Luận văn Thạc sĩ: Quản trị kênh phân phối sản phẩm tại doanh nghiệp T&T (Nguyễn Minh Tuấn)

Luận văn thạc sĩ quản trị kênh phân phối sản phẩm tại doanh nghiệp tư nhân TT. Nghiên cứu giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả kênh phân phối và quản lý.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn MBA về quản trị kênh phân phối sản phẩm

Quản trị kênh phân phối sản phẩm là một lĩnh vực cốt lõi trong quản trị kinh doanh, đặc biệt được nhấn mạnh trong các chương trình MBA. Đây là quá trình phân tích, lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát các hoạt động nhằm đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng một cách hiệu quả nhất. Một luận văn MBA về chủ đề này không chỉ đi sâu vào cơ sở lý luận về kênh phân phối mà còn phân tích các tình huống thực tiễn, đề xuất giải pháp chiến lược. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng và quản lý một hệ thống phân phối vững mạnh trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững, trực tiếp tác động đến doanh thu, lợi nhuận và độ phủ thị trường của doanh nghiệp. Nội dung của một nghiên cứu chuyên sâu thường bao gồm việc phân tích cấu trúc kênh, quản lý mối quan hệ với các trung gian và tối ưu hóa hiệu suất toàn chuỗi cung ứng.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về kênh phân phối trong doanh nghiệp

Cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối bắt nguồn từ vai trò của phân phối trong marketing mix 4P (Place). Theo Philip Kotler, "kênh phân phối được coi là con đường đi của sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng hoặc người sử dụng cuối cùng". Các kênh này thực hiện nhiều chức năng quan trọng: thu thập thông tin thị trường, cổ động, tiếp xúc khách hàng, thương lượng, phân phối vật chất, tài trợ và chia sẻ rủi ro. Các dạng kênh phân phối chính bao gồm kênh trực tiếp (0 cấp), kênh một cấp (qua nhà bán lẻ), kênh hai cấp (qua nhà bán buôn và nhà bán lẻ), và kênh nhiều cấp. Việc lựa chọn cấu trúc kênh phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, mục tiêu của doanh nghiệp và đặc điểm thị trường. Một hệ thống phân phối hiệu quả phải đảm bảo sản phẩm sẵn có đúng nơi, đúng lúc, với chi phí hợp lý, qua đó tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng và lợi nhuận cho doanh nghiệp.

1.2. Vai trò chiến lược của hệ thống phân phối trong chuỗi cung ứng

Hệ thống phân phối không phải là một thực thể độc lập mà là một mắt xích quan trọng trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nó đóng vai trò cầu nối chiến lược giữa sản xuất và tiêu dùng, đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt và hiệu quả. Một chiến lược phân phối được hoạch định tốt sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, giảm thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng. Vai trò này càng trở nên quan trọng khi doanh nghiệp phải đối mặt với các thách thức về logistics và quản lý kho bãi. Quản trị kênh phân phối hiệu quả giúp đồng bộ hóa các hoạt động từ nhà cung cấp nguyên vật liệu đến nhà sản xuất, các trung gian phân phối và cuối cùng là khách hàng, tạo ra một chuỗi giá trị liền mạch và có sức cạnh tranh cao. Việc tích hợp chặt chẽ hệ thống phân phối vào chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kênh phân phối và tạo dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn.

II. Cách nhận diện xung đột kênh phân phối và các thách thức

Quản trị kênh phân phối sản phẩm không tránh khỏi những thách thức và mâu thuẫn. Xung đột kênh phân phối là một trong những vấn đề nan giải nhất, phát sinh khi hành động của một thành viên kênh cản trở các thành viên khác đạt được mục tiêu. Xung đột có thể xảy ra theo chiều dọc (giữa nhà sản xuất và nhà bán buôn), chiều ngang (giữa các nhà bán lẻ cùng cấp), hoặc đa kênh (giữa kênh online và offline). Nguyên nhân chính thường do xung khắc về mục tiêu, vai trò và quyền hạn không rõ ràng. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp còn đối mặt với áp lực về chi phí phân phối ngày càng tăng, khó khăn trong việc đánh giá hiệu suất kênh một cách chính xác, và sự thay đổi liên tục trong hành vi của người tiêu dùng. Nhận diện sớm và xử lý hiệu quả các vấn đề này là yếu tố then chốt để duy trì một hệ thống phân phối ổn định và hiệu quả.

2.1. Phân tích các nguyên nhân gây xung đột kênh phân phối phổ biến

Nguyên nhân gây ra xung đột kênh phân phối rất đa dạng. Xung khắc về mục đích là phổ biến nhất, ví dụ, nhà sản xuất muốn tăng trưởng nhanh bằng cách giảm giá, trong khi các đại lý phân phối lại muốn duy trì giá cao để tối đa hóa lợi nhuận. Sự không rõ ràng trong phân chia lãnh thổ thị trường cũng là một nguyên nhân lớn, dẫn đến việc các nhà bán lẻ cạnh tranh trực tiếp với nhau. Ngoài ra, sự khác biệt trong nhận thức và kỳ vọng giữa các thành viên cũng tạo ra mâu thuẫn. Ví dụ, nhà sản xuất có thể kỳ vọng đại lý đầu tư nhiều hơn vào marketing, trong khi đại lý lại cho rằng đó là trách nhiệm của nhà sản xuất. Mâu thuẫn đa kênh ngày càng trở nên nghiêm trọng khi các kênh thương mại điện tử trong phân phối của nhà sản xuất cạnh tranh trực tiếp với các đối tác bán lẻ truyền thống. Giải quyết các xung đột này đòi hỏi cơ chế giao tiếp minh bạch và các thỏa thuận công bằng.

2.2. Thách thức trong việc đánh giá hiệu suất kênh và chi phí

Việc đánh giá hiệu suất kênh là một nhiệm vụ phức tạp. Doanh nghiệp cần xác định các tiêu chí rõ ràng như định mức doanh số, mức độ lưu kho trung bình, thời gian giao hàng, và mức độ hợp tác trong các chương trình khuyến mãi. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu chính xác từ tất cả các thành viên kênh, đặc biệt là các nhà bán lẻ nhỏ, là một thách thức lớn. Thêm vào đó, việc kiểm soát chi phí phân phối đòi hỏi sự cân bằng giữa chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh tế. Các chi phí này bao gồm chi phí vận chuyển, lưu kho, xử lý đơn hàng và quản lý hệ thống. Việc không quản lý tốt các chi phí này có thể làm xói mòn lợi nhuận của doanh nghiệp. Thách thức đặt ra là phải xây dựng được một hệ thống báo cáo và đo lường hiệu suất (KPIs) minh bạch, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kịp thời để tối ưu hóa hoạt động của toàn bộ kênh.

III. Hướng dẫn thiết kế kênh phân phối hiệu quả cho sản phẩm

Thiết kế kênh phân phối là một quyết định chiến lược dài hạn, ảnh hưởng sâu sắc đến sự thành công của sản phẩm trên thị trường. Một quy trình thiết kế kênh phân phối bài bản bắt đầu bằng việc phân tích nhu cầu của khách hàng, xác định mục tiêu phân phối, và xem xét các ràng buộc về sản phẩm, đối thủ cạnh tranh và môi trường kinh doanh. Dựa trên phân tích đó, doanh nghiệp sẽ lựa chọn các phương án cấu trúc kênh, từ kênh trực tiếp đến các kênh gián tiếp sử dụng trung gian. Việc lựa chọn giữa phân phối độc quyền, chọn lọc hay đại trà cũng là một yếu tố quan trọng. Giai đoạn cuối cùng và không kém phần quan trọng là xác định các tiêu chí để tuyển chọn và đánh giá các thành viên kênh tiềm năng, đảm bảo họ có đủ năng lực và phù hợp với chiến lược phân phối chung của công ty.

3.1. Lựa chọn mô hình phân phối hiện đại Đa kênh và Omni channel

Các mô hình phân phối hiện đại đang dần thay thế các kênh truyền thống. Phân phối đa kênh (multi-channel) là việc doanh nghiệp sử dụng nhiều kênh khác nhau (cửa hàng vật lý, website, đại lý) để tiếp cận các phân khúc khách hàng khác nhau. Tuy nhiên, các kênh này thường hoạt động độc lập, có thể gây ra trải nghiệm không đồng nhất. Nâng cấp hơn, phân phối omni-channel tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng liền mạch và nhất quán trên tất cả các kênh. Khách hàng có thể xem sản phẩm online, đến cửa hàng trải nghiệm, đặt hàng qua ứng dụng di động và nhận hàng tại nhà. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào nguồn lực của doanh nghiệp và kỳ vọng của khách hàng mục tiêu. Cả hai mô hình đều đòi hỏi sự đầu tư lớn vào công nghệ và khả năng tích hợp dữ liệu để quản lý hiệu quả.

3.2. Tiêu chí tuyển chọn nhà bán buôn nhà bán lẻ và đại lý

Tuyển chọn đúng đối tác là nền tảng cho một hệ thống phân phối thành công. Các tiêu chí quan trọng để lựa chọn nhà bán buôn, nhà bán lẻ, và đại lý phân phối bao gồm: khả năng tài chính vững mạnh để đảm bảo dòng vốn và công nợ; kinh nghiệm trong ngành và am hiểu thị trường địa phương; quy mô và chất lượng của lực lượng bán hàng. Ngoài ra, cần xem xét khả năng hậu cần như kho bãi, phương tiện vận tải và hệ thống quản lý. Một yếu tố quan trọng khác là sự tương thích về văn hóa và mục tiêu kinh doanh. Doanh nghiệp nên ưu tiên các đối tác không kinh doanh sản phẩm cạnh tranh trực tiếp và có uy tín tốt trên thị trường. Một quy trình tuyển chọn kỹ lưỡng, dựa trên các tiêu chí rõ ràng sẽ giảm thiểu rủi ro và xây dựng một mạng lưới đối tác tin cậy, góp phần tăng độ phủ thị trường.

IV. Bí quyết quản lý quan hệ đối tác PRM trong phân phối

Sau khi thiết lập được kênh phân phối, công việc quan trọng tiếp theo là quản lý và phát triển mối quan hệ với các thành viên. Quản lý quan hệ đối tác (PRM) là một phương pháp tiếp cận chiến lược nhằm xây dựng sự hợp tác lâu dài, cùng có lợi giữa nhà sản xuất và các trung gian phân phối. Mục tiêu của PRM không chỉ là thúc đẩy doanh số mà còn là tạo ra một hệ sinh thái đối tác trung thành và gắn kết. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xem các nhà phân phối không chỉ là khách hàng, mà là những người bạn đồng hành. Một chiến lược PRM hiệu quả bao gồm việc cung cấp các chính sách hỗ trợ hấp dẫn, chương trình đào tạo chuyên nghiệp, và một hệ thống giao tiếp cởi mở, minh bạch để giải quyết kịp thời mọi vấn đề phát sinh, đặc biệt là xung đột kênh phân phối.

4.1. Xây dựng chính sách khuyến khích thành viên kênh hiệu quả

Để thúc đẩy các thành viên kênh hoạt động tích cực, cần có một hệ thống chính sách khuyến khích công bằng và hấp dẫn. Các biện pháp kinh tế như tăng mức chiết khấu, thưởng doanh số, hỗ trợ chi phí quảng cáo, và các chương trình thi đua bán hàng luôn có tác dụng tốt. Bên cạnh đó, các biện pháp phi kinh tế cũng rất quan trọng, chẳng hạn như tổ chức các chương trình đào tạo về sản phẩm và kỹ năng bán hàng, công nhận và vinh danh các đối tác xuất sắc. Việc thiết lập một mối quan hệ hợp tác, nơi nhà sản xuất lắng nghe và giải quyết các khó khăn của đối tác, sẽ tạo ra sự tin tưởng và gắn bó lâu dài. Những chính sách này không chỉ giúp tăng động lực cho các thành viên mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kênh phân phối và xây dựng hình ảnh thương hiệu một cách nhất quán trên thị trường.

4.2. Ứng dụng công nghệ và thương mại điện tử trong phân phối

Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc quản lý kênh phân phối. Việc áp dụng các hệ thống PRM, CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) và ERP (Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ quản lý đơn hàng, theo dõi tồn kho đến phân tích dữ liệu bán hàng. Thương mại điện tử trong phân phối đã mở ra một kênh bán hàng mới, giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng và thu thập dữ liệu khách hàng quý giá. Hơn nữa, các cổng thông tin dành riêng cho đối tác (Partner Portal) là công cụ hiệu quả để chia sẻ thông tin sản phẩm, tài liệu marketing, và các chính sách mới một cách nhanh chóng. Việc tận dụng công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa hoạt động, giảm chi phí mà còn tăng cường sự kết nối và hợp tác giữa nhà sản xuất và các thành viên trong hệ thống phân phối.

V. Phân tích case study về quản trị kênh phân phối tại T T

Để hiểu rõ hơn về các thách thức và giải pháp thực tiễn, việc phân tích một case study cụ thể là vô cùng hữu ích. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Minh Tuấn (2014) về "Quản trị kênh phân phối sản phẩm tại Doanh nghiệp Tư nhân T&T" là một ví dụ điển hình. Doanh nghiệp T&T, hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đã phải đối mặt với nhiều vấn đề trong việc quản lý hệ thống phân phối của mình trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt. Việc phân tích thực trạng của T&T cho thấy những khó khăn mà nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam gặp phải, từ việc quản lý doanh thu, mối quan hệ với nhà cung cấp, đến chính sách cho nhân viên kinh doanh. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng cơ sở lý luận về kênh phân phối vào thực tiễn kinh doanh.

5.1. Thực trạng hệ thống phân phối và các vấn đề tồn đọng

Nghiên cứu chỉ ra rằng DNTN T&T gặp phải nhiều vấn đề nghiêm trọng. Thứ nhất, doanh thu có dấu hiệu sụt giảm do áp lực cạnh tranh và chính sách giá chưa linh hoạt. Thứ hai, mối quan hệ với các nhà cung cấp và phân phối chưa chặt chẽ, dẫn đến việc không nhận được sự hỗ trợ tốt nhất. Thứ ba, đội ngũ nhân sự kinh doanh thiếu động lực và kỹ năng, ảnh hưởng đến hiệu quả kênh phân phối. Các chính sách tiếp thị và khuyến mãi chưa được đầu tư đúng mức, làm giảm khả năng thu hút khách hàng mới. Hệ thống phân phối của T&T chủ yếu dựa vào các mối quan hệ truyền thống, thiếu sự chuyên nghiệp và chưa tận dụng được sức mạnh của công nghệ. Những vấn đề này đã tạo ra một vòng luẩn quẩn, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5.2. Giải pháp đề xuất và kết quả dự kiến cho độ phủ thị trường

Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một loạt giải pháp toàn diện. Về mặt chiến lược, T&T cần xây dựng lại chiến lược phân phối một cách rõ ràng hơn, tập trung vào các nhóm khách hàng mục tiêu và đa dạng hóa sản phẩm. Về mặt quản lý, cần thiết lập các tiêu chí tuyển chọn và đánh giá hiệu suất kênh một cách khoa học. Các chính sách khuyến khích mới cho cả nhân viên và đại lý phân phối cần được áp dụng để tăng động lực. Tăng cường các hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng cũng được nhấn mạnh. Nếu áp dụng thành công các giải pháp này, T&T được kỳ vọng sẽ cải thiện được doanh thu, củng cố mối quan hệ với đối tác, và quan trọng nhất là mở rộng độ phủ thị trường. Đây là một bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong việc tái cấu trúc và tối ưu hóa hệ thống phân phối của mình.

VI. Tương lai của quản trị kênh phân phối trong kỷ nguyên số

Quản trị kênh phân phối sản phẩm đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của kỷ nguyên số. Các mô hình truyền thống đang dần trở nên lỗi thời trước sự trỗi dậy của thương mại điện tử trong phân phối và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng. Khách hàng ngày nay mong muốn một trải nghiệm mua sắm liền mạch, cá nhân hóa và tiện lợi trên mọi nền tảng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải tư duy lại toàn bộ chiến lược phân phối của mình. Tương lai của lĩnh vực này sẽ tập trung vào việc tích hợp công nghệ, phân tích dữ liệu lớn và xây dựng các mô hình phân phối omni-channel linh hoạt. Doanh nghiệp nào nắm bắt được những xu hướng này sẽ có được lợi thế cạnh tranh vượt trội và xây dựng được mối quan hệ bền vững với khách hàng.

6.1. Xu hướng logistics và quản lý kho bãi thông minh 4.0

Sự phát triển của công nghệ 4.0 đang cách mạng hóa lĩnh vực logistics và quản lý kho bãi. Các kho hàng thông minh sử dụng robot tự động để sắp xếp và lấy hàng, hệ thống quản lý kho (WMS) tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo nhu cầu và tối ưu hóa vị trí lưu trữ. Công nghệ Internet vạn vật (IoT) cho phép theo dõi hàng hóa theo thời gian thực trong suốt chuỗi cung ứng, từ đó tăng cường tính minh bạch và giảm thiểu thất thoát. Việc áp dụng các công nghệ này không chỉ giúp giảm chi phí phân phối và tăng tốc độ xử lý đơn hàng mà còn nâng cao đáng kể độ chính xác. Đây là xu hướng tất yếu giúp doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường về tốc độ và chất lượng dịch vụ giao hàng.

6.2. Tầm quan trọng của dữ liệu trong việc tối ưu chiến lược phân phối

Trong tương lai, dữ liệu sẽ là tài sản quý giá nhất trong việc tối ưu hóa chiến lược phân phối. Việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các điểm tiếp xúc khách hàng (website, mạng xã hội, cửa hàng) cho phép doanh nghiệp hiểu sâu sắc hơn về hành vi và sở thích của người mua. Dựa trên dữ liệu này, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa các hoạt động marketing, dự báo nhu cầu chính xác hơn để tối ưu hóa tồn kho, và lựa chọn các kênh phân phối phù hợp nhất cho từng phân khúc khách hàng. Phân tích dữ liệu cũng giúp đánh giá hiệu suất kênh một cách khách quan, xác định những đối tác hoạt động hiệu quả và những khu vực cần cải thiện. Do đó, đầu tư vào năng lực phân tích dữ liệu là một yêu cầu bắt buộc để xây dựng một hệ thống phân phối thông minh, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kênh phân phối sản phẩm tại doanh nghiệp tư nhân tt

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, danh mục các bảng, hình, danh mục tài liệu tham khảo và phần kết luận, luận văn gồm có 4 chƣơng: CHƢƠNG 1. CỞ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ DOANH NGHIỆP TƢ NHÂN T&T. PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG MÔI TRƢỜNG KINH DOANH.

PHÂN TÍCH NHỮNG NGUYÊN NHÂN TRONG VIỆC QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI SẢN PHẨM Ở DOANH NGHIỆP TƢ NHÂN T&T. MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI SẢN PHẨM Ở DOANH NGHIỆP TƢ NHÂN T&T. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết cấu của luận văn Quản trị kênh phân phối sản phẩm Cơ sở lý luận về Quản trị kênh phân phối Chƣơng 2.

Một số khái niệm và lý thuyết cơ bản Chƣơng 3. Giới thiệu chung về DNTN T&T Chƣơng 4. Phân tích Thực trạng và nguyên nhân các vấn đề 4. Phân tích môi trƣờng kinh doanh Tìm ra các vấn đề Vấn đề 1 Vấn đề 2 Vấn đề 3 Vấn đề n 4.

Phân tích nguyên nhân các vấn đề Vấn đề 1 Vấn đề 2 Vấn đề 3 Vấn đề n Chƣơng 5. Đƣa ra giải pháp cho các vấn đề Vấn đề 1 Vấn đề 2 Vấn đề 3 Vấn đề n Hình 1. Sơ đồ Tổng quan về Quản trị kênh phân phối sản phẩm. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CỞ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI 1.

Tổng quan về phân phối và kênh phân phối trong hoạt động sản xuất kinh doanh 1. Khái niệm, vai trò và chức năng của phân phối 1. Khái niệm về phân phối Phân phối trong hoạt động marketing là một khái niệm của kinh doanh, nhằm định hƣớng và thực hiện việc chuyển giao quyền sở hữu giữa ngƣời bán và ngƣời mua, đồng thời thực hiện việc tổ chức, điều hòa, phối hợp các tổ chức trung gian khác nhau bảo đảm cho hàng hóa tiếp cận và khai thác tối đa các loại nhu cầu của thị trƣờng.2 Vai trò của phân phối Phân phối là khâu trung gian quan trọng trong quá trình lƣu thông hàng hóa với bản chất của nó làm thay đổi vị trí địa lý của hàng hóa , là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng. Tạo nên sự ăn khớp giữa cung và cầu vì vậy phân phối chính là hoạt động sáng tạo ra dịch vụ cho xã hội.

 Giảm bớt giao dịch nhờ đó tiết kiệm đƣợc chi phí cho xã hội nhờ có phân phối mà nhu cầu của ngƣời tiêu dùng đƣợc thỏa mãn một cách tốt nhất với những đòi hỏi ngày càng cao.  Phân phối thực hiện sự cải tiến đồng bộ mẫu mã hàng hóa, khắc phục hạn chế về mặt hàng, kỹ thuật và tài chính của từng nhà sản xuất riêng lẻ.  Tính chuyên môn hóa trong các doanh nghiệp ngày càng cao, dich vụ tiêu dùng hàng hóa theo xu hƣớng cá nhân hóa thị trƣờng.  Sản xuất hàng hóa bán ra nhiều, vì vậy cần phải có hệ thống trung gian phân phối để đảm bảo hàng hóa đƣợc lƣu thông nhanh chóng.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Phân phối là chìa khóa để thiết lập marketing chiến lƣợc và marketing hỗn hợp. Tạo sự nhất quán, đồng bộ và hiệu quả giữa chính sách sản phẩm – chính sách giá - chính sách truyền tin, khuyến mại và xúc tiến bán hàng…  Qua hệ thống trung gian phân phối ngƣời tiêu dùng có thể dễ dàng tìm thấy sản phẩm, sản phẩm trở nên gần gũi với ngƣời tiêu dùng hơn.  Chính vì vậy, sự lựa chọn kênh phân phối và phƣơng thức phân phối hàng hóa luôn là nội dung cơ bản và chủ yếu nhất của chính sách thƣơng mại trong hoạt động kinh doanh của tất cả các doanh nghiệp trên thị trƣờng. Chức năng của phân phối Phân phối có nhiệm vụ chuyển hàng hóa, dịch vụ từ nhà sản xuất đến ngƣời tiêu dùng cuối cùng.

Họ lấp đƣợc khoảng cách về không gian và thời gian, quyền sở hữu của ngƣời tiêu dùng với các loại hàng hóa và dịch vụ đòi hỏi. Vì vậy phân phối có những chức năng sau:  Điều tra và nghiên cứu: thu thập những thông tin quan trọng về thị trƣờng để hoạch định đƣợc các chiến lƣợc, các chính sách trong kinh doanh để mở rộng sự trao đổi.  Cổ động: triển khai và phổ biến những tin tức có sức thuyết phục về những sản phẩm cần bán.  Tiếp xúc: thiết lập mối quan hệ với khách hàng thông qua các cuộc tiếp xúc.

 Cân đối xác định và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng trên các mặt sản xuất, tập hợp, bao gói, vận chuyển…  Thƣơng thảo: Thỏa thuận về giá cả và các vấn đề liên quan tiêu thụ với khách hàng.  Phân phối vật phẩm: là quá trình cung ứng, chuyên chở, dự trữ và tồn kho hàng hóa liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa đến nơi tiêu thụ, xác định mức tồn kho hợp lý để đảm bảo đáp ứng nhu cầu một cách tốt nhất. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Tài trợ huy động và phân chia chi phí, tiền bạc dễ thanh toán tài chính cho toàn hệ thống.  Chia sẻ rủi ro cùng chấp nhận rủi ro liên quan đến việc điều hành phân phối.

Phân phối là một nhân tố quyết định và là một nét nổi bật nhất của sự biến chuyển hệ thống phân phối hiện đại ngày nay. Khái niệm bản chất chức năng của kênh phân phối 1. Khái niệm kênh phân phối Kênh phân phối là một tập hợp các doanh nghiệp hay cá nhân tự gánh vác hay giúp đỡ chuyển giao cho một ai đó quyền sở hữu đối với một hàng hóa cụ thể hay dịch vụ trên con đƣờng từ nhà sản xuất đến ngƣời tiêu dùng. [3;287] Kênh phân phối là một tập hợp các Doanh nghiệp và cá nhân có tƣ cách tham gia vào quá trình lƣu chuyển sản phẩm hay dịch vụ.

* Quan niệm của nhà sản xuất: kênh phân phối là con đƣờng đi của sản phẩm từ ngƣời sản xuất đến ngƣời tiêu dùng hoặc ngƣời sử dụng cuối cùng. * Quan niệm của nhà quản trị kênh Marketting: kênh phân phối là tập hợp những cá nhân hay những cơ sở kinh doanh phụ thuộc lẫn nhau liên quan đến quá trình tạo ra và chuyển sản phẩm hay dịch vụ từ ngƣời sản xuất đến ngƣời tiêu dùng, là một sự tổ chức hệ thống các quan hệ bên ngoài doanh nghiệp để quản lý các hoạt động phân phối sản phẩm nhằm đạt các mục tiêu của doanh nghiệp trên thị trƣờng. Theo Philip Koler kênh phân phối được coi là con đường đi của sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng hoặc người sử dụng cuối cùng. Các chức năng cơ bản của kênh phân phối.

 Chức năng mua là tìm kiếm và đánh giá giá trị của hàng hóa và dịch vụ  Chức năng bán liên quan đến tiêu tiêu thụ sản phẩm hàng hóa. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Chức năng tiêu chuẩn hóa và phân loại liên quan đến sắp xếp hàng hóa theo chủng loại và số lƣợng mà khách hàng mong muốn giúp việc mua bán đƣợc dễ dàng.  Chức năng thông tin thị trƣờng liên quan đến việc thu thập,phân tích và phân phối thông tin cần thiết cho việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm tra hoạt động kênh.  Chức năng vận tải của kênh phân phối giải quyết mâu thuẫn về không gian giữa sản xuất và ngƣời tiêu dùng.

 Chức năng lƣu kho liên quan đến dự trữ nhằm đảm bảo sự ăn khớp giữa sản xuất và tiêu dùng, đảm bảo nhu cầu khách hàng đúng thời gian.  Chức năng tài chính 1. Các dạng kênh phân phối Ngƣời ta chia kênh phân phối thành 4 dạng kênh chủ yếu sau: Các loại kênh phân phối đƣợc mô tả bằng số lƣợng cấp trung gian của nó. Mỗi trung gian sẽ thực hiện một số công việc nhất định nhằm đem sản phẩm đến gần ngƣời tiêu dùng hơn và tạo thành một cấp kênh phân phối.

Vì nhà sản xuất và ngƣời tiêu dùng là điểm đầu và điểm cuối của mỗi kênh phân phối nên họ cũng là những bộ phận của kênh. Chúng ta sẽ dùng số cấp trung gian để chỉ độ dài của một kênh phân phối. Do đặc điểm khác nhau của sản phẩm, dịch vụ mà các kênh phân phối cũng đƣợc thiết kế khác nhau, bao gồm kênh phân phối hàng tiêu dùng, kênh phân phối tƣ liệu sản xuất, kênh phân phối dịch vụ. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 0 - cấp 1- cấp 2 - cấp 3 - cấp Nhà sản xuất Nhà sản xuất Nhà sản xuất Nhà sản xuất Nhà phân phối Nhà phân phối Nhà buôn sỉ Ngƣời bán lẻ Ngƣời bán lẻ Ngƣời tiêu Ngƣời tiêu Ngƣời tiêu Ngƣời tiêu dùng dùng dùng dùng Hình 1.1 Kênh phân phối hàng tiêu dùng a.

Kênh không cấp (kênh phân phối trực tiếp):  Gồm ngƣời sản xuất bán hàng trực tiếp cho khách hàng cuối cùng không qua cấp trung gian nào. Gồm các phƣơng pháp bán đến tận nhà, bán theo đơn đặt hàng và bán qua các cửa tiệm bán lẻ của nhà sản xuất. Doanh nghiệp Khách hàng  Ƣu điểm: kênh phân phối trực tiếp giúp cho nhà sản xuất nắm bắt kịp thời những thông tin cần thiết về thị trƣờng và yêu cầu của khách hàng, từ đó có thể giảm chi phí phân phối để hạ giá bán và tăng lợi nhuận.  Nhƣợc điểm: không thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hóa, ngƣời sản xuất thực hiện thêm chức năng bán hàng nên dàn trải lực lƣợng, tăng thêm đầu mối phức tạp.

Vì vậy kênh trực tiếp chỉ đƣợc sử dụng hạn chế trong một số trƣờng hợp nhƣ hàng hóa có tính chất thƣơng phẩm đặc biệt, có tính chất tiêu dùng địa phƣơng, quy mô sản xuất nhỏ bé, đặc thù đối với một số loại sản phẩm có giá trị kinh tế cao, yêu cầu kỹ thuật sử dụng và hỗ trợ dịch vụ phức tạp… 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kênh một cấp (kênh rút gọn): nhà sản xuất bán hàng thông qua các nhà bán lẻ để bán hàng cho ngƣời tiêu dùng. Doanh Bán lẻ Khách hàng nghiệp  Ƣu điểm có sự phân công chuyên môn hóa,nâng cao khả năng đồng bộ hóa lô hàng…của nhà phân phối. Nhƣợc điểm:.

đòi hỏi nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ phải kiêm nghiệm thêm chức năng, hạn chế trình độ xã hội hóa cao trên cả hai lĩnh vực, khó đảm bảo đƣợc tính cân đối và liên tục trên toàn tuyến phân phối. Kênh hai cấp: nhà sản xuất thông qua các nhà trung gian bán sỉ đƣa hàng hóa đến các nhà bán lẻ để trực tiếp bán hàng cho khách hàng tiêu dùng. Đây là dạng kênh đặc trƣng cho thị trƣờng xã hội hóa đạt trình độ cao Nhà sản Bán Bán lẻ Khách hàng xuất buôn  Kênh này thƣờng đƣợc sử dụng với các mặt hàng có qui mô lớn, tiêu thụ trên địa bàn rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ