Tổng quan luận án
Quản trị dòng tiền là một nội dung trọng yếu trong quản trị tài chính doanh nghiệp, quyết định trực tiếp đến khả năng thanh khoản và sự tồn tại của tổ chức kinh tế. Bối cảnh thực tiễn cho thấy sự bất ổn định về tài chính của nhiều doanh nghiệp xuất phát từ việc thiếu hụt dòng tiền thay vì thua lỗ kế toán; điển hình như khảo sát của US Bank chỉ ra hơn 82% doanh nghiệp thất bại có nguyên nhân liên quan đến dòng tiền, hay sự sụp đổ của Lehman Brothers bắt nguồn từ việc dòng tiền hoạt động kinh doanh liên tục âm dù lợi nhuận báo cáo vẫn tăng trưởng. Khi doanh nghiệp không quản trị tốt ngân quỹ, rủi ro mất khả năng thanh toán ngắn hạn, gia tăng chi phí huy động tài trợ và suy giảm hiệu quả sử dụng vốn sẽ trực tiếp đe dọa mục tiêu tối đa hóa giá trị tài sản của chủ sở hữu.
Tổng công ty Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội (HANDICO) là doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con, đảm nhiệm vai trò chủ lực trong triển khai các dự án nhà ở xã hội và phát triển đô thị của thành phố Hà Nội (như Nhà ở sinh viên Mỹ Đình II, Làng sinh viên HACINCO, Nhà ở sinh viên Vinh Trung - Nghệ An, Nhà ở công nhân Kim Chung - Đông Anh, cùng các khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Nam Trung Yên, Mễ Trì Hạ, Cổ Nhuế - Xuân Đỉnh, Đại Kim - Định Công, Sài Đồng - Long Biên, Vĩnh Hoàng, Trung Văn, Thạch Bàn, CT3 Lê Đức Thọ, Mai Động, công trình 5 Thành Công, 3.10 Lê Văn Lương, Tòa nhà hỗn hợp HH1 Mễ Trì Hạ, Cụm công nghiệp Ninh Hiệp). Tuy nhiên, công tác quản trị dòng tiền tại đơn vị này bộc lộ nhiều bất cập: một số công ty con ghi nhận lợi nhuận trên sổ sách nhưng ngân quỹ không có tiền; tiến độ thi công công trình bị kéo dài do thiếu tiền thanh toán; việc huy động vốn từ bên ngoài gặp khó khăn dù một số đơn vị thành viên khác dư thừa ngân quỹ do thiếu cơ chế điều chuyển dòng tiền nội bộ; đồng thời công ty mẹ chưa thiết lập bộ phận chuyên trách về quản trị dòng tiền.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu tổng quát của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp phù hợp nhằm tăng cường công tác quản trị dòng tiền tại Tổng công ty Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội. Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định ba nhiệm vụ cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận về dòng tiền và quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị dòng tiền tại Tổng công ty Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội giai đoạn 2015–2020.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường hiệu quả quản trị dòng tiền tại đơn vị.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu:
- Quản trị dòng tiền của doanh nghiệp là gì, bao gồm những nội dung gì và chịu ảnh hưởng bởi những nhân tố nào?
- Quản trị dòng tiền tác động như thế nào đến hoạt động của doanh nghiệp?
- Thực trạng quản trị dòng tiền tại HANDICO giai đoạn nghiên cứu diễn ra như thế nào và chịu sự tác động của các nhân tố nào?
- HANDICO có áp dụng mô hình định lượng trong quản trị dòng tiền hay không?
- Mô hình quản trị dòng tiền và mô hình tổ chức bộ máy nào phù hợp để áp dụng tại HANDICO?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực tiễn về quản trị dòng tiền của doanh nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2015–2020.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty mẹ và các công ty con thuộc Tổng công ty Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung đánh giá độc lập tại công ty mẹ và từng công ty con riêng biệt, không đi sâu vào mối quan hệ tài chính liên kết mẹ - con do cơ chế hình thành các đơn vị thành viên tại HANDICO chủ yếu xuất phát từ quyết định hành chính điều chuyển về thay vì đầu tư vốn trực tiếp từ đầu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo năm nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề nghiên cứu |
Các tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung và phát hiện chính |
| 1. Vai trò của quản trị dòng tiền |
- Singh & Lakanthan (1992) - Peer & Rosental (1982) - Erkki (2004) - Minton (1999) - Menon (2011) - Yazdanfar & Ohman (2014) - Phạm Hoàng Dũng (2005) - Dương Thị Thùy Linh (2006) - Chu Thị Tuyết Mai (2006) - Nguyễn Ngọc Hà (2008) |
Khẳng định dòng tiền quyết định khả năng thanh khoản và sự sống còn của doanh nghiệp xây dựng; doanh nghiệp có thể tồn tại khi không có lợi nhuận nhưng sẽ phá sản nếu thiếu tiền; quản trị dòng tiền giúp duy trì lượng tiền tối ưu, rút ngắn kỳ luân chuyển tiền, gia tăng khả năng sinh lời và củng cố niềm tin với ngân hàng tài trợ. |
| 2. Nội dung của quản trị dòng tiền |
- Iturralde và cộng sự (2005) - Ran Zhang (2006) - Hàng Lê Cẩm Phương & Phạm Ngọc Thúy (2006) - Đỗ Hồng Nhung (2014) - Nguyễn Thị Hà và cộng sự (2014) |
Xác định nội dung quản trị dòng tiền bao gồm: quản trị khoản phải thu, phải trả, quản lý vốn lưu động, xác định mức ngân quỹ tối ưu, lập kế hoạch thu chi, xây dựng quy chế kiểm soát và thiết lập quan hệ với định chế tài chính để xử lý thâm hụt/thặng dư ngân quỹ. |
| 3. Nhân tố ảnh hưởng đến dòng tiền |
- Eije Von & Westerman (2002) - Gormley & Nigel Meade (2006) - Maheswar Sehi & Swain (2019) - Lê Thị Tú Oanh và cộng sự (2019) - Nguyễn Thị Hà (2014) - Đỗ Hồng Nhung (2014) |
Chỉ rõ các nhân tố tác động gồm: đòn bẩy tài chính, quy mô, cơ hội tăng trưởng, cổ tức, vốn lưu động thuần, chi phí lãi vay, các khoản phải thu, chi phí và thời gian xây dựng, tính chuẩn xác của báo cáo tài chính, năng lực của nhà quản trị và các yếu tố vĩ mô (lãi suất, lạm phát, chính sách thuế). |
| 4. Mô hình quản trị dòng tiền |
- William Baumol (1952) - Merton Miller & Daniel Orr (1966) - Bernell K. Stone (1972) - Pinches (1997) - Brigham (2004) |
Thiết lập cơ chế xác định lượng tiền mặt dự trữ tối ưu dựa trên sự đánh đổi giữa chi phí giao dịch và chi phí cơ hội (Baumol), khoảng dao động thu chi ngẫu nhiên có kiểm soát (Miller - Orr), và quản trị số dư kết hợp dự báo ngắn hạn (Stone). |
| 5. Tác động của quản trị dòng tiền |
- Amy L. Geile (2003) - Ran Zhang (2006) - Narktabtee (2000) - Daniel Havran (2009) - Uwuigbe, Uwalomwa & Egbide (2012) |
Lượng hóa tác động của dòng tiền đến việc tối ưu hóa chi phí nợ vay, biến động thị giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, và mối quan hệ ngược chiều giữa chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC) với tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp. |
Khoảng trống nghiên cứu:
Mặc dù các công trình đi trước đã tiếp cận nhiều khía cạnh của quản trị tài chính, các nghiên cứu chưa tích hợp toàn diện các nhóm nhân tố tác động với việc lựa chọn kỹ thuật và mô hình quản trị dòng tiền phù hợp cho mô hình tổng công ty xây dựng nhà ở quy mô lớn tại Việt Nam. Đa số các nghiên cứu thực nghiệm áp dụng cho doanh nghiệp niêm yết tổng quát hoặc ngành chế biến, chưa giải quyết bài toán đặc thù tại HANDICO - nơi công tác quản trị dòng tiền bị chi phối bởi chu kỳ dự án kéo dài, tính chất giao vốn hành chính lịch sử và sự thiếu vắng bộ phận chuyên trách quản trị ngân quỹ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng lý luận về tổ chức tài chính doanh nghiệp theo mô hình công ty mẹ - công ty con, phân định ba hoạt động tài chính cơ bản: tạo lập nguồn vốn (phát hành cổ phiếu, trái phiếu, vay nợ), sử dụng vốn (đầu tư tài sản cố định, tài sản lưu động, đầu tư tài chính ra bên ngoài) và phân phối lợi nhuận sau thuế.
Khái niệm dòng tiền được luận án phân biệt rõ ràng với lợi nhuận kế toán: lợi nhuận phản ánh chênh lệch doanh thu và chi phí theo nguyên tắc kế toán dồn tích (accrual accounting), trong khi dòng tiền phản ánh sự vận động thực nhập và thực xuất của các luồng tiền. Dòng tiền được phân loại theo ba hoạt động:
- Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO): Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ; tiền chi trả nhà cung cấp, người lao động, thuế và lãi vay.
- Dòng tiền từ hoạt động đầu tư (CFI): Tiền chi mua sắm, xây dựng tài sản cố định, góp vốn đầu tư ngoài; tiền thu từ thanh lý tài sản, thu hồi các khoản đầu tư và cho vay.
- Dòng tiền từ hoạt động tài chính (CFF): Tiền thu từ góp vốn, phát hành cổ phiếu, vay nợ ngắn/dài hạn; tiền chi trả nợ gốc, mua lại cổ phiếu và phân phối cổ tức.
Luận án phân tích chi tiết ba mô hình dự trữ ngân quỹ định lượng:
- Mô hình Baumol: Xem tiền mặt như hàng tồn kho, cân đối giữa chi phí cố định cho mỗi lần chuyển đổi chứng khoán thanh khoản/vay nợ với chi phí cơ hội của việc giữ tiền nhàn rỗi.
- Mô hình Miller - Orr: Giả định thu chi ngân quỹ biến động ngẫu nhiên theo phân phối chuẩn với phương sai $\sigma^2$, xác định mức tiền mặt mục tiêu ($Z$) cùng hai giới hạn kiểm soát trên ($H$) và dưới ($L$).
- Mô hình Stone: Quản trị số dư tiền mặt dựa trên dự báo luồng tiền hàng ngày kết hợp hai ngưỡng kiểm soát linh hoạt phụ thuộc vào đánh giá chủ quan và kinh nghiệm của nhà quản trị.
- Mô hình dự trữ theo nhu cầu: $Mức\ dự\ trữ\ tiền\ mặt\ tối\ thiểu = Mức\ chi\ dùng\ bình\ quân\ một\ ngày \times Số\ ngày\ dự\ trữ\ hợp\ lý$.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá quản trị dòng tiền bao gồm:
- Nhóm khả năng tạo tiền:
- Hệ số tạo tiền từ hoạt động kinh doanh = $\frac{Dòng\ tiền\ vào\ từ\ HĐKD}{Doanh\ thu\ bán\ hàng}$
- Hệ số doanh thu bằng tiền = $\frac{Doanh\ thu\ bằng\ tiền}{Doanh\ thu\ bán\ hàng}$
- Hệ số dòng tiền trên lợi nhuận sau thuế = $\frac{Dòng\ tiền\ thuần\ hoạt\ động}{Lợi\ nhuận\ sau\ thuế}$
- Nhóm khả năng thanh toán:
- Hệ số đảm bảo thanh toán lãi vay = $\frac{Dòng\ tiền\ thuần\ HĐKD + Lãi\ vay\ phải\ trả}{Lãi\ vay\ phải\ trả}$
- Hệ số chi trả nợ ngắn hạn = $\frac{Dòng\ tiền\ thuần\ HĐKD}{Tổng\ nợ\ ngắn\ hạn}$
- Các hệ số thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh và thanh toán tức thời.
- Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt (CCC):
$$CCC = Kỳ\ thu\ tiền\ trung\ bình + Kỳ\ luân\ chuyển\ hàng\ tồn\ kho - Kỳ\ trả\ tiền\ trung\ bình$$
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả:
[Thiết kế nghiên cứu]
- Phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý và nhân viên tài chính kế toán HANDICO.
- Phương pháp tham vấn chuyên gia hoạch định chính sách.
- Phương pháp phân tích tình huống (Case study) về quản trị dòng tiền dự án xây dựng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận về dòng tiền và quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về tổ chức tài chính doanh nghiệp, phân tích bản chất kinh tế của dòng tiền và chu kỳ tạo tiền. Chương này làm rõ sự khác biệt giữa quản trị lợi nhuận và quản trị thanh khoản, đồng thời phân loại chi tiết dòng tiền theo ba hoạt động (kinh doanh, đầu tư, tài chính). Luận án phân tích sâu cơ chế vận hành, điều kiện giả định, ưu điểm và hạn chế của các mô hình dự trữ tiền mặt (Baumol, Miller - Orr, Stone), quy trình lập kế hoạch và dự báo dòng tiền qua 2 bước lớn (chuẩn bị dữ liệu lịch sử tối thiểu 12 tháng và dự báo từng luồng tiền), kỹ thuật kiểm soát các khoản phải thu (chính sách tín dụng, tuổi nợ, mô hình số dư), quản lý hàng tồn kho, quản lý nợ phải trả và nguyên tắc xuất nhập quỹ tiền mặt. Cuối cùng, chương 1 xây dựng khung 5 nhóm chỉ số tài chính phục vụ đo lường và đánh giá hiệu quả quản trị dòng tiền.
Chương 2: Thực trạng quản trị dòng tiền tại Tổng công ty Đầu tư và phát triển nhà Hà Nội
Chương 2 phân tích đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh và cơ cấu quản trị tài chính tại HANDICO giai đoạn 2015–2020. Dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính đã kiểm toán và kết quả khảo sát sơ cấp, chương này đánh giá thực trạng xác định mức dự trữ tiền mặt, quy trình lập kế hoạch ngân quỹ, kiểm soát luồng tiền vào/ra và theo dõi công nợ tại công ty mẹ và các đơn vị thành viên. Phát hiện thực tiễn chỉ ra:
- HANDICO chưa áp dụng các mô hình khoa học để tính toán mức tiền mặt dự trữ tối ưu mà chủ yếu dựa trên cảm tính và kinh nghiệm điều hành.
- Công tác dự báo dòng tiền còn mang tính ngắn hạn, thiếu dữ liệu dự báo thị trường bên ngoài và chưa phân tích độ nhạy.
- Quản trị dòng tiền bị phân tán: nhiều công ty con thâm hụt tiền mặt nghiêm trọng dẫn đến việc giãn tiến độ công trình, trong khi một số đơn vị có thặng dư tiền gửi nhưng không có cơ chế điều hòa nội bộ hiệu quả.
- Công ty mẹ chưa thành lập phòng/ban chuyên trách về quản trị dòng tiền, chức năng quản lý ngân quỹ bị lồng ghép chung với bộ phận kế toán thông thường.
Chương 3: Giải pháp tăng cường quản trị dòng tiền tại Tổng công ty Đầu tư và phát triển nhà Hà Nội
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng phát triển của HANDICO và bối cảnh kinh tế. Các nội dung giải pháp trọng tâm gồm:
- Ứng dụng mô hình dự trữ tiền mặt kết hợp phương pháp dự báo luồng tiền thích ứng với biến động ngành xây dựng.
- Chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch và dự báo dòng tiền 4 bước cho từng dự án đầu tư và toàn tổng công ty.
- Tái cấu trúc tổ chức bộ máy: thành lập bộ phận chuyên trách quản trị dòng tiền tại công ty mẹ nhằm tập trung đầu mối quản lý thanh khoản, theo dõi luồng tiền dự án và xây dựng cơ chế điều chuyển vốn nội bộ hợp pháp giữa các công ty con.
- Hoàn thiện chính sách tín dụng thương mại, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân, xử lý hàng tồn kho bất động sản chậm luân chuyển và quản lý chặt chẽ chu kỳ chuyển hóa tiền mặt (CCC).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về dòng tiền, chu kỳ tạo tiền và phân biệt bản chất giữa lợi nhuận kế toán với dòng tiền trong doanh nghiệp xây dựng hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con.
- Phân tích so sánh toàn diện các mô hình dự trữ tiền mặt cổ điển và hiện đại (Baumol, Miller - Orr, Stone), chỉ rõ điều kiện áp dụng và giới hạn của từng mô hình trong điều kiện thị trường tài chính đang phát triển.
- Hoàn thiện hệ thống tiêu chí và chỉ số định lượng đánh giá hiệu quả quản trị dòng tiền doanh nghiệp.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Phản ánh trung thực bức tranh quản trị dòng tiền tại HANDICO giai đoạn 2015–2020, chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng mất cân đối ngân quỹ cục bộ giữa các đơn vị thành viên.
- Đề xuất mô hình tổ chức bộ máy quản lý dòng tiền chuyên trách tại Công ty mẹ HANDICO, chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính sang mô hình điều phối tài chính tập trung.
- Xây dựng quy trình dự báo dòng tiền gắn liền với tiến độ giải ngân dự án xây dựng và bộ giải pháp cân đối thâm hụt/thặng dư ngân quỹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu độc lập tại công ty mẹ và từng công ty con mà chưa đi sâu phân tích toàn diện cơ chế điều chuyển dòng vốn đa chiều giữa công ty mẹ và các công ty liên kết, do rào cản lịch sử về cơ chế bàn giao doanh nghiệp hành chính. Khung dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 2015–2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế quản trị dòng tiền tập đoàn đa sở hữu, lượng hóa tác động của các công cụ tài chính phái sinh và chuyển đổi số trong quản lý ngân quỹ tự động tại các tập đoàn bất động sản.
Giá trị tham khảo
- Cơ quan quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp: Tài liệu cung cấp cơ sở thực tiễn để ban lãnh đạo các tổng công ty nhà nước, doanh nghiệp ngành xây dựng - bất động sản tái cấu trúc bộ máy quản lý vốn và xây dựng quy chế quản trị ngân quỹ.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu về khung phân tích dòng tiền, hệ thống chỉ số tài chính đánh giá thanh khoản và phương pháp thiết kế khảo sát thực nghiệm trong quản trị tài chính doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao doanh nghiệp có lợi nhuận kế toán cao vẫn có thể rơi vào tình trạng khủng hoảng thanh khoản và phá sản?
Doanh thu và chi phí kế toán được ghi nhận theo nguyên tắc dồn tích (ghi nhận khi phát sinh giao dịch bất kể đã thu/chi tiền hay chưa). Doanh nghiệp bán chịu nhiều làm tăng doanh thu và lợi nhuận trên sổ sách nhưng dòng tiền thực thu chưa có; nếu các khoản phải thu chậm thu hồi trong khi các khoản nợ ngắn hạn và chi phí hoạt động đến hạn thanh toán, doanh nghiệp sẽ cạn kiệt ngân quỹ và mất khả năng thanh toán.
2. Điểm khác biệt căn bản giữa mô hình Miller - Orr và mô hình Stone trong quản trị dự trữ tiền mặt là gì?
Mô hình Miller - Orr xác định giới hạn trên và giới hạn dưới cố định dựa trên phương sai dòng tiền để tự động kích hoạt mua/bán chứng khoán. Ngược lại, mô hình Stone tập trung vào quản trị số dư và sử dụng dự báo dòng tiền hàng ngày trong tương lai; quyết định điều chỉnh tiền mặt chỉ được thực hiện khi dự báo cho thấy số dư không thể tự quay về khoảng dao động an toàn.
3. Vì sao luận án chỉ nghiên cứu riêng rẽ công ty mẹ và công ty con mà không nghiên cứu sâu mối quan hệ tài chính giữa mẹ và con tại HANDICO?
Do đặc thù lịch sử hình thành của HANDICO, nhiều công ty con không được tạo lập từ việc đầu tư vốn ban đầu của công ty mẹ mà tiếp nhận thông qua các quyết định hành chính điều chuyển của cơ quan quản lý nhà nước, dẫn đến mối liên kết tài chính nội bộ chưa mang tính thị trường hoàn chỉnh.
4. Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt (CCC) được tính toán như thế nào và có ý nghĩa gì đối với HANDICO?
Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt được tính bằng: Kỳ thu tiền trung bình + Kỳ luân chuyển hàng tồn kho - Kỳ trả tiền trung bình. Chỉ số này đo lường khoảng thời gian từ lúc doanh nghiệp chi tiền mua vật tư, triển khai dự án cho đến khi thực thu được tiền bán sản phẩm/nhà ở. CCC càng ngắn thì tốc độ quay vòng vốn càng cao, giảm áp lực vay nợ và chi phí tài chính.
5. Quy trình lập kế hoạch và dự báo dòng tiền trong doanh nghiệp gồm những bước chính nào?
Quy trình gồm 2 giai đoạn chính: Giai đoạn chuẩn bị (thu thập dữ liệu thu chi lịch sử tối thiểu 12 tháng, kế hoạch sản xuất kinh doanh, đầu tư) và Giai đoạn dự báo (xác định dòng tiền vào/ra theo 3 hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính; xác định quan hệ giữa các biến; tính toán dòng tiền thuần, số dư tiền cuối kỳ và lập phương án xử lý thâm hụt hoặc thặng dư).
Kết luận
Luận án "Quản trị dòng tiền tại Tổng công ty Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội" đã giải quyết đồng bộ cả về mặt lý luận và thực tiễn vấn đề quản trị ngân quỹ trong doanh nghiệp xây dựng hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính, khảo sát sơ cấp và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2020, công trình đã chỉ rõ những mắt xích tồn tại trong công tác dự báo, quản lý công nợ và cơ cấu tổ chức bộ máy tài chính tại HANDICO. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học để nâng cao năng lực thanh khoản và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn của Tổng công ty trong giai đoạn phát triển tiếp theo.