Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống quản trị tiếp thị (Marketing Mix), phân phối đóng vai trò là cầu nối quyết định việc đưa hàng hóa từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Một doanh nghiệp sở hữu sản phẩm chất lượng, mức giá cạnh tranh và chương trình truyền thông bài bản vẫn có nguy cơ thất bại nếu hệ thống phân phối hoạt động kém hiệu quả, khiến hàng hóa không tiếp cận được thị trường mục tiêu. Thực tế quản trị tại nhiều doanh nghiệp cho thấy việc vận hành mạng lưới kênh phân phối thường gặp phải tình trạng hiệu quả thấp, quản lý mang tính chắp vá, các thành viên mạnh áp đặt quyền lực lên các thành viên yếu hơn, hoặc phát sinh các xung đột nội bộ làm suy giảm hiệu quả chung.
Khóa luận tốt nghiệp "Quản trị kênh phân phối tại công ty Coxiva Đà Nẵng" do sinh viên Phạm Thị Phương thực hiện xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Xi măng Vật liệu Xây dựng Xây lắp Đà Nẵng (COXIVA). Bối cảnh nghiên cứu được xác lập dựa trên các vấn đề thực tiễn sau:
- Sự sụt giảm kết quả kinh doanh: Trong ba năm liên tiếp trước thời điểm nghiên cứu, doanh số và lợi nhuận của COXIVA liên tục sụt giảm. Nguyên nhân đến từ cả bối cảnh suy thoái kinh tế vĩ mô lẫn những hạn chế nội tại trong công tác điều hành và tiếp thị của công ty.
- Đặc thù mô hình kinh doanh: Dù kinh doanh đa dạng các mặt hàng vật liệu xây dựng, doanh thu của COXIVA chủ yếu (chiếm tới 90%) đến từ hoạt động kinh doanh xi măng theo phương thức mua đi bán lại các thương hiệu lớn. Do không trực tiếp sản xuất xi măng tại thời điểm khảo sát, biến số kênh phân phối giữ vai trò chi phối và quyết định nhất trong toàn bộ chiến lược tiếp thị của doanh nghiệp.
- Tác động sau cổ phần hóa và áp lực hội nhập: Sau khi hoàn tất cổ phần hóa vào năm 2007, COXIVA phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và sự xuất hiện của các nhà phân phối nước ngoài. Dù công ty đã ban hành một số chính sách kênh trong giai đoạn 2007–2008, các chính sách này chưa phát huy hiệu quả do thiếu tính đồng bộ và chưa được thực thi triệt để.
Từ bối cảnh đó, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích, làm rõ các nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy giảm doanh số và lợi nhuận tại COXIVA Đà Nẵng.
- Đánh giá môi trường cạnh tranh và thực trạng tổ chức, vận hành hệ thống kênh phân phối xi măng của công ty.
- Đề xuất các giải pháp, chính sách quản trị kênh nhằm xử lý các tồn tại, nâng cao tính thống nhất và hiệu quả hoạt động của toàn bộ mạng lưới phân phối.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nguyên nhân sụt giảm doanh số bán hàng và các chính sách quản trị kênh phân phối áp dụng cho ngành vật liệu xây dựng tại COXIVA.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hệ thống phân phối của Công ty COXIVA tại khu vực Đà Nẵng, các chi nhánh trực thuộc tại miền Trung - Tây Nguyên và mạng lưới 21 nhà phân phối cấp 2 trực thuộc Xí nghiệp Kinh doanh Xi măng & VLXD Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian và dữ liệu: Dữ liệu thực trạng nhân sự, cơ sở vật chất và tài chính được thu thập đến tháng 10/2008, cùng các báo cáo tài chính giai đoạn 2006–2008 và số liệu dự báo nhu cầu thị trường đến giai đoạn 2009–2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết về quản trị kênh phân phối
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quan điểm kinh điển về phân phối và quản trị kênh tiếp thị:
- Khái niệm và chức năng kênh phân phối: Phân phối được tiếp cận theo cả nghĩa rộng (chuyển giao quyền sở hữu, điều hòa và phối hợp trung gian) lẫn nghĩa hẹp (tổng thể các hoạt động đưa sản phẩm đến người tiêu dùng). Hệ thống kênh thực hiện 7 chức năng cơ bản: điều nghiên, cổ động, tiếp xúc, phân chia/đóng gói/phân loại, thương lượng, tài trợ và chịu rủi ro.
- Năm dòng chảy trong kênh: Quản trị kênh bản chất là quản lý 5 dòng vận động tương tác lẫn nhau, bao gồm: dòng sản phẩm (dịch chuyển vật chất), dòng thương lượng (trao đổi mua bán), dòng sở hữu (chuyển giao quyền), dòng thông tin (hai chiều giữa các thành viên) và dòng cổ động (hoạt động xúc tiến, hỗ trợ).
- Môi trường tác động: Phân tích ảnh hưởng của môi trường vĩ mô bên ngoài (kinh tế, công nghệ - kỹ thuật với các yếu tố như EDI, telemarketing; luật pháp; văn hóa - xã hội) và môi trường bên trong (mối quan hệ hợp tác, liên kết giữa các thành viên).
- Cấu trúc kênh và hệ thống VMS: Phân loại cấu trúc kênh cho hàng tiêu dùng và hàng kỹ nghệ; phân tích mô hình Hệ thống Marketing Dọc (Vertical Marketing System - VMS) nhằm kiểm soát hoạt động, nâng cao tính thống nhất và hóa giải xung đột giữa các thành viên độc lập.
- Lý thuyết quản trị kênh của Giáo sư Kasturi Rangan (Đại học Harvard): Kênh phân phối là yếu tố khó thay đổi nhất trong Marketing Mix do liên quan đến nhiều bên, ràng buộc pháp lý và thói quen hành vi. Quản trị kênh đòi hỏi người điều hành phải giữ vai trò "bánh lái", tránh tình trạng phân quyền rời rạc cho bộ phận bán hàng ngắn hạn hoặc quản lý theo lối chắp vá.
- Quản trị xung đột và đánh giá thành viên: Lý thuyết nhận diện ba loại xung đột (xung đột dọc, xung đột ngang, xung đột đa kênh) và năm phương thức giải quyết (giải quyết vấn đề, thuyết phục, đàm phán, quản trị bầu không khí, liên phụ thuộc). Quy trình đánh giá thành viên kênh gồm 3 bước với các phương pháp: đánh giá riêng lẻ, kết hợp phi chính thức và phương pháp đa tiêu chuẩn kết hợp chính thức theo trọng số (thang điểm 0–10).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research), phân tích - tổng hợp lý thuyết, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu tài chính, nhân sự và cơ sở vật chất qua các năm.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Công ty COXIVA (báo cáo nhân sự ngày 10/10/2008, bảng cân đối kế toán, danh mục thiết bị sản xuất), số liệu quy hoạch ngành xi măng từ Bộ Xây dựng và Tổng công ty Xi măng Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Cơ sở lý luận về quản trị kênh marketing
Phần này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết chuẩn mực về phân phối và kênh phân phối:
- Khái niệm, vai trò và chức năng: Làm rõ bản chất kênh phân phối như một hệ thống các tổ chức độc lập phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào quá trình đưa sản phẩm/dịch vụ tới tay người sử dụng.
- Cấu trúc và thành viên kênh: Phân tích các loại hình cấu trúc kênh trực tiếp và gián tiếp (qua bán buôn, bán lẻ, đại lý môi giới); các chiến lược bao phủ thị trường (phân phối rộng rãi, phân phối độc quyền, phân phối chọn lọc).
- Quản trị và vận hành kênh: Trình bày chi tiết cách thức ứng dụng 4P trong quản trị kênh (quản lý sản phẩm theo chu kỳ sống; chính sách giá và chiết khấu; chiến lược đẩy/kéo và các hình thức xúc tiến như hợp tác quảng cáo, hỗ trợ tài chính, cung cấp phương tiện trưng bày). Nêu rõ quy trình 3 bước kiểm tra hoạt động của thành viên kênh và 5 bước chấm điểm đa tiêu chuẩn có trọng số.
Phần II: Giới thiệu tổng quan công ty, thực trạng sản xuất kinh doanh tại công ty
Phần này phản ánh chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và các nguồn lực hiện có của đơn vị thực tập:
- Quá trình phát triển: Doanh nghiệp thành lập ngày 28/10/1975 với tên gọi ban đầu là Công ty Vật tư xây dựng số 2 (theo Quyết định số 503/BXD-TCCB của Bộ Xây dựng). Qua nhiều lần đổi tên và sáp nhập (Nhà máy gạch ngói Quảng Đà năm 1979, Xí nghiệp liên hợp VLXD số 2 năm 1984, nhập vào Liên hiệp các xí nghiệp xi măng Việt Nam năm 1991), công ty chính thức chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ ngày 01/06/2007 với tên gọi Công ty Cổ phần Xi măng Vật liệu Xây dựng Xây lắp Đà Nẵng (COXIVA).
- Vị thế ngành và mạng lưới hoạt động: COXIVA là đơn vị thành viên nòng cốt của Tổng công ty Xi măng Việt Nam tại miền Trung và Tây Nguyên, nắm giữ khoảng 45% thị phần phân phối xi măng trong khu vực. Doanh nghiệp phân phối các thương hiệu xi măng lớn gồm Hoàng Thạch, Bỉm Sơn, Bút Sơn, Hoàng Mai... Mạng lưới gồm 8 chi nhánh cấp tỉnh (Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Gia Lai, Đắc Lắc), Trạm tiếp nhận đầu nguồn Hoàng Mai và Xí nghiệp KDXM VLXD Đà Nẵng (quản lý 21 nhà phân phối cấp 2).
Bảng 1: Cơ cấu lao động tại Công ty COXIVA (thời điểm 10/10/2008)
| Tiêu chí phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| I. Phân theo trình độ chuyên môn |
516 |
100,0% |
| 1. Đại học và trên đại học |
104 |
20,2% |
| 2. Cao đẳng, Trung cấp |
73 |
14,1% |
| 3. Công nhân kỹ thuật & phổ thông |
339 |
65,7% |
| II. Phân theo loại hình hợp đồng lao động |
516 |
100,0% |
| 1. Hợp đồng không xác định thời hạn |
361 |
70,0% |
| 2. Hợp đồng lao động từ 1 đến 3 năm |
150 |
29,1% |
| 3. Lao động thuộc diện không ký HĐLĐ |
5 |
0,9% |
| 4. Hợp đồng ngắn hạn dưới 1 năm |
0 |
0,0% |
- Hạ tầng, thiết bị và dự án trọng điểm:
- Doanh nghiệp sở hữu nhiều đơn vị sản xuất trực thuộc: Xí nghiệp gạch Lai Nghi, Nhà máy gạch An Hòa, Xí nghiệp sản xuất vỏ bao xi măng Đà Nẵng, Xí nghiệp đá ốp lát và Xây dựng.
- Máy móc sản xuất vỏ bao được đầu tư mới giai đoạn 2004–2005 nhập khẩu từ Áo, Nhật Bản, Đức (máy tạo sợi Starex, máy dệt tròn Stacoloom, máy đùn tráng màng Stacotec, máy in ống cắt...). Tuy nhiên, mảng sản xuất gạch và đá ốp lát vẫn còn sử dụng nhiều máy móc từ năm 1995 (máy cán mịn, máy xẻ đá, lò nung đứng).
- Công ty là chủ đầu tư dự án Trạm nghiền xi măng Cam Ranh (Khánh Hòa) với tổng mức đầu tư 450 tỷ đồng, công suất thiết kế 500.000 tấn/năm, dự kiến vận hành cuối năm 2008 nhằm giảm chi phí vận chuyển tại thị trường Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
Bảng 2: Tổng hợp quy mô tài sản của Công ty COXIVA
| Khoản mục tài sản |
Giá trị |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
161.262 |
| - Tiền và các khoản tương đương tiền |
39.474 |
| - Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
70.500 |
| - Các khoản phải thu |
21.183 |
| - Hàng tồn kho |
28.892 |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
1.213 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
110.467 |
| - Tài sản cố định |
96.337 |
| + Tài sản cố định hữu hình |
71.384 |
| Giá trị hao mòn lũy kế TSCĐ hữu hình |
(36.995) |
| + Tài sản cố định vô hình |
119.760 |
| Giá trị hao mòn lũy kế TSCĐ vô hình |
(30.148) |
| - Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
73.275 |
| - Tài sản dài hạn khác |
14.130 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
272.729 |
Bảng 3: Khung thời gian trích khấu hao tài sản cố định tại COXIVA
| Loại tài sản cố định |
Thời gian trích khấu hao |
| Nhà cửa, vật kiến trúc |
05 – 25 năm |
| Máy móc, thiết bị |
06 – 12 năm |
| Phương tiện vận tải |
06 – 10 năm |
| Thiết bị văn phòng |
03 – 05 năm |
| Phần mềm kế toán |
05 năm |
Phần III: Một số giải pháp đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kênh phân phối tại công ty
Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, đề tài định hướng các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện cấu trúc mạng lưới phân phối và củng cố liên kết với các nhà phân phối cấp 2.
- Chuẩn hóa chính sách chiết khấu, giá cả và điều kiện tín dụng thương mại nhằm gắn kết lợi ích dài hạn của các trung gian.
- Nâng cao hiệu quả quản trị 5 dòng chảy trong kênh, đặc biệt là dòng thông tin hai chiều và dòng cổ động/hỗ trợ bán hàng.
- Thiết lập hệ thống tiêu chuẩn đánh giá định kỳ thành viên kênh và cơ chế phát hiện, giải quyết xung đột kênh.
Kết quả và đóng góp
- Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa một cách chi tiết các khái niệm, mô hình và công cụ quản trị kênh phân phối, làm rõ cơ chế vận hành của 5 dòng chảy trong kênh và các kỹ thuật giải quyết xung đột, đánh giá thành viên theo phương pháp khoa học.
- Về mặt thực tiễn:
- Minh họa bức tranh thực tế về năng lực phân phối của một doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng lớn tại miền Trung nắm giữ 45% thị phần xi măng khu vực.
- Cung cấp số liệu chi tiết về tổ chức nhân sự (516 lao động), cơ sở vật chất kỹ thuật và hiện trạng tài chính (tổng tài sản 272.729 đơn vị giá trị, tài sản ngắn hạn chiếm 161.262) sau khi công ty chuyển sang mô hình cổ phần hóa.
- Làm rõ bài toán chiến lược của COXIVA khi thực hiện dự án trạm nghiền Cam Ranh (450 tỷ đồng, 500.000 tấn/năm) nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí logistics tại địa bàn miền Trung - Tây Nguyên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về chi phí và điều kiện phương tiện đi lại, tác giả không thể thực hiện khảo sát, điều tra thực địa trực tiếp tại toàn bộ các nhà phân phối cấp 2 và đại lý trải rộng khắp các tỉnh miền Trung - Tây Nguyên; việc phân tích chủ yếu dựa trên số liệu báo cáo nội bộ tại trụ sở Đà Nẵng và thông tin ngành tổng hợp, chưa đi sâu phân tích chi tiết từng đối thủ cạnh tranh cụ thể trên từng địa bàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiến hành điều tra định lượng thực tế về mức độ hài lòng, thái độ và hành vi của các trung gian phân phối cấp 2; đánh giá hiệu quả vận hành thực tế của hệ thống kênh sau khi Nhà máy xi măng Cam Ranh chính thức đi vào hoạt động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo khung cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn mực về đề tài quản trị kênh phân phối, các bảng biểu phân tích nguồn lực doanh nghiệp và phương pháp tiếp cận lý thuyết Marketing Mix.
- Cán bộ quản lý kinh doanh ngành vật liệu xây dựng: Tham khảo các góc nhìn thực tiễn về tổ chức mạng lưới phân phối xi măng, cách thức thiết lập mối quan hệ với đại lý cấp 2 và bài toán cân đối dòng chảy phân phối trong bối cảnh cạnh tranh thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao yếu tố kênh phân phối lại đóng vai trò quyết định nhất trong Marketing Mix tại COXIVA?
Doanh thu của COXIVA có tới 90% đến từ hoạt động kinh doanh xi măng theo hình thức mua đi bán lại các thương hiệu nổi tiếng (Hoàng Thạch, Bỉm Sơn, Bút Sơn, Hoàng Mai...). Vì chất lượng và thương hiệu sản phẩm do nhà sản xuất quy định, doanh nghiệp không trực tiếp can thiệp vào khâu sản xuất xi măng nên năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh phụ thuộc trực tiếp vào tổ chức và quản trị hệ thống kênh phân phối.
2. Vị thế và thị phần của COXIVA tại khu vực miền Trung và Tây Nguyên ra sao?
COXIVA là đơn vị thành viên chủ lực của Tổng công ty Xi măng Việt Nam, nắm giữ khoảng 45% thị phần phân phối xi măng tại khu vực miền Trung và Tây Nguyên, đóng vai trò là cầu nối đưa sản phẩm từ các nhà máy sản xuất lớn đến hệ thống nhà phân phối cấp 2 và người tiêu dùng.
3. Cơ cấu lao động của COXIVA tại thời điểm tháng 10/2008 có đặc điểm gì?
Tổng số lao động của công ty là 516 người. Trong đó, trình độ Đại học và trên đại học chiếm 20,2% (104 người), Cao đẳng/Trung cấp chiếm 14,1% (73 người), Công nhân kỹ thuật & phổ thông chiếm 65,7% (339 người). Về hợp đồng, 70% là hợp đồng không xác định thời hạn (361 người) và 29,1% là hợp đồng từ 1–3 năm (150 người).
4. Dự án Nhà máy xi măng Cam Ranh của công ty có quy mô đầu tư như thế nào?
Dự án có tổng mức đầu tư 450 tỷ đồng với công suất thiết kế 500.000 tấn/năm do COXIVA làm chủ đầu tư, triển khai nhằm cung cấp xi măng trực tiếp cho thị trường Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, giúp giảm chi phí lưu thông và cước vận chuyển.
5. Tác giả đã trình bày những phương pháp nào để đánh giá hoạt động của thành viên kênh?
Khóa luận nêu 3 phương pháp đánh giá: (1) Phân chia các đánh giá riêng lẻ theo từng chỉ tiêu (bán hàng, tồn kho); (2) Kết hợp các tiêu chuẩn một cách phi chính thức; (3) Phương pháp đa tiêu chuẩn kết hợp chính thức theo 5 bước (lựa chọn tiêu chuẩn, xác định trọng số, chấm điểm theo thang 0–10, nhân trọng số và tính tổng điểm xếp hạng).
Kết luận
Khóa luận "Quản trị kênh phân phối tại công ty Coxiva Đà Nẵng" của tác giả Phạm Thị Phương đã giải quyết một vấn đề cấp thiết gắn liền với thực tiễn sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp phân phối xi măng lớn tại miền Trung sau cổ phần hóa. Tác giả đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị kênh tiếp thị, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng nguồn lực, tổ chức bộ máy và hoạt động của COXIVA. Mặc dù còn hạn chế về dữ liệu khảo sát thực địa do điều kiện đi lại, công trình vẫn mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn rõ ràng cho việc nghiên cứu quản trị kênh phân phối trong ngành vật liệu xây dựng.