Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế, việc Việt Nam gia nhập các tổ chức kinh tế khu vực và thế giới như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP/TPP), cùng các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương đã tạo điều kiện thúc đẩy lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu. Với chiều dài bờ biển hơn 3.260 km và vị trí địa lý nằm trên các tuyến hàng hải sôi động của khu vực châu Á, phương thức vận tải đường biển giữ vai trò chủ lực trong vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn, cự ly xa với chi phí tối ưu. Tuy nhiên, quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển có tính chất phức tạp, liên quan đến nhiều chủ thể như chủ hàng, hãng tàu, cơ quan hải quan, doanh nghiệp cảng và các đơn vị logistics trung gian.

Tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO, hoạt động nhận hàng nhập khẩu đường biển là mảng dịch vụ chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất (trên 50% đến 63,2% tổng doanh thu dịch vụ đường biển giai đoạn 2020–2022). Dù vậy, công tác quản trị quy trình tiếp nhận hàng hóa tại doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ một số hạn chế như sai sót trong khâu chứng từ, chậm tiến độ làm thủ tục hải quan do phân loại và áp mã thuế chưa chính xác, cùng sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng đôi khi chưa đồng bộ. Do đó, việc nghiên cứu nhằm hoàn thiện công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp mang tính cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO trong giai đoạn 2020–2022.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty trong giai đoạn 2023–2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO tại Tầng 14, Tòa nhà Discovery Complex, số 302 đường Cầu Giấy, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong 3 năm (2020–2022); các giải pháp và định hướng hoàn thiện được xây dựng để áp dụng cho giai đoạn 5 năm tiếp theo (2023–2028).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các khái niệm và chuẩn mực trong hoạt động logistics quốc tế:

  • Dịch vụ giao nhận và logistics: Dựa trên Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Giao nhận hàng hóa được tiếp cận dưới góc độ là chuỗi các hành vi thương mại và nghiệp vụ kỹ thuật nhằm thực hiện quá trình vận chuyển, lưu kho, xử lý chứng từ, làm thủ tục hải quan và chuyển giao hàng hóa từ người gửi đến người nhận theo ủy thác.
  • Quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển: Tiếp cận theo bài giảng Quản trị giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế của Trường Đại học Thương mại. Quản trị quy trình là sự tích hợp của 4 chức năng quản trị cơ bản: (1) Lập kế hoạch (thiết lập mục tiêu, phân bổ nguồn lực, xác định hạn ngạch thời gian); (2) Tổ chức thực hiện (triển khai chuỗi 4 bước: Nắm tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải, Chuẩn bị chứng từ nhận hàng, Nhận hàng hóa tại địa điểm quy định, Quyết toán chi phí); (3) Giám sát (kiểm soát hành trình, chứng từ, hiện trường cảng, dòng tiền); (4) Điều hành (xử lý các biến số và rủi ro phát sinh ngoài kế hoạch).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Được phân loại thành nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (bối cảnh thương mại quốc tế, biến động kinh tế, khung khổ pháp luật, điều kiện tự nhiên - thời tiết, áp lực cạnh tranh) và nhóm nhân tố môi trường bên trong (nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, tiềm lực tài chính và văn hóa doanh nghiệp).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quá trình tác nghiệp thực tế trong thời gian thực tập tại các phòng ban của TICO; phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý và nhân viên nghiệp vụ thuộc Phòng Chứng từ, Phòng Kinh doanh, Phòng Hiện trường.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2020–2022 bao gồm Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo tổng kết nghiệp vụ của Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ, Phòng Hành chính - Nhân sự; kết hợp với các văn bản pháp luật, thông tin từ website doanh nghiệp và các tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để phân loại và tổng hợp số liệu; phương pháp phân tích so sánh đối chiếu (so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm 2020, 2021, 2022) để nhận diện xu hướng biến động; phương pháp tổng hợp logic nhằm rút ra các kết luận về thực trạng và nguyên nhân tồn tại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước về giao nhận và quản trị quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa:

  • Đề tài của Nguyễn Thị Hoa (2021) về chi nhánh Công ty TNHH TSL Networks Vietnam tại Hà Nội: Khái quát lý luận và đánh giá thực trạng nhưng chưa đi sâu phân tích nguyên nhân của các hạn chế tồn tại.
  • Đề tài của Lê Thị Kim Oanh (2019) tại Công ty CP Xuất nhập khẩu Vnlogs: Phân tích quy trình nhận hàng container nhưng chưa mở rộng các phương thức hàng lẻ và hàng rời.
  • Đề tài của Chung Ngọc Khánh (2018) tại Công ty CP Đại lý Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Hải Phòng: Khảo sát chung cả hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu, chưa tập trung vào thế mạnh chuyên sâu của mảng nhận hàng nhập khẩu.
  • Đề tài của Dương Thị Hiền (2021) tại Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Mosimex: Phân tích các khâu lập kế hoạch, tổ chức, giám sát, điều hành giao hàng xuất khẩu nhưng chưa đề cập đầy đủ các nhân tố tác động.
  • Đề tài của Nguyễn Thị Hải (2015) tại Công ty CP Giao nhận ISO: Hệ thống hóa lý thuyết nhưng các giải pháp còn mang tính tổng quát.

Trên cơ sở đó, tác giả khẳng định đề tài tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO tập trung giải quyết chuyên sâu quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển gắn với dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022, đảm bảo tính cập nhật và không trùng lặp.

Chương 2: Một số vấn đề lí luận về quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng và nội dung cốt lõi của công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển:

  • Khẳng định vai trò của việc quản trị quy trình đối với chủ hàng (đảm bảo tiến độ kinh doanh), người chuyên chở (tối ưu hóa năng lực vận tải) và người nhận hàng (nhận đúng, đủ số lượng, chất lượng theo hợp đồng).
  • Chi tiết hóa 4 nội dung quản trị:
    1. Lập kế hoạch: Xây dựng kế hoạch tiếp nhận dựa trên hợp đồng vận chuyển, đặc tính hàng hóa, tình hình thị trường và năng lực nội tại.
    2. Tổ chức thực hiện: Chuẩn hóa quy trình 4 giai đoạn gồm: Nắm tình hình phương tiện và hàng hóa; Chuẩn bị bộ chứng từ (MBL, HBL, D/O, Invoice, Packing List, C/O...); Tổ chức nhận hàng tại cảng (kiểm tra phân luồng, làm thủ tục hải quan, kiểm hóa nếu có, làm việc với điều độ cảng/kho CFS); Quyết toán chi phí và phát hành Debit Note.
    3. Giám sát quy trình: Theo dõi lịch trình phương tiện, kiểm tra đối chiếu tính pháp lý của chứng từ, giám sát hiện trường dỡ hàng, kiểm soát dòng tiền thanh toán.
    4. Điều hành quy trình: Đưa ra các quyết định xử lý tình huống phát sinh ngoài dự kiến liên quan đến chậm tàu, hư hỏng tổn thất hàng hóa, tranh chấp pháp lý và phát sinh công nợ.
  • Phân tích cơ chế tác động của các nhân tố môi trường vĩ mô (chính trị, luật pháp, kinh tế, dịch bệnh toàn cầu, đối thủ cạnh tranh) và vi mô (nhân sự, hạ tầng công nghệ, tài chính, văn hóa doanh nghiệp).

Chương 3: Thực trạng quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty cổ phần quốc tế TICO

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và hoạt động quản trị nghiệp vụ tại TICO:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập năm 2005 với 5 nhân sự ban đầu, mở trụ sở chính tại Hà Nội năm 2012, chi nhánh Hải Phòng năm 2013, chi nhánh TP.HCM năm 2015; là thành viên của IATA, FIATA, JC Trans, NMFTA. Vốn điều lệ đạt 7.000.000.000 VNĐ. Quy mô nhân sự năm 2022 gồm 52 người (tỷ lệ nữ 55,3%, nam 44,7%; trình độ đại học chiếm 77%, sau đại học 15%, cao đẳng 8%; độ tuổi 22–28 chiếm 50%).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh:
Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu (VNĐ) 32.405.008.204 34.102.339.208 40.056.357.403
Tổng chi phí (VNĐ) 29.579.411.700 31.114.258.889 36.193.313.959
Lợi nhuận trước thuế (VNĐ) 2.825.596.504 2.988.080.319 3.863.043.444
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 2.260.477.203 2.390.464.255 3.090.434.755
Doanh thu đường biển (VNĐ) 23.493.630.948 24.894.707.622 30.242.549.839
Doanh thu nhận hàng NK đường biển (VNĐ) 13.391.369.640 14.538.509.251 19.113.291.498
Tỷ trọng NK đường biển / Tổng đường biển 57,00% 58,40% 63,20%
  • Phân tích 4 khâu quản trị quy trình thực tế:
    1. Lập kế hoạch: Ứng dụng phần mềm Base Wework. Trưởng phòng Chứng từ khởi tạo kế hoạch, lập danh sách công việc, gán thẻ nhân sự thực hiện và đặt hạn hoàn thành trình Ban Giám đốc duyệt. Duy trì họp giao ban định kỳ đầu tuần và tổng kết cuối tuần.
Nhiệm vụ trong quy trình Bộ phận chịu trách nhiệm chính
Nắm tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ
Chuẩn bị chứng từ nhận hàng nhập khẩu Phòng Chứng từ
Khai báo và thông quan hàng nhập khẩu Phòng Chứng từ, Phòng Hiện trường
Nhận hàng nhập khẩu và giao đến khách hàng Phòng Hiện trường
Quyết toán chi phí Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh
  1. Tổ chức thực hiện: Triển khai trên Base Workflow qua 8 bước: (1) Nhận yêu cầu từ khách hàng; (2) Nhận chứng từ liên quan đến nhập khẩu (pre-alert, MBL, HBL); (3) Chuẩn bị bộ chứng từ (Invoice, Packing List, C/O, A/N, D/O); (4) Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5; (5) Kiểm hóa (đối với hàng luồng đỏ); (6) Nhận hàng tại cảng (FCL, LCL hoặc hàng rời); (7) Giao hàng cho khách (tự giao hoặc thuê đơn vị vận tải nội địa - Công ty TNHH Vận tải và Bưu chính Phú Hưng); (8) Quyết toán chi phí. Luận văn minh họa chi tiết qua lô hàng thực tế gồm thiết bị điện tử 25,2 CBM nhập từ cảng Thượng Hải (Shanghai) về cảng TP.HCM với tờ khai hải quan dài 51 trang.

Cơ cấu phân luồng hải quan năm 2022: Luồng vàng chiếm 45%, Luồng xanh chiếm 38%, Luồng đỏ chiếm 17%.

Năm Tổng số hợp đồng đường biển Số hợp đồng sai sót hải quan Do thiếu chứng từ Do áp sai thuế Do sai lệch thông tin
2020 189 9 4 2 3
2021 232 14 5 5 4
2022 295 12 3 7 2
  1. Giám sát quy trình: Theo dõi lịch tàu qua hệ thống email, website hãng tàu và công cụ tra cứu trực tuyến; giám sát hiện trường nhận hàng tại cảng Hải Phòng và ICD Mỹ Đình; kiểm soát chứng từ và theo dõi các khoản công nợ qua hệ thống kế toán.
  2. Điều hành quy trình: Xử lý các tình huống đột xuất như thiếu chỗ và thiếu vỏ container mùa cao điểm (tìm kiếm hãng tàu mới như Hapag-Lloyd, Dongjin, RCL hoặc đi tuyến chuyển tải); khắc phục lỗi sai thông tin trên vận đơn và hóa đơn; xử lý biên bản hư hỏng hàng hóa tại hiện trường cùng đại diện tàu và cơ quan bảo hiểm; điều phối phương tiện vận tải đường bộ thay thế khi đối tác Phú Hưng bị quá tải.

Chương 4: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty cổ phần quốc tế TICO

  • Định hướng phát triển: Mở rộng thị phần logistics đường biển giai đoạn 2023–2028, tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Hệ thống giải pháp tác nghiệp:
    1. Nâng cao chất lượng lập kế hoạch: Thiết lập mẫu kế hoạch chuẩn hóa cho từng nhóm mặt hàng và tuyến đường trên Base Wework.
    2. Phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về mã HS, biểu thuế xuất nhập khẩu và kỹ năng xử lý hiện trường cho nhân sự.
    3. Hoàn thiện công tác chứng từ: Thiết lập quy trình kiểm tra chéo giữa nhân viên chứng từ và khách hàng trước khi phát hành D/O và nộp hồ sơ.
    4. Nâng cao hiệu quả khai báo hải quan: Cập nhật kịp thời các chính sách thuế ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định FTA nhằm giảm thiểu lỗi áp sai thuế.
    5. Chuẩn hóa khâu nhận hàng tại cảng: Tăng cường trang thiết bị bảo hộ, dụng cụ niêm phong và phối hợp chặt chẽ với điều độ cảng.
    6. Tăng cường giám sát: Bổ sung phân hệ theo dõi hành trình tàu chuyên biệt trên hệ thống quản trị Base.
    7. Hoàn thiện kịch bản điều hành: Xây dựng quy trình phản ứng nhanh đối với các rủi ro tàu chậm, hư hỏng hàng hóa và thiếu xe vận chuyển nội địa.
    8. Đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ: Nâng cấp đồng bộ hệ thống máy tính, phần mềm nghiệp vụ và giải pháp số hóa dữ liệu.
  • Kiến nghị thể chế:
    • Đối với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ logistics, duy trì sự ổn định của các chính sách quản lý thương mại.
    • Đối với cơ quan Hải quan: Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, nâng cao tính ổn định của hệ thống thông quan điện tử và tổ chức tập huấn định kỳ về biểu thuế cho doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể kết quả hoạt động kinh doanh cũng như thực trạng quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO trong giai đoạn 2020–2022:

  • Doanh thu từ dịch vụ nhận hàng nhập khẩu đường biển tăng trưởng từ 13,39 tỷ VNĐ (năm 2020) lên 14,54 tỷ VNĐ (năm 2021) và đạt 19,11 tỷ VNĐ (năm 2022), chiếm tỷ trọng từ 57% đến 63,2% tổng doanh thu mảng đường biển của công ty.
  • Thống kê chi tiết tỷ lệ phân luồng hải quan năm 2022 (45% luồng vàng, 38% luồng xanh, 17% luồng đỏ) và phân tích nguyên nhân của 35 hợp đồng phát sinh sai sót thủ tục hải quan trong 3 năm (chủ yếu do áp sai thuế với 14 trường hợp, thiếu chứng từ với 12 trường hợp, và sai lệch thông tin với 9 trường hợp).
  • Tác giả đã hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ 8 bước cụ thể trên nền tảng Base Workflow và phân định rõ trách nhiệm giữa 5 bộ phận chức năng (Kinh doanh, Chứng từ, Hiện trường, Kế toán, Nhân sự).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận không dừng lại ở mô tả lý thuyết chung chung mà đi sâu vào mô hình hóa quy trình tác nghiệp thực tế trên phần mềm quản trị số (Base Wework/Workflow), cung cấp bộ hồ sơ chứng từ minh chứng đầy đủ (MBL, HBL, Invoice, Packing List, A/N, Tờ khai hải quan 51 trang) và đưa ra 8 nhóm giải pháp bám sát nguyên nhân thực tế phát sinh tại doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích số liệu tại Trụ sở chính Công ty Cổ phần Quốc tế TICO tại Hà Nội trong khung thời gian 3 năm (2020–2022), chưa mở rộng so sánh chuyên sâu với dữ liệu thực tế tại hai chi nhánh Hải Phòng và TP.HCM; phạm vi nghiên cứu chủ yếu dựa trên quan sát nội bộ doanh nghiệp và chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng đối với mức độ thỏa mãn của khách hàng bên ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên toàn bộ mạng lưới chi nhánh của công ty; nghiên cứu mô hình tích hợp chuỗi cung ứng đa phương thức (kết hợp đường biển với vận tải đường bộ và đường hàng không); khảo sát đánh giá định lượng sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ logistics đường biển.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế; cũng như các nhân viên mới tiếp cận nghiệp vụ giao nhận vận tải biển.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp các mẫu biểu chứng từ nghiệp vụ thực tế (MBL, HBL, Commercial Invoice, Packing List, Arrival Notice, Tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5), quy trình quản trị công việc số hóa trên phần mềm Base Wework, cùng các kinh nghiệm tác nghiệp xử lý sự cố thực tế tại cảng biển và cơ quan hải quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu mảng nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của TICO thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?

Doanh thu nhận hàng nhập khẩu đường biển của TICO tăng liên tục qua 3 năm: năm 2020 đạt 13.391.369.640 VNĐ (chiếm 57,0% doanh thu đường biển); năm 2021 đạt 14.538.509.251 VNĐ (tăng 8,57%, chiếm 58,4%); năm 2022 đạt 19.113.291.498 VNĐ (tăng 21,48%, chiếm 63,2%).

2. TICO thực hiện quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển qua những bước nào trên phần mềm quản trị?

Quy trình được chuẩn hóa thành 8 bước trên Base Workflow: (1) Nhận yêu cầu từ phía khách hàng; (2) Nhận chứng từ liên quan đến nhập khẩu; (3) Chuẩn bị bộ chứng từ; (4) Khai báo hải quan; (5) Kiểm hóa (nếu có); (6) Nhận hàng tại cảng; (7) Giao hàng cho khách hàng; (8) Quyết toán chi phí.

3. Tình hình phân luồng tờ khai hải quan hàng nhập khẩu đường biển của TICO năm 2022 ra sao?

Năm 2022, trong các lô hàng nhập khẩu đường biển của TICO có 45% tờ khai được phân vào luồng vàng (kiểm tra hồ sơ chứng từ), 38% tờ khai phân vào luồng xanh (thông quan trực tiếp), và 17% tờ khai phân vào luồng đỏ (phải kiểm tra thực tế hàng hóa tại bãi hạ container).

4. Nguyên nhân chính dẫn đến sai sót hải quan của công ty trong giai đoạn 2020–2022 là gì?

Trong tổng số 35 hợp đồng xảy ra sai sót giai đoạn 2020–2022, nguyên nhân lớn nhất là do áp sai mức thuế/mã HS hàng hóa (14 hợp đồng, chiếm tỷ lệ tăng mạnh vào năm 2022 với 7 vụ), tiếp theo là do thiếu chứng từ từ phía khách hàng/đại lý (12 hợp đồng) và do thông tin không đồng nhất giữa các chứng từ (9 hợp đồng).

5. Công ty giải quyết tình huống khan hiếm phương tiện vận tải biển trong các mùa cao điểm bằng cách nào?

Ban Giám đốc TICO chủ động mở rộng liên kết với các hãng tàu mới (như Hapag-Lloyd, Dongjin, RCL), liên hệ qua mạng lưới đại lý/môi giới quốc tế, và trong trường hợp không bố trí được tuyến đi thẳng thì chấp nhận phương án vận chuyển chuyển tải qua các cảng trung gian để đảm bảo giải phóng hàng hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Bích Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển và phân tích chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu chỉ ra vai trò then chốt của mảng dịch vụ này trong cơ cấu doanh thu của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh khách quan những sai sót phát sinh trong khâu làm thủ tục hải quan và quản trị thông tin hiện trường. Hệ thống 8 giải pháp và 2 nhóm kiến nghị được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở cho công ty hoàn thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh trong giai đoạn 2023–2028.