Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản trị chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao năng lực cạnh tranh và thỏa mãn nhu cầu khách hàng trong môi trường kinh doanh hiện đại. Đối với ngành dược phẩm tại Việt Nam, quá trình toàn cầu hóa và làn sóng đầu tư mạnh mẽ từ các tập đoàn dược phẩm quốc tế tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp nội địa.

Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Gigamed (tiền thân là Công ty TNHH Diethelm Việt Nam thành lập năm 1999, đổi tên thành DKSH Việt Nam năm 2009) là doanh nghiệp có thâm niên trong lĩnh vực sản xuất, phân phối dược phẩm và dụng cụ y tế với mạng lưới kinh doanh trải dài trên 63 tỉnh thành. Tuy nhiên, hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của doanh nghiệp đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn thực tiễn:

  • Công tác dự báo nhu cầu và lập kế hoạch sản xuất chưa bám sát diễn biến thị trường, dẫn đến hiện tượng vừa dư thừa vừa thiếu hụt nguyên vật liệu cục bộ.
  • Chi phí lưu kho và chi phí quản lý hàng tồn kho duy trì ở mức cao, gây ứ đọng dòng vốn lưu động.
  • Sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu dẫn đến tình trạng bị động, kéo dài thời gian giao hàng khi phát sinh đơn hàng gấp.
  • Mối liên kết và chia sẻ thông tin giữa các phòng ban nội bộ chưa đạt hiệu quả tối ưu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed giai đoạn 2020–2022.
  2. Xác định các nguyên nhân của hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động và quy trình quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed (trụ sở chính tại Quận 10, TP. Hồ Chí Minh; Trung tâm phân phối phía Nam tại KCN Cát Lái, TP. Thủ Đức/Quận 2; Trung tâm phân phối phía Bắc tại KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội và hệ thống chi nhánh trực thuộc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp được khảo sát trong giai đoạn 2020–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận tổng hợp các khung lý thuyết kinh điển về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm và cấu trúc chuỗi cung ứng: Dựa trên các nghiên cứu của Chopra & Meindl (2001, 2011), Ganesham & Harrison (1995), Hồ Tiến Dũng (2009), Monczka và cộng sự (2009), Wisner và cộng sự (2009), Michael Hugos (2012). Cấu trúc chuỗi cung ứng gồm dòng vật chất, dòng tài chính và dòng thông tin theo mô hình dòng thuận - dòng nghịch (Souviron, 2006) và mô hình 5 thành phần (Lambert và cộng sự, 2005) gồm: Nhà cung cấp $\rightarrow$ Nhà sản xuất $\rightarrow$ Nhà phân phối $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
  • Mối quan hệ Chuỗi giá trị và Chuỗi cung ứng: Tiếp cận theo lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1980).
  • Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Research): Khung tham chiếu từ Hội đồng Chuỗi cung ứng (Supply Chain Council, 1996) tập trung vào 4 quy trình cốt lõi: Dự báo và lập kế hoạch, Mua hàng/Cung ứng nguyên vật liệu, Sản xuất, Phân phối.
  • Khung tiêu chuẩn đo lường hiệu quả chuỗi cung ứng: Tiếp cận theo Hồ Tiến Dũng (2009) với 4 chiều kích: Tiêu chuẩn Giao hàng, Tiêu chuẩn Chất lượng, Tiêu chuẩn Thời gian (Chu kỳ kinh doanh = Số ngày tồn kho + Số ngày công nợ), Tiêu chuẩn Chi phí ($\text{Hiệu quả} = \frac{\text{Doanh số} - \text{Chi phí NVL}}{\text{Chi phí lao động} + \text{Chi phí quản lý}}$).
  • Tiêu chuẩn chất lượng ngành Dược: Khung quy định thực hành tốt bao gồm GMP-WHO, GLP, GSP và các chứng nhận quản lý quốc tế ISO 9001, ISO/IEC 17025, ISO 27001.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thực tế:

  • Phương pháp mô tả: Hệ thống hóa các quy trình lập kế hoạch, mua hàng, sản xuất và phân phối đang vận hành tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá các chỉ tiêu tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh và dữ liệu vận hành giai đoạn 2020–2022.
  • Phương pháp thu thập ý kiến chuyên gia: Ghi nhận và tổng hợp đánh giá định tính từ đội ngũ cán bộ quản lý, trưởng các bộ phận chuyên môn tại Gigamed.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh thường niên, báo cáo theo dõi giao hàng của Phòng Kinh doanh, tài liệu kiểm soát quy trình ISO/GMP từ Phòng Quản lý chất lượng và Phòng Kế hoạch Sản xuất.
  • Dữ liệu tài liệu học thuật: Các công trình nghiên cứu tiền nhiệm về chuỗi cung ứng doanh nghiệp dược phẩm và điện tử tại Việt Nam (Nguyễn Thị Đức Nguyên và CS, 2021; Nguyễn Ngọc Yến, 2018; Nguyễn Hữu Thuận, 2017; Nguyễn Công Hiệp, 2007).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, chỉ rõ sự khác biệt căn bản giữa quản trị Logistics và quản trị chuỗi cung ứng:

Tiêu chí Quản trị Logistics Quản trị chuỗi cung ứng
Khái niệm Quá trình hoạch định, thực hiện và kiểm soát việc vận chuyển, dự trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm đầu đến điểm tiêu thụ. Quá trình phối hợp chiến lược và hệ thống các chức năng kinh doanh truyền thống giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Mục tiêu Giảm chi phí logistics, nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải và kho bãi. Tối ưu hóa chi phí toàn thể, gia tăng hợp tác bên ngoài nhằm tăng hiệu quả dài hạn của toàn bộ mạng lưới.
Công việc Vận tải, kho bãi, dự báo giao nhận, dịch vụ khách hàng nội bộ. Bao gồm toàn bộ hoạt động logistics cùng các khâu: quản trị nguồn cung, sản xuất, tiếp thị, tài chính, hợp tác đối tác.
Phạm vi Giới hạn trong nội bộ doanh nghiệp. Trải rộng cả bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.

Chương này cũng phân tích 4 nội dung vận hành cốt lõi theo mô hình SCOR, xác định các yếu tố môi trường bên ngoài (chính sách pháp luật, văn hóa - xã hội, kinh tế, nhà cung cấp, đối thủ, khách hàng) và môi trường bên trong (nguồn nhân lực, năng lực sản xuất, năng lực R&D) tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng, đồng thời thiết lập 4 tiêu chí đo lường hiệu quả (Giao hàng, Chất lượng, Thời gian, Chi phí).

CHƯƠNG 2 - THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM GIGAMED

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình vận hành chuỗi cung ứng tại Gigamed giai đoạn 2020–2022.

Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020–2022:

Khoản mục Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 So sánh 2022/2021
Doanh thu thuần (triệu đồng) 430.188 573.385 610.188 133,1% 106,4%
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 380.067 - - 103,1% 101,8%
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 180.121 - - 100,7% 116,3%
Chi phí tài chính (triệu đồng) 32.414 32.073 19.073 97,7% 60,2%
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 50.411 - 99.411 139,3% 141,5%
Chi phí quản lý DN (triệu đồng) 44.388 - 51.441 106,7% 108,4%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 23.121 - 42.026 - 128,7%

Đánh giá thực trạng từng khâu chuỗi cung ứng:

  1. Dự báo và lập kế hoạch: Công tác dự báo dựa chủ yếu vào số liệu lịch sử và đơn hàng từ khách hàng truyền thống. Quy trình lập kế hoạch sản xuất cố định theo các mốc thời gian trong tháng (kế hoạch sản xuất chính trước ngày 20; kế hoạch vật tư chính trước ngày 25; kế hoạch đặt mua vật tư chính trước ngày 30). Tính chất cứng nhắc này làm giảm khả năng phản ứng khi phát sinh các biến động nhu cầu y tế đột xuất hoặc đơn hàng đấu thầu bệnh viện.
  2. Quản lý nguồn cung ứng: Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (chiếm khoảng 70%, nhập từ châu Âu, Bắc Mỹ). Danh mục nhà cung cấp còn mỏng (5 nhà cung cấp chính trong nước và 3 đối tác nước ngoài). Chi phí hàng tồn kho liên tục tăng cao trong giai đoạn 2020–2022 (từ ngưỡng ~176.000 triệu đồng lên xấp xỉ 190.000 triệu đồng).
  3. Hoạt động sản xuất: Hệ thống nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO, GLP, ISO 9001:2000, ISO/IEC 17025. Tuy nhiên, một số trang thiết bị sản xuất gặp tình trạng hao mòn tự nhiên, công tác bảo dưỡng định kỳ chưa tối ưu, dẫn đến nguy cơ gián đoạn dây chuyền.
  4. Quản lý phân phối và giao hàng: Công ty vận hành song song 2 kênh:
    • Kênh 1 cấp: Gigamed $\rightarrow$ Nhà bán lẻ/Bệnh viện/Nhà thuốc $\rightarrow$ Người tiêu dùng (chủ yếu tập trung tại khu vực Hà Nội).
    • Kênh 2 cấp: Gigamed $\rightarrow$ Nhà bán buôn $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng (phục vụ mở rộng thị trường các tỉnh xa).
    • Hiệu quả giao hàng: Sở hữu đội xe 10 xe tải chuyên dụng.
Năm Tổng số lần giao hàng Số lần đạt Tỷ lệ đạt (%) Số lần không đạt Tỷ lệ không đạt (%)
2020 1.107 1.078 97,38% 29 2,62%
2021 1.503 1.483 98,67% 20 1,33%
2022 1.580 1.560 98,73% 20 1,27%

CHƯƠNG 3 - MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng đến năm 2025:

  1. Hoàn thiện công tác dự báo và lập kế hoạch: Tăng cường cơ chế chia sẻ thông tin theo thời gian thực giữa nhân viên kinh doanh, khách hàng và bộ phận kế hoạch nhằm nắm bắt biến động nhu cầu sớm; ứng dụng các công cụ lượng hóa dự báo.
  2. Hoàn thiện công tác cung ứng nguyên vật liệu: Chủ động tìm kiếm nhà cung cấp thay thế trong nước nhằm giảm dần tỷ trọng 70% nguyên liệu nhập khẩu; xây dựng chính sách hợp tác chiến lược dài hạn với nhà cung ứng; xác định mức tồn kho an toàn tối ưu cho nhóm nguyên liệu sản phẩm chủ lực dựa trên tính chu kỳ và mùa vụ.
  3. Hoàn thiện công tác sản xuất: Phân loại chiến lược sản xuất: áp dụng mô hình "Sản xuất để dự trữ" (Make-to-Stock) đối với các mặt hàng bán nhanh, phổ biến (thuốc thông thường, bơm kim tiêm) và mô hình "Sản xuất theo đơn hàng" (Make-to-Order) đối với các mặt hàng đặc trị, giá trị cao; lập kế hoạch bảo trì phòng ngừa cho các thiết bị nút thắt; đẩy mạnh đào tạo công nhân theo chuẩn GMP-WHO và GMP Châu Âu.
  4. Kết nối chặt chẽ các bộ phận: Thành lập ban điều phối chuỗi cung ứng liên chức năng (R&D, kế hoạch, kho vận, kinh doanh, sản xuất, kiểm soát chất lượng, kế toán); chỉ định nhà quản trị chuỗi cung ứng chuyên trách toàn thời gian để giải quyết xung đột lợi ích nội bộ.
  5. Tối ưu hóa tổ chức nội bộ: Chuẩn hóa quy chế kiểm soát bằng máy chấm công vân tay, camera giám sát tại các điểm trọng yếu; xây dựng cơ chế lương thưởng gắn liền hiệu suất; siết chặt quản lý thu hồi công nợ và chi phí bán hàng.
  6. Ứng dụng công nghệ thông tin vào chuỗi cung ứng:
    • Ứng dụng phần mềm phân tích dự báo (Eviews, AMOS).
    • Triển khai giải pháp hoạch định tổng thể ERP chuyên ngành dược (3S ERP.iPharma của ITG kết hợp Business Hub) giúp số hóa kiểm soát hạn dùng, định mức nguyên liệu và báo cáo điều hành qua Dashboard di động.
    • Ứng dụng công nghệ nhận dạng qua tần số sóng vô tuyến (RFID) thay thế mã vạch truyền thống trong quản lý kho vận và truy xuất dữ liệu sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tăng trưởng tài chính của Gigamed: Doanh thu thuần tăng từ 430.188 triệu đồng (2020) lên 610.188 triệu đồng (2022); Lợi nhuận sau thuế tăng từ 23.121 triệu đồng lên 42.026 triệu đồng.
  • Phản ánh thực trạng chi phí bán hàng tăng đột biến từ 50.411 triệu đồng (2020) lên 99.411 triệu đồng (2022), đòi hỏi phải tái cấu trúc chi phí vận hành.
  • Minh chứng hiệu quả giao hàng có sự cải thiện rõ rệt: tỷ lệ giao hàng đạt chuẩn tăng từ 97,38% (năm 2020) lên 98,73% (năm 2022), số lượt giao hàng lỗi giảm xuống còn 1,27% trên tổng số 1.580 lượt giao trong năm 2022.

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Về mặt quản trị: Đưa ra giải pháp phân định rõ ràng 2 mô hình sản xuất (sản xuất để dự trữ và sản xuất theo đơn hàng) cho từng nhóm danh mục sản phẩm dược phẩm, giúp cân bằng giữa mức độ đáp ứng thị trường và chi phí ứ đọng vốn lưu kho.
  • Về mặt công nghệ: Đề xuất kiến trúc tích hợp hệ thống phần mềm chuyên ngành (ERP ngành Dược 3S ERP.iPharma, công nghệ RFID, phần mềm dự báo Eviews) giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất từ 1 đến 3 tuần và tự động hóa quy trình quản lý hạn dùng thuốc.
  • So với các nghiên cứu trước: Khắc phục hạn chế của các đề tài tiền nhiệm (như nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Yến năm 2018 chưa đi sâu vào chi phí tài chính và chuỗi cung ứng của đối thủ; nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thuận năm 2017 tại OPC) bằng việc phân tích chi tiết dữ liệu chi phí tài chính, phân loại kênh phân phối đặc thù và đề xuất lộ trình ứng dụng công nghệ chuyên biệt cho mô hình phân phối dược phẩm đa chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả thừa nhận:
    • Luận văn chưa đi sâu vào việc so sánh, đối chuẩn (benchmarking) trực tiếp cấu trúc chuỗi cung ứng của Gigamed với các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường dược phẩm Việt Nam.
    • Chưa đánh giá toàn diện một số khía cạnh tài chính chuyên sâu liên quan đến chi phí vốn lưu động và phân bổ chi phí logistics chi tiết cho từng đơn vị sản phẩm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phân tích so sánh chuỗi cung ứng giữa các doanh nghiệp dược phẩm đa quốc gia và doanh nghiệp nội địa.
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của việc ứng dụng ERP/RFID đến vòng quay hàng tồn kho và chu kỳ chuyển đổi tiền mặt trong ngành dược.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Học viên, sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng, Logistics và Tổ chức quản lý Dược.
    • Đội ngũ quản lý vận hành, kế hoạch sản xuất và vật tư tại các doanh nghiệp kinh doanh, phân phối dược phẩm và thiết bị y tế.
  • Nội dung giá trị:
    • Lưu đồ và bảng phân công trách nhiệm trong quy trình lập kế hoạch sản xuất ngành dược (Bảng 2.2).
    • Phương pháp phân tích dữ liệu hiệu quả giao hàng và chi phí lưu kho thực tế trong bối cảnh thị trường có biến động dịch bệnh.
    • Các giải pháp triển khai hệ thống quản trị chuyên ngành kết hợp công nghệ RFID và phần mềm ERP ngành dược.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Công ty Gigamed biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022?

Doanh thu thuần của Gigamed tăng trưởng liên tục: từ 430.188 triệu đồng (2020) lên 573.385 triệu đồng (2021, tăng 33,1%) và đạt 610.188 triệu đồng (2022, tăng 6,4% so với 2021). Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ 23.121 triệu đồng (2020) lên 42.026 triệu đồng (2022, tăng 28,7% so với năm 2021 và gần gấp đôi so với năm 2020).

2. Chuỗi cung ứng của Gigamed gặp hạn chế lớn nhất ở những khâu nào?

Hạn chế cốt lõi nằm ở: (1) Công tác dự báo cứng nhắc theo dữ liệu lịch sử, không kịp thời thích ứng với đơn hàng đột xuất; (2) Phụ thuộc vào khoảng 70% nguyên liệu nhập khẩu từ nước ngoài; (3) Chi phí hàng tồn kho cao và có xu hướng tăng đều qua các năm; (4) Thiếu sự phối hợp, chia sẻ dữ liệu liên chức năng giữa các phòng ban.

3. Tỷ lệ giao hàng đạt chuẩn của Gigamed trong năm 2022 đạt mức bao nhiêu?

Trong năm 2022, công ty thực hiện tổng cộng 1.580 lượt giao hàng bằng đội xe 10 xe tải; trong đó số lần giao hàng đạt chuẩn là 1.560 lần (đạt tỷ lệ 98,73%), số lần giao hàng không đạt là 20 lần (chiếm tỷ lệ 1,27%, giảm so với mức 2,62% năm 2020).

4. Tác giả đề xuất chiến lược sản xuất phân loại như thế nào cho danh mục sản phẩm?

Tác giả đề xuất áp dụng chiến lược "Sản xuất để dự trữ" (Make-to-Stock) đối với nhóm mặt hàng bán nhanh, chiếm tỷ trọng doanh số lớn (thuốc phổ thông, bơm kim tiêm). Đối với các nhóm mặt hàng còn lại hoặc thuốc đặc trị, áp dụng chiến lược "Sản xuất theo đơn hàng" (Make-to-Order) nhằm giảm thiểu chi phí lưu kho.

5. Những công cụ công nghệ thông tin cụ thể nào được khuyến nghị áp dụng?

Các giải pháp công nghệ gồm: Phần mềm kinh tế lượng hỗ trợ dự báo (Eviews, AMOS); Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp chuyên ngành Dược (3S ERP.iPharma của ITG kết hợp ứng dụng điều hành Business Hub); và Công nghệ thẻ nhận dạng tần số sóng vô tuyến (RFID) phục vụ quản lý xuất nhập kho và truy xuất thông tin hạn dùng sản phẩm.


Kết luận

Khóa luận thạc sĩ của học viên Nguyễn Minh Đức đã phản ánh toàn diện thực trạng vận hành chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed trong giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ những điểm nghẽn về dự báo, chi phí lưu kho và sự phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu. Trên cơ sở đối chiếu lý thuyết SCOR và đặc thù quản lý ngành y dược, công trình đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc tổ chức, phân loại chiến lược sản xuất đến tích hợp công nghệ ERP và RFID. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị chuỗi cung ứng trong các doanh nghiệp phân phối và sản xuất dược phẩm tại Việt Nam.