Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị (mã số: 9310102.01) với đề tài "Quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2021.
Về tính cấp thiết, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm trên 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế bền vững và giải quyết việc làm. Mặc dù môi trường kinh doanh đã có nhiều cải thiện, Việt Nam mới đứng thứ 5 trong bảng xếp hạng Thuận lợi kinh doanh (EoDB) của Ngân hàng Thế giới tại khu vực Đông Nam Á. Chất lượng quản trị công còn nhiều bất cập: tỷ lệ doanh nghiệp chịu chi phí không chính thức trên 2% tổng chi phí ở mức cao, gần 26% trong số này chịu chi phí không chính thức trên 10%; 64,39% doanh nghiệp gặp phiền hà do thanh tra, kiểm tra (giai đoạn 2010–2019 bình quân là 14,82%); năm 2018 có 29% và 34% doanh nghiệp gặp khó khăn khi xin chứng nhận quy chuẩn kỹ thuật và điều kiện kinh doanh. Mặt khác, năng lực điều hành kinh tế và mức độ tự chủ chính sách giữa 63 tỉnh, thành phố có sự phân hóa rõ rệt.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận theo hướng kinh tế học vi mô hoặc kinh tế thể chế thuần túy, chỉ tập trung vào một số chỉ tiêu tài chính đơn lẻ (lợi nhuận, doanh thu, tăng trưởng) thông qua các ước lượng giá trị trung bình (OLS, mô hình tác động cố định truyền thống). Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tác động của quản trị công cấp tỉnh dưới góc độ kinh tế chính trị — tức là xem xét đồng thời lợi ích của doanh nghiệp trong mối quan hệ hữu cơ với lợi ích của các bên liên quan (Nhà nước, người lao động, xã hội và môi trường) trên một bộ dữ liệu lớn và áp dụng kỹ thuật hồi quy phân vị mảng.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân tích ảnh hưởng của chất lượng quản trị công cấp tỉnh tới các khía cạnh hoạt động của DNNVV tư nhân (hiệu quả tài chính, hiệu quả kỹ thuật, tiền lương và chi phí xã hội cho người lao động, nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước, trách nhiệm môi trường), từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm hài hòa lợi ích các bên.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Thực trạng hiệu quả hoạt động của các DNNVV và chất lượng quản trị công cấp tỉnh tại Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Chất lượng quản trị công giữa các tỉnh có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả tài chính và hiệu quả kỹ thuật của DNNVV?
- Giả thuyết nghiên cứu 1: Chất lượng quản trị công tốt có ảnh hưởng tích cực tới hiệu quả kinh doanh của các DNNVV.
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Chất lượng quản trị công giữa các tỉnh có ảnh hưởng như thế nào đến việc đóng thuế (trách nhiệm của DNNVV đối với nhà nước)?
- Giả thuyết nghiên cứu 2: Chất lượng quản trị công tốt hơn có ảnh hưởng thúc đẩy việc đóng thuế của doanh nghiệp.
- Câu hỏi nghiên cứu 4: Chất lượng quản trị công giữa các tỉnh có ảnh hưởng như thế nào đến việc bảo vệ môi trường và lợi ích của người lao động?
- Giả thuyết nghiên cứu 3: Chất lượng quản trị công tốt hơn có ảnh hưởng tích cực tới lợi ích của người lao động và trách nhiệm môi trường.
- Câu hỏi nghiên cứu 5: Các nhà hoạch định chính sách cần làm gì để nâng cao chất lượng quản trị công cấp tỉnh và hiệu quả hoạt động của DNNVV?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của quản trị công cấp tỉnh (đo lường qua bộ chỉ số PCI) đến hoạt động kinh doanh và quan hệ lợi ích của DNNVV.
- Phạm vi không gian: 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp tập trung trong giai đoạn 2017–2018 (kết hợp chuỗi phân tích bối cảnh vĩ mô 2010–2018).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ giữa 10 chỉ số thành phần PCI và các chỉ số hoạt động kinh doanh đa chiều của khu vực DNNVV tư nhân.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án thực hiện hệ thống hóa các nhóm nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai trục nội dung chính:
Nhóm nghiên cứu quốc tế về quản trị công và hiệu quả kinh tế:
- Tác động vĩ mô: Các lý thuyết tăng trưởng nội sinh và thực nghiệm của Kraay & Kaufmann (2002), Haggard & Tiede (2011), Fayissa & Nsiah (2013), Beleiu, Pop & Taampu (2015), Bayar (2016) chứng minh chất lượng quản trị công (qua chỉ số WGI của World Bank) thúc đẩy tích lũy vốn, công nghệ và tăng trưởng kinh tế dài hạn.
- Cơ sở lý thuyết thể chế và khoa học chính trị: Douglass North (1990), Williamson (1985), La Porta cùng cộng sự (1997, 1999, 2002) chỉ rõ chất lượng thể chế và hệ thống pháp luật giúp giảm chi phí giao dịch xã hội. Quan điểm của Karl Marx (1872) và Mancur Olson (1993) phân tích cách thức thiết chế quyền lực định hình việc phân bổ nguồn lực.
- Tranh luận về tham nhũng: Hai luồng giả thuyết trái chiều gồm "dầu bôi trơn bánh xe" (Svensson, 2005; Dreher & Gassebner, 2013; Rock & Bonnett, 2004 tại Indonesia, Trung Quốc) cho rằng chi phí phi chính thức giúp lách rào cản hành chính cứng nhắc; ngược lại, giả thuyết "hạt sạn trong bánh xe" (Murphy, Shleifer & Vishny, 1993; Jain, 2001; Tran cùng cộng sự, 2016) chỉ ra tham nhũng làm sai lệch phân bổ nguồn lực, triệt tiêu động lực đổi mới công nghệ. Nghiên cứu của Sharma & Mitra (2015) tại Ấn Độ phản ánh tính chất tác động hai chiều tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp.
- Quản trị công cấp địa phương: Janos Kornai (1990), Walder (1995), Li, Li & Zhang (2000), Dollar, Hallward-Driemeier & Mengistae (2005), Dethier, Hirn & Straub (2010), Firth, Gong & Shan (2013), Cull cùng cộng sự (2017), Choi, Jiang & Shenkar (2015) phân tích thực nghiệm tại Trung Quốc cho thấy sự phân quyền, hỗ trợ thông tin, bảo vệ quyền sở hữu và cắt giảm thuế của chính quyền cấp tỉnh tác động mạnh mẽ đến hiệu quả doanh nghiệp niêm yết.
Nhóm nghiên cứu tại Việt Nam và Đông Nam Á:
- Đánh giá quản trị công và phúc lợi: Campos & Nugent (1999) nghiên cứu 8 quốc gia Đông Nam Á (SEACs); Sittha (2012) tại Thái Lan; Jairo cùng cộng sự (2015), Báo cáo phát triển con người của UNDP (2011), Tuyến cùng cộng sự (2018) nghiên cứu tác động của PCI tới phúc lợi hộ gia đình tại Việt Nam.
- Quản trị công cấp tỉnh và doanh nghiệp: Bách, Mickiewicz & Du (2017) chỉ ra tính minh bạch, tham nhũng và tính tiên phong của chính quyền tỉnh quyết định tăng trưởng của DNNVV, đặc biệt là nhóm mới thành lập. Tan & Tran (2017) dùng biến công cụ chỉ ra PCI cải thiện năng suất lao động và TFP. Tran cùng cộng sự (2016) phân tích doanh nghiệp chế tạo cho thấy chi phí thời gian và hối lộ làm giảm năng suất, trong khi hỗ trợ doanh nghiệp và tính năng động có tác động dương. Vũ cùng cộng sự (2018) dùng mô hình GMM chỉ ra chi phí không chính thức làm giảm ROA, nhưng chi phí không chính thức để tiếp cận dịch vụ công lại có hệ số dương do giúp vượt qua thủ tục phức tạp. Nguyen, Mickiewicz & Du (2018) khẳng định tính minh bạch và kiểm soát tham nhũng thúc đẩy tăng trưởng doanh thu. Nguyen, Chu, Tran & Pham (2014) đánh giá vai trò của quản trị công đối với thu hút vốn FDI.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:
- Về mặt lý luận: Bổ sung góc nhìn kinh tế chính trị để đánh giá đồng thời cấu trúc lợi ích của các bên (doanh nghiệp – nhà nước – người lao động – môi trường), vượt ra ngoài khuôn khổ hẹp của kinh tế học hành vi hay quản trị kinh doanh thuần túy.
- Về mặt phương pháp và dữ liệu: Khắc phục hạn chế của phương pháp ước lượng trung bình bằng việc ứng dụng mô hình hồi quy phân vị mảng có kiểm soát ảnh hưởng cố định (Panel Quantile Fixed Effects) kết hợp kỹ thuật bootstrap 200 lần, trên mẫu dữ liệu lớn gồm khoảng 900.000 quan sát từ hơn 450.000 doanh nghiệp trong 2 năm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng tổng hợp ba nhóm lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết thể chế mới (New Institutional Economics) của Douglass North và Williamson: Thể chế và chất lượng điều hành công là quy tắc của trò chơi, quyết định mức độ chi phí giao dịch, bảo vệ quyền tài sản và giảm thiểu rủi ro kinh doanh.
- Lý thuyết kinh tế chính trị về quan hệ lợi ích: Hoạt động kinh doanh là quá trình tương tác và phân phối lợi ích giữa chủ sở hữu vốn (lợi nhuận), người lao động (tiền lương, bảo hiểm xã hội, điều kiện làm việc), Nhà nước (thuế, phí để duy trì bộ máy và cung cấp hàng hóa công cộng) và xã hội (bảo vệ môi trường sinh thái). Quản trị công đóng vai trò điều tiết, định hướng sự thống nhất hoặc giải quyết mâu thuẫn giữa các quan hệ lợi ích này.
- Lý thuyết quản trị công và quản lý công mới (New Public Management): Xác định 8 đặc điểm của quản trị tốt theo UNDP (1997) gồm: sự tham gia, thượng tôn pháp luật, tính minh bạch, khả năng đáp ứng, định hướng đồng thuận, bình đẳng, hiệu lực/hiệu quả, trách nhiệm giải trình và tầm nhìn chiến lược; cùng 10 đặc tính theo Bovaird & Löffler (2003).
Đo lường quản trị công cấp tỉnh: Luận án sử dụng Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) do VCCI và USAID xây dựng thay vì chỉ số PAPI, bởi đối tượng khảo sát của PCI là các doanh nghiệp đang hoạt động thực tế. Bộ chỉ số PCI gồm 10 chỉ số thành phần:
- Chi phí gia nhập thị trường (Chi phí đầu vào)
- Tiếp cận đất đai và sự ổn định trong sử dụng đất
- Tính minh bạch và tiếp cận thông tin
- Chi phí thời gian thực hiện các quy định nhà nước
- Chi phí không chính thức
- Cạnh tranh bình đẳng (Môi trường cạnh tranh và thiên vị DNNN)
- Tính năng động và tiên phong của lãnh đạo tỉnh
- Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp (BDS)
- Đào tạo lao động
- Thiết chế pháp lý và an ninh trật tự
Định nghĩa và tiêu chí xác định DNNVV: Luận án tổng hợp tiêu chí phân loại DNNVV từ các tổ chức quốc tế và quy định tại Việt Nam theo bảng sau:
| Quốc gia / Tổ chức |
Tiêu chí lao động |
Tiêu chí tài chính / Doanh thu / Vốn |
| Ngân hàng Thế giới (WB) |
Siêu nhỏ: <10; Nhỏ: <50; Vừa: <300 lao động |
Tài sản/Doanh thu: Siêu nhỏ ≤100 nghìn USD; Nhỏ ≤3 triệu USD; Vừa ≤15 triệu USD |
| OECD (Đan Mạch, Pháp, Nhật...) |
Phổ biến <100 đến <500 lao động (Nhật Bản: <300; Thụy Điển: <200) |
Tùy quy định từng quốc gia thành viên |
| Việt Nam (Luật Hỗ trợ DNNVV 2017) |
Siêu nhỏ: ≤10; Nhỏ: ≤50 (chế biến/xây dựng) hoặc ≤20 (thương mại/dịch vụ); Vừa: ≤200 (sản xuất) hoặc ≤100 (dịch vụ) |
Doanh thu hoặc tổng nguồn vốn (Siêu nhỏ: doanh thu ≤3 tỷ đồng; Nhỏ: vốn ≤20-30 tỷ đồng; Vừa: vốn ≤100 tỷ đồng) |
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
Luận án kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu các chuyên gia quản lý kinh tế và đại diện hiệp hội doanh nghiệp; sử dụng phương pháp phân tích lô-gic kết hợp phương pháp lịch sử để luận giải bản chất các mối quan hệ kinh tế chính trị.
- Phương pháp định lượng:
- Khai thác bộ số liệu Tổng điều tra doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê (GSO) ghép nối với bộ dữ liệu PCI của VCCI giai đoạn 2017–2018 (mẫu nghiên cứu ~900.000 quan sát từ >450.000 doanh nghiệp).
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng vi mô: Hồi quy bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS), mô hình dữ liệu mảng tác động cố định (Fixed Effects - FE) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được bất biến theo thời gian.
- Sử dụng mô hình Hồi quy phân vị mảng có kiểm soát ảnh hưởng cố định (Panel Quantile Regression with Fixed Effects) kết hợp phương pháp lặp bootstrap 200 lần để đánh giá sự khác biệt về tác động của PCI tại các phân vị hiệu quả khác nhau (từ phân vị thấp đến phân vị cao).
- Công cụ xử lý dữ liệu: Phần mềm STATA phiên bản 14.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về mối quan hệ giữa quản trị công và hoạt động của doanh nghiệp theo các nhóm lý thuyết tăng trưởng nội sinh, kinh tế học thể chế, lý thuyết cơ quan và lý thuyết khoa học chính trị. Tác giả phân tích rõ hai luồng quan điểm thực nghiệm đối lập về vai trò của tham nhũng ("bôi trơn" hay "cản trở"), đồng thời tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng chỉ số PCI tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương 1 xác định 4 khoảng trống nghiên cứu cốt lõi mà luận án tập trung giải quyết, khẳng định tính cần thiết của việc tiếp cận vấn đề dưới góc độ kinh tế chính trị kết hợp phương pháp hồi quy phân vị trên mẫu dữ liệu lớn.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị công cấp tỉnh và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Chương này làm rõ các khái niệm cơ bản: khu vực công, hành chính công, quản lý công và quản trị công; phân tích 8 tiêu chí quản trị công của UNDP và cấu trúc 10 chỉ số thành phần của PCI. Tác giả xây dựng khung phân tích kinh tế chính trị về mối quan hệ biện chứng giữa quản trị công cấp tỉnh và hoạt động kinh doanh của DNNVV thông qua cơ chế phân bổ nguồn lực, chi phí tuân thủ, và chia sẻ lợi ích giữa 4 chủ thể: Doanh nghiệp – Nhà nước – Người lao động – Xã hội.
Chương 2 cũng tổng kết kinh nghiệm quốc tế về nâng cao chất lượng quản trị công từ ba quốc gia:
- Singapore: Xây dựng bộ máy công quyền liêm chính, tinh gọn, áp dụng cơ chế đãi ngộ theo thị trường để triệt tiêu tham nhũng và tối ưu hóa thủ tục hành chính hỗ trợ doanh nghiệp.
- Trung Quốc: Thực hiện phân quyền kinh tế mạnh mẽ cho chính quyền địa phương, tạo động lực cạnh tranh liên tỉnh trong việc thu hút đầu tư và phát triển công nghiệp hóa.
- Hàn Quốc: Minh bạch hóa tài sản công chức, tăng cường trách nhiệm giải trình và ứng dụng công nghệ thông tin trong cung cấp dịch vụ công.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu & dữ liệu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thu thập, xử lý và làm sạch dữ liệu từ cuộc điều tra doanh nghiệp của GSO và dữ liệu PCI của VCCI. Tác giả thiết lập khung kinh tế lượng vi mô, định nghĩa các biến phụ thuộc (ROA, ROE, ROS, hiệu quả kỹ thuật theo phân tích giới hạn sản xuất ngẫu nhiên SFA, tiền lương bình quân, chi phí bảo hiểm xã hội, đóng góp thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế môn bài, chi phí xử lý môi trường) và hệ thống các biến kiểm soát cấp doanh nghiệp (quy mô lao động, quy mô vốn, tuổi doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, ngành nghề) và cấp tỉnh. Quy trình hồi quy phân vị mảng hiệu ứng cố định với kỹ thuật bootstrap được mô tả cụ thể nhằm giải quyết hiện tượng phương sai thay đổi và sai số chuẩn.
Chương 4: Thực trạng tác động của quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam
Chương 4 tập trung phân tích thực trạng quản trị công và kết quả ước lượng thực nghiệm:
- Thực trạng bối cảnh 2010–2018: Điểm số PCI trung bình toàn quốc có xu hướng tăng nhưng còn phân hóa lớn giữa các vùng; các rào cản chính vẫn là chi phí không chính thức và thanh kiểm tra chồng chéo. Tỷ lệ doanh nghiệp kinh doanh có lãi biến động, chịu ảnh hưởng từ các cú sốc vĩ mô.
- Kết quả hồi quy tác động của PCI đến hiệu quả tài chính và kỹ thuật: Chỉ số PCI tổng thể có tác động dương có ý nghĩa thống kê tới ROA, ROE và hiệu quả kỹ thuật của DNNVV. Tuy nhiên, mức độ tác động không đồng đều qua các phân vị: tác động mạnh hơn ở các nhóm doanh nghiệp có mức sinh lời từ trung bình đến cao, trong khi nhóm phân vị thấp (doanh nghiệp đang gặp khó khăn hoặc thua lỗ) ít tận dụng được lợi thế cải cách thể chế. Trong các thành tố, tính minh bạch, chi phí thời gian thấp, chi phí không chính thức giảm và tính năng động của lãnh đạo có hệ số tác động dương lớn nhất.
- Tác động đến tiền lương và chi phí xã hội của người lao động: Môi trường quản trị công tốt giúp tăng mức lương bình quân và tăng mức đóng bảo hiểm/chi phí phúc lợi xã hội của doanh nghiệp cho người lao động.
- Tác động đến nghĩa vụ nộp thuế với Nhà nước: Quản trị công cấp tỉnh tốt hơn có tương quan thuận chiều với mức đóng thuế thu nhập doanh nghiệp, phản ánh việc minh bạch hóa thủ tục giúp giảm thất thu ngân sách và giảm hiện tượng trốn thuế thông qua chi phí phi chính thức.
- Tác động đến trách nhiệm môi trường: Các tỉnh có chỉ số thiết chế pháp lý và quản trị tốt thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ các quy định môi trường, đầu tư nhiều hơn cho các biện pháp xử lý chất thải.
Chương 5: Quan điểm, định hướng và một số khuyến nghị chính sách góp phần nâng cao chất lượng quản trị công cấp tỉnh và hiệu quả của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Dựa trên kết quả thực nghiệm, chương 5 phân tích bối cảnh phát triển mới và đề xuất 3 nhóm quan điểm, giải pháp:
- Nhóm khuyến nghị cho chính quyền cấp tỉnh: Cắt giảm triệt để chi phí không chính thức; công khai minh bạch các quy hoạch đất đai và tài liệu pháp lý trên cổng thông tin điện tử; giảm số cuộc thanh tra, kiểm tra trùng lặp; nâng cao tính năng động và trách nhiệm giải trình của cán bộ công quyền.
- Nhóm chính sách vĩ mô của Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về hỗ trợ DNNVV, cải cách chế độ công vụ, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý hành chính công.
- Nhóm giải pháp đối với bản thân DNNVV: Nâng cao năng lực quản trị nội bộ, chuẩn hóa sổ sách kế toán, chủ động nâng cao năng suất kỹ thuật và thực hiện nghiêm túc trách nhiệm đối với người lao động và môi trường.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và phát triển khung phân tích kinh tế chính trị về quản trị công cấp tỉnh, đặt lợi ích của khu vực DNNVV tư nhân trong tương quan mật thiết với lợi ích của Nhà nước, người lao động và xã hội/môi trường.
- Làm rõ cơ chế truyền dẫn của 10 thành tố quản trị công cấp tỉnh tới các chỉ số hiệu quả kinh doanh đa chiều, bổ sung luận cứ lý thuyết về tính bất đối xứng của tác động thể chế giữa các nhóm doanh nghiệp có mức hiệu quả khác nhau.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trên quy mô dữ liệu lớn (~900.000 quan sát) khẳng định: nâng cao chất lượng quản trị công (tăng điểm PCI) không chỉ giúp cải thiện năng lực tài chính và kỹ thuật của DNNVV mà còn trực tiếp gia tăng thu ngân sách nhà nước, nâng cao tiền lương và phúc lợi của người lao động, đồng thời cải thiện mức độ tuân thủ bảo vệ môi trường.
- Chứng minh rằng việc cắt giảm chi phí không chính thức và tăng cường tính minh bạch là hai kênh tác động quan trọng nhất để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của khu vực kinh tế tư nhân.
- Cung cấp cơ sở khoa học định lượng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách cấp trung ương và lãnh đạo 63 tỉnh, thành phố trong việc xác định các lĩnh vực thể chế ưu tiên cần cải cách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án chỉ giới hạn dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp trong giai đoạn 2017–2018 do tính sẵn có của cơ sở dữ liệu ghép nối từ Tổng cục Thống kê; chỉ số quản trị công cấp tỉnh mới chỉ khai thác bộ dữ liệu PCI (chưa tích hợp toàn diện với các chỉ số khác như PAPI hay PAR Index).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian sau năm 2018 nhằm đánh giá tác động dài hạn; xem xét sâu hơn các cú sốc bên ngoài như đại dịch Covid-19 và chuyển đổi số; tích hợp thêm các biến đo lường quản trị từ góc độ cảm nhận của người dân để có bức tranh toàn diện hơn về khu vực công.
Giá trị tham khảo
- Đối với nhà hoạch định chính sách và chính quyền địa phương: Là tài liệu tham khảo trong việc xây dựng kế hoạch hành động cải thiện từng chỉ số thành phần PCI, giúp thiết kế chính sách hỗ trợ DNNVV đúng trọng tâm, hài hòa giữa mục tiêu tăng thu ngân sách và tạo môi trường kinh doanh thông thoáng.
- Đối với nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Kinh tế chính trị, Quản lý kinh tế: Cung cấp khung lý thuyết kết hợp phương pháp kinh tế lượng vi mô mảng (hồi quy phân vị hiệu ứng cố định), là tài liệu tham khảo cho việc phân tích mối quan hệ giữa thể chế công và hành vi doanh nghiệp.
- Đối với các hiệp hội và doanh nghiệp nhỏ và vừa: Giúp các nhà quản trị nhận diện rõ các rào cản môi trường kinh doanh cấp tỉnh, từ đó có chiến lược thích ứng, nâng cao hiệu quả kỹ thuật và tuân thủ các trách nhiệm xã hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng chỉ số nào để đo lường chất lượng quản trị công cấp tỉnh và vì sao?
Luận án sử dụng Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) gồm 10 chỉ số thành phần do VCCI và USAID khảo sát hàng năm. Lý do lựa chọn PCI thay vì PAPI là vì đối tượng khảo sát của PCI là các doanh nghiệp đang hoạt động thực tế, phản ánh chính xác chất lượng điều hành kinh tế và môi trường kinh doanh tại địa phương, đồng thời có thể ghép nối trực tiếp với dữ liệu Tổng điều tra doanh nghiệp của GSO.
2. Quy mô mẫu và phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng trong luận án là gì?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu ghép nối khoảng 900.000 quan sát từ hơn 450.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa tại 63 tỉnh, thành phố giai đoạn 2017–2018. Phương pháp xử lý chính là mô hình Hồi quy phân vị mảng có kiểm soát ảnh hưởng cố định (Panel Quantile Regression with Fixed Effects) kết hợp kỹ thuật bootstrap 200 lần trên phần mềm STATA 14.
3. Khía cạnh kinh tế chính trị trong luận án được thể hiện qua những biến số nào?
Góc nhìn kinh tế chính trị được thể hiện qua việc đánh giá đồng thời cấu trúc lợi ích của 4 nhóm chủ thể: lợi ích doanh nghiệp (ROA, ROE, ROS, hiệu quả kỹ thuật), lợi ích người lao động (tiền lương bình quân, chi phí bảo hiểm xã hội), lợi ích Nhà nước (nghĩa vụ đóng thuế) và lợi ích toàn xã hội (chi phí và trách nhiệm bảo vệ môi trường).
4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những thành tố quản trị công nào có tác động mạnh nhất đến hiệu quả doanh nghiệp?
Kết quả thực nghiệm cho thấy các chỉ số thành phần gồm: tính minh bạch và tiếp cận thông tin, giảm chi phí thời gian tuân thủ, cắt giảm chi phí không chính thức và tính năng động, tiên phong của lãnh đạo tỉnh là những nhân tố có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất tới hiệu quả tài chính và kỹ thuật của DNNVV.
5. Tác động của quản trị công cấp tỉnh có đồng đều giữa các nhóm doanh nghiệp không?
Không. Phân tích hồi quy phân vị chỉ ra rằng chất lượng quản trị công có tác động mạnh hơn ở các nhóm doanh nghiệp nằm ở phân vị hiệu quả trung bình và cao; các doanh nghiệp ở phân vị thấp ít có khả năng tận dụng các thuận lợi từ cải cách thể chế để cải thiện kết quả kinh doanh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả đã phân tích toàn diện tác động của quản trị công cấp tỉnh đến hoạt động kinh doanh của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam dưới lăng kính kinh tế chính trị. Bằng việc kết hợp khung phân tích quan hệ lợi ích đa bên với phương pháp hồi quy phân vị mảng trên bộ dữ liệu lớn giai đoạn 2017–2018, công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về vai trò của cải cách thể chế địa phương đối với việc nâng cao hiệu quả doanh nghiệp, tăng thu ngân sách, bảo đảm quyền lợi người lao động và thúc đẩy trách nhiệm môi trường. Các phát hiện và hệ thống giải pháp trong luận án mang lại giá trị khoa học và thực tiễn thiết thực cho công tác hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.