Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Tại Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp thạc sĩ ngành quản trị kinh doanh đề tài quản trị chuỗi cung ứng tại công ty tnhh dược, điều tra thực trạng, phân tích số liệu,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

73
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu của đề tài

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3.1. Đối tượng nghiên cứu

0.3.2. Phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Tổng quan nghiên cứu

0.6. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG

1.1. Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng

1.1.1. Khái niệm về chuỗi cung ứng

1.1.2. Cấu trúc chuỗi cung ứng

1.1.3. Các thành phần cơ bản của chuỗi cung ứng

1.1.4. Quan hệ giữa chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng

1.1.5. Quản trị chuỗi cung ứng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM GIGAMED

2.1. Giới thiệu về Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Gigamed

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Lĩnh vực hoạt động, kinh doanh

2.1.3. Sơ đồ tổ chức công ty

2.1.4. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh

2.2. Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed

2.2.1. Công tác dự báo và lập kế hoạch

2.2.2. Quản lý nguồn hàng

2.2.3. Hoạt động sản xuất

2.2.4. Quản lý phân phối

2.2.5. Phân tích các tiêu chuẩn đo lường hiệu quả thực hiện chuỗi cung ứng

2.2.5.1. Tiêu chuẩn “giao hàng”
2.2.5.2. Tiêu chuẩn “chất lượng”
2.2.5.3. Tiêu chuẩn “thời gian”
2.2.5.4. Tiêu chuẩn “chỉ phí”

2.2.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị CCU tại Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed

2.2.6.1. Yếu tố bên ngoài
2.2.6.2. Yếu tố bên trong

2.2.7. Đánh giá chung về quản trị CCU tại Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed

2.2.8. Nguyên nhân của hạn chế

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED

3.1. Định hướng phát triển của Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed

3.2. Mục tiêu phát triển

3.3. Giải pháp hoàn thiện quản trị CCU tại Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed

3.3.1. Giải pháp 1: Hoàn thiện công tác dự báo và lập kế hoạch

3.3.2. Giải pháp 2: Hoàn thiện công tác cung ứng nguyên vật liệu

3.3.3. Giải pháp 3: Hoàn thiện công tác sản xuất

3.3.4. Giải pháp 4: Kết nối chặt chẽ các bộ phận

3.3.5. Giải pháp 5: Tối ưu hóa tổ chức trong nội bộ doanh nghiệp

3.3.6. Giải pháp 6: Ứng dụng công nghệ thông tin vào chuỗi cung ứng

3.4. Lợi ích từ giải pháp hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng

3.4.1. Lợi ích đối với khách hàng

3.4.2. Lợi ích đối với công ty

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phân tích mô hình quản trị chuỗi cung ứng tại Gigamed

Quản trị chuỗi cung ứng trong ngành dược phẩm là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Tại Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed, hoạt động này không chỉ là nền tảng cho hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Mô hình chuỗi cung ứng của Gigamed được xây dựng theo cấu trúc đơn giản, bao gồm ba thành phần chính: nhà cung cấp, công ty (sản xuất và lưu kho), và khách hàng (nhà phân phối, bệnh viện, nhà thuốc). Sơ đồ vận hành chuỗi cung ứng bắt đầu từ việc tiếp nhận đơn hàng tại Phòng Kinh doanh, sau đó chuyển qua lập kế hoạch sản xuất và cung ứng vật tư. Các nhà cung cấp, chủ yếu từ châu Âu và Bắc Mỹ, cung cấp nguyên vật liệu đạt chuẩn GMP và ISO. Sau khi sản xuất, thành phẩm được bảo quản tại các tổng kho đạt tiêu chuẩn GSP và phân phối đến khách hàng. Điểm đặc thù của ngành dược đòi hỏi một hệ thống logistics dược phẩm hiệu quả, đặc biệt là khả năng truy xuất nguồn gốc thuốc và đảm bảo an toàn chuỗi cung ứng. Gigamed nhận thức rõ, một sai sót nhỏ trong bất kỳ khâu nào cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người bệnh và uy tín của công ty. Do đó, việc tối ưu hóa liên tục quy trình, từ khâu lựa chọn quản lý nhà cung cấp đến quản lý tồn kho dược, là ưu tiên hàng đầu. Luận văn của Nguyễn Minh Đức (2023) chỉ ra rằng, mặc dù Gigamed đã có nền tảng vững chắc, việc hoàn thiện chuỗi cung ứng vẫn là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của logistics dược phẩm trong ngành

Logistics trong ngành dược phẩm mang những đặc thù riêng biệt và có vai trò sống còn. Nó không chỉ đơn thuần là vận chuyển và lưu kho, mà là một hệ thống tích hợp nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của thuốc từ nhà sản xuất đến bệnh nhân. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là việc duy trì nhiệt độ bảo quản, hay còn gọi là chuỗi cung ứng lạnh dược phẩm, đặc biệt đối với các sản phẩm như bảo quản vắc xin và sinh phẩm y tế. Bất kỳ sự thay đổi nhiệt độ nào ngoài ngưỡng cho phép đều có thể làm hỏng sản phẩm, gây thiệt hại kinh tế và nghiêm trọng hơn là ảnh hưởng đến sức khỏe người dùng. Hơn nữa, an toàn chuỗi cung ứng dược phẩm còn liên quan đến việc chống hàng giả, hàng nhái và đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc thuốc một cách minh bạch. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên và ứng dụng công nghệ hiện đại để theo dõi sản phẩm trên toàn bộ hành trình.

1.2. Sơ đồ vận hành chuỗi cung ứng hiện tại của công ty

Theo tài liệu ISO của công ty, quy trình SCM dược phẩm tại Gigamed vận hành theo một luồng tương đối tuyến tính. Khi Phòng Kinh doanh tiếp nhận và xác nhận đơn hàng, yêu cầu sẽ được chuyển đến Phòng Cung ứng vật tư để lập kế hoạch mua nguyên liệu. Nguyên vật liệu sau khi được nhập khẩu và kiểm tra chất lượng sẽ được chuyển đến Tổng kho để bảo quản theo tiêu chuẩn GSP. Dựa trên lệnh sản xuất, nguyên vật liệu được cấp phát cho các nhà máy. Quá trình sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn GMP-WHO. Thành phẩm sau khi qua khâu kiểm định chất lượng (QC) sẽ được nhập lại Tổng kho, sẵn sàng cho việc phân phối. Hệ thống phân phối dược phẩm của Gigamed chủ yếu qua hai kênh: kênh một cấp (đến nhà bán lẻ, bệnh viện) và kênh hai cấp (qua nhà bán buôn). Mặc dù mô hình này khá rõ ràng, nghiên cứu cho thấy vẫn còn những điểm nghẽn trong việc chia sẻ thông tin giữa các phòng ban, dẫn đến sự thiếu chủ động trong một số khâu.

II. Top 3 thách thức trong quản trị chuỗi cung ứng Gigamed

Mặc dù đã xây dựng được một quy trình tương đối hoàn chỉnh, hoạt động quản trị chuỗi cung ứng tại Gigamed vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng đến chi phí và khả năng đáp ứng thị trường. Theo phân tích từ luận văn của Nguyễn Minh Đức (2023), những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố nội tại và tác động từ môi trường kinh doanh. Thách thức lớn nhất nằm ở công tác dự báo và lập kế hoạch còn phụ thuộc nhiều vào dữ liệu quá khứ, thiếu linh hoạt trước các biến động đột ngột của thị trường, dẫn đến tình trạng tồn kho cao hoặc thiếu hụt nguyên vật liệu. Chi phí hàng tồn kho của công ty đã tăng đều qua các năm từ 2020 đến 2022. Thách thức thứ hai là sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nhập khẩu, khiến doanh nghiệp dễ bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá, chi phí vận chuyển thuốc quốc tế và các thủ tục hành chính phức tạp. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin chưa đồng bộ, thiếu một phần mềm quản lý chuỗi cung ứng tích hợp toàn diện, làm giảm hiệu quả kết nối và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận. Việc giải quyết các thách thức này là bước đi chiến lược để Gigamed tối ưu hóa logistics và nâng cao sức cạnh tranh.

2.1. Hạn chế trong công tác dự báo và quản lý tồn kho dược

Công tác dự báo tại Gigamed chủ yếu dựa vào kết quả kinh doanh các năm trước và đơn hàng từ khách hàng truyền thống. Phương pháp này bộc lộ điểm yếu khi thị trường có biến động bất thường, chẳng hạn như các đợt dịch bệnh. Điều này dẫn đến việc lập kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu thiếu chính xác, gây ra tình trạng hoặc là tồn kho lớn, ứ đọng vốn, hoặc là thiếu hụt khi có đơn hàng đột xuất. Báo cáo tài chính cho thấy chi phí hàng tồn kho tăng từ 179.301 triệu đồng năm 2020 lên 189.131 triệu đồng vào năm 2022. Việc quản lý kho dược vẫn còn thực hiện theo phương pháp thủ công, chưa áp dụng các công nghệ hiện đại như mã vạch, gây tốn kém nguồn nhân lực và làm chậm quá trình xuất nhập kho.

2.2. Rủi ro phụ thuộc nguồn cung và chi phí logistics cao

Phần lớn nguyên vật liệu sản xuất của Gigamed được nhập khẩu từ các nhà cung cấp lớn ở nước ngoài. Mặc dù điều này đảm bảo chất lượng đầu vào, nó cũng tạo ra rủi ro về sự phụ thuộc. Bất kỳ sự gián đoạn nào từ phía nhà cung cấp, hoặc các vấn đề về vận tải quốc tế, đều có thể làm đình trệ sản xuất. Hơn nữa, chi phí logistics dược phẩm quốc tế, bao gồm cả chi phí vận chuyển và thủ tục hải quan, chiếm một tỷ trọng không nhỏ trong giá thành sản phẩm. Công ty cũng chưa có nhiều nhà cung cấp dự phòng, làm tăng rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Việc thiếu chủ động trong nguồn cung khiến Gigamed khó đàm phán về giá và các điều khoản ưu đãi khác, ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính chung.

III. Cách Gigamed hoàn thiện quy trình quản trị chuỗi cung ứng

Để vượt qua các thách thức, Gigamed cần tập trung vào việc hoàn thiện và chuẩn hóa các quy trình cốt lõi trong chuỗi cung ứng. Giải pháp không chỉ nằm ở công nghệ mà còn bắt nguồn từ việc cải tiến phương thức vận hành hàng ngày. Trọng tâm đầu tiên là siết chặt việc tuân thủ các tiêu chuẩn ngành như tiêu chuẩn GSP (Thực hành tốt bảo quản thuốc) và tiêu chuẩn GDP (Thực hành tốt phân phối thuốc). Đây là yêu cầu bắt buộc và cũng là lợi thế cạnh tranh, đảm bảo chất lượng sản phẩm không đổi trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển. Thứ hai, cần cải tiến toàn diện quy trình SCM dược phẩm, bắt đầu từ việc đánh giá và đa dạng hóa nhà cung cấp. Thay vì phụ thuộc vào một vài đối tác lớn, việc xây dựng mối quan hệ với nhiều nhà cung cấp tiềm năng sẽ giúp giảm rủi ro và tăng khả năng thương lượng. Công tác quản lý nhà cung cấp cần được thực hiện định kỳ dựa trên các tiêu chí rõ ràng về chất lượng, thời gian giao hàng và chi phí. Bên cạnh đó, quy trình sản xuất cũng cần được rà soát để loại bỏ các bước thừa, giảm thời gian chờ và tối ưu hóa việc sử dụng máy móc, hướng tới một hệ thống vận hành chuỗi cung ứng tinh gọn và linh hoạt hơn.

3.1. Tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn GSP và tiêu chuẩn GDP

Việc tuân thủ tiêu chuẩn GSPtiêu chuẩn GDP là nền tảng cho một chuỗi cung ứng dược phẩm đáng tin cậy. Gigamed đã đạt được các chứng nhận này, tuy nhiên, việc duy trì và liên tục cải tiến là rất quan trọng. Đối với GSP, công ty cần đảm bảo hệ thống kho bãi luôn được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, độ ẩm, và các điều kiện bảo quản khác, đặc biệt với khu vực quản lý kho dược cho chuỗi cung ứng lạnh dược phẩm. Đối với GDP, cần tối ưu hóa các tuyến đường vận chuyển thuốc, sử dụng các phương tiện chuyên dụng có khả năng theo dõi nhiệt độ, và đào tạo đội ngũ giao nhận về quy trình xử lý sản phẩm dược. Việc thực hiện tốt hai tiêu chuẩn này không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng và đối tác.

3.2. Cải tiến quy trình sản xuất và quản lý nhà cung cấp

Hoạt động sản xuất và cung ứng là hai mắt xích liên kết chặt chẽ. Để cải tiến, Gigamed cần xây dựng một quy trình lựa chọn và đánh giá quản lý nhà cung cấp một cách có hệ thống. Cần thiết lập các chỉ số KPI để đo lường hiệu suất của nhà cung cấp, ví dụ như tỷ lệ giao hàng đúng hạn, tỷ lệ sản phẩm lỗi. Về sản xuất, cần có kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cho các máy móc cũ để tránh hỏng hóc đột xuất gây gián đoạn dây chuyền. Ngoài ra, việc phân loại sản phẩm để áp dụng chiến lược sản xuất phù hợp (sản xuất để dự trữ đối với hàng thông dụng, sản xuất theo đơn hàng đối với hàng đặc thù) sẽ giúp giảm lượng tồn kho thành phẩm không cần thiết và tiết kiệm chi phí.

IV. Bí quyết tối ưu hóa chuỗi cung ứng Gigamed bằng công nghệ

Công nghệ thông tin là đòn bẩy mạnh mẽ nhất để tối ưu hóa logistics và toàn bộ chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh hiện tại, việc đầu tư vào công nghệ không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Đối với Gigamed, giải pháp trọng tâm là triển khai một phần mềm quản lý chuỗi cung ứng (SCM) hoặc một hệ thống ERP tại Gigamed có module SCM mạnh mẽ. Hệ thống này sẽ đóng vai trò là xương sống thông tin, kết nối tất cả các bộ phận từ kinh doanh, kế hoạch, mua hàng, sản xuất, kho vận đến tài chính trên một nền tảng duy nhất. Thông tin được cập nhật theo thời gian thực, giúp loại bỏ độ trễ và các sai sót do nhập liệu thủ công. Điều này cho phép các nhà quản lý có cái nhìn toàn cảnh về hoạt động, từ đó đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Xa hơn nữa, việc nghiên cứu ứng dụng các công nghệ tiên tiến như RFID (Nhận dạng qua tần số vô tuyến) sẽ là một bước đột phá, đặc biệt trong việc truy xuất nguồn gốc thuốc và quản lý hàng tồn kho tự động, góp phần xây dựng một chuỗi cung ứng thông minh và minh bạch.

4.1. Ứng dụng hệ thống ERP và phần mềm quản lý chuỗi cung ứng

Việc triển khai hệ thống ERP tại Gigamed sẽ giúp giải quyết vấn đề thiếu đồng bộ thông tin hiện nay. Một hệ thống ERP tích hợp sẽ chuẩn hóa quy trình làm việc và tạo ra một nguồn dữ liệu tập trung, đáng tin cậy. Khi bộ phận kinh doanh tạo một đơn hàng, bộ phận kế hoạch và sản xuất có thể ngay lập tức thấy được nhu cầu và chuẩn bị nguồn lực. Tương tự, dữ liệu quản lý tồn kho dược sẽ được cập nhật tự động, giúp bộ phận mua hàng chủ động hơn trong việc đặt nguyên vật liệu. Các phần mềm quản lý chuỗi cung ứng chuyên dụng còn cung cấp các công cụ phân tích và dự báo nâng cao, giúp công ty xây dựng các mô hình nhu cầu chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro tồn kho và thiếu hụt hàng hóa.

4.2. Tầm nhìn tích hợp RFID để truy xuất nguồn gốc thuốc

Công nghệ RFID mang lại tiềm năng to lớn cho ngành dược. Bằng cách gắn thẻ RFID lên từng sản phẩm hoặc lô hàng, Gigamed có thể theo dõi vị trí và trạng thái của chúng trong toàn bộ chuỗi cung ứng một cách tự động. Điều này giúp việc kiểm kê kho trở nên nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều so với phương pháp thủ công. Quan trọng hơn, nó tạo ra một hệ thống truy xuất nguồn gốc thuốc hoàn hảo, cho phép xác định lịch sử của sản phẩm từ khâu sản xuất đến khi đến tay người tiêu dùng. Đây là công cụ hữu hiệu để chống hàng giả, quản lý hạn sử dụng và thực hiện các đợt thu hồi sản phẩm khi cần thiết, qua đó nâng cao an toàn chuỗi cung ứng lên một tầm cao mới.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp thạc sĩ ngành quản trị kinh doanh đề tài quản trị chuỗi cung ứng tại công ty tnhh dược phẩm gigamed

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - Việc hiểu và áp dụng các lý thuyết quản trị CCU là rất quan trọng để các doanh nghiệp có thê hoạt động hiệu quả và cạnh tranh trên thị trường. Các lý thuyết này giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về qua trình vận hành của CCU, dựa vào đó để đưa ra các quyết định về vấn đề như lập kế hoạch sản xuất, quản lý rủi ro, cải tiền quy trình sản xuất, phân phối và quản lý tồn kho, giảm chỉ phí và tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh. - Đề thành công trong việc quản trị CCU, các doanh nghiệp cần phải áp dụng các lý thuyết quản trị CCU phủ hợp với nhu cầu và đặc thù của từng ngành và công ty. Vì vậy, trình bày các lý thuyết này là cần thiết để các nhà quản lý có thể nắm bắt được bối cảnh hoạt động của CCU và áp dụng chúng vào thực tiễn kinh doanh.

THUC TRANG QUAN TRI CHUỎI CUNG UNG TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM GIGAMED 2.1 Giới thiệu về Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Gigamed Về Công Ty: Tên công ty: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM GIGAMED Tên tiếng Anh: Gigamed Pharmaceutical Company Limited. LOGO CÔNG TY: > Gigamed Hình 2.1: Logo công ty TNHH Dược phẩm Giagamed Địa chỉ (trụ sở chính): 13.05A, tầng 13, tòa nhà Viettel, số 285 Cách Mạng Tháng 8, phường 12, quận 10, tp Hồ Chí Minh Trung tâm phân phối phía Nam: Đường KI, Khu Công Nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh Trung tâm phân phối phía Bắc: Dường 36, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội Điện thoại: (+84) 283 622 8894 Email: contact@gigamed.vn Website: www.1 Quá trình hình thành và phát triển Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed tiền than la Diethel VietNam, thanh lap nam 1999, đôi tên thành Công ty DKSH Vietnam vào năm 2009.

Công ty hiện sở hữu mạng lưới hoạt động rộng khắp 63 tỉnh thành Với 18 địa điểm kinh doanh bao gồm văn phòng, trung tâm phân phối và trạm trung chuyển trai dai khap Việt Nam được vận hành cùng sự am hiểu thị trường sâu sắc. Gigamed không ngừng mang đến những tiêu chuẩn quốc tế trong dịch vụ ở tất cả các 19 ngành hàng, đồng thời đóng góp vào sự phát triển bền vững của Việt Nam.2 Lĩnh vực hoạt động, kinh doanh Bán buôn dược phẩm, được liệu; Bán buôn vật tư y tế; Bán buôn Vắc xin, sinh phẩm y tế; Bán buôn thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản; Bán buôn nước hoa, hàng hóa mỹ phâm và các chế phâm phục vụ vệ sinh; Bán buôn nguyên liệu dược bao gồm duoc chat, được liệu, tá dược, mỹ pham, nước hoa; Sán xuất dược pham, dược liệu, Vắc xin, sinh pham y tế; Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh, sản xuất thuốc, hoá được và dược liệu, sản xuất các loại thiết bị, dung cu y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng, 2.3 Sơ đề tổ chức của Công ty TONG GIAM DOC PHO TONG GIAM DOC | PHO TONG GIÁM ĐÓC Phụ trách kỹ thuật sản xuất Phụ trách kinh doanh Nha may SX | | Phong Quan ly Van phong PhongKD | | | Phỏng cung | Duge pham chất lượng | Côngty Dược phâm Ứng vật tư Nhà máy SX _| Phòng Nghiên Phòng Kê PhòngKD | | Phòng xuất Cephalosporin cứu phát triển | hoạch Capsule nhập khẩu NhàmáySX || ( Phòng kỳ thuật |_ P.Tai chinh Phong KD || | Trung tâm Capsule bảo trị kê toán Dung cu y té Dược NhamaySX | | | Tổngkho | Ban quan Phỏng tiếp thị LL] Các chỉ nhánh | Dụng cụ y tế —! hệ cổ đông Marketing : ` Các Công ty con Hình 2.1: Sơ đồ tổ chức Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed (Nguồn: Văn phòng công ty) 2.4 Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty 20 2021 vs|2022 vs Cac khoan muc 2020 2021 2022 2020 2021 Doanh thu thuan 430.188 133,1% 106,40% Giá vốn hàng bán 380.067 103,1% 101,80% Lợi nhuận gộp 180.121 100,7% 116,30% Doanh thu hoạt 369 371 237 100,5% 63,80% động tài chính Chỉ phí tài chính 32.073 97,7% 60,20% Chỉ phí bán hàng 50.411 139,3% 141,50% Chi phi quan ly 44.388 106,7% 108,40% doanh nghiép Lợi nhuận thuần từ hoạc động kimh| 32.486 101,2% 127,00% doanh Thu nhap khac 2.164 98,9% 50,70% Chi phi khac 1.110 624 110,4% 29,60% Lợi nhuận (lỗ) khác 200 184 341 92,0% 293,30% Tổng lợi nhuận sau 23.1: Kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty từ năm 2020 dén 2022 21 ĐVT: triệu đồng (Nguồn: Phòng HCTH) Doanh thu thuần tăng đều qua từng năm, năm 2021 tăng mạnh (33%) so với 2021, lúc này đất nước nói riêng và thể giới nói chung đang ở trong tình trạng dịch bệnh Covid- 19 hoành hành, các sản phâm Y tế được đặt lên hàng đầu, và không ngoại lệ, với một doanh nghiệp hoạt động về lĩnh vực dược pham, lợi nhuận tăng mạnh gần một nửa so với năm 2020. Năm 2022 doanh nghiệp tiếp tục đà tăng trưởng với 28.7% so với năm 2021, và gần gấp đôi so với 2020. Sau một năm thay đổi phương pháp điều hành và quản lý mới, chỉ phí tai chính đã được giảm đáng kề, tuy nhiên chỉ phí bán hàng lại tăng cao.

Năm 2022 công ty dã đạt được kết quả rất tốt, lợi nhuận sau thuế tăng 28.7% Tổng chi phí: Trong năm 2022, chi phí bàn hành và quản lý doanh nghiệp tăng do công ty tiếp tục triển khai kế hoạch mở rộng và phát triển tử năm 2020. Lợi nhuận: Cùng với sự tăng trưởng mạnh của doanh thu, kết hợp với công tác quản lý tốt nên lợi nhuận tăng trưởng đều qua hằng năm, đáng chú ý, lợi nhuận năm 2022 cao gần gấp đôi so với 2020, mặc dù đã qua thời kỳ khủng hoảng nhưng doanh nghiệp vẫn đạt được mức lợi nhuận rất ẫn tượng, một phần phải kể đến các loại chỉ phí có giảm đáng kẻ nên lợi nhuận được cải thiện rất rõ rệt. Trong giai đoạn năm 2020, doanh thu thuần của Công ty Gigamed đạt mức 430. Tuy nhiên, trong năm 2021, doanh thu đã tăng đáng kê lên 573.385 triệu đồng, và tiếp tục tăng lên 610.188 triệu đồng vào năm 2022.

Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy công ty đạt được tăng trưởng ôn định trong hoạt động kinh doanh của mình. Doanh thu thuần tăng qua từng năm, năm 2021 tăng mạnh (33%) so với 2020. Mặc dù doanh thu tang, chi phi ban hang va chi phi quan lý doanh nghiệp cũng tăng đáng kê từ năm 2020 dén nam 2022. Chi phi bán hàng tăng từ 50.444 triệu đồng lên 99.411 triệu đồng, còn chỉ phí quản lý doanh nghiệp tăng từ 44.441 triệu đồng lên 51.

Điều này yêu cầu công ty cần đảm bảo rằng tăng trưởng doanh thu di đôi với tăng trưởng lợi nhuận, và tìm cách tối ưu hóa quy trình kinh doanh để giảm chi phí và tăng cường hiệu quả hoạt động. Mặc dù lợi nhuận gộp của công ty không có sự tăng đáng kế trong giai đoạn này, 22 lợi nhuận sau thuế tăng từ 23.121 triệu đồng vào năm 2020 lên 42.026 triệu đồng vào năm 2022. Điều này cho thấy công ty đã tìm cách cải thiện hiệu suất hoạt động và quản lý tài chính đề tạo ra lợi nhuận cao hơn trong thời gian qua. Mặc dù công ty đã giảm chỉ phí tài chính từ 32.414 triệu đồng xuống còn 19.073 triệu đồng trong năm 2022, tuy nhiên, cần tiếp tục tăng cường quản lý tài chính để dam bảo hiệu quả tài chính và sự ôn định trong hoạt động kinh doanh của công ty.

Tổng quan, Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed đã đạt được kết quá khá tích cực trong hoạt động kinh doanh từ năm 2020 đến năm 2022. Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ồn định, cho thấy sự phát triển và mở rộng thị trường của sản phẩm dược phẩm. Tuy nhiên, điều cần lưu ý 1a chi phí bán hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng cao trong giai đoạn này. Điều này yêu cầu công ty phải tập trung vào việc kiểm soát chi phí và tôi ưu hóa quy trình kinh doanh để đám bảo sự cân đối giữa tăng trưởng doanh thu và tăng trưởng lợi nhuận.

Mặc dù lợi nhuận gộp không có sự tăng đáng kẻ, lợi nhuận sau thuế đã tăng mạnh trong thời gian qua. Điều này cho thấy công ty đã có các biện pháp quản lý tài chính hiệu quả và tôi ưu hóa các nguồn luc dé tao ra lợi nhuận cao hơn. Trên cơ sở đó, công ty cần tiếp tục tăng cường quản lý tài chính để đảm bảo sự ôn định và sự phát triển bền vững. Nắm bắt được xu hướng thị trường và đánh giá khả năng cạnh tranh của đối thủ cũng là yếu tô quan trọng để xây dựng chiến lược cung ứng cho công ty.

Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed 23 Bên ngoài Công ty Bên trong Công ty. Tiếp nhận đơn eu cd. : Khách | Yêucầu | hạng duoc sáo —- | Kế hoạch sản xuất hàng (PKinh doanh) thuận ”| (P.Cung ứng vat tu) lạ |eHĐ mua Mua V.Tư -Thiết bị Nhà (P.Cung ứng vật tư) cung q um: g , Cung ứng | Tiếp. nhận, bảo id tra S.pham SX, kiém A >) quan NVL (Tong kho) Xử lý S.P không phủ hợp (QA) Quản lý thiết bị, phương tiện (P.Bảo trì - QC) Khách ; 7 bằng San phẩm Tiệp nhận, bảo 5 + quản sản phầm (Tông kho} Hình 2.2: Sơ đồ CCU của Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed (Nguồn: Tài liệu ISO của công ty) M6 ta so d6 CCU: Sau khi nhận được yêu cầu từ khách hàng, đơn hàng được chuyên đến Phòng Kinh doanh, sau khi được chấp nhận sẽ được đưa vào kế hoạch sản xuất, giao cho Phòng Cung ứng vật tư.

Phòng Cung ứng vật tư xem xét đơn hàng: - Nếu có nhu cầu thêm về vật tư, thiết bị thì Phòng Cung ứng vật tư sẽ tham mưu trình Ban giám đốc lập hợp đồng mua vật tư, thiết bị từ nhà cung ứng. Nhà Cung ứng sẽ cung ứng vật tư, thiết bị cho Công ty, Công ty tiếp nhận và chuyên đến Tổng kho đề bảo quản, sau đó chuyển vật tư đên các Nhà máy đề sản xuât sản phẩm. - Nếu xét thấy đủ vật tư, thiết bị để sản xuất thì giao Lệnh sản xuất, Tài liệu và Công thức cho các Nhà máy để đi vào sản xuất sản phẩm. Trong quá trình sản xuất tại các Nhà máy, Phòng Quản lý chất lượng chịu trách 24 nhiệm kiểm tra, xử lý các sản phẩm không phù hợp; Phòng bảo trì chịu trách nhiệm bảo trì, quản lý trang thiết bị, phương tiện sản xuất.

Thành phẩm đạt yêu cầu được đưa vào Tổng kho tiếp nhận, bảo quản và giao sản phẩm đến KH theo đúng đơn hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Tại Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed cung cấp một cái nhìn chuyên sâu vào việc phân tích và đánh giá toàn bộ quy trình chuỗi cung ứng trong một doanh nghiệp dược phẩm điển hình. Nội dung chính tập trung vào thực trạng các hoạt động từ khâu lập kế hoạch, mua sắm nguyên vật liệu, quản lý tồn kho, sản xuất, cho đến phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Người đọc sẽ nhận được những lợi ích thiết thực khi nắm bắt được các điểm mạnh, điểm yếu trong một chuỗi cung ứng thực tế, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và giải pháp khả thi để tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Một chuỗi cung ứng vững mạnh, đặc biệt trong ngành đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe như dược phẩm, không thể tách rời khỏi một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả. Để mở rộng hiểu biết về cách các doanh nghiệp xây dựng và cải tiến nền tảng cốt lõi này, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua các nghiên cứu tình huống thực tiễn. Hãy khám phá các giải pháp cải tiến được đề xuất trong Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp cải tiến hệ thống quản lý chất lượng iso 90012008 tại công ty cổ phần kỹ thuật nam việt, hoặc xem xét một quy trình hoàn thiện khác tại Luận văn thạc sĩ hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn iso 9001 2008 tại công ty xp power việt nam luận văn thạc sĩ. Để có một góc nhìn cập nhật hơn với tiêu chuẩn mới, tài liệu Đồ án hcmute hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn tcvn iso 9001 2015 tại công ty tnhh fc việt nam sẽ là một lựa chọn tuyệt vời. Mỗi tài liệu này đều là một cơ hội để bạn đào sâu kiến thức và có thêm ý tưởng áp dụng vào thực tiễn.