Luận văn quản trị truyền thông bình đẳng giới của Bộ LĐ-TB&XH - HVBC&TT

Nghiên cứu công tác quản trị hoạt động truyền thông về bình đẳng giới tại Việt Nam do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội thực hiện và định hướng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị hoạt động truyền thông về bình đẳng giới

Quản trị hoạt động truyền thông về bình đẳng giới (BĐG) là quá trình xây dựng, triển khai và đánh giá các chiến lược truyền thông nhằm thúc đẩy nhận thức xã hội về quyền bình đẳng giữa nam và nữ. Đây là nhiệm vụ quan trọng của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐ-TB&XH) trong thực hiện mục tiêu quốc gia về BĐG. Hoạt động này bao gồm việc lựa chọn kênh truyền thông phù hợp, xây dựng nội dung nhạy cảm giới, và đo lường hiệu quả truyền thông. Bộ LĐ-TB&XH chịu trách nhiệm chính trong việc phối hợp với các cơ quan liên quan để triển khai các chương trình truyền thông, đảm bảo thông điệp BĐG được lan tỏa rộng rãi. Quản trị truyền thông BĐG không chỉ dừng lại ở truyền tải thông tin mà còn đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng xã hội công bằng, tiến bộ.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản trị truyền thông BĐG

Quản trị truyền thông BĐG là quá trình quản lý các hoạt động truyền thông nhằm thúc đẩy sự hiểu biết và thực hành BĐG trong xã hội. Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc, BĐG là quyền con người cơ bản, đảm bảo nam nữ có cơ hội bình đẳng trong mọi lĩnh vực. Bộ LĐ-TB&XH đóng vai trò chủ đạo trong việc xây dựng chính sách, chỉ đạo triển khai các chiến lược truyền thông. Hoạt động này bao gồm việc xây dựng nội dung phù hợp, lựa chọn phương tiện truyền thông hiệu quả, và đánh giá tác động truyền thông. Quản trị truyền thông BĐG giúp nâng cao nhận thức xã hội, thay đổi hành vi, và thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan.

1.2. Mục tiêu và đối tượng hướng tới của hoạt động truyền thông

Mục tiêu chính của quản trị truyền thông BĐG là thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của cộng đồng về BĐG. Đối tượng hướng tới bao gồm cộng đồng, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và các tổ chức xã hội. Bộ LĐ-TB&XH tập trung vào việc xây dựng các chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về quyền bình đẳng, chống phân biệt đối xử, và thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị. Các chiến dịch này sử dụng đa dạng phương tiện như truyền hình, báo chí, mạng xã hội và tổ chức sự kiện. Đối tượng được lựa chọn dựa trên nhu cầu và mức độ ảnh hưởng của họ đối với vấn đề BĐG.

II. Phân tích thực trạng quản trị truyền thông BĐG tại Việt Nam

Quản trị truyền thông về bình đẳng giới (BĐG) tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội còn tồn tại tư tưởng phân biệt giới tính. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐ-TB&XH) đã triển khai nhiều chương trình truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về BĐG, song hiệu quả vẫn chưa đạt kỳ vọng. Các vấn đề nổi cộm bao gồm thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, nội dung truyền thông chưa thực sự nhạy cảm giới, và thiếu sự tham gia tích cực từ cộng đồng. Ngoài ra, hệ thống luật pháp và chính sách về BĐG còn chưa đầy đủ, dẫn đến khó khăn trong việc triển khai các hoạt động truyền thông. Việc thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực cũng là rào cản lớn trong việc thực hiện các chiến dịch truyền thông hiệu quả.

2.1. Những thành tựu đạt được trong hoạt động truyền thông

Trong những năm gần đây, Bộ LĐ-TB&XH đã đạt được một số thành tựu đáng kể trong quản trị truyền thông về BĐG. Các chiến dịch truyền thông như 'Tháng hành động vì bình đẳng giới' đã thu hút sự quan tâm của đông đảo công chúng. Bộ đã phối hợp với các cơ quan truyền thông để xây dựng nội dung tuyên truyền đa dạng, bao gồm phim tài liệu, phóng sự, và chương trình tọa đàm. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ số trong truyền thông BĐG cũng được đẩy mạnh, giúp lan tỏa thông điệp đến nhiều đối tượng hơn. Các chương trình đào tạo về BĐG cho cán bộ, nhân viên cũng góp phần nâng cao năng lực truyền thông.

2.2. Những hạn chế và thách thức cần khắc phục

Bên cạnh những thành tựu, quản trị truyền thông BĐG tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Nội dung truyền thông thường thiếu sự nhạy cảm giới, dẫn đến thông điệp không hiệu quả. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng còn lỏng lẻo, gây ra sự chồng chéo trong hoạt động truyền thông. Ngoài ra, thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực có chuyên môn sâu về BĐG cũng là trở ngại lớn. Các chiến dịch truyền thông thường mang tính hình thức, thiếu sự tham gia tích cực từ cộng đồng. Việc thiếu hệ thống giám sát và đánh giá hiệu quả truyền thông cũng khiến cho việc cải thiện hoạt động truyền thông gặp nhiều khó khăn.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị truyền thông BĐG

Để nâng cao hiệu quả quản trị truyền thông về bình đẳng giới (BĐG), Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐ-TB&XH) cần triển khai đồng bộ các giải pháp toàn diện. Trước tiên, cần xây dựng hệ thống chính sách pháp luật chặt chẽ, đảm bảo quyền bình đẳng giữa nam và nữ trong mọi lĩnh vực. Tiếp theo, tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ làm công tác truyền thông về BĐG, giúp họ nắm vững kiến thức chuyên môn và kỹ năng truyền thông hiệu quả. Ngoài ra, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong truyền thông, tận dụng các nền tảng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp BĐG đến nhiều đối tượng hơn. Cuối cùng, tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng nhằm tạo ra những chiến dịch truyền thông thống nhất, hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật

Hệ thống chính sách và pháp luật về BĐG cần được hoàn thiện để đảm bảo quyền bình đẳng giữa nam và nữ trong mọi lĩnh vực. Bộ LĐ-TB&XH cần phối hợp với các bộ, ngành liên quan để xây dựng các quy định pháp luật cụ thể, rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ của nam và nữ. Các chính sách cần đảm bảo sự tham gia bình đẳng của phụ nữ trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, và xã hội. Ngoài ra, cần tăng cường giám sát việc thực thi pháp luật, đảm bảo các quyền lợi của phụ nữ được bảo vệ. Việc hoàn thiện hệ thống chính sách cũng góp phần tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động truyền thông BĐG.

3.2. Đẩy mạnh đào tạo và ứng dụng công nghệ số

Đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ làm công tác truyền thông về BĐG là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động. Bộ LĐ-TB&XH cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quản trị truyền thông, kỹ năng xây dựng nội dung nhạy cảm giới, và sử dụng công nghệ số. Việc ứng dụng công nghệ số trong truyền thông BĐG giúp lan tỏa thông điệp đến nhiều đối tượng hơn, đặc biệt là giới trẻ. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok, và Zalo có thể được tận dụng để xây dựng các chiến dịch truyền thông sáng tạo, thu hút sự quan tâm của công chúng.

IV. Kết luận và khuyến nghị cho quản trị truyền thông BĐG

Quản trị hoạt động truyền thông về bình đẳng giới (BĐG) đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự bình đẳng giữa nam và nữ tại Việt Nam. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Bộ LĐ-TB&XH) cần tiếp tục nỗ lực hoàn thiện hệ thống chính sách, tăng cường đào tạo, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả truyền thông. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và cộng đồng cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của các chiến dịch truyền thông. Qua đó, xã hội sẽ ngày càng tiến bộ, văn minh, và công bằng hơn. Những nỗ lực này không chỉ góp phần thực hiện mục tiêu quốc gia về BĐG mà còn khẳng định vai trò tiên phong của Việt Nam trong khu vực.

4.1. Tầm quan trọng của quản trị truyền thông BĐG trong xã hội

Quản trị truyền thông BĐG là công cụ quan trọng giúp thay đổi nhận thức, thái độ, và hành vi của cộng đồng về vấn đề bình đẳng giới. Tại Việt Nam, mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định, nhưng xã hội vẫn còn tồn tại nhiều định kiến giới, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của phụ nữ. Bộ LĐ-TB&XH cần nâng cao vai trò chủ đạo trong việc xây dựng các chiến lược truyền thông hiệu quả, đảm bảo thông điệp BĐG được lan tỏa rộng rãi. Qua đó, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, tiến bộ, nơi mọi người đều có cơ hội phát triển như nhau.

4.2. Định hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, Bộ LĐ-TB&XH cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống chính sách, tăng cường đào tạo, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản trị truyền thông BĐG. Các chiến dịch truyền thông cần được thiết kế sáng tạo, phù hợp với xu hướng và nhu cầu của cộng đồng. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và tổ chức xã hội cũng cần được tăng cường để đảm bảo hiệu quả truyền thông. Ngoài ra, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học về BĐG, nhằm cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho hoạt động truyền thông.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Quản trị hoạt động truyền thông về bình đẳng giới ở việt nam của bộ lao động thương binh và xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG VỀ BÌNH ĐẲNG GIỚI 1. Các khái niệm liên quan 1. Truyền thông và quản trị truyền thông 1. Truyền thông Truyền thông ra đời và phát triển cùng với quá trình phát triển của xã hội loài người.

Truyền thông là một hiện tượng xã hội phổ biến, có liên quan cũng như khả năng tác động lên mọi cá thể con người trong xã hội. Truyền thông không chỉ là sản phẩm mà còn có vai trò là yếu tố động lực nhằm kích thích sự phát triển của xã hội. Đồng thời, trong nhiều năm trở lại đây, truyền thông đã trở thành tiêu chí đánh giá trình độ phát triển của xã hội. Bởi tính tác động và liên quan tới mọi con người xã hội nên hiện tượng này có rất nhiều quan niệm và định nghĩa khác nhau, tùy theo cách tiếp cận, góc độ tiếp cận, quan điểm, bối cảnh, đặc trưng văn hóa… của từng người nghiên cứu.

Các nhà nghiên cứu, các học giả trên thế giới đã đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về truyền thông, trong đó có thể kể đến một số định nghĩa được dùng tương đối phổ biến. Hober (1954), truyền thông là quá trình trao đổi tư duy hoặc ý tưởng bằng lời nói. Frank Dance (1970) thì cho rằng truyền thông là quá trình làm cho cái trước đây là độc quyền của một hoặc vài người trở thành cái chung của hai hoặc nhiều người. Từ điển Cambridge định nghĩa “communication” (số ít) là hành động giao tiếp với mọi người; “communication” (số nhiều) là các phương thức gửi thông tin khác nhau giữa người và nơi, đặc biệt là điện thoại, máy tính, radio… [36].

17 Truyền thông được tác giả Keyton J. định nghĩa là “một quá trình trao đổi, chia sẻ thông tin và hiểu biết từ người này đến những người khác”. Cụm từ truyền thông trong tiếng Anh bắt nguồn từ “communis” - tiếng Latin, với ý nghĩa là sự chia sẻ, điểm chung (Common - tiếng Anh). Như vậy, tác giả Keyton đã nhấn mạnh rằng hoạt động truyền thông sẽ không diễn ra nếu như quá trình trao đổi thông tin không tạo ra kết quả và hình thành quan điểm, hiểu biết chung [49].

Trong khi đó Uma Narula (2006) lại đưa ra quan điểm rằng mặc dù truyền thông được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau nhưng hầu hết các định nghĩa đều thống nhất ở các điểm sau: Truyền thông là một quá trình truyền tải ý tưởng thông qua cảm xúc và hành vi từ người này sang người khác; truyền thông gồm việc thuyết phục và tìm cách thu nhận được phản hồi mong muốn cho các thông điệp đang được truyền đi; truyền thông là một quá trình hai chiều và đa chiều, nhưng không tuyến tính [55]. Tại Việt Nam, truyền thông là một trong những ngành có tốc độ phát triển nhanh chóng. Chính vì vậy khái niệm “truyền thông” ngày càng được nhắc đến nhiều với những định nghĩa khác nhau. Từ “truyền thông” được định nghĩa trong từ điển tiếng Việt là “truyền dữ liệu giữa các đơn vị chức năng, được thực hiện theo tập hợp các quy tắc quản lí việc truyền dữ liệu và phối hợp trao đổi” [27].

Trong cuốn sách “Truyền thông đại chúng” xuất bản năm 2001, GS, TS Tạ Ngọc Tấn đã định nghĩa về truyền thông là “sự trao đổi thông tin giữa các thành viên hay nhóm người trong xã hội, nhằm đạt được sự hiểu biết lẫn nhau” [31]. Định nghĩa này cũng được đưa lên website của Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam khi tra cứu từ khóa “Truyền thông” [17]. Nguyễn Văn Dững lại nêu quan điểm rằng truyền thông “là quá trình liên tục trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm…, chia sẻ kỹ năng và 18 kinh nghiệm giữa hai hoặc nhiều người nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức, tiến tới điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp với nhu cầu phát triển của cá nhân/nhóm/cộng đồng/xã hội” [14]. Mặc dù, tại Việt Nam có rất nhiều cách khác nhau để định nghĩa về “truyền thông”, nhưng điểm chung của các định nghĩa này đều đề cập đến truyền thông là một quá trình.

Quá trình này giúp truyền đạt thông tin giữa một hoặc nhiều người trong xã hội, nhằm mục đích truyền đạt tư tưởng, tình cảm, từ đó thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của nhóm công chúng mục tiêu. Qua nghiên cứu các quan điểm trên đây, căn cứ vào mục đích nghiên cứu của luận văn, theo tác giả có thể khái quát khái niệm về truyền thông như sau: Truyền thông là một quá trình diễn ra liên tục để truyền tải, tiếp nhận và trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm nhằm thiết lập, nâng cao các mối quan hệ giữa người và người với mục đích tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức, điều chỉnh hành vi và thái độ của con người. Quản trị truyền thông - Quản trị: Theo từ điển Tiếng Việt: Quản trị là “Quản lí và điều hành công việc thường ngày” [18]. Trên thế giới có rất nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm quản trị.

Trong đó, có thể kể đến quan niệm của James Stoner và Stephen Robbins - hai chuyên gia nghiên cứu lý thuyết về quản trị quốc tế. Họ cho rằng: “Quản trị là tiến trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát những hoạt động của các thành viên trong tổ chức và sử dụng tất cả các nguồn lực khác của tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra” [29]. Quá trình quản trị sẽ bao gồm các hoạt động của chủ thể với các bước như lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, lãnh đạo và kiểm tra, giám sát. Hoạt động quản trị cần được thực hiện một cách bài bản để đảm bảo các mục tiêu đã đề ra, đồng thời tối thiểu hóa nguồn lực - đạt kết quả cao nhất với nguồn lực hợp lý nhất có thể.

19 Theo Robert Albanese, quản trị lại là một quá trình kỹ thuật và xã hội nhằm sử dụng các nguồn lực. Quản trị tác động tới hoạt động của con người, đồng thời tạo điều kiện thay đổi để đảm bảo đạt được mục tiêu đề ra của tổ chức [54]. Từ các quan niệm trên, theo tác giả có thể hiểu: “Quản trị là quá trình các nhà quản lý hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra nhằm phối hợp hiệu quả các hoạt động của những người cùng chung trong tổ chức để đạt được mục tiêu đã đề ra. Quản trị giúp tìm ra phương thức phù hợp để hoàn thiện công việc với hiệu quả cao nhất và chi phí ít nhất.

Hoạt động quản trị chỉ có thể diễn ra khi đảm bảo được ba yếu tố điều kiện cơ bản gồm: Chủ thể quản trị; nguồn lực; mục tiêu đề ra cho chủ thể quản trị cũng như đối tượng quản trị”. - Quản trị truyền thông : Muốn hiểu được “quản trị truyền thông là gì” trước hết phải làm rõ “mô hình truyền thông” và phân biệt “Communication” và “Media”’ Thứ nhất, về mô hình truyền thông: Định nghĩa “Mô hình truyền thông” được nêu trong cuốn sách Truyền thông: Lý thuyết và kỹ năng cơ bản (2018) như sau: “Mô hình truyền thông là những bản vẽ, các bảng, các biểu đồ, lược đồ, sơ đồ, các hình tượng… được sử dụng để quy những ý kiến phức tạp về cách biểu đạt mang tính chất đồ họa, từ đó cho phép dễ nhận biết và nhận thức sâu sắc hơn, ở nhiều góc độ khác nhau với một khái niệm rất phức tạp như truyền thông” [14]. Qua nghiên cứu về truyền thông, các học giả đã đưa ra nhiều mô hình truyền thông khác nhau. Trước tiên phải kể đến mô hình truyền thông được nhắc đến nhiều là mô hình truyền thông một chiều của Lasswell năm 1948: Hình 1.

Mô hình truyền thông của Lasswell 20 Tiếp theo là mô hình truyền thông hai chiều của C. Shannon, được đưa ra vào năm 1949. Mô hình này có khác so với mô hình truyền thông một chiều của Lasswell, nhấn mạnh vào vai trò của thông tin phản hồi và chú ý tới hiệu quả của quá trình truyền thông. Mô hình truyền thông của C.

Shannon Các yếu tố trong mô hình truyền thông hai chiều của C. Shannon bao gồm: S (Source, Sender): Nguồn phát, chủ thể truyền thông M (Message): Thông điệp, nội dung truyền thông C (Channel): Kênh truyền thông R (Receiver): Người nhận thông điệp (đối tượng) E (Effect): Hiệu quả truyền thông N (Noise): Nhiễu (yếu tố gây ra sự sai số của thông điệp) F (Feedback): Phản hồi Các mô hình truyền thông sau này đều có sự kế thừa và phát triển từ các mô hình truyền thông trước đó. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, tác giả sử dụng mô hình truyền thông mới, được giới thiệu trong Giáo trình 21 “Lý thuyết truyền thông nâng cao” của Khoa Quan hệ Công chúng và Quảng cáo, Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Thông Chủ Mã Người điệp Giải mã thể hóa nhận Phương tiện truyền thông Nhiễu Phản hồi Phản ứng đáp lại Hình 1.

Mô hình truyền thông mới Thứ hai, phân biệt “Communication” và “Media” Thuật ngữ QTTT hiện nay vẫn còn là một khái niệm mới tại Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu các công trình, bài báo khoa học, nghiên cứu quốc tế về thuật ngữ này, tác giả luận văn nhận thấy cần làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm “Communication” và “Media”, vì hai thuật ngữ này ở Việt Nam vẫn còn nhiều sự nhầm lẫn trong quá trình vận dụng. Theo từ điển Cambridge, từ khóa “Media” được định nghĩa là “phương tiện truyền thông đại chúng, gồm tất cả các tổ chức cung cấp tin tức và thông tin cho công chúng, chẳng hạn như báo chí, đài phát thanh, truyền hình và Internet” [37]. Wirtz (2020), đã đưa ra định nghĩa như sau: “Thuật ngữ Medium - phương tiện, được sử dụng trong khoa học truyền thông và truyền 22 thông cũng như trong tâm lý học, xã hội học, vật lý, hóa học và khoa học giáo dục.

Bản dịch tiếng Anh của từ Medium trong tiếng Latinh là "giá trị trung bình, giá trị trung bình, cái gì đó làm trung gian", từ cơ sở cho thuật ngữ được đặc trưng bởi các ngành học tương ứng. Trong khoa học truyền thông, báo chí và kinh tế học truyền thông, người ta thường coi Media là một thuật ngữ kỹ thuật. Do đó, Media có thể được hiểu là phương tiện hoặc công cụ kỹ thuật cần thiết để phổ biến thông tin. Phương tiện truyền thông bao gồm tất cả các phương tiện hoặc công cụ kỹ thuật định hướng mục tiêu để thu mua thông tin ở dạng in ấn, hình ảnh hoặc thính giác, cũng như các đơn vị tổ chức và thể chế đứng sau chúng tạo ra và cung cấp thông tin này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ