Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất và thương mại, hàng tồn kho đóng vai trò là tài sản ngắn hạn trọng yếu, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản lưu động. Về mặt vận hành, hàng tồn kho giữ chức năng như một tấm đệm an toàn giữa các khâu trong chu kỳ sản xuất - kinh doanh (dự trữ nguyên vật liệu, chế tạo sản phẩm dở dang và phân phối thành phẩm). Công tác quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí lưu kho, hạn chế tình trạng chiếm dụng vốn và đảm bảo tính liên tục của dây chuyền cung ứng. Ngược lại, sự yếu kém trong khâu kiểm soát dự trữ sẽ làm gia tăng chi phí vốn, chi phí bảo quản và trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận.

Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối thực phẩm chức năng cùng thuốc tân dược. Qua khảo sát thực tế tại doanh nghiệp, tác giả nhận thấy lượng hàng tồn kho duy trì ở mức tương đối lớn, dẫn đến nguy cơ ứ đọng vốn và làm tăng gánh nặng chi phí kho bãi, phản ánh công tác quản trị tồn kho chưa nhận được sự quan tâm thích đáng từ ban điều hành. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu quản trị tài chính tại đơn vị.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Khái quát lý luận chung về hàng tồn kho và công tác quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hàng tồn kho và công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng quản trị tồn kho, các chỉ tiêu tài chính liên quan và hệ thống giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas (Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, xã Hà Hồi, huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý, học thuyết quản trị học và lý thuyết tài chính doanh nghiệp:

  • Khung pháp lý kế toán: Áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) về Hàng tồn kho, ban hành theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, quy định định nghĩa, nguyên tắc ghi nhận giá gốc và phương pháp hạch toán hàng tồn kho.
  • Cơ sở lý thuyết quản trị: Tiếp cận khái niệm quản trị qua các công trình kinh điển của Harold Koontz và Cyril O’Donnell (thập niên 1960), Robert Albanese, James Stoner và Stephen Robbins (thập niên 1980); các nghiên cứu chuyên ngành của Bùi Việt Dũng (2016, 2019), Nguyễn Thị Kim Cúc (2015), Nguyễn Thị Thu Hiền (2018), Trần Hải Hà (2013) và Giáo trình Tài chính doanh nghiệp - Học viện Ngân hàng (2018).
  • Các mô hình quản trị tồn kho định lượng:
    • Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ - Economic Order Quantity Model): Xác định quy mô lô hàng tối ưu nhằm cân bằng giữa chi phí đặt hàng ($F_2$) và chi phí lưu kho ($F_1$), với công thức sản lượng đặt hàng tối ưu: $$Q_E = \sqrt{\frac{2 \cdot Q_n \cdot c_2}{c_1}}$$ (trong đó $Q_n$ là nhu cầu hàng năm, $c_2$ là chi phí một lần đặt hàng, $c_1$ là chi phí lưu kho đơn vị).
    • Mô hình lượng đặt hàng theo lô sản xuất (POQ - Production Order Quantity Model): Áp dụng khi hàng hóa được tiếp nhận dần dần trong một khoảng thời gian cung ứng với tốc độ sản xuất $p$ và mức tiêu dùng $d$: $$Q_E = \sqrt{\frac{2 \cdot Q_n \cdot c_2}{c_1 \cdot \left(1 - \frac{d}{p}\right)}}$$
    • Mô hình khấu trừ theo số lượng (QDM - Quantity Discount Model): Mô hình xác định mức đặt hàng tối ưu khi có chính sách chiết khấu thương mại theo quy mô đơn hàng từ nhà cung ứng, tính toán tổng chi phí bao gồm chi phí mua hàng, chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả:
    • Vòng quay hàng tồn kho ($V_{q,HTK} = \text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$).
    • Thời gian một vòng quay hàng tồn kho ($TG = 360 / V_{q,HTK}$).
    • Hệ số đảm nhiệm hàng tồn kho ($H_{đn} = \text{Hàng tồn kho bình quân} / \text{Doanh thu thuần}$).
    • Khả năng sinh lời của hàng tồn kho ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập tài liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh) giai đoạn 2018 – 2020 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas; hồ sơ pháp lý, quy chế quản lý nội bộ từ Phòng Tổ chức - Hành chính và dữ liệu nhập - xuất - tồn từ Phòng Tài chính - Kế toán.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Xử lý, tính toán các chỉ số luân chuyển vốn, chỉ tiêu sinh lời, tổng hợp dữ liệu thành hệ thống bảng biểu so sánh.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số học tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2019/2018 và 2020/2019 nhằm xác định xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tốc độ giải phóng hàng dự trữ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hàng tồn kho và hoạt động quản trị tồn trữ trong doanh nghiệp. Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước trước đó gồm luận văn của Bùi Việt Dũng (2016) tại Công ty Urenco 13, Nguyễn Thị Mai Hương (2011) và Trần Tất Thành (2015) tại Samsung Electronics Việt Nam để rút ra kinh nghiệm áp dụng mô hình toán học và kiểm soát chất lượng vật tư.

Về mặt phân loại, hàng tồn kho được xem xét dưới ba góc độ:

  1. Theo mục đích sử dụng: Dự trữ cho sản xuất (nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm dở dang) và dự trữ cho tiêu thụ (thành phẩm, hàng hóa).
  2. Theo nguồn hình thành: Hàng mua ngoài, hàng mua nội bộ, hàng tự gia công chế tạo và hàng nhận từ nguồn khác.
  3. Theo yêu cầu sử dụng: Hàng dùng cho sản xuất kinh doanh bình thường, hàng chưa cần sử dụng (vượt định mức) và hàng không cần sử dụng (kém phẩm chất, hư hỏng).

Nội dung trọng tâm của chương tập trung làm rõ hai nhóm chi phí đối kháng trong quản trị dự trữ là chi phí đặt hàng (giao dịch, vận chuyển, kiểm nhận) và chi phí lưu kho (bảo quản, bảo hiểm, hao hụt, chi phí cơ hội của vốn). Tác giả phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, giả định toán học, công thức tính toán điểm đặt hàng lại ($Q_{đh} = n \cdot \frac{Q_n}{360}$) và ưu nhược điểm của ba mô hình: EOQ, POQ và QDM. Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa phương pháp đo lường hiệu quả quản trị qua các chỉ tiêu tốc độ luân chuyển, hệ số đảm nhiệm và tỷ suất sinh lời của tài sản tồn kho.

Chương 2: Thực trạng về công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas

Chương 2 trình bày chi tiết về đối tượng khảo sát và thực trạng vận hành. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas được thành lập ngày 24/02/2017 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107735688 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp, người đại diện theo pháp luật là ông Lê Văn Dương, trụ sở tại Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, xã Hà Hồi, Thường Tín, Hà Nội. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phó Giám đốc trực tiếp phụ trách các khối: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kinh doanh (chia tách thành bộ phận Thực phẩm chức năng và bộ phận Thuốc tây y), Xưởng sản xuất, Kho hàng và Đội Vận chuyển bốc xếp.

Thực trạng tổ chức hạch toán và quản lý kỹ thuật kho bãi tại doanh nghiệp:

  • Phương pháp kế toán: Đơn vị ghi nhận hàng tồn kho theo nguyên tắc giá gốc, thực hiện hạch toán theo phương pháp kê khai thường xuyên và xác định giá trị xuất kho theo phương pháp giá đích danh.
  • Cơ cấu danh mục tồn kho: Trước năm 2019, công ty tập trung 100% vào thực phẩm chức năng (các sản phẩm tiêu biểu: Eliva, Superkid, Flu Bio, Coxi Nano, Bacilus IQ, Cylin-Biloba...). Từ năm 2019, công ty mở rộng sang thuốc tân dược thông qua đấu thầu bảo hiểm bệnh viện và cung ứng nhà thuốc (các sản phẩm: Methionic, Oraliton, Siro Bát Tiên, Glucogen, Flucum, Vai gáy Toàn Lộc, Alabet...). Trong cơ cấu giá trị tồn kho giai đoạn 2019 – 2020, nhóm thực phẩm chức năng chiếm tỷ trọng từ 65% đến 72%, phần còn lại là thuốc tân dược.
  • Điều kiện bảo quản và nguyên tắc kho: Kho hàng trang bị tủ bảo ôn, tủ lạnh chuyên dụng kiểm soát nhiệt độ thấp, hệ thống thông gió, kiểm soát độ ẩm và thiết bị phòng cháy chữa cháy. Quy tắc xuất kho áp dụng nhất quán là "Hàng hết hạn trước xuất trước" (FEFO) nhằm bảo đảm an toàn dược phẩm.
  • Quy trình quản trị tồn kho: Vận hành qua chu trình khép kín 5 bước: (1) Tìm kiếm nhà cung cấp; (2) Đặt hàng với nhà cung ứng; (3) Mua hàng và nhập kho; (4) Lưu kho hàng hóa; (5) Xuất kho hàng hóa. Song song đó, quy trình kinh doanh tổng thể gồm 7 bước từ lập danh mục khách hàng, đàm phán hợp đồng đến phân phối và quyết toán thanh toán ngân hàng.

Về số liệu cung ứng năm 2020, số lượng sản phẩm đặt mua từ nhà cung ứng ghi nhận là 10.100 sản phẩm, số lượng hàng hóa nhập kho thực tế đạt 19.594 sản phẩm.

Về kết quả tài chính tổng hợp giai đoạn 2018 – 2020:

  • Doanh thu năm 2018 đạt mức ban đầu, sang năm 2019 tăng trưởng 54,27% (tăng 1.473 nghìn đồng lên mức 4.271 nghìn đồng theo đơn vị thống kê báo cáo). Đến năm 2020, doanh thu giảm nhẹ 2,33% (giảm 99.431 nghìn đồng xuống còn 4.840 nghìn đồng ghi nhận).
  • Chi phí năm 2019 tăng 52,71% so với 2018; năm 2020 chi phí tiếp tục tăng 1,73% (tăng 55.526 nghìn đồng) lên mức 3.383 nghìn đồng.
  • Lợi nhuận trước thuế và sau thuế năm 2019 tăng 59,27% so với 2018, nhưng năm 2020 sụt giảm 14,77% so với 2019 do chi phí gia tăng trong khi doanh thu chững lại.

Hiệu quả sinh lời tổng hợp của công ty được phản ánh qua bảng số liệu:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
ROS (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu) 0,19 lần 0,20 lần 0,17 lần +3,24% -12,73%
ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) 0,19 lần 0,29 lần 0,22 lần +53,16% -22,20%
ROE (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu) 0,32 lần 0,50 lần 0,44 lần +53,42% -11,24%

Diễn biến các hệ số cho thấy năm 2019 công ty khai thác tài sản và vốn rất hiệu quả, nhưng sang năm 2020 hiệu suất đồng loạt suy giảm (ROS giảm 0,03 lần, ROA giảm 0,06 lần, ROE giảm 0,06 lần), bộc lộ hạn chế trong quản lý chi phí vận hành và quản trị hàng tồn trữ.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas

Dựa trên định hướng mở rộng thị phần dược phẩm và khắc phục các tồn tại phát hiện ở Chương 2, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao tốc độ luân chuyển và khả năng sinh lời của hàng tồn kho: Cải thiện công tác tiêu thụ hàng hóa, đẩy mạnh tiếp cận các bệnh viện và chuỗi nhà thuốc đối tác để rút ngắn thời gian giải phóng kho, hạ thấp hệ số đảm nhiệm vốn tồn kho.
  2. Xác định chính xác nhu cầu hàng tồn kho: Chuyển đổi phương thức dự trù mua hàng cảm tính sang ứng dụng các mô hình định lượng (EOQ và mô hình chiết khấu theo số lượng QDM) nhằm tính toán quy mô lô đặt hàng tối ưu và ấn định mức dự trữ bảo hiểm an toàn.
  3. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản trị hàng tồn kho: Nâng cấp hệ thống kho bãi, hoàn thiện quy chuẩn kiểm tra chất lượng dược phẩm đầu vào và duy trì nghiêm ngặt chế độ bảo quản theo chuẩn GSP.
  4. Cải thiện hệ thống quản lý: Tăng cường tính liên kết và đồng bộ luồng thông tin giữa Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán và bộ phận Kho bãi để tránh xung đột đơn hàng.
  5. Đưa công nghệ hiện đại vào lĩnh vực quản trị hàng tồn kho: Ứng dụng phần mềm chuyên sâu quản lý kho hàng và kế toán số hóa, tích hợp hệ thống theo dõi hạn sử dụng tự động theo thời gian thực.
  6. Nâng cao trình độ cán bộ, nhân viên quản lý kho: Tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý kho bãi, cập nhật kỹ năng kiểm kê khoa học và quy trình xử lý an toàn vật tư y tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã khái quát toàn diện bức tranh hoạt động tài chính và quản trị vật tư tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas qua giai đoạn bản lề 2018 – 2020:

  • Về kết quả phân tích số liệu: Đề tài đã chỉ ra sự biến động trái chiều giữa giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ (2018 – 2019) với giai đoạn suy giảm hiệu quả vận hành (2019 – 2020). Trong đó, năm 2020, ROE giảm từ 0,50 lần xuống 0,44 lần (-11,24%), ROA giảm từ 0,29 lần xuống 0,22 lần (-22,20%) và ROS giảm từ 0,20 lần xuống 0,17 lần (-12,73%). Tình trạng này gắn liền với mức chi phí tăng 1,73% trong khi doanh thu suy giảm 2,33%.
  • Về mặt thực tiễn quản lý kho: Nghiên cứu ghi nhận công ty đã bước đầu tuân thủ tốt chuẩn mực kế toán VAS 02, áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên, tính giá đích danh và quy tắc xuất hàng theo hạn dùng (FEFO). Tuy nhiên, khâu lập kế hoạch dự trữ còn thụ động, phụ thuộc vào ước lượng theo tháng thay vì áp dụng các công thức kinh tế định lượng.
  • Về mặt giải pháp: Khóa luận đã hệ thống hóa các đề xuất có tính ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp, từ việc ứng dụng mô hình đặt hàng EOQ/QDM, nâng cấp phần mềm quản lý đến đào tạo nhân lực kho vận.

Về mặt học thuật, công trình đóng góp một nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về quản trị tài chính doanh nghiệp trong phân ngành sản xuất dược phẩm và thực phẩm chức năng — một lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp khắt khe giữa bài toán tối ưu hóa chi phí vốn với yêu cầu bảo quản đặc thù về nhiệt độ, độ ẩm và hạn sử dụng nghiêm ngặt của sản phẩm y tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian nghiên cứu: Dữ liệu phân tích thực nghiệm chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020) tại một doanh nghiệp quy mô vừa (Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas), chưa phản ánh được toàn cảnh ngành dược trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu có nhiều biến động phức tạp sau năm 2020.
  • Hạn chế của mô hình ứng dụng: Các mô hình lý thuyết như EOQ đòi hỏi những giả định lý tưởng (nhu cầu ổn định, thời gian giao hàng không đổi, không có biến động giá đột biến), do đó khi áp dụng vào thực tế ngành dược cần phải hiệu chỉnh biên độ an toàn và chiết khấu linh hoạt.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuỗi cung ứng đa kênh, tích hợp mô hình dự báo nhu cầu ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hoặc phân tích chuyên sâu tác động của cơ chế đấu thầu thuốc bảo hiểm y tế đến chính sách dự trữ thành phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp, kỹ thuật tính toán các hệ số sinh lời (ROS, ROA, ROE) và phương pháp đánh giá luân chuyển hàng tồn kho.
  • Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài quản trị tồn kho: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về cách thức triển khai ba mô hình toán học EOQ, POQ và QDM gắn với bài toán chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.
  • Cán bộ quản trị kho và kế toán tại các doanh nghiệp dược phẩm: Cung cấp quy trình quản lý thực tế 5 bước và hệ thống biểu mẫu kiểm soát xuất nhập theo nguyên tắc FEFO, phù hợp với đặc thù bảo quản tân dược và thực phẩm chức năng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas áp dụng các phương pháp kế toán và nguyên tắc xuất kho hàng tồn kho nào? Công ty áp dụng nguyên tắc ghi nhận hàng tồn kho theo giá gốc, thực hiện hạch toán theo phương pháp kê khai thường xuyên và xác định giá trị hàng xuất kho theo phương pháp giá đích danh. Đối với công tác quản lý hiện vật trong kho bãi, công ty tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "Hàng hết hạn trước xuất trước" (FEFO) nhằm kiểm soát chặt chẽ hạn sử dụng của thuốc và thực phẩm chức năng.

2. Cơ cấu hàng tồn kho của Công ty Vgas được phân loại và duy trì như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2020? Hàng tồn kho của công ty được phân loại theo công dụng, chức năng gồm hai nhóm chính: Thực phẩm chức năng và Thuốc tân dược. Giai đoạn từ năm 2019 trở đi (khi công ty bắt đầu mở rộng sản xuất tân dược qua đấu thầu), nhóm thực phẩm chức năng thường xuyên chiếm tỷ trọng áp đảo từ 65% đến 72% trên tổng giá trị hàng tồn kho, phần còn lại từ 28% đến 35% là các mặt hàng thuốc tân dược.

3. Các chỉ số sinh lời cơ bản (ROS, ROA, ROE) của Công ty Vgas biến động như thế nào qua 3 năm nghiên cứu? Các chỉ số sinh lời tăng trưởng mạnh trong năm 2019 nhưng suy giảm vào năm 2020. Cụ thể: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) đạt 0,19 lần (2018), tăng lên 0,20 lần (2019) rồi giảm xuống 0,17 lần (2020). Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt 0,19 lần (2018), tăng vọt lên 0,29 lần (2019) và hạ xuống 0,22 lần (2020). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) lần lượt là 0,32 lần (2018), 0,50 lần (2019) và 0,44 lần (2020).

4. Quy trình quản trị hàng tồn kho tại Công ty Vgas gồm những bước nào và có dữ liệu nhập mua cụ thể nào trong năm 2020? Quy trình quản trị hàng tồn kho tại công ty được tổ chức qua 5 bước: (1) Tìm kiếm nhà cung cấp; (2) Đặt hàng với nhà cung ứng; (3) Mua hàng và nhập kho; (4) Lưu kho hàng hóa; (5) Xuất kho hàng hóa. Theo số liệu ghi nhận tại các bảng thống kê nội bộ năm 2020, số lượng hàng hóa công ty đặt mua từ nhà cung cấp là 10.100 sản phẩm và số lượng hàng hóa thực tế nhập kho đạt 19.594 sản phẩm.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp kỹ thuật nào nhằm giải quyết bài toán tồn kho ở Chương 3? Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: Nâng cao tốc độ luân chuyển và sinh lời của hàng tồn kho; Xác định chính xác nhu cầu dự trữ bằng cách đưa các mô hình kinh tế (EOQ, QDM) vào lập kế hoạch mua hàng thay cho dự trù định tính; Cải thiện điều kiện kỹ thuật kho bãi; Hoàn thiện quy chế phối hợp thông tin liên phòng ban; Đầu tư ứng dụng phần mềm quản lý kho chuyên dụng hiện đại; Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ thủ kho và nhân viên quản lý vật tư.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Hiền đã giải quyết thấu đáo mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết quản trị tồn kho hiện đại với phân tích thực chứng tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas giai đoạn 2018 – 2020. Các kết quả tính toán định lượng đã làm rõ bức tranh tài chính, tốc độ luân chuyển vốn và chỉ ra những điểm nghẽn trong công tác kiểm soát chi phí lưu trữ của doanh nghiệp. Hệ thống 6 giải pháp hoàn thiện được đề xuất ở chương cuối mang tính khả thi cao, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị tài sản ngắn hạn trong ngành sản xuất dược phẩm.