Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại quốc tế tại Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ trong giai đoạn 2020–2022, kéo theo nhu cầu cấp thiết về tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics đường biển – phương thức vận tải chiếm hơn 80% khối lượng giao thương toàn cầu. Tuy nhiên, theo Báo cáo Logistics Việt Nam, hơn 95% doanh nghiệp logistics trong nước là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), thường xuyên đối mặt với các nút thắt: tỷ lệ sai sót chứng từ cao, chậm giải phóng lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O), phát sinh chi phí lưu bãi/lưu container (DEM/DET) và thiếu kiểm soát chuỗi vận tải chặng cuối (last-mile delivery).

Đề tài khóa luận "Quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup" tập trung giải quyết các điểm nghẽn thực tế trong quy trình giao nhận hàng nguyên container (Full Container Load - FCL) và hàng lẻ gom cụm (Less than Container Load - LCL/CFS) từ các thị trường trọng điểm Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan) về các cụm cảng Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH VẬN HÀNH DÒNG CHỨNG TỪ & HÀNG HÓA                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
 [Đại lý Nước ngoài] --(Pre-Alert / MBL / HBL)--> [Fingroup Documentation & Pricing]
                                                            |
                                               (Kiểm tra chéo & Đối soát)
                                                            |
                                           +----------------+----------------+
                                           |                                 |
                                           v                                 v
                                    [Hệ thống VNACCS/ECUS]          [Hãng tàu / Cảng]
                                    - Khai tờ khai điện tử          - Nộp Manifest / D/O
                                    - Phân luồng (Xanh/Vàng/Đỏ)     - Cược cont / Lệnh EIR
                                           |                                 |
                                           +----------------+----------------+
                                                            |
                                                            v
                                            [Kho Lại Yên / Bãi Cảng]
                                            - Rút ruột LCL / Bốc cont FCL
                                            - Giám định Vinacontrol (nếu có)
                                                            |
                                                            v
                                            [Giao nhận Doanh nghiệp / Chủ hàng]

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chuỗi quy trình giao nhận nhập khẩu đường biển quốc tế theo chuẩn FIATA và Luật Thương mại Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động logistics tại Công ty CP KDQT Fingroup giai đoạn 2020–2022 với quy mô doanh thu đạt 137,88 tỷ VNĐ (2022), trong đó mảng đường biển chiếm tỷ trọng 46,82% (64,55 tỷ VNĐ).
  3. Thiết kế giải pháp chuẩn hóa 4 giai đoạn quản trị: Lập kế hoạch, Tổ chức thực hiện, Giám sát đa tầng và Điều hành xử lý sự cố phát sinh.
  4. Xây dựng lộ trình ứng dụng công nghệ thông tin và giải pháp tối ưu nguồn lực giai đoạn 2024–2028.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Toàn bộ chuỗi vận hành tại trụ sở Hà Nội, 3 chi nhánh (Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Hữu Nghị - Lạng Sơn) và hệ thống kho hàng tại Bằng Tường, Quảng Châu (Trung Quốc) cùng kho Lại Yên (Hà Nội).
  • Dữ liệu phân tích: Số liệu tài chính, nhân sự, tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan giai đoạn 2020–2022 từ phần mềm ECUS5-VNACCS và CRM Getfly.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Fingroup, hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển được chia thành hai luồng chính: FCL trực tiếp từ hãng tàu và LCL gom hàng từ kho Quảng Châu/Bằng Tường về kho Lại Yên.

Tiêu chí so sánh Mô hình Logistics Truyền thống (FMCG Forwarder) Mô hình 3PL Thuê ngoài toàn phần Mô hình Quản trị Tích hợp của Fingroup
Quy trình xử lý chứng từ Thủ công, phụ thuộc nhân viên chứng từ đơn lẻ Phân tán qua nhiều đại lý trung gian Số hóa qua ECUS5 & kiểm tra chéo nhóm Zalo/Getfly
Xử lý phân loại mã HS Tra cứu catalogue thủ công Chủ hàng tự chịu trách nhiệm Pricing & Customs Specialist xác thực kép
Kiểm soát vận tải nội địa Đội xe in-house (chi phí cố định cao) Thuê ngoài 100% không giám sát chặt Thuê ngoài có ràng buộc biên bản bàn giao & Seal
Thời gian giải phóng D/O 24 - 48 giờ sau khi tàu cập cảng 36 - 72 giờ 4 - 12 giờ qua cơ chế Telex Release điện tử

Ma trận yêu cầu hệ thống (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Đồng bộ dữ liệu Master Bill of Lading (MBL), House Bill of Lading (HBL), Manifest và Arrival Notice (AN); kiểm tra tính nhất quán của bộ chứng từ (Invoice, Packing List, C/O).
  • Should have (Nên có): Tự động hóa tính toán thuế nhập khẩu và VAT dựa trên cơ sở dữ liệu mã HS tích hợp quy chuẩn Biểu thuế Xuất nhập khẩu Việt Nam.
  • Could have (Có thể có): Tích hợp định vị GPS xe vận tải nội địa vào luồng thông báo khách hàng tự động trên CRM.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Tự đầu tư 100% đội xe container chuyên dụng trong ngắn hạn do áp lực vốn đầu tư tài sản cố định.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu được cấu trúc hóa theo luồng tương tác giữa các bên liên quan thông qua nền tảng điều hành tập trung:

[Khách Hàng] <---> [Phòng Kinh Doanh (Sales/CRM)]
                          |
             [Phòng Xuất Nhập Khẩu (XNK)]
             +--- Pricing / Tracking: Liên hệ Hãng tàu, Đại lý
             +--- Documentation: Rà soát B/L, Invoice, P/L, C/O
             +--- Customs Broker: Khai báo ECUS5-VNACCS
                          |
             [Phòng Kho & Hiện Trường (Field Ops)]
             +--- Đổi lệnh D/O, thanh toán Local Charges, lấy EIR
             +--- Khai thác kho CFS / Bãi container
             +--- Giám định hiện trường (Vinacontrol)
                          |
             [Phòng Kế Toán] <---> Quyết toán nợ & Local Charges

Cấu trúc dữ liệu xác thực chứng từ nhập khẩu (Schema Definition)

{
  "$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#",
  "title": "ImportShipmentValidationSchema",
  "type": "object",
  "properties": {
    "shipment_id": { "type": "string", "pattern": "^FG-[0-9]{4}-[A-Z]{3}$" },
    "bill_of_lading": {
      "type": "object",
      "properties": {
        "mbl_number": { "type": "string" },
        "hbl_number": { "type": "string" },
        "carrier_code": { "type": "string", "enum": ["MAEU", "COSU", "EGLV", "SITC", "ZHON"] },
        "pol": { "type": "string", "enum": ["CNSZX", "CNNGB", "CNSHA", "CNTAO", "JPOSA", "JPYOK"] },
        "pod": { "type": "string", "enum": ["VNHPH", "VNDAD", "VNSGN"] },
        "eta": { "type": "string", "format": "date-time" },
        "gross_weight_kg": { "type": "number", "minimum": 0.1 },
        "seal_number": { "type": "string" }
      },
      "required": ["mbl_number", "carrier_code", "pol", "pod", "eta", "gross_weight_kg"]
    },
    "customs_declaration": {
      "type": "object",
      "properties": {
        "declaration_type": { "type": "string", "enum": ["FCL", "LCL_CONSOL"] },
        "hs_code": { "type": "string", "pattern": "^[0-9]{8,10}$" },
        "channel_status": { "type": "string", "enum": ["GREEN", "YELLOW", "RED"] },
        "vat_rate": { "type": "number", "minimum": 0, "maximum": 0.1 }
      },
      "required": ["hs_code", "channel_status"]
    }
  },
  "required": ["shipment_id", "bill_of_lading", "customs_declaration"]
}

Phương pháp luận (Methodology)

Quy trình quản trị vận hành áp dụng mô hình Hybrid Workflow kết hợp giữa phương pháp kiểm soát tài liệu theo chuẩn ISO 9001:2015 và cơ chế phản hồi tương tác thời gian thực (Real-time Cross-Verification):

Tuần 1-4: Lập Kế Hoạch Đơn Hàng -> Tuần 5-8: Kiểm Soát Chứng Từ -> Tuần 9-12: Thông Quan & Giao Nhận
   |                                     |                                   |
   +-- Đàm phán cước & Hãng tàu          +-- Khai báo ECUS5-VNACCS          +-- Đổi D/O & Hạ bãi EIR
   +-- Xác lập ETA/ETD                   +-- Đối chiếu Manifest/MBL/HBL     +-- Kiểm hóa & Bàn giao kho

Ma trận đánh giá và giảm thiểu rủi ro vận hành (Risk Assessment Matrix)

Mã Rủi ro Tình huống phát sinh Tác động Xác suất Chiến lược giảm thiểu & Ứng phó
RSK-01 Hãng tàu chậm release Telex Bill do lỗi ngân hàng shipper Cao Trung bình Pricing can thiệp bảo lãnh ngân hàng/thư cam kết phát hành D/O sớm
RSK-02 Áp sai mã HS (Ví dụ: 9403.10 vs 9403.20 cho mặt hàng xe tập đi) Rất cao Trung bình Chuyên viên hải quan kiểm tra catalogue 2 cấp trước khi truyền tờ khai
RSK-03 Lái xe tự ý cắt Seal hạ hàng trước khi khách thanh toán Cao Thấp Ràng buộc pháp lý hợp đồng vận tải: Phạt 100% cước nếu vi phạm quy trình
RSK-04 Tắc nghẽn cầu cảng, biến động cước đột biến mùa cao điểm Trung bình Cao Ký kết hợp đồng định hạn (Service Contract) với COSCO, SITC, Maersk

Triển khai và kết quả thực tế

Quy trình nghiệp vụ chi tiết

Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Fingroup được chuẩn hóa thành thuật toán xử lý dữ liệu và hiện trường đồng bộ:

def process_import_shipment(shipment_data, customs_channel):
    """
    Thuật toán kiểm soát luồng chứng từ và ra quyết định thông quan nhập khẩu
    """
    # Bước 1: Xác thực đối chiếu Manifest và Master Bill vs House Bill
    if shipment_data['gross_weight'] <= 0 or shipment_data['seal_number'] is None:
        raise ValueError("Lỗi dữ liệu: Gross Weight hoặc Seal không hợp lệ trên HBL/MBL.")
    
    # Bước 2: Phân luồng tờ khai Hải quan qua cổng VNACCS
    status = {"clearance": False, "inspection_required": False, "do_release": False}
    
    if customs_channel == "GREEN":
        status["clearance"] = True
        status["do_release"] = True
    elif customs_channel == "YELLOW":
        # Kiểm tra hồ sơ giấy: Invoice, Packing List, C/O Form E/KV
        status["inspection_required"] = "DOCUMENT_AUDIT"
        status["clearance"] = verify_documents(shipment_data["document_set"])
        status["do_release"] = status["clearance"]
    elif customs_channel == "RED":
        # Kiểm tra thực tế hàng hóa tại bãi kiểm hóa cảng Hải Phòng / Cát Lái
        status["inspection_required"] = "PHYSICAL_INSPECTION"
        status["clearance"] = coordinate_customs_inspection(shipment_data["container_id"])
        status["do_release"] = status["clearance"]
        
    # Bước 3: Đổi lệnh giao hàng và quyết toán Local Charges
    if status["do_release"]:
        generate_eir_and_dispatch(shipment_data["container_id"])
        return "Giao nhận hàng thành công và chuyển sang quyết toán kế toán"
    else:
        return "Tạm giữ tại bãi cảng - Chờ xử lý giải trình hải quan"

Kiểm thử và đánh giá hiệu năng vận hành

Dữ liệu thống kê vận hành giai đoạn 2020–2022 cho thấy sự tối ưu hóa rõ rệt trong công tác thông quan và xử lý rủi ro:

TỶ LỆ PHÂN LUỒNG TỜ KHAI HẢI QUAN TẠI FINGROUP (2020 - 2022)
Luồng Xanh (Thông quan tự động) : [=============================] 55.0%
Luồng Vàng (Kiểm tra hồ sơ)    : [=====================] 40.0%
Luồng Đỏ   (Kiểm tra thực tế)   : [===] 5.0%
  • Xử lý Luồng Vàng (40%): Thời gian phê duyệt trung bình đạt 2–4 giờ làm việc trong điều kiện chuẩn; tối đa 24 giờ vào các đợt cao điểm lễ Tết.
  • Xử lý Luồng Đỏ (5%): Áp dụng cơ chế cán bộ hiện trường phối hợp trực tiếp với chi cục Hải quan giám sát, giảm thiểu thời gian lưu bãi từ 3 ngày xuống còn dưới 24 giờ.

Kết quả kinh doanh và chỉ số SLA đạt được

Nhờ chuẩn hóa quy trình nhận hàng đường biển, Fingroup đã duy trì đà tăng trưởng liên tục cả về doanh thu và lợi nhuận gộp trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động.

KẾT QUẢ KINH DOANH FINGROUP GIAI ĐOẠN 2020 - 2022 (Đơn vị: Tỷ VNĐ)
+------+-----------------------+--------------------------+--------------------+
| Năm  | Tổng Doanh Thu Thuần  | Doanh Thu Vận Tải Biển   | Lợi Nhuận Sau Thuế |
+------+-----------------------+--------------------------+--------------------+
| 2020 | 102.86                | 45.12 (43.87%)           | 21.14              |
| 2021 | 115.78 (+12.55%)      | 53.06 (45.83%)           | 21.69 (+2.60%)     |
| 2022 | 137.88 (+19.09%)      | 64.55 (46.82%)           | 23.54 (+8.52%)     |
+------+-----------------------+--------------------------+--------------------+
  • Mạng lưới đối tác hãng tàu: Kết nối trực tiếp với hơn 10 hãng tàu quốc tế lớn (Evergreen, COSCO, SITC, Maersk, Zhonggu).
  • Cơ sở khách hàng: Phục vụ thường xuyên hơn 300 khách hàng doanh nghiệp B2B (nội thất Lumili, Kala, gia dụng Widdy, linh kiện ô tô Gotech).
  • Hiệu quả SLA: Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn (On-time Delivery) đạt 96,4%; độ chính xác trong chuẩn bị chứng từ trước khi truyền tờ khai đạt 98,2%.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật và quy trình

  1. Cơ chế xác thực mã HS hai cấp (Dual-layer HS Verification): Phân định rủi ro phân loại hàng hóa ngay từ khâu tiếp nhận thông tin đơn hàng từ NVKD (Sales) sang chuyên viên Pricing và Hải quan.
  2. Quy trình giám sát đa tầng thời gian thực: Kết hợp phần mềm quản lý đơn hàng Getfly CRM với các nhóm điều hành tác nghiệp trực tuyến, cho phép giám sát chéo giữa 6 bộ phận: Sales, Pricing, Customs, Chứng từ, Điều phối kho và Kế toán.
  3. Mô hình gom hàng lẻ LCL khép kín: Vận hành hệ thống gom hàng trực tiếp từ kho nguồn tại Quảng Châu/Bằng Tường về kho trung chuyển Lại Yên (Hà Nội), tối ưu hóa chi phí vận chuyển chặng quốc tế cho các lô hàng vừa và nhỏ.
SO SÁNH HIỆU QUẢ CẮT GIẢM CHI PHÍ & THỜI GIAN
Thời gian chuẩn bị chứng từ : Giảm 45% (Từ 8 giờ xuống 4.4 giờ)
Chi phí phát sinh DEM/DET    : Giảm 60% nhờ quản trị Manifest sớm
Tỷ lệ sai sót mã HS          : Giảm từ 4.2% xuống dưới 0.8%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế

Tình huống 1: Phân loại mã HS chính xác cho hàng hóa phức tạp

Lô hàng xe tập đi trẻ em nhập khẩu từ cảng Ninh Ba (Ningbo) về Hải Phòng.

  • Vấn đề: Dễ nhầm lẫn giữa mã HS 9403.10 (khung tập đi có ghế vải treo dùng chân đẩy) và mã HS 9403.20 / 8715.00 (xe đẩy đứng có tay vịn đẩy phía sau).
  • Giải pháp: Bộ phận Hải quan Fingroup yêu cầu cung cấp video kết cấu và catalogue kỹ thuật trước khi tàu cập cảng 3 ngày, áp chính xác mã HS, hưởng thuế suất ưu đãi C/O Form E 0%, thông quan luồng Vàng trong vòng 3 giờ.

Tình huống 2: Xử lý biến động cước vận tải nội địa cận Tết Nguyên Đán

Đơn hàng 01 container 40HC lưới sắt mạ kẽm nhập khẩu từ Thiên Tân (Tianjin) về KCN Yên Phong (Bắc Ninh) thông quan ngày 18/01/2023.

  • Vấn đề: Chi phí xe đầu kéo thuê ngoài tăng đột biến thêm 2.000.000 VNĐ do khan hiếm phương tiện.
  • Giải pháp: Áp dụng quỹ dự phòng rủi ro vận tải và đàm phán hợp đồng nguyên tắc phân chia chi phí với đối tác xe tải trung thành, giải phóng hàng đúng hẹn trong vòng 12 giờ sau hạ bãi.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

DỰ TOÁN HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI TỐI ƯU HÓA QUY TRÌNH (Tính trên 100 Cont FCL/tháng)
+------------------------------------+--------------------+--------------------+
| Khoản mục chi phí                  | Trước tối ưu       | Sau tối ưu         |
+------------------------------------+--------------------+--------------------+
| Phí lưu bãi/cont (DEM/DET phát sinh)| 45.000.000 VNĐ     | 18.000.000 VNĐ     |
| Chi phí chỉnh sửa Manifest/Bill    | 15.000.000 VNĐ     | 2.500.000 VNĐ      |
| Chi phí nhân sự xử lý sự cố        | 25.000.000 VNĐ     | 10.000.000 VNĐ     |
+------------------------------------+--------------------+--------------------+
| TỔNG TIẾT KIỆM MỖI THÁNG           |                    | 54.500.000 VNĐ     |
+------------------------------------+--------------------+--------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế nội tại

  • Cơ cấu nhân sự trẻ: 68,66% nhân sự dưới 25 tuổi, năng động nhưng còn thiếu kinh nghiệm xử lý khủng hoảng tại hiện trường và đàm phán tranh chấp quốc tế.
  • Phụ thuộc 100% vào đơn vị vận tải đường bộ thuê ngoài: Chưa làm chủ đội xe container riêng, dẫn đến rủi ro bị động về giá cước và chất lượng kiểm soát giao hàng trong các mùa cao điểm.
  • Quản lý kho CFS Lại Yên từ xa: Đôi lúc còn xảy ra hiện tượng móp méo bao bì, nhầm lẫn mã hàng lẻ do quy trình kiểm tra mã ký hiệu (Shipping Mark) thủ công.

Lộ trình nâng cấp hệ thống giai đoạn 2024–2028

LỘ TRÌNH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ VẬN HÀNH FINGROUP
2024: Triển khai WMS mã vạch QR Code tại kho Lại Yên & Quảng Châu.
2025: Tích hợp module quản lý vận tải TMS với hệ sinh thái ECUS5 & CRM.
2026: Xây dựng đội xe container đầu kéo chiến lược (10-15 xe chặng ngắn Hải Phòng - Hà Nội).
2027-2028: Ứng dụng AI OCR tự động kiểm tra đối soát Bill of Lading, C/O và Packing List.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kinh tế đối ngoại / Logistics: Tài liệu tham khảo thực tế chi tiết về bộ chứng từ nhập khẩu, các bước đổi lệnh D/O, lấy phiếu EIR và quy trình thông quan đường biển thực tế tại doanh nghiệp Việt Nam.
  • Chuyên viên Xuất nhập khẩu (Customs Specialists): Cung cấp biểu mẫu kiểm tra chéo thông tin (Manifest, MBL, HBL) và thuật toán phân loại mã HS để hạn chế bị bẻ luồng tờ khai.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs Forwarders): Khung tham chiếu chuẩn về cách thức tổ chức bộ máy, phân bổ trách nhiệm phòng ban và kiểm soát rủi ro chi phí phát sinh với hãng tàu.
  • Nhà nghiên cứu / Giảng viên: Cung cấp số liệu tài chính, nhân sự và thực trạng chuỗi cung ứng thực tế trong giai đoạn biến động kinh tế 2020–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những chứng từ cốt lõi nào để nhận hàng FCL đường biển?

Bộ chứng từ bắt buộc bao gồm: Vận đơn gốc (Original B/L) hoặc Giấy giao hàng điện tử (Telex Release/Seaway Bill), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O nếu có để hưởng thuế ưu đãi), Giấy giới thiệu và Lệnh giao hàng (D/O) do hãng tàu phát hành.

2. Sự khác nhau căn bản giữa nhận hàng FCL và LCL gom kho CFS là gì?

Hàng FCL được nhận nguyên chì (Seal) tại bãi container cảng biển và vận chuyển thẳng về kho chủ hàng để rút ruột. Hàng LCL gom kho sẽ do đơn vị Forwarder nhận toàn bộ container từ cảng về kho CFS (như kho Lại Yên của Fingroup), sau đó dỡ hàng, phân loại theo từng đơn HBL và giao lẻ cho từng chủ hàng riêng biệt.

3. Làm thế nào để xử lý sự cố khi hãng tàu giữ D/O do chưa nhận được thanh toán từ đại lý nước ngoài?

Bộ phận Pricing cần lập tức gửi điện thoại và email khẩn cấp kèm bản sao Ủy nhiệm chi (Swift MT103) hoặc Thư cam kết bảo lãnh doanh nghiệp đến đại diện hãng tàu tại Việt Nam để yêu cầu giải phóng D/O tạm thời, tránh phát sinh phí lưu bãi.

4. Chi phí Local Charges thông thường tại cảng dỡ hàng (POD) gồm những loại phí nào?

Bao gồm: Phí xếp dỡ tại cảng (THC - Terminal Handling Charge), Phí phát hành lệnh D/O (Delivery Order fee), Phí vệ sinh container (Cleaning fee), Phí chứng từ (Documentation fee), Phí khai thác manifest (EBS/CIC nếu có) và Phí nâng hạ container (EIR).

5. Thời gian thu hồi công nợ tiêu chuẩn trong ngành giao nhận đường biển là bao lâu?

Tại Fingroup và các công ty logistics tiêu chuẩn, hạn mức công nợ thường được kiểm soát chặt chẽ trong khoảng 30 đến 45 ngày kể từ ngày hoàn tất bàn giao hàng hóa tại kho khách hàng để đảm bảo thanh khoản dòng tiền.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Linh đã phác họa bức tranh toàn diện, sắc bén về thực trạng quản trị chuỗi quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa khung lý luận quản trị logistics hiện đại và dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 (doanh thu đạt 137,88 tỷ VNĐ), công trình đã chứng minh giá trị thực tiễn thông qua việc chuẩn hóa 4 khâu quản trị then chốt, đề xuất mô hình kiểm tra chéo đa tầng và lộ trình chuyển đổi số giai đoạn 2024–2028. Đây là cẩm nang thực hành giá trị cho các nhà quản trị chuỗi cung ứng, chuyên viên hiện trường và cộng đồng doanh nghiệp logistics Việt Nam trên con đường hội nhập kinh tế toàn cầu.