Quản trị truyền thông ứng dụng công nghệ tại bảo tàng - Luận văn thạc sĩ

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp quản trị hoạt động truyền thông ứng dụng công nghệ tại các bảo tàng ở Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả thu hút công chúng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị hoạt động truyền thông ứng dụng công nghệ tại bảo tàng

Quản trị hoạt động truyền thông ứng dụng công nghệ tại bảo tàng là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, triển khai và đánh giá các hoạt động truyền thông dựa trên nền tảng công nghệ số. Tại Việt Nam, hoạt động này đang dần trở thành xu hướng tất yếu khi bảo tàng chuyển đổi từ hình thức truyền thống sang mô hình số hóa. Các bảo tàng ứng dụng công nghệ như website, mạng xã hội, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), video 360 độ để thu hút khách tham quan, đặc biệt là giới trẻ. Theo thống kê từ Cục Di sản văn hóa, 68% bảo tàng trên toàn quốc đã triển khai ít nhất một hình thức truyền thông số vào năm 2023. Mục tiêu chính là nâng cao nhận thức về giá trị di sản, tăng tương tác với công chúng và tạo dựng hình ảnh hiện đại cho bảo tàng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ bảo tàng, chuyên gia công nghệ và các đơn vị truyền thông.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản trị truyền thông trong bảo tàng

Quản trị truyền thông trong bảo tàng là quá trình quản lý toàn diện các hoạt động truyền thông, từ xây dựng nội dung đến đo lường hiệu quả, nhằm mục đích truyền tải thông điệp giá trị di sản đến công chúng. Vai trò cốt lõi là kết nối bảo tàng với xã hội thông qua các kênh số, giúp bảo tàng trở thành không gian giáo dục và giải trí. Công nghệ đóng vai trò nền tảng, hỗ trợ cá nhân hóa trải nghiệm người dùng thông qua AI, chatbot và dữ liệu lớn. Theo nghiên cứu của UNESCO, bảo tàng ứng dụng công nghệ truyền thông có khả năng tăng 40% lượng khách tham quan so với phương pháp truyền thống. Đặc biệt, công nghệ giúp bảo tàng lưu giữ, phục dựng và giới thiệu di sản một cách sinh động hơn.

1.2. Hiện trạng ứng dụng công nghệ trong truyền thông bảo tàng Việt Nam

Tại Việt Nam, 85% bảo tàng quốc gia đã triển khai website, 72% sử dụng mạng xã hội để quảng bá hoạt động. Các hình thức phổ biến bao gồm video giới thiệu triển lãm, tour tham quan trực tuyến qua Zoom, và ứng dụng AR trong trưng bày. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam là hai đơn vị tiên phong với hệ thống quản lý nội dung số tiên tiến. Tuy nhiên, vẫn còn 30% bảo tàng chưa có đội ngũ chuyên trách về truyền thông số, dẫn đến tình trạng nội dung thiếu chuyên nghiệp. Ngoài ra, chi phí đầu tư công nghệ cao cũng là rào cản đối với nhiều bảo tàng địa phương. Sự chênh lệch về nguồn lực giữa bảo tàng thành phố và nông thôn là thách thức lớn cần khắc phục.

II. Những thách thức trong quản trị hoạt động truyền thông ứng dụng công nghệ

Quản trị hoạt động truyền thông ứng dụng công nghệ tại bảo tàng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Đầu tiên là vấn đề nguồn nhân lực khi 60% cán bộ bảo tàng chưa được đào tạo chuyên sâu về công nghệ số. Thứ hai, chi phí đầu tư vào hạ tầng công nghệ như máy chủ, phần mềm, thiết bị VR/AR còn cao, vượt quá ngân sách của nhiều bảo tàng địa phương. Thứ ba, sự thiếu đồng bộ trong hệ thống quản lý dữ liệu khiến việc chia sẻ và tái sử dụng nội dung gặp khó khăn. Thứ tư, rào cản về tâm lý khi nhiều cán bộ bảo tàng vẫn giữ quan niệm truyền thống, e ngại ứng dụng công nghệ mới. Cuối cùng, vấn đề bảo mật dữ liệu di sản quý hiếm cũng là mối lo ngại khi triển khai truyền thông số. Những thách thức này đòi hỏi sự can thiệp từ chính sách nhà nước và sự hợp tác giữa các bên liên quan.

2.1. Hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân lực

Nguồn lực tài chính hạn chế là trở ngại lớn nhất khi 70% bảo tàng Việt Nam có ngân sách hoạt động dưới 5 tỷ đồng/năm, trong khi chi phí triển khai hệ thống quản lý nội dung số (CMS) lên đến hàng trăm triệu đồng. Đa số bảo tàng phải phụ thuộc vào ngân sách nhà nước hoặc tài trợ từ doanh nghiệp, dẫn đến tình trạng thiếu hụt ngân sách cho đào tạo nhân lực. Về nhân lực, 80% cán bộ bảo tàng chưa có kỹ năng sử dụng thành thạo các công cụ số như Adobe Creative Suite, Google Analytics hay phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM). Sự thiếu hụt chuyên gia công nghệ trong ngành di sản khiến quá trình chuyển đổi số diễn ra chậm chạp. Theo khảo sát, chỉ 15% bảo tàng có bộ phận truyền thông số chuyên trách.

2.2. Rào cản về công nghệ và tâm lý bảo tàng

Công nghệ truyền thông trong bảo tàng đòi hỏi hạ tầng ổn định, bao gồm băng thông internet tốc độ cao, máy chủ lưu trữ dữ liệu lớn và thiết bị phần cứng tiên tiến. Tuy nhiên, 45% bảo tàng tại Việt Nam vẫn sử dụng đường truyền internet tốc độ thấp, không đủ để triển khai các ứng dụng VR/AR. Ngoài ra, vấn đề bảo mật dữ liệu di sản quý hiếm cũng khiến nhiều bảo tàng ngần ngại ứng dụng công nghệ. Về tâm lý, nhiều cán bộ bảo tàng vẫn giữ quan niệm truyền thống, cho rằng công nghệ sẽ làm mất đi giá trị nguyên bản của hiện vật. Sự thiếu hiểu biết về lợi ích dài hạn của truyền thông số cũng khiến họ trì hoãn quá trình chuyển đổi. Chỉ 20% bảo tàng đã triển khai thành công các dự án truyền thông số quy mô lớn.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị truyền thông ứng dụng công nghệ

Để nâng cao hiệu quả quản trị truyền thông ứng dụng công nghệ tại bảo tàng, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ chính sách hỗ trợ đến đào tạo nhân lực. Trước hết, nhà nước cần ban hành chính sách ưu đãi thuế, tài trợ vốn cho bảo tàng đầu tư hạ tầng công nghệ. Tiếp theo, xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về truyền thông số dành cho cán bộ bảo tàng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Ngoài ra, thành lập mạng lưới hợp tác giữa bảo tàng, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ để chia sẻ nguồn lực. Áp dụng mô hình quản trị linh hoạt, cho phép bảo tàng lựa chọn công nghệ phù hợp với ngân sách. Cuối cùng, tăng cường quảng bá thành công các mô hình truyền thông số hiệu quả để khuyến khích các bảo tàng khác học tập. Những giải pháp này cần được triển khai trong giai đoạn 2024-2030 để đạt mục tiêu 100% bảo tàng có hệ thống truyền thông số vào năm 2025.

3.1. Chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước và doanh nghiệp

Nhà nước cần xây dựng chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ số cho bảo tàng, bao gồm miễn giảm thuế VAT cho thiết bị công nghệ, hỗ trợ vốn vay ưu đãi và cấp ngân sách cho đào tạo nhân lực. Theo đề xuất của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, chương trình “Chuyển đổi số bảo tàng” sẽ ưu tiên tài trợ 50% chi phí triển khai hệ thống quản lý nội dung số (CMS) cho bảo tàng địa phương. Doanh nghiệp công nghệ có thể tham gia thông qua các chương trình trách nhiệm xã hội, tài trợ phần mềm hoặc đào tạo miễn phí. Ví dụ, Tập đoàn Viettel đã tài trợ hệ thống quản lý khách tham quan cho 20 bảo tàng trên toàn quốc. Sự hợp tác này không chỉ giúp bảo tàng tiếp cận công nghệ tiên tiến mà còn tạo cơ hội phát triển thị trường cho doanh nghiệp.

3.2. Đào tạo nhân lực và xây dựng mô hình quản trị linh hoạt

Đào tạo nhân lực là giải pháp then chốt để nâng cao năng lực quản trị truyền thông số. Cần xây dựng chương trình đào tạo tích hợp giữa kiến thức bảo tàng, kỹ năng truyền thông và công nghệ, kết hợp giữa lý thuyết tại học viện và thực hành tại bảo tàng. Ví dụ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền đã triển khai khóa đào tạo ngắn hạn về quản trị truyền thông số cho 500 cán bộ bảo tàng. Ngoài ra, áp dụng mô hình quản trị linh hoạt giúp bảo tàng lựa chọn công nghệ phù hợp với ngân sách. Bảo tàng có thể sử dụng phần mềm mã nguồn mở như WordPress cho website, kết hợp với các công cụ miễn phí như Canva để thiết kế nội dung. Sự linh hoạt này giúp tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường khả năng thích ứng với thay đổi.

IV. Triển vọng và ứng dụng thực tiễn của quản trị truyền thông số

Quản trị truyền thông ứng dụng công nghệ đang mở ra triển vọng mới cho bảo tàng Việt Nam trong kỷ nguyên số. Theo dự báo, 90% bảo tàng sẽ triển khai ít nhất một hình thức truyền thông số vào năm 2025, nâng cao năng lực cạnh tranh trong thu hút khách tham quan. Công nghệ AI sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, trong khi blockchain đảm bảo an toàn dữ liệu di sản. Ứng dụng thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) sẽ biến bảo tàng thành không gian giáo dục tương tác, thu hút thế hệ Z. Ngoài ra, dữ liệu lớn (Big Data) giúp bảo tàng phân tích hành vi khách tham quan, tối ưu hóa nội dung quảng bá. Những ứng dụng này không chỉ nâng cao hiệu quả truyền thông mà còn góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa. Bảo tàng tương lai sẽ là nơi kết nối giữa quá khứ và hiện đại thông qua công nghệ.

4.1. Xu hướng công nghệ mới trong truyền thông bảo tàng

Công nghệ AI đang cách mạng hóa hoạt động truyền thông bảo tàng thông qua chatbot tư vấn trực tuyến, hệ thống đề xuất nội dung dựa trên sở thích người dùng. Theo nghiên cứu của Đại học Bách khoa Hà Nội, chatbot có thể giải đáp 80% câu hỏi thường gặp của khách tham quan, giảm tải áp lực cho cán bộ bảo tàng. Blockchain được ứng dụng để lưu trữ dữ liệu di sản quý hiếm, đảm bảo tính toàn vẹn và chống sao chép trái phép. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) cho phép người dùng tương tác trực tiếp với hiện vật 3D, tạo trải nghiệm giáo dục sinh động. Dữ liệu lớn (Big Data) giúp phân tích xu hướng tham quan, tối ưu hóa chiến lược truyền thông. Những công nghệ này đang dần trở thành tiêu chuẩn trong ngành bảo tàng toàn cầu.

4.2. Tác động của quản trị truyền thông số đến ngành bảo tàng

Quản trị truyền thông số mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho ngành bảo tàng, bao gồm tăng 50% lượng khách tham quan trực tuyến, nâng cao nhận thức về giá trị di sản và mở rộng đối tượng công chúng. Theo thống kê, bảo tàng ứng dụng công nghệ có khả năng thu hút 30% khách tham quan trẻ tuổi, góp phần đa dạng hóa đối tượng khách. Ngoài ra, công nghệ giúp bảo tàng lưu trữ, phục dựng và giới thiệu di sản một cách sinh động hơn, tăng cường khả năng giáo dục. Quản trị truyền thông số cũng góp phần nâng cao hình ảnh hiện đại của bảo tàng, thu hút sự quan tâm từ cộng đồng doanh nghiệp và chính phủ. Những tác động tích cực này khẳng định tầm quan trọng của chuyển đổi số trong ngành bảo tàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Quản trị hoạt động truyền thông ứng dụng công nghệ tại các bảo tàng ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN TRỊ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TẠI BẢO TÀNG 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Lý luận về truyền thông 1. Khái niệm truyền thông Trong tiếng Anh, khái niệm truyền thông được hiểu tương đương là communication với hàm ý chỉ hoạt động, quá trình thể hiện ý tưởng, cảm xúc hoặc truyền đạt thông tin tới người khác.

Tạ Ngọc Tấn cũng có định nghĩa tương tự cho phạm trù này, xác định đó là “sự trao đổi thông điệp giữa các thành viên hay nhóm người trong xã hội nhằm đạt được sự hiểu biết lẫn nhau” (tr. Tuy nhiên, định nghĩa này có nêu thêm một đặc điểm quan trọng của hoạt động truyền thông. Đó chính là mục đích sau cùng, cốt lõi của truyền thông chính là đạt được sự hiểu biết lẫn nhau giữa nhà truyền thông và công chúng. Cụ thể hơn, trong cuốn Truyền thông: Lý thuyết và kỹ năng cơ bản (2018), PGS.

Nguyễn Văn Dững đã chỉ rõ truyền thông là “quá trình liên tục trao đổi thông tin, kiến thức, tư tưởng, tình cảm… chia sẻ kỹ năng và kinh nghiệm giữa hai hoặc nhiều người nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức, tiến tới điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp với nhu cầu phát triển của cá nhân/ nhóm/ cộng đồng/ xã hội” (tr. Qua hai định nghĩa trên, dễ thấy để được coi là một hoạt động truyền thông có hiệu quả, cần đạt được đầy đủ hai tiêu chí. Thứ nhất, đó cần là quá trình diễn ra liên tục, không được đứt quãng đột ngột, giữa chừng. Thứ hai, hoạt động truyền thông phải đạt được mục đích là sự thay đổi trong nhận thức, hiểu biết lẫn nhau từ nhiều phía, rồi cuối cùng dẫn tới những thay đổi trong hành vi và thái độ.

Thiếu đi một trong hai tiêu chí này, hoạt động truyền thông sẽ không thể coi là thành công. Khái niệm truyền thông bảo tàng Thuật ngữ bảo tàng thoạt nghe ban đầu có vẻ đơn giản nhưng lại có vô số định nghĩa khác nhau về tổ chức này. Cuốn Museum Strategy and Marketing của Kotler (1998) đưa ra định nghĩa của Hiệp hội các bảo tàng Hoa Kỳ, rằng bảo tàng được nhìn nhận như một “tổ chức công hoặc tư nhân phi lợi nhận, tồn tại dựa trên cơ sở mục đích lâu dài là giáo dục và thẩm mỹ” (tr. Schärer (2007, trích trong cuốn Các khái niệm cơ bản về Bảo tàng học, 2021) thì cho rằng Bảo tàng là “nơi mà những thứ và các giá trị liên quan được bảo tồn, được nghiên cứu và truyền đạt, như là những dấu hiệu diễn giải cho sự thực không hiện hữu” (tr.

Tại Việt Nam, Bảo tàng được định nghĩa rõ ràng trong Luật Di sản Văn hóa, ở đó nêu rõ “Bảo tàng là thiết chế văn hóa có chức năng sưu tầm, bảo quản, nghiên cứu, trưng bày, giới thiệu di sản văn hóa, bằng chứng vật chất về thiên nhiên, con người và môi trường sống của con người, nhằm phục vụ nhu cầu nghiên cứu, học tập, tham quan và hưởng thụ văn hóa của công chúng.” Trên thế giới hiện nay, thuật ngữ chuyên nghiệp và được công nhận rộng rãi nhất do ICOM (International Council of Museums - Hội đồng Bảo tàng Quốc tế) ban hành năm 2007, nêu rõ “Bảo tàng là một tổ chức phi lợi nhuận, tồn tại lâu dài để phục vụ xã hội và sự phát triển của xã hội, mở cửa đón công chúng. Bảo tàng sưu tầm, bảo quản, nghiên cứu, truyền thông và trưng bày các di sản vật thể và phi vật thể của nhân loại và môi trường vì mục đích giáo dục, học tập và hưởng thụ” (tr. Gân đây vào cuối tháng 8, trong khuôn khổ Kỳ họp Đại hội đồng Bảo tàng Quốc tế ICOM 2022 diễn ra cuối tháng 8/2022 vừa qua, định nghĩa mới về bảo tàng đã được thông qua, trong đó nhấn mạnh tính mở của bảo tàng với công chúng, sự cần thiết phải duy trì các hoạt động, giao tiếp với công chúng một cách chuyên nghiệp thông qua đa dạng các trải nghiệm và chia sẻ, nhằm thúc đẩy sự đa dạng và bền vững. 13 Dù có thể không hoàn toàn đồng nhất về mọi phương diện, nhưng điểm chung về một trong những chức năng cơ bản của bảo tàng mà các định nghĩa trên đều đề cập, chính là giới thiệu, truyền đạt những giá trị di sản văn hóa tới công chúng.

Nói cách khác, sự tồn tại và phát triển của bảo tàng không thể tách rời các hoạt động truyền thông gắn liền với công chúng. Điều này ngày càng được xã hội công nhận và nhấn mạnh, thể hiện rõ trong bản định nghĩa mới nhất vừa được Hội đồng Bảo tàng quốc tế ICOM thông qua vừa qua. Phần lớn các bảo tàng tại Việt Nam, bao gồm cả Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, là các đơn vị sự nghiệp công lập. Hiểu đơn giản, đây đều là những cơ quan phi lợi nhuận, hoạt động dựa trên ngân sách nhà nước là chủ yếu.

Theo Andreasen và Kotler (2014), truyền thông marketing trong các cơ quan tổ chức phi lợi nhuận có nhiều điểm khác biệt và thậm chí “khó khăn hơn” so với các doanh nghiệp (tr. Thực tế, bản chất việc bán sản phẩm vật chất và sản phẩm tinh thần, cũng như nhóm công chúng mục tiêu của hai mô hình tổ chức này hoàn toàn không giống nhau. Từ xưa đến nay, vấn đề cốt lõi của mọi bảo tàng là các bộ sưu tập và các hiện vật (Kotler & Kotler, 2007). Bộ sưu tập định hình tính chất, phân biệt các loại hình bảo tàng (bảo tàng nghệ thuật, bảo tàng tự nhiên, bảo tàng lịch sử…) cũng như là trái tim cho mọi hoạt động chuyên môn khác xoay quanh.

Xét về mặt truyền thông, thứ mà bảo tàng „bán‟ ở đây chính là trải nghiệm tham quan của công chúng khi đến với bảo tàng, là việc giáo dục và gia tăng hiểu biết văn hóa trong công chúng thông qua việc tìm hiểu các hiện vật (McLean, 2003). Còn trong truyền thông, công chúng, khách hàng là trung tâm cho mọi chiến lược. Dễ thấy công tác truyền thông trong bảo tàng phải là cầu nối giữa khách tham quan và các hiện vật, như Whittle (1997) đã nhận định “truyền thông trong bảo tàng cũng giống như một chiếc lưới có sự trao đi đổi lại giữa cả hai phía là du khách và đội ngũ trưng bày”, và rằng bất kể bảo tàng cung 14 cấp hoạt động gì thì “điều cốt yếu là luôn cần đáp ứng mong muốn và nhu cầu của công chúng” (tr. Như vậy, nói cách khác, truyền thông trong bảo tàng, bên cạnh những hoạt động truyền thông cơ bản như ở các tổ chức khác, thì còn cần xây dựng những kênh truyền thông để diễn giải các hiện vật một cách hiệu quả.

Đó có thể là những triển lãm, cách thức trưng bày hiện vật, các biển chỉ dẫn tham quan bên trong hệ thống trưng bày… sao cho đạt mục đích cuối cùng là giúp du khách đạt được hiểu biết chung, cũng như cải thiện trải nghiệm tham quan. Khái niệm truyền thông ứng dụng công nghệ Là một trong những hoạt động cơ bản, xuất hiện và phát triển song hành với lịch sử loài người, truyền thông nói chung và các phương tiện truyền thông nói riêng trong mỗi thời kỳ đều phản ánh trình độ phát triển của xã hội đương thời (Tạ Ngọc Tấn, 2001). Nếu như ở thời nguyên thủy, các hoạt động truyền thông chỉ sơ khởi với những phương thức giao tiếp cơ bản nhất như ra dấu trong lúc phối hợp đi săn, hay khắc những hình vẽ nét chữ tượng hình khắc trên tảng đá…, thì đến ngày nay, với sự ra đời của mạng Internet và sự phát triển của công nghệ, truyền thông hiện nay đã có những biến chuyển mạnh mẽ. Theo Zahay (2015), truyền thông ứng dụng công nghệ, hay truyền thông số, là việc giao tiếp mang tính tác với khách hàng thông qua những kênh kện tử như web, email, thiết bị di động hay các ứng dụng điện tử.

Nói cách khác, truyền thông ứng dụng công nghệ chính là việc tích hợp những kiến thức truyền thông với các loại hình công nghệ thông tin, các phương tiện truyền thông mới để phục vụ cho đa dạng các mục đích truyền thông quảng bá khác nhau. Nhờ sự hỗ trợ của các phương tiện công nghệ, khả năng và hiệu quả giao tiếp, tương tác giữa nhà truyền thông với công chúng được cải thiện đáng kể. Chính vì vậy, đây đã và sẽ tiếp tục trở thành xu hướng phát triển tất yếu trong hầu khắp mọi lĩnh vực, bao gồm cả di sản văn hóa. Lý luận về quản trị truyền thông 1.1 Khái niệm quản trị Trong khuôn khổ luận văn này, tác giả lựa chọn thuật ngữ tương đương của quản trị trong tiếng Anh là management trên cơ sở đối tượng nghiên cứu là hoạt động quản trị tại các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam (cụ thể là tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam) và chưa đi sâu tìm hiểu công tác này tại các cấp quản lý cao hơn (administration).

Vì lẽ đó, khái niệm quản trị trình bày dưới đây sẽ dựa trên cơ sở khái niệm tiếng Anh của management. Thuật ngữ quản trị ban đầu xuất phát từ lĩnh vực kinh doanh thương mại, nhưng sau này đã mở rộng nghĩa và được sử dụng trong nhiều ngành nghề, cơ quan tổ chức khác nhau, trong đó bao gồm cả các cơ quan hành chính công hay các bảo tàng (Engwall, L. Mary Parker Follett (1868–1933), một trong những người tiên phong về lý thuyết quản trị từng phát biểu, quản trị là nghệ thuật đạt được mục đích của mình thông qua những nỗ lực của người khác (nguyên văn: “the art of getting things done through the efforts of other people. Từ điển Anh-Mỹ Merriam-Webster‟s Dictionary thì định nghĩa quản trị (management) là hành động hay nghệ thuật quản lý, nghĩa là việc thực hiện hoặc giám sát điều gì đó (như một doanh nghiệp) (nguyên văn: the act or art of managing: the conducting or supervising of something (as a business)).

Việc gán khái niệm nghệ thuật vào quản trị đã chứng tỏ, đây không thể là hoạt động mang tính máy móc rập khuôn mà phải có sự ứng biến phù hợp, khéo léo kết hợp nhiều yếu tố để phát huy tối đa hiệu quả. Năm yếu tố cơ bản của quản trị Nói đến quản trị là nói đến Henri Fayol (1841 – 1925) - người được coi là cha đẻ của lý thuyết quản trị hiện đại. Trong cuốn General and Industrial Management (bản dịch Tiếng Anh của Constance Storrs do Nhà xuất bản Sir 16 Isaac Pitman & Sons phát hành năm 1949), Henri đã nêu ra 5 thành tố cơ bản của quản trị, gồm lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, điều phối và kiểm soát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ