (1) Tìm kiếm nhà cung ứng (tiêu chí lựa chọn, kênh tìm kiếm, thẩm định năng lực); (2) Đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế (các điều khoản chủ yếu về tên hàng, quy cách, giá cả, Incoterms, thanh toán, chế tài khiếu nại); (3) Tổ chức thực hiện hợp đồng (thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm, khai báo và thông quan hải quan, tiếp nhận hàng hóa tại cảng/kho, làm thủ tục thanh toán L/C, T/T, CAD và xử lý khiếu nại phát sinh); (4) Thanh lý hợp đồng theo quy định của pháp luật.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng: nhóm nhân tố bên ngoài (chính sách ngoại thương, hiệp định thương mại, luật pháp quốc tế, biến động thị trường toàn cầu) và nhóm nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính, quy trình làm việc liên phòng ban, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự).
Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình nhập khẩu thiết bị âm thanh, trình chiếu tại Công ty AV Plus
Tác giả phân tích chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và thực tế tác nghiệp tại AV Plus:
- Giới thiệu tổ chức: Bộ máy quản trị theo mô hình chức năng dưới sự điều hành của Ban Giám đốc (ông Tô Anh Tú đại diện pháp luật), bao gồm các bộ phận chuyên môn như Phòng Kinh doanh Dự án, Phòng Kỹ thuật, Phòng Hành chính - Nhân sự (Sơ đồ 3.1) với tổng quy mô 40 nhân sự vào năm 2023 (Bảng 3.2).
- Kết quả kinh doanh và danh mục nhập khẩu: Tác giả lập hệ thống bảng biểu phản ánh kết quả kinh doanh 2021 - 2023 (Bảng 3.3), kim ngạch nhập khẩu theo mặt hàng chủ lực như loa, máy chiếu, màn hình (Bảng 3.4) và theo thị trường trọng điểm châu Âu, Mỹ, châu Á (Bảng 3.5).
- Tác nghiệp từng giai đoạn nhập khẩu:
- Khâu lập đề xuất và tìm kiếm nhà cung ứng: Sử dụng Phiếu đề nghị mua hàng (Hình 3.1), Bảng so sánh báo giá (Hình 3.2), Danh sách nhà cung cấp (Hình 3.3); thống kê số lượng đề nghị mua hàng (Bảng 3.7), giá trị tồn kho và tỷ lệ tiêu thụ (Bảng 3.8), đánh giá hiệu suất đối tác cung ứng (Bảng 3.9, 3.10).
- Khâu đàm phán và ký kết: Phân tích hợp đồng mua hàng tiêu chuẩn (Hình 3.4), số lượng và giá trị hợp đồng được ký qua các năm (Bảng 3.11, 3.12).
- Khâu thực hiện hợp đồng: Phân tích quy trình giao nhận và kiểm tra kỹ thuật (Bảng 3.13); cơ cấu chi phí vận tải quốc tế (Bảng 3.14); hiệu quả mua bảo hiểm hàng hóa và tỷ lệ bồi thường (Bảng 3.15); tỷ lệ phân luồng hải quan (xanh, vàng, đỏ) cùng thời gian thông quan trung bình (Bảng 3.16); phân tích cơ cấu các phương thức thanh toán quốc tế được sử dụng (Bảng 3.17).
- Khâu kết thúc: Tỷ lệ thanh lý hợp đồng mua bán đúng hạn (Bảng 3.18) và bảng tiêu chí đánh giá tổng hợp sau thanh lý (Bảng 3.19).
- Đánh giá thực trạng: Nêu rõ kết quả đạt được về việc duy trì nguồn hàng chất lượng cao từ các thương hiệu lớn; đồng thời chỉ ra các hạn chế về chi phí phát sinh, sự chậm trễ trong luân chuyển chứng từ và giải phóng hàng hóa.
Lưu đồ quy trình quản trị nhập khẩu tại CTCP AV Plus (Sơ đồ 3.2):
[Đề xuất mua hàng & Lựa chọn NCC] --> [Đàm phán & Ký kết hợp đồng] --> [Thực hiện: Vận tải, Bảo hiểm, Hải quan, Thanh toán] --> [Kiểm nhận, Nghiệm thu & Thanh lý]
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình nhập khẩu thiết bị âm thanh, trình chiếu tại Công ty AV Plus
Dựa trên dự báo xu hướng nhu cầu hệ thống AV tại Việt Nam và chiến lược mở rộng kinh doanh của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp thực thi:
- Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị quy trình nhập khẩu: Chuẩn hóa các bước tác nghiệp, rút ngắn thời gian xử lý phê duyệt đơn hàng.
- Giải pháp tối ưu hóa cơ chế phối hợp giữa các phòng ban: Thiết lập luồng trao đổi thông tin chặt chẽ giữa Phòng Kinh doanh Dự án, Phòng Kỹ thuật và bộ phận mua hàng để hạn chế sai lệch về thông số kỹ thuật thiết bị.
- Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin: Đưa phần mềm vào theo dõi tiến độ đơn hàng, số hóa hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu và kiểm soát lượng tồn kho.
- Giải pháp cải thiện quan hệ hợp tác với đối tác quốc tế: Xây dựng chính sách cam kết doanh số dài hạn để nhận mức chiết khấu thương mại tốt hơn và ưu tiên thời gian sản xuất, giao hàng.
Phần cuối chương đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (về cải cách thủ tục thông quan hải quan, chính sách thuế xuất nhập khẩu) và kiến nghị đối với các nhà sản xuất quốc tế về hỗ trợ đào tạo kỹ thuật, bảo hành linh kiện.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được bức tranh toàn diện về nghiệp vụ nhập khẩu tại Công ty Cổ phần AV Plus thông qua các kết quả cụ thể:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở dữ liệu vận hành nội bộ giai đoạn 2021 - 2023 gồm 19 bảng thống kê chỉ tiêu kinh tế, 2 sơ đồ tổ chức - tác nghiệp, 1 biểu đồ nhân sự và 4 hình ảnh biểu mẫu hồ sơ ngoại thương thực tế.
- Khái quát hóa được quy trình mua hàng nhập khẩu của công ty thành lưu đồ chuẩn mực (Sơ đồ 3.2), làm rõ chức năng phối hợp giữa Ban Giám đốc và các phòng ban chuyên trách từ khâu phát sinh nhu cầu đến khâu thanh lý hợp đồng.
- Chỉ rõ thực trạng áp dụng các công cụ thương mại quốc tế tại doanh nghiệp: việc sử dụng Incoterms trong phân chia nghĩa vụ vận tải, mua bảo hiểm hàng hóa; mức độ phân bổ rủi ro qua các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T); thực tế kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu và tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan.
| Nhóm chỉ tiêu theo dõi (2021 - 2023) |
Danh mục bảng biểu thể hiện trong khóa luận |
| Quy mô và nguồn lực doanh nghiệp |
Bảng 3.1 (Thông tin pháp lý), Bảng 3.2 (Cơ cấu nhân sự), Bảng 3.3 (Kết quả kinh doanh) |
| Cơ cấu mặt hàng và thị trường |
Bảng 3.4 (Mặt hàng chủ lực), Bảng 3.5 (Thị trường trọng điểm châu Âu, Mỹ, châu Á) |
| Tác nghiệp mua hàng và đối tác |
Bảng 3.7 (Số lượng đề nghị mua hàng), Bảng 3.8 (Tồn kho), Bảng 3.9 & 3.10 (Nhà cung cấp) |
| Hợp đồng và chi phí logistics |
Bảng 3.11 & 3.12 (Hợp đồng nhập khẩu), Bảng 3.14 (Vận tải), Bảng 3.15 (Bảo hiểm) |
| Thông quan và hoàn tất nghiệp vụ |
Bảng 3.13 (Kiểm tra hàng hóa), Bảng 3.16 (Hải quan), Bảng 3.17 (Thanh toán), Bảng 3.18 & 3.19 (Thanh lý) |
Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước đó:
Trong khi các công trình đi trước chủ yếu phân tích nhập khẩu linh kiện điện tử tiêu dùng đại trà từ Trung Quốc (Trần Xuân Huyên, Nguyễn Thu Uyên), thiết bị y tế có tính chất đặc thù kiểm định y tế từ Nhật Bản (Lê Ngọc Sơn), dụng cụ cầm tay (Nguyễn Thị Mỹ Duyên) hoặc máy móc công nghiệp nặng chuyên chở đường biển (Lê Thị Yến My), đề tài của Đỗ Thị Ngọc Ánh đã giải quyết trực tiếp bài toán nhập khẩu của ngành thiết bị nghe nhìn tích hợp giải pháp (Audio Visual). Đây là nhóm sản phẩm công nghệ cao đòi hỏi sự gắn kết khắt khe giữa thông số kỹ thuật, quy trình kiểm nghiệm chất lượng, bảo quản chuyên biệt và dịch vụ chuyển giao công nghệ lắp đặt sau thông quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có những giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ tiếp cận dữ liệu thứ cấp trong phạm vi 3 năm (2021 - 2023) và giới hạn khảo sát tại Chi nhánh Hà Nội cùng trụ sở chính của AV Plus, chưa đánh giá bao quát toàn bộ các hoạt động dự án tại các khu vực thị trường miền Trung hay miền Nam mà công ty tham gia triển khai.
- Hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn: Tác giả tự nhìn nhận nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp đại học, kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế về đàm phán hợp đồng ngoại thương phức tạp còn hạn chế, các giải pháp đề xuất dừng lại ở cấp độ định hướng cho doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình chuỗi cung ứng tổng thể của ngành thiết bị AV chuyên dụng trên phạm vi đa chi nhánh; theo dõi chuỗi số liệu dài hạn hơn trong giai đoạn bình thường hóa chuỗi cung ứng toàn cầu; đánh giá sâu hơn tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA) đến cơ cấu thuế suất và chiến lược lựa chọn nhà cung ứng từ thị trường châu Âu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cụ thể cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng trong việc tiếp cận phương pháp xây dựng đề tài phân tích quy trình nhập khẩu của một doanh nghiệp thương mại công nghệ.
- Đối với doanh nghiệp cùng ngành: Cung cấp khung đánh giá thực tiễn về chuỗi tác nghiệp nhập khẩu thiết bị nghe nhìn chuyên dụng; các biểu mẫu nghiệp vụ được trích dẫn (phiếu mua hàng, so sánh báo giá, danh sách đánh giá nhà cung ứng, mẫu hợp đồng ngoại thương) có thể ứng dụng trực tiếp để chuẩn hóa quy trình mua hàng tại các doanh nghiệp phân phối thiết bị kỹ thuật vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu về đối tượng và doanh nghiệp cụ thể nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng quản trị quy trình nhập khẩu thiết bị âm thanh và trình chiếu tại Công ty Cổ phần AV Plus (trụ sở tại Nam Trung Yên, Cầu Giấy, Hà Nội; người đại diện pháp luật là ông Tô Anh Tú trong Ban Giám đốc), với phạm vi dữ liệu tác nghiệp tại Chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
2. Mặt hàng nhập khẩu chính của Công ty AV Plus gồm những sản phẩm nào?
Sản phẩm nhập khẩu chủ lực của AV Plus bao gồm các thiết bị âm thanh, hình ảnh chuyên dụng cao cấp (hệ thống loa, máy chiếu, màn hình trình chiếu và phụ kiện đồng bộ) nhập khẩu từ các thương hiệu quốc tế nhằm cung cấp trọn gói cho các dự án khách sạn, khu nghỉ dưỡng, hội nghị doanh nghiệp và trường học.
3. Quy trình nhập khẩu hàng hóa tại doanh nghiệp gồm những giai đoạn tác nghiệp nào?
Theo phân tích của tác giả, quy trình nhập khẩu tại công ty được chia thành 4 giai đoạn logic kế tiếp nhau: (1) Tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn nhà cung ứng; (2) Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương; (3) Tổ chức thực hiện hợp đồng (thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, tiếp nhận - kiểm tra kỹ thuật hàng hóa, thực hiện thanh toán quốc tế và giải quyết khiếu nại nếu có); (4) Thanh lý hợp đồng và lưu trữ hồ sơ.
4. Tác giả đã sử dụng những cơ sở pháp lý và chuẩn mực thương mại nào để phân tích quy trình?
Tác giả căn cứ vào Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 để xác định bản chất hoạt động nhập khẩu; Điều 3 và Điều 422 Bộ luật Dân sự năm 2015 để điều chỉnh việc giao kết, thanh lý hợp đồng; Luật Hải quan về chế độ phân luồng tờ khai và kiểm tra sau thông quan; tập quán Incoterms 2000 để phân định trách nhiệm vận chuyển, bảo hiểm giữa người mua và người bán.
5. Sự khác biệt cốt lõi giữa đề tài này với các nghiên cứu đi trước được tổng thuật là gì?
Các đề tài trước đây tập trung vào linh kiện điện tử tiêu dùng giá rẻ từ Trung Quốc, thiết bị y tế có tiêu chuẩn kiểm dịch y tế khắt khe từ Nhật Bản, hoặc máy móc công nghiệp nặng vận chuyển nguyên tàu bằng đường biển. Khóa luận này giải quyết bài toán nhập khẩu thiết bị nghe nhìn tích hợp giải pháp kỹ thuật cao (AV), nơi quy trình mua hàng gắn liền chặt chẽ với yêu cầu đồng bộ thiết bị, thử nghiệm chất lượng và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Ngọc Ánh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và pháp lý điều chỉnh hoạt động nhập khẩu hàng hóa, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng tác nghiệp tại Công ty Cổ phần AV Plus giai đoạn 2021 - 2023. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế gồm 19 bảng số liệu và các biểu mẫu chứng từ ngoại thương nội bộ, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn trong công tác quản lý chi phí vận tải, phân luồng hải quan và cơ chế phối hợp liên phòng ban. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường ứng dụng công nghệ và mở rộng quan hệ đối tác quốc tế, tạo cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng thiết bị nghe nhìn chuyên dụng trong giai đoạn tới.